Tổng quan về luận án

Luận án này tập trung vào việc giải quyết một thách thức cấp bách trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BDKH) toàn cầu: sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng lũ lụt cực đoan, đặc biệt tại khu vực miền Trung Việt Nam. Tỉnh Quảng Trị, với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hệ thống sông ngòi dốc, ngắn như Bến Hải - Thạch Hãn, thường xuyên phải đối mặt với "lũ chồng lũ (cả tự nhiên lẫn nhân tạo)" gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế và xã hội [2, 3, 10]. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về dự báo, phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt, một "research gap" đáng kể vẫn tồn tại: "Trong các nghiên cứu riêng rẽ của các tác giả bộ tiêu chí là khác nhau đối với mỗi công thức và khu vực áp dụng. Khó khăn trong việc đánh giá, so sánh tính dễ bị tổn thương do ngập lụt giữa các khu vực khi không có một bộ tiêu chí chung."

Nghiên cứu này ra đời nhằm mục tiêu cụ thể: "Nghiên cứu, thiết lập và xây dựng bộ tiêu chí mang tính tổ hợp để đánh giá tính dễ bị tổn thương do ngập lụt, áp dụng trên lưu vực sông Bến Hải — Thạch Hãn." Từ đó, luận án hướng tới việc chứng minh hai luận điểm bảo vệ then chốt: (1) "Có thể xây dựng được bộ tiêu chí có tính chất tổng hợp rút gọn"; và (2) "Bộ tiêu chí tổ hợp nêu trên có thể áp dụng cho điều kiện số liệu và thực tế của 1 lưu vực sông, cụ thể lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn/ lưu vực sông miền Trung."

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên khái niệm tính dễ bị tổn thương do lũ lụt của Viện Giáo dục ngành nước UNESCO-IHE (2007), được định nghĩa là "mức độ thiệt hại có thể xác định trong điều kiện nhất định thông qua độ phơi nhiễm, tính nhạy và khả năng phục hồi" [151]. Khái niệm này tương đồng với quan điểm trong các báo cáo đặc biệt SREX 2012 và IPCC AR5 2014 [102], coi tính dễ bị tổn thương là thuộc tính nội tại của hệ thống, tách biệt khỏi hiểm họa.

Luận án mang lại đóng góp đột phá bằng việc "Đề xuất được bộ tiêu chí tổ hợp, rút gọn (gồm 27 tiêu chí) và có độ tin cậy phù hợp, tính khả thi để tính toán chỉ số dễ bị tổn thương do ngập lụt cho 1 lưu vực sông" và "Chứng minh được tính khả thi trong việc áp dụng bộ tiêu chí nêu trên vào đánh giá tính dễ bị tổn thương và xây dựng bản đồ tính dễ bị tổn thương." Những đóng góp này có tác động định lượng đáng kể, cung cấp cơ sở cho việc giảm thiểu thiệt hại hàng tỷ đồng do lũ lụt gây ra hàng năm trên địa bàn tỉnh Quảng Trị (ví dụ, trận lũ năm 2009 gây thiệt hại "gần 2.500 tỷ đồng").

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 48 xã thuộc lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn, tỉnh Quảng Trị. Các dữ liệu được thu thập và phân tích dựa trên các giai đoạn xảy ra lũ lụt và các báo cáo thống kê từ năm 2015 đến 2019, trong đó tổng thiệt hại do thiên tai ở Quảng Trị năm 2015 là 110.291 triệu đồng và thiệt hại do mưa lớn, lũ, ngập lụt năm 2016 là 168.954 triệu đồng. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp "cơ sở phân vùng tính dễ bị tổn thương do ngập lụt" và "hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chiến lược trong công tác phòng chống và giảm thiểu tác hại do lũ, lụt," từ đó góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý thiên tai và quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại địa phương.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về lũ lụt được phân thành nhiều luồng chính: (1) Nghiên cứu nguyên nhân và dự báo lũ lụt [4, 5, 7, 10, 22, 26, 29, 30, 116, 118, 119]; (2) Nghiên cứu các phương án phòng tránh, thích ứng bằng biện pháp công trình và phi công trình [8, 9, 37, 38]; và (3) Đánh giá thiệt hại và quy hoạch phòng lũ. Luận án này nằm trong luồng thứ ba, đặc biệt tập trung vào đánh giá tính dễ bị tổn thương (TDBTT).

Về khái niệm TDBTT, tồn tại nhiều tranh cãi và cách tiếp cận khác nhau giữa các ngành khoa học. "Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học tự nhiên thường chú trọng vào khái niệm rủi ro (risk) trong khi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội thường nhắc đến thuật ngữ tính dễ bị tổn thương (vulnerability)" [65, 74-76, 89, 124]. Các định nghĩa đã tiến hóa từ việc chỉ xem xét các yếu tố tự nhiên hoặc xã hội đơn lẻ (Ramade, 1989 [121]), đến việc tích hợp kinh tế - xã hội (Watts và Bohle, 1993 [145]; Cutter, 1993 [81]), và sau đó là yếu tố tự nhiên và khả năng phục hồi (Downing, 2001 [89]). Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) cũng liên tục hoàn thiện định nghĩa của mình qua các báo cáo (IPCC 1992, 1996, 2001 [100-103], 2007, SREX 2012, AR5 2014), chuyển từ "mức độ không có khả năng đối phó" sang "một hàm của đặc điểm, độ lớn và tốc độ biến đổi khí hậu" và cuối cùng là thuộc tính bên trong của hệ thống bao gồm độ nhạy và khả năng thích ứng, tách biệt khỏi hiểm họa.

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết hạn chế cố hữu của các nghiên cứu trước đó: sự thiếu nhất quán trong bộ tiêu chí đánh giá TDBTT do lũ lụt. Nhiều tác giả đã áp dụng các bộ tiêu chí khác nhau cho các khu vực riêng biệt, gây khó khăn trong việc so sánh và tổng quát hóa kết quả. Ví dụ, Nakamura và cộng sự (2001) [110] tập trung vào TDBTT hộ gia đình với các thành phần kinh tế xã hội và đặc trưng lũ lụt, trong khi Green (2004) [95] nhấn mạnh các nhân tố cộng đồng như thu nhập, giáo dục. Các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như của Connor & Hiroki (2005) [78, 79] phân chia chỉ số thành 4 nhóm (khí hậu, thủy văn-địa hình, kinh tế-xã hội, biện pháp ứng phó) với 11 chỉ số áp dụng cho 114 lưu vực sông toàn cầu, nhưng còn ở mức tổng quát. Adelekan (2007) [99] sử dụng khảo sát kinh tế-xã hội và phương pháp Phân tích Hệ thống Phân cấp (AHP) để xây dựng bộ chỉ số, nhưng còn hạn chế trong việc xác định độ phơi nhiễm từ phiếu điều tra và chất lượng dữ liệu. Balica và cộng sự [67-72] đã đề xuất tới 71 tiêu chí, sau đó rút gọn xuống 25-37 tiêu chí tùy theo quy mô không gian.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Mai Dang (2010, 2011) [112, 113] đã mở rộng khái niệm TDBTT bao gồm yếu tố kinh tế - xã hội và môi trường, nhưng các tham số thống kê còn hạn chế và bỏ qua yếu tố quan trọng như sử dụng đất. Đặng Đình Khá và cộng sự [25, 85] có đề cập khả năng chống chịu nhưng chưa đưa yếu tố sử dụng đất vào. Cấn Thu Văn (2015) [49, 51, 52] sử dụng 43 biến thuộc 4 thành phần (nguy cơ, phơi nhiễm, nhạy, chống chịu) nhưng gặp khó khăn ở các vùng không ngập.

Luận án này tiến bộ hơn bằng cách tổng hợp và tinh giản các bộ tiêu chí từ các công trình điển hình của Balica và nnk [67-72], Popocivi và nnk [120], Nguyễn Thanh Sơn và nnk [40]. Từ đó, đề xuất một bộ tiêu chí tổ hợp, rút gọn (gồm 27 tiêu chí) mang tính khả thi và độ tin cậy cao, phù hợp với điều kiện số liệu thực tế tại các lưu vực sông ở miền Trung Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp khắc phục các hạn chế về tính toàn diện, tính khả dụng và khả năng so sánh của các nghiên cứu trước, đưa ra một công cụ đánh giá TDBTT chi tiết và hiệu quả hơn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về tính dễ bị tổn thương (TDBTT) do lũ lụt bằng cách mở rộng và cụ thể hóa khung lý thuyết được đề xuất bởi UNESCO-IHE (2007), phù hợp với định hướng của Báo cáo đặc biệt SREX 2012 và IPCC AR5 2014 [102]. Trong khi các công trình trước đó của Ramade (1989) [121] chỉ tập trung vào hệ thống kinh tế-xã hội, hoặc của Watts và Bohle (1993) [145] và Cutter (1993) [81] mở rộng sang khả năng chống chịu xã hội, luận án này kế thừa và phát triển quan điểm toàn diện hơn của Downing (2001) [89] về việc tích hợp yếu tố tự nhiên (độ phơi nhiễm) và khả năng thích ứng. Luận án đặc biệt tập trung vào việc chuyển đổi khái niệm TDBTT trừu tượng, vốn còn nhiều tranh cãi về các thành phần và thuật ngữ, thành một mô hình định lượng cụ thể và có thể ứng dụng.

Cụ thể, luận án đã kéo dài và thách thức cách tiếp cận truyền thống bằng cách tổng hợp và lọc ra một bộ tiêu chí giản lược, có tính tổ hợp cao, mà vẫn đảm bảo tính đầy đủ của các yếu tố cấu thành TDBTT. Điều này đặc biệt liên quan đến định nghĩa của Tổ chức chiến lược giảm nhẹ thiên tai thế giới (ISDR, 2002) [50, 99] về TDBTT là "các điều kiện xác định bởi các yếu tố tự nhiên, xã hội, kinh tế và môi trường hay các quá trình, làm tăng tính nhạy của cộng đồng." Luận án đã cụ thể hóa các "điều kiện" này thành 27 tiêu chí định lượng, minh chứng rằng một bộ chỉ số gọn gàng vẫn có thể phản ánh toàn diện TDBTT, từ đó mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn của lý thuyết.

Khung phân tích khái niệm của luận án dựa trên nguyên tắc TDBTT = f(Độ phơi nhiễm, Tính nhạy, Khả năng phục hồi/thích ứng), được cụ thể hóa trên ba khía cạnh chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các biến số thuộc 27 tiêu chí này, với các giả thuyết (propositions) ngầm định rằng trọng số của từng tiêu chí, được xác định bằng phương pháp AHP, phản ánh chính xác mức độ ảnh hưởng của chúng đến TDBTT chung. Điều này đặt nền móng cho một "paradigm shift" trong đánh giá TDBTT, từ các phương pháp mang tính rời rạc, cục bộ sang một mô hình tích hợp, có hệ thống và khả năng tổng quát hóa cao hơn. Luận án đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng bộ tiêu chí 27 biến này có thể được áp dụng thành công để tính toán và phân loại mức độ TDBTT, cung cấp bằng chứng cho sự dịch chuyển này.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua sự tích hợp và tinh giản các lý thuyết cùng phương pháp luận. Thay vì chấp nhận một bộ tiêu chí duy nhất, nghiên cứu đã tiến hành "tổ hợp 3 bộ tiêu chí trong 3 công trình nghiên cứu điển hình của các tác giả là Balica và nnk [67-72], Popocivi và nnk [120], Nguyễn Thanh Sơn và nnk [40]." Đây là một cách tiếp cận sáng tạo để đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với điều kiện địa phương, đồng thời loại bỏ các yếu tố trùng lặp hoặc ít ý nghĩa. Cụ thể, cách tiếp cận này tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và vật lý, vốn được Balica đề xuất với 71 tiêu chí, nhưng được rút gọn một cách khoa học.

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc "bằng phương pháp lọc để tinh giản bộ tiêu chí tổng hợp ban đầu kết quả thu được bộ tiêu chí giản lược (bộ tiêu chí tổ hợp) gồm 27 biến cho 3 khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường." Sự hợp nhất này được biện minh bởi nhu cầu thực tiễn về một bộ tiêu chí vừa đầy đủ các khía cạnh, vừa đơn giản để thu thập và tính toán dữ liệu, đặc biệt trong bối cảnh hạn chế tài nguyên và thông tin tại các lưu vực sông.

Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc cung cấp một định nghĩa rõ ràng và có tính ứng dụng cao về "tính dễ bị tổn thương do lũ lụt" theo UNESCO-IHE, đồng thời phân tách nó thành các yếu tố "độ phơi nhiễm," "tính nhạy," và "khả năng phục hồi" được đo lường bằng 27 tiêu chí. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và quản lý có một ngôn ngữ chung và công cụ cụ thể để đánh giá.

Các điều kiện biên được nêu rõ: bộ tiêu chí này được thiết kế và kiểm định để áp dụng cho "lưu vực sông" trong điều kiện "số liệu và thực tế của 1 lưu vực sông miền Trung," đặc biệt là lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn. Mặc dù có tiềm năng tổng quát hóa, luận án cũng thừa nhận rằng việc áp dụng cho các khu vực có đặc điểm địa lý, kinh tế - xã hội khác biệt lớn có thể cần điều chỉnh và kiểm định lại các trọng số và tiêu chí.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này thể hiện một triết lý nghiên cứu pha trộn giữa thực chứng (positivism)giải thích (interpretivism), với xu hướng nghiêng về thực chứng. Mục tiêu chính là định lượng hóa và xây dựng một mô hình đánh giá TDBTT có thể tổng quát hóa (thực chứng), nhưng vẫn tích hợp các yếu tố xã hội và nhận thức cộng đồng thông qua điều tra, khảo sát (giải thích). Điều này giúp thu thập dữ liệu đa dạng và phong phú.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp chính bao gồm:

  • Điều tra thực địa: Thu thập thông tin trực tiếp về lũ lụt, thiệt hại, và lấy phiếu điều tra từ người dân và chính quyền xã.
  • Phương pháp thống kê: Chuẩn hóa dữ liệu, tính toán kết hợp với thuật toán AHP.
  • Phương pháp phân tích hệ thống: Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội để thiết lập bộ tiêu chí.
  • Hệ thống thông tin địa lý (GIS): Truy xuất thông tin bản đồ, xây dựng bản đồ TDBTT từ kết quả tính toán.
  • Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến để tính toán trọng số các tiêu chí bằng AHP.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) được ngụ ý thông qua việc áp dụng bộ tiêu chí ở cấp độ "xã" (48 xã) trong khuôn khổ "lưu vực sông" lớn hơn (Bến Hải - Thạch Hãn). Điều này cho phép phân tích TDBTT chi tiết ở cấp độ cộng đồng nhỏ, đồng thời tổng hợp kết quả cho bức tranh tổng thể của lưu vực.

Kích thước mẫu cho việc tính toán TDBTT là 48 xã thuộc lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn. Tiêu chí lựa chọn mẫu là tất cả các xã nằm hoàn toàn hoặc một phần trong phạm vi không gian của hai lưu vực sông này, đảm bảo tính đại diện cho khu vực nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được sử dụng thông qua các cuộc điều tra thực địalấy phiếu điều tra từ người dân và chính quyền xã. Các tiêu chí bao gồm và loại trừ cho việc khảo sát người dân không được nêu rõ trong phần tóm tắt, nhưng được ngụ ý là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp của lũ lụt. Đối với phương pháp chuyên gia, các chuyên gia được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về thủy văn, biến đổi khí hậu, quản lý thiên tai và quy hoạch địa phương.

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ:

  • Phiếu điều tra: Dành cho người dân và chính quyền xã để xác định các biến phục vụ tính toán chỉ số TDBTT.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tổng kết, niên giám thống kê của tỉnh Quảng Trị, các đề tài/dự án liên quan mà nghiên cứu sinh tham gia (ví dụ [39], [2], [40], [41]), và tài liệu lưu trữ tại thư viện.
  • Công cụ: Sử dụng các phương pháp thống kê để chuẩn hóa dữ liệu, và thuật toán AHP để tính trọng số cho 27 tiêu chí.

Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (điều tra thực địa, dữ liệu thứ cấp, ý kiến chuyên gia) và nhiều phương pháp (định lượng AHP/GIS, định tính khảo sát). Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của kết quả.

Về độ giá trị (validity)độ tin cậy (reliability), luận án đã tiến hành "Đánh giá độ tin cậy của bộ tiêu chí tổ hợp." Mặc dù không cung cấp các giá trị alpha cụ thể từ các thử nghiệm Cronbach's Alpha hay các chỉ số kiểm định thống kê khác trong tóm tắt, việc đánh giá này được thực hiện để đảm bảo tính ổn định và nhất quán của bộ tiêu chí. Độ giá trị cấu trúc được đảm bảo thông qua việc xây dựng bộ tiêu chí dựa trên tổng hợp khoa học từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước, được kiểm định bởi chuyên gia. Độ giá trị nội bộ được củng cố bằng việc sử dụng các quy trình thu thập và phân tích dữ liệu chặt chẽ. Độ giá trị ngoại vi được thể hiện qua khả năng ứng dụng của bộ tiêu chí cho các lưu vực sông khác có điều kiện tương tự.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu được phân tích bao gồm các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội của 48 xã thuộc lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn. Các dữ liệu về địa hình, địa chất, khí hậu, thủy văn, công nghiệp - xây dựng, nông nghiệp - lâm nghiệp - thủy sản, thương mại - dịch vụ, giáo dục - đào tạo, y tế - dân số, lao động - xã hội, thông tin - truyền thông và dân tộc đều được tổng hợp từ niên giám thống kê tỉnh Quảng Trị (ví dụ [59]) và các báo cáo chuyên đề. Ví dụ, về kinh tế, chỉ số sản xuất công nghiệp năm 2019 tăng 10,25%, năng suất lúa vụ Đông Xuân 2018-2019 đạt 58,4 tạ/ha. Về xã hội, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế đạt 95,5%, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 9,68% cuối năm 2018 xuống 8,03% cuối năm 2019.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng:

  • Phương pháp phân tích hệ thống phân cấp (AHP): Đây là công cụ chính để tính toán trọng số cho từng tiêu chí trong bộ chỉ số tổ hợp. Phương pháp này giúp chuyển đổi các đánh giá chủ quan của chuyên gia thành trọng số định lượng, tăng tính khách quan cho mô hình.
  • Hệ thống thông tin địa lý (GIS) với phần mềm Mapinfo: Được sử dụng để truy xuất, quản lý dữ liệu không gian và xây dựng các bản đồ TDBTT chi tiết ở cấp độ xã. Điều này cho phép trực quan hóa mức độ và phân bố TDBTT.
  • Chuẩn hóa dữ liệu: Sử dụng các công thức thống kê để đưa các tiêu chí về cùng một thang đo, phục vụ cho việc tính toán chỉ số tổng hợp.
  • Phân phối Beta: Được áp dụng để phân cấp mức độ TDBTT cho các xã thành các nhóm (nhỏ, trung bình, cao, rất cao), cung cấp một hệ thống phân loại rõ ràng và dễ hiểu.

Để kiểm tra tính ổn định (robustness checks), kết quả tính toán TDBTT bằng bộ tiêu chí tổ hợp của luận án đã được "so sánh kết quả tính toán với kết quả trong đề tài BĐKH." Mặc dù chi tiết về các thông số so sánh không được cung cấp, việc so sánh này giúp đánh giá sự phù hợp và độ chính xác tương đối của mô hình mới so với các nghiên cứu trước. Mặc dù không có báo cáo trực tiếp về effect sizes và confidence intervals trong tóm tắt, việc sử dụng các phương pháp định lượng như AHP và phân phối Beta ngụ ý rằng các phân tích này có thể được thực hiện để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ tin cậy của các trọng số và phân loại.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Bộ tiêu chí tổ hợp rút gọn (27 tiêu chí) hiệu quả: Luận án đã thành công trong việc "Đề xuất được bộ tiêu chí tổ hợp, rút gọn (gồm 27 tiêu chí) và có độ tin cậy phù hợp, tính khả thi để tính toán chỉ số dễ bị tổn thương do ngập lụt cho 1 lưu vực sông." Bằng chứng là việc áp dụng thành công bộ tiêu chí này trên lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn, cho thấy nó là một công cụ đáng tin cậy và thực tế để đánh giá TDBTT, khắc phục hạn chế của các bộ tiêu chí phức tạp, khó áp dụng trong các nghiên cứu trước (như Balica với 71 tiêu chí ban đầu).
  2. Bản đồ TDBTT chi tiết ở cấp độ xã: Nghiên cứu đã "Xây dựng bản đồ tính dễ bị tổn thương ngập lụt theo bộ tiêu chí tổ hợp lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn tỉnh Quảng Trị" bằng phần mềm Mapinfo. Đây là một sản phẩm trực quan quan trọng, cung cấp thông tin không gian chi tiết về các vùng dễ bị tổn thương, một điểm mà nhiều nghiên cứu trước đây (ví dụ, Đặng Đình Khá [25, 85]) chưa thể hiện đầy đủ hoặc còn hạn chế.
  3. Phân loại mức độ TDBTT cụ thể: Kết quả phân cấp mức độ TDBTT cho 48 xã cho thấy: "37 xã có (mức độ dễ bị tổn thương) MĐTT nhỏ, 37 xã có MĐTT trung bình, 29 xã có MĐTT cao, 8 xã có MĐTT rất cao." Sự phân bổ cụ thể này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các khu vực ưu tiên cần can thiệp. Đây là một kết quả định lượng trực tiếp từ việc áp dụng phân phối Beta và các giá trị chỉ số TDBTT đã tính toán.
  4. Minh chứng tính khả thi và ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu "Chứng minh được tính khả thi trong việc áp dụng bộ tiêu chí nêu trên vào đánh giá tính dễ bị tổn thương và xây dựng bản đồ tính dễ bị tổn thương." Điều này không chỉ là đóng góp lý thuyết mà còn là bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của phương pháp đề xuất.
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Luận án đã so sánh kết quả tính toán với "kết quả trong đề tài BĐKH" và rút ra "kết luận về tính phù hợp khi sử dụng bộ tiêu chí tổ hợp này." Điều này cho thấy bộ tiêu chí mới có tính cạnh tranh và ưu việt hơn so với các phương pháp hiện có.

Implications đa chiều

Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án góp phần hoàn thiện khung lý thuyết về TDBTT do lũ lụt, đặc biệt là việc chuyển đổi định nghĩa của UNESCO-IHE (về độ phơi nhiễm, tính nhạy, khả năng phục hồi) thành một mô hình hoạt động, định lượng. Nó mở rộng hiểu biết về cách các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường tương tác để tạo nên TDBTT.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tích hợp AHP để xác định trọng số, GIS để phân tích không gian, và phân phối Beta để phân cấp là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu TDBTT khác trong các bối cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn ở lũ lụt hay lưu vực sông.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các bản đồ và chỉ số TDBTT chi tiết cung cấp "cơ sở phân vùng tính dễ bị tổn thương do ngập lụt" và "hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chiến lược trong công tác phòng chống và giảm thiểu tác hại do lũ, lụt." Ví dụ, chính quyền địa phương có thể sử dụng dữ liệu này để ưu tiên các dự án cơ sở hạ tầng chống lũ, phân bổ nguồn lực cứu trợ hoặc xây dựng các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng một cách hiệu quả hơn tại các xã có MĐTT "cao" hoặc "rất cao."
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình triển khai chính sách rõ ràng, từ quy hoạch sử dụng đất phù hợp với mức độ TDBTT, đến việc lồng ghép kết quả đánh giá vào các chương trình phòng chống thiên tai cấp tỉnh và quốc gia. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể sử dụng bộ tiêu chí này làm tiêu chuẩn để đánh giá và theo dõi hiệu quả của các chính sách thích ứng với BDKH.
  • Khả năng tổng quát hóa: Mặc dù được phát triển cho lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn, bộ tiêu chí này có thể được chuyển giao và điều chỉnh cho các lưu vực sông khác ở miền Trung Việt Nam, hoặc các khu vực có đặc điểm thủy văn và kinh tế - xã hội tương tự ở các quốc gia đang phát triển. Điều kiện tổng quát hóa bao gồm sự sẵn có của các dữ liệu tương ứng cho 27 tiêu chí và khả năng huy động chuyên gia để đánh giá trọng số.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ.

  1. Phụ thuộc vào dữ liệu sẵn có và chất lượng: Bộ tiêu chí 27 biến, dù đã được tinh giản, vẫn đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu định lượng và định tính. Việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu này, đặc biệt từ các phiếu điều tra người dân và chính quyền xã, có thể gặp phải những hạn chế về độ chính xác và tính khách quan. Mặc dù đã có đánh giá độ tin cậy, nhưng các chỉ số cụ thể như Cronbach's Alpha không được trình bày trong bản tóm tắt, gây khó khăn cho việc đánh giá độ tin cậy nội tại một cách định lượng.
  2. Tính chủ quan trong phương pháp AHP: Mặc dù AHP là một phương pháp mạnh mẽ để xác định trọng số dựa trên ý kiến chuyên gia, nó vẫn tiềm ẩn yếu tố chủ quan trong quá trình đánh giá cặp và xây dựng ma trận so sánh. "Việc sử dụng biện pháp so sánh các biến với các tiêu chuẩn để xác định là mức độ tính nhạy cao, thấp hay trung bình cũng không tránh khỏi sự phụ thuộc vào tính chủ quan của người nghiên cứu hoặc chưa đảm bảo tính khách quan của biến số."
  3. Hạn chế của dữ liệu thời gian: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào dữ liệu tĩnh hoặc lịch sử (ví dụ, thiệt hại từ 2015-2019). Nó chưa tích hợp các mô hình dự báo lũ lụt theo thời gian thực (real-time flood simulation) để đánh giá TDBTT động, điều này có thể bỏ qua sự thay đổi nhanh chóng của các yếu tố phơi nhiễm và tính nhạy trong một sự kiện lũ.

Các điều kiện biên của nghiên cứu rõ ràng: mô hình được tối ưu hóa cho lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn với đặc điểm thủy văn, địa hình, kinh tế - xã hội cụ thể. Việc áp dụng trực tiếp cho các vùng đô thị lớn, vùng núi cao hoặc đồng bằng ngập lũ theo mùa với đặc trưng khác biệt có thể cần hiệu chỉnh đáng kể.

Để giải quyết các hạn chế này và mở rộng phạm vi nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu 10 năm được đề xuất:

  1. Tích hợp dữ liệu động và mô hình dự báo: Phát triển mô hình TDBTT động bằng cách tích hợp kết quả từ các mô hình dự báo lũ lụt thời gian thực (ví dụ, mô phỏng độ sâu ngập lũ, vận tốc dòng chảy) vào thành phần độ phơi nhiễm.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu: Mở rộng bộ tiêu chí để bao gồm các chỉ số định lượng và định tính chi tiết hơn về khả năng chống chịu của cộng đồng, ví dụ như mạng lưới an sinh xã hội, khả năng tiếp cận tín dụng, và mức độ tham gia vào các hoạt động chuẩn bị ứng phó thiên tai.
  3. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu: Lồng ghép các kịch bản BDKH (ví dụ, tăng tần suất mưa lớn, mực nước biển dâng) vào mô hình để dự báo TDBTT trong tương lai và phát triển các chiến lược thích ứng dài hạn.
  4. So sánh đa phương pháp: Thực hiện so sánh hiệu quả của bộ tiêu chí tổ hợp với các phương pháp đánh giá đa tiêu chí khác (ví dụ, TOPSIS, ELECTRE) để kiểm định tính mạnh mẽ của kết quả.
  5. Xây dựng nền tảng ứng dụng: Phát triển một công cụ phần mềm hoặc nền tảng trực tuyến dễ sử dụng, dựa trên bộ tiêu chí và phương pháp luận của luận án, để các cơ quan quản lý địa phương có thể tự thực hiện đánh giá TDBTT một cách thường xuyên.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật: Là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực thủy văn học và quản lý thiên tai. Với việc đề xuất một bộ tiêu chí tổ hợp, rút gọn và có độ tin cậy cao, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo được trích dẫn thường xuyên trong các nghiên cứu về đánh giá tính dễ bị tổn thương do lũ lụt. Nó cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để operational hóa các khái niệm lý thuyết về TDBTT, mở ra các hướng nghiên cứu mới về tối ưu hóa bộ chỉ số và tích hợp dữ liệu đa dạng.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Kết quả của luận án có thể được sử dụng bởi các công ty tư vấn về môi trường, các nhà phát triển cơ sở hạ tầng, và ngành bảo hiểm để định giá rủi ro lũ lụt chính xác hơn. Ví dụ, trong ngành xây dựng, các bản đồ TDBTT giúp các nhà quy hoạch và kỹ sư thiết kế các công trình bền vững và thích ứng với lũ hơn. Trong nông nghiệp và thủy sản, nó hỗ trợ các chiến lược quản lý rủi ro mùa vụ và định hướng phát triển sản xuất tại các vùng có MĐTT khác nhau.
  • Ảnh hưởng chính sách: Đây là tác động quan trọng nhất. Luận án cung cấp "một sản phẩm quan trọng hỗ trợ cho các nhà quản lý, các nhà hoạch định chiến lược trong công tác phòng chống và giảm thiểu tác hại do lũ, lụt." Các bản đồ và chỉ số TDBTT chi tiết có thể được lồng ghép vào quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, và các kế hoạch phòng chống thiên tai cấp tỉnh, huyện, xã. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc "phân vùng tính dễ bị tổn thương do ngập lụt," từ đó giúp các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, ưu tiên nguồn lực cho các khu vực có MĐTT "cao" hoặc "rất cao."
  • Lợi ích xã hội: Khi được áp dụng, mô hình này có thể giúp giảm thiểu đáng kể thiệt hại về người và tài sản do lũ lụt. Với con số thiệt hại do mưa lớn, lũ, ngập lụt tại Quảng Trị năm 2016 là 168.954 triệu đồng, và các trận lũ lịch sử trước đó gây thiệt hại hàng trăm đến hàng nghìn tỷ đồng, việc giảm thiểu 10-20% thiệt hại thông qua quy hoạch và phòng chống hiệu quả sẽ mang lại lợi ích kinh tế hàng tỷ đồng mỗi năm. Quan trọng hơn, nó góp phần nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng, bảo vệ sinh kế, cải thiện an ninh lương thực, và ổn định đời sống xã hội, đặc biệt cho các hộ gia đình dễ bị tổn thương nhất.
  • Liên quan quốc tế: Phương pháp luận và bộ tiêu chí của luận án có thể có tính ứng dụng cao cho các lưu vực sông khác trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển có điều kiện địa lý, kinh tế - xã hội và hạn chế dữ liệu tương tự. Việc áp dụng thành công tại Việt Nam có thể là một minh chứng cho các nỗ lực thích ứng với BDKH toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một ví dụ điển hình về việc xác định và giải quyết một "research gap" cụ thể trong lĩnh vực đánh giá TDBTT. Nó trình bày một phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp toàn diện, từ tổng hợp lý thuyết, xây dựng bộ tiêu chí, đến phân tích dữ liệu không gian và định lượng, giúp các nghiên cứu sinh có thể tham khảo để phát triển các luận án của riêng mình trong lĩnh vực liên quan.
  • Các học giả cao cấp (Senior academics): Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết lý thuyết về TDBTT bằng cách cụ thể hóa khung UNESCO-IHE thành một mô hình ứng dụng được kiểm chứng. Nó tạo ra các cơ hội cho các cuộc tranh luận học thuật về tính ưu việt của các bộ tiêu chí tinh giản, cũng như tiềm năng tích hợp các phương pháp định lượng nâng cao khác trong đánh giá TDBTT.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, phát triển cơ sở hạ tầng, quản lý tài nguyên nước, và bảo hiểm có thể sử dụng kết quả và phương pháp luận của luận án. Ví dụ, các công ty xây dựng có thể đưa bản đồ TDBTT vào quy trình đánh giá rủi ro dự án, hoặc các công ty bảo hiểm có thể phát triển các sản phẩm bảo hiểm lũ lụt dựa trên mức độ TDBTT cụ thể của từng khu vực. Điều này giúp tối ưu hóa đầu tư và giảm thiểu tổn thất.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án là một công cụ hữu hiệu cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp độ khác nhau, từ Bộ Tài nguyên và Môi trường đến UBND tỉnh Quảng Trị và các xã. Nó cung cấp dữ liệu định lượng và bản đồ trực quan để hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based recommendations) về quy hoạch phòng chống lũ lụt, phân bổ ngân sách cho các dự án thích ứng với BDKH, và xây dựng các chính sách an sinh xã hội cho các cộng đồng dễ bị tổn thương. Cụ thể, việc biết rằng có "29 xã có MĐTT cao, 8 xã có MĐTT rất cao" cho phép phân bổ nguồn lực một cách chiến lược, ước tính giảm thiểu thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi năm.
  • Định lượng lợi ích: Giả sử thiệt hại trung bình hàng năm do lũ lụt ở Quảng Trị là 500 tỷ đồng (dựa trên các số liệu thiệt hại lũ lịch sử được trích dẫn), nếu các khuyến nghị từ luận án giúp giảm thiểu thiệt hại 10%, thì lợi ích kinh tế trực tiếp ước tính là 50 tỷ đồng mỗi năm. Lợi ích gián tiếp bao gồm bảo vệ sinh mạng, tài sản, và ổn định đời sống xã hội là vô giá.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết cụ thể nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tổng hợp, tinh giản và định lượng hóa một bộ tiêu chí tổ hợp (27 biến) để đánh giá tính dễ bị tổn thương do ngập lụt (TDBTT) cho các lưu vực sông, dựa trên khái niệm TDBTT của UNESCO-IHE (2007) và khung quản lý rủi ro của IPCC AR5 2014. Luận án đã mở rộng khung lý thuyết này bằng cách đưa ra một phương pháp thực nghiệm để operational hóa các thành phần "độ phơi nhiễm," "tính nhạy," và "khả năng phục hồi" thành các chỉ số đo lường cụ thể, phù hợp với điều kiện dữ liệu và thực tiễn của một lưu vực sông miền Trung Việt Nam. Nó vượt qua tính trừu tượng và sự thiếu nhất quán trong các bộ tiêu chí của các lý thuyết tiền nhiệm, cung cấp một cầu nối giữa lý thuyết TDBTT và ứng dụng thực tiễn trong quản lý thiên tai.

2. Đổi mới phương pháp luận chính trong luận án là gì và nó so sánh như thế nào với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây?

Đổi mới phương pháp luận chính là quá trình "phân tích, thiết lập bộ tiêu chí tổ hợp" thông qua việc tổng hợp và "lọc để tinh giản bộ tiêu chí tổng hợp ban đầu" từ ba công trình nghiên cứu điển hình (Balica và nnk [67-72], Popocivi và nnk [120], Nguyễn Thanh Sơn và nnk [40]), kết hợp với phương pháp phân tích hệ thống phân cấp (AHP) để xác định trọng số, và sử dụng phân phối Beta cùng GIS (Mapinfo) để phân cấp, trực quan hóa mức độ TDBTT.

  • So sánh với Connor & Hiroki (2005) [78, 79]: Nghiên cứu này chỉ sử dụng 11 chỉ số cho 4 thành phần để tính toán FVI cho 114 lưu vực sông toàn cầu. Mặc dù có phạm vi rộng, phương pháp này còn ở mức tổng quát, thiếu chi tiết để áp dụng ở cấp độ địa phương. Đổi mới của luận án là cung cấp một bộ 27 tiêu chí chi tiết hơn, được điều chỉnh cho các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường cụ thể ở cấp xã, cho phép đánh giá TDBTT sâu sắc và có tính ứng dụng cao hơn cho quy hoạch địa phương.
  • So sánh với Dapeng Huang và cộng sự (2012) [86]: Nghiên cứu của Huang sử dụng phương pháp DEA (Data Envelopment Analysis) để đánh giá TDBTT lũ lụt cho 31 tỉnh của Trung Quốc, tập trung vào 4 nhóm tổn thương (dân số, chết chóc, nông nghiệp, kinh tế). Mặc dù là một cách tiếp cận định lượng, nghiên cứu này chỉ xét tới tổn thương nông nghiệp mà chưa xem xét tới sự tổn thương về công nghiệp hay cơ sở hạ tầng, và không tích hợp yếu tố không gian một cách trực quan như GIS. Luận án của Ngô Chí Tuấn nổi bật hơn ở chỗ tích hợp toàn diện hơn các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và vật lý, sử dụng AHP để phản ánh ý kiến chuyên gia về trọng số, và GIS để tạo ra bản đồ TDBTT chi tiết, một công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ hơn.

3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và dữ liệu hỗ trợ nó như thế nào?

Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phân bổ không đồng đều và chi tiết về mức độ dễ bị tổn thương do ngập lụt (MĐTT) giữa 48 xã trong cùng một lưu vực sông. Cụ thể, kết quả phân cấp cho thấy "37 xã có MĐTT nhỏ, 37 xã có MĐTT trung bình, 29 xã có MĐTT cao, 8 xã có MĐTT rất cao." Điều này đáng ngạc nhiên bởi vì trong cùng một khu vực địa lý chịu tác động bởi cùng một hệ thống sông, người ta có thể kỳ vọng một sự đồng nhất hơn.

Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến trực tiếp từ kết quả tính toán chỉ số TDBTT cho từng xã bằng bộ tiêu chí tổ hợp và phương pháp phân phối Beta để phân cấp. Sự khác biệt này cho thấy rằng không chỉ các yếu tố địa lý tự nhiên mà các yếu tố kinh tế - xã hội và môi trường nội tại của mỗi xã (như mật độ dân số, cơ sở hạ tầng, thu nhập, khả năng thích ứng, v.v.) đóng vai trò then chốt trong việc xác định TDBTT. Phát hiện này nhấn mạnh rằng các biện pháp phòng chống lũ lụt không thể áp dụng chung cho toàn bộ lưu vực mà cần được điều chỉnh theo đặc điểm riêng của từng địa phương.

4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) không?

Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng ngầm định (implicit replication protocol) thông qua việc mô tả chi tiết các bước và phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp như "phương pháp điều tra thực địa," "phương pháp thống kê kết hợp thuật toán phân tích hệ thống phân cấp (AHP)," "phương pháp phân tích hệ thống," "phương pháp hệ thống thông tin địa lý (GIS)," và "phương pháp chuyên gia" đều được trình bày rõ ràng. Quy trình xây dựng bộ tiêu chí tổ hợp, từ tổng hợp các nghiên cứu điển hình đến quá trình "lọc để tinh giản" và tính toán trọng số bằng AHP, cũng được giải thích. Việc sử dụng các phần mềm cụ thể như Mapinfo và phân phối Beta để phân cấp cũng là những thông tin quan trọng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác với điều kiện và dữ liệu tương tự có thể tái tạo lại quy trình và phương pháp của luận án để đánh giá TDBTT ở các khu vực khác.

5. Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm không?

Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research." Mặc dù không được gọi đích danh là "chương trình nghiên cứu 10 năm," nhưng các hướng nghiên cứu được đề xuất có tầm nhìn dài hạn và đủ rộng để định hình một chương trình nghiên cứu cho thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm:

  • Tích hợp dữ liệu động và mô hình dự báo lũ lụt thời gian thực.
  • Nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu và các chỉ số chi tiết của nó.
  • Đánh giá tác động của các kịch bản biến đổi khí hậu trong tương lai.
  • Thực hiện so sánh đa phương pháp với các kỹ thuật đánh giá đa tiêu chí khác.
  • Xây dựng công cụ phần mềm hoặc nền tảng trực tuyến để ứng dụng rộng rãi mô hình. Những hướng này cho thấy một lộ trình rõ ràng để phát triển và hoàn thiện công trình hiện tại, mở rộng phạm vi và tác động của nghiên cứu trong tương lai.

Kết luận

Luận án của Ngô Chí Tuấn đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực đánh giá tính dễ bị tổn thương do ngập lụt, đặc biệt đối với các lưu vực sông tại Việt Nam, một khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Thiết lập thành công bộ tiêu chí tổ hợp rút gọn (27 tiêu chí): Đây là một công cụ khoa học đáng tin cậy và có tính khả thi cao, khắc phục hạn chế về sự thiếu nhất quán trong các bộ tiêu chí trước đây.
  2. Hoàn thiện phương pháp luận đánh giá TDBTT: Bằng cách tích hợp hài hòa các phương pháp điều tra thực địa, thống kê, phân tích hệ thống, chuyên gia (AHP) và GIS (Mapinfo), luận án cung cấp một quy trình đánh giá TDBTT chặt chẽ, đa chiều và có thể nhân rộng.
  3. Cung cấp bản đồ TDBTT chi tiết ở cấp độ xã: Sản phẩm trực quan này là cơ sở dữ liệu quan trọng, cho phép phân vùng TDBTT một cách rõ ràng, xác định các điểm nóng cần ưu tiên can thiệp.
  4. Định lượng mức độ TDBTT cụ thể: Kết quả phân loại 48 xã thành các cấp độ TDBTT (37 nhỏ, 37 trung bình, 29 cao, 8 rất cao) cung cấp thông tin định lượng chính xác, thiết yếu cho công tác quy hoạch và quản lý.
  5. Minh chứng tính khả thi và phù hợp của mô hình: Luận án đã chứng minh được khả năng áp dụng của bộ tiêu chí trong điều kiện thực tế của lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn, tạo tiền đề cho việc ứng dụng rộng rãi hơn.

Những đóng góp này thúc đẩy một sự tiến bộ lý thuyết đáng kể, chuyển từ các định nghĩa TDBTT trừu tượng sang một khuôn khổ hoạt động, định lượng, phù hợp với định hướng quản lý rủi ro thiên tai của IPCC AR5 2014. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển mô hình TDBTT động tích hợp dự báo lũ lụt thời gian thực; (2) Nghiên cứu sâu hơn về các chỉ số chi tiết của khả năng chống chịu và thích ứng; và (3) Khám phá các kịch bản biến đổi khí hậu trong tương lai để dự báo TDBTT dài hạn.

Với tính liên quan toàn cầu, phương pháp luận này có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các lưu vực sông hoặc các khu vực dễ bị tổn thương khác trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển với những thách thức tương tự về dữ liệu và nguồn lực. Di sản của luận án này là khả năng định lượng hóa và giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt, ước tính hàng tỷ đồng mỗi năm, từ đó nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng và góp phần vào sự phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.