Luận án ứng dụng cốt polyme sợi thủy tinh cho bản mặt cầu
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu cốt thanh polymer sợi thủy tinh cho kết cấu bản mặt cầu đường ô tô. Phân tích hiệu quả, độ bền và tính kinh tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng Vật liệu GFRP cho Kết cấu Bản Mặt Cầu Hiện đại
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Ngôn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng Vật liệu GFRP cho Kết cấu Bản Mặt Cầu Hiện đại
Bản mặt cầu trên đường ô tô đối mặt với môi trường khắc nghiệt. Sự ăn mòn cốt thép truyền thống là một vấn đề nghiêm trọng, làm giảm độ bền và tuổi thọ kết cấu. Vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh (GFRP) nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác tiềm năng của GFRP. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và tính bền vững cho kết cấu bản mặt cầu. GFRP là vật liệu composite cốt sợi thủy tinh. Nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Luận án đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật và kinh tế của việc ứng dụng vật liệu này. Điều này nhằm thúc đẩy việc sử dụng GFRP trong xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại.
1.1. Lợi ích vượt trội của Vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh
Thanh cốt GFRP thể hiện khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Điều này giúp loại bỏ vấn đề rỉ sét thường gặp ở cốt thép. Tuổi thọ của kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh được kéo dài đáng kể. GFRP có cường độ kéo cao và trọng lượng nhẹ. Điều này giúp giảm tải trọng bản thân của cầu. Vật liệu không nhiễm từ, không dẫn điện. Những đặc tính này mở rộng phạm vi ứng dụng của nó.
1.2. Tổng quan về lịch sử và phát triển vật liệu composite
Vật liệu composite cốt sợi đã trải qua quá trình phát triển dài. Ban đầu, chúng được ứng dụng trong các ngành công nghệ cao. Ngày nay, vật liệu composite cốt sợi thủy tinh ngày càng phổ biến trong xây dựng. Các tiêu chuẩn và hướng dẫn thiết kế cho GFRP cũng liên tục được cập nhật. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng rộng rãi. Nhiều quốc gia đã tích hợp GFRP vào các công trình cầu đường ô tô.
1.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong cầu đường ô tô
Ứng dụng GFRP đặc biệt phù hợp cho các khu vực có điều kiện ăn mòn cao. Bao gồm các cầu ven biển hoặc những nơi sử dụng muối phá băng. Việc sử dụng vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh giúp giảm chi phí bảo trì. Nó cũng giảm nhu cầu sửa chữa lớn trong dài hạn. Đây là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng cầu đường ô tô bền vững, hiệu quả.
II.Đặc tính Ưu điểm Thanh cốt GFRP trong Cầu đường ô tô
Để đảm bảo thiết kế an toàn và hiệu quả, việc hiểu rõ đặc tính của Thanh cốt GFRP là điều cần thiết. Vật liệu này có những tính chất cơ lý độc đáo. Chúng mang lại nhiều ưu điểm so với cốt thép truyền thống. Các ưu điểm vật liệu GFRP trong xây dựng đặc biệt nổi bật trong môi trường cầu đường ô tô khắc nghiệt. Nghiên cứu sâu về các tính chất này giúp tối ưu hóa hiệu suất của kết cấu. Đồng thời, nó tăng cường độ bền và tuổi thọ kết cấu tổng thể.
2.1. Các tính chất cơ lý đặc trưng của GFRP
GFRP có cường độ kéo rất cao. Tuy nhiên, mô đun đàn hồi của nó thấp hơn đáng kể so với thép. Vật liệu này có hành vi đàn hồi tuyến tính hoàn toàn cho đến khi phá hủy. GFRP không bị biến dạng dẻo. Hệ số giãn nở nhiệt của nó tương tự như bê tông. Điều này giúp giảm ứng suất nhiệt và nguy cơ nứt bê tông. GFRP cũng có mật độ thấp hơn thép.
2.2. Khả năng chống ăn mòn cốt thép và độ bền vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của GFRP là khả năng chống ăn mòn. Vật liệu không bị gỉ sét khi tiếp xúc với muối, nước biển hoặc hóa chất. Điều này hoàn toàn khắc phục được vấn đề ăn mòn cốt thép. Tuổi thọ của kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh được gia tăng đáng kể. Độ bền và tuổi thọ kết cấu được đảm bảo trong suốt vòng đời sử dụng.
2.3. Ưu điểm vật liệu GFRP trong xây dựng cầu đường
Vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công. GFRP không dẫn điện, không nhiễm từ. Đây là yếu tố quan trọng cho các công trình đặc biệt. Ứng dụng vật liệu composite cốt sợi thủy tinh góp phần tạo nên những kết cấu bền vững, ít cần bảo dưỡng hơn. Đây là lợi thế lớn cho các dự án cầu đường ô tô.
III.Thiết kế Bản Mặt Cầu Bê tông cốt sợi thủy tinh hiệu quả
Thiết kế bản mặt cầu bằng GFRP đòi hỏi một cách tiếp cận đặc biệt. Nó khác biệt so với thiết kế cốt thép truyền thống. Luận án này nghiên cứu sâu về cơ sở lý thuyết và các phương pháp thiết kế. Mục tiêu là đảm bảo an toàn, tối ưu hóa vật liệu và đạt được hiệu quả kinh tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế là rất quan trọng. Đồng thời, cần điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các nghiên cứu thiết kế bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh được trình bày chi tiết. Điều này cung cấp nền tảng cho việc triển khai thực tế.
3.1. Cơ sở lý thuyết thiết kế bản mặt cầu bằng GFRP
Thiết kế dựa trên các trạng thái giới hạn. Bao gồm trạng thái giới hạn cường độ và trạng thái giới hạn sử dụng. Các giả thiết về tính chất của thanh cốt GFRP được áp dụng. Phương pháp tính toán khả năng chịu uốn và chịu cắt là trọng tâm. Cần xem xét kỹ lưỡng ứng xử của vật liệu composite cốt sợi thủy tinh. Điều này đảm bảo an toàn cho kết cấu bản mặt cầu.
3.2. So sánh các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế AASHTO CAN CSA
Luận án phân tích các hướng dẫn thiết kế quốc tế. Bao gồm AASHTO LRFD và CAN/CSA S6. Sự khác biệt về các hệ số an toàn, công thức tính toán được đánh giá. Việc so sánh này giúp xác định phương pháp thiết kế bản mặt cầu bằng GFRP phù hợp. Nó cũng làm rõ các điểm cần lưu ý khi áp dụng các tiêu chuẩn này vào Việt Nam.
3.3. Phương pháp tính toán khả năng chịu tải chính xác
Các công thức dự báo khả năng chịu tải của bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh được đánh giá. So sánh các công thức lý thuyết với kết quả thực nghiệm. Điều này giúp xác định phương pháp tính toán tối ưu. Mục đích là nâng cao độ chính xác trong thiết kế. Đồng thời đảm bảo an toàn cho cầu đường ô tô sử dụng GFRP.
IV.Nghiên cứu Thực nghiệm Bản mặt cầu GFRP Phân tích
Phần này trình bày nghiên cứu thực nghiệm quan trọng. Mục đích là xác nhận ứng xử của bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh. Các thí nghiệm được tiến hành trên mô hình thực tế. Dữ liệu thu được cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của Thanh cốt GFRP. Kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học vững chắc. Chúng giúp đánh giá và hiệu chỉnh các mô hình lý thuyết. Phân tích kết quả chi tiết, bao gồm cả so sánh với phương pháp phần tử hữu hạn. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về vật liệu composite cốt sợi thủy tinh.
4.1. Mục đích và phương pháp thí nghiệm mô hình bản mặt cầu
Thí nghiệm được thiết kế để kiểm tra ứng xử uốn của các mẫu bản. Mục đích là đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng. Mô hình thí nghiệm được xây dựng cẩn thận. Quy trình thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Các thiết bị đo đạc được bố trí chính xác. Điều này đảm bảo thu thập dữ liệu đáng tin cậy về kết cấu bản mặt cầu.
4.2. Kết quả thí nghiệm về cường độ và ứng xử kết cấu
Thí nghiệm ghi nhận cường độ bê tông sử dụng. Các dạng vết nứt và mô hình phá hoại được quan sát chi tiết. Biến dạng của bê tông và Thanh cốt GFRP được đo. Biểu đồ quan hệ tải trọng - độ võng cung cấp thông tin quý giá. Kết quả này minh họa rõ ràng ứng xử của bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh dưới tác dụng của tải trọng.
4.3. Đánh giá so sánh kết quả thực nghiệm với lý thuyết
Dữ liệu thực nghiệm được so sánh kỹ lưỡng với các công thức lý thuyết. Các công thức dự báo khả năng chịu tải được đánh giá về độ chính xác. Phân tích ứng xử của bản thí nghiệm bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Điều này giúp xác nhận tính hiệu quả của vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện thiết kế bản mặt cầu bằng GFRP.
V.Đánh giá Hiệu quả Ứng dụng Vật liệu GFRP cho Cầu đường
Việc ứng dụng Vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật. Đánh giá hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt. Luận án thực hiện phân tích chi phí vòng đời toàn diện. Mục tiêu là chứng minh tính ưu việt của GFRP so với cốt thép truyền thống. Phân tích này xem xét cả chi phí ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn. Các kiến nghị cũng được đưa ra để thúc đẩy việc sử dụng vật liệu composite cốt sợi thủy tinh tại Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ kết cấu cầu đường ô tô.
5.1. Phân tích chi phí vòng đời khi dùng cốt thanh GFRP
Chi phí vòng đời bao gồm các chi phí ban đầu, bảo trì và sửa chữa. Chi phí ban đầu cho Thanh cốt GFRP có thể cao hơn cốt thép. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn vượt trội của GFRP giảm đáng kể chi phí bảo trì. Điều này kéo dài tuổi thọ kết cấu. Phân tích cho thấy lợi ích kinh tế lâu dài của vật liệu cốt thanh polyme sợi thủy tinh là rõ ràng.
5.2. So sánh kinh tế giữa GFRP và cốt thép truyền thống
So sánh tổng chi phí trong suốt vòng đời của dự án cầu đường ô tô. Phân tích cho thấy việc sử dụng bản mặt cầu bê tông cốt sợi thủy tinh mang lại lợi ích kinh tế hơn. Đặc biệt là trong các môi trường ăn mòn cao. Ưu điểm vật liệu GFRP trong xây dựng giúp giảm tổng chi phí đầu tư và vận hành. Điều này tạo ra giá trị bền vững cho các công trình.
5.3. Kiến nghị ứng dụng Vật liệu composite cốt sợi thủy tinh
Luận án đề xuất các kiến nghị cho việc áp dụng tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823: 2017. Các kiến nghị liên quan đến việc thiết kế bản mặt cầu bằng GFRP. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng rộng rãi vật liệu composite cốt sợi thủy tinh. Góp phần xây dựng hạ tầng giao thông hiện đại, bền vững tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN VĂN NGÔN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH CHO KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU TRÊN ĐƯỜNG Ô TÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN VĂN NGÔN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH CHO KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU TRÊN ĐƯỜNG Ô TÔ Ngành: Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt Mã số: 9580206 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Viết Trung PGS. Phạm Duy Anh HÀ NỘI - 2022 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .I LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU.
III DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. VIII MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH VÀ CÁC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRONG KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU5 1. Khái quát về vật liệu cốt sợi polyme (FRP). Ưu, nhược điểm của thanh GFRP.
Lịch sử phát triển. Các tính chất cơ lý đặc trưng của vật liệu GFRP. Các tính chất vật lý. Các tính chất cơ học.
Ứng xử phụ thuộc thời gian. Ảnh hưởng của nhiệt độ cao và lửa. Các vật liệu thành phần của thanh GFRP và phương pháp chế tạo. Thành phần vật liệu thanh GFRP.
Phương pháp chế tạo vật liệu thanh GFRP. Độ bền của thanh GFRP. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của thanh GFRP. Phương pháp nghiên cứu về độ bền.
Khái quát các nghiên cứu và ứng dụng cốt thanh GFRP. Khái quát về các tiêu chuẩn, chỉ dẫn thiết kế hiện hành. Một số nghiên cứu về ứng xử uốn của kết cấu bê tông cốt thanh GFRP. Một số nghiên cứu sử dụng cốt thanh FRP cho kết cấu bản mặt cầu.
Ứng dụng của cốt thanh FRP. Định hướng nghiên cứu. Nhận xét về các kết quả nghiên cứu đã có. Các vấn đề đề tài tập trung nghiên cứu.
46 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT THIẾT KẾ KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH. Các giả thiết và tính chất thiết kế của thanh GFRP. Các tính chất thiết kế của thanh GFRP.
Lý thuyết thiết kế kết cấu bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo hướng dẫn của AASHTO LRFD. Các trạng thái giới hạn .2 Các nghiên cứu thiết kế. Thiết kế chịu uốn. Thiết kế chịu cắt.
Bố trí chi tiết cốt. Triển khai và mối nối cốt. Trình tự thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo AASHTO LRFD 2018. Phương pháp thiết kế bản mặt cầu cốt thanh GFRP theo Tiêu chuẩn Thiết kế cầu của Canada (CAN/CSA S6.
Tính toán bản mặt cầu sử dụng phương pháp thiết kế uốn. Cơ sở thiết kế bản mặt cầu sử dụng phương pháp kinh nghiệm. Đánh giá các công thức dùng trong tính toán khả năng chịu tải của kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt GFRP. Khái quát về các công thức dự báo.
Đánh giá các công thức dự báo. So sánh thiết kế kết cấu bản mặt cầu khi sử dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép. 82 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH.
Các cơ sở tiến hành thí nghiệm. Mục đích của thí nghiệm. Lựa chọn mô hình thí nghiệm. Công tác chuẩn bị thí nghiệm.
Thiết bị thí nghiệm. Mẫu thí nghiệm. Bố trí các thiết bị đo đạc. Phương pháp tiến hành thí nghiệm.
Trình tự thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và phân tích. Cường độ bê tông. Mô hình phá hoại và dạng vết nứt.
Biến dạng của bê tông và cốt. Ứng xử võng - Biểu đồ quan hệ giữa tải trọng và độ võng. Phân tích đánh giá kết quả thực nghiệm. So sánh kết quả thực nghiệm với các công thức lý thuyết.
Phân tích ứng xử của kết cấu bản thí nghiệm bằng phương pháp PTHH 103 Kết luận chương 3. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ KẾT CẤU BẢN MẶT CẦU BÊ TÔNG CỐT THANH POLYME SỢI THỦY TINH. Nghiên cứu so sánh các các phương pháp thiết kế bản mặt cầu. Tính toán thiết kế bản mặt cầu cốt GFRP theo các phương pháp.
So sánh khối lượng vật liệu tính theo hai phương pháp. Phân tích hiệu quả ứng dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép trong kết cấu bản mặt cầu. Số liệu tính toán. Tính toán nội lực.
Tính toán khối lượng vật liệu cốt. So sánh chi phí vật liệu cốt. Phân tích hiệu quả ứng dụng cốt thanh GFRP thay thế cốt thép khi xét đến chi phí vòng đời. Phân tích chi phí vòng đời.
Một số kiến nghị khi áp dụng tiêu chuẩn thiết kế cầu TCVN 11823: 2017 đối với kết cấu bản mặt cầu bê tông cốt thanh GFRP. Các nội dung tương ứng với Phần 5 - kết cấu bê tông [2]. Các nội dung về kết cấu bản mặt cầu [2]. 128 Kết luận chương 4.
128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Hạn chế của đề tài.
Kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy, Khoa Công trình, Trường Đại học Giao thông vận tải dưới sự hướng dẫn của cố GS.
Nguyễn Viết Trung và PGS. Phạm Duy Anh. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới cố GS. Nguyễn Viết Trung và xin cảm ơn PGS.
Phạm Duy Anh đã tận tình hướng dẫn khoa học trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô giáo trong Bộ môn Công trình giao thông thành phố và Công trình thủy - Trường Đại học Giao thông vận tải đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Đào tạo sau đại học trường Đại học Giao thông vận tải đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại trường. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Thí nghiệm vật liệu xây dựng, Trung tâm Khoa học công nghệ Giao thông vận tải - Trường Đại học Giao thông vận tải đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm.
Cuối cùng tôi bày tỏ cảm ơn các đồng nghiệp, gia đình và người thân đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Mặc dù đã cố gắng hoàn thành luận án với tất cả nỗ lực của bản thân, nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong quý Thầy, Cô tận tình chỉ bảo. Trân trọng cảm ơn. Hà Nội, Ngày 15 tháng 11 năm 2022 Tác giả Nguyễn Văn Ngôn ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Văn Ngôn iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Tiếng Anh AASHTO: American Association of State Highway and Transportation Officials (Hiệp hội các Viên chức Đường bộ và Vận tải Mỹ) ACMA: American Composites Manufacturers Association (Hiệp hội các nhà sản xuất vật liệu composit Mỹ) ACI: American Concrete Institute (Viện Bê tông Mỹ ) AFRP: Aramid Fiber Reinforced Polymers (Pôlime gia cường cốt sợi Aramid) ASCE: American Society of Civil Engineers (Hội kỹ sư Xây dựng Mỹ) ASTM: Hiệp hội Thí nghiệm và Vật liệu Mỹ (American Society for Testing and Materials) BSI: British Standards Institution (Viện Tiêu chuẩn Anh) CMA Compressive Membrane Action (Tác động màng nén) CSA: Canada Standards Association (Hiệp hội tiêu chuẩn Canada) CFRP: Cacbon Fiber Reinforced Polymers (cốt polyme sợi các bon) fib: International Federation for Structural Concrete (Liên đoàn kết cấu bê tông quốc tế) FRP: Fiber Reinforced Polymers (cốt sợi polyme) GFRP: Glass Fiber Reinforced Polymers (cốt polyme sợi thủy tinh) ISIS: Intelligent Sensing for Innovative Structures (Quan trắc thông minh cho kết cấu tiên tiến) IstructE: Institution of Structural Engineers (Tổ chức các kỹ sư kết cấu) iv JSCE: Japan Society of Civil Engineers (Hội kỹ sư Xây dựng Nhật Bản) LRFD: Load and resistance factor design (Thiết kế theo hệ số sức kháng và hệ số tải trọng) UHPC: Ultra-High Performance Concrete (Bê tông tính năng siêu cao) Tiếng Việt BTCT: Bê tông cốt thép TTGH: Trạng thái giới hạn Các ký hiệu beff - chiều rộng hữu hiệu của dải bản, (mm) b0.5 - chu vi của tháp chọc thủng ở độ sâu 0,5d tính từ bề mặt chịu tải, (mm) b1.5 - chu vi của tháp chọc thủng ở độ sâu 1,5 d tính từ bề mặt chịu tải, (mm) cx - chiều rộng vệt tải song song với nhịp bản, (mm) cy - chiều rộng vệt tải vuông góc với nhịp bản, (mm) d - chiều cao hữu hiệu của bản, (mm) d1 - nửa chiều cao vòm nén, (mm) Ec - mô đun đàn hồi của bê tông, (MPa) Ef - mô đun đàn hồi của cốt GFRP, (MPa) f’c - cường độ chịu nén của mẫu trụ bê tông, (MPa) fcu - cường độ chịu nén của bê tông mẫu lập phương cạnh 100 mm, (MPa) f’fu - cường độ chịu kéo giới hạn của cốt GFRP, (MPa) ffd - cường độ chịu kéo thiết kế của cốt GFRP, (MPa) fr - Cường độ kéo đứt của thanh GFRP, (MPa) k - tỷ số giữa chiều sâu trục trung hòa và chiều sâu cốt Kb - độ cứng chịu uốn phẳng tương đương của dầm đỡ Kd - độ cứng của dầm ngang và bản v Kr - độ cứng tổng hợp của liên kết kt - hệ số nội suy mô men Ktor - độ cứng chống xoắn tương đương của dầm đỡ Ma - sức kháng mô men do hiệu ứng vòm, (N.mm) Mb - sức kháng mô men uốn, (N.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Ngôn (2022). Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ung-dung-vat-lieu-cot-thanh-polyme-soi-thuy-tinh-cho-ket-cau-ban-mat-cau-tren-duong-o-to
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng vật liệu cốt thanh polymer sợi thủy tinh cho kết cấu bản mặt cầu đường ô tô. Phân tích hiệu quả, độ bền và tính kinh tế.
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình đặc biệt. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng cốt GFRP cho kết cấu bản mặt cầu ô tô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.