Luận án tiến sĩ về cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững khu vực Sơn Tây - Ba Vì, Hà Nội
Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì, cung cấp giải pháp quy hoạch dựa trên dữ liệu khoa học.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Xác lập cơ sở địa lý bền vững cho Sơn Tây - Ba Vì
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường
- Tác giả:
- Phạm Thị Trầm
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Xác lập cơ sở địa lý bền vững cho Sơn Tây Ba Vì
Luận án tập trung vào việc thiết lập cơ sở địa lý cho phát triển bền vững tại Sơn Tây - Ba Vì. Khu vực này đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Điều này đặt ra nhiều thách thức về môi trường và tài nguyên. Cần một nền tảng khoa học vững chắc để định hướng phát triển. Nghiên cứu này cung cấp các luận cứ cần thiết cho hoạch định chính sách. Nó giúp quy hoạch sử dụng đất hiệu quả. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị cảnh quan. Phát triển kinh tế - xã hội địa phương cũng được chú trọng. Việc xác định đặc điểm địa lý tự nhiên và kinh tế - xã hội là trọng tâm. Điều này đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển và bảo vệ môi trường. Nhu cầu quản lý tài nguyên hiệu quả trong bối cảnh đô thị hóa là cấp thiết.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu luận án
Khu vực Sơn Tây - Ba Vì đang đô thị hóa nhanh. Sự phát triển này gây áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường. Luận án xác định sự cần thiết phải có cơ sở địa lý rõ ràng. Cơ sở này hỗ trợ định hướng phát triển bền vững. Mục tiêu chính là cung cấp các luận cứ khoa học. Chúng giúp cho quy hoạch phát triển và quản lý tài nguyên hiệu quả. Luận án góp phần bảo tồn giá trị cảnh quan tự nhiên, văn hóa. Mục tiêu cũng bao gồm phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Việc hiểu rõ địa lý tự nhiên và địa lý kinh tế - xã hội là điều cốt lõi. Điều này đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.
1.2. Điểm mới ý nghĩa nghiên cứu địa lý khu vực
Nghiên cứu mang đến những đóng góp mới. Nó phân tích toàn diện các yếu tố địa lý. Ứng dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được triển khai sâu rộng. Điều này giúp đánh giá tổng thể cảnh quan Sơn Tây - Ba Vì. Luận án đưa ra cái nhìn mới về mối quan hệ giữa đô thị hóa và biến đổi cảnh quan. Giá trị khoa học thể hiện ở việc xây dựng khung lý thuyết. Khung này dùng để xác lập cơ sở địa lý cho phát triển bền vững. Ý nghĩa thực tiễn là rất lớn. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho nhà quản lý. Thông tin này hỗ trợ quy hoạch phát triển, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường. Các đề xuất giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của đô thị hóa.
II. Lý luận phương pháp nghiên cứu địa lý phát triển bền vững
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó áp dụng cho việc xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực đô thị hóa như Sơn Tây - Ba Vì. Nghiên cứu này tổng hợp các công trình khoa học trong và ngoài nước. Nó cũng phân tích chuyên sâu các nghiên cứu liên quan đến khu vực. Các quan điểm nghiên cứu đa dạng được sử dụng. Chúng đảm bảo một cái nhìn toàn diện. Hệ thống phương pháp nghiên cứu được áp dụng khoa học. Đặc biệt, việc sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một trọng tâm. GIS giúp phân tích không gian hiệu quả. Điều này hỗ trợ các bước nghiên cứu từ thu thập đến phân tích và đưa ra kiến nghị.
2.1. Tổng quan nghiên cứu lý luận địa lý bền vững
Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu hiện có. Các công trình ngoài nước cung cấp khung lý thuyết toàn cầu. Các nghiên cứu trong nước bổ sung bối cảnh đặc thù Việt Nam. Các công trình về Sơn Tây - Ba Vì được tập trung phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hiện trạng. Luận án phát triển cơ sở lý luận về phát triển bền vững trong khu vực đô thị hóa. Khái niệm về cơ sở địa lý được làm rõ. Nó bao gồm các yếu tố địa lý tự nhiên và địa lý kinh tế - xã hội. Việc bảo vệ và phát triển giá trị cảnh quan tự nhiên, văn hóa được nhấn mạnh. Đây là nền tảng cho mọi quy hoạch phát triển bền vững.
2.2. Quan điểm phương pháp nghiên cứu địa lý thực địa
Luận án áp dụng nhiều quan điểm nghiên cứu. Quan điểm tổng hợp - hệ thống giúp nhìn nhận vấn đề đa chiều. Quan điểm lịch sử - viễn cảnh xem xét sự biến đổi theo thời gian. Quan điểm lãnh thổ - cảnh quan là trọng tâm phân tích. Hệ phương pháp nghiên cứu đa dạng được sử dụng. Phương pháp thu thập, xử lý số liệu là cơ bản. Phương pháp chuyên gia và điều tra thực địa cung cấp dữ liệu sơ cấp. Phương pháp bản đồ và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng mạnh mẽ. GIS giúp phân tích không gian, trực quan hóa dữ liệu hiệu quả. Các bước nghiên cứu được thực hiện khoa học, từ khảo sát đến phân tích chuyên sâu.
III. Đặc điểm cảnh quan tự nhiên văn hóa Sơn Tây Ba Vì
Khu vực Sơn Tây - Ba Vì có đặc điểm cảnh quan phong phú. Điều này được hình thành từ sự tương tác của các yếu tố tự nhiên và nhân sinh. Vị trí địa lý, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng và thảm thực vật tạo nên một bức tranh đa dạng. Các yếu tố văn hóa lịch sử cũng đóng góp quan trọng. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố này. Một hệ thống phân loại cảnh quan được xây dựng. Các đơn vị cảnh quan và tiểu vùng cảnh quan được mô tả. Giá trị của các cảnh quan tự nhiên và văn hóa đặc sắc được xác định. Việc này cung cấp nền tảng cho việc bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên, môi trường.
3.1. Các yếu tố thành tạo cảnh quan tự nhiên khu vực
Sơn Tây - Ba Vì có đặc điểm địa lý tự nhiên đa dạng. Vị trí địa lý chiến lược ảnh hưởng lớn đến sự phát triển. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho hệ sinh thái. Hệ thống sông suối và thủy văn phức tạp. Điều này tác động đến nông nghiệp và dân cư. Thổ nhưỡng phong phú, từ đất phù sa đến đất feralit. Chúng hình thành các vùng canh tác và rừng. Thảm thực vật đa dạng, với Vườn Quốc gia Ba Vì là điểm nhấn. Hoạt động nhân sinh cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố văn hóa lịch sử lâu đời tạo nên cảnh quan đặc trưng. Đây là nền tảng để xác lập cơ sở địa lý.
3.2. Phân loại giá trị cảnh quan tự nhiên văn hóa đặc sắc
Luận án xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan chi tiết. Các đơn vị cảnh quan được xác định dựa trên đặc điểm tự nhiên và nhân văn. Đặc điểm các tiểu vùng cảnh quan được phân tích rõ. Mỗi vùng có những giá trị riêng biệt. Các cảnh quan tự nhiên đặc trưng bao gồm núi non, sông hồ, rừng nguyên sinh. Các cảnh quan văn hóa đặc sắc như di tích lịch sử, làng nghề truyền thống. Chức năng của các cảnh quan này được đánh giá toàn diện. Chúng không chỉ có giá trị kinh tế, sinh thái mà còn về văn hóa, giáo dục. Việc xác định giá trị giúp đưa ra định hướng bảo tồn và phát triển bền vững.
IV. Đánh giá cảnh quan định hướng quy hoạch phát triển
Việc đánh giá cảnh quan là bước nền tảng cho quy hoạch phát triển bền vững. Luận án thiết lập các tiêu chí đánh giá cảnh quan. Chúng phục vụ mục tiêu quy hoạch đô thị và nông nghiệp tại Sơn Tây - Ba Vì. Khả năng chịu tải của cảnh quan cho xây dựng công trình được phân tích. Tiềm năng phát triển các cây trồng nông nghiệp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này giúp tối ưu hóa sử dụng đất. Nó đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường. Luận án cũng phân tích tác động của các quy hoạch hiện có. Nó đánh giá các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội địa phương lên hệ thống cảnh quan. Vai trò bảo tồn của Vườn Quốc gia Ba Vì cũng được nhấn mạnh.
4.1. Đánh giá cảnh quan phục vụ quy hoạch đô thị nông nghiệp
Đánh giá cảnh quan là nền tảng cho quy hoạch phát triển. Các tiêu chí đánh giá được lựa chọn cẩn thận. Chúng phục vụ mục tiêu quy hoạch đô thị và nông nghiệp. Cảnh quan được đánh giá về khả năng chịu tải. Điều này nhằm phục vụ xây dựng công trình hạ tầng đô thị. Khả năng phát triển các loại cây trồng nông nghiệp cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này giúp tối ưu hóa sử dụng đất. Nó đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường. Thông tin đánh giá cảnh quan hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp định hình các khu vực ưu tiên cho đô thị hóa hoặc bảo tồn nông nghiệp.
4.2. Tác động quy hoạch phát triển kinh tế xã hội địa phương
Các quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội có tác động lớn. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống cảnh quan khu vực Sơn Tây - Ba Vì. Phân tích này tập trung vào các kế hoạch của chính quyền địa phương. Quá trình đô thị hóa tạo ra áp lực lớn. Nó làm thay đổi cấu trúc và chức năng của cảnh quan. Vai trò của Vườn Quốc gia Ba Vì được đặc biệt chú ý. Vườn Quốc gia là yếu tố quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học. Nó cũng giúp duy trì cân bằng sinh thái. Các tác động tích cực và tiêu cực từ quy hoạch được đánh giá. Từ đó, đưa ra đề xuất điều chỉnh để hướng tới phát triển bền vững.
V. Tác động đô thị hóa ưu tiên phát triển bền vững khu vực
Quá trình đô thị hóa tại Sơn Tây - Ba Vì diễn ra mạnh mẽ. Nó gây ra những biến đổi đáng kể cho hệ thống cảnh quan. Các xu thế biến đổi và tác động từ quy hoạch phát triển của thành phố Hà Nội được phân tích. Luận án xác định các thách thức về môi trường và tài nguyên. Để đạt được phát triển bền vững, việc xác định thứ tự ưu tiên là cần thiết. Nghiên cứu sử dụng phân tích SWOT. Điều này giúp đánh giá toàn diện các điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, các định hướng chiến lược và giải pháp ưu tiên được đề xuất. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường, văn hóa địa phương.
5.1. Ảnh hưởng quá trình đô thị hóa đến hệ thống cảnh quan
Quá trình đô thị hóa tại Sơn Tây - Ba Vì diễn ra mạnh mẽ. Nó gây ra những biến đổi đáng kể cho hệ thống cảnh quan. Đất nông nghiệp và rừng có thể bị chuyển đổi mục đích. Các khu dân cư và công nghiệp mở rộng. Điều này ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái. Luận án phân tích xu thế biến đổi cảnh quan. Nó xem xét các yếu tố tác động từ quy hoạch phát triển của thành phố Hà Nội. Các thách thức về ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên được chỉ rõ. Cần có giải pháp kịp thời để hạn chế các tác động tiêu cực, hướng tới phát triển bền vững.
5.2. Định hướng ưu tiên phát triển bền vững cảnh quan khu vực
Để đạt được phát triển bền vững, cần xác định thứ tự ưu tiên. Luận án sử dụng phân tích SWOT để đánh giá toàn diện. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Sơn Tây - Ba Vì được làm rõ. Điều này cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các định hướng chiến lược. Các giải pháp ưu tiên tập trung vào bảo tồn các cảnh quan giá trị. Phát triển du lịch sinh thái và nông nghiệp công nghệ cao được khuyến khích. Tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường là then chốt. Đề xuất này nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó duy trì cân bằng sinh thái và văn hóa địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình mở rộng địa giới hành chính Thủ đô Hà Nội năm 2008 đã tạo ra những biến chuyển sâu sắc về cấu trúc không gian, kinh tế - xã hội và tài nguyên môi trường tại các khu vực ngoại vi. Nằm ở cửa ngõ phía Tây thành phố, khu vực Sơn Tây - Ba Vì với tổng diện tích tự nhiên 537,56 km² giữ vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, vừa là hành lang sinh thái bảo vệ môi trường, vừa là trung tâm bảo tồn di sản văn hóa Xứ Đoài, đồng thời đảm nhận vai trò đô thị vệ tinh theo Quy hoạch Tổng thể Phát triển Kinh tế - Xã hội thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Tuy nhiên, áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất, bành trướng đô thị tự phát và gia tăng dân số đang đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của các hệ sinh thái và di sản văn hóa bản địa. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường (Mã số: 62850101) của nghiên cứu sinh Phạm Thị Trầm, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hoàng Hải và PGS. Nguyễn An Thịnh tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội (2015), đã giải quyết căn bản bài toán khoa học này.
Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống học thuật (research gap) quan trọng: sự thiếu vắng một khung lý thuyết và phương pháp luận tích hợp giữa địa lý tự nhiên tổng hợp và địa lý nhân văn trong nghiên cứu cảnh quan vùng cận đô đang đô thị hóa. Trong khi phần lớn các công trình quy hoạch truyền thống tiếp cận đơn tính hoặc thuần túy sinh thái, luận án đặt mục tiêu cốt lõi: "Xác lập luận cứ khoa học địa lý (bao gồm cả địa lý tự nhiên và địa lý nhân văn) phục vụ định hướng phát triển bền vững các cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa tại khu vực Sơn Tây - Ba Vì".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nhân tố tự nhiên, lịch sử, văn hóa và động lực đô thị hóa tương tác như thế nào để thành tạo nên cấu trúc và chức năng phân dị của hệ thống cảnh quan Sơn Tây - Ba Vì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ thích nghi sinh thái cảnh quan cho các mục tiêu phát triển công trình đô thị và cây trồng nông nghiệp được lượng hóa ra sao theo các bậc phân vị không gian?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình tổ chức không gian nào tối ưu hóa được mối quan hệ giữa trung tâm bảo tồn sinh thái, đô thị vệ tinh và vành đai nông nghiệp - du lịch trong bối cảnh phát triển bền vững?
Hệ thống giả thuyết được bảo vệ thông qua hai luận điểm khoa học:
- Luận điểm 1: Dưới tác động tổng hợp của các yếu tố tự nhiên, văn hóa và tiến trình đô thị hóa nhanh chóng, hệ thống cảnh quan khu vực Sơn Tây - Ba Vì phân hóa đa dạng với nhiều cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa có giá trị sinh thái - kinh tế - văn hóa - xã hội quan trọng cho phát triển bền vững lãnh thổ.
- Luận điểm 2: Trong tiến trình đô thị hóa, định hướng phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bền vững khu vực Sơn Tây - Ba Vì được xác định bởi hệ thống không gian gồm các trung tâm bảo tồn tự nhiên và trung tâm đô thị với các “vành đai” du lịch, nông nghiệp, nông thôn bao quanh thuộc 8 tiểu vùng cảnh quan kết nối qua các tuyến trục phát triển.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp thuyết Địa tổng thể (Geocomplexes), thuyết Cảnh quan Văn hóa của Sauer (1925), thuyết Cảnh quan Nhân sinh của Geraximov (1966) - Ixatrenko (1976) và Sinh thái học Cảnh quan (Landscape Ecology). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ ranh giới hành chính gồm huyện Ba Vì (1 thị trấn, 30 xã) và thị xã Sơn Tây (9 phường, 6 xã), tạo lập cơ sở dữ liệu viễn thám và GIS đồng bộ phục vụ hoạch định không gian lãnh thổ.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu cảnh quan học phục vụ tổ chức lãnh thổ đã trải qua quá trình tiến hóa lý thuyết sâu sắc trên thế giới và tại Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, trường phái Địa lý Cảnh quan Xô Viết (Berg 1925; Ramenxki 1935; Geraximov 1966; Ixatrenko 1976) đã đặt nền móng cho việc phân tích các địa tổng thể tự nhiên và thừa nhận sự hình thành của cảnh quan nhân sinh dưới tác động khai thác của con người. Tại Tây Âu và Bắc Mỹ, Carl O. Sauer (1925) khởi xướng trường phái địa lý văn hóa Berkeley, định hình luận điểm kinh điển: "Cảnh quan văn hóa được tạo thành từ một cảnh quan tự nhiên bởi một nhóm văn hóa, trong đó văn hóa là tác nhân, tự nhiên là môi trường và cảnh quan văn hóa là kết quả". Bước sang thế kỷ XXI, các nghiên cứu sinh thái cảnh quan hiện đại tập trung phân tích động lực biến đổi cảnh quan dưới sức ép đô thị hóa và giá trị dịch vụ cảnh quan (Antrop 2004, 2005; Termorshuizen & Opdam 2009; Hermann et al. 2014).
Trong y văn học thuật tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết rõ nét giữa hai luồng quan điểm:
- Luồng quan điểm sinh thái học truyền thống nhìn nhận đô thị hóa và hoạt động nhân sinh thuần túy là tác nhân gây nhiễu loạn, phá vỡ tính liên kết sinh thái và làm suy thoái dịch vụ hệ sinh thái tự nhiên (Su et al. 2012; Vos & Meekes 1999).
- Luồng quan điểm địa lý nhân văn hiện đại khẳng định cảnh quan văn hóa là phương thức tổ chức đất đai thích ứng tích cực của xã hội loài người, có khả năng kiến tạo các giá trị dịch vụ mới, gia tăng tính đa dạng sinh học - nhân văn và bảo tồn các giá trị di sản nếu được quy hoạch hợp lý (Antrop 2005; Cullotta et al. 2011).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu địa lý tự nhiên tổng hợp và phân vùng cảnh quan của Vũ Tự Lập (1976), Lê Bá Thảo (1977, 1998), Phạm Hoàng Hải (1993, 1997, 2000, 2006) và Nguyễn Cao Huần (2005) đã đóng góp phương pháp luận phân loại cảnh quan nhiệt đới gió mùa vững chắc. Gần đây, hướng nghiên cứu sinh thái hóa cảnh quan và đa dạng nhân văn được phát triển bởi Nguyễn An Thịnh (2007, 2013, 2014) và Trương Quang Hải (2008). Tuy nhiên, hầu hết các công trình trong nước trước đây chỉ tập trung vào đánh giá tài nguyên đơn tính phục vụ nông - lâm nghiệp hoặc phân tích cấu trúc tự nhiên, chưa lồng ghép đồng bộ các giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể vào quy hoạch vùng đang đô thị hóa.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Pirnat (2000) tại vùng ven Ljubljana (Slovenia) chỉ ra sự suy giảm tính kết nối sinh thái do phát triển hạ tầng giao thông và đề xuất thiết kế hành lang xanh bảo tồn.
- Nghiên cứu của Kim & Ellis (2009) tại vùng Woodlands và Bắc Houston (Hoa Kỳ) chứng minh cơ chế quản lý bảo tồn giúp cấu trúc cảnh quan ít bị phân mảnh hơn 30% so với khu vực phát triển tự do.
- Công trình của Su và cộng sự (2012) tại đồng bằng Hang-Jia-Hu (Trung Quốc) định lượng sự sụt giảm dịch vụ hệ sinh thái do bành trướng đô thị giai đoạn 1994 - 2003.
Luận án của NCS. Phạm Thị Trầm đã định vị tiên phong khi kết hợp đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan đa mục tiêu với bảo tồn cấu trúc cảnh quan văn hóa đặc thù Xứ Đoài trong bối cảnh chuyển dịch đô thị vệ tinh Thủ đô Hà Nội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết Cảnh quan Văn hóa của Sauer (1925) và lý luận Cảnh quan Nhân sinh của Ixatrenko (1976) trong điều kiện nhiệt đới gió mùa chịu áp lực đô thị hóa nhanh:
- Tái định nghĩa bản chất cảnh quan văn hóa trong quy hoạch: Luận án khẳng định cảnh quan văn hóa không đơn thuần là cảnh quan bị nhân vi hóa, mà là sản phẩm tích hợp có định hướng giữa hoạt động văn hóa - kinh tế và nền tảng tự nhiên. Trích dẫn định nghĩa của A. G. Ixatrenko (1976): "Cảnh quan văn hóa là các cảnh quan được con người biến đổi một cách hợp lý dựa trên cơ sở khoa học nhằm đáp ứng các quyền lợi của xã hội".
- Xác lập mối quan hệ biện chứng hai chiều: Đô thị hóa vừa là động lực chuyển đổi cấu trúc sử dụng đất, vừa là thách thức làm biến tính các cảnh quan truyền thống. Nghiên cứu chứng minh rằng việc duy trì cấu trúc đa dạng của cảnh quan tự nhiên (rừng Vườn Quốc gia Ba Vì) kết hợp cảnh quan văn hóa (Làng cổ Đường Lâm, cụm di tích đền - chùa - đình Xứ Đoài) là điều kiện tiên quyết để duy trì cân bằng sinh thái nhân văn cho toàn vùng Thủ đô.
- Thiết lập mô hình lý thuyết không gian: Đề xuất mô hình cấu trúc thứ bậc từ hệ thống phân loại cảnh quan (phân loại đơn vị đồng nhất) đến hệ thống phân vùng cảnh quan (phân vùng tổng thể lãnh thổ), đóng vai trò cầu nối giữa địa lý học lý thuyết và quy hoạch không gian ứng dụng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột khoa học:
- Địa lý tự nhiên tổng hợp: Xác định các đơn vị địa tổng thể (geocomplexes) dựa trên sự phân dị địa chất, địa mạo, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng và sinh vật.
- Sinh thái học cảnh quan: Phân tích cấu trúc ngang, cấu trúc đứng, độ phân mảnh và chức năng dịch vụ của cảnh quan.
- Địa lý nhân văn - văn hóa: Lượng hóa giá trị di tích lịch sử, không gian cư trú truyền thống của cộng đồng Mường, Dao và biến động kinh tế - xã hội.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Địa lý tự nhiên │ │ Sinh thái cảnh │ │ Địa lý nhân văn │
│ tổng hợp │ │ quan │ │ - văn hóa │
│ (Địa chất, đất, │ │ (Cấu trúc ngang, │ │ (Di sản Xứ Đoài, │
│ địa mạo, nước) │ │ đứng, dịch vụ) │ │ dân tộc, ĐTH) │
└─────────┬────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI & PHÂN VÙNG CẢNH QUAN │
│ (Dạng cảnh quan cơ sở & 8 Tiểu vùng cảnh quan) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐
│ Đánh giá thích nghi │ │ Phân tích SWOT & │
│ sinh thái cảnh quan │ │ Ma trận tam giác bậc 1, 2│
│ (Xây dựng đô thị & Nông │ │ (Xác định thứ tự ưu tiên │
│ nghiệp 7 loại cây trồng) │ │ cho từng tiểu vùng) │
└────────────┬─────────────┘ └────────────┬─────────────┘
│ │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH HƯỚNG TỔ CHỨC KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN │
│ (Hạt nhân bảo tồn - Đô thị vệ tinh - Vành đai xanh) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (boundary conditions): Áp dụng tối ưu cho các khu vực bán sơn địa nhiệt đới gió mùa có sự đan xen giữa địa hình núi cao, đồi lượn sóng và đồng bằng tích tụ châu thổ, nằm trong bán kính ảnh hưởng trực tiếp của đô thị cực lớn (megacity fringe).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa thực chứng tích hợp (Positivist-Integrative Paradigm). Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level research design) được triển khai qua việc kết hợp điều tra cơ bản, giải đoán viễn thám, phân tích phòng thí nghiệm, đánh giá định lượng ma trận và mô hình hóa GIS. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 537,56 km² với toàn bộ 46 đơn vị hành chính cơ sở (gồm 30 xã, 1 thị trấn thuộc huyện Ba Vì và 9 phường, 6 xã thuộc thị xã Sơn Tây).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt với các công đoạn:
- Khảo sát thực địa và thiết lập lát cắt cảnh quan: Thiết lập tuyến khảo sát trọng điểm Tây Nam - Đông Bắc (ký hiệu AB) từ xã Khánh Thượng đến xã Đường Lâm, đi qua các xã Ba Vì, Vân Hòa, Tản Lĩnh, Xuân Khanh, Xuân Sơn và Thanh Mỹ. Tuyến AB dài cắt qua 17 dạng cảnh quan cơ sở đặc trưng, cho phép thu thập dữ liệu cấu trúc đứng (địa mạo, độ dốc, phẫu diện đất, thảm thực vật) và động lực cảnh quan ngoài thực địa.
- Thu thập và phân tích mẫu đất: Tiến hành lấy mẫu và phân tích lý hóa 8 nhóm đất chính trên địa bàn: đất vàng đỏ trên đá macma bazơ ($H_k$), đất nâu đỏ trên đá macma bazơ và trung tính ($F_k$), đất đỏ vàng trên đá phiến sét ($F_s$), đất nâu vàng trên phù sa cổ ($F_p$), đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nước ($F_l$), đất xám bạc màu trên phù sa cổ ($B$), đất phù sa được bồi ($P_b$) và đất phù sa không được bồi ($P$).
- Tam giác hóa nghiên cứu (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa tam giác hóa dữ liệu (ảnh viễn thám, số liệu thống kê liên ngành giai đoạn 2005 - 2013, kết quả phân tích mẫu), tam giác hóa phương pháp (ma trận toán học, GIS chồng xếp bản đồ, phân tích SWOT không gian) và kiểm định thực địa.
Data và phân tích
Luận án áp dụng phương pháp định lượng hiện đại để đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan:
- Xác định trọng số bằng ma trận tam giác bậc 1 và bậc 2: Ứng dụng thuật toán so sánh cặp đôi của Nguyễn Cao Huần (2005) để xác lập trọng số ($k_j$) cho từng chỉ tiêu sinh thái (độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới, chế độ nước, ngập lụt, xói mòn): $$\sum_{j=1}^{m} k_j = 1$$
- Tính điểm đánh giá tổng hợp: Điểm thích nghi tổng hợp ($D_i$) cho từng đơn vị cảnh quan được tính theo công thức: $$D_i = \sum_{j=1}^{n} k_j \cdot D_{ij}$$ Trong đó: $D_i$ là điểm đánh giá tổng hợp của cảnh quan thứ $i$; $D_{ij}$ là điểm đánh giá riêng chỉ tiêu thứ $j$ đối với địa tổng thể $i$; $k_j$ là trọng số của chỉ tiêu thứ $j$. Thang điểm đánh giá đơn tính gồm: Rất thích nghi ($S_1 = 3$), Thích nghi ($S_2 = 2$), Thích nghi ít ($S_3 = 1$), Không thích nghi ($N = 0$).
- Phân hạng khoảng cách thích nghi: Khoảng cách phân hạng được xác định theo: $$\Delta = \frac{D_{\max} - D_{\min}}{M}$$ (với $M = 3$, chia thành 3 hạng: $S_1$ - Rất thích nghi, $S_2$ - Thích nghi, $S_3$ - Ít thích nghi).
- Phần mềm xử lý: Toàn bộ cơ sở dữ liệu không gian được số hóa, xử lý và tích hợp trên nền tảng phần mềm MapInfo 10.5 và ArcGIS 10 ở tỷ lệ 1:50.000, xây dựng hệ thống 16 bản đồ chuyên đề và bản đồ định hướng không gian. Đánh giá thích nghi được thực hiện cho mục đích xây dựng công trình đô thị và 7 loại cây trồng nông nghiệp chiến lược (ngô, khoai lang, đậu tương, rau màu, thanh long ruột đỏ, chè, cỏ voi).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật phân hóa cảnh quan đa tầng bậc: Lãnh thổ Sơn Tây - Ba Vì được phân hóa thành hệ thống cảnh quan phức hợp, phân loại chi tiết đến cấp cơ sở (dạng cảnh quan) và phân vùng thành 8 tiểu vùng cảnh quan mang tính đặc thù cao, từ núi trung bình, núi thấp khối tảng Ba Vì đến đồi bóc mòn lượn sóng và đồng bằng bãi bồi ven sông Hồng, sông Đà.
- Sự tương phản sâu sắc về cơ cấu kinh tế - xã hội (2013): Tại huyện Ba Vì, nông - lâm - ngư nghiệp chiếm 34%, công nghiệp - xây dựng chiếm 15%, dịch vụ - du lịch chiếm 51%. Ngược lại, tại thị xã Sơn Tây, nông - lâm nghiệp chỉ chiếm 7,4%, trong khi công nghiệp - xây dựng chiếm tới 48% và dịch vụ - du lịch chiếm 44,6%. Sự phân hóa này phản ánh tốc độ đô thị hóa không đồng đều và tính chất phân công chức năng không gian rõ rệt giữa hai khu vực hành chính.
- Giá trị sinh thái cốt lõi của Vườn Quốc gia Ba Vì: Xác định diện tích rừng tự nhiên Vườn Quốc gia Ba Vì là cảnh quan tự nhiên bảo tồn nguyên trạng, giữ vai trò lá chắn sinh thái, bảo vệ nguồn nước, điều hòa khí hậu và lưu giữ nguồn gen động thực vật quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam cho toàn bộ vùng Thủ đô.
- Phát hiện quy luật thích nghi sinh thái chuyên biệt:
- Đất đồi feralit nâu đỏ và vàng đỏ trên đá macma/phiến sét ($F_k, F_s$) có mức thích nghi rất cao ($S_1$) đối với cây chè và thanh long ruột đỏ.
- Các bậc thềm phù sa cổ ($F_p, B$) và đất phù sa bồi ven sông ($P_b$) thể hiện mức thích nghi tối ưu ($S_1$) với cây rau màu cao cấp, ngô và đậu tương.
- Vùng gò đồi đệm lượn sóng Vân Hòa - Tản Lĩnh có điều kiện sinh thái vượt trội để phát triển đồng cỏ phục vụ chăn nuôi bò sữa tập trung.
- Xung đột cấu trúc cảnh quan do đô thị hóa: Quá trình mở rộng đất phi nông nghiệp tự phát làm phân mảnh các sinh cảnh tự nhiên và xâm hại cấu trúc làng xã cổ truyền Xứ Đoài (như khu vực Làng cổ Đường Lâm, chùa Mía, chùa Và, đình Mông Phụ, đình Chu Quyến).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp luận cứ khoa học hoàn chỉnh khẳng định vai trò của cảnh quan văn hóa như một cấu phần hữu cơ trong hệ sinh thái nhân văn vùng đô thị hóa, bổ sung phương pháp luận tiếp cận địa lý tích hợp vào khoa học quản lý tài nguyên và môi trường.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá thích nghi cảnh quan đa mục tiêu kết hợp ma trận tam giác trọng số và GIS, có khả năng chuyển giao và áp dụng cho các vùng ven đô khác tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và quy hoạch chính sách:
- Hạt nhân bảo tồn: Bảo vệ nghiêm ngặt hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì, phát triển du lịch sinh thái có kiểm soát.
- Hạt nhân đô thị: Xây dựng thị xã Sơn Tây thành đô thị vệ tinh văn hóa - lịch sử - du lịch nghỉ dưỡng; xây dựng thị trấn Tây Đằng thành đô thị sinh thái mật độ thấp kiểu mẫu.
- Vành đai nông nghiệp hữu cơ và nông thôn mới: Quy hoạch 8 tiểu vùng cảnh quan thành các không gian sản xuất rau an toàn, hoa cây cảnh, cây ăn quả đặc sản, chăn nuôi bò sữa công nghệ cao kết hợp bảo tồn không gian văn hóa truyền thống Mường, Dao.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Dữ liệu viễn thám chuỗi thời gian: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng tư liệu ảnh viễn thám và số liệu thống kê đến năm 2013; chưa xây dựng được mô hình mô phỏng tự động hóa biến động sử dụng đất theo chuỗi liên tục 20 - 30 năm bằng mô hình Markov-Cellular Automata.
- Lượng giá kinh tế dịch vụ hệ sinh thái: Việc đánh giá giá trị cảnh quan văn hóa và cảnh quan tự nhiên mới dừng lại ở mức định tính và bán định lượng chức năng; chưa tiến hành lượng giá kinh tế tổng thể (Total Economic Valuation - TEV) để quy đổi giá trị dịch vụ hệ sinh thái thành tiền tệ.
- Định lượng xã hội học chuyên sâu: Mức độ khảo sát định lượng sự sẵn sàng chi trả (WTP) của cộng đồng dân tộc thiểu số (Mường, Dao) trong việc duy trì cảnh quan văn hóa bản địa còn ở phạm vi mẫu hạn chế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình không gian không - thời gian để dự báo kịch bản biến đổi cảnh quan dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu và các siêu dự án giao thông kết nối Thủ đô.
- Xây dựng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PES) và dịch vụ cảnh quan văn hóa cho cộng đồng địa phương tại vùng đệm Ba Vì.
- Nghiên cứu khả năng thích ứng sinh kế của nông dân vùng ven đô khi chuyển đổi từ đất nông nghiệp truyền thống sang nông nghiệp đô thị sinh thái.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu về địa lý ứng dụng, sinh thái cảnh quan đô thị và quy hoạch môi trường tại Việt Nam; mở ra hướng tiếp cận tích hợp di sản văn hóa vào bản đồ cảnh quan.
- Tác động quy hoạch và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào việc cụ thể hóa đồ án Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định 1259/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ), cung cấp luận cứ khoa học để UBND thị xã Sơn Tây và UBND huyện Ba Vì xây dựng quy hoạch sử dụng đất và kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
- Lợi ích kinh tế - xã hội và môi trường: Bảo tồn bền vững 537,56 km² không gian xanh phía Tây Hà Nội, bảo vệ an ninh nguồn nước lưu vực sông Hồng - sông Đà, tạo sinh kế bền vững cho hàng vạn hộ dân thông qua chuỗi giá trị du lịch sinh thái - văn hóa và nông nghiệp hữu cơ chất lượng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Địa lý, Môi trường, Quy hoạch: Thụ hưởng khung lý thuyết tích hợp cảnh quan tự nhiên - văn hóa và bộ công cụ đánh giá ma trận tam giác GIS.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (Sở TN&MT Hà Nội, Sở Quy hoạch - Kiến trúc, Viện Quy hoạch Xây dựng Hà Nội): Sở hữu cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy để phân vùng chức năng và cấp phép dự án xây dựng/đầu tư nông nghiệp.
- Doanh nghiệp R&D Nông nghiệp và Du lịch sinh thái: Tiếp cận bản đồ thích nghi sinh thái chi tiết cho từng loại cây trồng (chè, thanh long ruột đỏ, rau an toàn, cỏ chăn nuôi) và các tuyến điểm du lịch di sản.
- Cộng đồng dân cư địa phương tại Ba Vì và Sơn Tây: Hưởng lợi từ môi trường sống được bảo vệ, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc và phát triển sinh kế bền vững trong quá trình đô thị hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết Cảnh quan Văn hóa của Carl O. Sauer (1925) và lý luận Cảnh quan Nhân sinh của A. G. Ixatrenko (1976) bằng việc thiết lập khung phân loại tích hợp cảnh quan tự nhiên - cảnh quan văn hóa trong quy hoạch vùng ven đô nhiệt đới gió mùa, chứng minh cảnh quan văn hóa là một thực thể chức năng tạo ra dịch vụ gia tăng chứ không thuần túy là trạng thái tự nhiên bị suy thoái.
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu đơn tính truyền thống (như Doãn Quốc Khoa 2007) hoặc thuần túy sinh thái (như Su et al. 2012), luận án tích hợp phương pháp ma trận tam giác bậc 1 và bậc 2 của Nguyễn Cao Huần (2005) với công nghệ GIS đa tầng bậc (ArcGIS 10, MapInfo 10.5) trên tuyến lát cắt transect thực địa AB dài cắt qua 17 dạng cảnh quan cơ sở.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có số liệu minh chứng? Trả lời: Sự phân hóa kinh tế cực đoan giữa hai đơn vị hành chính liền kề năm 2013: Sơn Tây chuyển dịch mạnh sang công nghiệp - xây dựng (48%) và dịch vụ (44,6%), nông nghiệp chỉ còn 7,4%; trong khi Ba Vì vẫn duy trì tỷ trọng nông - lâm - ngư nghiệp tới 34% và dịch vụ 51%, tạo nên sự bất đối xứng sâu sắc về áp lực chuyển đổi cảnh quan trên cùng một không gian lãnh thổ 537,56 km².
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp quy trình chuẩn hóa gồm 4 bước rõ ràng: (1) Số hóa bản đồ đơn tính hợp phần, (2) Xây dựng bảng phân cấp chỉ tiêu sinh thái và tính trọng số cặp đôi bằng ma trận tam giác, (3) Chồng xếp bản đồ tính điểm tổng hợp $D_i$ và phân hạng $S_1, S_2, S_3, N$, (4) Ma trận SWOT không gian định hướng 8 tiểu vùng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Chương trình tập trung vào 3 trụ cột: (1) Mô hình hóa động lực cảnh quan tự động bằng học máy và viễn thám đa thời gian, (2) Lượng giá kinh tế toàn phần (TEV) dịch vụ cảnh quan và cơ chế PES, (3) Đánh giá sức tải sinh thái - xã hội của đô thị vệ tinh Sơn Tây trước biến đổi khí hậu.
Kết luận
- Luận án đã xác lập thành công hệ thống luận cứ khoa học địa lý vững chắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa địa lý tự nhiên tổng hợp và địa lý nhân văn phục vụ phát triển bền vững vùng đô thị hóa.
- Xây dựng bản đồ phân loại cảnh quan chi tiết đến cấp dạng cảnh quan và bản đồ phân vùng cảnh quan gồm 8 tiểu vùng chức năng đặc thù cho toàn bộ lãnh thổ 537,56 km² khu vực Sơn Tây - Ba Vì.
- Lượng hóa chính xác mức độ thích nghi sinh thái cảnh quan cho mục tiêu xây dựng công trình đô thị và 7 loại cây trồng nông nghiệp chiến lược thông qua mô hình ma trận tam giác bậc 1 và bậc 2 tích hợp GIS.
- Làm rõ vai trò trung tâm bảo tồn sinh thái của Vườn Quốc gia Ba Vì và giá trị đặc sắc của các cảnh quan văn hóa lịch sử Xứ Đoài (Làng cổ Đường Lâm, đền - chùa - đình cổ) trong cấu trúc không gian đô thị vệ tinh Thủ đô.
- Đề xuất phương án tổ chức không gian lãnh thổ đột phá theo mô hình: Hạt nhân bảo tồn tự nhiên - Đô thị vệ tinh văn hóa lịch sử - Vành đai xanh nông nghiệp hữu cơ, nông thôn mới và du lịch nghỉ dưỡng, kết nối qua các trục hành lang phát triển kinh tế.
- Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới về sinh thái cảnh quan văn hóa và lượng giá dịch vụ môi trường, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị tài nguyên và phát triển bền vững đô thị Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Trầm C P C SỞ Đ A PH C V PH T TRI N N V NG KHU VỰC S N TÂY - BA VÌ TRONG QUÁ TRÌNH ĐÔ TH HÓA HIỆN NAY CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI U N N TIẾN SĨ Đ A Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Thị Trầm C P C SỞ Đ A PH C V PH T TRI N N V NG KHU VỰC S N TÂY - BA VÌ TRONG QUÁ TRÌNH ĐÔ TH HÓA HIỆN NAY CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 62850101 U N N TIẾN SĨ Đ A NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hoàng Hải 2. Nguyễn An Thịnh Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trƣớc đây.
Tài liệu và số liệu tham khảo đã đƣợc trích dẫn rõ ràng trong luận án. Tác giả Phạm Thị Trầm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên, ĐHQG Hà Nội, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học nghiêm túc, chu đáo và tận tình của GS. Phạm Hoàng Hải và PGS. Nguyễn An Thịnh.
Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các Quý thầy, những ngƣời đã thƣờng xuyên dạy bảo, động viên, khuyến khích để tác giả nỗ lực hoàn thiện luận án. Tác giả xin cảm ơn các Quý thầy/cô trong Khoa Địa lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt những kiến thức quý báu để luận án đạt đƣợc kết quả tốt nhất. Trong quá trình hoàn thiện luận án, tác giả đã nhận đƣợc những chỉ bảo tận tình và đóng góp của các thầy cô ngoài cơ sở đào tạo, tác giả xin cảm ơn các Quý thầy/cô. Tác giả cũng bày tỏ lòng biết ơn đối với cán bộ lãnh đạo, các phòng, ban thuộc UBND huyện Ba Vì và UBND thị xã Sơn Tây đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu tại địa phƣơng.
Tác giả cảm ơn các Lãnh đạo Viện Địa lí nhân văn (trƣớc đây là Viện Nghiên cứu Môi trƣờng và Phát triển Bền vững), Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã động viên, khuyến khích, tạo điều kiện để tác giả hoàn thiện chƣơng trình học tập và luận án. Cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã quan tâm giúp đỡ và chia sẻ với tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Hà Nội, ngày…… tháng……năm 2015 Tác giả Phạm Thị Trầm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT.
MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ. CÁC LUẬN ĐIỂM BẢO VỆ. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI.
Ý NGHĨA CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊA LÝ HỌC PHỤC VỤ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ HÓA. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.
Các công trình ngoài nƣớc. Các công trình trong nƣớc. Các công trình nghiên cứu liên quan đến khu vực Sơn Tây - Ba Vì. LÝ LUẬN VỀ XÁC LẬP CƠ SỞ ĐỊA LÝ CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG KHU VỰC ĐÔ THỊ HÓA.
Lý luận về định hƣớng phát triển bền vững khu vực đô thị hóa. Cách tiếp cận và nội dung nghiên cứu địa lý trong định hƣớng phát triển bền vững khu vực đô thị hóa. Lý luận về bảo vệ, phát triển các giá trị của cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa trong khu vực đô thị hóa. QUAN ĐIỂM, PHƢƠNG PHÁP VÀ CÁC BƢỚC NGHIÊN CỨU.
Các quan điểm nghiên cứu. Hệ phƣơng pháp nghiên cứu. Các bƣớc nghiên cứu. PHÂN TÍCH TÍNH ĐẶC THÙ VỀ TỰ NHIÊN - VĂN HÓA CỦA CÁC CẢNH QUAN KHU VỰC SƠN TÂY - BA VÌ.
CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO CẢNH QUAN. Vị trí địa lý. Khí hậu và thủy văn. Thổ nhƣỡng.
Thảm thực vật. Hoạt động nhân sinh và yếu tố văn hóa có vai trò thành tạo cảnh quan .57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. HỆ THỐNG PHÂN LOẠI VÀ ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN. Hệ thống phân loại cảnh quan.
Đặc điểm các đơn vị cảnh quan. Đặc điểm các tiểu vùng cảnh quan. XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ CÁC CẢNH QUAN TỰ NHIÊN VÀ CẢNH QUAN VĂN HÓA ĐẶC SẮC TRONG LÃNH THỔ. Đặc trƣng cơ bản của các cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa.
Chức năng của các cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa. Giá trị các cảnh quan tự nhiên và cảnh quan văn hóa. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN VÀ ĐỊNH HƢỚNG KHÔNG GIAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI KHU VỰC SƠN TÂY - BA VÌ. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO CÁC MỤC ĐÍCH PHÁT TRIỂN.
Cơ sở lựa chọn mục tiêu đánh giá. Đánh giá cảnh quan cho xây dựng công trình phục vụ quy hoạch đô thị. Đánh giá cảnh quan cho phát triển các cây trồng nông nghiệp. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA ĐÔ THỊ HÓA, QUY HOẠCH VÀ KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI CỦA ĐỊA PHƢƠNG TỚI HỆ THỐNG CẢNH QUAN.
Quá trình đô thị hóa khu vực Sơn Tây - Ba Vì. Tác động của các quy hoạch, kế hoạch phát triển tới hệ thống cảnh quan. Vai trò bảo tồn của Vƣờn Quốc gia Ba Vì trong quá trình đô thị hóa thành phố Hà Nội. Xu thế biến đổi cảnh quan khu vực Sơn Tây - Ba Vì trong bối cảnh chịu tác động của đô thị hóa và quy hoạch phát triển của thành phố Hà Nội.
XÁC ĐỊNH THỨ TỰ ƢU TIÊN TRONG ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CẢNH QUAN. Phân tích SWOT. Sử dụng mô hình ma trận tam giác bậc 1 xác định thứ tự ƣu tiên phát triển bền vững cảnh quan. ĐỊNH HƢỚNG KHÔNG GIAN PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.
Các quan điểm định hƣớng. Phƣơng án định hƣớng không gian .142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .158 TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1: Ma trận tam giác lựa chọn các yếu tố 35 2 Bảng 2.1: Nhiệt độ trung bình tháng và năm 47 3 Bảng 2.2: Lƣợng mƣa trung bình tháng và tổng lƣợng mƣa năm 47 4 Bảng 2.3: Độ ẩm trung bình tháng và cả năm 48 5 Bảng 2.4: Kết quả phân tích mẫu đất vàng đỏ trên đá macma bazơ (Hk) 51 Bảng 2.5: Kết quả phân tích mẫu đất nâu đỏ trên đá macma bazơ và 6 52 trung tính (Fk) 7 Bảng 2.6: Kết quả phân tích mẫu đất đỏ vàng trên đá phiến sét (Fs) 52 8 Bảng 2.7: Kết quả phân tích mẫu đất nâu vàng trên phù sa cổ (Fp) 53 Bảng 2.8: Kết quả phân tích mẫu đất đỏ vàng biến đổi do trồng 9 53 lúa nƣớc (Fl) 10 Bảng 2.9: Kết quả phân tích mẫu đất xám bạc màu trên phù sa cổ (B) 54 11 Bảng 2.10: Kết quả phân tích mẫu đất phù sa đƣợc bồi (Pb) 54 12 Bảng 2.11: Kết quả phân tích mẫu đất phù sa không đƣợc bồi (P) 55 13 Bảng 2.12: Diễn biến diện tích một số cây trồng chính (ha) 59 Bảng 2.13: Hệ thống phân loại cảnh quan Việt Nam (Nguyễn Thành 14 62 Long, 1993) áp dụng cho khu vực Sơn Tây - Ba Vì Bảng 2.14: Bảng tổng hợp giá trị của các di tích lịch sử theo cảnh 15 87 quan văn hóa và cảnh quan tự nhiên khu vực Sơn Tây - Ba Vì Bảng 2.15: Xác định chức năng kinh tế xã hội - môi trƣờng cho các 16 90 cảnh quan tự nhiên và cnahr quan văn hóa khu vực Sơn Tây - Ba Vì Bảng 3.1: Bảng phân cấp chỉ tiêu đánh giá mức độ thuận lợi của 17 98 cảnh quan cho mục đích xây dựng công trình 18 Bảng 3.2: Kết quả đánh giá riêng các chỉ tiêu cho xây dựng công trình 99 19 Bảng 3.3: Giá trị trọng số các chỉ tiêu đánh giá cho xây dựng công trình 100 20 Bảng 3.4: Kết quả đánh giá tổng hợp cảnh quan cho xây dựng công trình 101 Bảng 3.5: Giá trị trọng số các chỉ tiêu đánh giá cho phát triển các 21 109 loại cây trồng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6: Kết quả đánh giá tổng hợp cảnh quan cho phát triển các 22 110 loại cây trồng Bảng 3.7: Khoảng cách phân hạng mức độ thích nghi sinh thái đối 23 111 với các loại cây trồng 24 Bảng 3.8: Tổng hợp kết quả đánh giá cảnh quan cho các cây trồng 112 25 Bảng 3.9: Cơ cấu kinh tế khu vực Sơn Tây - Ba Vì giai đoạn 2005-2012 118 Bảng 3.10: Dự báo phát triển cảnh quan do tác động của quá trình 26 127 đô thị hóa Bảng 3.11: Khung phân tích SWOT áp dụng cho các tiểu vùng 27 132 cảnh quan khu vực Sơn Tây - Ba Vì 28 Bảng 3.12: Kết quả xác định mức độ ƣu tiên sử dụng cảnh quan 137 Bảng 3.13: Căn cứ định hƣớng không gian các hoạt động kinh tế 29 140 xã hội phục vụ phát triển bền vững khu vực Sơn Tây - Ba Vì LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VÀ BẢN ĐỒ STT Tên hình Trang Hình 1.1: Sơ đồ tiếp cận địa lý trong định hƣớng phát triển 1 26 bền vững khu vực Sơn Tây - Ba Vì 2 Hình 1.2: Sơ đồ các bƣớc nghiên cứu 38 Hình 2.1: Sơ đồ vị trí địa lý khu vực Sơn Tây - Ba Vì, thành phố sau trang 3 Hà Nội 40 Hình 2.2: Bản đồ địa chất khu vực Sơn Tây - Ba Vì, thành phố sau trang 4 Hà Nội 41 Hình 2.3: Bản đồ địa mạo khu vực Sơn Tây - Ba Vì, thành phố sau trang 5 Hà Nội 45 Hình 2.4: Bản đồ thổ nhƣỡng khu vực Sơn Tây - Ba Vì, sau trang 6 thành phố Hà Nội 54 Hình 2.5: Bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2012 khu vực sau trang 7 Sơn Tây - Ba Vì, thành phố Hà Nội 61 Hình 2.6: Bản đồ cảnh quan khu vực Sơn Tây - Ba Vì, thành phố sau trang 8 Hà Nội 71 sau trang 9 Hình 2.7: Lát cắt cảnh quan theo tuyến Minh Quang - Đƣờng Lâm 71 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Trầm (2015). Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-tien-si-xac-lap-co-so-dia-ly-phuc-vu-phat-trien-ben-vung-son-tay-ba-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì, cung cấp giải pháp quy hoạch dựa trên dữ liệu khoa học.
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xác lập cơ sở địa lý phục vụ phát triển bền vững Sơn Tây - Ba Vì" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.