Luận án tiến sĩ: Đánh giá và dự báo xung đột môi trường trong khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk - Tác giả Ngô Thị Huy Dương
Luận án tiến sĩ đánh giá xung đột môi trường trong khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk và đề xuất giải pháp bảo vệ.
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Chung về Xung đột Tài nguyên Nước Srê Pốk
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Ngô Thị Thùy Dương
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Chung về Xung đột Tài nguyên Nước Srê Pốk
Tài liệu này tập trung đánh giá và dự báo xung đột môi trường trong khai thác, sử dụng tài nguyên nước mặt tại lưu vực sông Srê Pốk. Các xung đột tài nguyên nước đang gia tăng. Chúng phát sinh từ nhu cầu sử dụng nước đa dạng. Mục tiêu là xác định nguyên nhân, tác động, và đề xuất giải pháp bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nguồn nước là yếu tố sống còn cho sự phát triển. Tuy nhiên, khai thác không cân bằng gây ra nhiều mâu thuẫn. Việc này ảnh hưởng đến cộng đồng, kinh tế và môi trường. Sự hiểu biết sâu sắc về các xung đột giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Hướng tới quản lý tài nguyên nước công bằng, bền vững cho toàn lưu vực. Nhu cầu cấp thiết là đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu phức tạp.
1.1. Khái niệm và phân loại xung đột môi trường
Xung đột môi trường phát sinh từ tranh chấp về tài nguyên. Các bên khác nhau có nhu cầu sử dụng tài nguyên khác nhau. Mâu thuẫn này diễn ra khi nguồn lực bị hạn chế. Xung đột có thể là tranh chấp về quyền sử dụng đất, khai thác rừng, hoặc xung đột tài nguyên nước. Đặc biệt, nước là nguồn sống, dễ gây xung đột khi khai thác không bền vững. Xung đột môi trường được phân loại dựa trên mức độ nguy hại, phạm vi, hoặc đối tượng liên quan. Hiểu rõ các loại xung đột giúp đánh giá chính xác bản chất vấn đề. Điều này cần thiết cho quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Mâu thuẫn có thể từ cấp độ địa phương đến xuyên quốc gia. Cần có cách tiếp cận đa chiều để giải quyết gốc rễ. Các phương pháp hòa giải, đàm phán rất quan trọng.
1.2. Tình hình nghiên cứu xung đột tài nguyên nước
Nghiên cứu về xung đột tài nguyên nước đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Nhiều công trình tập trung vào các lưu vực sông xuyên quốc gia. Các mô hình dự báo xung đột được phát triển. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố chính gây xung đột như tăng dân số, phát triển kinh tế, biến đổi khí hậu. Ở Việt Nam, các nghiên cứu mới bắt đầu quan tâm sâu sắc đến xung đột môi trường. Những công trình tập trung vào các lưu vực sông lớn, khu vực có áp lực phát triển mạnh. Tuy nhiên, việc đánh giá tác động môi trường và xung đột chưa đồng bộ. Việc thiếu dữ liệu, phương pháp tiếp cận còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu toàn diện, liên ngành là cấp thiết. Mục tiêu là xây dựng khuôn khổ quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn. Khoa học đóng vai trò trung tâm trong việc tìm kiếm giải pháp.
1.3. Tổng quan lưu vực sông Srê Pốk
Lưu vực sông Srê Pốk là một hệ thống sông quan trọng. Vùng này có điều kiện tự nhiên đa dạng, phong phú. Địa hình phức tạp, nhiều rừng núi. Khí hậu đặc trưng, lượng mưa phân bố không đều. Đây là nguồn cung cấp nước cho nhiều hoạt động kinh tế, xã hội. Tuy nhiên, lưu vực đang đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện kinh tế – xã hội khu vực có sự phát triển nhanh. Các ngành nghề chính bao gồm khai thác thủy điện, tưới tiêu nông nghiệp, lâm nghiệp. Sự phát triển này tạo áp lực lớn lên tài nguyên nước. Nhu cầu sử dụng nước tăng cao. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ xung đột tài nguyên nước. Sự phụ thuộc vào nguồn nước chung gây căng thẳng. An ninh nguồn nước của toàn lưu vực bị đe dọa. Hợp tác liên vùng là bắt buộc.
II. Nhận diện Xung đột Khai thác Tài nguyên Nước Srê Pốk
Việc nhận diện các hình thái xung đột tài nguyên nước tại lưu vực sông Srê Pốk là bước đầu tiên. Các hoạt động khai thác, sử dụng nước đa dạng tạo ra nhiều điểm nóng xung đột. Từ khai thác thủy điện đến tưới tiêu nông nghiệp, mỗi ngành đều có nhu cầu riêng. Sự cạnh tranh về nguồn nước ngày càng gay gắt. Các mâu thuẫn này không chỉ dừng lại ở kinh tế. Chúng còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và môi trường. Hiểu rõ bản chất các tác động giúp xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp. Việc đánh giá tác động môi trường toàn diện là cần thiết. Điều này bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp. Sự tham gia của các bên liên quan là chìa khóa để nhận diện chính xác các xung đột.
2.1. Hiện trạng khai thác sử dụng nước mặt
Lưu vực sông Srê Pốk chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng các hoạt động khai thác nước. Nổi bật là phát triển các dự án khai thác thủy điện. Nhiều công trình thủy điện đã được xây dựng. Các nhà máy này tạo ra năng lượng, nhưng cũng thay đổi dòng chảy tự nhiên. Lượng nước cấp cho tưới tiêu nông nghiệp cũng rất lớn. Các vùng sản xuất nông nghiệp lớn dọc sông yêu cầu nguồn nước ổn định. Nhu cầu nước sinh hoạt của dân cư tăng theo đô thị hóa. Ngoài ra, ngành công nghiệp, du lịch cũng sử dụng nước. Việc khai thác đa ngành này tạo áp lực tổng hợp. Áp lực này gây suy giảm chất lượng, số lượng nguồn nước. Hệ quả là tiềm ẩn nhiều mâu thuẫn. Quy hoạch cần phải xem xét kỹ lưỡng hơn.
2.2. Nhận diện các điểm nóng xung đột môi trường
Các điểm nóng xung đột tài nguyên nước được nhận diện rõ ràng. Xung đột giữa thủy điện và nông nghiệp là điển hình. Thủy điện giữ nước để phát điện, ảnh hưởng đến lịch tưới tiêu. Xung đột giữa thượng lưu và hạ lưu cũng thường xuyên xảy ra. Người dân hạ lưu chịu ảnh hưởng của việc xả lũ hoặc giữ nước ở thượng lưu. Các hoạt động khai thác tài nguyên khác như khai khoáng, phá rừng cũng tác động. Chúng gây ô nhiễm nguồn nước, làm trầm trọng thêm xung đột. Đánh giá tác động môi trường của các dự án lớn thường không lường hết các xung đột này. Việc thiếu thông tin, thiếu sự tham gia của cộng đồng làm tình hình phức tạp hơn. Cần minh bạch trong mọi quyết định.
2.3. Tác động của xung đột đến kinh tế xã hội môi trường
Xung đột tài nguyên nước gây ra nhiều tác động tiêu cực. Về kinh tế, năng suất nông nghiệp giảm do thiếu nước hoặc ngập lụt. Chi phí sản xuất tăng do phải tìm nguồn nước thay thế. Các hoạt động du lịch, nuôi trồng thủy sản cũng bị ảnh hưởng. Về xã hội, mâu thuẫn gia tăng giữa các nhóm lợi ích. Người dân mất sinh kế, buộc phải di dời. Sự bất bình đẳng trong tiếp cận nước trở nên trầm trọng. Về môi trường, hệ sinh thái thủy sinh bị phá vỡ. Chất lượng nước suy giảm nghiêm trọng. Đa dạng sinh học bị đe dọa. Các tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh nguồn nước của toàn lưu vực sông Srê Pốk. Cần có biện pháp ứng phó kịp thời. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu.
III. Phân tích Nguyên nhân Dự báo Xung đột Nước Tương Lai
Phân tích nguyên nhân sâu xa là chìa khóa để dự báo xung đột chính xác. Nhiều yếu tố, từ kinh tế, xã hội đến tự nhiên, góp phần tạo nên các xung đột tài nguyên nước. Sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển đã tạo áp lực lớn lên nguồn nước. Đặc biệt, biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình hình. Các hiện tượng thời tiết cực đoan trở nên phổ biến. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh nguồn nước. Nhu cầu nước cho khai thác thủy điện và tưới tiêu nông nghiệp cạnh tranh gay gắt. Quản lý tài nguyên nước còn tồn tại nhiều bất cập. Việc này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện để xây dựng kịch bản dự báo xung đột và kế hoạch ứng phó hiệu quả.
3.1. Phân tích nguyên nhân chính gây xung đột
Nhiều nguyên nhân dẫn đến xung đột tài nguyên nước trong lưu vực sông Srê Pốk. Nhu cầu nước tăng nhanh do phát triển kinh tế. Các dự án khai thác thủy điện tăng số lượng. Nông nghiệp mở rộng diện tích tưới tiêu nông nghiệp. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, tài nguyên nước phân bố không đều. Các chính sách, quy hoạch sử dụng nước còn chồng chéo, thiếu đồng bộ. Công tác quản lý tài nguyên nước chưa hiệu quả. Thiếu cơ chế phối hợp giữa các ngành, địa phương. Thiếu sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định. Nhận thức về tầm quan trọng của nước chưa cao. Mâu thuẫn về lợi ích kinh tế giữa các bên là nguyên nhân sâu xa. Cần có sự đồng thuận từ tất cả.
3.2. Dự báo xung đột điển hình rủi ro an ninh nguồn nước
Việc dự báo xung đột là cần thiết. Trong tương lai, xung đột về nước dự kiến sẽ gia tăng. Xung đột giữa các nhà máy thủy điện với nhau có thể xảy ra. Xung đột giữa thủy điện và nông nghiệp sẽ gay gắt hơn. Đặc biệt là vào mùa khô hoặc những năm hạn hán. Xung đột giữa các cộng đồng dân cư thượng lưu và hạ lưu cũng sẽ thường xuyên hơn. Người dân hạ lưu có thể thiếu nước sinh hoạt, sản xuất. An ninh nguồn nước của cả lưu vực sẽ đối mặt nhiều rủi ro. Các kịch bản xung đột cần được xây dựng. Từ đó, chuẩn bị các phương án ứng phó phù hợp. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại, duy trì ổn định xã hội. Phòng ngừa tốt hơn chữa trị.
3.3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến xung đột
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình xung đột tài nguyên nước. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt sẽ xảy ra thường xuyên hơn. Lượng mưa thất thường, không theo quy luật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước mặt, nước ngầm. Nước mặn xâm nhập sâu hơn vào nội địa. Nguồn nước ngọt trở nên khan hiếm hơn. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, sản xuất sẽ tăng cao. Đồng thời, nguồn cung lại giảm. Sự mất cân bằng này làm tăng áp lực lên hệ thống quản lý tài nguyên nước. Các dự án tưới tiêu nông nghiệp sẽ gặp khó khăn. Thủy điện cũng phải đối mặt với thách thức về nguồn nước. Cần có chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây là thách thức toàn cầu.
IV. Giải pháp Quản lý Giảm thiểu Xung đột Tài nguyên Nước
Để giải quyết hiệu quả các xung đột tài nguyên nước tại lưu vực sông Srê Pốk, cần áp dụng các giải pháp quản lý toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện quản lý tài nguyên nước, điều chỉnh hoạt động khai thác thủy điện và tưới tiêu nông nghiệp. Tăng cường hợp tác xuyên biên giới và sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng. Mục tiêu là hướng tới an ninh nguồn nước bền vững. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Các chính sách cần linh hoạt, thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, nâng cao nhận thức và năng lực cho các cấp quản lý và người dân. Giải pháp không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn cả khía cạnh xã hội, thể chế.
4.1. Giải pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước
Cần áp dụng các giải pháp quản lý tài nguyên nước tổng hợp. Quy hoạch sử dụng nước cần được rà soát, điều chỉnh. Đảm bảo tính công bằng, hiệu quả cho tất cả các bên. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành, liên vùng rõ ràng. Tạo lập hệ thống thông tin dữ liệu minh bạch, dễ tiếp cận. Nâng cao năng lực đánh giá tác động môi trường cho các dự án mới. Thúc đẩy công nghệ tiết kiệm nước trong tưới tiêu nông nghiệp. Áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn, sử dụng lại nước thải. Tăng cường giám sát, kiểm soát chất lượng nước. Xây dựng các quy định pháp luật chặt chẽ hơn. Đây là nền tảng cho phát triển bền vững.
4.2. Giải quyết mâu thuẫn từ khai thác thủy điện tưới tiêu
Để giải quyết mâu thuẫn, cần điều chỉnh quy trình vận hành khai thác thủy điện. Ưu tiên hài hòa lợi ích giữa phát điện và tưới tiêu nông nghiệp. Xây dựng lịch xả nước, điều tiết hồ chứa linh hoạt. Đảm bảo đủ nước cho sinh hoạt và sản xuất ở hạ lưu. Cần có cơ chế đền bù thỏa đáng khi có thiệt hại. Khuyến khích sử dụng công nghệ tưới tiên tiến, tiết kiệm nước. Giảm thiểu thất thoát nước trong nông nghiệp. Tổ chức đối thoại thường xuyên giữa các bên liên quan. Tìm kiếm giải pháp chung, cùng có lợi. Công bằng trong phân bổ nước là ưu tiên.
4.3. Tăng cường hợp tác xuyên biên giới cộng đồng
Lưu vực sông Srê Pốk có yếu tố xuyên biên giới. Hợp tác xuyên biên giới là yếu tố then chốt. Cần xây dựng các hiệp định, thỏa thuận quản lý nước chung. Chia sẻ thông tin, dữ liệu về tài nguyên nước. Phối hợp trong dự báo xung đột, ứng phó với thiên tai. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng dân cư. Lắng nghe ý kiến, nguyện vọng của người dân địa phương. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của nước. Đào tạo, trang bị kiến thức về quản lý nước. Phát triển các dự án cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Điều này giúp củng cố an ninh nguồn nước và sự bền vững của lưu vực. Đoàn kết tạo nên sức mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ_______________ Ngô Thị hùy Dương Á Á V D BÁ X MÔ NG TRONG KHAI THÁC, SỬ DỤ Y ỚC MẶT L V C SÔNG SRÊ P K : Môi trườ đất v ước M : 62 44 03 03 L Á Ế MÔ NG : 1. L U ĐỨC HẢI HÀ N I - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com L M Tôi xi cam đoa đâ l cô trì i cứu của riêng tôi. Các s liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực v c ưa từ được ai công b trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thị hùy Dương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com L ẢM Ơ Được sự ướng dẫ , iúp đỡ tận tình của các thầy, cô, các cán bộ tro cơ sở đ o tạo K oa Môi trường – Trườ Đ k oa học tự i ,Đ Q c gia Hà Nội v iáo vi ướng dẫn khoa học, tác giả đ o t bản luận án với đề tài: “Đá iá v dự báo x đột môi trường trong khai thác, sử dụ t i ước mặt lư vực sông Srê P k”.
Với lòng kính trọng và biết ơ â ắc, tác giả luậ á xi được bày tỏ lòng cảm ơ tới S. L Đì T – Trườ Đại học Thủy Lợi, P S. Lư Đức Hải – Trườ Đại học Khoa học Tự nhiên, các thầ đ tậ tì ướng dẫn trong quá trình tác giả nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả xin cảm ơ các t ầy giáo, cô giáo oa Môi trường, Bộ môn Quản lý môi trường – Trườ Đ oa ọc Tự i đ iúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Tác giả xin cảm ơ TS. ễn Lập Dân, Việ Địa Lý; TS. Bùi Nam Sách - Viện Quy hoạch Thủy Lợi đ iúp đỡ và hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơ Ba iám đ c Học viện Quản lý giáo dục, Ba l đạo Viện Nghiên cứu khoa học Quản lý giáo dục đ tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án.
Tác giả trân trọng cảm ơ ự độ vi iúp đỡ của ia đì v các bạn đồng nghiệp trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án Ngô Thị hùy Dương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤ LỤ Trang Lời cam đoa Mục lục. 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 3 Danh mục các bảng.
4 Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TỔNG QUAN VỀ XUNG ĐỘT, XUNG ĐỘT MÔI TR NG. Tổng quan về xung đột. Tổng quan về xung đột môi trường.
XUNG ĐỘT MÔI TR NG TRONG KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN N C. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU XUNG ĐỘT MÔI TR NG TRONG KHAI THÁC, SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN N C. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về XĐMT. Tình hình nghiên cứu về XĐMT ở Việt Nam.
TỔNG QUAN L U VỰC SÔNG SRÊ PỐK. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đặc điểm khai thác và sử dụng tài nguyên nước mặt LVS Srê P k.
ĐỐI T ỢNG, PHẠM VI VÀ PH ƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI T ỢNG NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PH ƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Sơ đồ tiếp cận nghiên cứu. Khung logic các bước tiến hành nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. NHẬN DIỆN VÀ CÁC TÁC ĐỘNG CỦA XUNG ĐỘT MÔI TR NG.
Hiện trạng các ngành, hoạt động liên quan đến khai thác, sử dụng tài nguyên nước LVS Srê P k. Hiện trạng chất lượng nước mặt lưu vực sông Srê P k. Nhận diện XĐMT trong khai thác, sử dụng và quản lý tài nguyên nước mặt lưu vực sông Srê P k .69 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm XĐMT trong khai thác, sử dụng tài nguyên nước mặt lưu vực sông Srê P k.
Tác động của XĐMT tới phát triển Kinh tế - Xã hội và Môi trường lưu vực sông Srê P k. PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN VÀ DỰ BÁO MỘT SỐ XUNG ĐỘT MÔI TR NG TRONG T ƠNG LAI. Phân tích các nguyên nhân XĐMT. Dự báo các XĐMT điển hình.
ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP. Giải pháp nhằm giảm thiểu mâu thuẫn trong khai thác, sử dụng và quản lý TNN LVS Srê P k. Giải pháp quản lý, giải quyết XĐMT trong khai thác, sử dụng và tài nguyên nước LVS Srê P k. Giải pháp đ i với mâu thuẫn trong phát triển thủy điện.
Giải pháp đ i với mâu thuẫn giữa các cộng đồng dân cư trong khai thác, sử dụng tài nguyên nước mặt LVS Srê P k .138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA H C CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 144 PHỤ LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D MỤ Á Ý Ệ V ỮV Ế Ắ BĐ Biế đổi khí hậu BVMT Bảo vệ môi trường CCN Cụm công nghiệp Đ S Đa dạng sinh học Đ Đại học DPSIR Driving Forces - Pressure - State - Impact – Response (Động lực – Áp lực – Hiện trạng – Tác động – Đáp ứng) HST Hệ sinh thái KCN Khu công nghiệp KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên KT – XH Kinh tế - xã hội LVS Lư vực sông MT Môi trường MTĐ Nhà máy thủ điện NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn ÔNMT Ô nhiễm môi trường PRA Participatory Rural Appraisal- P ươ p áp đá iá nông thôn có sự tham gia của ười dân PTBV Phát triển bền vững QLMT Quả lý môi trường TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TNN T i ước TNTN Tài nguyên thiên nhiên TN&MT T i v môi trường VQG Vườn Qu c gia VSMT Vệ si môi trường XĐ X đột XĐMT X đột môi trường 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D MỤ Á BẢ Trang Bảng 1.1: Phân loại các dạ XĐMT t eo mức độ nguy hại .2: ăm p ươ t ức giải quyết XĐMT t eo ọc giả E.3: Một s x đột qu c tế li q a đến TNN ở Châu Âu .4: Đặc trư ì t ái một ô lớ tr lư vực.
: Đặc trư d c ả tr bì iề ăm ô Sr P k .6: Diện tích từng loại đất của lư vực Srê P k (thuộc Việt Nam) .7: Tổng sản phẩm các tỉnh thuộc lư vực Srê P k ăm 2011 .8: ơ cấu sản phẩm các tỉnh thuộc lư vực Srê P k ăm 2011 (%) .9: Tổng sản phẩm v cơ cấu sản phẩm lư vực Srê P k ăm 2011 .1: Mẫu bảng ma trậ x đột .1: Tổng hợp ia tă cầu sử dụ ước của các hoạt động kinh tế trên LVS Srê P k .2: Nhu cầ ước cho sản xuất nông nghiệp ăm 200 v 2011 .3: Nhu cầ ước cho sinh hoạt LVS Srê P k ăm 2005 và 2011 .4: Các công trình cấp ước sinh hoạt từ nguồ ước mặt LVS Srê P k .5: Các công trình thủ điện trên dòng chính Srêpok .6: Các công trình thủ điện nhỏ trên LVS Srêpok .7: Hiện trạng công trình thuỷ lợi LVS Srêpok .8: Tác động của các li q a đến LVS Srê P k .9: Tổng hợp các XĐMT iữa các ngành liên quan .10: Diệ tíc đất sản xuất bị ngập úng và sạt lở tại một s huyện trên LVS Srê P k do Thủ Điện Buôn Tua Srah .11: Tổng hợp diệ tíc đất rừng bị mất do xây dựng một s nhà máy thủ điện trên LVS Srê P k .12: Diện tích bị hạ á lư vực Srêpok (ha) .13: Ả ưởng của một s thủ điện trên LVS Srê P k tới đất nông nghiệp v ười dân .14: Thiệt hại do thi công Srê pok 4A với dân.15: Tổng hợp nhu cầ ước các tr lư vực sông Srê P k ăm 2010 và 2020 (ứng với tần suất P= 75%) .16: Tổng hợp nhu cầ ước các tr lư vực sông Srê P k ăm 2010 và 2020 (ứng với tần suất P= 85%). Tổng hợp lượ ước thiếu trên các tiểu vùng lư vực sông Srêpôk ăm 2020 (P=7 %) có xét đế BĐ. Tổng hợp lượ ước thiếu trên các tiể vù lư vực sông Srêpôk ăm 2020 (P=8 %) có xét đế BĐ. 117 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, Ồ THỊ Trang Hình 1.1: M i quan hệ giữa các bên liên quan trong XĐMT .2: Sơ đồ các phương thức giải quyết XĐMT .3: Mô hình kim tự tháp về các cách giải giải quyết xung đột .4: Sơ đồ các dạng XĐMT trong khai thác, sử dụng TNN .5: Bản đồ hành chính lưu vực sông Srê P k.
Bản đồ lưu vực sông Srê P k .1: Bản đồ sông - hồ lưu vực sông Srêpôk .2: Sơ đồ tiếp cận nghiên cứu XĐMT trong khai thác, sử dụng tài nguyên nước mặt LVS Srê P k.3: Mô hình DPSIR phân tích XĐMT trong khai thác, sử dụng TNN mặt LVS Srê P k .4: Mô hình phân tích XĐMT trong khai thác, sử dụng TNN mặt LVS Srê P k .1: Sơ đồ vị trí bậc thang thủy điện trên hệ th ng sông Srê P k .2: Sơ đồ nghiên cứu mâu thuẫn giữa các nhóm ngành liên quan đến khai thác, sử dụng và quản lý nước mặt LVS Srê P k .3: Tàu khai thác cát dọc sông Krông Ana gây sạt lở đất.4: Sông Krông Nô tại hạ lưu nhà máy thủy điện Buôn Tua Srah xã Nâm N’dier huyện Krong Nô. Hàng trăm người dân xã Quảng Phú ngăn sông lấy nước sản xuất .6: Cầu Nà Ven bắc qua kênh dẫn dòng thủy điện Srê P k 4A .7: Dòng sông Srê P k đ trơ đáy và kênh dẫn nước tới thủy điện Srê P k 4A. Các loại XĐMT trong khai thác, sử dụng và quản lý TNN mặt LVS Srê P k .9: Sơ đồ cơ sở khoa học dự báo XĐMT trong sử dụng TNN LVS Srê P k112 Hình 3.10: Mô hình xác định các giải pháp đ i với các XĐMT sử dụng TNN mặt LVS Srê P k .123 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lý do chọn đề tài ước là nguồn tài nguyên cần thiết cho sự s ng, sức khoẻ của co ười và là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái.
Ở nhiề ơi tr t ế giới, ước ngày càng khan hiếm và việc cấp ước trở l k ó k ă do ự gia tă cầu sử dụng ước cho các mục đíc p át triển kinh tế, đô t ị oá v ia tă dâ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Thùy Dương (2015). Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/truong60-44-03-03
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá xung đột môi trường trong khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk và đề xuất giải pháp bảo vệ.
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá và dự báo xung đột môi trường khai thác tài nguyên nước lưu vực sông Srê Pốk" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.