Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Đánh giá nguồn vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam

Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá vật liệu bố mẹ, chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng năng suất cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu phát triển giống lúa lai thơm hệ hai dòng
Số trang:
174 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu phát triển giống lúa lai thơm hệ hai dòng

Lúa lai đóng vai trò chiến lược trong bảo đảm an ninh lương thực. Việc chọn tạo giống lúa lai chất lượng cao đang là ưu tiên hàng đầu hiện nay. Nghiên cứu lúa lai hệ hai dòng mở ra hướng đi đột phá cho ngành nông nghiệp. Hệ thống hai dòng giúp đơn giản hóa quy trình lai tạo và sản xuất hạt giống. Phương pháp này khắc phục hiệu quả các hạn chế của hệ thống ba dòng truyền thống. Nhu cầu thị trường hiện nay hướng mạnh về lúa gạo có mùi thơm tự nhiên. Gạo thơm mang lại giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế vượt trội cho nông dân. Đề tài luận án tập trung phát triển các tổ hợp lai hai dòng có chất lượng vượt trội. Mục tiêu chính là kết hợp năng suất cao cùng phẩm chất hạt thơm ngon. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc tự chủ nguồn giống lúa lai thơm trong nước.

1.1. Cơ sở khoa học về hệ thống bất dục đực TGMS

Hệ thống bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm môi trường tạo bước tiến mới trong chọn giống. Trong đó, dòng bất dục đực cảm ứng nhiệt độ (TGMS) đóng vai trò then chốt. Dòng TGMS biểu hiện tính bất dục đực hoàn toàn ở điều kiện nhiệt độ cao. Khi nhiệt độ hạ thấp dưới ngưỡng, cây tự phục hồi tính hữu dục để nhân giống. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dòng duy trì bất dục đực. Tính trạng bất dục TGMS được kiểm soát bởi các gen lặn trong nhân tế bào. Việc chuyển gen và chọn lọc kiểu hình diễn ra thuận lợi hơn. Hệ thống TGMS cho phép mở rộng nguồn vật liệu bố mẹ trong lai tạo giống. Nhiều dòng lúa thuần chất lượng cao có thể được sử dụng làm dòng bố. Hiệu quả kinh tế trong sản xuất hạt giống nhờ đó tăng lên rõ rệt.

1.2. Xu hướng phát triển giống lúa lai chất lượng cao

Thị trường lúa gạo hiện đại đòi hỏi sự cân bằng giữa năng suất và chất lượng cơm. Các giống lúa lai trước đây thường tập trung chủ yếu vào chỉ tiêu năng suất hạt. Chất lượng cơm và mùi thơm chưa đáp ứng tốt thị hiếu tiêu dùng cao cấp. Xu hướng mới tập trung cải thiện phẩm chất hạt gạo và hàm lượng amylose. Hạt gạo cần đạt độ trong cao, tỷ lệ bạc bụng thấp và cơm mềm dẻo. Mùi thơm tự nhiên là tiêu chí quan trọng nâng cao giá trị thương phẩm trên thị trường. Việc lai tạo giống lúa thơm chất lượng giúp tăng sức cạnh tranh của gạo nội địa. Các nghiên cứu hiện đại kết hợp nguồn gen bản địa với nguồn gen năng suất cao. Định hướng này mở ra cơ hội xuất khẩu gạo cao cấp cho ngành nông nghiệp.

1.3. Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa

Công nghệ sinh học hiện đại hỗ trợ đắc lực cho công tác chọn giống truyền thống. Kỹ thuật chọn tạo giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) giúp rút ngắn chu kỳ chọn lọc. Các chỉ thị phân tử như SSR và STS cho phép phát hiện gen mục tiêu chính xác. Phương pháp này loại bỏ các cá thể không mang gen mong muốn ngay giai đoạn mạ non. Việc chọn lọc không còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường bên ngoài. Độ chính xác của quá trình chọn lọc vật liệu bố mẹ được nâng cao rõ rệt. MAS đóng vai trò then chốt trong việc xác định gen quy định mùi thơm badh2. Sự kết hợp giữa kiểu hình đồng ruộng và phân tích gen mang lại hiệu quả vượt bậc. Đây là công cụ không thể thiếu trong chọn tạo giống lúa tiên tiến.

II. Đánh giá vật liệu bố mẹ tạo giống lúa lai thơm hai dòng

Đánh giá nguồn vật liệu khởi đầu là bước quyết định thành công của công tác chọn giống. Quá trình nghiên cứu khảo sát toàn diện các dòng mẹ bất dục và dòng bố. Tập đoàn vật liệu phong phú giúp sàng lọc những cá thể ưu tú nhất. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, thời gian phát dục và cấu trúc bông được theo dõi sát sao. Vật liệu bố mẹ cần có độ thuần cao và tính thích nghi rộng rãi. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính cũng là tiêu chí bắt buộc khi tuyển chọn. Việc đánh giá kiểu hình kết hợp phân tích sinh hóa giúp phân loại chính xác các dòng. Nguồn vật liệu tuyển chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu cho các tổ hợp lai thử nghiệm tiếp theo.

2.1. Đánh giá đặc tính nông sinh học của các dòng TGMS

Các dòng TGMS được theo dõi chặt chẽ về tính ổn định bất dục đực ngoài đồng ruộng. Nghiên cứu đánh giá sự biến động độ hữu dục phấn hoa theo nhiệt độ thực tế. Dòng bất dục đực cảm ứng nhiệt độ (TGMS) E15S-2 và T1S-96 thể hiện tính ổn định cao. Điểm chuyển đổi tính dục dao động an toàn quanh ngưỡng nhiệt độ 23-24 độ C. Thời gian bất dục đực kéo dài suốt các tháng mùa hè nóng ẩm. Dòng mẹ có góc mở vỏ trấu lớn và tỷ lệ thò núm nhụy cao. Đặc tính này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhận phấn ngoài đồng ruộng. Khả năng nhận phấn ngoại phối tốt giúp nâng cao tỷ lệ đậu hạt khi lai. Các dòng TGMS ưu tú này được lựa chọn để sản xuất các tổ hợp lai triển vọng.

2.2. Đánh giá nguồn vật liệu dòng bố phục hồi dòng R

Nguồn dòng bố phục hồi (dòng R) được tuyển chọn từ các giống lúa thuần và nhập nội. Tiêu chuẩn chọn dòng bố tập trung vào sức sinh trưởng mạnh và lượng hạt phấn dồi dào. Thân cây cứng cáp, khả năng đẻ nhánh tốt và chống đổ ngã hiệu quả. Chiều cao cây dòng bố cần cao hơn dòng mẹ khoảng 15-20 cm. Sự chênh lệch này hỗ trợ việc phát tán hạt phấn tự nhiên thuận lợi. Các dòng R19, R20 và R838 bộc lộ nhiều đặc tính nông học vượt trội. Thời gian trỗ bông của dòng bố dễ điều chỉnh trùng khớp với dòng mẹ. Chất lượng hạt phấn sống đạt tỷ lệ cao trên 95%. Đây là nguồn vật liệu bố lý tưởng để tạo các tổ hợp lai năng suất.

2.3. Giám định tính thơm bằng chỉ thị phân tử và cảm quan

Tính thơm của các dòng bố mẹ được kiểm tra đồng thời bằng hai phương pháp khoa học. Phương pháp cảm quan bằng dung dịch KOH 1.7% cho kết quả sơ bộ nhanh chóng. Phân tích phân tử tập trung phát hiện gen quy định mùi thơm badh2 trên nhiễm sắc thể số 8. Đo lường hàm lượng 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP) xác nhận cường độ thơm đặc trưng của hạt gạo. Các dòng bố mang gen badh2 đồng hợp tử lặn cho hương thơm đậm đà. Chọn tạo giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) với chỉ thị Aromarker giúp nhận diện chính xác kiểu gen thơm. Việc loại bỏ các dòng không thơm diễn ra dứt điểm ngay từ đầu. Kết quả này đảm bảo tính di truyền mùi thơm ổn định sang thế hệ con lai.

III. Đánh giá khả năng kết hợp của dòng lúa lai thơm hai dòng

Khả năng kết hợp là tiêu chuẩn cốt lõi để tuyển chọn bố mẹ lai tạo giống lúa. Phương pháp lai thử theo sơ đồ phân tích di truyền được áp dụng rộng rãi. Phân tích số liệu làm rõ tác động của hiệu ứng gen cộng gộp và gen không cộng gộp. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực tiềm năng cho con lai vượt trội. Việc đánh giá khả năng kết hợp giúp loại bỏ sớm các phép lai kém hiệu quả. Nghiên cứu tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí thử nghiệm ngoài đồng ruộng. Các dòng bố mẹ ưu tú nhất được xác định thông qua các chỉ số di truyền tin cậy. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để định hướng lai tạo.

3.1. Phân tích khả năng kết hợp chung GCA của dòng bố mẹ

Khả năng kết hợp chung (GCA) phản ánh hiệu ứng tích lũy của các gen cộng gộp. Các dòng có giá trị GCA cao về năng suất sẽ truyền đặc tính tốt cho đời con. Dòng mẹ E15S-2 thể hiện trị số GCA dương cao về số hạt chắc trên bông. Dòng bố phục hồi (dòng R) mang tên R19 có GCA vượt trội về khối lượng nghìn hạt và năng suất cá thể. Việc kết hợp các dòng có GCA cao làm tăng xác suất tạo ra con lai ưu tú. Hiệu ứng GCA về thời gian sinh trưởng giúp chủ động bố trí mùa vụ thích hợp. Đánh giá GCA là cơ sở then chốt để duy trì và khai thác nguồn gen bố mẹ lâu dài.

3.2. Đánh giá khả năng kết hợp riêng SCA ở các tổ hợp lai

Khả năng kết hợp riêng (SCA) biểu thị hiệu ứng tương tác không cộng gộp giữa các gen. Giá trị SCA cao cho thấy sự tương thích sinh học xuất sắc giữa hai dòng bố mẹ. Nhiều tổ hợp lai thử nghiệm đạt trị số SCA dương rất lớn về năng suất thực thu. Tổ hợp lai E15S-2/R19 thể hiện giá trị SCA vượt trội ở cả hai vụ khảo nghiệm. Hiệu ứng SCA cao giúp con lai phát huy tối đa sức sống và khả năng tích lũy chất khô. Chỉ số này phản ánh mức độ vượt trội của con lai so với trung bình bố mẹ. Tuyển chọn dựa trên SCA cao là chìa khóa để tìm ra các giống lúa lai đột phá.

3.3. Đánh giá ưu thế lai về năng suất hạt ở thế hệ F1

Ưu thế lai về năng suất được đo lường qua ưu thế lai siêu chuẩn và ưu thế lai thực tế. Thế hệ con lai F1 thể hiện bộ rễ khỏe, đẻ nhánh tập trung và số bông hữu hiệu cao. Tổ hợp lai ưu tú cho năng suất vượt từ 15% đến 20% so với giống đối chứng lúa thuần chất lượng. Cấu trúc bông hạt chặt chẽ, tỷ lệ hạt lép thấp ngay cả trong điều kiện thời tiết bất thuận. Ưu thế lai biểu hiện đồng đều ở các yếu tố cấu thành năng suất hạt. Sức sống con lai F1 mạnh mẽ giúp cây chống chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh khắc nghiệt. Đề tài khẳng định ưu thế lai vượt trội của lúa lai hệ hai dòng trong các vụ thử nghiệm.

IV. Tuyển chọn và khảo nghiệm tổ hợp lúa lai thơm hệ hai dòng

Tuyển chọn tổ hợp lai triển vọng đòi hỏi quy trình khảo nghiệm đa điểm nghiêm ngặt. Các tổ hợp lai ưu tú được so sánh trực tiếp với giống lúa lai đối chứng chuẩn quốc gia. Các tiêu chí theo dõi bao gồm thời gian sinh trưởng, năng suất và độ thuần đồng ruộng. Khảo nghiệm diện rộng tại nhiều vùng sinh thái giúp đánh giá độ ổn định năng suất. Đề tài sàng lọc thành công tổ hợp lai thơm HQ19 với nhiều ưu điểm nổi bật. Giống lúa mới đáp ứng xuất sắc các tiêu chuẩn công nhận giống quốc gia. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi cao khi đưa giống vào cơ cấu sản xuất nông nghiệp.

4.1. Đánh giá phẩm chất hạt gạo và hàm lượng amylose tổ hợp

Phẩm chất hạt gạo và hàm lượng amylose là yếu tố cốt lõi định hình giá trị thương phẩm. Tổ hợp lai triển vọng HQ19 có tỷ lệ gạo nguyên cao và hạt thon dài đẹp mắt. Hàm lượng amylose duy trì ở mức trung bình thấp khoảng 16-18%, giúp cơm mềm dẻo và không bị khô cứng khi nguội. Mùi thơm tự nhiên của hạt gạo giữ trọn vẹn nhờ sự hiện diện của gen thơm. Cơm chín có độ bóng, vị ngọt đậm và độ bền thể gel đạt tiêu chuẩn cao cấp. Đo đạc hóa sinh cho thấy hàm lượng 2-acetyl-1-pyrroline (2-AP) trong gạo đạt ngưỡng thơm rõ rệt. Chất lượng gạo của giống hoàn toàn cạnh tranh được với các giống lúa thơm nhập khẩu.

4.2. Khảo nghiệm sinh trưởng và năng suất giống lúa HQ19

Giống lúa lai HQ19 được tạo ra từ phép lai giữa dòng mẹ E15S-2 và dòng bố R19. Trong các vụ khảo nghiệm, HQ19 đạt năng suất bình quân từ 7.0 đến 8.5 tấn/ha. Năng suất trong vụ Xuân có thể đạt trên 9.0 tấn/ha tại vùng thâm canh cao. Thời gian sinh trưởng của HQ19 thuộc nhóm ngắn ngày, dao động từ 110 đến 130 ngày tùy thời vụ gieo cấy. Khả năng thích ứng rộng giúp giống phát triển tốt tại nhiều tỉnh đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ. Chiều cao cây vừa phải, thân cứng, hạn chế tối đa nguy cơ đổ ngã khi gặp mưa bão. Giống HQ19 thể hiện tiềm năng năng suất và hiệu quả kinh tế rất cao.

4.3. Khả năng chống chịu sâu bệnh và tính thích ứng của HQ19

Khả năng chống chịu sâu bệnh là yếu tố quyết định tính bền vững của giống ngoài sản xuất. Khảo nghiệm thực tế ghi nhận giống HQ19 chống chịu tốt với bệnh đạo ôn và bạc lá. Mức độ nhiễm rầy nâu và sâu đục thân ở mức nhẹ đến trung bình. Cây lúa duy trì bộ lá đòng xanh bền đến tận thời điểm thu hoạch. Tính chịu rét khá trong vụ Xuân và chịu nóng tốt trong vụ Mùa giúp cây phát triển ổn định. HQ19 thích nghi tốt với nhiều loại đất và chân ruộng khác nhau. Đặc tính này giúp giảm thiểu chi phí thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường sinh thái.

V. Kỹ thuật sản xuất hạt giống lúa lai thơm hệ hai dòng

Làm chủ quy trình công nghệ hạt giống là điều kiện tiên quyết để thương mại hóa lúa lai. Sản xuất hạt giống lúa lai hệ hai dòng đòi hỏi sự chuẩn xác cao về thời vụ và kỹ thuật. Mục tiêu trọng tâm là đồng bộ thời gian trỗ bông giữa dòng bố và dòng mẹ. Nâng cao tỷ lệ đậu hạt trên dòng mẹ giúp giảm giá thành hạt giống lai F1. Đề tài đã xây dựng thành công quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt F1 hoàn chỉnh. Các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa dựa trên thực nghiệm đồng ruộng nghiêm ngặt. Việc áp dụng đúng quy trình giúp nâng cao rõ rệt hiệu quả kinh tế sản xuất hạt giống.

5.1. Kỹ thuật nhân dòng mẹ bất dục đực TGMS đạt hiệu quả cao

Nhân dòng mẹ E15S-2 dựa vào việc tận dụng điều kiện thời tiết nhiệt độ thấp dưới ngưỡng chuyển đổi tính dục. Thời vụ gieo cấy được xác định chính xác để cây trỗ bông ở nhiệt độ dưới 23 độ C. Điều kiện mát mẻ kích hoạt tính tự hữu dục giúp dòng mẹ tự thụ phấn và tạo hạt bình thường. Mật độ cấy thích hợp dao động từ 40 đến 45 khóm/m2 với 1 dảnh cơ bản. Chế độ phân bón cân đối, tăng cường phân kali giúp tăng tỷ lệ đậu hạt chắc. Năng suất nhân dòng mẹ đạt từ 2.0 đến 2.5 tấn/ha với độ thuần di truyền tuyệt đối. Quy trình nhân giống an toàn tạo nền tảng vững chắc cho sản xuất hạt lai F1 quy mô lớn.

5.2. Biện pháp kỹ thuật sản xuất hạt lai F1 cho tổ hợp HQ19

Sản xuất hạt lai F1 của tổ hợp HQ19 yêu cầu bố trí tỷ lệ hàng bố mẹ tối ưu là 2:8 hoặc 2:10. Chênh lệch ngày gieo giữa bố R19 và mẹ E15S-2 được tính toán chính xác theo tích ôn hữu hiệu. Việc phun chất điều hòa sinh trưởng GA3 với liều lượng thích hợp giúp dòng mẹ thò núm nhụy triệt để. Thời điểm phun GA3 chia làm 2-3 đợt khi lúa bắt đầu trỗ 5-10%. Kỹ thuật gạt phấn bổ sung vào thời điểm rộ phấn từ 9h đến 11h sáng làm tăng tỷ lệ thụ phấn chéo. Năng suất hạt lai F1 đạt trên 2.5 - 3.0 tấn/ha, chất lượng hạt đạt chuẩn quốc gia. Kết quả này mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi giống lúa thơm HQ19.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
5. Những đóng góp mới của đề tài luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nước
1.1.1. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới
1.1.2. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước
1.2. Hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai hai dòng
1.2.1. Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) trên lúa
1.2.2. Bất dục di truyền nhân cảm ứng ánh sáng (PGMS) ở lúa
1.3. Phương pháp chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai hai dòng
1.3.1. Phương pháp tạo dòng mẹ lúa lai hai dòng
1.3.2. Phương pháp tạo dòng bố lúa lai
1.4. Di truyền của một số tính trạng liên quan đến chất lượng ở lúa
1.4.1. Di truyền và các yếu tố ảnh hưởng đến tính thơm
1.4.2. Di truyền của kích thước hạt
1.4.3. Di truyền hàm lượng amylose
1.4.4. Di truyền tính trạng hàm lượng protein
1.4.5. Di truyền tính trạng nhiệt độ hóa hồ
1.4.6. Di truyền tính trạng độ bền thể gel
1.5. Nghiên cứu về chọn tạo giống lúa lai chất lượng cao
1.6. Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố và các dòng TGMS
1.7. Một số nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật sản xuất hạt lúa lai F1
1.7.1. Xác định thời vụ sản xuất hạt lai F1
1.7.2. Nghiên cứu tỷ lệ hàng bố mẹ
1.7.3. Nghiên cứu mật độ và số dảnh cơ bản
1.7.4. Nghiên cứu sử dụng GA3 để nâng cao năng suất hạt lai F1
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Đánh giá và chọn lọc dòng bố mẹ phục vụ cho chọn tạo tổ hợp lúa lai thơm hai dòng
2.3.2. Đánh giá khả năng kết hợp và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng
2.3.3. So sánh các tổ hợp lai trong vụ Mùa 2012
2.3.4. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật để thiết lập quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1
2.3.5. Khảo nghiệm giống lúa lai hai dòng HQ19
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá và chọn lọc dòng bố, mẹ phục vụ cho chọn tạo tổ hợp lúa lai hai dòng thơm
3.2. Đánh giá khả năng kết hợp và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng
3.3. Kết quả so sánh, tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Mùa 2012
3.4. Kết quả thiết lập qui trình sản xuất hạt F1 của tổ hợp lúa lai hai dòng HQ19 và qui trình nhân dòng mẹ E15S-2
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1. Đề nghị
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá nguồn vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM .  …… TRẦN MẠNH CƢỜNG ĐÁNH GIÁ NGUỒN VẬT LIỆU BỐ MẸ VÀ CHỌN TẠO GIỐNG LÖA LAI THƠM HỆ HAI DÕNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số : 62 62 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1: GS. Trần Duy Quý 2: PGS. Trần Văn Quang HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc sử dụng để bảo vệ bất kỳ một luận án hay công trình khoa học nào. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn sử dụng trong luận án đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc, mọi sự giúp đỡ đã đƣợc cảm ơn.

Tác giả luận án Trần Mạnh Cƣờng ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TSKH Trần Duy Quý và PGS.TS Trần Văn Quang đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài cũng nhƣ hoàn chỉnh luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Cây Lƣơng thực và Cây thực phẩm, Ban Đào tạo Sau đại học, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các cán bộ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển lúa lai, Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ các phƣơng tiện, trang thiết bị, vật liệu nghiên cứu và kinh phí để thực hiện đề tài nghiên cứu này.

Sau cùng là gia đình đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện về thời gian, công sức và kinh tế để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Mạnh Cƣờng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN I LỜI CẢM ƠN II MỤC LỤC III DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VI DANH MỤC BẢNG VIII DANH MỤC HÌNH XII MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án 1 2.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án 3 3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án 3 3. Ý nghĩa khoa học 3 3. Ý nghĩa thực tiễn 3 4.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 5. Những đóng góp mới của đề tài luận án 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nƣớc 6 1. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới 6 1.

Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nƣớc 14 1. Hệ thống bất dục đực sử dụng trong chọn giống lúa lai hai dòng 18 1. Bất dục đực di truyền nhân mẫn cảm nhiệt độ (TGMS) trên lúa 18 1. Bất dục di truyền nhân cảm ứng ánh sáng (PGMS) ở lúa 20 1.

Phƣơng pháp chọn tạo các dòng bố mẹ lúa lai hai dòng 22 1. Phƣơng pháp tạo dòng mẹ lúa lai hai dòng 22 iv 1. Phƣơng pháp tạo dòng bố lúa lai 26 1. Di truyền của một số tính trạng liên quan đến chất lƣợng ở lúa 29 1.

Di truyền và các yếu tố ảnh hƣởng đến tính thơm 29 1. Di truyền của kích thƣớc hạt 33 1. Di truyền hàm lƣợng amylose 34 1. Di truyền tính trạng hàm lƣợng protein 35 1.

Di truyền tính trạng nhiệt độ hóa hồ 36 1. Di truyền tính trạng độ bền thể gel 36 1. Nghiên cứu về chọn tạo giống lúa lai chất lƣợng cao 37 1. Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng bố và các dòng TGMS 40 1.

Một số nghiên cứu về biện pháp kỹ thuật sản xuất hạt lúa lai F 1 43 1. Xác định thời vụ sản xuất hạt lai F1 44 1. Nghiên cứu tỷ lệ hàng bố mẹ 45 1. Nghiên cứu mật độ và số dảnh cơ bản 45 1.

Nghiên cứu sử dụng GA3 để nâng cao năng suất hạt lai F1 46 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 48 2. Vật liệu nghiên cứu 48 2. Nội dung nghiên cứu 48 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 49 2.

Đánh giá và chọn lọc dòng bố mẹ phục vụ cho chọn tạo tổ hợp lúa lai thơm hai dòng 49 2. Đánh giá khả năng kết hợp và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng 55 2. So sánh các tổ hợp lai trong vụ Mùa 2012 57 2. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật để thiết lập quy trình nhân dòng mẹ và sản xuất hạt lai F1 58 2.

Khảo nghiệm giống lúa lai hai dòng HQ19 61 v CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 63 3. Đánh giá và chọn lọc dòng bố, mẹ phục vụ cho chọn tạo tổ hợp lúa lai hai dòng thơm 63 3. Đánh giá khả năng kết hợp và tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng có triển vọng 91 3. Kết quả so sánh, tuyển chọn tổ hợp lúa lai hai dòng trong vụ Mùa 2012 111 3.

Kết quả thiết lập qui trình sản xuất hạt F1 của tổ hợp lúa lai hai dòng HQ19 và qui trình nhân dòng mẹ E15S-2 115 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 131 1. Đề nghị 132 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO 134 PHỤ LỤC 154 vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa ADN Acid Deoxyribo Nucleic Axít Deoxyribonucleic AFLP Amplified Fragment Length Đa hình chiều dài đoạn phân cắt đƣợc Polymorphism nhân bội ARN Acid Ribonucleic Axít ribonucleic cM Centimorgan Đơn vị khoảng cách bản đồ di truyền CMS: Cytoplasmic Male Sterile Bất dục đực tế bào chất, ký hiệu là dòng A EGMS: Environment sensitive Dòng bất dục đực di truyền nhân Genic Male Sterility mẫn cảm với môi trƣờng FAO: Food and Agriculture Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Oganization Liên Hiệp Quốc GCA: General Combining Ability Khả năng kết hợp chung IAARD: Indonesian Agency for Viện Nghiên cứu và Phát triển Nông Agricaltural Research and nghiệp Indonesia Development IRRI: International Rice Research Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế Institute MAS: Marker Assisted Selection Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử PGMS: Photoperiod sensitive Dòng bất dục đực chức năng di truyền Genic Male Sterility nhân mẫn cảm quang chu kỳ QTL: Quantitative Trait Loci Locus tính trạng số lƣợng RIL Recombinant inbred lines Dòng thuần tái hợp SCA: Special Combining Ability Khả năng kết hợp riêng SNP- Single nucleotide Đa hình nucleotit đơn vii polymorphisms SSRs Simple sequence repeats Trình tự lặp lại đơn giản TGMS: Thermosensitive Genic Dòng bất dục đực chức năng di truyền Male Sterility nhân mẫn cảm nhiêt độ UTL Ƣu thế lai WCG: Wide Compatibility Gene Gen tƣơng hợp rộng viii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Diện tích và năng suất lúa thuần và lúa lai của một số nƣớc trồng 12 lúa ở châu Á trong năm 2012 2.1 Điểm đánh giá các chỉ tiêu chất lƣợng nấu nƣớng theo tiêu chuẩn 51 10TCN 590-2004 2.2 Các chỉ thị phân tử DNA liên kết với gen mùi thơm fgr 53 2.3 Nhiệt độ, ánh sáng và độ ẩm trong xử lý ngƣỡng của các dòng 54 TGMS 3.1 Một số tính trạng nông học của các dòng TGMS thơm mới phân 64 lập trong vụ Mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.2 Một số đặc điểm hình thái của các dòng TGMS mới phân lập 66 trong điều kiện vụ Mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.3 Tỷ lệ thò vòi nhụy và khả năng nhận phấn của các dòng TGMS 67 mới phân lập trong điều kiện vụ Mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.4 Kết quả kiểm tra mùi thơm qua lá của các dòng TGMS mới phân 69 lập trong vụ Mùa 2011 tại Gia lâm, Hà Nội 3.5 Kết quả xác định ngƣỡng nhiệt độ chuyển đổi tính dục của các 70 dòng TGMS trong vụ Mùa 2011 (trong Phytotron) 3.6 Tỷ lệ hữu dục của các dòng TGMS mới phân lập trong vụ Mùa 72 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội (ở điều kiện tự nhiên) 3.7 Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng TGMS mới trong 76 vụ Xuân 2012 3.8 Mức độ nhiễm sâu bệnh tự nhiên trên đồng ruộng của các dòng 77 TGMS mới trong vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.9 Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng TGMS 78 mới trong vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.10 Đánh giá chất lƣợng và mùi thơm gạo của các dòng TGMS mới 80 trong vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội ix 3.11 Thời gian qua các giai đoạn sinh trƣởng của các dòng R trong 83 điều kiện vụ Mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.12 Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng R trong điều kiện 84 vụ mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.13 Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng R 85 trong điều kiện vụ mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.14 Một số tính trạng liên quan đến chất lƣợng thƣơng trƣờng của 87 các dòng R trong điều kiện vụ mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.15 Một số tính trạng liên quan đến chất lƣợng dinh dƣỡng của các 88 dòng R trong điều kiện vụ Mùa 2011 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.16 Một số tính trạng liên quan đến chất lƣợng nấu nƣớng của các 89 dòng R trong điều kiện vụ mùa 2011 3.17 So sánh kết quả đánh giá cảm quan và phát hiện gen thơm bằng 91 PCR 3.18 Một số đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai trong vụ Xuân 93 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.19 Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp lúa 94 lai trong vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.20 Một số chỉ tiêu chất thƣơng trƣờng của các tổ hợp lai trong vụ 96 Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.21 Một số tính trạng liên quan đến chất lƣợng dinh dƣỡng của các tổ 99 hợp lai trong vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.22 Tổng hợp phiếu đánh giá cảm quan cơm bằng phƣơng pháp cho 101 điểm 3.23 Giá trị khả năng kết hợp chung của các dòng bố mẹ về các yếu tố 103 cấu thành năng suất và năng suất ở vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.24 Giá trị khả năng kết hợp chung của các dòng bố mẹ trên một số 104 tính trạng chất lƣợng ở vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội x 3.25 Giá trị khả năng kết hợp riêng về tính trạng số bông trên khóm 105 của các dòng bố mẹ ở vụ Xuân 2012 tại Gia Lâm, Hà Nội 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mạnh Cường (2017). Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nong-nghiep-danh-gia-nguon-vat-lieu-bo-me-va-chon-tao-giong-lua-lai-thom-he-hai-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp đánh giá vật liệu bố mẹ, chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng năng suất cao.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đánh giá vật liệu bố mẹ và chọn tạo giống lúa lai thơm hệ hai dòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter