Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Sự Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường tại Hà Giang
"Nghiên cứu sự thoát khí radon trong các môi trường khác nhau nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất phương pháp đo lường hiệu quả."
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu thoát khí radon trong nhà trình tường Hà Giang
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu thoát khí radon trong nhà trình tường Hà Giang
Nghiên cứu thoát khí radon trong nhà trình tường tại xã Bạch Đích, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang mang tính cấp thiết cao. Khu vực này có cấu trúc địa chất đặc thù. Địa hình núi đá vôi xen kẽ các tầng trầm tích chứa khoáng vật phóng xạ tự nhiên. Nhà trình tường là kiểu kiến trúc dân gian lâu đời của đồng bào thiểu số. Vật liệu xây dựng chính là đất phong hóa tại chỗ. Đất chứa hàm lượng phóng xạ tự nhiên nhất định. Khí radon thoát ra từ tường và nền đất có xu hướng tích tụ trong không gian kín. Đề tài luận án tiến sĩ địa chất học giải quyết bài toán môi trường phóng xạ thực địa. Công trình cung cấp cơ sở khoa học về an toàn bức xạ cho cộng đồng địa phương. Các kết quả khảo sát giúp nhận diện rủi ro bức xạ tiềm ẩn trong sinh hoạt hàng ngày.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu khí phóng xạ tại vùng cao Hà Giang
Huyện Yên Minh thuộc tỉnh Hà Giang có điều kiện tự nhiên và địa chất phức tạp. Tầng đá mẹ và thổ nhưỡng tại xã Bạch Đích có nồng độ nguyên tố phóng xạ đáng chú ý. Khí hậu vùng cao đặc trưng bởi mùa đông rét đậm, sương mù dày đặc. Người dân thường đóng kín cửa sổ và cửa chính để giữ ấm. Tập quán này làm giảm lưu thông không khí trong phòng. Khí radon không màu, không mùi phát tán từ lòng đất và vật liệu tường tích tụ liên tục. Hoạt động sinh hoạt khép kín kéo dài làm tăng liều chiếu xạ hấp thụ của cơ thể. Nghiên cứu tập trung đánh giá mức độ phơi nhiễm bức xạ tự nhiên tại khu vực. Dữ liệu thực nghiệm giúp xây dựng bản đồ cảnh báo nguy cơ phơi nhiễm môi trường.
1.2. Đặc thù kiến trúc và vật liệu nhà đất nện truyền thống
Kiến trúc nhà đất nện truyền thống là giải pháp chống chọi thời tiết khắc nghiệt vùng biên giới. Tường nhà được thi công bằng phương pháp nén chặt đất sét và sỏi sạn địa phương. Chiều dày tường thường đạt từ bốn mươi đến sáu mươi centimet. Khối tường dày giúp cách nhiệt hiệu quả nhưng lại tạo ra diện tích phát thải khí phóng xạ lớn. Đất nện có độ xốp mao dẫn tự nhiên. Các vi lỗ rỗng tạo đường dẫn cho khí phóng xạ khuếch tán ra bề mặt. Cấu trúc nhà ít mở cửa sổ thông gió. Nền nhà tiếp xúc trực tiếp với đất nguyên thổ mà không có lớp lót ngăn cách. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho dòng khí radon di chuyển tự do vào nhà.
II. Cơ chế và tốc độ thoát khí radon trong nhà trình tường
Sự phát sinh và di chuyển của khí radon tuân theo các quy luật vật lý và địa hóa học. Khí radon là sản phẩm phân rã trung gian có tính phóng xạ cao. Khí này dễ dàng lan truyền qua các khe nứt và lỗ rỗng của đất đá. Tốc độ giải phóng khí phụ thuộc vào cấu trúc vi mô của vật liệu tường. Quá trình thoát khí bao gồm hai giai đoạn chính: nảy bật nguyên tử và khuếch tán mao dẫn. Sự chênh lệch áp suất và nhiệt độ giữa trong nhà và ngoài trời thúc đẩy luồng khí di chuyển. Hiểu rõ cơ chế này giúp dự báo chính xác nồng độ khí tích tụ. Đánh giá tốc độ thoát khí là bước then chốt để đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp.
2.1. Nguồn gốc từ chuỗi phân rã phóng xạ urani thori tự nhiên
Radon hình thành trực tiếp từ chuỗi phân rã phóng xạ urani thori có sẵn trong khoáng vật đất đá. Hai đồng vị chính cần quan tâm là Radon-222 thuộc chuỗi Urani-238 và Radon-220 thuộc chuỗi Thori-232. Radon-222 có chu kỳ bán rã xấp xỉ 3,82 ngày, đủ dài để khuếch tán qua lớp tường dày vào phòng. Ngược lại, Radon-220 có chu kỳ bán rã ngắn chỉ khoảng 55,6 giây. Đồng vị này thường phân rã ngay gần bề mặt vật liệu. Các hạt nhân con của chuỗi phân rã tiếp tục giải phóng năng lượng vào không khí. Sự hiện diện của urani và thori trong đất làm tường là nguyên nhân gốc rễ sinh ra khí phóng xạ liên tục trong công trình.
2.2. Cơ chế phát xạ hạt alpha và độ khuếch tán radon trong đất
Khí radon phân rã kèm theo quá trình phát xạ hạt alpha mang năng lượng cao. Khi hạt nhân phân rã, nguyên tử radon nảy bật vào các lỗ rỗng giữa các hạt đất. Độ khuếch tán radon trong vật liệu đất quyết định quãng đường di chuyển của dòng khí trước khi phân rã. Độ rỗng, độ ẩm và mật độ nén của đất nện tác động trực tiếp đến hệ số khuếch tán. Đất có độ rỗng lớn và độ ẩm trung bình tạo điều kiện tối ưu cho dòng khí di chuyển. Hạt alpha phát ra có khả năng ion hóa mạnh. Khi con người hít phải các sản phẩm phân rã này, tế bào niêm mạc phế quản phổi sẽ hấp thụ năng lượng hạt alpha, gây nguy cơ tổn thương sinh học.
2.3. Xác định tốc độ thoát khí radon exhalation rate chuẩn xác
Xác định tốc độ thoát khí radon exhalation rate là tiêu chí cốt lõi trong đánh giá môi trường phóng xạ. Phương pháp buồng tích tụ kín được áp dụng trực tiếp trên bề mặt tường đất và sàn nhà. Thiết bị đo chuyên dụng ghi nhận sự gia tăng nồng độ radon theo thời gian thực. Tốc độ thoát khí được phân chia thành tốc độ thoát theo diện tích bề mặt và tốc độ thoát theo khối lượng mẫu. Các thí nghiệm trong phòng phân tích bổ sung thông tin chính xác về hệ số phát tán của từng loại đất. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh bề mặt tường đất không xử lý có tốc độ phát thải khí cao hơn nhiều so với các vật liệu xây dựng thông thường.
III. Đánh giá nồng độ khí radon trong nhà trình tường cổ truyền
Quan trắc thực địa cho thấy mức độ tích tụ khí phóng xạ trong nhà trình tường diễn ra rất phức tạp. Nồng độ biến động mạnh theo chu kỳ ngày đêm và sự thay đổi các mùa trong năm. Mùa đông thường ghi nhận mức độ ô nhiễm phóng xạ cao nhất do hiện tượng đóng kín cửa. Mùa hè có mức nồng độ thấp hơn nhờ gió tự nhiên qua các khe cửa. Nồng độ khí radon trong nhà tại một số điểm khảo sát vượt ngưỡng khuyến cáo an toàn của Tổ chức Y tế Thế giới. Việc đánh giá khách quan hiện trạng giúp bảo vệ sức khỏe cho cư dân bản địa. Kết quả quan trắc là cơ sở thực tiễn để xây dựng quy chuẩn an toàn môi trường sống vùng cao.
3.1. Phân bố nồng độ khí radon trong nhà theo không gian sống
Dữ liệu đo đạc chỉ ra sự phân bố nồng độ khí radon trong nhà có sự chênh lệch rõ rệt giữa các tầng không gian. Khu vực tầng trệt và góc nhà sát vách đất luôn có mật độ khí phóng xạ đậm đặc nhất. Không khí tại khu vực phòng ngủ kín gió tích tụ lượng radon cao hơn phòng khách thông thoáng. Càng lên cao hoặc càng gần cửa thông gió, nồng độ khí càng giảm nhanh. Radon có tỷ trọng nặng hơn không khí, do đó khí có xu hướng chìm và lơ lửng gần mặt sàn. Trẻ nhỏ và người nằm ngủ trên sàn đất chịu mức phơi nhiễm phóng xạ cao hơn. Sự phân tầng nồng độ đòi hỏi các giải pháp bố trí không gian sinh hoạt hợp lý.
3.2. Ảnh hưởng của radon tới chất lượng không khí trong nhà IAQ
Khí phóng xạ tự nhiên là yếu tố tác động nghiêm trọng đến chất lượng không khí trong nhà IAQ. Khí radon không màu, không vị nên con người không thể nhận biết bằng giác quan thông thường. Hít thở trong môi trường có nồng độ phóng xạ cao kéo dài làm tăng tích tụ liều bức xạ trong phổi. Các hạt nhân con bám vào bụi mịn lơ lửng rồi đi sâu vào phế nang. Quá trình phát xạ hạt alpha từ các hạt nhân con phá hủy cấu trúc tế bào biểu mô đường hô hấp. Đây là tác nhân hàng đầu gây ung thư phổi sau khói thuốc lá. Cải thiện chất lượng không khí trong nhà đất nện là yêu cầu y tế công cộng cấp bách tại các bản làng vùng cao.
IV. Yếu tố ảnh hưởng đến thoát khí radon trong nhà trình tường
Tốc độ giải phóng và phát tán radon chịu sự chi phối của nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Đặc tính khoáng vật của đất, độ ẩm vật liệu và khí tượng khu vực là những nhân tố quyết định. Sự tương tác giữa các yếu tố này tạo nên dao động nồng độ khí theo thời gian. Đất sét mịn giữ khí tốt hơn đất pha cát nhưng lại giải phóng dòng khí mạnh khi độ ẩm thay đổi. Áp suất khí quyển giảm thúc đẩy hiện tượng hút khí từ lòng đất lên mặt sàn. Việc phân tích định lượng từng yếu tố giúp làm sáng tỏ quy luật vận động của dòng khí phóng xạ. Đây là tiền đề khoa học để can thiệp giảm thiểu nồng độ khí trong công trình.
4.1. Tác động của hoạt độ phóng xạ tự nhiên trong đất đắp tường
Thành phần vật chất và hoạt độ phóng xạ tự nhiên trong đất là nguồn phát sinh radon sơ cấp. Mẫu đất lấy tại các mỏ đất làm nhà ở xã Bạch Đích chứa hàm lượng khoáng vật phóng xạ cao. Nồng độ hoạt độ của Radium-226 và Thorium-232 trong đất quyết định trực tiếp khả năng sinh khí radon. Tỷ lệ hạt sét, hạt bụi và cát ảnh hưởng tới khả năng giữ và nhả khí. Đất có hàm lượng Radium cao sẽ tạo ra lượng khí radon dồi dào trong các vi khe nứt. Khi đầm nén làm tường, cấu trúc đất thay đổi làm biến thiên tốc độ thoát khí radon ra môi trường xung quanh. Lựa chọn nguồn đất có hoạt độ phóng xạ thấp là giải pháp phòng ngừa từ ban đầu.
4.2. Ảnh hưởng của vi khí hậu và độ ẩm tới độ khuếch tán radon
Độ ẩm và nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng phức tạp tới độ khuếch tán radon trong vật liệu đất. Khi đất quá khô, các nguyên tử radon nảy bật dễ bị hấp phụ trở lại trên bề mặt khoáng vật. Khi độ ẩm tăng đến mức bão hòa, nước lấp đầy các mao quản làm cản trở đường đi của dòng khí. Độ ẩm trung bình từ mười đến hai mươi phần trăm tạo điều kiện thoát khí mạnh nhất. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm tạo ra dòng đối lưu nhiệt trong tường. Áp suất khí quyển suy giảm vào mùa giông bão tạo lực hút mạnh, kéo khí radon từ sâu trong tường và nền nhà thoát ra không gian sinh hoạt.
V. Giải pháp kiểm soát thoát khí radon trong nhà trình tường
Kiểm soát và giảm thiểu phơi nhiễm phóng xạ trong nhà đất nện là mục tiêu ứng dụng thực tiễn của luận án. Các giải pháp kỹ thuật cần đảm bảo tiêu chí hiệu quả cao, chi phí thấp và giữ gìn bản sắc kiến trúc bản địa. Kết hợp các biện pháp cơ học và vật liệu che phủ giúp hạ thấp nồng độ phóng xạ xuống mức an toàn. Người dân có thể tự thực hiện bằng nguồn lực và nguyên liệu sẵn có tại địa phương. Việc can thiệp đúng kỹ thuật không làm thay đổi đặc tính cách nhiệt của tường trình truyền thống. Kế hoạch hành động giảm thiểu khí radon mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài cho cộng đồng dân cư miền núi phía Bắc.
5.1. Tăng cường thông gió tự nhiên nhà trình tường vùng cao
Thúc đẩy trao đổi khí là phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất để giải phóng khí độc. Việc tối ưu hóa hệ thống thông gió tự nhiên nhà trình tường giúp hòa loãng nồng độ khí phóng xạ nhanh chóng. Thiết kế thêm các khe thoáng đón gió ở vị trí sát mái nhà giúp duy trì dòng lưu thông khí liên tục. Bố trí cửa đối diện tạo đối lưu gió tự nhiên mà không làm thất thoát nhiệt quá mức vào mùa lạnh. Thói quen mở cửa sổ vào các khung giờ ấm áp trong ngày làm giảm lượng khí tích tụ đáng kể. Tăng tốc độ trao đổi khí trực tiếp nâng cao chỉ số chất lượng không khí trong nhà IAQ, bảo vệ hệ hô hấp cho cư dân.
5.2. Ứng dụng vật liệu che phủ giảm thiểu nồng độ khí radon
Sử dụng các lớp vật liệu che phủ bề mặt là biện pháp ngăn chặn khí phóng xạ thoát ra từ tường đất. Các lớp quét vôi tôi truyền thống, sơn chống thấm hoặc vữa xi măng cát mỏng tạo thành lớp màng chắn cơ học. Lớp phủ bịt kín các vi lỗ rỗng và vết nứt trên bề mặt tường nện. Biện pháp này làm giảm đáng kể tốc độ thoát khí radon và kéo dài thời gian lưu giữ khí trong lòng tường. Nhờ đó, phần lớn radon phân rã tự nhiên trước khi kịp thoát vào phòng ở. Thử nghiệm thực địa chứng minh các loại màng phủ giá rẻ giúp giảm từ bốn mươi đến bảy mươi phần trăm nồng độ khí radon trong nhà.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Ánh Nguyệt NGHIÊN CỨU SỰ THOÁT KHÍ RADON TRONG NHÀ TRÌNH TƯỜNG: LẤY VÍ DỤ Ở XÃ BẠCH ĐÍCH, HUYỆN YÊN MINH, TỈNH HÀ GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HỌC Hà Nội – 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------- Nguyễn Thị Ánh Nguyệt NGHIÊN CỨU SỰ THOÁT KHÍ RADON TRONG NHÀ TRÌNH TƯỜNG: LẤY VÍ DỤ Ở XÃ BẠCH ĐÍCH, HUYỆN YÊN MINH, TỈNH HÀ GIANG Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thùy Dương 2. Nguyễn Văn Hướng Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình luận văn, luận án khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Ánh Nguyệt LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Khoa học và Công nghệ Địa chất - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn và bảo trợ khoa học của PGS. Nguyễn Thùy Dương và TS. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học – PGS. Nguyễn Thùy Dương, người đã gợi mở, hướng dẫn và đồng hành cùng nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin gửi tới thầy hướng dẫn khoa học – TS. Nguyễn Văn Hướng, người đã chia sẻ và hướng dẫn các kiến thức và ứng dụng để nghiên cứu sinh áp dụng hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến TS. Arndt Schimmelmann (Đại học Indiana, Hoa Kỳ) đã giúp đỡ, chỉ bảo, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu, hỗ trợ thiết bị cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học viên thực hiện và hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã quan tâm, hỗ trợ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn đến phụ trách đào tạo sau đại học - Phòng Đào tạo, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi. Luận án được hỗ trợ trực tiếp từ đề tài khoa học nghiên cứu về khí phóng xạ radon, nghiên cứu sinh xin cảm ơn đến tập thể tác giả và chủ nhiệm đề tài “Giảm thiểu nồng độ khí radon (Rn-222 và Rn-220) trong nhà trình tường bằng các vật liệu che phủ bề mặt chi phí thấp” (Mã số: 105. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn tập thể tác giả và chủ nhiệm đề tài đã cho phép nghiên cứu sinh sử dụng và kế thừa các dữ liệu trong đề tài để hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Tập đoàn Vingroup đã hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu sinh với 2 học bổng tiến sĩ trong nước mã số VINIF.065 thuộc Viện nghiên cứu dữ liệu lớn và Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF). Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp phòng Công nghệ sinh học môi trường, Viện Khoa học công nghệ Năng lượng và Môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, hỗ trợ, chia sẻ và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh tập trung hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và động nghiệp, những người luôn đồng hành, yêu thương và động viên nghiên cứu sinh trong suốt thời gian dài nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu này.
2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 6 DANH MỤC BẢNG. 7 DANH MỤC HÌNH ẢNH.
Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu của luận án. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Những luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu.
Cấu trúc luận án. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong luận án. TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Vị trí khu vực nghiên cứu.
Đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Đặc điểm địa chất. Đặc điểm địa hình - địa mạo. Đặc điểm thuỷ văn.
Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Nhà trình tường. Lịch sử nghiên cứu khí radon.
Trên thế giới. Những tồn tại cần giải quyết. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU41 2. Hướng tiếp cận.
Nguồn gốc và hành vi địa hóa của urani và thori. Nguồn gốc và hành vi của khí radon. Ứng dụng và ảnh hưởng của khí radon đến con người. Tính chất của vật liệu chứa radon.
Các phương pháp nghiên cứu. Khảo sát thực địa. Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất của đất làm nhà trình tường và các vật liệu xây dựng. Các phương pháp tính toán và thống kê.
KHÍ RADON TRONG TỰ NHIÊN VÀ TRONG NHÀ TRÌNH TƯỜNG. Nguồn gốc khí radon trong nhà trình tường. Từ nền đất khu vực xây dựng nhà trình tường. Từ vật liệu xây dựng.
Từ môi trường không khí ngoài trời khu vực nghiên cứu. Quá trình thoát khí radon trong nhà trình tường. Sự phân bố nồng độ khí radon trong nhà trình tường. Tốc độ thoát khí radon trong nhà trình tường.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thoát khí radon trong nhà trình tường. Thành phần vật chất của đất làm nhà trình tường. Các yếu tố khí hậu. Độ hạt và tỷ trọng.
ẢNH HƯỞNG KHÍ RADON ĐẾN SỨC KHOẺ CON NGƯỜI VÀ GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU. Ảnh hưởng của khí radon đến sức khỏe con người. Liều tương đương hàng năm cho từng đối tượng sinh sống trong nhà trình tường. Nguy cơ rủi ro.
Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu rủi ro .120 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO .125 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Bq/kg Becquerel per kilogram Đơn vị đo nồng độ hoạt độ Đơn vị đo độ phóng xạ, thường sử dụng 3 Bq/m Becquerel per cubic meter để định lượng nồng độ khí radon trong không khí. United States Department of DOE Bộ năng lượng Hoa Kỳ Energy ĐVT Đơn vị tính United States Environmental EPA Cục bảo vệ môi trường Hoa Kỳ Protection Agency International Atomic Energy IAEA Cơ quan năng lượng nguyên tử Quốc tế Agency International Commission on ICRP Ủy ban Quốc tế về bảo vệ phóng xạ Radiological Protection mSv/năm Milisievert per year Đơn vị đo liều hiệu dụng STDEV stands for Standard Deviation Độ lệch chuẩn TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam United Nations Scientific Ủy ban khoa học Liên Hợp Quốc về Tác UNSCEAR Committee on the Effects of động của Bức xạ Nguyên tử Atomic Radiation WHO World Health Organization Tổ chức y tế Thế giới Đơn vị đo mức làm việc với số giờ tiếp WLM Working level month xúc radon trong thời gian 1 tháng 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. 1 Khuyến cáo ngưỡng an toàn của đồng vị khí Rn-222 trong môi trường không khí nhà ở và nơi làm việc trên thế giới. 2 Nồng độ đồng vị khí Rn-222 an toàn cho môi trường không khí trong nhà ở theo năm ở Việt Nam và ICRP.
1 Nồng độ các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) trong vỏ phong hóa khu vực xã Bạch Đích, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang………. 2 Hoạt độ phóng xạ (quang phổ gamma phông nền thấp – detector HPGe) và hàm lượng các nguyên tố phóng xạ (quang phổ khối ICP_MS) trong đất làm nhà. 3 Nồng độ trung bình các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) trong các kiểu nhà ở khu vực nghiên cứu (số điểm đo mỗi nhà, n = 5). 4 Nồng độ trung bình các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) trong môi trường không khí ngoài trời khu vực nghiên cứu.
5 Thống kê một số khảo sát nồng độ đồng vị khí Rn-222 ở môi trường không khí ngoài trời trên thế giới và ở Việt Nam. 6 Nồng độ trung bình đồng vị khí Rn-220 (Bq/m3) trong môi trường không khí ngoài trời trên Thế giới và ở Việt Nam. 7 Nồng độ trung bình các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) trong nhà trình tường. Tốc độ thoát khí radon (Bq/m2s) trong tường và nền nhà trình tường.
Thành phần hóa học (% tl) có trong đất sử dụng làm nhà trình tường (xác định bằng phương pháp XRF). Thành phần khoáng vật (% tl) trong đất sử dụng làm nhà trình tường (xác định bằng phương pháp XRD). Nồng độ trung bình các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) thoát ra từ mô hình gạch đất mô phỏng tường đất nhà trình tường theo độ ẩm khác nhau (n = 16). 12 Nồng độ trung bình các đồng vị khí radon (Rn-222 và Rn-220, Bq/m3) theo tỷ trọng.
Phân chia thời gian (giờ) trong nhà và ngoài trời phơi nhiễm đối với từng nhóm đối tượng cụ thể sinh sống trong nhà trình tường trong một năm 112 Bảng 4. Liều chiếu hiệu dụng (mSv/năm) từ môi trường không khí ngoài trời. Liều chiếu hiệu dụng (mSv/năm) từ môi trường không khí nhà trình tường. Nguy cơ rủi ro tương đối có thể bị ung thư phổi do tổng khí radon gây ra trên từng đối tượng .118 8 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
1 Sơ đồ vị trí xã Bạch Đích, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. 2 Sơ đồ cấu trúc - kiến tạo khu vực cao nguyên đá Đồng Văn. 3 Sơ đồ địa chất xã Bạch Đích, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. 4 Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa trung bình khu vực cao nguyên đá Đồng Văn.
5 Kiến trúc nhà được xây dựng từ bùn, đất ở Togo, Châu Phi (a) và ở Thiruvananthapuram, Ấn Độ (b). 6 Các bước làm nhà trình tường. 7 Nhà trình tường ở xã Bạch Đích, huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang. 8 Đường di chuyển của khí radon thoát vào môi trường không khí trong nhà.
9 Khí radon di chuyển trong môi trường không khí trong nhà khi nhiệt độ ngoài trời thấp hơn trong nhà. 10 Sơ đồ tóm tắt nghiên cứu khí radon trên thế giới và đặc điểm địa chất khu vực xã Bạch Đích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (2025). Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-thoat-khi-radon-nha-trinh-tuong-ha-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu sự thoát khí radon trong các môi trường khác nhau nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất phương pháp đo lường hiệu quả."
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu Thoát khí Radon trong Nhà Trình tường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.