Luận án TS Địa lí: Đánh giá cảnh quan Quảng Ngãi sử dụng tài nguyên hợp lí
Luận án tiến sĩ địa lí đánh giá cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi. Mục tiêu: sử dụng hợp lí tài nguyên, bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển bền vững địa phương.
Viện Địa lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Cơ sở lý luận & phương pháp
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Viện Địa lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Địa lý tự nhiên
- Tác giả:
- Dương Thị Nguyên Hà
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi Cơ sở lý luận phương pháp
Phần này giới thiệu các nguyên tắc nền tảng của khoa học cảnh quan. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và nghiên cứu cảnh quan cho mục tiêu phát triển bền vững. Các khái niệm về cảnh quan, đánh giá cảnh quan cùng mối quan hệ giữa chúng được làm rõ. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò trung tâm trong việc định hình đặc điểm cảnh quan. Nhu cầu sử dụng tài nguyên hợp lý và bảo vệ môi trường được đặc biệt chú trọng. Luận án áp dụng phương pháp luận kết hợp nhiều cách tiếp cận. Phương pháp bao gồm quan điểm hệ thống, lịch sử - di truyền và địa lý tổng hợp. Phân tích này tích hợp cả yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Mục tiêu là cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho các ứng dụng thực tiễn. Cách tiếp cận này đảm bảo hiểu biết toàn diện về môi trường khu vực. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch và ra quyết định hiệu quả.
1.1. Tổng quan lý luận về cảnh quan và đánh giá
Phần này xem xét các quan điểm toàn cầu và địa phương về khái niệm cảnh quan. Nó làm rõ định nghĩa nghiên cứu cảnh quan và đánh giá cảnh quan. Mối quan hệ giữa hai lĩnh vực này rất quan trọng cho quản lý đất đai hiệu quả. Nội dung này đặt nền tảng lý thuyết cho các phân tích tiếp theo.
1.2. Phương pháp nghiên cứu cảnh quan khoa học
Phần này mô tả chi tiết khung phương pháp luận. Nó bao gồm việc xác định các quan điểm chính như tiếp cận hệ thống và phân tích lịch sử - di truyền. Nghiên cứu cũng sử dụng phương pháp địa lý tổng hợp. Nó nhấn mạnh các kỹ thuật thu thập và diễn giải dữ liệu. Mục tiêu là đảm bảo tính khoa học chặt chẽ trong phân tích cảnh quan.
1.3. Các bước tiến hành đánh giá cảnh quan ứng dụng
Phần này phác thảo các bước thực hành để đánh giá cảnh quan. Nó bao gồm xác định mục tiêu, đối tượng nghiên cứu và thiết lập nguyên tắc đánh giá. Nó mô tả quy trình phân tích nội dung và cấu trúc cảnh quan. Cách tiếp cận có phương pháp này hướng dẫn toàn bộ nghiên cứu.
II.Đặc điểm cảnh quan Quảng Ngãi và tài nguyên thiên nhiên
Phần này đi sâu vào các đặc điểm địa lý và sinh thái cụ thể của tỉnh Quảng Ngãi. Nó phân tích cách các yếu tố tự nhiên góp phần hình thành nên cảnh quan độc đáo của tỉnh. Các yếu tố như vị trí địa lý, khí hậu, thủy văn, địa chất và các loại đất được phân tích kỹ lưỡng. Tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội và hoạt động của con người lên sự tiến hóa cảnh quan cũng được xem xét. Hiểu rõ các yếu tố này là rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên hiệu quả. Luận án trình bày phân tích chi tiết cấu trúc cảnh quan ngang của Quảng Ngãi. Điều này bao gồm việc xác định các đơn vị cảnh quan khác nhau và sự phân bố không gian của chúng. Các khía cạnh chức năng của cảnh quan được khám phá, làm nổi bật vai trò sinh thái và các dịch vụ mà chúng cung cấp. Sự thay đổi động lực trong cảnh quan, bị ảnh hưởng bởi các quá trình tự nhiên và can thiệp của con người, cũng được đánh giá. Trọng tâm là đánh giá thực trạng sử dụng cảnh quan trên toàn tỉnh. Điều này cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định sáng suốt. Đặc biệt chú ý đến đặc điểm cảnh quan của huyện Bình Sơn. Nghiên cứu khu vực chi tiết này hỗ trợ nỗ lực quy hoạch cục bộ.
2.1. Yếu tố hình thành cảnh quan tự nhiên
Nội dung xem xét vai trò của vị trí địa lý, khí hậu và địa hình. Nó cũng đề cập đến địa chất, thủy văn và đất đai trong việc định hình cảnh quan Quảng Ngãi. Các yếu tố này tạo nên nền tảng tự nhiên của khu vực. Tác động của con người sau đó được coi là một lực lượng điều chỉnh.
2.2. Phân tích cấu trúc chức năng cảnh quan chi tiết
Nội dung trình bày phân tích kỹ lưỡng cấu trúc cảnh quan. Điều này bao gồm các mô hình không gian và sự phân bố của các đơn vị cảnh quan. Nó cũng điều tra các chức năng sinh thái và môi trường của những cảnh quan này. Các quá trình động lực ảnh hưởng đến sự thay đổi cảnh quan cũng được thảo luận.
2.3. Thực trạng sử dụng cảnh quan và tài nguyên
Nội dung đánh giá các mô hình sử dụng đất hiện tại và khai thác tài nguyên. Nó xem xét cách các hoạt động của con người tương tác với cảnh quan tự nhiên. Phân tích này làm nổi bật cả các thực hành bền vững và các áp lực môi trường tiềm tàng. Các ví dụ cụ thể từ tỉnh Quảng Ngãi được cung cấp.
III.Đánh giá cảnh quan Quảng Ngãi Phát triển ngành kinh tế
Phần này tập trung vào việc áp dụng kết quả đánh giá cảnh quan cho các ngành kinh tế cụ thể ở Quảng Ngãi. Nghiên cứu đánh giá mức độ phù hợp của các loại cảnh quan khác nhau cho phát triển nông nghiệp. Các yếu tố như độ phì nhiêu của đất, khả năng cấp nước và khí hậu được xem xét. Tiềm năng phát triển lâm nghiệp, bao gồm các khu vực phù hợp cho trồng rừng và sản xuất gỗ, cũng được phân tích. Hơn nữa, đánh giá xác định các cảnh quan có tiềm năng cao cho du lịch. Điều này bao gồm các khu vực ven biển, di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh tự nhiên. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích kinh tế đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Nghiên cứu tổng hợp kết quả đánh giá cho các đơn vị cảnh quan khác nhau. Điều này tạo ra một cái nhìn tổng quan toàn diện cho quy hoạch tích hợp. Một nghiên cứu điển hình cụ thể tại huyện Bình Sơn kiểm tra sự phù hợp của cảnh quan cho việc trồng cây cao su. Các yêu cầu sinh thái của cây cao su được so sánh với đặc điểm cảnh quan địa phương. Điều này cung cấp các khuyến nghị chi tiết cho việc mở rộng nông nghiệp. Đánh giá nhằm mục đích hướng dẫn các quyết định sử dụng đất hướng tới năng suất tối ưu và cân bằng sinh thái. Nó hỗ trợ tăng trưởng bền vững của các ngành kinh tế chủ chốt.
3.1. Tiềm năng cảnh quan cho nông nghiệp lâm nghiệp
Nội dung đánh giá các cảnh quan phù hợp cho nhiều loại cây trồng nông nghiệp. Nó xác định các vị trí hàng đầu để mở rộng lâm nghiệp. Đánh giá này xem xét các yếu tố đất, nước và khí hậu. Mục tiêu là tối ưu hóa sử dụng đất cho an ninh lương thực và sản xuất gỗ.
3.2. Đánh giá cảnh quan du lịch và tiềm năng khai thác
Nội dung đánh giá các khu vực có tiềm năng du lịch. Nó làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên, di sản văn hóa và đa dạng sinh thái. Nghiên cứu đề xuất các chiến lược phát triển du lịch bền vững. Điều này bao gồm việc xác định các địa điểm phù hợp cho du lịch sinh thái và các chuyến tham quan văn hóa.
3.3. Thích hợp cảnh quan cho cây cao su ở Bình Sơn
Nội dung đánh giá cụ thể cảnh quan huyện Bình Sơn cho việc trồng cây cao su. Nó phân tích các yêu cầu sinh thái của cây cao su so với điều kiện địa phương. Đánh giá xác định các vùng phù hợp để mở rộng diện tích trồng cao su. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế khu vực.
IV.Định hướng sử dụng tài nguyên Quảng Ngãi bền vững
Phần này trình bày các khuyến nghị chiến lược cho việc sử dụng hợp lý tài nguyên ở Quảng Ngãi. Nó xây dựng dựa trên các đánh giá cảnh quan chi tiết để đề xuất các hướng dẫn sử dụng đất cụ thể. Các định hướng được đề xuất phù hợp với đặc điểm riêng của từng đơn vị cảnh quan. Điều này đảm bảo việc khai thác tài nguyên phù hợp với khả năng sinh thái. Trọng tâm là tối đa hóa lợi ích đồng thời bảo tồn các tài sản tự nhiên. Nghiên cứu xác định các khu vực ưu tiên cho việc phát triển các ngành sản xuất khác nhau. Cách tiếp cận quy hoạch không gian này nhằm tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên. Nó đề xuất các vị trí cụ thể cho mở rộng nông nghiệp, khu công nghiệp và nỗ lực bảo tồn. Đặc biệt chú ý đến quy hoạch tích hợp giữa các ngành. Mục tiêu là đạt được sự phát triển hài hòa. Các khuyến nghị cũng bao gồm chiến lược mở rộng diện tích trồng cao su tại huyện Bình Sơn. Các đề xuất này dựa trên đánh giá khoa học. Chúng hỗ trợ sự thịnh vượng kinh tế và sức khỏe môi trường lâu dài.
4.1. Cơ sở đề xuất định hướng theo đơn vị cảnh quan
Nội dung trình bày cơ sở khoa học cho các đề xuất sử dụng đất. Nó nhấn mạnh việc điều chỉnh khai thác tài nguyên với đặc điểm cảnh quan. Mỗi đơn vị cảnh quan nhận được các khuyến nghị cụ thể. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn sinh thái và hiệu quả kinh tế.
4.2. Định hướng không gian ưu tiên phát triển ngành
Nội dung xác định các ưu tiên không gian cho các ngành kinh tế khác nhau. Nó đề xuất các vị trí tối ưu cho nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch. Điều này góp phần vào kế hoạch phát triển khu vực cân bằng. Phân bổ tài nguyên chiến lược là yếu tố then chốt.
4.3. Kiến nghị không gian mở rộng cây cao su
Nội dung đề xuất các khu vực cụ thể để mở rộng diện tích trồng cây cao su. Các khuyến nghị này dựa trên đánh giá mức độ phù hợp của cảnh quan. Mục tiêu là tăng cường năng suất nông nghiệp một cách bền vững. Các cân nhắc về môi trường được tích hợp vào các kế hoạch này.
V.Bảo vệ môi trường Quảng Ngãi và phát triển bền vững
Phần cuối này phác thảo các chiến lược toàn diện cho bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ở Quảng Ngãi. Nó nhấn mạnh việc tích hợp các cân nhắc môi trường vào tất cả các kế hoạch phát triển. Các giải pháp được đề xuất nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động con người. Chúng thúc đẩy sức khỏe lâu dài của các hệ sinh thái trong tỉnh. Các hướng dẫn cụ thể được cung cấp để bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý chất thải và giải quyết ô nhiễm. Nghiên cứu ủng hộ một cách tiếp cận phát triển cân bằng và hài hòa. Điều này liên quan đến việc phân bổ cẩn thận các ngành sản xuất trên toàn tỉnh. Nó nhằm mục đích tận dụng thế mạnh vốn có của mỗi địa phương đồng thời giảm thiểu căng thẳng môi trường. Trọng tâm là thúc đẩy sự hiệp đồng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn sinh thái. Các giải pháp chung và cụ thể khác nhau được trình bày. Chúng bao gồm các chính sách sử dụng tài nguyên bền vững và sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu bao trùm là đảm bảo sự thịnh vượng trong tương lai của Quảng Ngãi mà không ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên.
5.1. Các định hướng bảo vệ môi trường theo hướng bền vững
Nội dung trình bày các chỉ thị rõ ràng cho bảo tồn môi trường. Nó bao gồm các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và phục hồi hệ sinh thái. Trọng tâm là tích hợp tính bền vững vào tất cả các dự án phát triển. Những định hướng này hỗ trợ cân bằng sinh thái lâu dài.
5.2. Giải pháp tổng thể cho phân bố ngành sản xuất
Nội dung đề xuất các chiến lược để tối ưu hóa phân bố công nghiệp và nông nghiệp. Điều này nhằm mục đích phù hợp các hoạt động kinh tế với khả năng môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu dấu chân sinh thái. Nó thúc đẩy quy hoạch không gian bền vững hơn.
5.3. Phát triển cân đối hài hòa giữa các vùng miền
Nội dung nhấn mạnh phát triển công bằng trên tất cả các khu vực của Quảng Ngãi. Nó tìm cách tận dụng các lợi thế khu vực độc đáo một cách bền vững. Mục tiêu là ngăn chặn sự chênh lệch và thúc đẩy phúc lợi chung. Điều này thúc đẩy sự hài hòa xã hội và môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên gắn liền với phát triển bền vững là bài toán chiến lược mang tính sống còn đối với các địa phương ven biển miền Trung Việt Nam. Tỉnh Quảng Ngãi nằm trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, sở hữu đường bờ biển dài 130 km cùng địa hình phân hóa phức tạp với vùng đồi núi chiếm 3/4 diện tích tự nhiên. Sự phát triển vượt bậc của Khu kinh tế Dung Quất (theo Quyết định số 50/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) cùng quá trình công nghiệp hóa và thâm canh nông - lâm nghiệp đang đặt áp lực nặng nề lên tài nguyên đất, nước và thảm thực vật. Các hiện tượng suy thoái môi trường như xói mòn, rửa trôi trên đất dốc, hoang mạc hóa cục bộ dải cát ven biển, bồi lấp cửa sông và suy giảm đa dạng sinh học diễn ra ngày càng trầm trọng.
Research gap cốt lõi đặt ra là: Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về từng hợp phần tự nhiên (địa chất, khí hậu, thổ nhưỡng) hoặc quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội tổng thể, nhưng tỉnh Quảng Ngãi hoàn toàn thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện tiếp cận theo trường phái Địa lý tự nhiên tổng hợp và Cảnh quan học (Landscape Science). Chưa có công trình nào xác lập bản đồ cảnh quan chi tiết ở tỷ lệ trung bình (1:100.000) và tỷ lệ lớn (1:50.000), đồng thời lượng hóa mức độ thích nghi sinh thái cảnh quan để tối ưu hóa không gian phát triển kinh tế kết hợp bảo vệ môi trường.
Luận án tiến sĩ Địa lý tự nhiên (Mã số: 62440217) của tác giả Dương Thị Nguyên Hà, thực hiện tại Viện Địa lý thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Khanh Vân và GS.TS. Phạm Hoàng Hải, đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc xác lập 2 câu hỏi nghiên cứu và 2 luận điểm khoa học bảo vệ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Quy luật phân hóa cấu trúc ngang, cấu trúc đứng và động lực cảnh quan tự nhiên tỉnh Quảng Ngãi được phân cấp và thể hiện không gian như thế nào ở tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Làm thế nào để đánh giá thích nghi sinh thái cảnh quan bằng thang điểm và trọng số đa tiêu chí, nhằm xác lập cơ sở khoa học cho việc phân bố không gian ưu tiên phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, du lịch toàn tỉnh và định hướng mở rộng chuyên canh cây cao su tại huyện Bình Sơn?
Về mặt lý thuyết, nghiên cứu vận dụng khung lý thuyết Cảnh quan học Xô Viết kết hợp trường phái Sinh thái cảnh quan (Landscape Ecology) hiện đại và phương pháp đánh giá thích nghi đất đai của FAO (1976, 1983). Đóng góp mang tính đột phá của công trình được thể hiện qua hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác: phân loại và khoanh vẽ thành công 1 Hệ cảnh quan, 1 Phụ hệ, 1 Kiểu, 3 Lớp, 7 Phụ lớp, 16 Hạng và 139 Loại cảnh quan trên toàn lãnh thổ tỉnh Quảng Ngãi (tỷ lệ 1:100.000), cùng 48 Loại cảnh quan và 107 Dạng cảnh quan tại địa bàn trọng điểm huyện Bình Sơn (tỷ lệ 1:50.000). Toàn bộ dữ liệu được chuẩn hóa trong hệ quy chiếu không gian VN-2000, tạo lập công cụ hỗ trợ ra quyết định phân vùng kinh tế sinh thái chuẩn xác cho chính quyền địa phương.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của Cảnh quan học trên thế giới khởi nguồn từ cuối thế kỷ XIX với học thuyết về tính toàn vẹn của vỏ địa lý do V.V. Dokuchaev đặt nền móng, sau đó phát triển mạnh mẽ qua các công trình kinh điển của L.S. Berg (1931), N.A. Solntsev (1948, 1960), A.G. Isachenko (1961, 1991) và V.A. Nikolaev (1979). Trường phái Xô Viết xem cảnh quan là một "tổng hợp thể tự nhiên" (geosystem) có tính quy luật địa đới và phi địa đới chặt chẽ. Đến thập niên 1980, trường phái Sinh thái cảnh quan Tây Âu và Bắc Mỹ do R.T.T. Forman và M. Godron (1981, 1986), R.S. De Groot (1992) phát triển đã chuyển trọng tâm sang dòng năng lượng, chu trình vật chất và "cảnh quan đa chức năng" (multifunctional landscapes).
Trong dòng chảy học thuật, tồn tại cuộc tranh luận lớn giữa hai trường phái phân loại cảnh quan:
- Quan điểm 1 (V.A. Nikolaev, 1979; Phạm Quang Anh, 1983): Đặt cấp Lớp cảnh quan (dựa trên cấu trúc hình thái đại địa hình) lên trên cấp Kiểu cảnh quan (dựa trên sinh khí hậu và thổ nhưỡng), xem yếu tố kiến tạo sơn văn là bộ khung bao trùm.
- Quan điểm 2 (A.G. Isachenko, 1961, 1991; Vũ Tự Lập, 1976): Đặt cấp Kiểu cảnh quan lên trên cấp Lớp cảnh quan, lập luận rằng nền bức xạ nhiệt - ẩm và chế độ hoàn lưu khí quyển chi phối hoàn toàn quá trình phát sinh thảm thực vật sinh khí hậu, sau đó mới bị phân hóa bởi các đai cao địa hình.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu địa lý tổng hợp và sinh thái cảnh quan đã được mở rộng bởi Lê Bá Thảo (1977, 2000), Phạm Hoàng Hải, Nguyễn Thượng Hùng, Nguyễn Ngọc Khánh (1997), Nguyễn Cao Huần (2005) và Trương Quang Hải (2010). Như Lê Bá Thảo (1977) từng nhấn mạnh: "Đi đôi với việc khai thác thế mạnh, một vấn đề khác cũng có tầm quan trọng chiến lược đối với đất nước ta là vấn đề bảo vệ các tài nguyên tự nhiên và cải thiện MT sống".
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như mô hình đánh giá quy hoạch lãnh thổ sinh thái của Sisenko P.G. (1980) tại Ukraine và mô hình phân vùng sinh thái nông nghiệp của FAO (1976, 1983), luận án định vị rõ nét sự đóng góp của mình: Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường áp dụng trên các vùng đồng bằng rộng lớn hoặc đới bán khô hạn, công trình này đã bản địa hóa xuất sắc khung lý thuyết cảnh quan vào một địa bàn duyên hải nhiệt đới gió mùa có độ dốc cao, tương tác biển - núi phức tạp và chịu tác động kép từ thiên tai cực đoan cùng các dự án công nghiệp hóa quy mô lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết Cảnh quan học ứng dụng thông qua việc chứng minh tính tương thích của việc điều chỉnh cấu trúc phân vị đối với lãnh thổ quy mô cấp tỉnh thuộc đới nhiệt đới gió mùa ẩm. Tác giả đã giải quyết mâu thuẫn giữa trường phái Nikolaev và Isachenko bằng cách xác lập cấu trúc phân vị 8 cấp: Đặt Kiểu cảnh quan lên trên Lớp cảnh quan.
Lập luận mang tính đột phá được kiểm chứng bằng thực nghiệm: Toàn bộ lãnh thổ tỉnh Quảng Ngãi nằm trọn vẹn trong một nền nhiệt ẩm nhiệt đới gió mùa đồng nhất (Hệ cảnh quan nhiệt đới gió mùa, Phụ hệ cảnh quan nhiệt đới gió mùa phân hóa lượng mưa theo địa hình, Kiểu cảnh quan rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới). Tính chất nhiệt đới ẩm bao trùm toàn bộ không gian sinh thái, còn sự phân hóa của các đại địa hình (Lớp cảnh quan núi, đồi gò, đồng bằng) chỉ đóng vai trò phân hóa thứ cấp bên trong kiểu sinh thái nền tảng đó.
[Hệ cảnh quan: Nền bức xạ & hoàn lưu châu lục]
│
[Phụ hệ cảnh quan: Hoàn lưu gió mùa + địa hình]
│
[Kiểu cảnh quan: Sinh khí hậu & kiểu thảm thực vật]
│
[Lớp cảnh quan: Đại địa hình (Núi / Đồi / Đồng bằng)]
│
[Phụ lớp cảnh quan: Phân hóa đai cao trắc lượng]
│
[Hạng cảnh quan: Địa mạo phát sinh & động lực]
│
[Loại cảnh quan: Nhóm QXTV hiện tại + Loại đất (1:100.000)]
│
[Dạng cảnh quan: QXTV cụ thể + Tổ hợp đất (1:50.000)]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Cảnh quan học tổng hợp: Phân tích cấu trúc đứng (địa chất - địa mạo - khí hậu - thủy văn - thổ nhưỡng - thảm thực vật) và cấu trúc ngang (chuỗi catena từ đỉnh núi cao đến ven biển);
- Lý thuyết Đánh giá thích nghi đất đai của FAO (1976): Xác lập ma trận phân hạng S1 (Rất thích hợp), S2 (Thích hợp trung bình), S3 (Ít thích hợp) và N (Không thích hợp);
- Lý thuyết Cảnh quan đa chức năng: Định nghĩa chức năng cảnh quan theo A.G. Isachenko (1961) là "tổng hợp các quá trình trao đổi, biến đổi vật chất và năng lượng trong CQ", đồng thời tích hợp quan niệm của De Groot (1992) về khả năng cung cấp dịch vụ hệ sinh thái và hàng hóa kinh tế cho xã hội.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Nghiên cứu tập trung trên phần không gian lục địa, không xét đến vùng lãnh hải và hải đảo; các ma trận đánh giá thích nghi sinh thái cố định theo công nghệ thâm canh và đặc tính sinh vật học hiện thời của cây trồng và loại hình kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực có phê phán (Critical Realism) kết hợp quan điểm Địa lý tổng hợp (Synthetical Geography). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính chuyên sâu (phân tích lát cắt cảnh quan, khảo sát thực địa, giải đoán ảnh viễn thám) và bán định lượng đa tiêu chí (Multi-Criteria Evaluation - MCE).
Quy mô không gian và cấp độ phân tích đa tầng (Multi-level design) được thiết kế đồng bộ:
- Cấp vĩ mô/trung bình (Toàn tỉnh Quảng Ngãi): Tỷ lệ bản đồ 1:100.000, lấy Loại cảnh quan làm đơn vị cơ sở để đánh giá tiềm năng nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch.
- Cấp vi mô/chi tiết (Huyện Bình Sơn): Tỷ lệ bản đồ 1:50.000, lấy Dạng cảnh quan làm đơn vị cơ sở để phân tích chuyên biệt cây cao su.
THIẾT KẾ ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN ĐA CẤP ĐỘ
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP TOÀN TỈNH (Tỷ lệ 1:100.000) │
│ • Không gian: 139 Loại cảnh quan │
│ • Đối tượng: Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Du lịch │
│ • Mục tiêu: Phân vùng kinh tế sinh thái & BVMT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ Phân tích tích hợp GIS
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤP HUYỆN BÌNH SƠN (Tỷ lệ 1:50.000) │
│ • Không gian: 48 Loại cảnh quan -> 107 Dạng cảnh quan │
│ • Đối tượng: Cây cao su (Hevea brasiliensis) │
│ • Mục tiêu: Tối ưu hóa chuỗi nguyên liệu chế biến mủ │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 3 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Kế thừa dữ liệu từ các đề tài cấp Nhà nước (KC.08-12, KC.09-11, KHCN 07-02) và các bản đồ chuyên đề thổ nhưỡng theo chuẩn FAO-UNESCO, địa chất khoáng sản, thảm thực vật. Toàn bộ dữ liệu không gian được số hóa và chuyển đổi đồng bộ sang hệ quy chiếu VN-2000 bằng phần mềm MapInfo Professional.
- Khảo sát thực địa hai giai đoạn: Giai đoạn 1 (2008 – 2010) thực hiện các tuyến khảo sát xuyên tâm dọc sông Trà Khúc, KKT Dung Quất, Trà Bồng để định danh các đơn vị cảnh quan tiêu biểu. Giai đoạn 2 (2011 – 06/2012) phỏng vấn bán cấu trúc cán bộ quản lý nông nghiệp, đánh giá nhanh nông thôn (RRA) và kiểm chứng thực địa độ tin cậy của ranh giới bản đồ cảnh quan.
- Quy trình thẩm định chuyên gia: Sử dụng kỹ thuật Delphi thu thập ý kiến chuyên gia tại Viện Địa lý, Viện Khoa học Lâm nghiệp, Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Quảng Ngãi để xác lập bảng trọng số các yếu tố thành tạo.
Data và phân tích
Thuật toán tính điểm đánh giá tổng hợp thích ứng cảnh quan ($X_a$) cho từng đơn vị cảnh quan được vận hành theo mô hình trung bình cộng có trọng số:
$$X_a = \frac{1}{n} \sum_{i=1}^n k_i X_i$$
Trong đó:
- $X_a$: Điểm đánh giá tổng hợp của cảnh quan $a$.
- $k_i$: Trọng số của chỉ tiêu thứ $i$ ($k_i \in {1, 2, 3}$ tương ứng: 3 - Quyết định, 2 - Ảnh hưởng mạnh, 1 - Ít ảnh hưởng).
- $X_i$: Điểm đánh giá mức độ thích hợp của chỉ tiêu thứ $i$ ($X_i \in {1, 2, 3}$ tương ứng: 3 - Rất thích hợp, 2 - Thích hợp trung bình, 1 - Ít thích hợp).
- $n$: Số lượng chỉ tiêu tham gia đánh giá.
Quy trình loại trừ tiên quyết: Các đơn vị cảnh quan chứa "yếu tố giới hạn tuyệt đối" (ví dụ: độ dốc $>25^\circ$ đối với nông nghiệp cơ giới, tầng đất dày $<30\text{ cm}$ đối với cây cao su, hoặc ngập úng mặn thường xuyên) được tự động phân loại vào nhóm Không thích hợp ($N$) trước khi đưa vào thuật toán.
Khoảng cách phân cấp mức độ thuận lợi ($\Delta D$) được xác định đồng nhất:
$$\Delta D = \frac{D_{\max} - D_{\min}}{M}$$
Với $D_{\max}, D_{\min}$ lần lượt là điểm tổng hợp cao nhất và thấp nhất trong tập dữ liệu, $M = 3$ là số cấp phân hạng (Thuận lợi cao, Thuận lợi trung bình, Ít thuận lợi).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật phân hóa cảnh quan toàn diện: Thiết lập bản đồ cảnh quan thể hiện sự đa dạng vượt trội với 139 Loại cảnh quan toàn tỉnh và 107 Dạng cảnh quan tại huyện Bình Sơn. Lớp cảnh quan đồi núi thấp và núi trung bình chiếm ưu thế tuyệt đối về diện tích ($>70%$), trong khi đồng bằng duyên hải bị chia cắt mạnh bởi các khối núi đâm ngang sát biển.
- Xác định mức độ thuận lợi cho nông - lâm - du lịch:
- Nông nghiệp: Các cảnh quan đồng bằng tích tụ phù sa ven sông Trà Khúc, sông Vệ thuộc phụ lớp đồng bằng thấp có điểm đánh giá $X_a \ge 2.65$, xếp hạng rất thích hợp cho lúa nước và cây công nghiệp ngắn ngày.
- Lâm nghiệp: Phụ lớp cảnh quan núi thấp và trung bình trên đá granit, biến chất có độ dốc $>15^\circ$ đạt mức độ thích hợp tối ưu cho trồng rừng kinh tế và khoanh nuôi tái sinh bảo vệ nguồn nước.
- Du lịch: Cảnh quan dải cát ven biển (Mỹ Khê, Khe Hai) kết hợp cảnh quan sinh thái cửa sông và đồi núi bazan mang giá trị cảnh quan thẩm mỹ cao, thuận lợi phát triển du lịch nghỉ dưỡng và sinh thái biển.
- Phát hiện nghịch lý sinh thái cây cao su tại Bình Sơn: Đánh giá 107 Dạng cảnh quan tại huyện Bình Sơn chứng minh cây cao su không thể phát triển tràn lan trên toàn bộ đất đồi. Kết quả phân hạng chỉ ra chỉ có các dạng cảnh quan phát triển trên đất đỏ vàng biến đổi do tích tụ bazan hoặc phù sa cổ, có tầng dày $>70\text{ cm}$, độ dốc $<10^\circ$ và được che chắn gió bão tốt mới đạt cấp rất thích hợp. Các dạng cảnh quan đồi gò đất xói mòn trơ sỏi đá hoặc vùng bãi cát cồn cát ven biển hoàn toàn không thích hợp do gió biển và khô hạn cục bộ.
- Chứng minh vai trò của bản đồ cảnh quan như một công cụ tổng hợp: Khẳng định trích dẫn cốt lõi của GS.TS. Phạm Hoàng Hải: "Bản đồ CQ là một bản đồ tổng hợp, phản ánh một cách đầy đủ, khách quan các đặc điểm của tự nhiên, mối quan hệ và tác động tương hỗ giữa các hợp phần riêng lẻ của tự nhiên".
PHÂN BỐ THÍCH NGHI CẢNH QUAN HUYỆN BÌNH SƠN CHO CÂY CAO SU
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHU VỰC THÍCH HỢP CAO (S1) │
│ • Địa hình: Đồi gò lượn sóng nhẹ, độ dốc <10 độ │
│ • Thổ nhưỡng: Feralit trên đá bazan, phù sa cổ; tầng dày >70cm│
│ • Quy hoạch: Vùng tập trung nguyên liệu chế biến công nghiệp │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ Phân hóa không gian
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHU VỰC KHÔNG THÍCH HỢP (N) │
│ • Địa hình: Cồn cát ven biển, trảng cát hẹp, độ dốc >25 độ │
│ • Hạn chế: Khô hạn, bốc hơi mạnh, ngập mặn, bão gió biển │
│ • Định hướng: Chuyển dịch sang lâm nghiệp phòng hộ & du lịch│
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Hoàn thiện phương pháp luận phân loại cảnh quan theo hướng kết hợp trường phái phát sinh hình thái Xô Viết với trường phái chức năng phương Tây cho các vùng chuyển tiếp duyên hải nhiệt đới gió mùa.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập quy trình liên kết liền mạch từ bản đồ cảnh quan tổng thể tỷ lệ 1:100.000 xuống bản đồ dạng cảnh quan chuyên đề tỷ lệ 1:50.000, cung cấp bộ công cụ định lượng hỗ trợ đánh giá thích nghi cây trồng đơn loài.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp bản đồ kiến nghị định hướng không gian ưu tiên phát triển kinh tế cho UBND tỉnh Quảng Ngãi, ngăn chặn tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất sai lầm gây suy thoái tài nguyên.
- Chính sách phát triển bền vững: Làm cơ sở khoa học để Sở Nông nghiệp & PTNT phê duyệt quy hoạch vùng nguyên liệu cao su tiểu điền gắn với nhà máy chế biến, đồng thời khoanh định các hành lang bảo vệ môi trường xung quanh KKT Dung Quất.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, công trình tồn tại một số giới hạn học thuật khách quan:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên phần đất liền tỉnh Quảng Ngãi, chưa tích hợp hệ cảnh quan biển ven bờ và cảnh quan hải đảo (đặc biệt là huyện đảo Lý Sơn).
- Phương pháp tính toán điểm: Việc áp dụng công thức trung bình cộng có trọng số tuy đơn giản, trực quan nhưng chưa phản ánh triệt để mối quan hệ tương tác phi tuyến tính giữa các hợp phần tự nhiên so với phương pháp trung bình nhân hoặc mô hình mờ (Fuzzy Logic).
- Tính động lực thời gian: Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật và sử dụng đất dựa trên dữ liệu tĩnh tại thời điểm 2010-2012, chưa mô phỏng động lượng biến đổi cảnh quan dưới các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan tương lai.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối cần tập trung vào 4 hướng:
- Mở rộng nghiên cứu địa hệ sinh thái biển - đảo kết nối lục địa - đại dương (đặc biệt chuỗi tương tác đất liền - rạn san hô huyện đảo Lý Sơn);
- Ứng dụng mô hình học máy (Machine Learning/Random Forest) và chuỗi ảnh viễn thám đa thời gian (Landsat/Sentinel) để theo dõi biến động động lực cảnh quan tự động;
- Tích hợp lượng giá kinh tế dịch vụ hệ sinh thái (Ecosystem Services Valuation) vào các đơn vị cảnh quan;
- Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tai biến trượt lở đất và lũ quét dựa trên sự phân rã cấu trúc các đơn vị cảnh quan đồi núi dốc.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Địa lý tự nhiên, Quản lý tài nguyên và Môi trường tại Viện Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG Hà Nội) và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
- Chuyển đổi ngành kinh tế: Tối ưu hóa chuỗi giá trị ngành cao su và lâm nghiệp trồng rừng tại các huyện Bình Sơn, Trà Bồng, Sơn Tịnh, giảm thiểu rủi ro kinh tế cho hàng nghìn hộ nông dân nhờ trồng trọt đúng lập địa thích hợp.
- Đóng góp chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc điều chỉnh "Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Ngãi đến năm 2020 và tầm nhìn 2025".
- Lợi ích xã hội & môi trường: Đề xuất các giải pháp nông - lâm kết hợp trên đất dốc giúp giảm $40-60%$ lượng đất xói mòn rửa trôi, bảo vệ an toàn các hồ chứa thủy lợi và ổn định sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số miền núi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa phương pháp luận xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân loại cảnh quan 8 cấp và thuật toán ma trận đánh giá thích nghi sinh thái.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Sở TN&MT, Sở NN&PTNT Quảng Ngãi): Sử dụng hệ cơ sở dữ liệu bản đồ số GIS (tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000) để cấp phép sử dụng đất và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM).
- Doanh nghiệp Nông - Lâm nghiệp: Xác định chính xác tọa độ các vùng đất có tầng dày và độ phì tối ưu để đầu tư trang trại cao su, cây ăn quả và rừng nguyên liệu gỗ lớn.
- Cộng đồng dân cư địa phương: Hưởng lợi từ việc giảm thiểu rủi ro thiên tai sạt lở, bảo vệ nguồn nước ngầm và phát triển kinh tế sinh thái bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình? Đó là việc giải quyết thành công bài toán phân cấp vị trí giữa Kiểu cảnh quan và Lớp cảnh quan trong điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa ven biển. Bằng việc chứng minh nền nhiệt ẩm sinh khí hậu bao trùm lên toàn bộ cấu trúc địa hình đồi núi, luận án đã xác lập luận cứ vững chắc cho việc đặt Kiểu cảnh quan trên Lớp cảnh quan (kế thừa sáng tạo Isachenko), tạo tiền đề phân loại cảnh quan chuẩn xác cho các tỉnh miền Trung Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Phạm Quang Anh (1983) hay Trương Quang Hải (1991) vốn chỉ dừng lại ở bản đồ cảnh quan tổng thể tỷ lệ nhỏ hoặc nghiên cứu từng hợp phần riêng biệt, luận án đã thiết lập quy trình tích hợp GIS đa cấp độ: liên kết chặt chẽ giữa đánh giá vĩ mô 139 Loại cảnh quan (1:100.000) và đánh giá vi mô 107 Dạng cảnh quan (1:50.000) với thuật toán MCE phân tầng rõ ràng.
-
Phát hiện nào bất ngờ và có tính phản trực giác nhất từ số liệu thực nghiệm? Phát hiện về giới hạn sinh thái ngặt nghèo của cây cao su tại huyện Bình Sơn. Trái với nhận định trước đó rằng có thể mở rộng cao su trên toàn bộ diện tích đồi gò phía Tây của huyện, phân tích dạng cảnh quan chứng minh phần lớn diện tích có tầng đất mỏng dưới 50 cm và độ dốc cục bộ cao, chịu gió bão mạnh từ biển Đông nên năng suất mủ rất thấp và nguy cơ đổ gãy cao, bác bỏ kế hoạch mở rộng cao su ồ ạt thiếu căn cứ khoa học.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) hay không? Có. Quy trình 3 bước gồm: Thu thập - chuẩn hóa bản đồ chuyên đề trong hệ quy chiếu VN-2000 $\rightarrow$ Chồng xếp không gian phân tích 8 cấp cảnh quan $\rightarrow$ Vận hành ma trận đánh giá thích nghi đa tiêu chí bằng công thức $X_a$ và $\Delta D$ hoàn toàn có thể chuyển giao và áp dụng trực tiếp cho các tỉnh lân cận như Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào? Định hướng mở rộng sang tích hợp mô hình Cảnh quan - Thủy văn (Landscape-Hydrological modeling) dự báo xói mòn lưu vực sông Trà Khúc, xây dựng bản đồ cảnh quan biển ven bờ tỷ lệ 1:25.000 cho vịnh Dung Quất và đảo Lý Sơn, đồng thời ứng dụng công nghệ viễn thám Google Earth Engine để giám sát biến động lớp phủ cảnh quan theo thời gian thực.
Kết luận
- Xác lập hoàn chỉnh cơ sở lý luận và phương pháp luận nghiên cứu cảnh quan ứng dụng cho vùng lãnh thổ duyên hải nhiệt đới gió mùa đặc thù miền Trung Việt Nam.
- Xây dựng thành công hệ thống phân loại cảnh quan 8 cấp, thành lập bản đồ cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi tỷ lệ 1:100.000 (khoanh vẽ 139 Loại cảnh quan) và bản đồ cảnh quan huyện Bình Sơn tỷ lệ 1:50.000 (khoanh vẽ 107 Dạng cảnh quan).
- Định lượng hóa mức độ thuận lợi sinh thái cảnh quan cho 3 ngành kinh tế trụ cột: nông nghiệp, lâm nghiệp, du lịch toàn tỉnh và phân hạng thích nghi chi tiết cho cây cao su huyện Bình Sơn.
- Đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức không gian lãnh thổ ưu tiên phát triển sản xuất gắn với bảo vệ môi trường, chống thoái hóa đất và thích ứng với tai biến thiên nhiên.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Cảnh quan sinh thái biển - đảo dải ven bờ, Mô phỏng động lực cảnh quan đa thời gian bằng AI/GIS, và Lượng giá kinh tế dịch vụ hệ sinh thái cảnh quan.
- Để lại di sản học thuật thực tiễn là bộ cơ sở dữ liệu địa lý chuẩn hóa VN-2000, phục vụ trực tiếp công tác quy hoạch phát triển bền vững kinh tế - xã hội tỉnh Quảng Ngãi trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN ĐỊA LÝ ----- *** ----- DƯƠNG THỊ NGUYÊN HÀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG HỢP LÝ TÀI NGUYÊN VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Hà Nội, tháng 7 năm 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN ĐỊA LÝ ----- *** ----- DƯƠNG THỊ NGUYÊN HÀ NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN CHO MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG HỢP LÝ TÀI NGUYÊN VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TỈNH QUẢNG NGÃI Chuyên ngành: Địa lý tự nhiên Mã số: 62440217 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Khanh Vân 2. Phạm Hoàng Hải Hà Nội, tháng 7 năm 2013 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Mục tiêu và nhiệm vụ 2 3. Phạm vi nghiên cứu 2 4. Các luận điểm bảo vệ 3 5. Những điểm mới của đề tài 3 6.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 4 7. Cơ sở tài liệu của luận án 4 8. Cấu trúc luận án 5 Chƣơng 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CẢNH 8 QUAN CHO CÁC MỤC ĐÍCH ỨNG DỤNG THỰC TIỄN 1.
Tổng quan các vấn đề liên quan đến nội dung nghiên cứu 8 1.1 Trên Thế giới 8 1. Nhận xét chung 23 1. Những vấn đề liên quan đến nội dung nghiên cứu 23 1. Các quan niệm về cảnh quan 23 1.
Khái niệm nghiên cứu cảnh quan 24 Đánh giá cảnh quan, mối quan hệ giữa đánh giá cảnh quan và 24 1. nghiên cứu cảnh quan 1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên 25 1. Sử dụng hợp lí tài nguyên và bảo vệ môi trường 25 1.
Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 27 1. Các quan điểm nghiên cứu của luận án 27 1. Hệ phương pháp nghiên cứu 29 i 1.3 Các bước tiến hành nghiên cứu của luận án 32 1. Phƣơng pháp luận nghiên cứu cảnh quan 32 1.
Mục đích, đối tượng, nguyên tắc nghiên cứu cảnh quan 32 1. Hệ thống phân loại cảnh quan và bản đồ cảnh quan 34 1. Nội dung nghiên cứu và phân tích cảnh quan 36 1. Phƣơng pháp luận đánh giá cảnh quan 37 1.
Đối tượng đánh giá cảnh quan 37 1. Mục đích, nhiệm vụ và nguyên tắc đánh giá cảnh quan 38 1. Nội dung và các bước tiến hành đánh giá cảnh quan 38 Chƣơng 2. ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN TỈNH QUẢNG NGÃI 44 2.
Đặc điểm, vai trò các yếu tố thành tạo cảnh quan Quảng Ngãi 44 2. Vị trí địa lí 44 2. Các yếu tố tự nhiên 45 2. Các nhân tố kinh tế - xã hội và mức độ tác động của con người 63 2.
Đặc điểm cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi 67 2. Phân tích cấu trúc ngang của cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi 67 2. Phân tích chức năng cảnh quan 82 2. Phân tích động lực cảnh quan 86 2.3 Đặc điểm cảnh quan huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi 88 2.
Phân tích thực trạng sử dụng cảnh quan ở Quảng Ngãi 92 Chƣơng 3. ĐÁNH GIÁ CẢNH QUAN TỈNH QUẢNG NGÃI VÀ MỘT 95 SỐ ĐỊNH HƢỚNG SỬ DỤNG Đánh giá cảnh quan Quảng Ngãi cho phát triển các ngành 95 3. Đánh giá cảnh quan cho phát triển nông nghiệp 95 3. Đánh giá cảnh quan cho phát triển lâm nghiệp 98 3.
Đánh giá cảnh quan cho phát triển du lịch 101 ii Tổng hợp kết quả đánh giá theo từng đơn vị cảnh quan cho phát 109 3.4 triển nông – lâm nghiệp và du lịch tỉnh Quảng Ngãi 3. Đánh giá cảnh quan huyện Bình Sơn cho phát triển cây cao su 110 3. Đặc điểm sinh thái của cây cao su 110 Đánh giá mức độ thích hợp của các dạng cảnh quan cho phát triển 112 3. cây cao su huyện Bình Sơn 3.
Kết quả đánh giá 114 Định hƣớng khai thác, sử dụng hợp lí một số loại tài nguyên theo 3. 115 các đơn vị cảnh quan và bảo vệ môi trƣờng lãnh thổ nghiên cứu 3. Cơ sở đề xuất định hướng 115 Một số định hướng sử dụng hợp lý tài nguyên theo các đơn vị cảnh 117 3. quan và định hướng không gian ưu tiên phát triển các ngành sản xuất 3.
Một số định hướng bảo vệ môi trường theo hướng bền vững 125 3. Kiến nghị không gian ưu tiên phát triển, mở rộng diện tích cây cao su 128 3. Một số giải pháp chung 129 Phân bố các ngành sản xuất phù hợp với kết quả đánh giá cảnh 129 3. quan và tiềm năng tự nhiên vốn có ở mỗi địa phương trong tỉnh Phát triển cân đối, hài hòa giữa các ngành và phát huy thế mạnh ở 3.
129 mỗi vùng miền trong tỉnh 3. Giải pháp phát triển cây cao su 131 3. Các giải pháp khác 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 134 1. Kiến nghị 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 137 ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO 138 PHỤ LỤC sau tr.148 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ BVMT Bảo vệ môi trường CQ Cảnh quan CQH Cảnh quan học CQTN Cảnh quan tự nhiên ĐGCQ Đánh giá cảnh quan ĐKTN Điều kiện tự nhiên ĐLTN Địa lí tự nhiên KCN Khu công nghiệp KKT Khu kinh tế KT-XH Kinh tế - xã hội MT Môi trường NCCQ Nghiên cứu cảnh quan NCS Nghiên cứu sinh NĐGM Nhiệt đới gió mùa PTBV Phát triển bền vững RKTX Rừng kín thường xanh SDHL Sử dụng hợp lí TNTN Tài nguyên thiên nhiên iv DANH MỤC HÌNH TT Hình Tên hình Trang MỞ ĐẦU 1 1 1 Bản đồ hành chính tỉnh Quảng Ngãi sau tr.3 Sơ đồ cấu trúc, nội dung chi tiết, phương pháp thực hiện và 6 2 2 kết quả luận án CHƢƠNG 1 8 Sơ đồ quy trình các bước thực hiện luận án (quy trình tiếp cận 33 3 1.
hệ thống) Hệ thống các cấp phân loại cảnh quan áp dụng cho lãnh thổ 34 4 1. nghiên cứu Sơ đồ quy trình thành lập bản đồ cảnh quan lãnh thổ 36 5 1.4 Sơ đồ khái quát nội dung quá trình đánh giá tổng hợp 38 Nội dung và quy trình đánh giá mức độ thích hợp các dạng 42 7 1.5 CQ đối với cây cao su huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi CHƢƠNG 2 44 8 2.1 Bản đồ địa chất tỉnh Quảng Ngãi sau tr.2 Bản đồ địa mạo tỉnh Quảng Ngãi sau tr.3 Bản đồ hình thể tỉnh Quảng Ngãi sau tr.4 Bản đồ phân loại khí hậu tỉnh Quảng Ngãi sau tr.5 Bản đồ thổ nhưỡng tỉnh Quảng Ngãi sau tr.6 Bản đồ lớp phủ thực vật tỉnh Quảng Ngãi sau tr.7 Biểu đồ cơ cấu hiện trạng sử dụng đất năm 2010 66 Sơ đồ hệ thống phân loại cảnh quan áp dụng cho lãnh thổ 69 15 2.9 Bản đồ cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi sau tr.10 Lát cắt cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi sau tr.11 Bản đồ cảnh quan huyện Bình Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) sau tr.90 CHƢƠNG 3 95 Bản đồ đánh giá cảnh quan phát triển nông nghiệp Quảng sau tr.1 Ngãi Bản đồ đánh giá cảnh quan phát triển lâm nghiệp tỉnh sau tr.2 Quảng Ngãi Bản đồ đánh giá cảnh quan phát triển du lịch tỉnh Quảng sau tr.3 Ngãi Bản đồ đánh giá cảnh quan cho phát triển cây cao su huyện sau tr.4 Bình Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) Bản đồ kiến nghị định hướng sử dụng hợp lí không gian lãnh sau tr.5 thổ tỉnh Quảng Ngãi. Bản đồ kiến nghị không gian ưu tiên phát triển cây cao su sau tr.6 huyện Bình Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) vi DANH MỤC BẢNG TT Bảng Tên bảng Trang MỞ ĐẦU 1 1 1 Nội dung nghiên cứu và kết quả từng chương của luận án 7 CHƢƠNG 1 8 2 1.1 So sánh các bậc đơn vị và dấu hiệu phân loại cảnh quan 11 Chỉ tiêu các cấp phân loại cảnh quan áp dụng cho lãnh thổ 3 1.3 Thang điểm và bậc trọng số của chỉ tiêu đánh giá 40 CHƢƠNG 2 44 5 2.1 Tốc độ gió trung bình tháng và năm (m/s) 49 6 2.2 Nhiệt độ trung bình tháng và năm của một số địa điểm (ºC) 49 7 2.3 Biên độ nhiệt trung bình ngày đêm ở các vùng của Quảng Ngãi 49 8 2.4 Đặc trưng thủy văn một số sông chính của tỉnh Quảng Ngãi 52 9 2.5 Diện tích các loại rừng tỉnh Quảng Ngãi qua một số năm 60 10 2.6 Cơ cấu các ngành kinh tế Quảng Ngãi qua một số năm 65 11 2.7 Cơ cấu ngành nông nghiệp tỉnh Quảng Ngãi qua một số năm 65 12 2.8 Phân hoá các lớp cảnh quan Quảng Ngãi 70 13 2.9 Phân hoá theo độ cao và diện tích các phụ lớp cảnh quan 74 sau 14 2.10 Thống kê đặc điểm cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi tr.1 Trọng số của các chỉ tiêu đánh giá cho phát triển nông nghiệp 96 Đánh giá riêng các chỉ tiêu của loại cảnh quan đối với sản xuất 16 3.2 97 nông nghiệp vii Khoảng cách điểm giữa các mức độ thuận lợi cho phát triển 17 3.3 97 nông nghiệp tỉnh Quảng Ngãi Phân hạng mức độ thuận lợi từng loại cảnh quan cho phát triển 18 3.4 97 nông nghiệp của tỉnh Quảng Ngãi 19 3.5 Trọng số của các chỉ tiêu đánh giá cho phát triển lâm nghiệp 99 Đánh giá riêng các chỉ tiêu của loại cảnh quan đối với sản xuất 20 3.6 100 lâm nghiệp Khoảng cách điểm giữa các mức độ thuận lợi của cảnh quan 21 3.7 100 cho phát triển lâm nghiệp tỉnh Quảng Ngãi Phân hạng mức độ thuận lợi của các loại cảnh quan cho phát 22 3.8 100 triển lâm nghiệp tỉnh Quảng Ngãi 23 3.9 Trọng số của các chỉ tiêu đánh giá cho phát triển du lịch 108 Đánh giá riêng các chỉ tiêu của loại cảnh quan phục vụ cho 24 3.10 108 hoạt động du lịch Phân hạng mức độ thuận lợi các cảnh quan cho phát triển du 25 3.11 109 lịch Quảng Ngãi Tổng hợp kết quả đánh giá chung các loại cảnh quan cho từng 26 3.12 110 ngành sản xuất tỉnh Quảng Ngãi Bảng đánh giá riêng các chỉ tiêu đối với cây cao su huyện Bình 27 3.13 114 Sơn Khoảng cách điểm giữa các mức độ thuận lợi các dạng cảnh 28 3.14 114 quan đối với cây cao su Phân hạng mức độ thuận lợi của các dạng cảnh quan đối với 29 3.15 115 cây cao su ở huyện Bình Sơn (tỉnh Quảng Ngãi) viii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Khai thác và sử dụng hợp lí tài nguyên phục vụ phát triển kinh tế - xã hội (KT- XH) gắn với mục tiêu phát triển bền vững (PTBV) là vấn đề mang tính thời sự, đang đặt ra cho nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.
Khai thác tài nguyên quá mức đã nảy sinh nhiều bất cập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Nguyên Hà (2013). Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường [Luận án tiến sĩ, Viện Địa lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/danh-gia-canh-quan-quang-ngai-su-dung-tai-nguyen-bao-ve-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ địa lí đánh giá cảnh quan tỉnh Quảng Ngãi. Mục tiêu: sử dụng hợp lí tài nguyên, bảo vệ môi trường, thúc đẩy phát triển bền vững địa phương.
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Địa lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" thuộc chuyên ngành Địa lý tự nhiên. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cảnh quan Quảng Ngãi: Sử dụng tài nguyên & bảo vệ môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.