Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ của vật liệu phát quan

Luận án: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ của vật liệu phát quang trên nền silicate alumino kiềm thổ pha tạp. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Luận án tiến sĩ: Chế tạo Vật liệu Phát Quang Mới
Số trang:
119 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Luận án tiến sĩ Chế tạo Vật liệu Phát Quang Mới

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc "chế tạo vật liệu" phát quang tiên tiến. Nghiên cứu sâu về các đặc tính quang phổ của chúng. Vật liệu được xây dựng trên nền silicate alumino kiềm thổ. Chúng được pha tạp bằng các ion đất hiếm. Đây là một đóng góp quan trọng trong "khoa học vật liệu". Luận án nhằm mục đích xác định các đặc trưng vật lý và quang học của vật liệu. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển thiết bị quang học mới. Việc "nghiên cứu quang phổ" là trọng tâm để hiểu cơ chế hoạt động. Đề tài mở rộng kiến thức về "tổng hợp vật liệu" phát quang hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Luận án

Mục tiêu chính của "luận án tiến sĩ" này là phát triển vật liệu phát quang. Đồng thời, tiến hành "nghiên cứu quang phổ" chi tiết. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc "chế tạo vật liệu" nền silicate alumino kiềm thổ. Các vật liệu này được pha tạp với nhiều loại ion đất hiếm khác nhau. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pha tạp và điều kiện chế tạo. Nó tập trung vào sự hình thành cấu trúc tinh thể và các "đặc tính quang phổ". Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất phát quang. Luận án mong muốn hiểu rõ cơ chế truyền năng lượng bên trong vật liệu. Các kết quả có thể ứng dụng trong công nghệ chiếu sáng.

1.2. Tầm quan trọng của Vật liệu Phát Quang Hiện đại

Vật liệu phát quang đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong đèn LED hiệu suất cao, màn hình hiển thị, cảm biến quang học. Nhu cầu về vật liệu phát quang có "đặc tính quang phổ" ưu việt ngày càng tăng. Đặc biệt là vật liệu phát ánh sáng trắng (w-LED). Việc "chế tạo vật liệu" mới với hiệu suất cao hơn là một thách thức lớn. Nghiên cứu này góp phần giải quyết thách thức đó. Nó cung cấp các giải pháp cho các hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Đây là bước tiến quan trọng trong "khoa học vật liệu" và công nghệ quang học.

1.3. Tổng quan về Nền Silicate Alumino Kiềm Thổ

Nền silicate alumino kiềm thổ là loại vật liệu chủ chốt trong nghiên cứu này. Các hợp chất như Ca2Al2SiO7 (CAS) và Sr2Al2SiO7 (SAS) được sử dụng. Chúng nổi bật với cấu trúc tinh thể ổn định. Đặc biệt, chúng có khả năng chịu nhiệt tốt và dễ dàng pha tạp. Việc "chế tạo vật liệu" nền này là bước đầu tiên quan trọng. Cấu trúc của nền ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường của ion pha tạp. Từ đó, nó tác động đến "đặc tính quang phổ" của vật liệu. "Kỹ thuật chế tạo" vật liệu nền phải đảm bảo độ tinh khiết cao. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu suất phát quang.

II.Kỹ thuật Chế tạo Vật liệu Silicate Alumino Kiềm Thổ

Việc "chế tạo vật liệu" phát quang trên nền silicate alumino kiềm thổ là trọng tâm. Luận án sử dụng các "kỹ thuật chế tạo" tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có chất lượng cao. Các phương pháp "tổng hợp vật liệu" được lựa chọn cẩn thận. Chúng đảm bảo vật liệu có cấu trúc tinh thể đồng nhất. Quá trình kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, thời gian nung là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến "đặc trưng vật lý" của sản phẩm. Kết quả là các vật liệu có "đặc tính quang phổ" mong muốn. Việc "nghiên cứu quang phổ" sau chế tạo sẽ đánh giá chất lượng.

2.1. Phương pháp Tổng hợp Vật liệu Quang phát quang

Luận án áp dụng "phương pháp tổng hợp vật liệu" thích hợp. Các kỹ thuật chế tạo vật liệu có thể bao gồm phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp này thường được dùng để tạo ra vật liệu oxit. Quá trình "kỹ thuật chế tạo" bắt đầu bằng việc trộn đều các nguyên liệu ban đầu. Sau đó, nung ở nhiệt độ cao trong điều kiện khí quyển cụ thể. Việc kiểm soát nồng độ ion đất hiếm pha tạp là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến "đặc tính quang phổ" của vật liệu. "Chế tạo vật liệu" đảm bảo sự phân tán đồng đều của các ion pha tạp.

2.2. Kiểm soát Quá trình Chế tạo Vật liệu

Kiểm soát chặt chẽ các thông số trong "kỹ thuật chế tạo" là cần thiết. Nhiệt độ nung, thời gian nung và môi trường khí quyển đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình kết tinh và cấu trúc pha của vật liệu. Quá trình này quyết định "đặc trưng vật lý" và tính chất quang học. Sai sót trong "chế tạo vật liệu" có thể dẫn đến vật liệu không đồng nhất. Điều này làm giảm hiệu suất phát quang. Luận án chú trọng vào việc tối ưu hóa các điều kiện này. Mục đích là đạt được vật liệu có hiệu suất cao nhất. Các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác nhận cấu trúc tinh thể.

2.3. Cấu trúc và Tính chất của Nền Vật liệu Mới

Cấu trúc của nền silicate alumino kiềm thổ quyết định môi trường ion pha tạp. Điều này ảnh hưởng đến "đặc tính quang phổ" của vật liệu. Luận án nghiên cứu cấu trúc của Ca2Al2SiO7 và Sr2Al2SiO7. Chúng đóng vai trò là nền cho các ion đất hiếm. Việc "chế tạo vật liệu" phải đảm bảo cấu trúc này ổn định. Đồng thời, nó phải cho phép ion đất hiếm thay thế các vị trí trong mạng tinh thể. Từ đó, "phân tích quang phổ" được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc nền. Việc hiểu rõ "đặc trưng vật lý" của nền là cơ sở để phát triển vật liệu.

III.Nghiên cứu Đặc tính Quang phổ Vật liệu Pha tạp

Phần này của "luận án tiến sĩ" đi sâu vào "nghiên cứu quang phổ" của vật liệu. Các "đặc tính quang phổ" của vật liệu pha tạp được phân tích kỹ lưỡng. Sử dụng nhiều "phương pháp quang phổ" khác nhau. Mục tiêu là xác định hiệu suất phát quang và cơ chế truyền năng lượng. Việc "phân tích quang phổ" cung cấp thông tin về các mức năng lượng. Nó cũng tiết lộ sự tương tác giữa ion đất hiếm và nền vật liệu. Hiểu rõ các "đặc trưng vật lý" này là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng thực tế.

3.1. Phương pháp Phân tích Quang phổ Kỹ thuật cao

Việc "phân tích quang phổ" được thực hiện bằng nhiều "phương pháp quang phổ" tiên tiến. Các kỹ thuật bao gồm quang phát quang (PL) và kích thích phát quang (PLE). Chúng dùng để khảo sát các phổ phát xạ và hấp thụ. Các phép đo thời gian sống phát quang cũng được tiến hành. Điều này giúp hiểu rõ động học quá trình phát sáng. Tất cả các "nghiên cứu quang phổ" này đều nhằm mục đích xác định "đặc tính quang phổ" cụ thể. Chúng bao gồm bước sóng phát xạ, cường độ và hiệu suất lượng tử. Những thông tin này rất quan trọng để đánh giá vật liệu.

3.2. Đặc tính Phát xạ và Hấp thụ của Vật liệu

Vật liệu phát quang pha tạp ion đất hiếm thể hiện "đặc tính quang phổ" riêng biệt. Các phổ hấp thụ cung cấp thông tin về các chuyển dời điện tử. Phổ phát xạ thể hiện ánh sáng phát ra từ vật liệu. Mỗi ion đất hiếm (Eu3+, Ce3+, Dy3+, Tb3+, Sm3+) có các vạch phổ đặc trưng. "Phân tích quang phổ" cẩn thận giúp xác định các đỉnh phát xạ. Nó cũng giúp hiểu rõ sự dịch chuyển năng lượng trong vật liệu. Các "đặc trưng vật lý" này là cơ sở để đánh giá tiềm năng ứng dụng. Việc hiểu rõ cả phổ hấp thụ và phát xạ là then chốt cho "nghiên cứu quang phổ" toàn diện.

3.3. Ảnh hưởng của Nồng độ Pha tạp đến Quang phổ

Nồng độ ion đất hiếm pha tạp có ảnh hưởng lớn đến "đặc tính quang phổ". Tại nồng độ thấp, cường độ phát quang tăng lên. Tuy nhiên, khi nồng độ vượt quá giới hạn tới hạn, hiện tượng dập tắt xảy ra. Hiện tượng này do tương tác giữa các ion pha tạp. "Phân tích quang phổ" cho thấy sự giảm cường độ phát xạ. Nó cũng cho thấy sự thay đổi hình dạng phổ khi nồng độ tăng. "Nghiên cứu quang phổ" xác định nồng độ tối ưu. Điều này giúp đạt được hiệu suất phát quang cao nhất. Việc này là một phần quan trọng của "chế tạo vật liệu" tối ưu.

IV.Phân tích Quang phổ của Ion Đất Hiếm trong Vật liệu

Phần này tập trung vào vai trò của ion đất hiếm trong "nghiên cứu quang phổ". Luận án tiến sĩ này phân tích chi tiết cơ chế tương tác. Các ion đất hiếm (RE3+) là tâm phát quang chính. "Đặc tính quang phổ" của từng ion được khảo sát riêng biệt. Nghiên cứu cũng đi sâu vào hiện tượng truyền năng lượng. Hiện tượng này xảy ra giữa các ion đất hiếm hoặc giữa ion và nền. "Phân tích quang phổ" giúp hiểu rõ các chuyển dời năng lượng. Đây là yếu tố quyết định hiệu suất phát quang. Các "đặc trưng vật lý" này là nền tảng cho "khoa học vật liệu" phát quang.

4.1. Vai trò của Ion Đất Hiếm trong Phát Quang

Các ion đất hiếm (như Eu3+, Ce3+, Dy3+, Tb3+, Sm3+) là thành phần chính. Chúng chịu trách nhiệm cho các "đặc tính quang phổ" phát quang. Cấu hình điện tử 4f của chúng mang lại các mức năng lượng sắc nét. Điều này dẫn đến phổ phát xạ hẹp và cường độ cao. Việc "chế tạo vật liệu" với các ion này tạo ra nhiều màu sắc khác nhau. "Nghiên cứu quang phổ" cho phép xác định các chuyển dời điện tử nội tại. Đồng thời, nó giúp hiểu rõ sự tương tác với môi trường vật chủ. Vai trò của chúng là then chốt trong "tổng hợp vật liệu" phát quang hiệu quả.

4.2. Cơ chế Truyền Năng lượng trong Vật liệu

Hiện tượng truyền năng lượng là một khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất phát quang của vật liệu. Truyền năng lượng có thể xảy ra giữa các ion đất hiếm giống nhau (dập tắt nồng độ). Hoặc nó có thể xảy ra giữa các ion khác nhau (tăng nhạy, dập tắt). "Phân tích quang phổ" giúp xác định các cơ chế này. Ví dụ như truyền năng lượng lưỡng cực-lưỡng cực (d-d) hoặc lưỡng cực-tứ cực (d-q). "Phương pháp quang phổ" đặc biệt được sử dụng để khảo sát hiệu suất truyền năng lượng. Việc hiểu rõ cơ chế này là cần thiết để "chế tạo vật liệu" tối ưu.

4.3. Đánh giá Đặc trưng Vật lý và Quang học

Luận án đánh giá toàn diện các "đặc trưng vật lý" và quang học. Chúng bao gồm cấu trúc tinh thể, kích thước hạt và độ ổn định nhiệt. Các "đặc tính quang phổ" như phổ phát xạ, phổ kích thích, thời gian sống phát quang được đo. Độ lệch màu và hiệu suất lượng tử cũng được xem xét. Việc kết hợp dữ liệu từ "nghiên cứu quang phổ" và cấu trúc vật lý. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về vật liệu. "Khoa học vật liệu" tận dụng những đánh giá này. Mục tiêu là để phát triển các vật liệu có hiệu suất cao và ổn định.

V.Khoa học Vật liệu Đặc trưng Vật lý và Ứng dụng

Phần cuối của "luận án tiến sĩ" xem xét tiềm năng ứng dụng. Nó kết nối "đặc trưng vật lý" và "đặc tính quang phổ" với các ứng dụng thực tế. Đặc biệt, vật liệu phát quang này có tiềm năng lớn trong công nghệ LED. "Chế tạo vật liệu" và "nghiên cứu quang phổ" đã chứng minh tính khả thi. Luận án đưa ra các hướng phát triển trong "khoa học vật liệu". Mục tiêu là tạo ra vật liệu phát sáng trắng hiệu quả cao. Đây là đóng góp quan trọng cho công nghệ chiếu sáng bền vững.

5.1. Tối ưu hóa Hiệu suất Phát quang cho Ứng dụng

Việc tối ưu hóa hiệu suất phát quang là mục tiêu cốt lõi. Điều này dựa trên kết quả "phân tích quang phổ" và "kỹ thuật chế tạo". Các yếu tố như nồng độ pha tạp, nhiệt độ xử lý được điều chỉnh. Mục đích là đạt được cường độ phát quang cao nhất. Đồng thời, duy trì độ ổn định của vật liệu. "Nghiên cứu quang phổ" giúp định lượng hiệu suất lượng tử. Nó cũng giúp xác định các thông số màu sắc. Từ đó, "khoa học vật liệu" có thể thiết kế vật liệu phù hợp cho các yêu cầu cụ thể.

5.2. Tiềm năng Ứng dụng trong Công nghệ LED Trắng

Vật liệu phát quang được "chế tạo vật liệu" trong luận án có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong công nghệ điốt phát sáng trắng (w-LED). Kết hợp các màu phát xạ từ vật liệu pha tạp khác nhau. Điều này có thể tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao. "Đặc tính quang phổ" ổn định và hiệu suất cao là chìa khóa. Các "đặc trưng vật lý" như độ bền nhiệt cũng rất quan trọng. "Nghiên cứu quang phổ" của vật liệu này mở ra hướng phát triển mới. Mục tiêu là tạo ra các nguồn sáng hiệu quả và thân thiện với môi trường.

5.3. Hướng phát triển trong Khoa học Vật liệu Phát quang

Luận án này không chỉ cung cấp kết quả hiện tại. Nó còn mở ra các hướng "nghiên cứu quang phổ" và "khoa học vật liệu" trong tương lai. Có thể tiếp tục khám phá các nền vật liệu mới. Hoặc thử nghiệm các ion pha tạp khác. Việc cải tiến "kỹ thuật chế tạo" cũng là một hướng đi. Điều này nhằm đạt được vật liệu có hiệu suất và độ bền vượt trội. "Phân tích quang phổ" sâu hơn về các cơ chế tương tác phức tạp. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển thế hệ vật liệu quang học tiếp theo.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.1. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu silicate alumino kiềm thổ
1.1.1. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7
1.1.2. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7
1.2. Phƣơng pháp chế tạo vật liệu silicate alumino kiềm thổ
1.3. Sự phát quang của các tâm đất hiếm
1.3.1. Sơ lƣợc về các nguyên tố đất hiếm
1.3.2. Đặc điểm của mức năng lƣợng 4f
1.3.3. Các chuyển dời điện tích của trạng thái 4f
1.3.4. Đặc trƣng quang phổ của ion Eu3+
1.3.5. Đặc trƣng quang phổ của ion Ce3+
1.3.6. Đặc trƣng quang phổ của ion Dy3+
1.3.7. Đặc trƣng quang phổ của ion Tb3+
1.3.8. Đặc trƣng quang phổ của ion Sm3+
1.4. Hiện tƣợng dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ pha tạp
1.5. Hiện tƣợng và hiệu suất truyền năng lƣợng
1.5.1. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa các tâm bức xạ khác nhau
1.5.2. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa các tâm giống nhau
1.6. Kết luận chƣơng 1
2. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CẤU TRÚC CỦA HỆ VẬT LIỆU SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ PHA TẠP
2.1. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X
2.2. Chế tạo vật liệu phát quang silicate alumino kiềm thổ pha tạp các nguyên tố RE bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn
2.2.1. Khảo sát điều kiện công nghệ chế tạo vật liệu phát quang Ca2Al2SiO7 pha tạp các nguyên tố RE
2.2.1.1. Khảo sát ảnh hƣởng của nhiệt độ thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+
2.2.1.2. Khảo sát ảnh hƣởng của thời gian thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+
2.2.1.3. Khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất chảy B2O3 đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+
2.2.2. Khảo sát điều kiện công nghệ chế tạo vật liệu phát quang Sr2Al2SiO7 pha tạp các nguyên tố đất hiếm
2.2.2.1. Ảnh hƣởng của nhiệt độ thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+
2.2.2.2. Ảnh hƣởng của thời gian thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+
2.2.2.3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất chảy B2O3 đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+
2.3. Cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu Ca2Al2SiO7 đơn và đồng pha tạp nguyên tố đất hiếm
2.4. Các hệ vật liệu đã chế tạo sử dụng nghiên cứu trong luận án
2.5. Kết luận chƣơng 2
3. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU PHÁT QUANG Ca2Al2SiO7: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu)
3.1. Các phƣơng pháp nghiên cứu tính chất quang của vật liệu
3.1.1. Phƣơng pháp phổ PL và PLE
3.1.2. Phƣơng pháp xác định tọa độ màu CIE của ánh sáng phát quang
3.2. Tính chất quang của vật liệu Ca2Al2SiO7 pha tạp ion RE3+
3.2.1. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Sm3+
3.2.2. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Dy3+
3.2.3. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Ce3+
3.2.4. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Tb3+
3.2.5. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+
3.3. Cơ chế dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ trong vật liệu Ca2Al2SiO7: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu)
3.4. Ảnh hƣởng của bức xạ kích thích đến sự phát quang của vật liệu Ca2Al2SiO7: RE3+
3.5. Tọa độ màu CIE của ánh sáng phát quang đối với hệ mẫu Ca2Al2SiO7: RE3+
3.6. Kết luận chƣơng 3
4. NGHIÊN CỨU HIỆN TƢỢNG TRUYỀN NĂNG LƢỢNG GIỮA CÁC ION RE3+ TRONG VẬT LIỆU SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ
4.1. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Ca2Al2SiO7: Ce3+, Dy3+
4.2. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+, Dy3+
4.3. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Sr2Al2SiO7: Ce3+, Eu3+
4.4. So sánh hiệu suất truyền năng lƣợng giữa các cặp ion Ce3+/Dy3+; Eu3+/ Dy3+ và Ce3+/Eu3+ trong vật liệu silicate alumino kiềm thổ
4.5. Sự thay đổi màu bức xạ theo tỉ lệ nồng độ đồng pha tạp của các cặp ion Ce3+/Dy3+; Eu3+/Dy3+ và Ce3+/Eu3+ trong vật liệu silicate alumino kiềm thổ
4.6. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa ba ion Ce3+/Dy3+/Eu3+ trong mạng nền Ca2Al2SiO7
4.7. Kết luận chƣơng 4
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ của vật liệu phát quang trên nền silicate alumino kiềm thổ pha tạp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ THANH TIẾN CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG QUANG PHỔ CỦA VẬT LIỆU PHÁT QUANG TRÊN NỀN SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ PHA TẠP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HUẾ - NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ THANH TIẾN CHẾ TẠO VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG QUANG PHỔ CỦA VẬT LIỆU PHÁT QUANG TRÊN NỀN SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ PHA TẠP Ngành: Quang học Mã số: 9440110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. LÊ VĂN TUẤT HUẾ - NĂM 2020 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo PGS. Nguyễn Mạnh Sơn và thầy giáo PGS. Lê Văn Tuất đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng khoa học, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu và tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn Trường Đại học Khoa học, Phòng Sau Đại học đã luôn quan tâm đến tiến độ công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo Khoa Cơ bản, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia khóa học này. Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo trong Khoa Vật lý, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.

Hồ Văn Tuyến, PGS. Phạm Anh Sơn, ThS. Lê Văn Thanh Sơn đã giúp tôi trong quá trình thực hiện các phép đo, đồng thời cũng dành thời gian thảo luận về phương pháp và các kết quả nghiên cứu của nội dung luận án. Xin được gửi lời cám ơn đến các anh chị NCS, học viên cao học ở phòng thí nghiệm Vật lý, những người đã luôn động viên và hỗ trợ tôi trong quá trình thực nghiệm.

Sự động viên của bạn bè là nguồn động lực không thể thiếu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và lòng biết ơn sâu sắc đến ba mẹ, vợ, con gái và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi, hỗ trợ, động viên và giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để thực hiện tốt đề tài luận án. Huế, tháng 9 năm 2020 Đỗ Thanh Tiến i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Sơn và PGS.

Phần lớn các kết quả trình bày trong luận án trích dẫn từ các bài báo đã xuất bản của tôi cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thanh Tiến ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÝ HIỆU 1. Các chữ viết tắt A : Tâm kích hoạt (Activator) A* : Tâm kích hoạt ở trạng thái kích thích CAS : Ca2Al2SiO7 (Silicate Alumino Calcium) CIE : Giản đồ tọa độ màu (International Commission on Illumination) CTB : Dải truyền điện tích (Charge Transfer Band) d-d : Lƣỡng cực-lƣỡng cực (dipole-dipole) d-q : Lƣỡng cực-tứ cực (dipole-quadrupole) Đvty : Đơn vị tùy ý (a.u) ET : Truyền năng lƣợng (Energy Transfer) ED : Lƣỡng cực điện (Electrical dipole) LED : Điốt phát quang (Light-Emitting Diode) MD : Lƣỡng cực từ (Magnetical dipole) PL : Quang phát quang (Photoluminescence) PLE : Kích thích phát quang (Photoluminescence Excitation) q-q : Tứ cực-tứ cực (quadrupole-quadrupole) RE : Đất hiếm (Rare Earth) RE3+ : Ion đất hiếm hóa trị III S : Tâm tăng nhạy (Sensitizer) S* : Tâm tăng nhạy ở trạng thái kích thích iii SAS : Sr2Al2SiO7 (Silicate Alumino Strontium) TM : Kim loại chuyển tiếp (Transition Metal) w-LED : Điốt phát ánh sáng trắng (White-LED) XRD : Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction) 2.

Các ký hiệu E : Năng lƣợng  : Bƣớc sóng em : Bƣớc sóng bức xạ phát quang ex : Bƣớc sóng bức xạ kích thích kl : Khối lƣợng Rc : Khoảng cách tới hạn RSA : Khoảng cách giữa tâm S và tâm A R : Tỉ số huỳnh quang Q : Giá trị đặc trƣng cho tƣơng tác gA(E) : Hàm hình dạng vạch phổ đã đƣợc chuẩn hóa của tâm A gS(E) : Hàm hình dạng vạch phổ đã đƣợc chuẩn hóa của tâm S HSA : Toán tử Hamilton tƣơng tác fA : Lực dao động tử của chuyển dời hấp thụ quang trên tâm A SO : Tích phân phần che phủ phổ PSA : Tốc độ truyền năng lƣợng giữa tâm S và tâm A Ps : Tốc độ bức xạ của tâm S x : Nồng độ tạp xc : Nồng độ tạp tới hạn iv N : Số cation trong ô cơ sở V : Thể tích ô cơ sở v MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu silicate alumino kiềm thổ. Đặc điểm cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7.

Đặc điểm cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7. Phƣơng pháp chế tạo vật liệu silicate alumino kiềm thổ. Sự phát quang của các tâm đất hiếm. Sơ lƣợc về các nguyên tố đất hiếm.

Đặc điểm của mức năng lƣợng 4f. Các chuyển dời điện tích của trạng thái 4f. Đặc trƣng quang phổ của ion Eu3+. Đặc trƣng quang phổ của ion Ce3+.

Đặc trƣng quang phổ của ion Dy3+. Đặc trƣng quang phổ của ion Tb3+. Đặc trƣng quang phổ của ion Sm3+. Hiện tƣợng dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ pha tạp.

Hiện tƣợng và hiệu suất truyền năng lƣợng. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa các tâm bức xạ khác nhau. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa các tâm giống nhau. Kết luận chƣơng 1.

CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VÀ CẤU TRÚC CỦA HỆ VẬT LIỆU SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ PHA TẠP. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Chế tạo vật liệu phát quang silicate alumino kiềm thổ pha tạp các nguyên tố RE bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn. Khảo sát điều kiện công nghệ chế tạo vật liệu phát quang Ca2Al2SiO7 pha tạp các nguyên tố RE.

Khảo sát ảnh hƣởng của nhiệt độ thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+. Khảo sát ảnh hƣởng của thời gian thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+. Khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất chảy B2O3 đến cấu trúc của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+. Khảo sát điều kiện công nghệ chế tạo vật liệu phát quang Sr2Al2SiO7 pha tạp các nguyên tố đất hiếm.

Ảnh hƣởng của nhiệt độ thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+. Ảnh hƣởng của thời gian thiêu kết đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất chảy B2O3 đến cấu trúc của vật liệu Sr2Al2SiO7: Eu3+. Cấu trúc tinh thể của hệ vật liệu Ca2Al2SiO7 đơn và đồng pha tạp nguyên tố đất hiếm.

Các hệ vật liệu đã chế tạo sử dụng nghiên cứu trong luận án. Kết luận chƣơng 2. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA VẬT LIỆU PHÁT QUANG Ca2Al2SiO7: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu). Các phƣơng pháp nghiên cứu tính chất quang của vật liệu.

Phƣơng pháp phổ PL và PLE. Phƣơng pháp xác định tọa độ màu CIE của ánh sáng phát quang. Tính chất quang của vật liệu Ca2Al2SiO7 pha tạp ion RE3+. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Sm3+.

Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Dy3+. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Ce3+. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Tb3+. Đặc trƣng quang phổ của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+.

Cơ chế dập tắt cƣờng độ phát quang do nồng độ trong vật liệu Ca2Al2SiO7: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu). Ảnh hƣởng của bức xạ kích thích đến sự phát quang của vật liệu Ca2Al2SiO7: RE3+. Tọa độ màu CIE của ánh sáng phát quang đối với hệ mẫu Ca2Al2SiO7: RE3+. Kết luận chƣơng 3.

NGHIÊN CỨU HIỆN TƢỢNG TRUYỀN NĂNG LƢỢNG GIỮA CÁC ION RE3+ TRONG VẬT LIỆU SILICATE ALUMINO KIỀM THỔ. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Ca2Al2SiO7: Ce3+, Dy3+. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Ca2Al2SiO7: Eu3+, Dy3+. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng của vật liệu Sr2Al2SiO7: Ce3+, Eu3+.

So sánh hiệu suất truyền năng lƣợng giữa các cặp ion Ce3+/Dy3+; Eu3+/ Dy3+ và Ce3+/Eu3+ trong vật liệu silicate alumino kiềm thổ. Sự thay đổi màu bức xạ theo tỉ lệ nồng độ đồng pha tạp của các cặp ion Ce3+/Dy3+; Eu3+/Dy3+ và Ce3+/Eu3+ trong vật liệu silicate alumino kiềm thổ. Hiện tƣợng truyền năng lƣợng giữa ba ion Ce3+/Dy3+/Eu3+ trong mạng nền Ca2Al2SiO7. Kết luận chƣơng 4 .86 KẾT LUẬN CHUNG .87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .88 TÀI LIỆU THAM KHẢO .90 viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Nhiệt độ và thời gian thiêu kết của một số vật liệu silicate alumino kiềm thổ pha tạp các nguyên tố RE chế tạo bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn đã công bố. Cấu hình điện tử và đặc trƣng lƣợng tử của các nguyên tố RE. Các hệ vật liệu sử dụng nghiên cứu trong luận án. Tỉ số R của hệ vật liệu CAS: Eu3+ (x %mol), với x = 0,25; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0; 3,0.

Giá trị Rc của vật liệu CAS: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu). Giá trị Q của vật liệu CAS: RE3+ (RE: Sm, Dy, Ce, Tb, Eu) .63 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Hình 1. Cấu trúc tinh thể của CAS xem dọc theo trục b (a), các tứ diện AlO4 và (AlSi)O4 nằm trong ô đơn vị (b). Cấu trúc tinh thể của vật liệu CAS (a); CAS: Bi3+ (b); CAS: Bi3+, M+ với M = Li, Na, K (c).

Cấu trúc tinh thể của vật liệu SAS. Sơ đồ chế tạo vật liệu CAS: Eu3+ bằng phƣơng pháp sol-gel. Sơ đồ chế tạo vật liệu CAS: Ce3+ bằng phƣơng pháp nổ. Giản đồ các mức năng lƣợng của các ion RE3+ thuộc nhóm lanthanides.

Cấu trúc mạng tinh thể của NaLuO2: Eu3+ và NaGdO2: Eu3+ (a), phổ PL của ion Eu3+ trong hai mạng nền đó (b). Sự tách các mức năng lƣợng của ion Eu3+. Các dịch chuyển hấp thụ và bức xạ của ion Dy3+ trong vật liệu LaAlGe2O7: Dy3+. Các dịch chuyển hấp thụ và bức xạ của ion Sm3+ trong mạng nền thủy tinh sodium-tellurite.

Quá trình kích thích gián tiếp qua phần tử tăng nhạy S để ET cho tâm A. Sơ đồ mức năng lƣợng và Hamilton tƣơng tác HSA (dƣới). Thiết bị đo XRD, Brucker (Đức). Quy trình chế tạo mẫu bằng phƣơng pháp phản ứng pha rắn.

Giản đồ XRD của mẫu CAS: Eu3+ (0,25 %mol), thiêu kết ở các nhiệt độ khác nhau, thời gian thiêu kết 60 min và B2O3 4 %kl sản phẩm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thanh Tiến (2020). Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-che-tao-va-nghien-cuu-dac-trung-quang-pho-cua-vat-lieu-phat-quang-tren-nen-silicate-alumino-kiem-tho-pha-tap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ của vật liệu phát quang trên nền silicate alumino kiềm thổ pha tạp. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chế tạo và nghiên cứu đặc trưng quang phổ củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter