Luận án nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao - ĐH Xây dựng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầm bê tông cốt thép dùng tro bay, xỉ lò cao làm chất kết dính geopolymer, tối ưu hóa tính năng vật liệu và kết cấu.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu dầm bê tông cốt thép geopolymer bền vững
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Phạm Quang Đạo
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu dầm bê tông cốt thép geopolymer bền vững
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sự làm việc của dầm bê tông cốt thép. Điểm đặc biệt là sử dụng bê tông geopolymer, được chế tạo từ tro bay và xỉ lò cao làm chất kết dính. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra các giải pháp xây dựng bền vững, giảm thiểu tác động môi trường. Dầm geopolymer thể hiện tiềm năng lớn trong việc thay thế bê tông truyền thống, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và hiệu quả môi trường.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu dầm GPC
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá toàn diện ứng xử kết cấu và khả năng chịu lực của dầm bê tông cốt thép geopolymer. Nghiên cứu bao gồm các bước từ chế tạo vật liệu, xác định đặc tính cơ học của bê tông geopolymer đến phân tích thực nghiệm và mô phỏng số sự làm việc của dầm. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các dầm chịu uốn. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc thiết kế, thi công dầm GPC.
1.2. Vai trò tro bay xỉ lò cao trong GPC
Tro bay và xỉ lò cao là những phế thải công nghiệp. Chúng được tận dụng làm tiền chất chính cho chất kết dính geopolymer. Việc sử dụng các vật liệu này giúp giảm đáng kể lượng xi măng Portland. Điều này không chỉ góp phần giảm phát thải CO2 mà còn xử lý vấn đề rác thải công nghiệp. Chất kết dính geopolymer từ tro bay và xỉ lò cao mang lại lợi ích môi trường và kinh tế vượt trội.
1.3. Tổng quan về sự làm việc dầm GPC
Sự làm việc của dầm bê tông cốt thép geopolymer dưới tải trọng được phân tích kỹ lưỡng. Các giai đoạn làm việc bao gồm giai đoạn đàn hồi, giai đoạn nứt và giai đoạn phá hoại. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mô men kháng nứt, khả năng chịu lực cuối cùng và biến dạng của dầm. Hiểu rõ các đặc trưng này là cơ sở để phát triển các phương pháp tính toán và thiết kế hiệu quả cho dầm GPC.
II.Đặc tính vật liệu geopolymer Tro bay xỉ lò cao
Phần này đi sâu vào thành phần và quy trình chế tạo bê tông geopolymer. Tro bay và xỉ lò cao, với vai trò là tiền chất aluminosilicat, là yếu tố cốt lõi. Sự kết hợp của chúng với chất hoạt hóa kiềm tạo ra chất kết dính geopolymer với những đặc tính vượt trội. Hiểu rõ quá trình này là chìa khóa để tối ưu hóa các đặc tính cơ học và độ bền của vật liệu.
2.1. Thành phần và quy trình chế tạo GPC
Bê tông geopolymer được chế tạo từ tro bay và xỉ lò cao, kết hợp với cốt liệu và dung dịch kích hoạt kiềm. Việc lựa chọn cấp phối vật liệu được thực hiện cẩn thận để đạt được cường độ và tính công tác mong muốn. Quy trình chế tạo bao gồm trộn khô các vật liệu dạng bột, sau đó trộn ướt với dung dịch hoạt hóa và cuối cùng là quá trình dưỡng hộ. Dưỡng hộ nhiệt thường được áp dụng để tăng tốc độ phản ứng geopolymer hóa.
2.2. Kích hoạt kiềm và cấu trúc geopolymer
Chất hoạt hóa kiềm, thường là hỗn hợp dung dịch hydroxit natri và silicat natri, đóng vai trò quan trọng. Chất này phản ứng với các oxit aluminosilicat trong tro bay và xỉ lò cao. Quá trình này gọi là geopolymer hóa, tạo thành một mạng lưới polymer vô cơ bền vững. Cấu trúc vi mô của geopolymer quyết định các đặc tính cơ học. Tỷ lệ và nồng độ của chất kích hoạt kiềm ảnh hưởng lớn đến quá trình phản ứng và tính chất vật liệu cuối cùng.
2.3. Ưu điểm môi trường và kinh tế vật liệu GPC
Bê tông geopolymer mang lại nhiều ưu điểm về môi trường và kinh tế. Vật liệu này sử dụng phế thải công nghiệp như tro bay và xỉ lò cao, giảm thiểu áp lực chôn lấp. Quá trình sản xuất geopolymer cũng phát thải CO2 thấp hơn đáng kể so với sản xuất xi măng Portland. Về mặt kinh tế, việc sử dụng phế thải giúp giảm chi phí nguyên liệu thô. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành xây dựng bền vững, thân thiện với môi trường.
III.Đặc trưng cơ học bê tông geopolymer tiên tiến
Việc xác định các đặc tính cơ học là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của bê tông geopolymer. Nghiên cứu này tập trung vào cường độ, độ biến dạng và độ bền của vật liệu. Các thông số này là cơ sở để thiết kế kết cấu. Bê tông geopolymer cho thấy tiềm năng đạt được các đặc tính cơ học tương đương hoặc vượt trội so với bê tông xi măng truyền thống.
3.1. Cường độ nén kéo của bê tông geopolymer
Bê tông geopolymer đã được chứng minh có cường độ chịu nén cao. Các kết quả thí nghiệm cho thấy cường độ nén có thể đạt mức tương đương bê tông truyền thống hoặc cao hơn. Cường độ chịu kéo cũng là một đặc tính quan trọng được kiểm tra. Cả hai thông số này đều phụ thuộc vào cấp phối vật liệu, tỷ lệ chất hoạt hóa kiềm và điều kiện dưỡng hộ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện hiệu suất của bê tông geopolymer.
3.2. Mô đun đàn hồi biến dạng của vật liệu GPC
Mô đun đàn hồi của bê tông geopolymer phản ánh độ cứng của vật liệu. Giá trị này được xác định thông qua các thí nghiệm nén. Quan hệ ứng suất – biến dạng của GPC được xây dựng để mô tả hành vi của vật liệu dưới tải trọng. Các đặc tính biến dạng, bao gồm biến dạng từ biến và co ngót, cũng được nghiên cứu. Hiểu rõ các thông số này giúp dự đoán ứng xử của dầm bê tông cốt thép geopolymer trong quá trình sử dụng.
3.3. Độ bền vững tính năng dài hạn của GPC
Bê tông geopolymer thể hiện độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này có khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt hơn bê tông xi măng Portland. Các nghiên cứu về đặc tính cơ học dài hạn và độ bền dầm GPC cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các công trình tiếp xúc với môi trường xâm thực hoặc nhiệt độ cao, đảm bảo tuổi thọ công trình.
IV.Phân tích ứng xử khả năng chịu lực dầm GPC
Phần này tập trung vào sự làm việc của dầm bê tông cốt thép geopolymer dưới tác động của tải trọng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết ứng xử nứt, biến dạng và khả năng chịu lực của dầm. Các mô hình lý thuyết và phương pháp mô phỏng số được phát triển, kiểm chứng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất kết cấu, hỗ trợ thiết kế an toàn và hiệu quả cho các công trình sử dụng dầm GPC.
4.1. Ứng xử nứt biến dạng của dầm GPC
Dầm bê tông cốt thép geopolymer trải qua ba giai đoạn ứng xử chính dưới tải trọng: giai đoạn đàn hồi chưa nứt, giai đoạn làm việc có vết nứt và giai đoạn phá hoại. Nghiên cứu quan sát quá trình hình thành, phát triển và độ rộng của vết nứt. Biến dạng của dầm, bao gồm độ võng và biến dạng sợi bê tông, cũng được theo dõi. Các thông số này rất quan trọng để đánh giá tính an toàn và khả năng sử dụng của dầm GPC trong thực tế.
4.2. Khả năng chịu uốn và mô men kháng nứt
Khả năng chịu lực uốn của dầm GPC được phân tích chi tiết. Mô men kháng nứt là một thông số quan trọng, đại diện cho tải trọng mà dầm bắt đầu xuất hiện vết nứt đầu tiên. Các công thức tính toán khả năng chịu lực trên tiết diện thẳng góc của dầm GPC được xây dựng. Các công thức này dựa trên mô hình quan hệ ứng suất – biến dạng của vật liệu GPC và được kiểm chứng bằng kết quả thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính chính xác trong thiết kế.
4.3. Đánh giá theo tiêu chuẩn mô phỏng số dầm
Kết quả thực nghiệm về ứng xử và khả năng chịu lực của dầm GPC được so sánh với các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Điều này giúp đánh giá mức độ phù hợp và đề xuất các điều chỉnh cần thiết. Đồng thời, phương pháp phần tử hữu hạn được sử dụng để xây dựng mô hình số dầm GPC. Mô hình số cho phép phân tích sâu hơn ứng xử kết cấu và tối ưu hóa thiết kế. So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng số xác nhận độ tin cậy của các mô hình được đề xuất.
V.Ứng dụng và tiềm năng của dầm geopolymer xây dựng
Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu suất của dầm bê tông cốt thép geopolymer mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. So sánh với bê tông truyền thống, dầm geopolymer thể hiện nhiều ưu điểm về kỹ thuật, môi trường và kinh tế. Đây là bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy ngành xây dựng hướng tới sự bền vững. Việc triển khai rộng rãi dầm geopolymer sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội và môi trường.
5.1. So sánh hiệu quả với bê tông truyền thống
Dầm bê tông cốt thép geopolymer thể hiện hiệu quả kỹ thuật tương đương hoặc vượt trội dầm bê tông cốt thép truyền thống (OPC). So sánh được thực hiện dựa trên các tiêu chí như khả năng chịu lực, ứng xử dưới tải trọng, độ bền dầm và chi phí sản xuất. Kết quả cho thấy bê tông geopolymer là một giải pháp thay thế hiệu quả, mang lại lợi ích về môi trường mà không làm giảm chất lượng kết cấu.
5.2. Hướng phát triển cho dầm bê tông geopolymer
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển cho dầm bê tông geopolymer trong tương lai. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm xây dựng cầu, nhà cao tầng, kết cấu công nghiệp và các công trình đặc biệt. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấp phối vật liệu, phương pháp chế tạo và đặc tính dài hạn là cần thiết. Chuẩn hóa các quy trình thiết kế, thi công dầm geopolymer cũng là ưu tiên để thúc đẩy ứng dụng rộng rãi.
5.3. Lợi ích bền vững từ công trình geopolymer
Ứng dụng dầm geopolymer góp phần quan trọng vào việc xây dựng các công trình bền vững. Vật liệu này giúp giảm lượng khí thải carbon đáng kể so với xi măng truyền thống. Đồng thời, nó tận dụng hiệu quả các chất thải công nghiệp như tro bay và xỉ lò cao. Việc này thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm gánh nặng môi trường. Dầm bê tông geopolymer là một giải pháp tiên phong, hướng tới tương lai xây dựng xanh và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Phạm Quang Đạo NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY VÀ XỈ LÒ CAO LÀM CHẤT KẾT DÍNH GEOPOLYMER LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Phạm Quang Đạo NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM BÊ TÔNG CỐT THÉP SỬ DỤNG TRO BAY VÀ XỈ LÒ CAO LÀM CHẤT KẾT DÍNH GEOPOLYMER Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng Mã số: 9580201 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM THANH TÙNG 2. NGÔ ĐỨC TUẤN Hà nội, năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 18 tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Phạm Quang Đạo ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU vi DANH MỤC BẢNG BIỂU x DANH MỤC HÌNH VẼ xii MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nội dung nghiên cứu. Đối tượng phạm vi nghiên cứu.
Cơ sở khoa học của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án .4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU GPC VÀ SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM GPC CỐT THÉP 1.1 Giới thiệu về bê tông geopolymer .1 Khái niệm bê tông geopolymer .2 Thành phần vật liệu của chất kết dính geopolymer .3 Ứng dụng bê tông geopolymer trên thế giới .4 Nghiên cứu ứng dụng bê tông geopolymer tại Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu về chế tạo và đặc trưng cơ học của GPC .1 Cấp phối và chế tạo vật liệu .2 Quan hệ cường độ chịu nén và chịu kéo .3 Mô đun đàn hồi và hệ số poisson .4 Quan hệ ứng suất - biến dạng .5 Đặc trưng cơ học dài hạn và độ bền vững .3 Kết quả nghiên cứu về lực dính và ứng xử của dầm GPC cốt thép .1 Nghiên cứu về lực dính giữa bê tông và cốt thép .2 Nghiên cứu của về sự làm việc của dầm GPC cốt thép .4 Lý thuyết tính toán về sự làm việc trên tiết diện thẳng góc của dầm OPC cốt thép 26 1.1 Mô hình quan hệ ứng suất - biến dạng của vật liệu OPC .2 Lý thuyết tính toán trên TDTG của dầm BTCT theo TCVN 5574: 2018 [15] 29 1.5 Nhận xét chương 1 .34 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG CƠ HỌC BÊ TÔNG GEOPOLYMER Nguyên tắc xây dựng cấp phối .2 Phương pháp xác định đặc trưng cơ học của vật liệu .3 Vật liệu chế tạo GPC.1 Vật liệu chế tạo chất kết dính .4 Thực nghiệm khảo sát cấp phối chế tạo GPC .1 Xây dựng cấp phối khảo sát chế tạo GPC .2 Qui trình chế tạo vật liệu GPC .3 Kết quả khảo sát cấp phối chế tạo GPC .5 Thực nghiệm xác định đặc trưng cơ học của bê tông.1 Qui trình thí nghiệm đặc trưng cơ học GPC.2 Cường độ chịu nén .3 Cường độ chịu kéo .4 Mô đun đàn hồi.5 Quan hệ ứng suất biến dạng của GPC .6 Nhận xét chương 2 .53 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU SỰ LÀM VIỆC TRÊN TIẾT DIỆN THẲNG GÓC CỦA DẦM GPC CỐT THÉP 3.1 Quan hệ ứng suất - biến dạng của vật liệu GPC .1 Nguyên tắc lựa chọn mô hình quan hệ ứng suất – biến dạng.2 Đề xuất mô hình quan hệ ứng suất - biến dạng cho GPC .3 Mô đun đàn hồi và hệ số poát-xông .2 Các giai đoạn làm việc trên tiết diện thẳng góc của dầm GPC cốt thép .1 Giai đoạn đàn hồi và tiết diện chưa nứt.2 Giai đoạn sau khi nứt.3 Giai đoạn phá hoại .3 Mô men kháng nứt của dầm GPC cốt thép .1 Xây dựng công thức tính mô men kháng nứt .2 Đề xuất hệ số 𝜸𝜸 xét đến biến dạng dẻo vùng kéo của bê tông GPC .4 Tính toán khả năng chịu lực trên tiết diện thẳng góc của dầm GPC cốt thép 63 3.1 Phương pháp tính theo biến dạng phi tuyến .2 Phương pháp tính theo nội lực giới hạn .5 Kiểm chứng công thức đề xuất cho dầm GPC cốt thép .1 Kiểm tính mô men kháng nứt .2 Kiểm tính khả năng chịu lực .6 Nhận xét chương 3 .72 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ MÔ PHỎNG SỐ SỰ LÀM VIỆC CỦA DẦM GPC CỐT THÉP 4.1 Nghiên cứu thực nghiệm sự làm việc của dầm GPC cốt thép .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Thiết kế mô hình thí nghiệm .3 Thí nghiệm các đặc trưng cơ học của vật liệu .4 Trình tự và xử lý kết quả thí nghiệm dầm .5 Đánh giá kết quả thí nghiệm.2 Mô phỏng số sự làm việc của dầm GPC cốt thép .1 Xây dựng mô hình số dầm GPC cốt thép bằng phương pháp PTHH .2 Phân tích kết quả mô phỏng số.3 So sánh kết quả thực nghiệm và mô phỏng số sự làm việc của dầm GPC cốt thép 104 4.1 Về ứng xử của vật liệu bê tông và cốt thép trên TDTG .2 Về mô men kháng nứt và khả năng chịu lực .4 Nhận xét Chương 4 .107 KẾT LUẬN DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO 111 PHỤ LỤC A PL1 PHỤ LỤC B PL27 PHỤ LỤC C PL98 PHỤ LỤC D PL100 PHỤ LỤC E PL105 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Chữ cái Latinh viết hoa Kí hiệu Diễn giải Hệ tiêu chuẩn tham chiếu M Hệ số mô men khả năng chịu lực dầm (1/r) Độ cong dầm ACI 318:2019 Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông của Hoặc ACI 318 Viện bê tông của Hoa Kỳ BFS Xỉ lò cao BTCT Bê tông cốt thép CHH Chất hoạt hóa CKD Chất kết dính Cov Hệ số biến động Eb Mô đun đàn hồi bê tông TCVN 5574: 2018 EC2 Tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép của châu Âu Ecm Mô đun đàn hồi trung bình của bê tông EC2 FA Tro bay GGBFS Xỉ lò cao nghiền mịn GP Chất kết dính geopolymer GPC Bê tông geopolymer L Chiều dài hình học của dầm L0 Nhịp tính toán của dầm LVDT Chuyển vị kế M Mô men uốn Mcrc Mô men kháng nứt Mgh Khả năng chịu lực trên tiết diện thẳng góc N Khối lượng nước vii OPC Bê tông xi măng P Lực tập trung Pcrc Tải trọng gây nứt Pu Tải trọng phá hoại Rb Cường độ chịu nén tính toán của bê tông TCVN 5574:2018 Rbt Cường độ chịu kéo tính toán của bê tông ở TCVN 5574:2018 TTGH I Rbt,ser Cường độ chịu kéo tính toán của bê tông ở TCVN 5574:2018 TTGH II Rbtm Cường độ chịu kéo trung bình của bê tông TCVN 5574:2018 TB Trung bình TCVN 5574: 2018 Tiêu chuẩn Việt Nam – Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép TDTG Tiết diện thẳng góc TTGH I Trạng thái giới hạn I TTGH II Trạng thái giới hạn II USBT Ứng suất bê tông USCT Ứng suất cốt thép Z Cánh tay đòn nội ngẫu lực trên tiết diện dầm BTCT Chữ cái Latinh viết thường Kí hiệu Diễn giải Hệ tiêu chuẩn tham chiếu a Khoảng cách từ trọng tâm cốt thép chịu kéo đến thớ ngoài cùng bê tông chịu kéo trên tiết diện acrc Bề rộng khe nứt b Chiều cao tiết diện dầm fy Giới hạn chảy của cốt thép viii f’c Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông ACI 318 fc Ứng suất nén của bê tông fck Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông EC2 fck Cường độ chịu nén đặc trưng của bê tông EC2 fcm Cường độ chịu nén trung bình của bê tông EC2 fct Cường độ chịu kéo dọc trục fct,sp Cường độ chịu kéo ép chẻ fr Cường độ chịu kéo uốn fu Giới hạn bền của cốt thép h Chiều cao tiết diện dầm h0 Chiều cao làm việc của dầm x Chiều cao vùng nén của bê tông y Chuyển vị dầm Chữ cái cái Hy lạp Kí hiệu Diễn giải Hệ tiêu chuẩn tham chiếu ν bt Hệ số đàn hồi của bê tông TCVN 5574:2018 εb Biến dạng bê tông chịu nén ε bu Biến dạng của thớ ngoài cùng bê tông vùng nén tiết diện dầm εbt ,el Biến dạng đàn hồi bê tông khi chịu kéo εs Biến dạng cốt thép chịu kéo ξR Hệ số giới hạn chiều cao vùng nén TCVN 5574:2018 αR Hệ số giới hạn mô men khả năng chịu lực TCVN 5574:2018 theo phương pháp vùng nén chữ nhật ε b1 Biến dạng giới hạn của bê tông vùng nén TCVN 5574:2018 εb2 Biến dạng cực hạn của bê tông vùng nén TCVN 5574:2018 ε bt 2 Biến dạng cực hạn của bê tông vùng kéo TCVN 5574:2018 ix ε bt1 ( ε bt ,el ) Biến dạng giới hạn của bê tông vùng kéo TCVN 5574:2018 γ Hệ số tính toán mô men kháng uốn đàn hồi TCVN 5574:2018 dẻo của tiết diện dầm bê tông cốt thép β Hệ số qui đổi chiều cao vùng nén chữ nhật qui đổi µ Hàm lượng cốt thép dọc chịu kéo của dầm σb Ứng suất bê tông σs Ứng suất cốt thép x DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tiêu chuẩn tro bay theo TCVN 10302 - 2014 [19] .2 Yêu cầu kỹ thuật của xỉ hạt lò cao theo TCVN 11586:2016 [21]. Thành phần hóa của tro bay theo Rangan [46].
Cấp phối GPC tro bay theo Rangan [46]. Cấp phối GPC theo Lee (2013) [49]. Cấp phối GPC theo Nath & Sarker (2014) [55]. Cấp phối GPC theo Thomas [74].
Cường độ kéo ép chẻ bê tông GPC theo [46]. Công thức thực nghiệm cường độ chịu kéo. Mô đun đàn hồi và hệ số poisson của GPC theo Rangan [46]. Công thức thực nghiệm mô đun đàn hồi.
Trị số thực nghiệm biến dạng của GPC. Mô men kháng nứt, KNCL của dầm GPC cốt thép [73]. Cấp phối cơ sở để khảo sát chế tạo GPC. Tiêu chuẩn và qui cách mẫu thí nghiệm.
Thành phần hạt của tro bay nhiệt điện Phả Lại. Thành phần hóa của vật liệu tro bay Phả Lại. Thành phần hạt của xỉ lò cao S95 Hòa Phát. Thành phần hóa của vật liệu xỉ lò cao S95 Hòa Phát.
Tính chất cơ lý cơ bản của cốt liệu. Kết quả phân tích thành phần hạt của cát vàng sông Lô. Kết quả phân tích thành phần hạt của đá dăm Kiện Khê. Cấp phối nhóm I khảo sát tỷ lệ N/CKD của GPC.
Cấp phối nhóm II khảo sát CHH/CKD của GPC. Cường độ chịu nén của cấp phối khảo sát của GPC. Cường độ chịu nén sau 28 ngày tuổi của GPC. Cường độ chịu kéo thực nghiệm của GPC.
Mô đun đàn hồi thực nghiệm của GPC. Trị số thực nghiệm biến dạng ε b 0 của GPC khi chịu nén. Trị số thực nghiệm biến dạng 𝜀𝜀𝜀𝜀𝜀𝜀 của GPC khi chịu kéo. Biến dạng đàn hồi của các cấp cường độ GPC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Đạo (2021). Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao [Luận án tiến sĩ, trường đại học xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-lam-viec-cua-dam-be-tong-cot-thep-su-dung-tro-bay-va-xi-lo-cao-lam-chat-ket-dinh-geopolymer
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu dầm bê tông cốt thép dùng tro bay, xỉ lò cao làm chất kết dính geopolymer, tối ưu hóa tính năng vật liệu và kết cấu.
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu dầm bê tông geopolymer tro bay xỉ lò cao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.