Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu đánh giá tình trạng phơi nhiễm asen của bà mẹ và trẻ em tại tỉnh Hà Nam - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS đánh giá phơi nhiễm asen ở mẹ trẻ em Hà Nam, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho quản lý sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành
Hóa Môi trường
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phơi nhiễm asen: Đánh giá nguy cơ cho sức khỏe Hà Nam
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phơi nhiễm asen Đánh giá nguy cơ cho sức khỏe Hà Nam

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình trạng phơi nhiễm asen của bà mẹ và trẻ em tại tỉnh Hà Nam. Asen, một chất độc hại, tồn tại tự nhiên trong nước ngầm. Việc tiếp xúc lâu dài với asen có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Luận án đặt ra mục tiêu định lượng mức độ phơi nhiễm, từ đó xác định nguy cơ cho nhóm đối tượng nhạy cảm này. Tình trạng ô nhiễm asen trong nước ngầm là một mối lo ngại lớn, đặc biệt tại các vùng nông thôn sử dụng giếng khoan. Việc đánh giá toàn diện giúp cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ các chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố liên quan đến nguồn phơi nhiễm. Nguồn nước uống là kênh tiếp xúc chính. Hiểu rõ cơ chế và mức độ phơi nhiễm asen là cần thiết. Thông tin này giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Sức khỏe bà mẹ và trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực giảm thiểu tác hại của độc tính asen.

1.1. Tổng quan tình trạng asen trong nước ngầm

Asen tự nhiên tồn tại trong vỏ trái đất. Asen giải phóng vào môi trường nước qua quá trình phong hóa khoáng chất. Ô nhiễm asen trong nước ngầm là vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia như Bangladesh, Ấn Độ, Việt Nam đối mặt với tình trạng này. Tại Việt Nam, đặc biệt ở đồng bằng sông Hồng, nồng độ asen vượt ngưỡng cho phép là phổ biến. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều khu vực có nguồn nước ngầm bị ô nhiễm nặng. Nguồn nước ngầm là nguồn nước uống chính của nhiều hộ gia đình. Việc sử dụng nước giếng khoan không qua xử lý làm tăng nguy cơ phơi nhiễm asen. Asen có thể tồn tại ở hai dạng chính: Asen(III) và Asen(V). Asen(III) thường độc hơn Asen(V). Nồng độ asen trong nước bị ảnh hưởng bởi điều kiện địa chất, pH, và oxy hóa khử của đất. Hiểu rõ nguồn gốc và quá trình vận chuyển asen là cơ sở để đánh giá nguy cơ. Thông tin này cần thiết cho việc triển khai các giải pháp xử lý nước hiệu quả. Tình hình ô nhiễm asen trong nước là một thách thức lớn đối với y tế công cộng.

1.2. Độc tính asen và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

Asen là một chất gây ung thư nhóm 1 theo IARC. Tiếp xúc lâu dài với asen gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Các bệnh bao gồm ung thư da, phổi, bàng quang, thận và gan. Asen cũng gây ra các bệnh không phải ung thư. Đó là bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh thần kinh, bệnh ngoài da (sạm da, dày sừng). Đặc biệt, độc tính asen ảnh hưởng đến hệ sinh sản và phát triển của trẻ em. Bà mẹ mang thai phơi nhiễm asen có thể truyền asen cho thai nhi. Điều này dẫn đến các vấn đề về sức khỏe trẻ sơ sinh. Trẻ em là đối tượng đặc biệt nhạy cảm với asen. Hệ miễn dịch và cơ quan chưa hoàn thiện khiến trẻ dễ bị tổn thương hơn. Asen can thiệp vào nhiều quá trình sinh hóa trong cơ thể. Asen ức chế enzyme, gây tổn thương DNA và stress oxy hóa. Các tác động này dẫn đến suy giảm chức năng nhiều hệ cơ quan. Đánh giá nguy cơ sức khỏe từ asen đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Cần xem xét cả liều lượng phơi nhiễm và thời gian tiếp xúc. Phơi nhiễm asen mạn tính là mối lo ngại lớn nhất.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu phơi nhiễm asen

Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Đầu tiên, khảo sát thực trạng phơi nhiễm asen. Đối tượng là phụ nữ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai tại Hà Nam. Điều này bao gồm đánh giá nồng độ asen trong nước uống và trong các chất chỉ thị sinh học. Thứ hai, đánh giá tình trạng thâm nhiễm asen trước sinh ở trẻ sơ sinh. Việc này giúp hiểu mức độ asen truyền từ mẹ sang con. Thứ ba, đánh giá tình hình bệnh lý thai sản. Bệnh lý này ở phụ nữ có phơi nhiễm asen. Đồng thời, đánh giá tình trạng thần kinh hành vi ở trẻ em. Trẻ em trong các gia đình có bà mẹ bị phơi nhiễm asen được xem xét. Nghiên cứu cũng nhằm phân tích mối liên hệ giữa mức độ phơi nhiễm asen và các chỉ số sức khỏe. Các chỉ số bao gồm nồng độ asen trong nước, trong mẫu sinh học, và các biểu hiện bệnh lý. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này dùng để đề xuất giải pháp giảm thiểu phơi nhiễm. Giải pháp nhằm bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại Hà Nam.

II.Phương pháp nghiên cứu phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em

Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát mô tả cắt ngang. Thiết kế này kết hợp với phương pháp phân tích mẫu sinh học và đánh giá sức khỏe. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện cho cộng đồng. Quy trình lấy mẫu nước và mẫu sinh học tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích nồng độ asen. Các chỉ số sức khỏe của bà mẹ và trẻ em được thu thập khách quan. Các phương pháp đánh giá thần kinh hành vi trẻ em sử dụng công cụ chuẩn hóa. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề phát triển. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các sai số tiềm ẩn được kiểm soát chặt chẽ. Đạo đức nghiên cứu được ưu tiên hàng đầu. Sự đồng thuận có hiểu biết của người tham gia là bắt buộc. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khoa học về phơi nhiễm asen. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa asen và sức khỏe.

2.1. Đối tượng và địa bàn nghiên cứu tại Hà Nam

Nghiên cứu tiến hành tại các khu vực của tỉnh Hà Nam. Các khu vực này có ghi nhận ô nhiễm asen trong nước ngầm. Đối tượng nghiên cứu bao gồm phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Bà mẹ mang thai và trẻ sơ sinh cũng là đối tượng. Ngoài ra, trẻ em trong các gia đình có bà mẹ phơi nhiễm asen được khảo sát. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê. Cỡ mẫu đảm bảo đủ độ tin cậy cho kết quả. Cách chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc chọn mẫu cụm được áp dụng. Việc này nhằm giảm thiểu sai lệch trong quá trình thu thập dữ liệu. Địa điểm nghiên cứu được chọn dựa trên dữ liệu về nồng độ asen trong nước giếng khoan. Các yếu tố như mức độ sử dụng nguồn nước ngầm cũng được cân nhắc. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với tiến độ luận án. Việc lựa chọn đối tượng và địa bàn cẩn trọng giúp tăng cường giá trị khoa học của nghiên cứu. Nó cũng giúp đảm bảo khả năng tổng quát hóa kết quả.

2.2. Kỹ thuật đánh giá nồng độ asen trong mẫu

Các mẫu nước giếng khoan được thu thập từ các hộ gia đình. Mẫu nước được bảo quản và phân tích theo tiêu chuẩn quốc tế. Phương pháp phân tích asen trong nước sử dụng quang phổ hấp thụ nguyên tử lò graphite (GFAAS) hoặc ICP-MS. Các phương pháp này có độ nhạy và độ chính xác cao. Mẫu tóc được lấy từ phụ nữ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai. Tóc là một chất chỉ thị sinh học asen tốt cho phơi nhiễm mạn tính. Asen tích lũy trong tóc theo thời gian. Quy trình lấy mẫu tóc đảm bảo không bị nhiễm bẩn từ bên ngoài. Mẫu máu cuống rốn được thu thập từ trẻ sơ sinh. Mẫu máu cuống rốn đánh giá tình trạng thâm nhiễm asen trước sinh. Việc này cung cấp bằng chứng về sự truyền asen từ mẹ sang con. Tất cả các mẫu được phân tích tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Việc này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nồng độ asen. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ được thực hiện. Các mẫu đối chứng và mẫu trắng được sử dụng.

2.3. Đánh giá sức khỏe và thần kinh hành vi trẻ em

Đánh giá sức khỏe của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai được thực hiện. Việc này thông qua phỏng vấn và thu thập thông tin y tế. Các thông tin về tiền sử bệnh lý, tình trạng thai sản được ghi nhận. Đặc biệt chú ý đến các bệnh lý liên quan đến phơi nhiễm asen. Đánh giá tình trạng thần kinh hành vi ở trẻ em sử dụng các công cụ chuẩn hóa. Các công cụ này bao gồm các bảng câu hỏi phát triển và kiểm tra tâm lý. Các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá các khía cạnh khác nhau. Bao gồm trí nhớ, khả năng nhận thức, vận động, và hành vi xã hội. Việc đánh giá do các chuyên gia có kinh nghiệm thực hiện. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các kết quả này được so sánh giữa nhóm trẻ em có mẹ phơi nhiễm asen cao và nhóm có mẹ phơi nhiễm thấp. Việc này giúp xác định mối liên hệ giữa nồng độ asen và sự phát triển thần kinh hành vi. Nghiên cứu này tìm kiếm các dấu hiệu sớm của tác động độc tính asen lên sự phát triển của trẻ.

III.Kết quả nồng độ asen và nguồn phơi nhiễm chính

Các kết quả nghiên cứu chỉ ra mức độ phơi nhiễm asen đáng lo ngại tại Hà Nam. Nồng độ asen trong nước giếng khoan ở nhiều hộ gia đình vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Dữ liệu về chất chỉ thị sinh học asen cũng khẳng định tình trạng thâm nhiễm. Cả trong tóc của phụ nữ và máu cuống rốn của trẻ sơ sinh. Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính góp phần vào phơi nhiễm. Việc sử dụng nguồn nước ngầm không qua xử lý là nguyên nhân hàng đầu. Thói quen sinh hoạt và nhận thức của cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về nguy cơ sức khỏe. Nguy cơ này liên quan đến asen trong nước. Thông tin này rất quan trọng cho việc hoạch định các chiến lược can thiệp. Mục tiêu là giảm thiểu tiếp xúc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Sự phân bố nồng độ asen không đồng đều giữa các khu vực. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các khảo sát chi tiết hơn.

3.1. Nồng độ asen trong nước giếng khoan và thói quen sử dụng

Kết quả phân tích cho thấy một tỷ lệ đáng kể các mẫu nước giếng khoan tại Hà Nam có nồng độ asen vượt quá giới hạn khuyến nghị của WHO (10 µg/L) và Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 01-1:2018/BYT, 10 µg/L). Một số khu vực có nồng độ asen cao gấp nhiều lần tiêu chuẩn. Điều này đặt ra nguy cơ cao cho người dân. Khảo sát thói quen sử dụng nước cho thấy phần lớn hộ gia đình vẫn dùng nước giếng khoan để ăn uống, sinh hoạt mà không qua xử lý phù hợp. Mức độ nhận thức về độc tính asen và rủi ro từ nguồn nước bị ô nhiễm còn hạn chế. Điều này góp phần làm tăng tình trạng phơi nhiễm. Một số hộ gia đình có sử dụng các phương pháp xử lý nước đơn giản nhưng hiệu quả chưa được kiểm chứng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc thay đổi nguồn nước hoặc áp dụng công nghệ lọc hiệu quả là cần thiết. Sự hiểu biết về nguồn nước sử dụng và thói quen sinh hoạt là yếu tố then chốt để kiểm soát phơi nhiễm.

3.2. Chất chỉ thị sinh học asen trong tóc Phân tích asen

Tóc được sử dụng làm chất chỉ thị sinh học asen hiệu quả cho phơi nhiễm mạn tính. Asen tích lũy trong tóc theo tốc độ mọc tóc, phản ánh mức độ phơi nhiễm trong một khoảng thời gian dài. Kết quả phân tích nồng độ asen trong mẫu tóc của phụ nữ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Những phụ nữ sống trong khu vực có nồng độ asen cao trong nước uống thường có nồng độ asen trong tóc cao hơn. Điều này khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa asen trong nước và thâm nhiễm asen vào cơ thể. Nồng độ asen trong tóc cũng giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm. Chất chỉ thị sinh học asen này cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ tiếp xúc thực tế. Việc sử dụng tóc làm chỉ thị sinh học là phương pháp ít xâm lấn và tiện lợi. Nó cung cấp thông tin quý giá về tình trạng phơi nhiễm asen mạn tính.

3.3. Tình trạng phơi nhiễm asen ở phụ nữ và trẻ sơ sinh

Nghiên cứu phát hiện tình trạng phơi nhiễm asen ở cả phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai. Mức độ thâm nhiễm asen ở các đối tượng này có sự tương quan với nồng độ asen trong nguồn nước sử dụng. Điều đáng chú ý là nồng độ asen cũng được phát hiện trong mẫu máu cuống rốn của trẻ sơ sinh. Điều này chứng tỏ sự truyền asen từ mẹ sang thai nhi trong tử cung. Sự hiện diện của asen trong máu cuống rốn là một chỉ báo quan trọng. Chỉ báo này về phơi nhiễm asen trước sinh. Nguy cơ tiềm tàng đối với sự phát triển của trẻ sơ sinh là đáng quan ngại. Nồng độ asen trong máu cuống rốn thường thấp hơn trong máu mẹ. Tuy nhiên, nó vẫn đủ để gây ra các tác động tiêu cực. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ bà mẹ khỏi phơi nhiễm asen. Bảo vệ này cần thiết trong suốt thời kỳ mang thai. Việc giảm thiểu phơi nhiễm asen cho bà mẹ là biện pháp phòng ngừa quan trọng.

IV.Tác động độc tính asen lên sức khỏe bà mẹ và trẻ nhỏ

Nghiên cứu đã làm rõ các tác động của độc tính asen đối với sức khỏe bà mẹ và trẻ nhỏ tại Hà Nam. Phơi nhiễm asen được chứng minh có liên quan đến các vấn đề thai sản. Điều này bao gồm cả ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh hành vi ở trẻ em. Các phát hiện này củng cố thêm bằng chứng về nguy cơ lâu dài của asen. Asen không chỉ tác động trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. Việc đánh giá chi tiết các chỉ số sức khỏe cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Các biện pháp này nhằm giảm thiểu phơi nhiễm asen. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em khỏi độc tính asen là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết toàn diện về tác động của asen. Nó hỗ trợ các chương trình y tế công cộng hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng phơi nhiễm asen đến bệnh lý thai sản

Phơi nhiễm asen ở bà mẹ mang thai có liên quan đến một số bệnh lý thai sản. Các bệnh lý này bao gồm nguy cơ sinh non, nhẹ cân và các biến chứng khác. Dữ liệu thu thập từ nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ asen trong cơ thể mẹ và các bất thường trong thai kỳ. Asen có thể ảnh hưởng đến chức năng nhau thai. Asen làm giảm sự vận chuyển chất dinh dưỡng đến thai nhi. Điều này có thể dẫn đến chậm phát triển trong tử cung. Một số nghiên cứu cũng gợi ý mối liên hệ giữa asen và nguy cơ sẩy thai. Nó cũng liên quan đến thai chết lưu. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát phơi nhiễm asen trước và trong thai kỳ. Bảo vệ sức khỏe bà mẹ khỏi asen là yếu tố then chốt để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. Việc này cũng đảm bảo sự phát triển tối ưu của trẻ sơ sinh. Cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ cơ chế cụ thể.

4.2. Đánh giá thần kinh hành vi ở trẻ em bị phơi nhiễm asen

Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt đáng kể về thần kinh hành vi ở trẻ em. Đặc biệt là những trẻ có mẹ bị phơi nhiễm asen cao. Trẻ em trong nhóm này có thể có điểm số thấp hơn trong các bài kiểm tra. Các bài kiểm tra đánh giá khả năng nhận thức, trí nhớ và vận động. Các vấn đề về hành vi như tăng động, kém tập trung cũng được ghi nhận. Asen được biết đến là một chất độc thần kinh. Asen có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của não bộ trẻ em. Đặc biệt trong giai đoạn hình thành quan trọng. Phơi nhiễm asen trước sinh và sau sinh sớm có thể gây ra những tổn thương không hồi phục. Những tổn thương này ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Các phát hiện này là một lời cảnh báo nghiêm trọng. Chúng cho thấy cần có các chương trình sàng lọc và can thiệp sớm. Điều này nhằm hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc giảm thiểu phơi nhiễm asen là cần thiết để bảo vệ tương lai của trẻ.

4.3. Nguy cơ sức khỏe lâu dài từ asen trong nước

Phơi nhiễm asen mạn tính từ nguồn nước uống mang lại nguy cơ sức khỏe lâu dài. Các nguy cơ này không chỉ giới hạn ở các bệnh cấp tính. Chúng còn bao gồm ung thư và các bệnh mạn tính khác. Asen tích lũy trong cơ thể theo thời gian. Asen gây ra những tổn thương dần dần cho các tế bào và cơ quan. Đối với bà mẹ, phơi nhiễm asen có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản. Ngoài ra còn có các bệnh tim mạch và tiểu đường sau này. Đối với trẻ em, tác động đến sự phát triển thần kinh hành vi có thể kéo dài suốt cuộc đời. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sống và khả năng học tập. Nguy cơ sức khỏe này đòi hỏi các giải pháp bền vững. Giải pháp bao gồm cải thiện nguồn nước sạch. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Và giám sát sức khỏe định kỳ. Các biện pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ. Việc giảm thiểu độc tính asen là một thách thức y tế công cộng cấp bách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN CHUNG VỀ ASEN
1.1.1. Nguồn gốc phát thải và quá trình vận chuyển asen
1.1.2. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nước
1.1.2.1. Ô nhiễm asen trong nguồn nước trên thế giới
1.1.2.2. Ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại miền bắc Việt Nam
1.2. ĐỘC TÍNH CỦA ASEN
1.3. SỰ PHƠI NHIỄM. CƠ CHẾ HẤP THỤ VÀ CƠ CHẾ CHUYỂN HÓA CỦA ASEN TRONG CƠ THỂ
1.3.1. Sự hấp thụ
1.3.2. Sự phân bố
1.4. ẢNH HƯỞNG CỦA ASEN TRONG NƯỚC NGẦM TỚI SỨC KHỎE PHỤ NỮ TRONG ĐỘ TUỔI SINH ĐẺ VÀ TRẺ EM
1.4.1. Nghiên cứu trên thế giới về ảnh hưởng của asen trong nước ngầm tới sức khỏe phụ nữ độ tuổi sinh đẻ và trẻ em
1.4.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam về ảnh hưởng của ô nhiễm asen trong nguồn nước tới sức khỏe của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ và trẻ em
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu, địa bàn và thời gian nghiên cứu
2.1.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.1.2. Nội dung nghiên cứu
2.1.2.1. Khảo sát thực trạng phơi nhiễm và thâm nhiễm asen ở phụ nữ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai
2.1.2.2. Đánh giá tình trạng thâm nhiễm asen trước sinh ở trẻ sơ sinh
2.1.2.3. Đánh giá tình hình bệnh lý thai sản ở phụ nữ có phơi nhiễm asen
2.1.2.4. Đánh giá tình trạng thần kinh hành vi ở trẻ em trong các gia đình có bà mẹ bị phơi nhiễm asen
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.2.2.1. Đánh giá tình trạng phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ, bà mẹ mang thai tại Hà Nam
2.2.2.2. Lựa chọn đối tượng lấy mẫu tóc để phân tích hàm lượng asen trong tóc
2.2.2.3. Đánh giá sự phát triển sức khỏe tâm thần của trẻ em
2.2.2.4. Đánh giá sự thâm nhiễm asen trước sinh của trẻ sơ sinh
2.2.3. Các phương pháp nghiên cứu
2.2.3.1. Phỏng vấn đối tượng nghiên cứu
2.2.3.2. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá thần kinh - hành vi, trí nhớ của trẻ em
2.2.3.3. Phương pháp phân tích asen trong nước
2.2.3.4. Phân tích asen trong tóc
2.2.3.5. Kỹ thuật lấy máu cuống rốn và bảo quản mẫu
2.2.4. Tiêu chuẩn đánh giá
2.2.4.1. Đánh giá ô nhiễm asen trong nguồn nước
2.2.4.2. Tiêu chuẩn phân loại nhiễm độc
2.2.5. Phương pháp khống chế sai số
2.2.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. TÌNH HÌNH PHƠI NHIỄM VÀ THÂM NHIỄM ASEN CỦA PHỤ NỮ TRONG ĐỘ TUỔI SINH ĐẺ VÀ BÀ MẸ MANG THAI
3.1.1. Ô nhiễm asen trong nước giếng khoan và thói quen sử dụng các nguồn nước của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ
3.1.1.1. Tình trạng ô nhiễm asen trong nước giếng khoan (trước xử lý)
3.1.1.2. Thời gian sử dụng nước giếng khoan
3.1.2. Tình hình sử dụng nguồn nước của các phụ nữ đang mang thai
3.1.2.1. Nguồn nước sử dụng ăn uống và sinh hoạt
3.1.2.2. Mục đích và thời gian sử dụng các nguồn nước
3.1.3. Phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ
3.1.4. Phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của nhóm bà mẹ mang thai và trẻ sơ sinh
3.1.4.1. Phơi nhiễm asen của các bà mẹ đang mang thai
3.1.4.2. Thâm nhiễm asen của trẻ sơ sinh
3.2. ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG NGUỒN NƯỚC Ô NHIỄM ASEN TỚI BỆNH LÝ THAI SẢN
3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Tình hình bệnh lý thai sản
3.3. ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG NGUỒN NƯỚC Ô NHIỄM ASEN TỚI THẦN KINH HÀNH VI CỦA TRẺ EM
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu đánh giá tình trạng phơi nhiễm asen của bà mẹ trẻ em tại tỉnh hà nam luận án ts khoa học vật chất62 44 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------------- Nguyễn Bích Thủy NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG PHƠI NHIỄM ASEN CỦA BÀ MẸ, TRẺ EM TẠI TỈNH HÀ NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------------- Nguyễn Bích Thủy NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG PHƠI NHIỄM ASEN CỦA BÀ MẸ, TRẺ EM TẠI TỈNH HÀ NAM Chuyên ngành: Hóa môi trƣờng Mã số: 62440120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Hùng Việt 2. Nguyễn Khắc Hải Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Bích Thủy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suố t quá trình học tập và hoàn thành luận án này , tôi đã nhận được sự hướng dẫn , giúp đỡ quý báu của các thầy cô , gia đình, các anh chị, các em và các bạn đồng nghiệp. Với lòng kính trọng và biế t ơn sâu sắ c tôi xin được bày tỏ lới cảm ơn chân thành tới: Giáo sư, Tiến sĩ Phạm Hùng Việt và Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Khắc Hải, những người thầ y kính mế n đã hế t lòng giúp đỡ , dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn tố t nghiê ̣p. Lãnh đạo, các bạn đồng nghiệp đã tạo mọ i điề u kiê ̣n thuận lợi cũng như giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và thu thập số liê ̣u , phân tích số liệu để tôi có thể hoàn thành được luận án. Ban Giám hiê ̣u, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Hóa Môi trường – Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn các thầ y cô trong hội đồ ng chấ m luận án đã cho tôi những đóng góp quý báu để hoàn chỉnh luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình tôi, những người đã luôn ở bên cạnh động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi học tập, làm việc và hoàn thành luận án. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN CHUNG VỀ ASEN. Nguồn gốc phát thải và quá trình vận chuyển asen. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nƣớc. Ô nhiễm asen trong nguồn nước trên thế giới.

Ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại miền bắc Việt Nam. ĐỘC TÍNH CỦA ASEN. SỰ PHƠI NHIỄM. CƠ CHẾ HẤP THỤ VÀ CƠ CHẾ CHUYỂN HÓA CỦA ASEN TRONG CƠ THỂ.

Sự hấp thụ. Sự phân bố. ẢNH HƢỞNG CỦA ASEN TRONG NƢỚC NGẦM TỚI SỨC KHỎE PHỤ NỮ TRONG ĐỘ TUỔI SINH ĐẺ VÀ TRẺ EM. Nghiên cứu trên thế giới về ảnh hƣởng của asen trong nƣớc ngầm tới sức khỏe phụ nữ độ tuổi sinh đẻ và trẻ em.

Các nghiên cứu ở Việt Nam về ảnh hƣởng của ô nhiễm asen trong nguồn nƣớc tới sức khỏe của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ và trẻ em. 29 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CƢ́U. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu, địa bàn và thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung nghiên cứu. Khảo sát thực trạng phơi nhiễm và thâm nhiễm asen ở phụ nữ tuổi sinh đẻ và bà mẹ mang thai. Đánh giá tình trạng thâm nhiễm asen trước sinh ở trẻ sơ sinh. Đánh giá tình hình bệnh lý thai sản ở phụ nữ có phơi nhiễm asen.

Đánh giá tình trạng thần kinh hành vi ở trẻ em trong các gia đình có bà mẹ bị phơi nhiễm asen. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu.

Đánh giá tình trạng phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ, bà mẹ mang thai tại Hà Nam. Lựa chọn đối tượng lấy mẫu tóc để phân tích hàm lượng asen trong tóc. Đánh giá sự phát triển sức khỏe tâm thần của trẻ em:. Đánh giá sự thâm nhiễm asen trước sinh của trẻ sơ sinh.

Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phỏng vấn đối tượng nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu đánh giá thần kinh - hành vi, trí nhớ của trẻ em. Phương pháp phân tích asen trong nước.

Phân tích asen trong tóc. Kỹ thuật lấy máu cuống rốn và bảo quản mẫu. Tiêu chuẩn đánh giá. Đánh giá ô nhiễm asen trong nguồn nước.

Tiêu chuẩn phân loại nhiễm độc. Phƣơng pháp khống chế sai số. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.

49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. TÌNH HÌNH PHƠI NHIỄM VÀ THÂM NHIỄM ASEN CỦA PHỤ NỮ TRONG ĐỘ TUỔI SINH ĐẺ VÀ BÀ MẸ MANG THAI. Ô nhiễm asen trong nƣớc giếng khoan và thói quen sử dụng các nguồn nƣớc của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ. Tình trạng ô nhiễm asen trong nước giếng khoan (trước xử lý).

Thời gian sử dụng nước giếng khoan. Tình hình sử dụng nguồn nƣớc của các phụ nữ đang mang thai. Nguồn nước sử dụng ăn uống và sinh hoạt. Mục đích và thời gian sử dụng các nguồn nước.

Phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của phụ nữ độ tuổi sinh đẻ. Phơi nhiễm và thâm nhiễm asen của nhóm bà mẹ mang thai và trẻ sơ sinh. Phơi nhiễm asen của các bà mẹ đang mang thai. Thâm nhiễm asen của trẻ sơ sinh.

ẢNH HƢỞNG CỦA SỬ DỤNG NGUỒN NƢỚC Ô NHIỄM ASEN TỚI BỆNH LÝ THAI SẢN. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Tình hình bệnh lý thai sản. ẢNH HƢỞNG CỦA SỬ DỤNG NGUỒN NƢỚC Ô NHIỄM ASEN TỚI THẦN KINH HÀNH VI CỦA TRẺ EM.

80 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 81 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tình hình ô nhiễm asen trong nƣớc ngầm ở một số nƣớc .2: Nồng độ asen trong mẫu nƣớc trƣớc lọc .1: Đối tƣợng, chỉ số nghiên cứu và số lƣợng mẫu nghiên cứu .2: Thông số của thiết bị ICP-MS Agilent 7500a .1: Nồng độ asen trong nƣớc giếng khoan của nhóm NC và ĐC .2: Thời gian sử dụng giếng khoan .3: Thời gian sử dụng nƣớc giếng trong một năm .4: Kết quả xét nghiệm asen trong tóc của bà mẹ trong tuổi sinh đẻ .5: Tƣơng quan giữa hàm lƣợng asen trong tóc với asen trong nƣớc tính chung cả 2 nhóm .6: Hàm lƣợng asen trong nƣớc tiểu mẹ, trong tóc mẹ ở nhóm nghiên cứu theo mức độ phơi nhiễm asen trong nƣớc.7: Tỷ lệ asen thành phần của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng .8: Hàm lƣợng asen trong máu cuống rốn và tóc trẻ sơ sinh phân bố theo mức độ phơi nhiễm asen trong nƣớc tiểu mẹ .9: Đặc điểm tuổi đời và trình độ học vấn phụ nữ độ tuổi sinh đẻ .10: Bệnh lý thai sản của phụ nữ ở tuổi sinh đẻ .11: Tỷ lệ % bệnh lý thai sản phân bố theo mức độ phơi nhiễm. 72 asen trong nƣớc .12: Tỷ lệ bệnh lý thai sản phân bố theo mức độ phơi nhiễm asen trong tóc .13: Kết quả thử nghiệm trí nhớ ở trẻ .14: Kết quả đánh giá qua bảng liệt kê phát triển hành vi trẻ em (DBC-P) .15: Các biểu hiện hành vi của trẻ qua DBC-P .16: Kết quả đánh giá trẻ theo thang đo Vanderbilt .17: Liên quan giữa hàm lƣợng asen trong tóc mẹ và một số biểu hiện bất thƣờng về thần kinh - hành vi của trẻ.

78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Các dạng tồn tại của asen trong nƣớc phụ thuộc vào pH và thế oxi hóa khử .2: Cơ chế chuyển hóa asen vô cơ trong cơ thể .3: Mô hình biến đổi sinh học mới .1: Tỷ lệ sử dụng nguồn nƣớc trong ăn uống, sinh hoạt .2: Tỷ lệ sử dụng nƣớc giếng khoan sau lọc cho các mục đích .3: Hàm lƣợng asen tổng số trong nƣớc tiểu mẹ, tóc .4: Hàm lƣợng asen tổng số trong máu cuống rốn và tóc của trẻ sơ sinh .5: Mức độ thỉnh thoảng của rối loạn hành vi .6: Mức độ thƣờng xuyên của rối loạn hành vi. 77 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ Nghĩa tiếng Việt AtomicAbsorption Quang phổ hấp thụ AAS Spectrophotometric nguyên tử AB Arsenobetaine Hợp chất Asen hữu cơ nguồn gốc hải sản As Arsenic Asen As III ArsenIII Asen dạng vô cơ hóa trị 3+ As V Arsen V Asen dạng vô cơ hóa trị 5+ ATP Adenosine triphosphate CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CS Cộng sự Development Behaviour Checklist – Bảng liệt kê hành vi DBC-P Parent phát triển trẻ em DMA Dimethyl arsenic DMAIII Acid dimethylarsinous DNA Desoxyribonucleic Acid ĐC Đối chứng EPA Environmental Protection Agency Cục Bảo vệ môi trƣờng Mỹ GSH Glutathione Hydride generation atomic Quang phổ huỳnh quang HG-AFS fluorescence spectrometry nguyên tử-hydrua hóa High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC- Chromatography - Inducttively kết hợp Quang phổ cao tần ICPMS Coupled Plasma Mass Spectrometry cảm ứng - khối phổ IA Inorganic Asenic Asen vô cơ Inducttively Coupled Plasma Mass Quang phổ cao tần cảm ứng ICP-MS Spectrometry khối phổ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chữ viết tắt Tên đầy đủ Nghĩa tiếng Việt IQ Intelligence quotient Chỉ số thông minh MMA Monomethylarsenic MMA III Monomethylarsonous NC Nghiên cứu NST Nhiễm sắc thể OR Odds Ratio Tỷ suất chênh SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn TB Trung bình TCCP Tiêu chuẩn cho phép UV Ultra violet Tia cực tím The United Nations Children's Fund Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp UNICEF Quốc WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Asen là nguyên tố tồn tại tự nhiên trong môi trƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bích Thủy (2017). Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-tien-si-nghien-cuu-danh-gia-phoi-nhiem-asen-ba-me-tre-em-ha-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS đánh giá phơi nhiễm asen ở mẹ trẻ em Hà Nam, cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho quản lý sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá phơi nhiễm asen bà mẹ trẻ em Hà Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter