Luận án: Phương pháp xác thực mô hình hệ thống tích hợp cho quản lý vùng ven biển

Luận án: A methodology for validation of integrated systems models with an application to coastal zone management in south west sulawesi. Xem tóm tắt và tải về

Tác giả

Luan An

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thách thức xác thực mô hình hệ thống tích hợp phức tạp

Các mô hình hệ thống tích hợp đóng vai trò then chốt trong việc phân tích các vấn đề phức tạp. Chúng giúp hỗ trợ quyết định trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài nguyên đến quy hoạch đô thị. Đặc biệt, trong quản lý vùng ven biển, các mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác môi trường và xã hội. Tuy nhiên, việc xác minh mô hình hệ thống tích hợp mang lại nhiều thách thức đáng kể. Sự phức tạp nội tại của chúng, bao gồm nhiều thành phần tương tác và dữ liệu đa dạng, làm cho quy trình kiểm thử trở nên khó khăn. Việc xác nhận hệ thống phức tạp này đòi hỏi một phương pháp luận mạnh mẽ, vượt xa các kỹ thuật xác thực truyền thống. Nghiên cứu này nhằm giải quyết khoảng trống đó. Mục tiêu chính là phát triển một khung xác thực đáng tin cậy. Khung này giúp đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của các mô hình hệ thống tích hợp. Áp dụng khung này vào một nghiên cứu điển hình quản lý vùng ven biển cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Điều này khẳng định tính khả thi và lợi ích của phương pháp mới. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp xác thực hiệu quả.

1.1. Bối cảnh hệ thống tích hợp và quản lý chính sách

Hệ thống tích hợp là những cấu trúc phức tạp, kết hợp nhiều mô hình con hoặc thành phần từ các lĩnh vực khác nhau. Chúng được thiết kế để nắm bắt các tương tác phức tạp trong các hệ thống thực tế. Trong bối cảnh phân tích chính sách, chúng cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép các nhà hoạch định chính sách đánh giá tác động của các quyết định khác nhau. Các lĩnh vực ứng dụng điển hình bao gồm quản lý tài nguyên nước, biến đổi khí hậu và quy hoạch sử dụng đất. Việc đánh giá kiến trúc hệ thống của các mô hình này là rất quan trọng. Nó đảm bảo các thành phần được kết nối logic và hoạt động hài hòa. Quá trình mô hình hóa và mô phỏng hệ thống tích hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ nhân quả. Sự phức tạp này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để đảm bảo mô hình phản ánh thực tế một cách chính xác. Việc này cuối cùng hỗ trợ các quyết định chính sách dựa trên bằng chứng vững chắc. Việc kiểm soát chất lượng từ giai đoạn thiết kế là cần thiết.

1.2. Vấn đề cốt lõi trong xác thực mô hình

Việc xác thực yêu cầu hệ thống và hiệu suất của mô hình tích hợp gặp nhiều trở ngại. Một trong những vấn đề chính là sự phức tạp vốn có của các mối quan hệ giữa các thành phần. Dữ liệu thường không đầy đủ hoặc không chắc chắn. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc đánh giá độ tin cậy của đầu ra mô hình. Các phương pháp kiểm thử hệ thống tích hợp truyền thống thường tập trung vào từng mô hình con. Tuy nhiên, chúng không đủ để xử lý các tương tác giữa các thành phần. Việc xác nhận hệ thống phức tạp đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt. Các kỹ thuật này phải có khả năng kiểm tra hành vi tổng thể. Chúng cần kiểm tra sự nhất quán nội bộ và khả năng dự đoán của mô hình. Nếu không có quy trình xác thực chặt chẽ, các quyết định dựa trên mô hình có thể dẫn đến kết quả sai lệch. Do đó, việc phát triển các phương pháp tiên tiến để giải quyết những vấn đề này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin cậy.

II.Phương pháp toàn diện xác minh mô hình hệ thống

Nghiên cứu này đề xuất một phương pháp luận mới để xác minh mô hình hệ thống tích hợp. Phương pháp này nhấn mạnh tính toàn diện và khả năng ứng dụng rộng rãi. Nó giải quyết các hạn chế của các cách tiếp cận hiện có bằng cách cung cấp một khung làm việc có cấu trúc. Mục tiêu chính là tăng cường độ tin cậy và khả năng áp dụng của các mô hình. Điều này giúp các mô hình trở thành công cụ hỗ trợ quyết định đáng tin cậy hơn. Các nguyên tắc cơ bản định hình phương pháp luận này bao gồm sự kết hợp của các kỹ thuật định lượng và định tính. Chúng cũng bao gồm việc khai thác ý kiến chuyên gia. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc kiểm tra từng thành phần riêng lẻ. Nó còn xem xét cách các thành phần tương tác trong một hệ thống lớn hơn. Khả năng tùy chỉnh của phương pháp này cho phép nó được áp dụng cho nhiều loại mô hình hệ thống tích hợp khác nhau. Nó cũng phù hợp với các bối cảnh ứng dụng đa dạng, bao gồm quản lý môi trường và quy hoạch đô thị.

2.1. Khung khái niệm và quy trình xác thực

Khung khái niệm của phương pháp luận mới được mô tả chi tiết. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về các giai đoạn xác thực. Quy trình xác thực yêu cầu hệ thống của mô hình bao gồm nhiều bước rõ ràng. Các bước này bao gồm từ việc xác định mục tiêu mô hình đến việc kiểm tra hành vi đầu ra. Việc hiểu rõ mục đích và phạm vi của mô hình là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo các bài kiểm tra xác thực phù hợp và hiệu quả. Các giai đoạn khác nhau của quy trình tương tác một cách có hệ thống. Mục tiêu là thực hiện kiểm thử hệ thống tích hợp một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc xác định các tham số quan trọng, đánh giá độ nhạy, và kiểm tra tính nhất quán. Mỗi bước trong quy trình được thiết kế để cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của mô hình.

2.2. Các nguyên tắc cơ bản và ứng dụng thực tiễn

Phương pháp luận này được xây dựng trên các nguyên tắc khoa học vững chắc. Chúng bao gồm việc nhấn mạnh sự minh bạch, tính lặp lại và sự đánh giá khách quan. Khả năng áp dụng của nó cho các lĩnh vực quản lý khác nhau là một điểm mạnh. Ví dụ, nó có thể được sử dụng trong quản lý tài nguyên nước, năng lượng hoặc quản lý đô thị. Phương pháp này có thể được điều chỉnh để đánh giá kiến trúc hệ thống cụ thể. Điều này phụ thuộc vào đặc điểm riêng của từng mô hình. Các lợi ích tiềm năng bao gồm việc nâng cao đảm bảo chất lượng hệ thống (SQA) tổng thể. Nó cũng cải thiện khả năng ra quyết định dựa trên mô hình. Việc áp dụng thực tiễn của phương pháp này giúp các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách tin tưởng hơn vào kết quả mô hình. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng để xác nhận các hệ thống phức tạp, từ đó giảm thiểu rủi ro.

III.Kiểm thử tích hợp Phân tích độ nhạy và bất định

Phân tích độ nhạy và phân tích bất định là hai kỹ thuật kiểm thử hệ thống tích hợp quan trọng. Các kỹ thuật này giúp hiểu rõ hành vi của mô hình. Phân tích độ nhạy xác định các tham số và đầu vào có ảnh hưởng lớn nhất đến đầu ra mô hình. Điều này rất quan trọng để xác định các yếu tố cần được tập trung vào trong quá trình xác thực. Phân tích bất định đánh giá mức độ không chắc chắn trong đầu ra mô hình do sự không chắc chắn trong các tham số đầu vào. Việc sử dụng các kỹ thuật này là cần thiết để xác minh mô hình hệ thống dưới các điều kiện khác nhau. Chúng giúp đánh giá tính ổn định và độ tin cậy của mô hình. Các kết quả từ phân tích này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ các nhà phát triển mô hình cải thiện thiết kế và hiệu chuẩn. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các hệ thống phức tạp với nhiều biến số tương tác.

3.1. Cơ sở cho phân tích độ nhạy và quy trình kiểm thử

Phân tích độ nhạy giúp xác định các yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả mô hình. Quy trình của kỹ thuật này bao gồm việc thay đổi từng tham số đầu vào một cách có hệ thống. Sau đó, tác động lên đầu ra mô hình được quan sát và ghi lại. Các phương pháp thu thập ý kiến chuyên gia được tích hợp để xác thực yêu cầu hệ thống và tham số. Các chuyên gia cung cấp thông tin về phạm vi và phân phối có thể của các tham số. Các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá độ nhạy của mô hình đối với các thay đổi nhỏ trong đầu vào. Điều này giúp phát hiện các điểm yếu hoặc các khu vực cần cải thiện. Hiểu rõ các tham số nhạy cảm cho phép tập trung nguồn lực vào việc thu thập dữ liệu chính xác hơn cho các tham số đó.

3.2. Khai thác ý kiến chuyên gia và lan truyền bất định

Ý kiến chuyên gia đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực mô hình, đặc biệt khi dữ liệu định lượng hạn chế. Phương pháp luận này mô tả cách thu thập và tích hợp kiến thức chuyên gia vào quy trình xác thực. Quá trình lan truyền bất định (uncertainty propagation) là một kỹ thuật để đánh giá cách sự không chắc chắn của đầu vào ảnh hưởng đến đầu ra. Nó sử dụng các phương pháp thống kê để ước tính phạm vi và phân phối của các kết quả có thể. Điều này giúp định lượng rủi ro và độ tin cậy của dự đoán mô hình. Việc kết hợp khai thác ý kiến chuyên gia và phân tích bất định giúp tăng cường đảm bảo chất lượng hệ thống (SQA). Nó cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu suất của mô hình dưới sự không chắc chắn. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro khi đưa ra quyết định dựa trên các dự đoán của mô hình.

IV.Xác nhận hệ thống phức tạp qua kịch bản định tính

Một cách tiếp cận mới được giới thiệu để xác nhận hệ thống phức tạp: sử dụng các kịch bản định tính. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu định lượng không đủ hoặc khó thu thập. Nó cho phép kiểm tra hành vi của mô hình trong các tình huống không lường trước hoặc các kịch bản giả định. Kịch bản định tính giúp đánh giá tính nhất quán của mô hình với các giả định đã biết và nguyên tắc cơ bản. Nó cung cấp một cách để kiểm thử chức năng hệ thống trong các môi trường thực tế hoặc tiềm năng. Điều này giúp phát hiện các sai sót logic hoặc hành vi bất thường. Kỹ thuật này bổ sung cho các phương pháp xác thực định lượng truyền thống. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cách mô hình phản ứng với các thay đổi lớn về chất. Việc này giúp các nhà phát triển mô hình hiểu rõ hơn về các giới hạn của mô hình và các điều kiện mà mô hình hoạt động tốt nhất.

4.1. Tổng quan và quy trình chi tiết của phương pháp mới

Phương pháp mới bắt đầu bằng việc phát triển các kịch bản định tính. Các kịch bản này được xây dựng dựa trên kiến thức chuyên gia hoặc các tình huống có thể xảy ra. Chúng được thiết kế để thách thức mô hình ở các khía cạnh khác nhau. Quy trình bao gồm việc chuyển đổi các kịch bản định tính thành các điều kiện đầu vào cụ thể cho mô hình. Sau đó, các quy tắc suy luận được định nghĩa để đánh giá kết quả đầu ra của mô hình so với mong đợi. Các quy tắc này dựa trên sự hiểu biết về hệ thống và các nguyên tắc khoa học. Việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia về lĩnh vực và các nhà phát triển mô hình. Mục tiêu là đảm bảo rằng các kịch bản được dịch chính xác và các tiêu chí đánh giá là phù hợp. Việc này cung cấp một cách có cấu trúc để kiểm tra các giả định cơ bản của mô hình.

4.2. Áp dụng cho mô hình RaMCo và kiểm tra nhất quán

Phương pháp sử dụng kịch bản định tính đã được áp dụng cho mô hình RaMCo, một mô hình quản lý vùng ven biển. Ứng dụng này minh họa tính khả thi của kỹ thuật. Các thành phần cụ thể của mô hình được kiểm tra bao gồm thay đổi sử dụng đất và tác động của nó. Các kịch bản được xây dựng để mô phỏng các tình huống khác nhau. Điều này bao gồm các chính sách quản lý hoặc thay đổi môi trường. Kết quả đầu ra của mô hình được tính toán và so sánh với các dự đoán từ các quy tắc suy luận. Việc kiểm tra sự nhất quán của các kịch bản là một phần quan trọng của quy trình. Nó đảm bảo rằng mô hình phản ứng một cách hợp lý và có thể dự đoán được. Việc xác minh mô hình hệ thống thông qua kịch bản giúp đảm bảo tính hợp lý của các dự đoán. Điều này làm tăng độ tin cậy của mô hình như một công cụ hỗ trợ quyết định.

V.Đánh giá kiến trúc hệ thống bằng dữ liệu quan sát

Việc đánh giá kiến trúc hệ thống thông qua việc sử dụng dữ liệu quan sát là một phương pháp xác thực mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh tính thực tế và độ tin cậy của mô hình. Dữ liệu thực tế cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu suất của mô hình trong thế giới thực. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng như quản lý vùng ven biển. Ở đó, các quyết định có tác động trực tiếp đến môi trường và cộng đồng. Việc so sánh kết quả mô hình với các quan sát thực tế giúp kiểm thử hiệu năng hệ thống và kiểm thử chức năng hệ thống. Nó xác định mức độ phù hợp của mô hình với thực tế. Điều này đảm bảo rằng mô hình không chỉ hoạt động đúng về mặt kỹ thuật mà còn phản ánh chính xác các quá trình vật lý, sinh học và xã hội. Việc này cung cấp một cơ sở vững chắc để tin tưởng vào các dự đoán của mô hình.

5.1. Mô hình hóa nghề cá và xử lý nguồn dữ liệu

Việc mô hình hóa nghề cá là một phần quan trọng trong quản lý vùng ven biển. Nó giúp dự đoán tác động của các yếu tố khác nhau lên nguồn lợi thủy sản. Để xác thực mô hình này, các nguồn dữ liệu đa dạng đã được sử dụng. Chúng bao gồm số liệu thống kê về sản lượng đánh bắt, dữ liệu về nỗ lực đánh bắt và thông tin môi trường. Các bước xử lý dữ liệu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng và tính phù hợp. Điều này bao gồm làm sạch dữ liệu, chuẩn hóa và tổng hợp. Dữ liệu đáng tin cậy là yếu tố sống còn cho việc xác nhận hệ thống phức tạp. Nó giúp đảm bảo rằng các bài kiểm tra xác thực có cơ sở thực tế. Việc này tăng cường độ tin cậy của các kết quả xác thực và khả năng áp dụng của mô hình.

5.2. Các bài kiểm tra mẫu hình độ chính xác và điều kiện cực đoan

Các loại kiểm tra cụ thể đã được thực hiện để xác thực mô hình nghề cá. 'Kiểm tra mẫu hình' được sử dụng để so sánh xu hướng và hành vi tổng thể của mô hình với các quan sát thực tế. 'Kiểm tra độ chính xác' đánh giá mức độ phù hợp định lượng giữa các giá trị dự đoán và các giá trị quan sát. Điều này thường liên quan đến các chỉ số thống kê. 'Kiểm tra điều kiện cực đoan' đánh giá phản ứng của mô hình trong các tình huống căng thẳng hoặc không điển hình. Các tình huống này có thể bao gồm sự kiện biến đổi khí hậu hoặc thay đổi chính sách đột ngột. Việc thực hiện kiểm tra toàn diện này giúp tăng cường đảm bảo chất lượng hệ thống (SQA). Nó cung cấp một sự đánh giá mạnh mẽ về độ tin cậy và hiệu suất của mô hình trong nhiều điều kiện khác nhau.

VI.Đảm bảo chất lượng hệ thống Kết luận và khuyến nghị

Tổng hợp các phát hiện chính từ các phương pháp xác thực cung cấp một bức tranh toàn diện. Phương pháp luận mới đóng góp đáng kể vào lĩnh vực xác thực mô hình hệ thống tích hợp. Những bài học rút ra từ ứng dụng nghiên cứu điển hình quản lý vùng ven biển là vô giá. Chúng cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Ý nghĩa rộng hơn của công việc này đối với đảm bảo chất lượng hệ thống (SQA) là rất lớn. Nó cung cấp một khung làm việc vững chắc để xây dựng các mô hình đáng tin cậy. Khả năng áp dụng của phương pháp cho các mô hình hệ thống tích hợp khác cũng được nhấn mạnh. Điều này mở ra cơ hội cho việc cải thiện chất lượng mô hình trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc xác thực chặt chẽ là một yếu tố không thể thiếu để các mô hình trở thành công cụ hỗ trợ quyết định hiệu quả.

6.1. Khả năng ứng dụng chung và hướng phát triển

Tính tổng quát của phương pháp luận cho phép nó được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này có thể được điều chỉnh cho các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật khác nhau. Điều này bao gồm các mô hình thủy văn, kinh tế hoặc xã hội. Các hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất để nâng cao việc xác minh mô hình hệ thống. Chúng bao gồm việc tích hợp các kỹ thuật học máy, cải thiện phương pháp khai thác ý kiến chuyên gia, và phát triển công cụ tự động hóa. Việc tiếp tục cải tiến các kỹ thuật kiểm thử hệ thống tích hợp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các phương pháp xác thực luôn theo kịp sự phát triển của các mô hình phức tạp. Việc này cũng hỗ trợ việc duy trì tính phù hợp và hiệu quả của các quy trình xác thực.

6.2. Sử dụng mô hình tích hợp đúng đắn và lợi ích

Các khuyến nghị được đưa ra về cách sử dụng mô hình hệ thống tích hợp một cách có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các giới hạn và giả định của mô hình. Việc giao tiếp rõ ràng về mức độ chắc chắn của các dự đoán là cần thiết. Lợi ích của việc xác thực mạnh mẽ đối với việc đưa ra quyết định là không thể phủ nhận. Nó giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường niềm tin vào các kết quả mô hình. Việc đánh giá kiến trúc hệ thống và xác thực yêu cầu hệ thống một cách kỹ lưỡng tối đa hóa giá trị của mô hình. Điều này đảm bảo rằng các quyết định chính sách và quản lý được dựa trên thông tin đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc quản lý bền vững và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A methodology for validation of integrated systems models with an application to coastal zone management in south west sulawesi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

A METHODOLOGY FOR VALIDATION OF INTEGRATED SYSTEMS MODELS WITH AN APPLICATION TO COASTAL-ZONE MANAGEMENT IN SOUTH-WEST SULAWESI Tien Giang Nguyen Promotion committee: Prof. Grootenboer University of Twente, chairman/secretary Prof. Augustinus University of Utrecht, promoter Prof. Hulscher University of Twente, promoter Dr.

de Kok University of Twente, assistant promoter Prof. Hoekstra University of Twente Prof. Wind University of Twente Prof. Mynett UNESCO-IHE / WL | Delft Hydraulics Prof.

de Jong University of Utrecht Dr. Titus University of Utrecht ISBN 90-365-2227-7 Printed by: PrintPartners Ipskamp, Enschede Copyright © 2005 Tien Giang Nguyen. All rights reserved. A METHODOLOGY FOR VALIDATION OF INTEGRATED SYSTEMS MODELS WITH AN APPLICATION TO COASTAL-ZONE MANAGEMENT IN SOUTH-WEST SULAWESI DISSERTATION to obtain the doctor’s degree at the University of Twente, on the authority of the rector magnificus, prof.

Zijm, on account of the decision of the graduation committee, to be publicly defended on Friday August 26, 2005 at 15.00 by Tien Giang Nguyen born on April 12, 1976 in Hanoi This dissertation has been approved by: prof. Augustinus Promoter prof. Hulscher Promoter dr. de Kok Assistant Promoter To the memory of my father Contents Preface…….

Integrated approach and Integrated Assessment…………………… 19 1. Integrated management and policy analysis………………. The problem of validating Integrated Systems Models…………………. Research aim and research questions…………………………….

Case study description…………………………………………………… 26 1. Outline of the thesis……………………………………………………… 31 2. Conceptual framework of analysis…………………………………. Procedure for validation………………………………………….

Validation of an integrated systems model for coastal-zone management using sensitivity and uncertainty analyses……………………………………. Basics for the method……………………………………………… 46 3. The testing procedure……………………………………………… 47 3. The sensitivity analysis……………………………………….

The elicitation of expert opinions……………………………. The uncertainty propagation……………………………………. The validation tests………………………………………………… 51 3. Elicitation of expert opinions……………………………………….

Parameter-Verification test…………………………………………. Behaviour-Anomaly test……………………………………………. Policy-Sensitivity test………………………………………………. Discussion and conclusions……………………………………………….

A new approach to testing an integrated water systems model using qualitative scenarios……………………………………………………. Overview of the new approach…………………………………. The detail procedure………………………………………………. The RaMCo model………………………………………………….

Land-use/land-cover change model………………………………… 70 4. Soil loss computation………………………………………………. Formulation of scenarios for testing……………………………………… 73 4. Developing qualitative scenarios for testing……………….

Translation of qualitative scenarios………………………………………. Formulation of inference rules……………………………………. Application of the inference rules………………………………. Calculation of the output value………………………………….

Testing the consistency of the scenarios…………………………… 81 4. Discussion and conclusions……………………………………………… 84 5. Validation of a fisheries model for coastal-zone management in Spermonde Archipelago using observed data…………………………………. Fisheries in the Spermonde Archipelago, Southwest Sulawesi…….

Fisheries modelling in RaMCo…………………………………. Data source and data processing……………………………………. Sate of the art………………………………………………………. The proposed method……………………………………………….

Fishery production models…………………………………………. The pattern test……………………………………………………. The accuracy test…………………………………………. The extreme condition test………………………………………….

Discussion and conclusions………………………………………………. Discussions, conclusions and recommendations……………………. Generic applicability of the methodology…………………………. Other directions for the validation of integrated systems models….

Proper use of integrated systems models…………………………. 111 Symbols…………………………………………………………………………… 123 Acronyms and abbreviations……………………. 133 About the author………………………………………………………. 139 10 Contents Preface Words are easily borrowed, but the emotional meaning from one’s heart is difficult to describe.

Therefore, I would like to ask for the forgiveness from those whose assistance cannot be appreciated in words and from those who, by any chance, I forgot to mention. First of all I would like to thank prof. Herman Wind and his wife - Joke. The interviews prof.

Wind held in Bangkok and the decision he made enabled me to be here, at Twente University, to fulfil my PhD research. Herman and Joke, I will never forget the first meeting we had in Bangkok in April, 2001. Khap khun ma khap. The next person I want to thank is dr.

Jean-Luc de Kok, my daily supervisor. His cleverness and intellectual skills have convinced me that I would be able to complete this thesis with his regular guidance. His tireless support during the four-year period of the research, in every aspect, made ‘my wish’ to come true. Jean-Luc, I am very happy to be your first PhD student.

The contents of the thesis belong to both you and me. Importantly, I would like to thank my two promoters, prof. Suzanne Hulscher and prof. Pieter Augustinus and my former promoter, prof.

Their outstanding knowledge and experience in both science and management resulted in this thesis. I would like to thank you all for that. Specifically, thank you, Pieter, for your kindness, patience and useful comments during the preparation of the manuscript. I would like to thank the Netherlands Foundation for the Advancement of Tropical Research (WOTRO).

The funding given to both the original Buginesia project and the resulting project, which is presented in this thesis, has been provided by this organisation. It is also necessary to mention in particular a number of people from different institutions in the Netherlands and in Indonesia, who have been actively involved in the Buginesia project and contributed to this research. From Utrecht University, dr. Milan Titus, prof.

Steven De Jong, prof. Piet Hoekstra; From ITC, dr. Sharifi and dr. Tjeerd Hobma; From UNESCO-IHE, prof.

Arthur Mynett; From other Dutch institutions: dr. Lida Pet-Soede, dr. Maya Borel Best, dr. Wim van Densen and prof.

Leontine Visser; From the University Hasanuddin (UNHAS), prof. Dadang Ahmad, prof. Alfian Noor and mr. I have learnt a lot from you all.

Thank you very much for your fruitful cooperation. Social interaction plays an important role in one’s research career. Therefore, I want to thank all colleagues inside and outside of the WEM group for making my working years here lively. Particularly, Huong Thi Thuy Phan; two pretty office-mates: Saskia and 12 Preface Schretlen; people in the soccer team of the WEM group: Jan, Daniel, Martijn Booij, Maarten, Pieter Roos, Jebbe, Pieter Oel, Andrei, Freak, Judith, Daniella, Steven,…and their partners; Roos, Rolnan, Cornelie, Judith and Wendy from the Construction and Transport groups; Our secretaries: Anke, Joke and Ellen; Yan, Dong, Ping, Chang Wei and Jan from the ‘Chinese community’.

Dank je wel and Xie xie. The work of preparing, distributing, and collecting the questionnaires from the end- users of RaMCo (Chapter 3) was done by Tessa Hofman. Arif Wismadi collected the socio-economic data for validating the model of land-use and land-cover changes (Chapter 4). Christian Loris collected the data and processed a part of them for validating the fisheries model (Chapter 5).

Gay Howells checked the English of the final manuscript. Thank the four of you for what you have done to make this thesis complete. My gratefulness goes to all of my Vietnamese friends living in the Netherlands, but particularly to Hien-Nhu, Hieu-Lam, Kim-V.Anh, Phuong-Ha, Tu-An, Duy-Chi, Thang- Mai, Trung-Thanh, Ha-Huong, Nhung, Hanh, Long, Kien, Hoa and Cuong. Dear friends, to be your friends in Twente makes me feel like being at home.

Hoang Tu and Jebbe van der Werf deserve the special thanks for what makes me ask them to be my ‘paranimfen’. Dank je wel, Jebbe, you are my closest Dutch friend. Tu, many thanks for the daily-life things we have been sharing. Almost the last person I want to thank here is my beloved girlfriend - Hue Chi.

She is always with me when I need her most. The four-year period of doing research would have been much more difficult without her. Darling, I love you so very much. Lastly but most importantly, I would like to express my deepest gratefulness to my family, including my father, Nguyen Dinh Thinh, my mother, Ly Thi Nguyet and my little sister, Nguyen Thanh Thuy.

They are the people that support me the most. Father! One paragraph of thankful words is absolutely far from enough for what you had done for me. The whole spirit of this thesis is devoted to you. In Heaven, you would be smiling….

Nguyen Tien Giang Enschede, July, 2005. General introduction Systems approach and integrated approach towards the planning and management of natural resources and environment are considered as promising approaches to achieve the sustainable development of a region, of a country, and of our common world. Consequently, an increasing number of Integrated Systems Models (ISMs) have been developed (e. Hoekstra, 1998; Turner, 2000; De Kok and Wind, 2002).

However, the scarcity of field data for both model development and model validation, the lack of knowledge about the relevant internal and external factors of the real system and the model high aggregation levels (increase in scope but decrease in detail) create a number of critical questions such as: to what extent can such models contribute to our knowledge and ability to manage our environment? Are they useful and do they have an added value in comparison with conventional process models? Centred in these questions are the two questions: What is the validity of an ISM? How can this validity be determined and established? This thesis is aimed at addressing these two questions. Rapid Assessment Model for Coastal-zone Management (RaMCo), which was developed by a Dutch-Indonesian multidisciplinary team (De Kok and Wind, 1999), serves as a case study to achieve the objective of the thesis. The theoretical justification for this choice is that RaMCo contains the typical characteristics of an Integrated Systems Model. The first characteristic is reflected in the RaMCo’s ability to take into account the interactions of socio-economic developments, biophysical conditions and policy options.

The second characteristic is the inclusion of the linkages between many processes pertaining to different scientific fields, such as marine pollution, land-use change, catchment hydrology, coastal hydrodynamics, fisheries and regional economic development. Practically, the model was chosen since its validation had not been carried out in the original project. In addition, the availability of the measured data (from 1996 until now) allows for the application of quantitative techniques which are suitable for the validation of ISMs. It is aware that, despite the typicality of RaMCo, other ISMs may differ in some aspects from the model considered.

Therefore, the generality of the validation methodology established is discussed in the final chapter of the thesis. The introductory chapter is organised as follows.2 describes the concepts of systems approach, integrated approach and how they fit into the framework of the natural resources and environmental management. The role of ISMs as tools to facilitate this integrated management is explained. Difficulties involved with validation of these models are elaborated in Section 1.

The research questions and sub-questions of the thesis are formulated in Section 1. A description of the case study is given in Section 1. The outline of the thesis is included in Section 1. Systems approach Systems approach or systemic approach was born from the cross-fertilization of several disciplines: information theory (Shannon, 1948), cybernetics (Wiener, 1948), and general systems theory (Von Bertalanffy, 1968) more than half a century ago.

As described by Rosnay (1979), it is not to be considered a "science," a "theory," or a "discipline," but a new methodology that makes possible the collection and organization of accumulated knowledge in order to increase the efficiency of our actions. The systemic approach, as opposed to the analytical approach, includes the totality of the elements in the system under study, as well as their interaction and interdependence. It is based on the conception of systems. The systems approach got its well-known status after the two publications related to the depletion of world’s natural resources (Forrester, 1971; Meadows et al.

To clarify the concept of systems approach, others approaches, with which it is often confused, are briefly mentioned. - The systemic approach goes beyond the cybernetics approach (Wiener, 1948), whose main objective is the study of control in living organisms and machines. - It must be distinguished from General Systems Theory (Von Bertalanffy, 1968), whose purpose is to describe in mathematical language the totality of systems found in nature. - It is not the same as systems analysis (Miser and Quade, 1985), a method that represents only one tool of the systemic approach.

The system analysis is elaborated later in Section 1. - The systemic approach has nothing to do with a systematic approach that confronts a problem or sets up a series of actions in sequential manner, in a detailed way, forgetting no element and leaving nothing to chance. The analytic approach seeks to reduce a system to its elementary elements in order to study them in detail and understand the types of interaction that exist between them.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp xác thực mô hình hệ thống tích hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: A methodology for validation of integrated systems models with an application to coastal zone management in south west sulawesi. Xem tóm tắt và tải về

Luận án "Phương pháp xác thực mô hình hệ thống tích hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp xác thực mô hình hệ thống tích hợp" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp xác thực mô hình hệ thống tích hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter