Nghiên cứu Địa hóa Môi trường Vịnh Tiên Yên, Quảng Ninh - Phục vụ Sử dụng Bền vững Tài nguyên
"Nghiên cứu đặc điểm địa hóa môi trường vịnh Tiên Yên, Quảng Ninh, phục vụ sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên khu vực này."
Địa hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ địa chất
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa hóa học
- Tác giả:
- Trần Đăng Quy
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên
Nghiên cứu đặc điểm địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên là thiết yếu. Luận án này tập trung vào việc sử dụng bền vững tài nguyên. Vịnh Tiên Yên, thuộc tỉnh Quảng Ninh, là khu vực ven biển có ý nghĩa kinh tế và sinh thái quan trọng. Việc đánh giá hiện trạng và tiềm năng ô nhiễm là cần thiết. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên biển bền vững. Các hoạt động phát triển kinh tế biển phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Phân tích địa hóa môi trường biển giúp xác định các rủi ro. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây là nền tảng cho quy hoạch phát triển vùng.
1.1. Giới thiệu khu vực nghiên cứu Tiên Yên
Vịnh Tiên Yên là một phần của hệ thống vịnh ven bờ Quảng Ninh. Khu vực này chịu ảnh hưởng từ sông ngòi và các hoạt động của con người. Vị trí địa lý đặc biệt tạo nên sự đa dạng sinh học. Đồng thời, nó cũng dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm địa hóa môi trường biển. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hệ sinh thái Vịnh Tiên Yên. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo tác động đến Vịnh. Vấn đề sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra. Việc này đòi hỏi đánh giá toàn diện.
1.2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp địa hóa học hiện đại. Thu thập mẫu nước biển và trầm tích được tiến hành. Phân tích các nguyên tố vi lượng trong nước và trầm tích là trọng tâm. Các chỉ số địa hóa hữu cơ cũng được xác định. Việc này bao gồm tổng carbon hữu cơ (TOC) và tổng nitơ (TN). Phân tích đồng vị bền δ13C giúp xác định nguồn gốc vật chất. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đánh giá chất lượng nước biển Tiên Yên. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng địa hóa môi trường
Địa hình, khí hậu, thủy văn và địa chất là các yếu tố tự nhiên. Chúng quyết định đặc điểm địa hóa môi trường. Đặc điểm trầm tích tầng mặt và bãi triều cũng rất quan trọng. Hoạt động kinh tế - xã hội đóng vai trò đáng kể. Dân cư, khai thác thủy sản, hoạt động cảng biển đều tạo áp lực. Ô nhiễm môi trường biển Quảng Ninh có thể xuất phát từ nhiều nguồn. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Phân bố nguyên tố hóa học Vịnh Tiên Yên chịu tác động tổng hợp.
II.Đặc điểm Địa hóa các nguyên tố vi lượng biển
Nghiên cứu tập trung phân tích đặc điểm địa hóa các nguyên tố vi lượng. Các nguyên tố này có mặt trong nước biển và trầm tích. Sự phân bố và nồng độ của chúng phản ánh hiện trạng môi trường. Việc xác định mức độ tích tụ kim loại nặng trầm tích Vịnh Tiên Yên là ưu tiên. Nước biển và trầm tích là hai thành phần quan trọng của hệ sinh thái biển. Chúng là nơi lưu giữ và phát tán các chất ô nhiễm. Đánh giá chi tiết giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về nguồn gốc ô nhiễm. Từ đó, đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn.
2.1. Phân bố nguyên tố hóa học trong nước biển
Các nguyên tố như Cu, Sb, Mn, As, Zn, Cd, Hg, Pb được khảo sát. Phân bố nguyên tố hóa học Vịnh Tiên Yên trong nước biển không đồng đều. Một số khu vực cửa sông, gần khu dân cư có nồng độ cao hơn. Điều này gợi ý về nguồn gốc ô nhiễm từ đất liền. Chất lượng nước biển Tiên Yên cần được giám sát chặt chẽ. Nồng độ các nguyên tố này là chỉ báo quan trọng. Nó phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái biển. Việc hiểu rõ phân bố giúp khoanh vùng các điểm nóng.
2.2. Phân bố kim loại nặng trầm tích tầng mặt
Trầm tích tầng mặt là kho lưu trữ của các kim loại nặng. Ni, Co, Cu, Cd, Mn, Mo, Cr, Pb, Zn, As, Hg, Sb được phân tích. Kim loại nặng trầm tích Vịnh Tiên Yên cho thấy sự tích tụ đáng kể. Đặc biệt ở các vùng cửa sông và vùng chịu ảnh hưởng nhân sinh. Nồng độ các nguyên tố này vượt ngưỡng cho phép ở một số điểm. Điều này đặt ra mối lo ngại về ô nhiễm môi trường biển Quảng Ninh. Phân bố theo không gian cung cấp cái nhìn tổng thể về nguồn và vận chuyển.
2.3. Đặc điểm trầm tích bãi triều Tiên Yên
Các bãi triều như Đồng Rui, cửa sông Đầm Hà, cửa sông Đường Hoa được nghiên cứu. Trầm tích bãi triều có vai trò quan trọng trong chu trình vật chất. Chúng hấp thụ và giải phóng các chất ô nhiễm. Đặc điểm địa hóa của các tập trầm tích bãi triều cung cấp thông tin. Nó liên quan đến sự biến đổi môi trường theo thời gian. Đây là chỉ thị tốt cho quá trình tích tụ. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về tác động lâu dài của ô nhiễm. Việc này hỗ trợ cho quản lý bền vững tài nguyên.
III.Đánh giá Ô nhiễm kim loại nặng trầm tích biển
Việc đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng là trọng tâm của nghiên cứu. Điều này bao gồm cả trong nước biển và trầm tích. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng trầm tích Vịnh Tiên Yên được xác định. Các chỉ số đánh giá rủi ro môi trường biển được áp dụng. Kết quả so sánh với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Điều này giúp đưa ra cái nhìn chính xác về hiện trạng. Ô nhiễm môi trường biển Quảng Ninh là một thách thức lớn. Cần có những giải pháp kịp thời để giảm thiểu tác động. Đánh giá này là cơ sở để định hướng hành động. Nó bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.
3.1. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong nước
Phân tích nồng độ các kim loại nặng trong nước biển. So sánh các giá trị với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước biển. Một số nguyên tố có nồng độ cao hơn mức cho phép. Điều này cho thấy tiềm năng ô nhiễm. Chất lượng nước biển Tiên Yên đang bị ảnh hưởng. Các khu vực gần cửa sông hoặc cảng biển có mức độ ô nhiễm cao hơn. Cần tăng cường giám sát thường xuyên. Việc này nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng và sinh vật biển.
3.2. Đánh giá rủi ro kim loại nặng trong trầm tích
Chỉ số làm giàu (EF) và chỉ số tải lượng ô nhiễm (Igeo) được sử dụng. Các chỉ số này đánh giá mức độ tích lũy kim loại nặng. Kim loại nặng trầm tích Vịnh Tiên Yên cho thấy rủi ro ở nhiều khu vực. Một số kim loại có khả năng gây độc cao. Đánh giá rủi ro môi trường biển là cần thiết. Nó giúp xác định mức độ nguy hiểm tiềm tàng. Từ đó, đưa ra các biện pháp xử lý và phục hồi môi trường. Việc này đóng góp vào quản lý tài nguyên biển bền vững.
3.3. So sánh với các tiêu chuẩn môi trường biển
Nồng độ các nguyên tố vi lượng được đối chiếu. Các tiêu chuẩn môi trường biển Việt Nam và quốc tế là cơ sở. Kết quả cho thấy một số kim loại nặng vượt ngưỡng quy định. Điều này khẳng định sự tồn tại của ô nhiễm. Ô nhiễm môi trường biển Quảng Ninh là vấn đề cần giải quyết. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn là quan trọng. Nó giúp duy trì chất lượng môi trường biển. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học biển.
IV.Địa hóa chất hữu cơ và Hệ sinh thái Vịnh Tiên Yên
Nghiên cứu đặc điểm địa hóa hữu cơ của trầm tích Vịnh Tiên Yên. Các chỉ số tổng carbon hữu cơ (TOC) và tổng nitơ (TN) được phân tích. Điều này giúp đánh giá chất ô nhiễm hữu cơ biển Tiên Yên. Nguồn gốc vật chất hữu cơ cũng được xác định. Hệ sinh thái Vịnh Tiên Yên, đặc biệt là rừng ngập mặn, đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp vật chất hữu cơ và là môi trường sống. Hiểu rõ chu trình hữu cơ giúp quản lý tốt hơn. Nó bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Đây là một phần không thể thiếu của địa hóa môi trường biển.
4.1. Phân bố chất ô nhiễm hữu cơ biển Tiên Yên
Tổng carbon hữu cơ và tổng nitơ trong trầm tích được khảo sát. Phân bố các chất này thay đổi theo từng khu vực. Các khu vực gần cửa sông và vùng có hoạt động nông nghiệp có nồng độ cao. Chất ô nhiễm hữu cơ biển Tiên Yên có thể đến từ nhiều nguồn. Nguồn gốc tự nhiên và nhân tạo đều đóng góp. Nồng độ hữu cơ cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước. Đồng thời, nó tác động đến các sinh vật đáy. Việc này cần được theo dõi sát sao.
4.2. Nguồn gốc vật chất hữu cơ trầm tích biển
Phân tích đồng vị bền carbon (δ13C) giúp xác định nguồn gốc vật chất hữu cơ. Kết quả cho thấy cả nguồn từ đất liền và biển đều đóng góp. Vật chất hữu cơ từ đất liền chủ yếu do hoạt động nông nghiệp. Nguồn gốc biển liên quan đến sự phát triển của sinh vật phù du. Sự đóng góp của rừng ngập mặn cũng rất đáng kể. Hiểu rõ nguồn gốc giúp kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm. Nó bảo vệ hiệu quả hơn hệ sinh thái Vịnh Tiên Yên.
4.3. Vai trò rừng ngập mặn trong hệ sinh thái biển
Rừng ngập mặn Vịnh Tiên Yên là thành phần quan trọng của hệ sinh thái. Chúng đóng vai trò như một bộ lọc tự nhiên. Rừng ngập mặn cung cấp vật chất hữu cơ cho trầm tích. Đồng thời, chúng là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài. Bảo tồn đa dạng sinh học biển gắn liền với việc bảo vệ rừng ngập mặn. Chúng giúp ổn định bờ biển và giảm thiểu xói lở. Việc khai thác hoặc phá hủy rừng ngập mặn gây ra hậu quả nghiêm trọng.
V.Định hướng Quản lý tài nguyên biển bền vững
Kết quả nghiên cứu địa hóa môi trường cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng định hướng cho việc quản lý tài nguyên biển bền vững Vịnh Tiên Yên. Các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học biển được đề xuất. Đồng thời, các khuyến nghị cho phát triển kinh tế biển cũng được đưa ra. Việc này nhằm đạt được sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ. Mục tiêu là đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Quản lý tài nguyên biển bền vững đòi hỏi sự phối hợp. Nó cần có sự tham gia của các cấp chính quyền và cộng đồng. Việc này là thiết yếu cho tương lai của Vịnh Tiên Yên.
5.1. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học biển
Bảo tồn đa dạng sinh học biển là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế ô nhiễm từ các nguồn trên bờ và trên biển. Bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và rạn san hô. Xây dựng các khu bảo tồn biển nếu cần. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Các biện pháp này giúp duy trì sự phong phú sinh học. Nó cũng đảm bảo sự cân bằng của hệ sinh thái Vịnh Tiên Yên. Việc này là cần thiết cho thế hệ hiện tại và tương lai.
5.2. Quản lý tài nguyên biển bền vững tại Quảng Ninh
Dựa trên dữ liệu địa hóa môi trường, cần xây dựng kế hoạch quản lý tổng thể. Tăng cường hệ thống giám sát chất lượng nước biển và trầm tích. Thiết lập các vùng đệm sinh thái. Áp dụng công nghệ sạch trong các hoạt động kinh tế biển. Quản lý tài nguyên biển bền vững đòi hỏi chính sách chặt chẽ. Việc này cần sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành. Mục tiêu là phát triển kinh tế mà không làm tổn hại môi trường. Ô nhiễm môi trường biển Quảng Ninh phải được kiểm soát.
5.3. Khuyến nghị cho phát triển kinh tế biển Tiên Yên
Phát triển kinh tế biển phải hướng tới bền vững. Hạn chế các ngành nghề gây ô nhiễm nặng. Khuyến khích nuôi trồng thủy sản theo hướng sinh thái. Phát triển du lịch biển có trách nhiệm. Cần đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải. Nâng cao năng lực cộng đồng trong bảo vệ môi trường. Các khuyến nghị này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động tiêu cực. Quản lý bền vững tài nguyên là chìa khóa cho sự thịnh vượng của Vịnh Tiên Yên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Đăng Quy NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HOÁ MÔI TRƯỜNG PHỤC VỤ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN, TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Đăng Quy NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HOÁ MÔI TRƯỜNG PHỤC VỤ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN, TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Địa hóa học Mã số: 62 44 57 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Mai Trọng Nhuận 2. Đào Mạnh Tiến Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Trần Đăng Quy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng tri ân và kính trọng đến GS.
Mai Trọng Nhuận, TS. Đào Mạnh Tiến - hai người thầy đã dìu dắt nghiên cứu sinh từ những bước đầu tiên trên con đường nghiên cứu khoa học và trực tiếp hướng dẫn nghiên cứu sinh làm luận án tiến sĩ địa chất. Luận án không thể hoàn thành nếu như nghiên cứu sinh không nhận được sự cho phép và giúp đỡ của GS. Shinsuke Tanabe, PGS.
Koji Omori - Trung tâm Nghiên cứu Môi trường Biển (CMES) - Trường Đại học Ehime, Nhật Bản trong quá trình phân tích giá trị đồng vị bền δ13C và hàm lượng TOC, TN; PGS. Lưu Văn Bôi và các cán bộ Phòng thí nghiệm Hóa vật liệu - Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội trong quá trình phân tích hàm lượng các nguyên tố vi lượng, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu và sự hợp tác tốt đẹp đó. Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh cũng nhận được rất nhiều sự động viên, giúp đỡ từ bạn bè, đặc biệt là NCS. Nguyễn Tài Tuệ - người đã giúp đỡ nghiên cứu sinh tiến hành các phân tích giá trị đồng vị bền C13, hàm lượng TOC, TN, nghiên cứu sinh xin cảm ơn sự giúp đỡ chân thành và nhiệt tình đó.
Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô và đồng nghiệp trong Khoa đã giúp đỡ và động viên nghiên cứu sinh trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh muốn bày tỏ lòng tri ân và kính trọng đến những người thân trong gia đình: bố mẹ, vợ và các anh chị em đã động viên, chia sẻ và giúp đỡ cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu của nghiên cứu sinh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG VŨNG VỊNH. Trên thế giới. Ở Việt Nam và trong khu vực vịnh Tiên Yên. KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận. Các phương pháp nghiên cứu. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẶC TRƯNG ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG NƯỚC VÀ TRẦM TÍCH KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN.
ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN. Đặc điểm địa hình, địa mạo. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm thủy văn - hải văn.
Đặc điểm địa chất. Đặc điểm trầm tích tầng mặt. Đặc điểm các tập trầm tích bãi triều. ĐẶC ĐIỂM TÀI NGUYÊN.
Tài nguyên khoáng sản. Tài nguyên đất ngập nước. Tài nguyên sinh vật. ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - XÃ HỘI.
Dân cư và lao động. Khai thác, nuôi trồng thủy sản. Hoạt động cảng biển và giao thông thủy. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG CÁC NGUYÊN TỐ VI LƯỢNG TRONG NƯỚC VÀ TRẦM TÍCH KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG CÁC NGUYÊN TỐ VI LƯỢNG TRONG NƯỚC BIỂN. Nguyên tố Cu. Nguyên tố Sb. Nguyên tố Mn.
Nguyên tố As. Nguyên tố Zn. Nguyên tố Cd .69 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nguyên tố Hg.
Nguyên tố Pb. Nhận xét chung. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG CÁC NGUYÊN TỐ VI LƯỢNG TRONG TRẦM TÍCH TẦNG MẶT. Nguyên tố Ni.
Nguyên tố Co. Nguyên tố Cu. Nguyên tố Cd. Nguyên tố Mn.
Nguyên tố Mo. Nguyên tố Cr. Nguyên tố Pb. Nguyên tố Zn.
Nguyên tố As. Nguyên tố Hg. Nguyên tố Sb. Nhận xét chung.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG CÁC NGUYÊN TỐ VI LƯỢNG TRONG CÁC TẬP TRẦM TÍCH BÃI TRIỀU. Bãi triều Đồng Rui. Bãi triều cửa sông Đầm Hà. Bãi triều cửa sông Đường Hoa.
ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM CÁC NGUYÊN TỐ VI LƯỢNG. Đánh giá mức độ ô nhiễm các nguyên tố vi lượng trong nước biển. Đánh giá mức độ ô nhiễm các nguyên tố vi lượng trong trầm tích. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA HỮU CƠ TRẦM TÍCH KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA HỮU CƠ TRẦM TÍCH TẦNG MẶT. Phân bố tổng carbon hữu cơ và tổng nitơ. Nguồn gốc vật chất hữu cơ và vai trò cung cấp của rừng ngập mặn. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA HỮU CƠ CÁC TẬP TRẦM TÍCH BÃI TRIỀU.
Phân bố tổng carbon hữu cơ và tổng nitơ. Biến đổi vật chất hữu cơ trong mối liên hệ với sự dao động mực nước biển tương đối. ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN KHU VỰC VỊNH TIÊN YÊN TRÊN CƠ SỞ NGHIÊN CỨU ĐỊA HÓA MÔI TRƯỜNG .147 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. BỐI CẢNH VẤN ĐỀ.
ĐỊNH HƯỚNG PHÂN VÙNG CHỨC NĂNG MÔI TRƯỜNG. CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN ĐỊNH HƯỚNG SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN THIÊN NHIÊN. Tăng cường luật pháp, chính sách. Quản lý tài nguyên môi trường dựa vào cộng đồng.
Quản lý tổng hợp đới bờ. Giải pháp khoa học và công nghệ. Giải pháp tuyên truyền, giáo dục và nâng cao năng lực của cộng đồng .165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.167 TÀI LIỆU THAM KHẢO .168 PHỤ LỤC: CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ MINH HỌA.182 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT C1: Tập trầm tích bãi triều Đồng Rui. C2: Tập trầm tích bãi triều cửa sông Đầm Hà.
C3: Tập trầm tích bãi triều cửa sông Đường Hoa. Thực vật C3: Thực vật quang hợp theo chu trình Calvin. Thực vật C4: Thực vật quang hợp theo chu trình Hatch-Slack. CF (Contamination Factor): Hệ số nhiễm bẩn.
Cmax: Giá trị lớn nhất. Cmin: Giá trị nhỏ nhất. Ctb: Giá trị trung bình. EF (Enrichment Factor): Hệ số làm giàu.
HLTBTG: Hàm lượng trung bình các nguyên tố vi lượng trong trầm tích biển nông thế giới. ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometer): Khối phổ plasma cảm ứng. Igeo: Hệ số địa tích lũy. ISQGs - Interim Sediment Quality Guidelines: Hướng dẫn tạm thời Đánh giá Chất lượng Trầm tích của Canada.
Md (Median dimentions): Kích thước hạt trung bình của trầm tích. NBTG: Hàm lượng trung bình các nguyên tố vi lượng trong nước biển thế giới. Nhc: Nitơ hữu cơ. Nvc: Nitơ vô cơ.
PEL (Probable Effect Levels): Mức hiệu ứng có thể. iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PLI (Pollution Load Index): Hệ số tải ô nhiễm. POM (Particulate Organic Matters): Vật chất hữu cơ lơ lửng. QCVN: Quy chuẩn Việt Nam R: Hệ số tương quan RSD (Relative Standard Deviation): Độ lệch chuẩn tương đối.
SD (Standard Deviation): Độ lệch chuẩn. Sk: Hệ số bất đối xứng của trầm tích. So: Hệ số chọn lọc của trầm tích. SQGs (Sediment Quality Guidelines): Các hướng dẫn đánh giá chất lượng trầm tích.
Ta: Hệ số Talasofil của các nguyên tố vi lượng trong nước biển. Td: Hệ số tập trung của các nguyên tố vi lượng trong trầm tích. TN (Total Nitrogen): Tổng nitơ. TOC (Total Organic Carbon): Tổng carbon hữu cơ.
TOC/TN: Tỉ số khối lượng tổng carbon hữu cơ với tổng nitơ. Ttc: Hệ số ô nhiễm. V: Hệ số biến phân hàm lượng. δ13C: Giá trị tỉ số đồng vị bền carbon.
v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng (mg/kg) các nguyên tố vi lượng trong trầm tích biển nông thế giới, trong đá phiến sét, và ISQGs. Phân loại ô nhiễm các nguyên tố vi lượng trong trầm tích bằng hệ số địa tích lũy. Đặc trưng hình thái của các sông chính đổ vào vịnh Tiên Yên.
Tham số thống kê độ muối, pH và Eh trong nước khu vực vịnh Tiên Yên (n = 86). So sánh giá trị trung bình độ muối, pH, Eh trong nước tầng mặt một số vịnh ven bờ Việt Nam. Thống kê các thông số của trầm tích tầng mặt khu vực vịnh Tiên Yên. Tham số thống kê Eh và pH trong trầm tích tầng mặt khu vực vịnh Tiên Yên (n = 36).
So sánh giá trị trung bình Eh, pH trong trầm tích tầng mặt một số vịnh ven bờ Việt Nam. Đặc điểm tập trầm tích bãi triều Đồng Rui. Đặc điểm tập trầm tích bãi triều cửa sông Đầm Hà. Đặc điểm tập trầm tích bãi triều cửa sông Đường Hoa.
Dân số và mật độ dân số của các huyện ven vịnh Tiên Yên đến 2009. Sản lượng nuôi trồng (tấn) và khai thác thuỷ, hải sản của các huyện ven vịnh Tiên Yên giai đoạn 2005 - 2009. Tham số thống kê hàm lượng (10-3 mg/l) các nguyên tố vi lượng trong nước (n = 80). Hàm lượng trung bình (10-3 mg/l) và hệ số Talasofil của Cu, Sb, Mn và As trong nước theo tầng/đới.
So sánh hàm lượng trung bình (10-3 mg/l) các nguyên tố vi lượng trong nước tầng mặt các vịnh ven bờ Việt Nam. Ma trận hệ số tương quan cặp của độ muối và các nguyên tố vi lượng trong nước tầng mặt (n = 80). Ma trận hệ số tương quan riêng phần với biến điều khiển là Eh của các nguyên tố vi lượng trong nước tầng mặt (n = 80). Ma trận hệ số tương quan riêng phần với biến điều khiển là pH của các nguyên tố vi lượng trong nước tầng mặt (n = 80).
Hàm lượng trung bình (10-3 mg/l) và hệ số Talasofil của Zn, Cd, Hg và Pb trong nước theo tầng/đới. Tham số thống kê hàm lượng (mg/kg) và hệ số Td của các nguyên tố Ni, Co, V, Cd, Cu, Mn, và Mo trong trầm tích tầng mặt (n = 36). So sánh hàm lượng (mg/kg) các nguyên tố vi lượng giữa các vùng khác nhau trong khu vực vịnh Tiên Yên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đăng Quy (2012). Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-dia-hoa-moi-truong-vinh-tien-yen-su-dung-ben-vung-tai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đặc điểm địa hóa môi trường vịnh Tiên Yên, Quảng Ninh, phục vụ sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên khu vực này."
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" thuộc chuyên ngành Địa hóa học. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa hóa môi trường Vịnh Tiên Yên: Sử dụng bền vững tài nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.