Nghiên cứu Lan truyền Kim loại nặng từ Bãi chôn lấp Chất thải rắn Hợp vệ sinh tại Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội
"Nghiên cứu đặc điểm lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp chất thải tại khu vực Gia Lâm, Hà Nội."
Công nghệ môi trường - Chất thải rắn
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá ô nhiễm kim loại nặng bãi chôn lấp Kiêu Kỵ
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ môi trường - Chất thải rắn
- Tác giả:
- Hoàng Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá ô nhiễm kim loại nặng bãi chôn lấp Kiêu Kỵ
Bãi chôn lấp Kiêu Kỵ đối mặt nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lan truyền kim loại nặng từ khu vực này. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế và mức độ ảnh hưởng của ô nhiễm. Các kim loại nặng như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmi (Cd), asen (As) gây lo ngại. Sự hiện diện của chúng trong chất thải rắn tạo ra mối đe dọa. Nước rỉ rác là tác nhân chính vận chuyển chất độc hại. Đánh giá toàn diện cần thiết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả. Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Ô nhiễm kim loại nặng có thể tích lũy trong đất và nước ngầm. Điều này ảnh hưởng chuỗi thức ăn, tác động lâu dài đến sinh vật. Kiểm soát nguồn phát thải cực kỳ quan trọng. Ngăn chặn lan truyền ô nhiễm là yếu tố then chốt. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình Kiêu Kỵ.
1.1. Hiện trạng bãi chôn lấp Kiêu Kỵ
Bãi chôn lấp Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội là nơi tiếp nhận lượng lớn chất thải rắn. Hoạt động kéo dài gây phát sinh nhiều chất ô nhiễm. Hệ thống xử lý có thể không đáp ứng toàn diện. Nước mưa thấm qua chất thải tạo thành nước rỉ rác. Nước rỉ rác chứa hàm lượng cao các chất độc hại. Đây là nguồn chính gây ô nhiễm môi trường đất và nước ngầm. Khu vực xung quanh bãi chôn lấp chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nông nghiệp và sinh hoạt cộng đồng phụ thuộc nguồn nước này. Cần có đánh giá chi tiết về cấu trúc địa chất. Đặc điểm thủy văn khu vực cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến tốc độ và hướng lan truyền ô nhiễm. Việc giám sát liên tục là không thể thiếu. Nâng cao năng lực quản lý bãi chôn lấp là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro ô nhiễm kim loại nặng. Tình hình hiện tại đòi hỏi hành động cụ thể.
1.2. Mức độ ô nhiễm kim loại nặng
Phân tích mẫu đất và nước tại Kiêu Kỵ cho thấy mức độ ô nhiễm đáng báo động. Nhiều kim loại nặng vượt quá ngưỡng cho phép. Chì (Pb) và cadmi (Cd) thường xuyên được tìm thấy. Hàm lượng asen (As) và thủy ngân (Hg) cũng là mối quan tâm. Các kim loại này tích lũy trong môi trường. Chúng không dễ phân hủy tự nhiên. Sự tích tụ gây độc hại cho cây trồng và động vật. Người dân sống gần bãi chôn lấp có nguy cơ cao. Nồng độ cao ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Đánh giá mức độ ô nhiễm là bước đầu tiên. Nó giúp xác định phạm vi ảnh hưởng. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chiến lược ứng phó. Kiểm soát nguồn thải tại bãi chôn lấp là ưu tiên. Phân tích định kỳ cung cấp thông tin kịp thời. Giám sát chặt chẽ giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp.
1.3. Các kim loại nặng gây lo ngại
Nghiên cứu xác định một số kim loại nặng đặc biệt nguy hiểm tại Kiêu Kỵ. Chì (Pb) gây độc thần kinh, ảnh hưởng sự phát triển trẻ em. Thủy ngân (Hg) tích lũy sinh học, gây hại não và thận. Cadmi (Cd) gây bệnh xương khớp, suy thận. Asen (As) là chất gây ung thư, ảnh hưởng da và hệ tuần hoàn. Các kim loại này thường có mặt trong chất thải công nghiệp và sinh hoạt. Chúng được đưa vào bãi chôn lấp qua nhiều nguồn khác nhau. Khi hòa tan vào nước rỉ rác, chúng dễ dàng lan truyền. Tính độc của các kim loại này kéo dài. Chúng gây ra những tác động môi trường không thể phục hồi. Hiểu rõ từng loại kim loại nặng giúp có biện pháp xử lý chuyên biệt. Giảm thiểu phát thải ngay từ nguồn là giải pháp căn bản. Đây là bước quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.
II.Nguồn gốc lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp
Sự lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ là quá trình phức tạp. Nước rỉ rác đóng vai trò trung tâm. Chất thải rắn chứa nhiều kim loại nặng từ các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp. Khi nước mưa thấm qua lớp chất thải, chúng hòa tan các thành phần độc hại. Quá trình này tạo ra một dung dịch đậm đặc. Dung dịch này được gọi là nước rỉ rác. Nước rỉ rác có khả năng di chuyển sâu vào lòng đất. Từ đó, gây ô nhiễm nước ngầm. Cơ chế lan truyền bao gồm thấm, đối lưu và khuếch tán. Các yếu tố địa chất, thủy văn ảnh hưởng đáng kể. Loại đất, độ thấm, mực nước ngầm đều quan trọng. Hiểu rõ nguồn gốc giúp kiểm soát tốt hơn. Ngăn chặn sự di chuyển của nước rỉ rác là then chốt. Bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng là mục tiêu cấp bách.
2.1. Quá trình hình thành nước rỉ rác
Nước rỉ rác hình thành từ sự tương tác giữa nước và chất thải rắn. Nước mưa, nước bề mặt thấm vào bãi chôn lấp. Chúng chảy qua các lớp chất thải đang phân hủy. Trong quá trình này, nước hòa tan các chất hữu cơ, vô cơ và kim loại nặng. Chất thải rắn chứa nhiều hợp chất kim loại từ đồ dùng sinh hoạt, pin, thiết bị điện tử. Khi chất thải phân hủy, các kim loại này dễ dàng bị rửa trôi. Nhiệt độ, độ ẩm, thành phần chất thải ảnh hưởng đến quá trình. Nước rỉ rác là dung dịch có nồng độ ô nhiễm rất cao. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến môi trường. Kiểm soát dòng chảy nước mưa vào bãi chôn lấp là biện pháp hiệu quả. Điều này giúp giảm lượng nước rỉ rác phát sinh. Giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng từ đầu nguồn.
2.2. Cơ chế lan truyền vào môi trường đất
Nước rỉ rác chứa kim loại nặng di chuyển vào đất thông qua nhiều cơ chế. Thấm là quá trình chính. Nước rỉ rác thấm xuống theo trọng lực qua các lớp đất. Đối lưu là sự vận chuyển chất ô nhiễm theo dòng chảy của nước. Khuếch tán là sự di chuyển chất từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp. Cấu trúc đất đóng vai trò quan trọng. Đất sét có khả năng hấp phụ kim loại tốt hơn đất cát. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn. Khi đất bị bão hòa, ô nhiễm lan truyền nhanh hơn. Các phản ứng hóa học trong đất cũng ảnh hưởng. pH đất, hàm lượng chất hữu cơ thay đổi tính di động của kim loại. Hiểu rõ cơ chế giúp dự đoán đường đi của ô nhiễm. Đây là cơ sở để xây dựng các hàng rào chống thấm. Ngăn chặn lan truyền kim loại nặng trong đất.
2.3. Ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm
Nước ngầm là nguồn nước quan trọng cho sinh hoạt và nông nghiệp. Khi nước rỉ rác thấm sâu qua các tầng đất, nó tiếp cận mạch nước ngầm. Sự pha loãng có thể xảy ra, nhưng nồng độ kim loại nặng vẫn đáng kể. Ô nhiễm nước ngầm là vấn đề nghiêm trọng. Nó khó phát hiện và xử lý. Kim loại nặng như chì (Pb), asen (As), thủy ngân (Hg) có thể tồn tại trong nước ngầm trong thời gian dài. Chúng gây nguy hại cho người sử dụng nước giếng. Nước ngầm ô nhiễm ảnh hưởng đến hệ sinh thái dưới lòng đất. Động vật và thực vật thủy sinh bị tác động. Chi phí xử lý nước ngầm ô nhiễm rất cao. Phòng ngừa là giải pháp hiệu quả nhất. Lớp lót chống thấm và hệ thống thu gom nước rỉ rác cần được duy trì. Bảo vệ nguồn nước ngầm là mục tiêu quan trọng. Tránh gây tác động môi trường dài hạn.
III.Tác động môi trường sức khỏe cộng đồng tại Kiêu Kỵ
Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ gây ra tác động môi trường nghiêm trọng. Hệ sinh thái địa phương bị đe dọa. Sức khỏe cộng đồng đối mặt với nhiều rủi ro. Đất nông nghiệp bị suy thoái. Nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm. Các kim loại như chì (Pb), cadmi (Cd), thủy ngân (Hg), asen (As) tích lũy trong đất và nước. Chúng đi vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến con người. Việc này dẫn đến các bệnh mãn tính nguy hiểm. Chi phí y tế tăng cao. Chất lượng cuộc sống người dân suy giảm. Đánh giá toàn diện tác động môi trường là cần thiết. Xác định mức độ phơi nhiễm cho cộng đồng. Từ đó, xây dựng các chương trình giám sát sức khỏe. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm. Bảo vệ môi trường và sức khỏe là trách nhiệm chung. Hành động kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả tiêu cực.
3.1. Rủi ro đối với hệ sinh thái
Ô nhiễm kim loại nặng tại Kiêu Kỵ gây ra nhiều rủi ro cho hệ sinh thái. Đất bị nhiễm độc ảnh hưởng đến vi sinh vật đất. Chúng là nền tảng của sự sống. Cây trồng hấp thụ kim loại nặng từ đất. Điều này ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp và chất lượng sản phẩm. Thực vật ô nhiễm sẽ truyền kim loại lên chuỗi thức ăn. Động vật ăn cỏ, sau đó là động vật ăn thịt, đều bị ảnh hưởng. Kim loại nặng tích lũy trong cơ thể sinh vật. Chúng gây rối loạn chức năng sinh lý, giảm khả năng sinh sản. Hệ sinh thái thủy sinh cũng chịu tác động lớn. Nước ngầm ô nhiễm chảy vào sông, hồ. Cá và các loài thủy sinh khác bị nhiễm độc. Sự đa dạng sinh học suy giảm. Cân bằng tự nhiên bị phá vỡ. Phục hồi hệ sinh thái ô nhiễm đòi hỏi thời gian dài. Đầu tư lớn về nguồn lực.
3.2. Nguy cơ sức khỏe con người
Sức khỏe cộng đồng tại Kiêu Kỵ đối mặt với nguy cơ cao từ kim loại nặng. Tiếp xúc qua nguồn nước uống, thực phẩm bị ô nhiễm. Hít phải bụi nhiễm kim loại từ không khí. Chì (Pb) gây tổn thương não, hệ thần kinh trung ương. Đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em. Thủy ngân (Hg) gây rối loạn thần kinh, thận. Cadmi (Cd) có thể gây ung thư, bệnh về xương. Asen (As) gây ung thư da, phổi, bàng quang. Các triệu chứng thường không rõ ràng ban đầu. Chúng tiến triển thành bệnh mãn tính. Việc phơi nhiễm lâu dài gây tổn thương không thể hồi phục. Cần có chương trình kiểm tra sức khỏe định kỳ. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ là cần thiết. Nâng cao nhận thức giúp người dân tự bảo vệ. Giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm kim loại nặng là ưu tiên. Bảo vệ thế hệ tương lai khỏi tác động xấu.
3.3. Ảnh hưởng kinh tế xã hội
Ô nhiễm kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ gây ảnh hưởng kinh tế xã hội sâu rộng. Nông sản từ vùng đất ô nhiễm không đạt tiêu chuẩn an toàn. Giá trị nông sản giảm, thu nhập nông dân sụt giảm. Nguồn nước sạch bị khan hiếm. Người dân phải chi trả nhiều hơn cho nước đóng chai. Chi phí xử lý nước sinh hoạt cũng tăng. Chi phí y tế tăng vọt do các bệnh liên quan đến ô nhiễm. Du lịch và các hoạt động giải trí cũng bị ảnh hưởng. Uy tín của địa phương bị giảm sút. Các dự án phát triển kinh tế bị cản trở. Cộng đồng có thể phải di dời. Việc di dời gây mất mát văn hóa, xã hội. Tạo ra gánh nặng lớn cho ngân sách địa phương và quốc gia. Phòng ngừa ô nhiễm kim loại nặng là đầu tư cho tương lai. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho Kiêu Kỵ.
IV.Phương pháp đánh giá dự báo ô nhiễm nước ngầm
Việc đánh giá và dự báo ô nhiễm nước ngầm tại Kiêu Kỵ là nhiệm vụ then chốt. Luận án này áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Kỹ thuật lấy mẫu hiện đại đảm bảo tính chính xác. Phân tích hóa lý trong phòng thí nghiệm xác định hàm lượng kim loại nặng. Các mô hình toán học được sử dụng để dự đoán lan truyền. Phương pháp phần tử hữu hạn là một công cụ mạnh mẽ. Nó mô phỏng sự di chuyển của chất ô nhiễm trong không gian ba chiều. Mô hình giúp đánh giá mức độ rủi ro trong tương lai. Từ đó, các nhà khoa học có thể đề xuất biện pháp phòng ngừa. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Bảo vệ hiệu quả nguồn nước ngầm. Dữ liệu từ thực địa kết hợp với mô hình hóa. Đây là cách tiếp cận toàn diện. Đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Góp phần vào quản lý môi trường bền vững.
4.1. Kỹ thuật lấy mẫu và phân tích
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật lấy mẫu nghiêm ngặt. Mẫu đất và nước được thu thập từ nhiều điểm khác nhau. Vị trí lấy mẫu bao gồm trong bãi chôn lấp và khu vực xung quanh. Quy trình lấy mẫu đảm bảo đại diện cho điều kiện thực tế. Các mẫu được bảo quản đúng cách để tránh biến đổi. Phân tích trong phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại. Kỹ thuật hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc quang phổ phát xạ plasma (ICP-OES) được áp dụng. Chúng giúp xác định chính xác nồng độ chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmi (Cd), asen (As) và các kim loại khác. Ngoài ra, các thông số hóa lý khác của nước rỉ rác cũng được đo. Ví dụ như pH, độ dẫn điện, tổng chất rắn hòa tan. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là nền tảng cho việc đánh giá mức độ ô nhiễm. Giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác.
4.2. Ứng dụng mô hình dự báo lan truyền
Mô hình toán học đóng vai trò quan trọng trong dự báo lan truyền kim loại nặng. Luận án này ứng dụng mô hình phần tử hữu hạn (FEM). Mô hình FEM cho phép mô phỏng sự di chuyển của chất ô nhiễm. Nó xem xét các yếu tố như dòng chảy nước ngầm, độ thấm của đất. Các quá trình đối lưu, khuếch tán cũng được tích hợp. Mô hình có khả năng dự đoán nồng độ kim loại nặng trong đất và nước ngầm. Nó ước tính phạm vi và tốc độ lan truyền theo thời gian. Kết quả mô phỏng giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Ví dụ, ảnh hưởng của hàng rào chống thấm. Việc sử dụng mô hình 1D và 3D mang lại cái nhìn tổng quan. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý rủi ro ô nhiễm kim loại nặng.
4.3. Đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu
Đánh giá rủi ro là bước cuối cùng và quan trọng. Nó tổng hợp tất cả dữ liệu thu thập và kết quả mô hình. Mục tiêu là xác định mức độ nguy hiểm đối với môi trường và sức khỏe con người. Dữ liệu nồng độ kim loại nặng được so sánh với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Phân tích rủi ro phơi nhiễm đánh giá khả năng tiếp xúc của cộng đồng. Các yếu tố như đường phơi nhiễm (uống, hít thở, tiếp xúc da) được xem xét. Kết quả đánh giá rủi ro chỉ ra các ưu tiên hành động. Nó giúp xác định khu vực cần can thiệp khẩn cấp. Từ đó, xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Đánh giá rủi ro cũng hỗ trợ việc truyền thông cho cộng đồng. Nâng cao nhận thức về nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng. Góp phần vào việc ra quyết định chính sách môi trường.
V.Giải pháp quản lý giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng
Việc giảm thiểu và quản lý ô nhiễm kim loại nặng tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ là cấp bách. Cần áp dụng nhiều giải pháp đồng bộ. Công nghệ xử lý nước rỉ rác tiên tiến là trọng tâm. Các biện pháp kiểm soát lan truyền ô nhiễm cũng rất quan trọng. Mục tiêu là ngăn chặn kim loại nặng thoát ra môi trường. Đồng thời, giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng. Chiến lược quản lý chất thải rắn toàn diện cần được triển khai. Nó bao gồm từ phân loại tại nguồn đến xử lý cuối cùng. Nâng cao nhận thức người dân về tầm quan trọng của việc giảm thiểu chất thải. Chính sách môi trường cần được thực thi nghiêm ngặt. Giám sát liên tục đảm bảo hiệu quả các giải pháp. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Đây là những yếu tố thiết yếu. Hướng tới một môi trường sống sạch và an toàn cho Kiêu Kỵ.
5.1. Cải thiện công nghệ xử lý nước rỉ rác
Công nghệ xử lý nước rỉ rác hiện tại cần được cải thiện. Các phương pháp vật lý, hóa học, sinh học cần được tích hợp. Xử lý vật lý bao gồm lọc, lắng loại bỏ chất rắn lơ lửng. Xử lý hóa học sử dụng keo tụ, kết tủa để loại bỏ kim loại nặng. Xử lý sinh học giúp phân hủy chất hữu cơ. Công nghệ màng lọc (RO, UF) có thể loại bỏ hiệu quả các ion kim loại. Quá trình oxy hóa tiên tiến (AOPs) cũng là lựa chọn tiềm năng. Nó phá hủy các hợp chất độc hại. Nước rỉ rác sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn xả thải. Điều này ngăn chặn ô nhiễm nước ngầm và nước mặt. Việc nâng cấp hệ thống xử lý đòi hỏi đầu tư lớn. Tuy nhiên, nó mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường. Giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng là mục tiêu chính. Đảm bảo an toàn cho khu vực xung quanh Kiêu Kỵ.
5.2. Biện pháp kiểm soát lan truyền
Kiểm soát lan truyền kim loại nặng đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật. Xây dựng hàng rào chống thấm xung quanh bãi chôn lấp là cần thiết. Hàng rào này ngăn chặn nước rỉ rác thấm vào đất. Hệ thống thu gom nước rỉ rác hiệu quả cũng rất quan trọng. Nước rỉ rác phải được thu gom hoàn toàn. Sau đó, chuyển đến nhà máy xử lý. Lớp phủ bề mặt bãi chôn lấp giúp giảm lượng nước mưa thấm xuống. Nó hạn chế sự hình thành nước rỉ rác. Kỹ thuật ổn định/hóa rắn cũng có thể áp dụng. Kim loại nặng được cố định trong ma trận vật liệu. Chúng trở nên ít di động hơn. Trồng cây xanh phù hợp có thể giúp ổn định đất. Một số loài cây có khả năng hấp thụ kim loại nặng (phytoremediation). Các biện pháp này giúp bảo vệ môi trường đất và nước ngầm. Giảm thiểu tác động của bãi chôn lấp Kiêu Kỵ.
5.3. Chiến lược quản lý chất thải bền vững
Quản lý chất thải bền vững là giải pháp toàn diện. Nó bao gồm giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế. Phân loại chất thải tại nguồn là bước đầu tiên quan trọng. Tách riêng chất thải chứa kim loại nặng. Ví dụ, pin, thiết bị điện tử cũ. Chúng cần được xử lý riêng biệt. Phát triển các chương trình tái chế hiệu quả. Giảm lượng chất thải đưa vào bãi chôn lấp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề này. Khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường. Hạn chế chất thải độc hại. Áp dụng công nghệ chôn lấp hợp vệ sinh theo tiêu chuẩn quốc tế. Giám sát chặt chẽ hoạt động bãi chôn lấp. Cập nhật các quy định, chính sách môi trường. Đảm bảo sự tuân thủ. Một chiến lược quản lý bền vững giúp giảm áp lực lên bãi chôn lấp. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng khỏi ô nhiễm kim loại nặng lâu dài. Hướng tới tương lai xanh hơn cho Kiêu Kỵ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Hoàng Ngọc Hà NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LAN TRUYỀN KIM LOẠI NẶNG TỪ BÃI CHÔN LẤP CHẤT THẢI RẮN HỢP VỆ SINH TẠI KIÊU KỴ, GIA LÂM, HÀ NỘI Chuyên ngành: Công nghệ môi trường - Chất thải rắn Mã số: 9520320-1 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI Hoàng Ngọc Hà NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LAN TRUYỀN KIM LOẠI NẶNG TỪ BÃI CHÔN LẤP CHẤT THẢI RẮN HỢP VỆ SINH TẠI KIÊU KỴ, GIA LÂM, HÀ NỘI Chuyên ngành: Công nghệ môi trường - Chất thải rắn Mã số: 9520320-1 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Kim Thái 2. Nguyễn Văn Hoàng Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ “ Nghiên cứu đặc điểm lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp chất thải rắn hợp vệ sinh tại Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà Nội” là công trình do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các kết quả, số liệu của luận án hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hoàng Ngọc Hà ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Xây Dựng Hà nội, Phòng Quản lý Đào tạo, Khoa Kỹ thuật Môi trường của Trường đã tạo điều kiện hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng nhất đến GS.TS Nguyễn Thị Kim Thái và PGS. Nguyễn Văn Hoàng đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong thời gian tôi hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, các nhà khoa học, chuyên gia đã có những ý kiến đóng góp cho luận án trong quá trình thực hiện.
Cuối cùng, Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tác giả luận án Hoàng Ngọc Hà iii MỤC LỤC Lời cam đoan………………. ii Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng.
viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. ix MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nội dung nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan về chôn lấp chất thải rắn. Các khái niệm liên quan.
Hiện trạng chôn lấp chất thải rắn tại Việt Nam. Tổng quan khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên khu vực bãi chôn lấp Kiêu Kỵ. Hoạt động của bãi chôn lấp.
Tổng quan sự hình thành chất ô nhiễm trong nước rỉ rác.1 Nguồn gốc phát sinh kim loại nặng trong chất thải rắn. Sự hình thành nước rỉ rác. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành phần và tính chất nước rỉ rác. Lượng phát sinh và thành phần nước rỉ rác.
Sự ảnh hưởng của nước rỉ rác đến môi trường đất và nước dưới đất. Nguy cơ ô nhiễm từ nước rỉ rác. Các tác động của kim loại nặng trong môi trường đất. Tổng quan nghiên cứu về lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp.
Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Lựa chọn hướng nghiên cứu của luận án. LÝ THUYẾT LAN TRUYỀN Ô NHIỄM VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU.
Chất ô nhiễm lan truyền trong đất. Nước trong đất và hiện tượng mao dẫn. Nước di chuyển xuống do trọng lực. Quá trình lan truyền chất ô nhiễm và các yếu tố ảnh hưởng.
Lưu lượng dòng thấm. Hệ số khuếch tán của chất ô nhiễm. Quá trình thấm nước và vận chuyển chất ô nhiễm. Cơ chế đối lưu theo dòng hút mao dẫn.
Cơ chế đối lưu theo dòng nước mao dẫn và khuếch tán. Các phương pháp nghiên cứu xác định lan truyền ô nhiễm. Xác định thành phần và tính chất nước rỉ rác. Phương pháp xác định thành phần và tính chất của đất.
Lời giải giải tích – phương trình vi phân xác định lan truyền ô nhiễm. Phương pháp phần tử hữu hạn. Ưu điểm của phương pháp PTHH. Phương pháp xây dựng mô hình mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm trong không gian 3D.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lan truyền của chất ô nhiễm từ nước rỉ rác phát sinh từ bãi chôn lấp. Lượng nước rỉ rác phát sinh theo thời gian – phương pháp cân bằng nước. Xây dựng phương pháp mô hình hóa tính toán nước rỉ rác.
Khảo sát hàm lượng chất ô nhiễm trong nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ. Các hợp chất hữu cơ trong nước rỉ rác. Hàm lượng kim loại nặng trong nước rỉ rác. Các chất ô nhiễm khác.
Khảo sát ô nhiễm kim loại nặng trong đất bãi chôn lấp Kiêu Kỵ. Đặc điểm mẫu đất tại lỗ khoan LK4 và LK5. Kết quả phân tích mẫu đất. Nhận xét kết quả khảo sát ô nhiễm môi trường đất khu vực bãi chôn lấp.
Đánh giá về các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp. Dự báo nồng độ kim loại nặng lan truyền trong môi trường bãi chôn lấp bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Các nguy cơ ô nhiễm môi trường đất phát sinh từ bãi chôn lấp chất thải rắn Kiêu Kỵ, Gia Lâm. Dự báo và đánh giá nồng độ kim loại nặng lan truyền bằng mô hình 1D.
Xây dựng phương trình đánh giá lan truyền kim loại nặng với mô hình 3D. Ý nghĩa của mô hình tính toán lan truyền KLN từ bãi chôn lấp chất thải rắn. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 16 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BCL Bãi chôn lấp BOD Biochemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy sinh hóa BXD Bộ Xây dựng COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học CTR Chất thải rắn CTRSH Chất thải rắn sinh hoạt HELP Hydrologic Evaluation of Định lượng thủy văn bãi chôn Landfill Performance lấp KLN Kim loại nặng PTHH Phần tử hữu hạn SWB Serial Water Balance Cân bằng nước nối tiếp TOC Total organic carbon Tổng lượng cacbon hữu cơ US EPA United State Environmental Cơ quan bảo vệ Môi trường Protection Agency Hoa kỳ VFA Volatile Fatty Acid Axit béo dễ bay hơi WBM Water Balance Method Phương pháp cân bằng nước viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Tổng hợp khối lượng, số lượng bãi chôn lấp CTR tại Việt Nam. Mô tả đặc điểm các lớp đất khu vực bãi chôn lấp chất thải rắn Kiêu Kỵ. Chú giải - Các tầng chứa nước. Độ ẩm, lượng mưa và lượng bốc hơi trung bình.
Hàm lượng kim loại nặng trong rác thải. Hàm lượng các chất ô nhiễm trong nước rỉ rác theo thời gian. Tóm tắt so sánh các phương pháp tính toán nước rỉ rác. Thành phần nước rỉ rác với các khoảng giá trị nồng độ.
Nồng độ kim loại nặng trong nước rỉ rác tại các nước đang phát triển. Hàm lượng kim loại nặng trong nước rỉ rác .Thành phần nước rỉ rác ở một số BCL ở Châu Mỹ và Châu Âu. Thành phần nước rỉ rác một số BCL ở Châu Á. Thành phần nước rỉ rác một số BCL ở Châu Phi.
Khả năng linh động của một số nguyên tố kim loại nặng trong đất. Hệ số thấm của các thành phần đất. Chất ô nhiễm và hệ số khuếch tán trong đất. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại huyện Gia Lâm.
Tính toán nước rỉ rác phát sinh theo thời gian. Mối quan hệ của lớp che phủ ô chôn lấp và xâm nhập nước mưa. Tỷ trọng rác sau khi đầm nén. Hàm lượng chất ô nhiễm hữu cơ trong nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ từ 2008-2017.
Kết quả phân tích mẫu kim loại nặng trong nước rỉ rác. Hàm lượng Nitơ trong nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ từ 2008-2017. Hàm lượng tổng P, tổng Coliform, dầu mỡ trong nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ từ 2008-2017. Mô tả mẫu đất khoan trong lỗ khoan L4 và L5.
Hàm lượng các kim loại nặng trong mẫu đất tại lỗ khoan L4 và L5. 112 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu tạo ô chôn lấp chất thải. Vị trí bãi chôn lấp Kiêu Kỵ, Gia Lâm, Hà nội.
Cấu tạo địa chất khu vực bãi chôn lấp Kiêu Kỵ. Bản đồ địa chất thủy văn khu vực nghiên cứu. Mặt cắt địa chất thủy văn tuyến 93-93'. Mặt cắt địa chất thủy văn tuyến 103-103'.
Nguồn gốc hình thành kim loại nặng trong chất thải rắn. Các yếu tố ảnh hưởng tới thành phần và tính chất nước rỉ rác. Đồ thị biểu diễn lượng nước rỉ rác phát sinh theo thời gian. Chất ô nhiễm lan truyền trong đất.
Quá trình lan truyền và các yếu tố ảnh hưởng. Vị trí lấy mẫu đất và nước rỉ rác. Trường gradient của hàm nồng độ C (x, y, z, t) trong hệ tọa độ Oxyz. Sơ đồ nghiên cứu xây dựng mô hình dự báo lan truyền KLN trong đất.
Sơ đồ tổng quát về cân bằng nước trong ô chôn lấp. Sự biến thiên của nước rỉ rác ô 9AB theo thời gian. Sơ đồ mô tả dòng nước trong ô chôn lấp. Kết cấu ô chôn lấp rác theo chiều dọc.
Kết cấu lớp che phủ cuối cùng. Sự biến đổi của lượng nước trong rác khi chôn lấp. Sự biến thiên hàm lượng BOD5 theo thời gian. Sự biến thiên hàm lượng COD theo thời gian.
Sự biến thiên tỉ lệ BOD/COD theo thời gian. Sự biến thiên pH theo thời gian. Nồng độ của kim loại nặng trong nước rỉ rác tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ. Sự biến thiên của amoni theo thời gian.
Sự biến thiên Nitrat theo thời gian. Sự biến thiên Nitrit theo thời gian. Sự biến thiên tổng Nitơ theo thời gian. Sự biến thiên hàm lượng tổng P theo thời gian.
Sự biến thiên hàm lượng Coliform theo thời gian. Sự biến thiên dầu mỡ theo thời gian. Vị trí bãi chôn lấp và vị trí khoan lấy mẫu. Khoan mẫu tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ tháng 4.
Mẫu đất khoan tại bãi chôn lấp Kiêu Kỵ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Ngọc Hà (2022). Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lan-truyen-kim-loai-nang-tu-bai-chon-lap-chat-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đặc điểm lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp chất thải tại khu vực Gia Lâm, Hà Nội."
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường - Chất thải rắn. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lan truyền kim loại nặng từ bãi chôn lấp Kiêu Kỵ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.