Luận án: Đánh giá tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam

Nghiên cứu về tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs trong môi trường ven biển miền Trung Việt Nam, đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ sinh thái.

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về tồn lưu POPs: OCPs, PCBs, PBDEs ven biển
Số trang:
243 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về tồn lưu POPs OCPs PCBs PBDEs ven biển

Nghiên cứu này cung cấp tổng quan chuyên sâu về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. POPs bao gồm thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs). Các hóa chất này nổi tiếng với khả năng tồn lưu lâu dài trong môi trường, tích lũy sinh học và di chuyển xa, gây ra những tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Tình hình ô nhiễm môi trường biển bởi các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững đã trở thành mối lo ngại toàn cầu, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Phần này trình bày định nghĩa, đặc tính, nguồn gốc và những nguy cơ tiềm ẩn của các hợp chất này, đồng thời phác thảo bối cảnh ô nhiễm POPs cả trên thế giới và tại Việt Nam, đặt nền móng cho việc đánh giá chi tiết ở các phần sau.

1.1. Định nghĩa và đặc tính của POPs OCPs PCBs PBDEs

Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) đại diện cho một nhóm các hợp chất hóa học gây ra mối lo ngại toàn cầu. Đặc tính chính của chúng là khả năng tồn lưu lâu dài trong môi trường, khả năng di chuyển xa và tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Các POPs chính bao gồm thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs). OCPs từng được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp như DDT và lindane, nhưng hiện đã bị cấm hoặc hạn chế do độc tính cao. PCBs là hóa chất công nghiệp được dùng trong máy biến áp, tụ điện và các vật liệu xây dựng. PBDEs là chất chống cháy, thường có mặt trong các sản phẩm điện tử, vật liệu xây dựng và dệt may. Sự hiện diện của các hóa chất hữu cơ khó phân hủy này đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường biển.

1.2. Nguồn gốc và nguy cơ của các hóa chất hữu cơ khó phân hủy

Các hóa chất hữu cơ khó phân hủy có nguồn gốc đa dạng. OCPs chủ yếu từ hoạt động nông nghiệp quá khứ, thuốc trừ sâu vẫn tồn đọng trong đất và rửa trôi ra biển. PCBs phát sinh từ hoạt động công nghiệp, rò rỉ từ các thiết bị cũ hoặc thải bỏ không đúng cách. PBDEs chủ yếu từ rác thải điện tử, vật liệu xây dựng và đồ gia dụng chứa chất chống cháy. Các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững này không dễ phân hủy, chúng tích tụ trong trầm tích biển và sinh vật biển. Nguy cơ sức khỏe con người bao gồm rối loạn nội tiết, suy giảm hệ miễn dịch, thậm chí ung thư khi tiêu thụ hải sản bị ô nhiễm. Đối với hệ sinh thái biển, chúng gây độc cho các loài sinh vật, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và sự phát triển. Ô nhiễm môi trường biển do các chất này là một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự theo dõi và quản lý chặt chẽ.

1.3. Tình hình ô nhiễm POPs trên thế giới và Việt Nam

Ô nhiễm POPs là một vấn đề môi trường toàn cầu đã được công nhận qua Công ước Stockholm. Nhiều quốc gia đã hành động để cấm hoặc hạn chế sản xuất, sử dụng các hóa chất này. Tuy nhiên, do tính bền vững cao, POPs vẫn tồn lưu và tiếp tục gây ô nhiễm. Tại Việt Nam, tình hình ô nhiễm môi trường biển bởi các hóa chất hữu cơ khó phân hủy này vẫn còn là một thách thức lớn. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra sự hiện diện của OCPs và PCBs trong một số khu vực. Các vùng ven biển, đặc biệt là các cửa sông và khu vực chịu ảnh hưởng bởi hoạt động công nghiệp và nông nghiệp, được xác định là có nguy cơ cao. Nghiên cứu này đóng góp vào việc đánh giá mức độ tồn lưu thực tế của các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ môi trường.

II.Đánh giá mức độ ô nhiễm OCPs PCBs PBDEs miền Trung

Nghiên cứu này tiến hành đánh giá chi tiết mức độ tồn lưu của OCPs, PCBs và PBDEs tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. Việc lựa chọn các khu vực trọng điểm như Cửa Hội, Cửa Nhật Lệ, Cửa Việt, Vịnh Lăng Cô, Cửa Sông Hàn và Cửa Đại đảm bảo tính đại diện cho các vùng chịu ảnh hưởng của hoạt động dân sinh, công nghiệp và nông nghiệp. Các mẫu trầm tích biển và sinh vật biển được thu thập và phân tích để xác định nồng độ các hóa chất hữu cơ khó phân hủy. Đồng thời, nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự tích lũy sinh học của các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững trong chuỗi thức ăn biển. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình trạng ô nhiễm, xác định các điểm nóng và nguy cơ tiềm ẩn đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người trong khu vực môi trường biển miền Trung Việt Nam.

2.1. Khu vực nghiên cứu các điểm ven biển trọng điểm miền Trung

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mức độ tồn lưu của OCPs, PCBs và PBDEs tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. Các điểm lấy mẫu được lựa chọn một cách chiến lược bao gồm Cửa Hội (Nghệ An), Cửa Nhật Lệ (Quảng Bình), Cửa Việt (Quảng Trị), Vịnh Lăng Cô (Thừa Thiên Huế), Cửa Sông Hàn (Đà Nẵng) và Cửa Đại (Quảng Nam). Những khu vực này đại diện cho các vùng cửa sông và ven biển có hoạt động dân sinh, công nghiệp, và nông nghiệp đa dạng. Các cửa sông là điểm tiếp nhận chính của chất thải từ các con sông nội địa trước khi đổ ra môi trường biển. Do đó, việc đánh giá tại các khu vực này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình ô nhiễm môi trường biển. Kết quả từ các điểm trọng yếu này có thể phản ánh mức độ phơi nhiễm và rủi ro tiềm ẩn đối với hệ sinh thái và con người.

2.2. Mức độ tồn lưu trong trầm tích và sinh vật biển

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết mức độ tồn lưu của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs). Các mẫu trầm tích biển được thu thập bởi vì chúng đóng vai trò là kho chứa và chỉ thị quan trọng cho sự tích tụ lâu dài của các POPs. Các hóa chất hữu cơ khó phân hủy này có xu hướng bám vào các hạt trầm tích, ít di chuyển trong cột nước nhưng tồn tại bền vững ở đáy biển. Bên cạnh trầm tích, sinh vật biển cũng là đối tượng phân tích chính. Đặc biệt, các loài sống ở tầng đáy hoặc có tính di động thấp dễ bị phơi nhiễm và tích lũy các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững. Kết quả phân tích định lượng cung cấp dữ liệu về nồng độ cụ thể của từng hợp chất tại các vị trí khác nhau, xác định các khu vực có mức độ ô nhiễm cao và tiềm ẩn rủi ro.

2.3. Tích lũy sinh học các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá sự tích lũy sinh học của các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững trong chuỗi thức ăn biển. Thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs) có khả năng tích lũy trong mô mỡ của sinh vật. Cá, giáp xác và các loài thân mềm là những đối tượng được chọn để phân tích. Sự tích lũy sinh học nghĩa là nồng độ chất ô nhiễm tăng lên khi di chuyển lên các bậc dinh dưỡng cao hơn. Điều này đặc biệt đáng lo ngại vì các loài động vật ăn thịt đầu bảng, bao gồm cả con người khi tiêu thụ hải sản, có thể phải đối mặt với nồng độ POPs cao hơn nhiều so với môi trường. Phân tích này không chỉ làm rõ con đường phơi nhiễm mà còn cung cấp thông tin quan trọng về nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng và toàn bộ hệ sinh thái biển.

III.Phương pháp nghiên cứu tồn lưu hóa chất hữu cơ bền vững

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu được áp dụng để đánh giá tồn lưu của OCPs, PCBs và PBDEs. Các kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu môi trường biển được trình bày rõ ràng, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu ban đầu. Nghiên cứu sử dụng quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm tiên tiến, bao gồm các bước chiết, làm sạch và định lượng bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS/MS), giúp phát hiện và định lượng chính xác các hóa chất hữu cơ khó phân hủy ở nồng độ thấp. Đặc biệt, việc đánh giá chất lượng và độ tin cậy của phương pháp phân tích, thông qua thẩm định các thông số kỹ thuật và thử nghiệm liên phòng, củng cố tính xác thực của kết quả. Các phương pháp này là nền tảng cho việc thu thập dữ liệu đáng tin cậy về các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững trong môi trường biển miền Trung Việt Nam.

3.1. Kỹ thuật lấy mẫu và bảo quản mẫu môi trường biển

Để đảm bảo tính chính xác và đại diện của dữ liệu, quy trình lấy mẫu được thực hiện theo các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Mẫu trầm tích biển và các mẫu sinh vật biển được thu thập tại các vị trí đã được xác định trước tại ven biển miền Trung Việt Nam. Các dụng cụ lấy mẫu chuyên dụng, như ống lấy mẫu trầm tích hoặc lưới bắt cá, được sử dụng để giảm thiểu ô nhiễm chéo và đảm bảo tính nguyên vẹn của mẫu. Sau khi thu thập, mẫu được bảo quản cẩn thận ngay lập tức. Việc giữ mẫu ở nhiệt độ thấp (thường là dưới 4°C hoặc đông lạnh) và sử dụng vật liệu chứa trơ là điều cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn sự phân hủy sinh học, hóa học hoặc sự thất thoát của các hóa chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) trước khi phân tích trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật này đóng vai trò quyết định đến độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về tồn lưu các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững.

3.2. Quy trình phân tích OCPs PCBs PBDEs trong phòng thí nghiệm

Quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm được thiết kế để định lượng chính xác OCPs, PCBs và PBDEs. Các mẫu đã thu thập được trải qua nhiều bước chuẩn bị tỉ mỉ. Đầu tiên là bước chiết các hợp chất mục tiêu từ nền mẫu phức tạp (trầm tích hoặc mô sinh vật) bằng dung môi hữu cơ. Sau đó là bước làm sạch để loại bỏ các chất gây nhiễu, sử dụng các cột sắc ký hoặc kỹ thuật khác. Cuối cùng, các mẫu cô đặc được phân tích bằng các thiết bị hiện đại như sắc ký khí khối phổ (GC-MS/MS) hoặc sắc ký khí với đầu dò bắt giữ điện tử (GC-ECD). Các kỹ thuật này có độ nhạy và độ chọn lọc cao, cho phép phát hiện và định lượng các hóa chất hữu cơ khó phân hủy ở nồng độ rất thấp. Quy trình đảm bảo cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy về nồng độ tồn lưu của thuốc trừ sâu clo hữu cơ, biphenyl đa clo hóa và ete diphenyl polybrom hóa.

3.3. Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của phương pháp

Đánh giá chất lượng và độ tin cậy là bước không thể thiếu trong bất kỳ nghiên cứu phân tích nào. Quy trình phân tích các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững đã được thẩm định kỹ lưỡng. Các thông số quan trọng như độ thu hồi, độ chính xác, độ lặp lại và giới hạn phát hiện được kiểm tra. Việc sử dụng các mẫu chuẩn đã được chứng nhận và tham gia vào các thử nghiệm liên phòng là cần thiết. Điều này giúp xác nhận rằng các kết quả phân tích là chính xác và có thể so sánh được với các nghiên cứu khác trên thế giới. Nghiên cứu cũng áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nội bộ, bao gồm việc phân tích mẫu trắng và mẫu đối chứng trong mỗi lô phân tích. Sự đảm bảo chất lượng này củng cố tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu về tồn lưu POPs trong môi trường biển miền Trung Việt Nam, hỗ trợ cho các quyết định quản lý môi trường.

IV.Phân tích tồn lưu POPs trong môi trường biển Việt Nam

Các kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng rõ ràng về tồn lưu của POPs trong môi trường biển miền Trung Việt Nam. Phần này trình bày chi tiết về sự phân bố và nồng độ của ba nhóm hóa chất chính: thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs). Dữ liệu chỉ ra sự hiện diện của OCPs có liên quan đến hoạt động nông nghiệp quá khứ, trong khi PCBs và PBDEs thường tập trung ở các khu vực đô thị và công nghiệp. Phân tích này không chỉ định lượng các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững mà còn xác định các nguồn tiềm năng và mô hình phân bố của chúng trong trầm tích biển và sinh vật biển. Những phát hiện này là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tình trạng ô nhiễm hiện tại và xây dựng các chiến lược quản lý môi trường phù hợp.

4.1. Phân bố các thuốc trừ sâu clo hữu cơ OCPs

Phân tích cho thấy sự phân bố của OCPs. Thuốc trừ sâu clo hữu cơ được tìm thấy trong trầm tích biển và sinh vật biển. Dioxin, DDT và lindane là một số OCPs phổ biến. Nồng độ OCPs thay đổi theo từng khu vực. Các khu vực gần đất nông nghiệp cũ có nồng độ cao hơn. Điều này phản ánh lịch sử sử dụng thuốc trừ sâu. Nguồn ô nhiễm vẫn còn tồn tại. OCPs vẫn là một phần của chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững.

4.2. Hiện diện của Biphenyl đa clo hóa PCBs

Biphenyl đa clo hóa (PCBs) cũng được phát hiện. PCBs có mặt trong các mẫu môi trường biển. Các khu vực công nghiệp hoặc đô thị hóa cao thường có nồng độ PCBs lớn. Nguồn PCBs chủ yếu từ thiết bị điện hoặc vật liệu xây dựng cũ. Mặc dù đã bị cấm, PCBs vẫn tồn tại. Chúng tiếp tục thải vào môi trường. PCBs là một trong những hóa chất hữu cơ khó phân hủy cần theo dõi.

4.3. Nồng độ Ete diphenyl polybrom hóa PBDEs

Ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs) cũng là mối quan tâm. Nồng độ PBDEs được tìm thấy trong mẫu. Các PBDEs xuất phát từ chất chống cháy trong sản phẩm tiêu dùng. Rác thải điện tử và vật liệu dệt có thể là nguồn phát tán. Nồng độ PBDEs phản ánh mức độ tiếp xúc với các sản phẩm công nghiệp. Sự hiện diện của PBDEs cho thấy ô nhiễm môi trường biển đa dạng. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

V.Tác động và giải pháp giảm thiểu ô nhiễm POPs ven biển

Phần cuối cùng của tóm tắt này tập trung vào những tác động tiêu cực của POPs đến sinh vật biển và hệ sinh thái, đồng thời đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Sự tồn lưu của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs) gây ra các rối loạn sinh học nghiêm trọng cho sinh vật biển và ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn. Để giảm thiểu rủi ro, các biện pháp quản lý chất gây ô nhiễm được đề xuất, bao gồm kiểm soát nguồn phát thải, nâng cao nhận thức và giám sát môi trường thường xuyên. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo về hóa chất hữu cơ bền vững, nhằm xây dựng chiến lược bảo vệ môi trường biển miền Trung Việt Nam một cách bền vững và toàn diện trong tương lai.

5.1. Ảnh hưởng của POPs đến sinh vật biển và hệ sinh thái

Sự tồn lưu của các hóa chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sinh vật biển và toàn bộ hệ sinh thái. Thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs), biphenyl đa clo hóa (PCBs) và ete diphenyl polybrom hóa (PBDEs) có khả năng tích lũy trong mô mỡ của sinh vật biển, gây độc tính mãn tính. Các tác động bao gồm rối loạn chức năng sinh sản, suy giảm hệ miễn dịch, dị tật bẩm sinh và ảnh hưởng đến sự phát triển. Điều này đe dọa nghiêm trọng đến sự đa dạng sinh học và sức khỏe của các quần thể sinh vật biển. Thông qua quá trình tích lũy sinh học và khuếch đại sinh học, các chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững này di chuyển lên các bậc dinh dưỡng cao hơn, ảnh hưởng đến các loài săn mồi đầu bảng. Cuối cùng, chúng có thể gây rủi ro cho sức khỏe con người khi tiêu thụ hải sản bị nhiễm độc, tạo ra một vòng tuần hoàn ô nhiễm đáng báo động.

5.2. Đề xuất các biện pháp quản lý chất gây ô nhiễm

Để giảm thiểu ô nhiễm môi trường biển do POPs, cần áp dụng đồng bộ nhiều biện pháp quản lý. Trước hết, cần tăng cường kiểm soát và quản lý nghiêm ngặt các nguồn phát thải các hóa chất hữu cơ khó phân hủy từ hoạt động công nghiệp và nông nghiệp. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của POPs và hướng dẫn cách thải bỏ chất thải nguy hại đúng cách là rất cần thiết. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về việc nhập khẩu, sản xuất và sử dụng các hóa chất có khả năng trở thành chất gây ô nhiễm hữu cơ bền vững. Xây dựng và triển khai các chương trình giám sát định kỳ chất lượng môi trường biển, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm, giúp phát hiện sớm và có biện pháp ứng phó kịp thời. Việc này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng để bảo vệ môi trường biển miền Trung Việt Nam.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hóa chất hữu cơ bền vững

Để có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình ô nhiễm, các nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng. Phạm vi địa lý nên bao gồm các khu vực ven biển khác chưa được khảo sát, đặc biệt là những nơi có tiềm năng ô nhiễm cao. Cần tìm hiểu sâu hơn về cơ chế vận chuyển, phân hủy và chu trình sinh địa hóa của POPs trong môi trường biển. Nghiên cứu tác động sinh học chi tiết của các hóa chất hữu cơ bền vững ở cấp độ tế bào và phân tử trên các loài sinh vật biển chủ chốt. Phát triển và ứng dụng các công nghệ mới để xử lý ô nhiễm POPs hiệu quả hơn, bao gồm các phương pháp sinh học và hóa học. Xây dựng các mô hình dự báo rủi ro môi trường do POPs để hỗ trợ cho việc hoạch định chính sách bảo vệ môi trường biển Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một môi trường biển sạch và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
1.1.1. Tổng quan về các hợp chất POPs
1.1.2. Ô nhiễm môi trƣờng do hợp chất POPs ở Việt Nam
1.2. TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU
1.2.1. Giới thiệu về Cửa Hội – Nghệ An
1.2.2. Giới thiệu về Cửa Nhật Lệ - Quảng Bình
1.2.3. Giới thiệu về Cửa Việt – Quảng Trị
1.2.4. Giới thiệu về Vịnh Lăng Cô – Huế
1.2.5. Giới thiệu về Cửa Sông Hàn – Đà Nẵng
1.2.6. Giới thiệu về Cửa Đại – Quảng Nam
1.3. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.3.1. Các phƣơng pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu
1.3.2. Phƣơng pháp xử lý mẫu và phân tích các POPs nghiên cứu
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC
1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.4.2. Các nghiên cứu trong nƣớc
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tƣợng nghiên cứu
2.1.2. Phạm vi nghiên cứu
2.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phƣơng pháp tổng quan tài liệu
2.2.2. Phƣơng pháp điều tra khảo sát
2.2.3. Phƣơng pháp thực nghiệm
2.2.4. Phƣơng pháp xử lý số liệu
2.2.5. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị
2.2.6. Lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu
2.2.7. Điều kiện định lƣợng các POPs nghiên cứu
2.2.8. Thẩm định quy trình xử lý mẫu cho phân tích POPs nghiên cứu
2.2.9. Xác định tuổi của cột trầm tích
2.2.10. Phân tích mẫu môi trƣờng
2.2.11. Đánh giá sự tích lũy sinh học của các chất ô nhiễm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH XỬ LÝ MẪU VÀ PHÂN TÍCH NHÓM POPs NGHIÊN CỨU
3.1.1. Kết quả đánh giá tín hiệu định lƣợng trên thiết bị
3.1.2. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích OCPs trong mẫu rắn
3.1.3. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PCBs trong mẫu rắn
3.1.4. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PBDEs trong mẫu rắn
3.1.5. Kết quả thử nghiệm liên phòng
3.2. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TỒN LƢU CỦA CÁC CHẤT POPs TRONG TRẦM TÍCH MẶT TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.2.1. Sự tồn lƣu của OCPs trong trầm tích mặt
3.2.2. Sự tồn lƣu của PCBs trong trầm tích mặt
3.2.3. Sự tồn lƣu của PBDEs trong trầm tích mặt
3.2.4. Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích mặt
3.3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ XU HƢỚNG Ô NHIỄM CỦA CÁC CHẤT POPs THEO ĐỘ SÂU CỘT TRẦM TÍCH
3.3.1. Kết quả xác định tuổi của các cột trầm tích
3.3.2. Xu hƣớng ô nhiễm của các OCPs trong trầm tích cột
3.3.3. Xu hƣớng ô nhiễm của các PCBs trong trầm tích cột
3.3.4. Xu hƣớng ô nhiễm của các PBDEs trong trầm tích cột
3.3.5. Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích cột
3.4. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TÍCH LŨY POPs TRONG MỘT SỐ LOÀI NHUYỄN THỂ TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.4.1. Đánh giá tích lũy OCPs trong một số loài nhuyễn thể
3.4.2. Đánh giá tích lũy PCBs trong một số loài nhuyễn thể
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất ocps pcbs và pbdes tại các vùng ven biển miền trung việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Trịnh Thị Thắm ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TỒN LƯU CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT OCPs, PCBs VÀ PBDEs TẠI CÁC VÙNG VEN BIỂN MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Trịnh Thị Thắm ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TỒN LƯU CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT OCPs, PCBs VÀ PBDEs TẠI CÁC VÙNG VEN BIỂN MIỀN TRUNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa học hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Bình Minh 2. Nguyễn Đức Huệ XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Từ Bình Minh GS.

Phan Tống Sơn Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu đƣợc thực hiện bởi chính nghiên cứu sinh trong khoảng thời gian học tập. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án đều đảm bảo tính trung thực, khoa học và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào bởi một tác giả khác không thuộc nhóm nghiên cứu. Mọi số liệu kế thừa trong luận án đều đƣợc sự đồng thuận của tác giả và có nguồn gốc rõ ràng. Luận án đƣợc sự tài trợ của 01 đề tài cấp bộ của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng trong đó Nghiên cứu sinh tham gia với vai trò là thành viên chính thực hiện đề tài và 01 đề tài Nafosted trong đó Nghiên cứu sinh cũng tham gia thực hiện một phần nội dung của đề tài.

Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thắm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các thầy cô giáo Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Khoa Hóa học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy giáo hƣớng dẫn GS. Nguyễn Đức Huệ và PGS. Từ Bình Minh.

Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu, các thầy đã là ngƣời giúp đỡ, cố vấn khoa học và hƣớng dẫn tận tình trong việc giải quyết các vấn đề nghiên cứu. Bên cạnh đó, thầy cũng luôn là ngƣời chia sẻ, động viên và ủng hộ, hỗ trợ em để em có thể hoàn thành tốt nhất luận án của mình. Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ từ Ban Giám hiệu, Lãnh đạo khoa và các anh chị em đồng nghiệp tại Khoa Môi trƣờng, Trƣờng Đại học Tài nguyên và Môi trƣờng Hà Nội, các anh chị đến từ các Trung tâm, các Viện nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Khoa Môi trƣờng, TS.

Lê Thị Trinh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả tiến hành thực nghiệm cho nghiên cứu của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn KSC. Nguyễn Quang Long (Viện Kỹ Thuật Khoa học Hạt nhân), TS. Vũ Đức Nam (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) … đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp các ý kiến qúy báu để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Cuối cùng, tác giả mong muốn nói lời cảm ơn nhất đến bố mẹ, chồng, các con và anh chị em, những ngƣời thân trong gia đình đã chia sẻ động viên để tác giả hoàn thành công việc học tập một cách tốt nhất. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thắm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC HÌNH.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các hợp chất POPs. Ô nhiễm môi trƣờng do hợp chất POPs ở Việt Nam.

TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về Cửa Hội – Nghệ An. Giới thiệu về Cửa Nhật Lệ - Quảng Bình. Giới thiệu về Cửa Việt – Quảng Trị.

Giới thiệu về Vịnh Lăng Cô – Huế. Giới thiệu về Cửa Sông Hàn – Đà Nẵng. Giới thiệu về Cửa Đại – Quảng Nam. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các phƣơng pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phƣơng pháp xử lý mẫu và phân tích các POPs nghiên cứu. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. 48 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp tổng quan tài liệu.

Phƣơng pháp điều tra khảo sát. Phƣơng pháp thực nghiệm. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị.

Lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu. Điều kiện định lƣợng các POPs nghiên cứu. Thẩm định quy trình xử lý mẫu cho phân tích POPs nghiên cứu. Xác định tuổi của cột trầm tích.

Phân tích mẫu môi trƣờng. Đánh giá sự tích lũy sinh học của các chất ô nhiễm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH XỬ LÝ MẪU VÀ PHÂN TÍCH NHÓM POPs NGHIÊN CỨU.

Kết quả đánh giá tín hiệu định lƣợng trên thiết bị. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích OCPs trong mẫu rắn. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PCBs trong mẫu rắn. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PBDEs trong mẫu rắn.

Kết quả thử nghiệm liên phòng. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TỒN LƢU CỦA CÁC CHẤT POPs TRONG TRẦM TÍCH MẶT TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Sự tồn lƣu của OCPs trong trầm tích mặt. Sự tồn lƣu của PCBs trong trầm tích mặt.

Sự tồn lƣu của PBDEs trong trầm tích mặt. Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích mặt. 118 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ XU HƢỚNG Ô NHIỄM CỦA CÁC CHẤT POPs THEO ĐỘ SÂU CỘT TRẦM TÍCH.

Kết quả xác định tuổi của các cột trầm tích. Xu hƣớng ô nhiễm của các OCPs trong trầm tích cột. Xu hƣớng ô nhiễm của các PCBs trong trầm tích cột. Xu hƣớng ô nhiễm của các PBDEs trong trầm tích cột.

Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích cột. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TÍCH LŨY POPs TRONG MỘT SỐ LOÀI NHUYỄN THỂ TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đánh giá tích lũy OCPs trong một số loài nhuyễn thể. Đánh giá tích lũy PCBs trong một số loài nhuyễn thể.

149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích - Tiếng Việt Giải thích - Tiếng Anh Hiệp hội các nhà hóa phân tích Accociation of Official Analytical AOAC chính thức Chemists CS Cộng sự Co-worker DCM Diclometan Dichlorometane DDD DicloDiphenylDicloetan Dichlorodiphenyldichloroethane DDE Diclordiphenyldicloretylen Dichlorodiphenyldichloroethylene DDT Diclodiphenyltricloetan Dichlorodiphenyltrichloroethane dw Trọng lƣợng khô Dry weight ĐKĐBĐ Độ không đảm bảo đo Measurement uncertainty ECD Detector bắt electron Electron Capture Detector EI Tác động ion Electron Impact EPA Cục Bảo vệ môi trƣờng Mỹ U.

Environmental Protection Agency GABA Axit gamma - aminobutiric Axit gamma - aminobutiric GC Sắc ký khí Gas Chromatography HBB Hexabrombiphenyl Hexabromobiphenyl HCB Hexaclobenzen Hexachlorobenzene HCBVTV Hóa chất bảo vệ thực vật Protectant Chemicals HCH Hexacloxiclohexan HexachloroCycloHexane Cơ quan nghiên cứu về ung thƣ International Agency for Research on IARC quốc tế Cancer IDL Giới hạn phát hiện của thiết bị Instrument Detection Limit IQL Giới hạn định lƣợng của thiết bị Instrument Quality Limit Chất nội chuẩn đánh dấu Labeled Injection Internal Stock Solution IS đồng vị Nồng độ gây chết 50% động vật Median Lethal Concentration LC50 thí nghiệm Liều lƣợng gây chết 50% động Median Lethal Dose LD50 vật thí nghiệm 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lƣợng Limit of quantitation Dung dịch chuẩn gốc đánh dấu Labeled Surrogate Stock Solution LS đồng vị MS Phổ khối lƣợng Mass Spectrometry NS Dung dịch chuẩn gốc Native PAR stock Solution OCPs Thuốc trừ sâu họ cơ Clo Organochlorinated Pesticides PBDEs Polybrom diphenyl ete Polybrominated Diphenyl ethers PCBs Polyclo biphenyl Polychlorinated biphenyls PCDD Polyclo dibenzo-p-dioxin Polychlorinated dibenzo-p-dioxins PCDF Polyclo dibenzofuran Polychlorinated dibenzofurans Chất ô nhiễm hữu cơ Persistent Organic Pollutants POPs khó phân hủy PTN Phòng thí nghiệm Laboratory QCVN Quy chuẩn Việt Nam National technical regulation RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative Standard Deviation Chƣơng trình Môi trƣờng United Nations Environment Programme UNEP Liên hiệp quốc XNGTSD Xác nhận giá trị sử dụng Method Validation WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization ww Trọng lƣợng ƣớt Wet weight 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giới thiệu một số chất thuộc họ HCBVTV họ clo hữu cơ. Một số tính chất lý học, hóa học cơ bản của PBDEs [110]. Liều lƣợng gây chết của PBDE nghiên cứu trên các loài [111].

Kỹ thuật xử lý mẫu cho phân tích POPs. Các dung dịch chuẩn làm việc của PBDEs. Các hóa chất dùng trong phân tích. Thông tin về các mẫu sinh học.

Tổng hợp số lƣợng mẫu phân tích POPs. Điều kiện vận hành thiết bị GC/ECD để phân tích OCPs. Thời gian lƣu của các OCPs trong dung dịch chuẩn gốc. Điều kiện vận hành thiết bị GC/ECD để phân tích PCBs.

Thời gian lƣu của các dung dịch chuẩn PCBs. Điều kiện tách và phân tích các PBDEs bằng GC/MS. Các mảnh ion định lƣợng của các PBDEs. Thời gian lƣu của các PBDEs.

Các tiêu chuẩn tham khảo trong nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp. Độ lệch chuẩn tƣơng đối của tín hiệu OCPs. Giá trị IDL và IQL của GC/ECD cho phân tích OCPs.

Độ lệch chuẩn tƣơng đối của tín hiệu định lƣợng PCBs. Giá trị IDL và IQL (ppb) của GC/ECD cho phân tích PCBs. Độ lệch chuẩn tƣơng đối của diện tích pic của PBDEs. Giá trị IDL và IQL của thiết bị đối với các PBDEs.

Phƣơng trình đƣờng chuẩn của các OCPs nghiên cứu. Giá trị MDL và MQL của các OCPs nghiên cứu. Độ lệch chuẩn và độ thu hồi của OCPs. Kết quả ƣớc lƣợng độ KĐBĐ của các OCPs.

Phƣơng trình đƣờng chuẩn của 7 PCBs nghiên cứu. 86 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thị Thắm (2017). Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-ton-luu-ocps-pcbs-pbdes-ven-bien-mien-trung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu về tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs trong môi trường ven biển miền Trung Việt Nam, đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ sinh thái.

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tồn lưu OCPs, PCBs, PBDEs ven biển miền Trung Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter