Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Vật liệu và Tính chất Bê tông Asphalt nóng tại Lào
Luận án TS nghiên cứu vật liệu chế tạo, thành phần tính chất bê tông asphalt nóng tại CHDCND Lào. Nâng cao độ bền công trình.
xây dựng đường ôtô và đường thành phố
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên Cứu Bê Tông Asphalt Nóng Tại Lào
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng đường ôtô và đường thành phố
- Tác giả:
- Thongda Singhaninh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên Cứu Bê Tông Asphalt Nóng Tại Lào
Luận án tập trung nghiên cứu bê tông asphalt nóng (HMA) tại nước CHDCND Lào. Tài liệu đánh giá sâu rộng về vật liệu chế tạo, thành phần và tính chất của loại bê tông nhựa này. HMA là vật liệu chủ chốt trong xây dựng đường bộ hiện đại. Chất lượng của nó ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của công trình. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng HMA ở Lào. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng, độ bền vững của bê tông nhựa. Mục tiêu là phát triển hệ thống giao thông hiệu quả và bền vững tại Lào.
1.1. Tổng quan bê tông nhựa nóng khái niệm và ứng dụng
Bê tông asphalt nóng (HMA) là vật liệu phổ biến xây dựng đường. Nó hình thành từ hỗn hợp cốt liệu khoáng, bột khoáng và nhựa đường. HMA được trộn nóng tại trạm, sau đó vận chuyển và rải nóng trên mặt đường. Vật liệu này có độ bền cao, khả năng chịu tải tốt. Nó đảm bảo độ êm thuận cho xe lưu thông. HMA chịu được tác động của thời tiết và tải trọng giao thông. Nghiên cứu HMA rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ công trình đường bộ.
1.2. Tình hình sử dụng bê tông nhựa nóng tại Lào
Lào đang phát triển hệ thống đường bộ. Nhu cầu sử dụng bê tông nhựa nóng tăng cao. HMA được dùng cho các tuyến đường quốc lộ và đường đô thị. Tuy nhiên, tiêu chuẩn và vật liệu chế tạo có thể khác biệt. Điều kiện địa hình và khí hậu Lào ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng HMA. Cần có nghiên cứu chuyên sâu. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng HMA ở Lào. Nó giúp cải thiện chất lượng công trình đường bộ.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến bê tông nhựa ở Lào
Điều kiện khí hậu Lào nóng ẩm. Nhiệt độ cao ảnh hưởng đến tính chất nhựa đường. Mưa nhiều có thể gây bong tróc, hư hỏng. Nguồn vật liệu địa phương cũng đa dạng. Cốt liệu bê tông nhựa có đặc điểm riêng. Nhựa đường nhập khẩu cần kiểm soát chất lượng. Các yếu tố này đòi hỏi thiết kế thành phần bê tông nhựa phù hợp. Việc tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa là cần thiết. Điều này đảm bảo HMA đạt hiệu suất tối ưu trong môi trường Lào.
II.Vật Liệu Chế Tạo HMA Phân Tích Đặc Điểm Ở Lào
Phân tích các vật liệu chế tạo bê tông asphalt nóng là trọng tâm. Luận án khảo sát nguồn gốc, đặc tính của cốt liệu và nhựa đường tại Lào. Việc hiểu rõ về các vật liệu này là cơ sở để thiết kế thành phần bê tông nhựa hiệu quả. Các yếu tố như thành phần hóa học của bitum, tính chất vật lý của cốt liệu đều được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá này giúp xác định những hạn chế và tiềm năng của vật liệu địa phương. Từ đó, các đề xuất cải tiến có thể được đưa ra để tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa, nâng cao chất lượng hot mix asphalt.
2.1. Yêu cầu và nguồn gốc cốt liệu cho bê tông nhựa
Cốt liệu bê tông nhựa là thành phần chính. Nó chiếm khoảng 90-95% khối lượng hỗn hợp. Cốt liệu gồm đá dăm, cát và bột khoáng. Cốt liệu lớn và cốt liệu nhỏ phải đáp ứng tiêu chuẩn. Tiêu chuẩn về cường độ, độ sạch, hình dạng hạt. Nguồn gốc cốt liệu tại Lào đa dạng. Có thể khai thác từ mỏ đá hoặc sông. Chất lượng cốt liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ lý bê tông nhựa. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bê tông nhựa đúng cách rất quan trọng.
2.2. Đặc tính nhựa đường và chất kết dính bitum tại Lào
Nhựa đường là chất kết dính trong HMA. Nó bao bọc cốt liệu, tạo nên sự liên kết. Nhựa đường thường có nguồn gốc dầu mỏ. Tại Lào, nhựa đường chủ yếu nhập khẩu. Cần kiểm tra chặt chẽ các tính chất của bitum. Các tính chất bao gồm độ kim lún, độ kéo dài, điểm hóa mềm. Phụ gia bê tông nhựa có thể được thêm vào. Phụ gia cải thiện tính năng nhựa đường. Điều này giúp tăng cường độ bền và khả năng chống lão hóa của HMA.
2.3. Phân tích vật liệu chế tạo bê tông nhựa hiện có
Nghiên cứu tiến hành thí nghiệm vật liệu. Các mẫu cốt liệu, nhựa đường được thu thập từ Lào. Thí nghiệm xác định các đặc tính cơ lý. Ví dụ, phân tích thành phần hạt cốt liệu. Xác định tỷ trọng, độ hấp thụ nước của cốt liệu. Kiểm tra các chỉ tiêu của nhựa đường. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá vật liệu hiện có. Nó cũng là cơ sở cho việc tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa.
III.Thành Phần và Tính Chất Cơ Lý Bê Tông Nhựa Nóng
Luận án đi sâu vào thành phần và các tính chất cơ lý của bê tông nhựa nóng. Nó phân tích các chỉ tiêu quan trọng như độ ổn định Marshall, độ rỗng dư, độ bền nước và khả năng chống biến dạng dẻo. Những tính chất này quyết định hiệu suất làm việc và tuổi thọ của mặt đường. Việc hiểu rõ cách các thành phần cốt liệu bê tông nhựa và nhựa đường tương tác là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa, đảm bảo HMA đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp đánh giá tính chất bê tông nhựa cũng được trình bày chi tiết.
3.1. Các thành phần chính của hỗn hợp bê tông nhựa
Hỗn hợp bê tông nhựa nóng bao gồm cốt liệu lớn, cốt liệu nhỏ, bột khoáng và nhựa đường. Tỷ lệ các thành phần được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đạt được hỗn hợp có độ rỗng tối ưu. Độ rỗng quyết định độ bền và khả năng chống thấm. Cốt liệu lớn tạo khung chịu lực. Cốt liệu nhỏ lấp đầy các khoảng trống. Bột khoáng tăng cường độ cứng và độ bám dính. Nhựa đường liên kết các hạt. Tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa là bước quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất của HMA.
3.2. Tính chất cơ lý quan trọng của bê tông nhựa nóng
Bê tông nhựa nóng cần có nhiều tính chất tốt. Khả năng chịu biến dạng dẻo (lún vệt bánh xe). Độ bền mỏi chống nứt dưới tải trọng lặp. Độ bền nước chống bong tróc. Độ cứng và độ ổn định Marshall cũng rất quan trọng. Các tính chất này quyết định tuổi thọ mặt đường. HMA phải duy trì các tính chất này trong điều kiện khai thác khắc nghiệt. Nghiên cứu đánh giá các tính chất này. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của vật liệu.
3.3. Phương pháp đánh giá tính chất bê tông nhựa
Nhiều phương pháp thí nghiệm được sử dụng. Thí nghiệm Marshall xác định độ ổn định và độ dẻo. Thí nghiệm độ rỗng dư đánh giá độ chặt. Thí nghiệm độ bền nước để kiểm tra khả năng chống bong tróc. Các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam được áp dụng. Ví dụ, tiêu chuẩn AASHTO hoặc TCVN. Kết quả thí nghiệm cung cấp cái nhìn toàn diện. Cái nhìn này về các tính chất cơ lý bê tông nhựa. Nó hỗ trợ việc kiểm soát chất lượng.
IV.Thiết Kế Hỗn Hợp Bê Tông Asphalt Tối Ưu Hóa Cho Lào
Phần này tập trung vào các phương pháp thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa. Nó đánh giá ưu nhược điểm của phương pháp Marshall truyền thống và SUPERPAVE hiện đại. Luận án phân tích tính phù hợp của từng phương pháp với điều kiện cụ thể của Lào. Mục tiêu là đưa ra quy trình thiết kế hiệu quả. Quy trình này sẽ tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa. Nó đảm bảo HMA có tính năng vượt trội, phù hợp với vật liệu và khí hậu địa phương. Việc thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa đúng cách là yếu tố then chốt để xây dựng mặt đường bền vững.
4.1. Nguyên tắc thiết kế thành phần bê tông nhựa Marshall
Phương pháp Marshall là phương pháp phổ biến. Nó được dùng để thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa. Phương pháp này dựa trên việc nén mẫu HMA. Sau đó đo độ ổn định Marshall và độ dẻo. Các chỉ tiêu về độ rỗng dư, độ rỗng cốt liệu, độ bão hòa nhựa cũng được xem xét. Mục tiêu là tìm tỷ lệ nhựa đường tối ưu. Tỷ lệ này giúp đạt các chỉ tiêu kỹ thuật yêu cầu. Thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa cần tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo chất lượng công trình đường bộ.
4.2. Phương pháp thiết kế SUPERPAVE và ứng dụng
SUPERPAVE (Superior Performing Asphalt Pavements) là phương pháp tiên tiến. Nó được phát triển tại Mỹ. Phương pháp này sử dụng các chỉ tiêu hiệu quả hơn. Nó xem xét đặc tính hiệu suất của vật liệu. SUPERPAVE đánh giá nhựa đường dựa trên điều kiện khí hậu. Nó cũng xác định cấp phối cốt liệu liên tục. Phương pháp này giúp thiết kế HMA có khả năng chống lún vệt bánh xe và nứt tốt hơn. Khả năng ứng dụng SUPERPAVE cho điều kiện Lào cần được nghiên cứu. Nó có thể nâng cao chất lượng bê tông nhựa nóng.
4.3. Đề xuất quy trình thiết kế phù hợp điều kiện Lào
Dựa trên phân tích vật liệu và điều kiện khí hậu. Luận án đề xuất quy trình thiết kế HMA cho Lào. Quy trình này kết hợp ưu điểm của Marshall và SUPERPAVE. Nó cũng tính đến các tiêu chuẩn hiện hành. Ví dụ, tiêu chuẩn Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc tế khác. Quy trình bao gồm các bước: lựa chọn vật liệu, thiết kế sơ bộ cấp phối. Sau đó, tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa và kiểm tra hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra HMA bền vững, kinh tế.
V.Giải Pháp Phát Triển Bê Tông Nhựa Nóng Bền Vững Lào
Phần cuối cùng của luận án tổng kết các phát hiện. Nó đưa ra các giải pháp và khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là phát triển bê tông nhựa nóng bền vững tại Lào. Các giải pháp bao gồm việc thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp. Nó cũng bao gồm việc tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa. Nghiên cứu cũng mở ra triển vọng ứng dụng công nghệ HMA tiên tiến. Nó góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Việc này đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường trong dài hạn.
5.1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và khuyến nghị cho HMA Lào
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở này để đề xuất tiêu chuẩn kỹ thuật HMA. Các tiêu chuẩn này phù hợp với điều kiện vật liệu địa phương. Nó cũng tính đến đặc điểm khí hậu và giao thông Lào. Các khuyến nghị bao gồm lựa chọn cốt liệu bê tông nhựa. Khuyến nghị về chất lượng nhựa đường và quy trình trộn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn mới sẽ nâng cao chất lượng công trình. Nó giúp giảm chi phí bảo trì đường bộ.
5.2. Tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa nóng
Luận án trình bày giải pháp tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa. Giải pháp này dựa trên phân tích thực nghiệm và lý thuyết. Nó bao gồm việc điều chỉnh cấp phối cốt liệu. Nó cũng điều chỉnh hàm lượng nhựa đường và có thể sử dụng phụ gia bê tông nhựa. Mục tiêu là đạt được HMA có tính chất cơ lý vượt trội. HMA sẽ có khả năng chống lún, chống nứt, và độ bền nước cao. Việc tối ưu hóa thành phần bê tông nhựa góp phần xây dựng hạ tầng bền vững.
5.3. Triển vọng ứng dụng và phát triển công nghệ HMA
Nghiên cứu mở ra triển vọng lớn. Triển vọng cho việc ứng dụng công nghệ HMA hiện đại tại Lào. Nó cung cấp nền tảng để phát triển vật liệu mới. Ví dụ, bê tông nhựa cải tiến hoặc bê tông nhựa tái chế. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là cần thiết. Điều này giúp Lào có được hệ thống đường bộ chất lượng. Nâng cao năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng HMA. Đây là bước đi quan trọng hướng tới phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ====000==== THONGĐA SINGHANINH NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU CHẾ TẠO VÀ THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG ASPHALT NÓNG Ở NƢỚC CHDCND LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ====000==== THONGĐA SINGHANINH NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU CHẾ TẠO VÀ THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT CỦA BÊ TÔNG ASPHALT NÓNG Ở NƢỚC CHDCND LÀO Chuyên ngành: xây dựng đƣờng ôtô và đƣờng thành phố Mã số: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN: GS. PHẠM DUY HỮU PGS. ĐÀO VĂN ĐÔNG HÀ NỘI, 2017 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả trân trọng cảm ơn Bộ giáo dục và Đào tạo Việt Nam, Bộ giáo dục và thế thao Lào. Các cơ quan đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Trƣờng Đại Học Giao Thông Vận tải Việt Nam; Trƣờng Đại học Chămpasack Lào.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy hƣớng dẫn là GS. PHẠM DUY HỮU và PGS. ĐÀO VĂN ĐÔNG đã hết sức tân tình góp ý và định hƣớng khoa học có giá trị cho nội dung nghiên cứu của luận án. Xin cảm ơn đến các thầy cô trong Khoa Công trình, Bộ môn đừơng bộ, Bộ môn Vật liệu xây dựng và Viện Khoa học Công nghệ xây dụng Giao thông - Trừơng Đại học Giao Thông Vận tải đã động viên, nhiệt tình giúp đỡ và cung cấp các tài liệu quý báu để tác giả hòan thành luận án này.
Tác giả ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Thongđa SINGHANINH iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. x DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU BÊ TÔNG ASPHALT Ở LÀO VÀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG BÊ TÔNG ASPHALT NÓNG TẠI CHDCND LÀO. Khái niệm chung bê tông Asphalt. Phân loại bê tông Asphalt.
Cấu trúc của bê tông Asphalt. Cấu trúc bê tông Asphalt. Cấu trúc của bitum trong bê tông Asphalt. Tính chất của bê tông Asphalt.
Các tính chất cơ học của bê tông Asphalt. Phƣơng pháp xác định các tính chất cơ học. Các chỉ tiêu cơ học phục vụ thiết kế kết cấu mặt đƣờng .5 Thí nghiệm mỏi .6 Các tính chất liên quan đến đặc tính thể tích của hỗn hợp bê tông Asphalt rải mặt đƣờng. Các phƣơng pháp sản xuất bê tông Asphalt.
Trộn bê tông Asphalt .2 Trạm trộn chu kỳ sấy nóng gián tiếp .6 Thiết kế thành phần bê tông Asphalt nóng.1 Phân loại bê tông nhựa .1 Phân loại theo cỡ hạt danh định lớn nhất của cốt liệu theo tiêu chuẩn của Viện Asphalt Hoa kỳ .3 Phân loại theo độ rỗng dƣ .4 Phân loại theo vị trí và công năng trong kết cấu mặt đƣờng .2 Nguyên tắc thiết kế thành phần bê tông Asphalt. Phƣơng pháp thiết kế thành phần bê tông Asphalt .7 Đặc điểm điều kiện địa hình và khí hậu ở Lào. Hệ thống đƣờng ô tô ở Lào và vị trí đặc điểm các đƣờng có lốp mặt bằng bê tông Asphalt.1 Giai đoạn trƣớc năm 1975. Thành phần và một số các tính chất cơ bản của bê tông Asphalt nóng sử dụng tại Lào.1 Hỗn hợp vật liệu khoáng bê tông Asphalt nóng (HMA) tại Lào.
46 Tiêu chuẩn kỹ thuật .2 Phân tích HMA tại Lào. 46 Kết luận của chƣơng 1. 50 CHƢƠNG 2 LỰA CHỌN VẬT LIỆU CHẾ TẠO BÊ TÔNG ASPHALT TẠI LÀO. Yêu cầu cốt liệu cho bê tông Asphalt .2 Cốt liệu lớn .3 Cốt liệu nhỏ .4 Bột khoáng, xi măng.2 Chất kết dính bitum .2 Thành phần hoá học của bitum dầu mỏ.3 Các tính chất của bitum quánh xây dựng đƣờng .3 Phần tích đặc điểm vật liệu chế tạo bê tông Asphalt nóng tại Lào.1 Thí nghiệm vật liệu chế tạo.
66 Kết luận của chƣơng 2. 68 ĐỂ XUẤT THÀNH PHẦN CẤP PHỐI VẬT LIỆU KHOÁNG, CÁC CHỈ TIÊU VÀ PHƢƠNG PHÁP THIẾT KẾ HỖN HỢP BÊ TÔNG ASPHALT CHẶT, RẢI NÓNG CHO CHDCND LÀO .1 Lựa chọn cấp phối vật liệu khoáng hợp lý cho Lào .1 Thành phần bê tông Asphalt theo các theo chuẩn.2 Phân tích độ lệch từng cỡ sàng Max, Min theo các tiêu chuẩn .3 Lựa chọn cấp phối hợp lý HMA tại Lào .2 Các chỉ tiêu cho bê tông Asphalt đặc, rải nóng tại Lào. 77 để nghị với chỉ tiêu ghi ở bảng 3. Thiết kế hỗn hợp bê tông Asphalt theo Marshall và Tiêu chuẩn Việt Nam.
Mục đích của thiết kế. Phạm vi áp dụng của phƣơng pháp Marshall .3 Các chỉ tiêu kỹ thuật quy định theo Marshall .4 Phân tích đánh giá phƣơng pháp thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa nóng, tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu bê tông nhựa nóng của Trung Quốc. Thiết kế thành phần theo SUPERPAVE. Phƣơng pháp thiết kế thành phần PUPERPAVE.
Các bƣớc trong thủ tục thiết kế hỗn hợp .5 Tiêu chuẩn bê tông nhựa của Malaysia .6 Hƣớng dẫn thết kế HMA cho Lào .1 Giai đoạn thiết kế sơbộ (Giai đoạn 1). 88 Phƣơng pháp đồ thị .2 Giai đoạn thiết kế hoàn chính (Giai đoạn 2) .3 Giai đoạn phê duyệt công thức chế tạo HMA (Giai đoạn 3) .7 Lựa chọn thiết kế cuối cùng .8 Tính toán thành phần cốt liệu của HMA theo các tiêu chuẩn thiết kế. 105 Trên có số vật liệu tại Lào đƣợc ghi ở bảng 3.9 Thiết kế theo tiêu chuẩn VN .10 Thiết kế theo tiêu chuẩn Nga 9128-2009 .11 Thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản (Japan) D RA2006 .12 Thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ A.13 Phân tích thành phần vật liệu khoáng thiết kế theo các tiêu chuẩn. 109 Kết luận chƣơng 3.
112 THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO BÊ TÔNG ASPHALT VỚI VẬT LIỆU TẠI LÀO VÀ ẢNH HƢỞNG LƢỢNG XI MĂNG. Lựa chọn hỗn hợp vật liệu khoáng.3 Thí nghiệm xác định tính năng cơ học và hàm lƣợng bitum.4 Phân tích ảnh hƣởng của hàm lƣợng xi măng đến tính năng HMA. 123 Kết luận chƣơng 4. 125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lê diện tích bề mặt điển hình [53] .2: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall .3: Yêu cầu về các chỉ tiêu cơ lý của bê tông Asphalt chặt .4: Thống kê đƣờng bộ toàn quốc năm 2013 .5 Số lƣợng xe tại Lào 2013 (xe/ngày đêm) .6: Mạng lƣới giao thông đƣờng bộ ở Lào.7: Các tuyến đƣờng đã xây dựng bằng bê tông Asphalt tại Thủ đô Viêng Chăn .8: Thống kê mạng lƣới đƣờng toàn Quốc (km) .1: thống kê mạng lƣới đƣờng toàn Quốc (tiếp) .9: Thành phần cấp phối bê tông Asphalt dự án HMA tại Lào .10: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall (DA1) .11: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall (DA2) .12: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall (DA3) .13: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall (DA4) .14: Độ ổn định, độ dẻo với bê tông Asphalt thiết kế theo Marshall (DA5) .1: Cấp phối thành phần hạt cốt liệu nghiền nhà máy Nông Hai.2: Cốt liệu nghiền nhà máy Sakai .3: Thành phần của cát xay và cát sông Mêkong .4: Kết quả thí nghiệm độ kim lún 60-70 (SHELL) AASHTOT149-BS200.5: Kết quả thí nghiệm nhiệt độ hóa mềm bitum 60-70 .6: Khối lƣợng riêng: 1.7: Các tính chất vật liệu và các tác động bên ngoài ảnh hƣởng đến dính bám giữa bitum với cốt liệu .8: Phân cấp dính bám giữa bitum và vật liệu khoáng.9: Bitum, yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử (TCVN 7493- 2005) .10: Các chỉ tiêu cơ lý của nhựa đặc theo AASHTO - M20 ASTM D946 .11: Chỉ tiêu kỹ thuật đối với các loại bitum phân loại theo độ kim lún (Theo BS 3690 - Anh).12: Tổng hợp tiêu chuẩn cho thí nghiệm vật liệu.1: Thành phần hạt cốt liệu theo các tiêu chuẩn Quốc gia .2: Độ lệch theo từng sàng Ri.3: Thành phần cấp phối hạt kiến nghị cho Lào .4: Sử dụng tiêu chuẩn AASHTO .5: Sử dụng tiêu chuẩn ASTM và tiêu chuẩn TQ .6: Tiêu chuẩn kỹ thuật của hỗn hợp HMA .7: Chỉ tiêu HMA theo tiêu chuẩn Lào .8: Yêu cầu kỹ thuật của HMA theo Viện Asphalt hoa kỳ .9: Độ rỗng cốt liệu nhỏ nhất .10: Chỉ tiêu HMA theo tiêu chuẩn Việt Nam .11: Các loại hỗn hợp nhựa rải nóng (theo JTGF40.12 Chỉ tiêu VMA .13 Chỉ tiêu VFA.14: Thí nghiệm vệt hằn bánh xe Nhật Bản và Malaysia .15: Thành phần cấp phối hạt kiến nghị .16: Chỉ tiêu HMA theo tiêu chuẩn Lào (dự kiến) .17: Vật liệu chế tạo HMA tại Lào .18: Kết quả thiết kế theo dự kiến Lào .19: Vật liệu chế tạo HMA.20: Kết quả thiết kế theo tiêu chuẩn Việt Nam .21: Kết quả thiết kế theo tiêu chuẩn Nga .22: Kết quả thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản .23: Kết quả thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ.24: Thành phần cốt liệu thiết kế theo các tiêu chuẩn .25: Thành phần cấp phối thiết kế theo các tiêu chuấn.1: Xác định thành phần khoáng 3 hỗn hợp vật liệu khoáng .2: Thành phần hạt cốt liệu .3: Xi măng 5%+ cốt liệu lớn 60% + cốt liệu nhỏ 35% =100% HMA1 .5%cốt liệu lớn 60% + cốt liệu nhỏ 31.5: Xi măng 2% + 65 cốt liệu + 33 cốt liệu = 100% HMA3 .6: hàm lƣợng bitum.7: Thí nghiêm và tính toán hỗn hợp bê tông Asphalt nóng theo phƣơng pháp Marshall 5% xi măng (M/X1).8: Thí nghiêm và tính toán hỗn hợp bê tông Asphalt nóng theo phƣơng pháp Marshall 3.9: Thí nghiêm và tính toán hỗn hợp bê tông Asphalt nóng theo phƣơng pháp Marshall 3.10: Kết của thí ghiệm tính năng của HMA.11: Tính năng của các loại HMA (A, B, C). 123 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Cấu trúc của bê tông Asphalt .2: Thí nghiệm xác định độ ổn định, độ dẻo Marshall .3: Mô hình thí nghiệm cắt tĩnh xác định c, .4: Mô hình thí nghiệm cƣờng độ kéo uốn .5: Mô hình thí nghiệm ép chẻ .6: Thí nghiệm xác định cƣờng độ ép chẻ .7: Nguyên lý thí nghiệm vệt hằn bánh xe trên thiết bị APA.8: Bộ phận gia tải của thiết bị APA .9: Mẫu sau khi thí nghiệm vệt hằn bánh xe dùng thiết bị APA. Mô hình thí nghiệm mỏi.11: Bộ phận gia tải thí nghiệm mỏi trên thiết bị APA .12: Mẫu sau khi thí nghiệm mỏi trên thiết bị APA .13: Các định nghĩa về các loại tỷ trọng.14: Các loại thể tích trong mẫu bê tông Asphalt sau khi đã đƣợc đầm lèn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thongda Singhaninh (2017). Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất [Luận án tiến sĩ, Trường đại học giao thông vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-vat-lieu-che-tao-va-thanh-phan-tinh-chat-cua-be-tong-asphalt-nong-o-nuoc-chdcnd-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu vật liệu chế tạo, thành phần tính chất bê tông asphalt nóng tại CHDCND Lào. Nâng cao độ bền công trình.
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" thuộc chuyên ngành xây dựng đường ôtô và đường thành phố. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bê tông Asphalt nóng ở Lào: Vật liệu và tính chất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.