Luận án TS: Nấm ký sinh côn trùng chống ve sầu hại cà phê vùng Tây Nguyên
Luận án tiến sĩ về nấm ký sinh côn trùng, khám phá tiềm năng diệt ve sầu hại cà phê. Đề xuất giải pháp sinh học bền vững cho nông nghiệp.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ve sầu hại cà phê Nhu cầu phòng chống hiệu quả
Ve sầu là một trong những loài dịch hại nguy hiểm nhất đối với cây cà phê, đặc biệt tại các vùng chuyên canh cà phê lớn như Tây Nguyên. Ấu trùng ve sầu sinh sống trong đất, hút nhựa từ rễ cây, gây suy yếu nghiêm trọng. Cây cà phê bị ảnh hưởng sẽ giảm năng suất đáng kể, thậm chí chết khô, dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn cho người nông dân. Sự phụ thuộc vào hóa chất trong quá khứ đã gây ra nhiều vấn đề về môi trường và sức khỏe. Vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp phòng trừ ve sầu hiệu quả, an toàn và bền vững là vô cùng cấp bách để bảo vệ cây cà phê và duy trì nông nghiệp bền vững.
1.1. Tác hại nghiêm trọng của ve sầu đối với cây cà phê
Ve sầu là mối đe dọa lớn đối với ngành cà phê Việt Nam. Ấu trùng ve sầu ẩn mình dưới lòng đất. Chúng tấn công rễ cây cà phê, hút chất dinh dưỡng. Sự tấn công kéo dài làm cây còi cọc, vàng lá, kém phát triển. Năng suất và chất lượng hạt cà phê suy giảm rõ rệt. Vùng Tây Nguyên, trung tâm cà phê của cả nước, thường xuyên đối mặt với dịch ve sầu. Nhiều vườn cà phê bị phá hoại nặng nề, gây tổn thất hàng tỷ đồng. Việc kiểm soát ve sầu là yếu tố then chốt để đảm bảo thu nhập cho nông dân và sự phát triển bền vững của cây cà phê.
1.2. Hạn chế của các phương pháp phòng trừ truyền thống
Các biện pháp phòng trừ ve sầu truyền thống thường dựa vào hóa chất. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chúng gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Chất độc hại tích lũy trong nông sản, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Thuốc hóa học còn tiêu diệt các loài thiên địch tự nhiên, phá vỡ cân bằng sinh thái. Điều này dẫn đến sự bùng phát của các dịch hại thứ cấp. Phương pháp này không phù hợp với xu hướng nông nghiệp hữu cơ và bền vững. Nhu cầu về một giải pháp an toàn, thân thiện môi trường đang rất lớn.
II. Nấm ký sinh côn trùng Giải pháp cho ve sầu hại
Trong bối cảnh tìm kiếm giải pháp bền vững, nấm ký sinh côn trùng nổi lên như một phương án tiềm năng. Đây là các vi sinh vật có khả năng gây bệnh và tiêu diệt côn trùng gây hại một cách tự nhiên. Chúng không gây độc hại cho cây trồng, con người hay các loài động vật khác. Đặc biệt, nấm ký sinh côn trùng là thành phần quan trọng của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Việc sử dụng nấm giúp giảm phụ thuộc vào hóa chất, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch. Nghiên cứu sâu về các loài nấm này mở ra hướng đi mới cho việc phòng chống ve sầu hại cà phê.
2.1. Cơ chế hoạt động của nấm ký sinh trong kiểm soát ve sầu
Nấm ký sinh côn trùng tấn công ve sầu thông qua một quy trình tự nhiên. Bào tử nấm bám vào vỏ ngoài của ấu trùng ve sầu. Sau đó, chúng nảy mầm và sản sinh các sợi nấm. Các sợi nấm này xuyên qua lớp vỏ kitin, xâm nhập vào bên trong cơ thể ấu trùng. Nấm phát triển mạnh mẽ, hấp thụ chất dinh dưỡng và tiết ra các độc tố. Điều này làm suy yếu và giết chết ấu trùng ve sầu. Sau khi ve sầu chết, nấm tiếp tục mọc ra ngoài, tạo ra hàng triệu bào tử mới. Các bào tử này phát tán trong đất, tiếp tục lây nhiễm cho các ấu trùng ve sầu khỏe mạnh khác. Chu trình này giúp kiểm soát quần thể ve sầu hiệu quả.
2.2. Lợi ích của phòng trừ sinh học bằng nấm đối với cà phê
Phòng trừ sinh học bằng nấm ký sinh mang lại nhiều lợi ích cho cây cà phê và môi trường. Đây là giải pháp an toàn tuyệt đối. Nấm chỉ tác động đặc hiệu lên ve sầu. Chúng không gây hại cho cây cà phê, con người hay các sinh vật có ích. Việc sử dụng nấm giúp bảo vệ các loài thiên địch. Nấm cũng không để lại dư lượng độc hại trong đất hoặc trên sản phẩm. Điều này rất quan trọng cho việc sản xuất cà phê hữu cơ và xuất khẩu. Nó góp phần xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng. Hỗ trợ sự phát triển bền vững của các vườn cà phê tại Tây Nguyên.
III. Đặc tính nấm Paecilomyces cicadae diệt ve sầu
Nghiên cứu sâu rộng đã xác định Paecilomyces cicadae là một trong những loài nấm ký sinh côn trùng có tiềm năng vượt trội trong việc kiểm soát ve sầu hại cà phê. Loài nấm này được tìm thấy tự nhiên ở vùng Tây Nguyên, cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương. Việc phân lập và tuyển chọn các chủng P. cicadae có hiệu lực cao là bước quan trọng. Các đặc điểm hình thái và sinh học của nấm đã được phân tích chi tiết. Hiểu rõ về chúng giúp tối ưu hóa việc nuôi cấy và ứng dụng chế phẩm sinh học. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc phát triển một giải pháp phòng trừ sinh học hiệu quả và bền vững.
3.1. Phát hiện và định danh nấm Paecilomyces cicadae tại Tây Nguyên
Các cuộc khảo sát thực địa đã được tiến hành rộng rãi tại vùng Tây Nguyên. Mục tiêu là thu thập các mẫu ve sầu bị nhiễm nấm tự nhiên. Trong số nhiều loài nấm ký sinh được phát hiện, nấm tua trắng Paecilomyces cicadae đã gây ấn tượng mạnh. Chúng cho thấy khả năng gây chết ấu trùng ve sầu ở mức độ cao. Việc định danh P. cicadae được thực hiện bằng cả phương pháp hình thái truyền thống. Kết hợp với kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (phân tích gen). Điều này đảm bảo tính chính xác và khoa học. Việc xác định các chủng P. cicadae bản địa, hiệu lực cao là nền tảng cho nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Đặc điểm hình thái sinh học và sinh thái nấm tua trắng
Nấm Paecilomyces cicadae sở hữu các đặc điểm hình thái và sinh học đặc trưng. Các sợi nấm và bào tử của chúng có thể dễ dàng nhận biết dưới kính hiển vi. Nấm phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm nhất định. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nuôi cấy và nhân sinh khối. Nghiên cứu cũng khảo sát đặc điểm sinh thái của nấm ngoài tự nhiên. Tỷ lệ ấu trùng ve sầu bị nấm ký sinh trong các vườn cà phê được ghi nhận. Đặc biệt ở các vườn cà phê lâu năm, tỷ lệ này cao hơn. Điều này chứng minh P. cicadae thích nghi tốt với môi trường và có khả năng kiểm soát ve sầu tự nhiên.
IV. Nhân sinh khối nấm ký sinh côn trùng phòng trừ ve sầu
Để ứng dụng nấm Paecilomyces cicadae vào thực tiễn phòng trừ ve sầu hại cà phê, việc sản xuất sinh khối nấm quy mô lớn là rất cần thiết. Quy trình nhân sinh khối cần được tối ưu hóa để đảm bảo số lượng và chất lượng bào tử. Mục tiêu là tạo ra các chế phẩm sinh học nấm có hiệu lực cao, ổn định và dễ dàng sử dụng cho nông dân. Nghiên cứu tập trung vào các kỹ thuật nuôi cấy tiên tiến, lựa chọn môi trường phù hợp và kiểm soát các yếu tố môi trường. Điều này nhằm đạt được hiệu quả kinh tế và sinh học tốt nhất, góp phần đưa giải pháp này ra thị trường.
4.1. Kỹ thuật nuôi cấy và phát triển sinh khối nấm Paecilomyces
Quy trình nhân sinh khối nấm P. cicadae được phát triển cẩn thận. Các chủng nấm có hiệu lực cao nhất được tuyển chọn làm giống gốc. Môi trường nuôi cấy nhân tạo được thử nghiệm và tối ưu hóa. Các yếu tố như thành phần dinh dưỡng, độ pH, nhiệt độ và thời gian ủ được kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là tạo ra số lượng bào tử nấm lớn nhất có thể. Đồng thời, bào tử phải đảm bảo chất lượng, khả năng nảy mầm cao và độc lực mạnh. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các kỹ thuật hiệu quả để sản xuất sinh khối nấm khô, sẵn sàng cho việc chế biến thành sản phẩm sinh học.
4.2. Tối ưu hóa quy trình sản xuất chế phẩm sinh học nấm
Sau khi có sinh khối nấm, bước tiếp theo là sản xuất chế phẩm sinh học. Quy trình này đòi hỏi sự tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả và chi phí. Các phương pháp sấy và bảo quản bào tử nấm được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là duy trì hoạt tính sinh học của nấm trong thời gian dài. Các yếu tố như dạng chế phẩm (bột, dịch treo), chất mang và phụ gia cũng được xem xét. Quy trình tối ưu giúp tạo ra sản phẩm ổn định, dễ dàng vận chuyển và bảo quản. Điều này rất quan trọng để chế phẩm nấm P. cicadae có thể tiếp cận rộng rãi đến người trồng cà phê.
V. Ứng dụng chế phẩm nấm Paecilomyces phòng chống ve sầu
Việc ứng dụng chế phẩm nấm Paecilomyces cicadae đã được đánh giá qua các thử nghiệm thực địa. Các kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả rất khả quan trong việc kiểm soát quần thể ve sầu hại cà phê. Đây là minh chứng cho tiềm năng của phòng trừ sinh học trong quản lý dịch hại nông nghiệp. Chế phẩm nấm có thể tích hợp vào chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), mang lại lợi ích kép về năng suất và môi trường. Sự thành công của các thử nghiệm mở ra hướng đi mới, bền vững cho việc bảo vệ cây cà phê khỏi sự tấn công của ve sầu.
5.1. Thử nghiệm thực địa và hiệu quả của chế phẩm nấm P. cicadae
Chế phẩm nấm P. cicadae đã được áp dụng trong các thử nghiệm thực địa tại các vườn cà phê ở Tây Nguyên. Phương pháp ứng dụng tập trung vào vùng đất quanh gốc cây, nơi ấu trùng ve sầu sinh sống. Kết quả sau các đợt xử lý cho thấy sự giảm rõ rệt về mật độ ấu trùng ve sầu. Tỷ lệ ve sầu bị nhiễm nấm và chết tăng lên đáng kể so với nhóm đối chứng. Hiệu lực phòng trừ đạt mức cao, chứng tỏ khả năng kiểm soát quần thể ve sầu của chế phẩm nấm. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng ứng dụng thực tiễn của P. cicadae.
5.2. Hướng phát triển quản lý dịch hại tổng hợp bền vững
Ứng dụng chế phẩm nấm Paecilomyces cicadae là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây cà phê. Nó nên được kết hợp với các biện pháp canh tác khác như vệ sinh vườn, luân canh, và sử dụng giống kháng. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống phòng trừ đa dạng và bền vững. Nó giúp giảm áp lực dịch hại, bảo vệ môi trường và sức khỏe nông dân. Đồng thời, tăng cường khả năng chống chịu của cây cà phê, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này hướng tới một nền nông nghiệp cà phê bền vững, thân thiện môi trường, đặc biệt tại khu vực Tây Nguyên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------------------------------------- TRẦN VĂN HUY NGHIÊN CỨU LOÀI NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG CÓ TIỀM NĂNG TRONG PHÒNG CHỐNG VE SẦU HẠI CÀ PHÊ VÙNG TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM -----------------*------------------- TRẦN VĂN HUY NGHIÊN CỨU LOÀI NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG CÓ TIỀM NĂNG TRONG PHÒNG CHỐNG VE SẦU HẠI CÀ PHÊ VÙNG TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 9.12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Trịnh TS. Nguyễn Văn Liêm HÀ NỘI – 2020 i LỜI CẢM ƠN Qua một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu, tới nay tôi đã hoàn thành luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu loài nấm ký sinh côn trùng có tiềm năng trong phòng trừ ve sầu hại cà phê vùng Tây Nguyên”. Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự dạy bảo tận tình của các thầy cô, đồng thời cũng nhận được sự giúp đỡ và động viên của các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Đào tạo sau đại học, Viện Khoa học nông nghiệpViệt Nam, Viện Bảo vệ thực vật đã đào tạo và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu đề tài luận án này. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy PGS. TS Lê Văn Trịnh và TS. Nguyễn Văn Liêm đã tận tâm truyền đạt kiến thức cho tôi và về lòng say mê nghiên cứu khoa học.
Tôi xin chân thành cảm ơn các chị em anh đồng nghiệp của Trung tâm Đấu tranh Sinh học - Viện Bảo vệ thực vật, cùng các đồng nghiệp nơi tôi công tác và bạn bè đã động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành đề tài luận án tốt nghiệp này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu nặng tới những người thân trong gia đình, bố, mẹ, vợ con, anh chị em đã động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong quá trình học tập. Hà Nội, ngày. năm 2020 Tác giả Trần Văn Huy ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực, không trùng lặp với các đề tài khác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Hà Nội, ngày .năm 2020 Tác giả Trần Văn Huy iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. xi MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG I CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về tác hại của ve sầu cây đối với cây trồng nói chung và cây cà phê nói riêng.
Nghiên cứu sử dụng nấm ký sinh côn trùng để phòng trừ sâu hại cây trồng nói chung và ve sầu nói riêng. Một số đặc điểm chung của chi nấm Paecilomyces và loài nấm Paecilomyces cicadae Samson ký sinh ve sầu. Các phương pháp lên men nhân sinh khối nấm ký sinh côn trùng tạo chế phẩm sinh học. Một số kết quả nghiên cứu về ve sầu hại cà phê ở nước ta.
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm nấm ký sinh côn trùng phòng trừ sâu hại cây trồng. Các vấn đề cần quan tâm. 41 CHƯƠNG II VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Xác định thành phần, mức độ phổ biến và khả năng phòng trừ ve sầu hại cà phê của các loài nấm ký sinh ở Tây Nguyên. Xác định một số đặc điểm hình thái và sinh học của nấm tua trắng P. Đặc điểm sinh học của nấm.
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh thái của nấm tua trắng P. Nghiên cứu khả năng phát triển sinh khối của nấm tua trắng P. Thử nghiệm sử dụng nấm P. cicadae để phòng trừ ve sầu hại cà phê.
Các phương pháp xử lý số liệu. 68 CHƯƠNG III KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần, mức độ phổ biến và khả năng gây chết ve sầu của nấm ký sinh ở Tây Nguyên. Thành phần và mức độ phổ biến của các loài nấm ký sinh trên ve sầu hại cà phê.
Khả năng gây chết ấu trùng ve sầu và phát triển sinh khối của các loài nấm. Phân lập, tuyển chọn nguồn nấm tua trắng P. cicadae có hiệu lực gây chết cao đối với ấu trùng ve sầu hại cà phê. Một số đặc điểm hình thái, sinh học của nấm P.
cicadae (Pae1) ký sinh ve sầu hại cà phê. Đặc điểm hình thái của nấm P. Một số đặc điểm sinh học của nấm P. Một số đặc điểm sinh thái của nấm P.
cicadae ký sinh ve sầu hại cà phê. Diễn biến tỷ lệ ấu trùng ve sầu hại cà phê bị nấm P. cicadae ký sinh ngoài tự nhiên tại một số vùng thuộc khu vực Tây Nguyên. Mức độ ký sinh gây chết ấu trùng ve sầu của nấm P.cicadae tại các tuổi vườn cà phê.
Nghiên cứu khả năng phát triển sinh khối của nấm P. Nghiên cứu kỹ thuật nhân sinh khối nấm P. Khả năng ứng dụng chế phẩm P. cicadae để phòng trừ ve sầu hại cà phê.
114 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 125 v DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 XỬ LÝ THÔNG KÊ SÔ LIỆU THÍ NGHIỆM.
146 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Kết quả thu thập mẫu nấm ký sinh tự nhiên trên ve sầu hại cà phê tại một số địa điểm thuộc vùng Tây Nguyên (2013 - 2017). Kết quả đọc trình tự gen của các loài nấm ký sinh ve sầu hại cà phê tại Tây Nguyên (2015-2017). Thành phần nấm ký sinh ve sầu hại cà phê tại các địa điểm thuộc vùng Tây Nguyên (Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, 2013 - 2017).
Mức độ phổ biến của các loài nấm ký sinh ve sầu ở một số vùng trồng cà phê thuộc khu vực Tây Nguyên (2014 - 2018). Khả năng ký sinh gây chết ấu trùng ve sầu (Dundubia nagarasagna) hại cà phê của các loài nấm phân lập được tại Tây Nguyên (Viện BVTV, 2015). Khả năng phát triển sinh khối tạo bào tử của các loài nấm ký ve sầu sinh trên môi trường gạo (Phòng TN, Viện Bảo vệ thực vật, 2015). Kết quả phân lập các chủng nấm P.
cicadae ký sinh trên ve sầu hại cà phê tại Tây Nguyên (2013 - 2015). Hiệu quả gây chết ấu trùng ve sầu hại cà phê của các chủng nấm P. Đặc điểm hình thái của chủng nấm Pae1 trên môi trường PDA. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của nấm P.
Khả năng phân giải một số cơ chất của enzyme ngoại bào các chủng nấm P. cicadae sau 5 ngày lên men chìm trên môi trường PDA (Viện BVTV, năm 2015). Sự phát triển của nấm P. Sự phát triển của nấm P.
Sự phát triển của chủng nấm Pae1 trên môi trường có độ pH khác nhau (Phòng TN, Viện BVTV, năm 2015). Tỷ lệ ấu trùng ve sầu hại cà phê bị nấm P. cicadae ký sinh ngoài tự nhiên tại một số vùng của Tây Nguyên trong 6 tháng đầu năm 2015. Tỷ lệ ấu trùng ve sầu hại cà phê bị nấm P.
cicadae ký sinh ngoài tự nhiên tại một số vùng của Tây Nguyên trong 6 cuối năm, năm 2015. Tỷ lệ ấu trùng ve sầu bị nấm P. cicadae ký sinh ở các vườn cà phê có độ tuổi khác nhau tại Tây Nguyên (2015). Khả năng phát triển sinh khối tạo bào tử trần của nấm P.
Khả năng phát triển sinh khối tạo bảo tử trần của nấm P. Ảnh hưởng của độ ẩm trong môi trường nhân sinh khối đến khả năng sinh bào tử của nấm P. Ảnh hưởng của khối lượng môi trường trong túi nilon đến khả năng phát triển sinh khối của nấm P. Khả năng sinh bào tử của nấm P.
Ảnh hưởng của kỹ thuật nhân sinh khối đến khả năng tạo bào tử trần của nấm P. Ảnh hưởng của phương pháp bảo quản tới chấ t lươṇ g chủng giống gốc P. Hiệu lực phòng trừ ve sầu của chế phẩm P. cicadae sau các tháng bảo quản (Viện Bảo vệ thực vật, năm 2016).
Ảnh hưởng của chất bám dính đến sự nảy mầm của bào tử nấm P. cicadae trong chế phẩm. Liều lượng sử dụng chế phẩm P. cicadae thích hợp trong phòng trừ ve sầu hại cà phê trên đồng ruộng (Krông Pắk, Đắk Lắk - 2016).
Hiệu quả của chế phẩm P. cicadae trong phòng trừ ve sầu ở các thời điểm xử lý khác nhau (Ea Kênh, huyện Krông Pắk, Đắk Lắk - 2016). Hiệu lực của chế phẩm P. cicadae đối với ấu trùng ve sầu trong điều kiện nhà lưới (Viện BVTV, 2016).
Hiệu quả của chế phẩm P. cicadae trong phòng trừ ve sầu hại cà phê trên đồng ruộng diện hẹp (Ea Kênh, Krông Pắk, Đắk Lắk - 2017). Hiệu lực của chế phẩm P. cicadae trong phòng trừ ve sầu hại cà phê trên đồng ruộng diện rộng tại xã Nâm N‘ Jang, năm 2018.
Hiệu lực của chế phẩm trong phòng trừ ve sầu hại cà phê trên đồng ruộng trên diện rộng tại xã Hoà Bắc, năm 2018. Hiệu lực của chế phẩm trong phòng trừ ve sầu hại cà phê trên đồng ruộng diện rộng tại xã Kông Htok, năm 2018. Hiệu quả làm giảm mật độ ấu trùng ve sầu của chế phẩm P. Tỷ lệ cây cà phê bị vàng lá các điểm thử nghiệm sử dụng chế phẩm P.
122 ix DANH MỤC HÌNH Hình 3. Tỷ lệ mẫu nấm ký sinh tự nhiên trên ve sầu hại cà phê tại một số địa điểm ở vùng Tây Nguyên (2013-2017). Nấm tua trắng ký sinh tự nhiên trên ve sầu hại cà phê tại Đắk Lắk. Mẫu nấm trắng vôi ký sinh ve sầu hại cà phê tại Gia Lai.
Mẫu nấm xanh lục ký sinh ve sầu hại cà phê tại Đắk Nông. Mẫu nấm xanh nhạt ký sinh ve sầu hại cà phê tại Gia Lai. Cây phả hệ của mẫu nấm tua trắng VS 01 ký sinh ve sầu hại cà phê (bằng phần mềm Mega 6). Thí nghiệm lây nhiễm các nguồn nấm ký sinh trên ve sầu trong chậu vại (Viện BVTV, 2015).
Các chủng nấm tua trắng P.cicadae sau phân lập (Viện BVTV, 2015). Đặc điểm ký sinh của nấm P. Khuẩn lạc của chủng nấm P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về nấm ký sinh côn trùng, khám phá tiềm năng diệt ve sầu hại cà phê. Đề xuất giải pháp sinh học bền vững cho nông nghiệp.
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nấm ký sinh côn trùng phòng chống ve sầu hại cà phê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.