Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh quang của vật liệu l
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh quang của vật liệu lai nano sử dụng trong chiếu sáng mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về chiếu sáng và vật liệu phát quang rắn
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu và linh kiện nano
- Tác giả:
- Đỗ Ngọc Chung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về chiếu sáng và vật liệu phát quang rắn
Tài liệu tổng quan về các công nghệ chiếu sáng rắn hiện đại. Phân tích cấu tạo cơ bản và nguyên lý hoạt động của đi-ốt phát quang (LED) và đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED). Công nghệ LED và OLED cung cấp giải pháp chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào phát triển vật liệu mới cho các ứng dụng này. Vật liệu bán dẫn và vật liệu hữu cơ đóng vai trò cốt lõi. Hiểu rõ nguyên lý cơ bản giúp tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang. Độ dẫn điện của các lớp vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thiết bị. Công nghệ chiếu sáng rắn đang thay thế dần các nguồn sáng truyền thống.
1.1. Giới thiệu công nghệ chiếu sáng rắn LED OLED
Tài liệu tổng quan về các công nghệ chiếu sáng rắn hiện đại. Phân tích cấu tạo cơ bản và nguyên lý hoạt động của đi-ốt phát quang (LED) và đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED). Công nghệ LED và OLED cung cấp giải pháp chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào phát triển vật liệu mới cho các ứng dụng này. Vật liệu bán dẫn và vật liệu hữu cơ đóng vai trò cốt lõi. Hiểu rõ nguyên lý cơ bản giúp tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang. Độ dẫn điện của các lớp vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thiết bị. Công nghệ chiếu sáng rắn đang thay thế dần các nguồn sáng truyền thống.
1.2. Vật liệu phát quang cho chiếu sáng hiệu quả
Tầm quan trọng của vật liệu phát quang trong công nghệ chiếu sáng. Tài liệu khám phá các loại vật liệu phát quang hiện có. Các vật liệu này bao gồm vật liệu vô cơ và hữu cơ. Chúng quyết định chất lượng ánh sáng, hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Phân tích các đặc tính quang phát quang của vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng đến chỉ số truyền đạt màu (CRI) và nhiệt độ màu (CTH). Phát triển vật liệu mới nhằm đạt được hiệu suất điện phát quang cao. Nghiên cứu cấu trúc tinh thể của vật liệu vô cơ. Nghiên cứu tính chất điện tử của vật liệu hữu cơ.
1.3. Các đại lượng đánh giá nguồn sáng quan trọng
Các tiêu chí kỹ thuật để đánh giá hiệu suất nguồn sáng. Các đại lượng bao gồm quang thông, phổ năng lượng. Nhiệt độ màu và chỉ số truyền đạt màu (CRI) cũng được xem xét. Nguồn sáng cần có phổ phát quang phù hợp. Khảo sát phân bố cường độ theo góc của nguồn sáng. Phép đo I-V đặc trưng cho tính chất điện. Hiệu suất phát sáng và độ ổn định là yếu tố then chốt. Đánh giá này giúp so sánh và tối ưu hóa các thiết bị chiếu sáng. Cần đảm bảo vật liệu điện môi có tính chất phù hợp trong thiết bị.
II.Phương pháp nghiên cứu chế tạo vật liệu lai nano
Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để chế tạo mẫu. Bao gồm phương pháp quay phủ ly tâm (spin-coating) và bốc bay nhiệt. Các kỹ thuật này tạo ra các lớp màng mỏng cho OLED. Phương pháp sol-gel được dùng để tổng hợp bột nano YAG:Ce3+. Chế tạo tổ hợp phát quang hữu cơ-vô cơ cho WLED. Các bước chế tạo linh kiện OLED và WLED được mô tả chi tiết. Việc kiểm soát kích thước nano là yếu tố quan trọng. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng cấu trúc tinh thể của vật liệu. Nhiều phương pháp phân tích được áp dụng để đặc trưng vật liệu. Phép đo phổ hấp thụ và phổ quang huỳnh quang xác định tính chất quang. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) khảo sát cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét phân giải cao (FE-SEM) đánh giá kích thước, hình thái. Độ đồng nhất của lớp phủ được kiểm tra. Phương pháp khảo sát các thông số nguồn sáng, đặc trưng I-V. Phân bố phổ điện quang, quang thông, hiệu suất được đo. Hệ số hoàn màu CRI, nhiệt độ màu CTH cũng được xác định. Các phép đo này đánh giá tính chất điện tử và huỳnh quang. Quy trình tổng hợp YAG:Ce cấu trúc nano bằng phương pháp sol-gel được thực hiện. Chế tạo các lớp vật liệu trong OLED như điện cực, lớp truyền điện tử, truyền lỗ trống và vật liệu phát quang hữu cơ. Vật liệu tổ hợp PEDOT+TiO2 và MEH-PPV+TiO2 được sử dụng. Các vật liệu điện môi và vật liệu bán dẫn được tích hợp. Quy trình chế tạo vật liệu lai nano là nền tảng.
2.1. Kỹ thuật chế tạo tổ hợp phát quang và linh kiện
Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để chế tạo mẫu. Bao gồm phương pháp quay phủ ly tâm (spin-coating) và bốc bay nhiệt. Các kỹ thuật này tạo ra các lớp màng mỏng cho OLED. Phương pháp sol-gel được dùng để tổng hợp bột nano YAG:Ce3+. Chế tạo tổ hợp phát quang hữu cơ-vô cơ cho WLED. Các bước chế tạo linh kiện OLED và WLED được mô tả chi tiết. Việc kiểm soát kích thước nano là yếu tố quan trọng. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng cấu trúc tinh thể của vật liệu.
2.2. Phân tích cấu trúc và tính chất quang điện
Nhiều phương pháp phân tích được áp dụng để đặc trưng vật liệu. Phép đo phổ hấp thụ và phổ quang huỳnh quang xác định tính chất quang. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) khảo sát cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét phân giải cao (FE-SEM) đánh giá kích thước, hình thái. Độ đồng nhất của lớp phủ được kiểm tra. Phương pháp khảo sát các thông số nguồn sáng, đặc trưng I-V. Phân bố phổ điện quang, quang thông, hiệu suất được đo. Hệ số hoàn màu CRI, nhiệt độ màu CTH cũng được xác định. Các phép đo này đánh giá tính chất điện tử và huỳnh quang.
2.3. Chế tạo vật liệu nano YAG Ce và các lớp OLED
Chi tiết quy trình tổng hợp YAG:Ce cấu trúc nano. Sử dụng phương pháp sol-gel với nguyên liệu ban đầu xác định. Các bước thực nghiệm tổng hợp được trình bày rõ ràng. Chế tạo các lớp vật liệu trong OLED như điện cực, lớp truyền điện tử, truyền lỗ trống. Vật liệu phát quang hữu cơ được chuẩn bị cẩn thận. Vật liệu tổ hợp PEDOT+TiO2 và MEH-PPV+TiO2 được sử dụng. Các vật liệu điện môi và vật liệu bán dẫn được tích hợp. Quy trình chế tạo vật liệu lai nano là nền tảng.
III.Đặc trưng cấu trúc tính chất điện và huỳnh quang OLED
Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng tính chất của các lớp vật liệu OLED. Phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của màng MEH-PPV được khảo sát. Các đặc tính quang học của màng Aluminum tris(8-hydroxyquinoline) (Alq3) cũng được phân tích. Các phổ này cung cấp thông tin về sự hấp thụ và phát xạ ánh sáng. Dữ liệu phổ phát quang giúp hiểu cơ chế huỳnh quang. Cường độ và hình dạng phổ huỳnh quang được đánh giá. Phép đo cho thấy khả năng quang phát quang của vật liệu. Tính chất điện tử của vật liệu ảnh hưởng đến phổ. Vật liệu tổ hợp được sử dụng làm lớp phát quang và truyền lỗ trống. Vật liệu tổ hợp MEH-PPV+TiO2 và PEDOT+TiO2 được đánh giá. Các vật liệu này có vai trò quan trọng trong việc truyền tải điện tích. Nghiên cứu tính chất điện tử, độ dẫn điện của các lớp này. Ảnh hưởng của cấu trúc vật liệu đến hiệu quả truyền tải điện tử. Việc tích hợp TiO2 có thể cải thiện tính chất điện môi. Tính chất vật liệu bán dẫn của từng thành phần được xem xét. Sự kết hợp tạo ra vật liệu lai nano với đặc tính cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang của linh kiện OLED. Các thông số chế tạo và thành phần vật liệu được điều chỉnh. Ảnh hưởng của độ dày lớp và nồng độ pha tạp được nghiên cứu. Hiệu suất điện phát quang của OLED được cải thiện. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển OLED thế hệ mới. Phân tích sâu về cơ chế phát sáng và truyền tải năng lượng. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể và phân bố vật liệu là cần thiết. Khảo sát độ ổn định của OLED dưới các điều kiện hoạt động.
3.1. Phổ hấp thụ phổ huỳnh quang màng vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng tính chất của các lớp vật liệu OLED. Phổ hấp thụ và phổ huỳnh quang của màng MEH-PPV được khảo sát. Các đặc tính quang học của màng Aluminum tris(8-hydroxyquinoline) (Alq3) cũng được phân tích. Các phổ này cung cấp thông tin về sự hấp thụ và phát xạ ánh sáng. Dữ liệu phổ phát quang giúp hiểu cơ chế huỳnh quang. Cường độ và hình dạng phổ huỳnh quang được đánh giá. Phép đo cho thấy khả năng quang phát quang của vật liệu. Tính chất điện tử của vật liệu ảnh hưởng đến phổ.
3.2. Tính chất điện tử vật liệu tổ hợp OLED
Vật liệu tổ hợp được sử dụng làm lớp phát quang và truyền lỗ trống. Vật liệu tổ hợp MEH-PPV+TiO2 và PEDOT+TiO2 được đánh giá. Các vật liệu này có vai trò quan trọng trong việc truyền tải điện tích. Nghiên cứu tính chất điện tử, độ dẫn điện của các lớp này. Ảnh hưởng của cấu trúc vật liệu đến hiệu quả truyền tải điện tử. Việc tích hợp TiO2 có thể cải thiện tính chất điện môi. Tính chất vật liệu bán dẫn của từng thành phần được xem xét. Sự kết hợp tạo ra vật liệu lai nano với đặc tính cải tiến.
3.3. Tối ưu hiệu suất quang phát quang OLED
Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang của linh kiện OLED. Các thông số chế tạo và thành phần vật liệu được điều chỉnh. Ảnh hưởng của độ dày lớp và nồng độ pha tạp được nghiên cứu. Hiệu suất điện phát quang của OLED được cải thiện. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển OLED thế hệ mới. Phân tích sâu về cơ chế phát sáng và truyền tải năng lượng. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể và phân bố vật liệu là cần thiết. Khảo sát độ ổn định của OLED dưới các điều kiện hoạt động.
IV.Vật liệu lai nano hiệu suất cao cho WLED chiếu sáng
Quy trình tổng hợp bột nano YAG:Ce bằng phương pháp sol-gel được thực hiện. YAG:Ce là một vật liệu phát quang vô cơ quan trọng cho WLED. Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc tinh thể. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến tính chất huỳnh quang. Điều kiện tổng hợp tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang. Bột nano YAG:Ce mang lại khả năng phát xạ ánh sáng xanh-vàng hiệu quả. Việc tổng hợp vật liệu bán dẫn này là nền tảng. Chế tạo các tổ hợp phát quang sử dụng vật liệu lai nano. Các tổ hợp này kết hợp vật liệu hữu cơ và vô cơ. Mục tiêu là tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao. Vật liệu lai nano có thể tận dụng ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Sự kết hợp giúp cải thiện tính chất điện tử và huỳnh quang. Độ dẫn điện của các lớp trong WLED được kiểm soát. Các vật liệu điện môi cũng được sử dụng để tối ưu hóa thiết bị. Các linh kiện WLED được chế tạo và đánh giá toàn diện. Đặc trưng I-V, phân bố phổ điện quang được khảo sát. Quang thông, hiệu suất và hệ số hoàn màu (CRI) được đo lường. Nhiệt độ màu tương quan (CTH) của WLED cũng được xác định. Phân bố cường độ theo góc của nguồn sáng được kiểm tra. Độ ổn định của WLED là một yếu tố quan trọng. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của vật liệu lai nano. Phổ phát quang của WLED cần được tối ưu hóa.
4.1. Tổng hợp YAG Ce cấu trúc nano cho WLED
Quy trình tổng hợp bột nano YAG:Ce bằng phương pháp sol-gel được thực hiện. YAG:Ce là một vật liệu phát quang vô cơ quan trọng cho WLED. Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc tinh thể. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến tính chất huỳnh quang. Điều kiện tổng hợp tối ưu hóa hiệu suất quang phát quang. Bột nano YAG:Ce mang lại khả năng phát xạ ánh sáng xanh-vàng hiệu quả. Việc tổng hợp vật liệu bán dẫn này là nền tảng.
4.2. Chế tạo tổ hợp vật liệu lai phát quang WLED
Chế tạo các tổ hợp phát quang sử dụng vật liệu lai nano. Các tổ hợp này kết hợp vật liệu hữu cơ và vô cơ. Mục tiêu là tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao. Vật liệu lai nano có thể tận dụng ưu điểm của cả hai loại vật liệu. Sự kết hợp giúp cải thiện tính chất điện tử và huỳnh quang. Độ dẫn điện của các lớp trong WLED được kiểm soát. Các vật liệu điện môi cũng được sử dụng để tối ưu hóa thiết bị.
4.3. Đánh giá đặc trưng quang điện của WLED
Các linh kiện WLED được chế tạo và đánh giá toàn diện. Đặc trưng I-V, phân bố phổ điện quang được khảo sát. Quang thông, hiệu suất và hệ số hoàn màu (CRI) được đo lường. Nhiệt độ màu tương quan (CTH) của WLED cũng được xác định. Phân bố cường độ theo góc của nguồn sáng được kiểm tra. Độ ổn định của WLED là một yếu tố quan trọng. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của vật liệu lai nano. Phổ phát quang của WLED cần được tối ưu hóa.
V.Đánh giá ứng dụng và tiềm năng phát triển chiếu sáng
Nghiên cứu đánh giá hiệu suất lượng tử của các tổ hợp vật liệu phát quang. Các phép đo độ ổn định của LED và WLED được thực hiện. Hệ quả cầu tích phân và LUXmetter được sử dụng cho khảo sát. Độ ổn định là yếu tố then chốt cho tuổi thọ thiết bị. Việc cải thiện độ dẫn điện và tính chất điện môi góp phần vào độ bền. Tính chất huỳnh quang cần được duy trì ổn định theo thời gian. Các vật liệu bán dẫn mới có thể cải thiện hiệu suất. Các vật liệu lai nano được nghiên cứu có tiềm năng lớn. Ứng dụng trong các thiết bị chiếu sáng rắn thế hệ mới. Khả năng tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao và tiết kiệm năng lượng. Các linh kiện OLED và WLED phát triển từ nghiên cứu này. Đáp ứng nhu cầu về nguồn sáng hiệu quả và bền vững. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể và tính chất điện tử là chìa khóa. Vật liệu phát quang mới mở ra nhiều cơ hội. Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Phát triển vật liệu lai nano với cấu trúc và tính chất vượt trội. Tập trung vào việc nâng cao hiệu suất quang phát quang. Cải thiện độ dẫn điện và giảm chi phí sản xuất. Khám phá các vật liệu bán dẫn và điện môi mới. Tiếp tục nghiên cứu sâu về phổ phát quang và cơ chế huỳnh quang. Mở rộng ứng dụng của vật liệu phát quang trong các lĩnh vực khác.
5.1. Hiệu suất lượng tử và độ ổn định của vật liệu
Nghiên cứu đánh giá hiệu suất lượng tử của các tổ hợp vật liệu phát quang. Các phép đo độ ổn định của LED và WLED được thực hiện. Hệ quả cầu tích phân và LUXmetter được sử dụng cho khảo sát. Độ ổn định là yếu tố then chốt cho tuổi thọ thiết bị. Việc cải thiện độ dẫn điện và tính chất điện môi góp phần vào độ bền. Tính chất huỳnh quang cần được duy trì ổn định theo thời gian. Các vật liệu bán dẫn mới có thể cải thiện hiệu suất.
5.2. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ chiếu sáng
Các vật liệu lai nano được nghiên cứu có tiềm năng lớn. Ứng dụng trong các thiết bị chiếu sáng rắn thế hệ mới. Khả năng tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao và tiết kiệm năng lượng. Các linh kiện OLED và WLED phát triển từ nghiên cứu này. Đáp ứng nhu cầu về nguồn sáng hiệu quả và bền vững. Việc kiểm soát cấu trúc tinh thể và tính chất điện tử là chìa khóa. Vật liệu phát quang mới mở ra nhiều cơ hội.
5.3. Hướng phát triển cho vật liệu phát quang thế hệ mới
Nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển trong tương lai. Phát triển vật liệu lai nano với cấu trúc và tính chất vượt trội. Tập trung vào việc nâng cao hiệu suất quang phát quang. Cải thiện độ dẫn điện và giảm chi phí sản xuất. Khám phá các vật liệu bán dẫn và điện môi mới. Tiếp tục nghiên cứu sâu về phổ phát quang và cơ chế huỳnh quang. Mở rộng ứng dụng của vật liệu phát quang trong các lĩnh vực khác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ =======***======= ĐỖ NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT ĐIỆN VÀ HUỲNH QUANG CỦA VẬT LIỆU LAI NANO SỬ DỤNG TRONG CHIẾU SÁNG MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO HÀ NỘI - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ =======***======= ĐỖ NGỌC CHUNG NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT ĐIỆN VÀ HUỲNH QUANG CỦA VẬT LIỆU LAI NANO SỬ DỤNG TRONG CHIẾU SÁNG MỚI Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano (Chuyên ngành đào tạo thí điểm) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜHƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Năng Định 2. Phạm Hồng Dương HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả nghiên cứu khoa học trong luận án là kết quả của riêng tôi. Các xuất bản được công bố chung với các cán bộ hướng dẫn khoa học và các đồng nghiệp trong và ngoài nước đã được sự đồng ý bằng văn bản của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố và sử dụng để bảo vệ trong bất cứ một công trình nào khác. NGƯỜI CAM ĐOAN ĐỖ NGỌC CHUNG i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Năng Định, PGS. Phạm Hồng Dương - những người thầy đã nhiệt tình chỉ bảo, định hướng và giúp đỡ tôi hoàn thành đề tài luận án tiến sĩ này.
Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Công nghệ, ĐHQG HN đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, hỗ trợ về thủ tục hành chính trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Vật liệu và Linh kiện Bán dẫn nano; Ban Chủ nhiệm khoa VLKT&CNNN, trường Đại học Công nghệ; Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện làm việc, trao đổi về khoa học kỹ thuật, hỗ trợ về cơ sở vật chất và có nhiều đóng góp quý báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn toàn thể gia đình tôi đã đồng hành với tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn tới các thầy, cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên về tinh thần và vật chất trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin chân thành cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 Chương 1: VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN CHIẾU SÁNG RẮN (Tổng quan tài liệu). Giới thiệu chung về ánh sáng và kỹ thuật chiếu sáng. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của LED.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của OLED. Vật liệu phát quang sử dụng cho chiếu sáng rắn. Các đại lượng đo nguồn sáng. Quang thông, phổ năng lượng của một số nguồn sáng.
Nhiệt độ màu của nguồn sáng. Chỉ số truyền đạt màu (CRI- Colour Rendering Index). 20 Tóm tắt chương 1. 21 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM, PHÂN TÍCH VÀ CHẾ TẠO MẪU.
Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp chế tạo tổ hợp phát quang hữu cơ sử dụng trong OLED. Phương pháp chế tạo OLED. Phương pháp quay phủ ly tâm (Spin-coating).
Phương pháp bốc bay nhiệt. Phương pháp chế tạo bột nano YAG:Ce3+. Phương pháp chế tạo tổ hợp phát quang hữu cơ - vô cơ sử dụng cho WLED. Phương pháp chế tạo WLED.
Các phương pháp phân tích và đặc trưng tính chất. Phương pháp khảo sát tính chất quang và phát quang của vật liệu. Phép đo phổ hấp thụ. Phép đo phổ quang huỳnh quang.
Phương pháp khảo sát kích thước bột YAG:Ce3+. Phương pháp khảo sát cấu trúc, độ đồng nhất của tổ hợp phát quang. Phương pháp hiển vi quang học. Phương pháp hiển vi điện tử quét phân giải caoFE-SEM.
Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp khảo sát độ đồng nhất lớp phủ bằng phép đo phân bố góc theo cường độ của WLED. Phương pháp khảo sát các thông số nguồn sáng: Đặc trưng I-V, phân bố phổ điện quang, quang thông, hiệu suất, hệ số hoàn màu CRI, Nhiệt độ màu CTH, Phân bố cường độ theo góc của nguồn sáng, …. Phương pháp khảo sát độ ổn định của LED.
Khảo sát độ ổn định bằng hệ quả cầu tích phân và LUXmetter. Khảo sát độ ổn định bằng hệ quả cầu tích phân LCS-100. Phương pháp khảo sát và tính hiệu suất lượng tử của tổ hợp vật liệu phát quang. Chế tạo vật liệu sử dụng trong chiếu sáng.
Vật liệu và linh kiện phát sáng hữu cơ (OLED). Chế tạo các lớp vật liệu trong OLED. Điện cực trong OLED. Vật liệu truyền điện tử.
Vật liệu truyền lỗ trống. Vật liệu phát quang hữu cơ. Vật liệu tổ hợp sử dụng làm lớp HTL (PEDOT+TiO2) và lớp phát quang (MEH-PPV+TiO2). Linh kiện OLED cho chiếu sáng rắn.
Vật liệu và linh kiện phát sáng vô cơ (LED). Tổng hợp YAG:Ce cấu trúc nano bằng phương pháp sol-gel. Nguyên liệu ban đầu. Thực nghiệm tổng hợp.
Chế tạo các tổ hợp phát quang choWLED. Chế tạo linh kiện WLED cho chiếu sáng rắn. 66 Kết luận chương 2. 67 Chương 3: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN PHÁT SÁNG HỮU CƠ (OLED).
Đặc trưng tính chất của các lớp vật liệu trong OLED. Phổ hấp thụ, huỳnh quang của màng MEH-PPV. Phổ hấp thụ và huỳnh quang của màng Aluminum tris(8-hydroxyquinoline) (Alq3). Vật liệu tổ hợp sử dụng làm lớp phát quang (MEH-PPV+TiO2) và truyền lỗ trống (PEDOT+TiO2).
Vật liệu tổ hợp sử dụng TiO2 thương mại. Vật liệu tổ hợp sử dụng TiO2 chế tạo. Đặc trưng, tính chất của linh kiện OLED. Đặc trưng tính chất của đèn chuẩn sử dụng trong hệ Everfine YT1000 và LCS-100.
Sơ đồ mạch điện khảo sát các đặc trưng của OLED đã đóng vỏ. Đặc trưng I-V của OLED. Đặc trưng điện phát quang của OLED. Độ ổn định của OLED theo thời gian.
Phân tích khả năng sử dụng OLED làm nguồn sáng. 87 Kết luận chương 3. 88 Chương 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU VÀ LINH KIỆN PHÁT SÁNG SỬ DỤNG LED VÔ CƠ. Khảo sát độ dày của lớp phát quang phủ lên chíp LED.
Đặc trưng, tính chất của các lớp vật liệu phủ trong linh kiện WLED. Vật liệu phát quang YAG:Ce thương mại (YAG:Ce TM). Cấu trúc, kích thước bột phát quang YAG:Ce TM. Tính chất quang phát quang của YAG:Ce TM.
Lớp phủ chứa polymer dẫn MEH-PPV. Lớp phủ YAG:Ce TM và MEH-PPV. Lớp phủ chứa chấm lượng tử (QDs CdSe/ZnS). Vật liệu phát quang YAG:Ce tổng hợp (YAG:Ce CT).
Cấu trúc tinh thể hình thái học. Tính chất quang phát quang của YAG:Ce CT. Phân bố kích thước hạt YAG:Ce CT khảo sát bằng hệ LB-550. Tính chất quang phổ của dung dịch bụi nano YAG:Ce TH.
Đặc trưng, tính chất của LED trắng (WLED). Đặc trưng WLED thương mại. Đặc trưng I-V. Đặc trưng điện huỳnh quang.
Độ ổn định theo thời gian. Đặc trưng WLED có cấu trúc 1 (TH1) (YAG:Ce TM/Chíp LED xanh dương). Đặc trưng WLED có cấu trúc 2 (MEH-PPV/Chíp LED xanh dương). Đặc trưng I-V.
Đặc trưng điện huỳnh quang. Độ ổn định theo thời gian. WLED với cấu trúc 3: YAG:Ce TM+MEH-PPV/Chíp LED xanh dương. Đặc trưng điện quang.
Độ ổn định theo thời gian. Đặc trưng WLED có cấu trúc TH 4 (YAG:Ce TM + MEH-PPV+ CdSe/ZnS/Chíp LED xanh dương). Đặc trưng điện quang. Độ ổn định theo thời gian.
Đặc trưng WLED có cấu trúc 5 (MEH-PPV+YAG:Ce CT/Chíp LED xanh dương). Đặc trưng điện quang. Độ ổn định theo thời gian. 135 Kết luận chương 4.
135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Light emiting diode : LED Organic Light emiting diode : OLED Solid-State Lighting : SSL LED trắng (White Emiting diode) : WLED Y3Al5O12:Ce3+ : YAG:Ce Poly[2-methoxy-5-(2'-ethyl-hexyloxy)-1,4-phenylene vinylene] : MEH-PPV Tris(8-hydroxyquinolinato)aluminium : Alq3 Nhiễu xạ tia X : XRD Kính hiển vi điện tử quét phân giải cao : FE-SEM Lớp truyền điện tử (electron transport layer) : ETL Lớp truyền lỗ trống (hole transport layer) : HTL Lớp điện phát quang (Electroluminescence layer) : EL Poly(3,4- ethylenedioxythiophene):(poly(styrenesulfonate) : PEDOT-PSS Hệ số hoàn màu (Colour Rendering Index) : CRI-Ra Dynamic light scattering particle size analyzer : LB-550 Nano Steam Technique” hay “Bụi nano” : BNN Highest Occupied Molecular Orbital - quỹ đạo phân tử điền đầy cao nhất : HOMO the Lowest Unoccupied Molecular Orbital - quỹ đạo phân tử chưa điền đầy thấp nhất : LUMO N,N,N′,N′-tetrakis(4-methoxyphenyl)-benzidine : TPD Tổ hợp 1: YAG:Ce TM + PMMA : TH1 Tổ hợp 2: MEH-PPV+ Toluene : TH2 Tổ hợp 3: YAG:Ce TM+MEH-PPV+PMMA : TH3 Tổ hợp 4: YAG:Ce TM + MEH-PPV+ CdSe/ZnS+PMMA : TH4 Tổ hợp 5: MEH-PPV+ YAG:Ce CT+PMMA : TH5 Y3Al5O12:Ce3+ Thương mại : YAG:Ce TM Y3Al5O12:Ce3+ Chế tạo : YAG:Ce CT TiO2 Thương mại : TiO2 TM TiO2 chế tạo : TiO2 CT viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Quang thông của một số nguồn sáng thông dụng. Nhiệt độ màu của một số nguồn sáng. Tỉ lệ pha trộn các chất để chuẩn bị dung dịch phân tán hạt nano TiO2 kết hợp chế tạo. Các tổ hợp phát quang cho WLED.
Tỷ lệ các chất thành phần tương ứng trong mỗi tổ hợp phát quang. Độ rộng vùng cấm của nc-TiO2 phân tán trong dung dịch phụ thuộc vào tỉ lệ khối r (xác định từ phổ hấp thụ UV-VIS). Thông số chế tạo và khảo sát chiều dày mẫu. Thông số của WLED TH2-M1.
Bảng các thông số của WLED chế tạo với cấu trúc TH3 (YAG:Ce TM+MEH-PPV):. Bảng các thông số của LED tổ hợp 4. Bảng các thông số của LED tổ hợp 5. 133 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Lịch sử phát triển của các loại đèn chiếu sáng và dự báo trong tương lai. Cấu trúc chíp LED blue InGaN. Các phương pháp chế tạo LED trắng: (a) RGB LEDs, (b) LED tử ngoại + RGB phosphor and (c) LED xanh dương + bột phosphor vàng. Cấu tạo OLED.
Cấu trúc WOLED cơ bản. Một số sản phẩm OLED của hãng Philip có thể thay thế cho các đèn chiếu sáng thông thường. Cấu trúc mức năng lượng của ion Ce. Quả cầu tích phân.
Phổ bức xạ của vật đen tuyệt đối theo nhiệt độ. Nhiệt độ màu trong đơn vị Kelvin .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Ngọc Chung (2014). Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cau-truc-tinh-chat-dien-va-huynh-quang-cua-vat-lieu-lai-nano-su-dung-trong-chieu-sang-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh quang của vật liệu lai nano sử dụng trong chiếu sáng mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất điện và huỳnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.