Luận án TS Thủy văn: Xây dựng bộ chỉ số tổn thương ngập lụt sông Bến Hải Thạch Hãn
Luận án tiến sĩ thủy văn học nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số tổ hợp xác định tính dễ bị tổn thương do ngập lụt trên lưu vực sông Bến Hải Thạch Hãn.
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Thủy văn học
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU, TÍNH HÌNH LŨ LỤT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG
1.1. Khái niệm, định nghĩa về tính dễ bị tổn thương
1.2. Phương pháp nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phạm vi nghiên cứu
2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG LŨ LỤT TRÊN LƯU VÙNG SÔNG BẾN HẢI – THẠCH HÃN
3.1. Thiết lập bộ tiêu chí tổ hợp
3.2. Tính toán chỉ số dễ bị tổn thương cho các xã
3.3. Bản đồ và phân cấp mức độ dễ bị tổn thương
LỜI MỞ ĐẦU
PHỤ LỤC
Tóm tắt nội dung
I. Chỉ số dễ tổn thương ngập lụt sông Bến Hải Thạch Hãn
Tài liệu tập trung xây dựng chỉ số dễ tổn thương ngập lụt cho hai lưu vực sông trọng điểm. Đó là lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn thuộc tỉnh Quảng Trị. Mục tiêu chính là định lượng mức độ tác động của lũ lụt. Chỉ số này giúp xác định các khu vực, cộng đồng có rủi ro cao nhất. Kết quả hỗ trợ đánh giá rủi ro ngập lụt một cách toàn diện. Dữ liệu thu được cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý lập kế hoạch ứng phó, giảm nhẹ thiên tai hiệu quả hơn. Chỉ số dễ tổn thương đóng vai trò thiết yếu. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên và phát triển bền vững trong vùng. Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp công cụ dự báo và phòng tránh lũ lụt tối ưu.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa chỉ số dễ tổn thương lũ lụt
Việc xây dựng chỉ số dễ tổn thương lũ lụt có mục tiêu rõ ràng. Chỉ số định lượng mức độ tác động tiêu cực của ngập lụt. Nó xác định các khu vực, cộng đồng chịu rủi ro cao nhất. Kết quả hỗ trợ đánh giá rủi ro ngập lụt toàn diện. Dữ liệu giúp lập kế hoạch ứng phó, giảm nhẹ thiên tai hiệu quả. Chỉ số đóng vai trò quan trọng trong quản lý bền vững vùng lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn.
1.2. Khái niệm định nghĩa về dễ tổn thương do ngập lụt
Tính dễ tổn thương do ngập lụt là khả năng một hệ thống chịu ảnh hưởng tiêu cực. Các yếu tố bao gồm sự nhạy cảm và thiếu khả năng thích ứng. Tính dễ tổn thương được cấu thành từ phơi nhiễm, độ nhạy và năng lực thích ứng. Phơi nhiễm chỉ mức độ tiếp xúc với lũ lụt. Độ nhạy thể hiện mức độ bị ảnh hưởng. Năng lực thích ứng là khả năng đối phó, phục hồi. Hiểu rõ khái niệm này giúp đánh giá rủi ro ngập lụt chính xác hơn.
1.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu tỉnh Quảng Trị
Nghiên cứu tập trung vào hai lưu vực sông chính tại tỉnh Quảng Trị. Đó là lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn. Đây là những khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt. Địa hình đa dạng, dân cư tập trung ven sông. Hoạt động kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ lũ. Nhu cầu xây dựng chỉ số dễ tổn thương ngập lụt tại đây rất cấp thiết.
II. Đánh giá rủi ro ngập lụt tại lưu vực sông Quảng Trị
Việc đánh giá rủi ro ngập lụt là một quy trình đa chiều. Nó xem xét các yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội. Tỉnh Quảng Trị với lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn thường xuyên chịu ảnh hưởng. Lũ lụt lịch sử đã gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng. Phân tích này giúp nhận diện các mối đe dọa. Nó cũng chỉ ra các cộng đồng, cơ sở hạ tầng dễ bị tổn thương nhất. Biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung làm tăng tính phức tạp của tình hình. Do đó, cần có phương pháp luận đánh giá toàn diện. Mục tiêu là phát triển các giải pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời.
2.1. Tình hình lũ lụt lịch sử tại lưu vực sông
Tỉnh Quảng Trị thường xuyên hứng chịu lũ lụt nghiêm trọng. Đặc biệt tại lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn. Nhiều trận lũ lịch sử gây thiệt hại lớn. Lũ lụt làm ngập nhà cửa, phá hủy cơ sở hạ tầng. Sinh kế của người dân bị ảnh hưởng nặng nề. Dữ liệu lịch sử về lũ lụt cung cấp cơ sở quan trọng. Chúng giúp đánh giá rủi ro ngập lụt hiện tại và tương lai. Tần suất lũ lụt tăng do biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung.
2.2. Phương pháp luận đánh giá rủi ro ngập lụt
Đánh giá rủi ro ngập lụt dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm mối nguy, tính dễ tổn thương và năng lực ứng phó. Mối nguy được xác định qua cường độ, tần suất lũ. Tính dễ tổn thương bao gồm yếu tố vật chất, xã hội, kinh tế. Năng lực ứng phó liên quan đến khả năng chuẩn bị và phục hồi. Phương pháp luận kết hợp dữ liệu định lượng và định tính. Mục tiêu là tạo ra bức tranh toàn diện về rủi ro.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro ngập lụt
Nhiều yếu tố tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến rủi ro lũ lụt. Địa hình thấp trũng, hệ thống sông suối dày đặc là yếu tố tự nhiên. Rừng đầu nguồn suy giảm làm tăng dòng chảy. Đô thị hóa nhanh, phát triển hạ tầng thiếu quy hoạch là yếu tố nhân tạo. Mật độ dân số cao tại các vùng ven sông cũng làm tăng tính dễ tổn thương lũ lụt. Biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung làm trầm trọng thêm tình hình.
III. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dễ tổn thương lũ lụt
Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dễ tổn thương lũ lụt là cốt lõi của nghiên cứu. Bộ tiêu chí này được thiết lập dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Nó tích hợp các yếu tố về kinh tế, xã hội, môi trường và vật lý. Quá trình này bao gồm phân tích so sánh, tham vấn chuyên gia và đánh giá mức ý nghĩa của các biến. Mục tiêu là tạo ra một công cụ đánh giá khách quan và hiệu quả. Bộ tiêu chí hỗ trợ phân tích không gian ngập lụt chính xác. Nó là nền tảng vững chắc cho đánh giá rủi ro ngập lụt. Việc đánh giá độ tin cậy của bộ tiêu chí đảm bảo tính ứng dụng cao trong thực tiễn.
3.1. Cơ sở khoa học xác định tiêu chí tổ hợp
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dễ tổn thương lũ lụt dựa trên nền tảng khoa học. Các nghiên cứu trước đây về tính dễ tổn thương lũ lụt được tổng hợp. Tiêu chí được chọn lọc từ các mô hình đã được chứng minh. Phương pháp so sánh, chuyển giao chuyên gia được áp dụng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ, toàn diện của bộ tiêu chí. Các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường được cân nhắc kỹ lưỡng.
3.2. Phân tích thiết lập bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả
Bộ tiêu chí bao gồm nhiều chỉ số con. Chúng đại diện cho các khía cạnh khác nhau của tính dễ tổn thương lũ lụt. Ví dụ, mật độ dân số, loại hình sử dụng đất, hạ tầng giao thông. Độ dốc địa hình, khoảng cách đến sông cũng là tiêu chí quan trọng. Các tiêu chí được chuẩn hóa để có thể so sánh. Quá trình này giúp phân tích không gian ngập lụt hiệu quả hơn. Mục tiêu là tạo ra công cụ đánh giá rủi ro ngập lụt chính xác.
3.3. Đánh giá độ tin cậy của bộ tiêu chí
Độ tin cậy của bộ tiêu chí được kiểm tra nghiêm ngặt. Phương pháp phân tích hệ thống phân cấp (AHP) có thể được sử dụng. Các chuyên gia đánh giá mức độ phù hợp của từng tiêu chí. Kết quả phân tích độ nhạy giúp xác nhận tính ổn định. Điều này đảm bảo rằng chỉ số dễ tổn thương lũ lụt phản ánh đúng thực tế. Bộ tiêu chí đáng tin cậy cung cấp nền tảng vững chắc cho các quyết định quản lý.
IV. Mô hình thủy văn thủy lực HEC HMS HEC RAS ứng dụng
Nghiên cứu áp dụng mô hình thủy văn thủy lực tiên tiến để mô phỏng ngập lụt. Cụ thể, HEC-HMS HEC-RAS là công cụ chính được sử dụng. HEC-HMS mô phỏng quá trình mưa-dòng chảy trên lưu vực. HEC-RAS tính toán dòng chảy trong lòng sông và vùng ngập. Sự kết hợp của hai mô hình này tạo ra một bức tranh toàn diện về thủy văn thủy lực. Dữ liệu từ mô hình cung cấp thông tin chi tiết. Chúng giúp xác định độ sâu, tốc độ và thời gian ngập. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng cho đánh giá rủi ro ngập lụt và phân tích không gian ngập lụt. Công cụ này nâng cao độ chính xác của dự báo lũ.
4.1. Vai trò mô hình thủy văn HEC HMS trong lũ lụt
Mô hình thủy văn thủy lực HEC-HMS mô phỏng quá trình hình thành dòng chảy lũ. Nó tính toán lưu lượng, mực nước tại các điểm trên sông. Dữ liệu đầu vào gồm mưa, đặc điểm lưu vực. Kết quả HEC-HMS cung cấp thông tin quan trọng. Nó dùng để dự báo lũ, lập bản đồ mối nguy. Đây là bước đầu tiên để đánh giá rủi ro ngập lụt.
4.2. Ứng dụng mô hình thủy lực HEC RAS chi tiết
Mô hình thủy văn thủy lực HEC-RAS mô phỏng dòng chảy trong lòng sông. Nó tính toán mực nước, vận tốc dòng chảy qua các mặt cắt. HEC-RAS xử lý cả dòng chảy ổn định và không ổn định. Dữ liệu địa hình số rất quan trọng. Mô hình này giúp xác định vùng ngập, độ sâu ngập. Kết quả của HEC-RAS là cơ sở cho phân tích không gian ngập lụt.
4.3. Kết nối HEC HMS HEC RAS mô phỏng ngập lụt
HEC-HMS và HEC-RAS thường được kết nối chặt chẽ. HEC-HMS cung cấp lưu lượng đầu vào cho HEC-RAS. Sự kết hợp này tạo ra mô hình thủy văn thủy lực toàn diện. Nó mô phỏng từ quá trình mưa đến ngập lụt thực tế. Điều này giúp đánh giá rủi ro ngập lụt với độ chính xác cao. Bản đồ ngập lụt từ mô hình là công cụ hiệu quả cho quản lý thiên tai.
V. Ứng dụng GIS viễn thám phân tích không gian ngập lụt
Công nghệ GIS viễn thám ngập lụt là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu này. GIS được sử dụng để tích hợp, quản lý và phân tích các lớp dữ liệu không gian. Viễn thám cung cấp dữ liệu ảnh vệ tinh, giúp thu thập thông tin về mức độ ngập lụt. Sự kết hợp này cho phép phân tích không gian ngập lụt một cách chi tiết. Nó giúp xác định chính xác các khu vực bị ảnh hưởng và mức độ thiệt hại. Từ đó, xây dựng chỉ số dễ tổn thương lũ lụt trở nên khách quan hơn. Các bản đồ dễ tổn thương được tạo ra trực quan và dễ hiểu. Chúng hỗ trợ hiệu quả cho công tác lập kế hoạch ứng phó và quy hoạch sử dụng đất.
5.1. Vai trò GIS trong quản lý dữ liệu ngập lụt
GIS (Hệ thống thông tin địa lý) đóng vai trò trung tâm. Nó tích hợp, quản lý và phân tích các lớp dữ liệu không gian. Các lớp dữ liệu bao gồm địa hình, sử dụng đất, dân cư, hạ tầng. GIS giúp trực quan hóa thông tin ngập lụt. Nó hỗ trợ xác định các khu vực bị ảnh hưởng. Công cụ GIS tối ưu hóa quá trình phân tích không gian ngập lụt.
5.2. Sử dụng viễn thám thu thập thông tin ngập lụt
Công nghệ viễn thám cung cấp dữ liệu quan trọng. Ảnh vệ tinh, ảnh hàng không ghi lại mức độ ngập lụt. Dữ liệu này giúp lập bản đồ vùng ngập sau lũ. Nó cũng hỗ trợ đánh giá thiệt hại nhanh chóng. GIS viễn thám ngập lụt là cặp đôi công nghệ mạnh mẽ. Chúng cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng, cập nhật liên tục.
5.3. Phân tích không gian xây dựng bản đồ dễ tổn thương
Phân tích không gian ngập lụt sử dụng GIS kết hợp nhiều yếu tố. Dữ liệu về độ sâu ngập, thời gian ngập được chồng lớp. Các chỉ số về dân số, tài sản, cơ sở hạ tầng được tích hợp. Điều này tạo ra bản đồ tính dễ tổn thương lũ lụt chi tiết. Bản đồ này trực quan hóa rủi ro. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời, chính xác.
VI. Biến đổi khí hậu tác động lũ lụt lưu vực sông miền Trung
Biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung là một thách thức lớn. Nó làm gia tăng tần suất và cường độ các trận lũ. Các lưu vực sông Bến Hải và lưu vực sông Thạch Hãn tại tỉnh Quảng Trị đặc biệt nhạy cảm. Nghiên cứu này đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tình hình ngập lụt. Nó dự báo xu hướng lũ lụt trong tương lai. Từ đó, đề xuất các giải pháp giảm nhẹ rủi ro phù hợp. Các giải pháp bao gồm nâng cao năng lực ứng phó. Quy hoạch đô thị bền vững cũng cần được chú trọng. Việc đánh giá rủi ro ngập lụt cần được cập nhật thường xuyên. Điều này giúp thích ứng hiệu quả với những thay đổi của khí hậu.
6.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến tần suất lũ
Biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung làm gia tăng các hình thái thời tiết cực đoan. Lượng mưa cực lớn tập trung trong thời gian ngắn. Tần suất và cường độ các trận lũ ngày càng cao. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống thoát nước. Các lưu vực sông Bến Hải và Thạch Hãn tại tỉnh Quảng Trị đặc biệt dễ bị tổn thương. Cần cập nhật đánh giá rủi ro ngập lụt thường xuyên.
6.2. Dự báo xu hướng ngập lụt trong tương lai
Các kịch bản biến đổi khí hậu cho thấy xu hướng lũ lụt sẽ phức tạp hơn. Mực nước biển dâng cũng làm trầm trọng thêm tình hình ngập úng. Đặc biệt tại các khu vực ven biển, cửa sông. Dự báo này yêu cầu tăng cường biện pháp phòng ngừa. Nó cũng đòi hỏi xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả.
6.3. Giải pháp giảm nhẹ rủi ro trong bối cảnh mới
Giải pháp bao gồm đầu tư hạ tầng chống lũ. Nâng cao năng lực cộng đồng ứng phó thiên tai. Quy hoạch sử dụng đất bền vững, tránh xây dựng ở vùng trũng. Tăng cường rừng phòng hộ đầu nguồn. Cập nhật chỉ số dễ tổn thương lũ lụt định kỳ. Các giải pháp này cần đồng bộ để thích ứng với biến đổi khí hậu lũ lụt miền Trung.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ngô Chí Tuấn LUẬN AN TIEN SĨ THUY VAN HOC Hà Nội- 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ngô Chí Tuấn Chuyén nganh: Thuy van hoc Mã số chuyên ngành: 9440224.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ THỦY VAN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HDC: PGS. Nguyễn Thanh Sơn HDP: PGS. Nguyễn Kiên Dũng Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nảo. Nghiên cứu sinh Ngô Chí Tuấn LOI CAM ON Luận án nay đã hoàn thành tại Bộ môn Thủy văn Khoa Khí tượng Thuy van và Hải dương học Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn tới nhà Trường, Khoa và các nhà Khoa học, đồng nghiệp đã hỗ trợ NCS trong suốt quá trình thực hiện công trình này. Đặc biệt xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới các thầy PGS. TS Nguyễn Thanh Sơn và PGS. Nguyễn Kiên Dũng đã tận tình giúp đỡ trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình đã động viên và hỗ trợ tôi rất về mặt thời gian, vật chat và tinh than dé giúp tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Ngô Chí Tuấn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN 09/0025 . 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHỮ VIET TAT .s--sccs<cssess 4 DANH MỤC CAC BẢNG.-- << se se SssExsEEsEEsSEsSESsEEsersersetssersrrserssrse 5 DANG MỤC CÁC HÌNH VE, DO 'THỊ,. TINH CAP THIIẾTT. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.---- 2-2 ©+£+EE+2EE+EEE£EE+2EE2EEtEEEEEEerkrrrrree 8 3. NỘI DUNG NGHIÊN CUU oeeecssscsssesssessssssesssesssesssessesssessseesesssesssesssessessseessens 8 4. LUẬN DIEM BẢO VE. NHUNG DIEM MỚI CUA LUẬN AN woecessssessessssssessessesssessessessesssessessessesees 9 6. Ý NGHĨA KHOA HOC VÀ THUC TIENou. PHAM VI NGHIÊN CỨU.-- 2-2 ©5£S£+SE£EE£EE£2EE£EEEEEtEEEEEEEEErkrrkrrrrer 9 8. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.-- 2-2 £2S22S£+EE+EE+£E£2EE+EEerxezrezreee 9 9. CƠ SỞ TÀI LIEU CUA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC CUA LUẬN ÁN . crxee 10 CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE KHU VỰC NGHIÊN CỨU, TINH HINH LU LUT VA CAC NGHIEN CUU VE DANH GIA TINH DE BI TON THUONG. KHÁI NIỆM, ĐỊNH NGHĨA VE TINH DE BỊ TON THƯƠNG. Khái niệm về tinh dễ bị tổn thương. Khái niệm về tinh dé bị tổn thương do lũ lụt . TINH HÌNH NGHIÊN CỨU TÍNH DE BỊ TON THƯƠNG TRONG VÀ NGOAI NUGC9225. TONG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CUU . 5-52 eSt+E£EE+EeEeErxerxred 30 1. Các hợp phan tự nhiên. 30 Địa chất và thổ nhưỠïg. 5:52 ©5c St SEềEE SE E221 2212111112111. 1c re 32 Thảm (HC VẬ|Í. - cc c1 kg KĐT KĐT kg 32 KhÍ HẬU . Hợp phần kinh tế - xã hội.--- 2-2 + £+E£+EE£EE£EEEEE2EEEEEEEErrErrrrrred 35 6/2/1-8/14/11270-⁄)0-/. 35 Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy SAM . cành 35 Thương mại - đỊCH VU . Ăn HH Hiệp 36 Giáo AUC - AGO ÍQO. cv 1kg KT 1 ket 36 Y tẾ và DG SỐ.11 111 37 Lao động - Thương bình và xã HỘI . cà St SEhEirtrirerirrreerrrerkre 37 9DT el | 38 Thông tin - Truyén thong. TÌNH HÌNH LŨ LỤT Ở LƯU VỰC SÔNG BÉN HẢI- THẠCH HÃN TINH QUANG TRỊ,. ---2-+-+S£+SE+SE2EE£EE£EEEEE211271711211211211717112111111. ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU CUA LUẬN ÁN. PHAN TÍCH, THIET LAP BỘ TIEU CHÍ TO HỢP DE DANH GIA TÍNH DE BỊ TON THUONG DO NGAP LUT . CƠ SO KHOA HỌC XÁC ĐỊNH BO TIÊU CHÍ TO HỢP DE PHUC VỤ TÍNH CHI SO DE BỊ TON THƯƠNG DO NGAP LỤT. Một số nghiên cứu đánh giá tính dé bị tốn thương lũ lụt bằng bộ tiêu chí. Bộ tiêu chí trong dé tài BĐKH. Bộ tiêu chí trong nghiên cứu của BaÌica. Bộ tiêu chí trong nghiên cứu của Popocivi va cộng sự. PHAN TÍCH THIET LẬP BỘ TIÊU CHÍ TO HỢP. Phương pháp so sánh. Phương pháp chuyÊn Ø1a. Phương pháp đánh giá mức ý nghĩa các biến. Đánh giá độ tin cậy của bộ tiêu chí tổ hợp.------2- 2s s+2zz+cs+cxd 73 CHƯƠNG 3. DANH GIÁ TÍNH DE BỊ TON THƯƠNG LU LUT LƯU VỰC SÔNG BEN HAI - THACH HAN THEO BỘ TIÊU CHÍ TO HỢP. TINH TOÁN GIA TRI DE BỊ TON THƯƠNG LŨ LUT CHO LƯU VỰC SONG BEN HAI - THẠCH HAN THEO BỘ TIÊU CHÍ TO HỢP. Cơ sở dit liỆU. Thiết lập giá trị các tiêu chí.---- ¿2 ++x+E++EE+EE+EEtEEEEEEEkerkerrrerrees 91 3. Xây dung bản đồ tinh dé bị tổn thương. NHẬN XÉT KET QUUẢ.-- - - St xÉEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEETEEEESEEEEEEEEkrrkrkrree 113 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ .--s- 5< 5° se sEssvssesserserssvsssssersersee 115 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC.2- 5c s2 ©ss©ssesseesses 118 TÀI LIEU THAM KHẢO.- 2-2 s£ 5£ ©5< 5s s£Es£ESs£Ss£EseEssvssessessersee 119 PHỤ LỤC DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VA CHU VIET TAT Stt | Ký hiệu Y nghia 1. |ADRC Trung tam giam nhe thién tai Chau A 2. |AHP Phân tích hệ thông phan cap 3. |ATND Ap thap nhiét déi 4. | BDKH Biên đồi khí hậu 5. |CI Chỉ số nhật quán 6. | CN-DV Công nghiệp-Dịch vụ 7. |CR Ty lệ nhất quán 8. | CZMS Nhom quan ly ving ven bién 9. | DBSCL Dong bang sông Cửu Long 10. |DHQGHN | Đại học Quốc gia Hà Nội 11. |FVI Chỉ số mức độ dễ bị ton thương lũ lụt 12. |GDP Tổng sản pham nội địa 13. | GIS Hệ thông tin dia ly 14. |GRDP Tong san pham trén dia ban tinh 15. |ISDR Tổ chức chiến lược giảm nhẹ thiên tai thé giới 16. | IPCC Uy ban lién chinh phu vé bién đôi khí hậu 17. |RI Chỉ số không thông nhất ngẫu nhiên 18. |MĐTT Mức độ tôn thương 19. |UNDHA Tổ chức nhân đạo Liên hợp quốc UNESCO- | Tô chức Giáo duc, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc - 0. THE Viện giáo dục Tai nguyên nước 21. |TDBTT Tinh dé bị tốn thương 22. |UNISDR | Văn phòng Liên hợp quốc về Giảm thiêu rủi ro thiên tai DANH MỤC CÁC BANG Bang 1. Tông hợp thiệt hại do thiên tai gây ra trên địa bàn tỉnh Quảng Trị từ năm 2015 đến năm 20 19.¿--¿- 2 ©S¿2222E19EEE2EE2E222122121122222 tre. Bộ tiêu chí trong dé tài BĐKH.- 22-5222 22+ccx+zzxsrxrrseee 48 Bảng 2. Bộ tiêu chí theo BaÌIca.- -- c1 111 322 1111111511111 11 kg re 53 Bang 2. Bộ tiêu chí theo PODOCIVI.- Q11 1S n1 11911111111 1 Hy nh 56 Bang 3. Giá trị tối đa và tối thiêu của các chỉ tiêu liên quan dé tinh HDI [27]. Bảng số liệu dé tính hệ số GINI và kết quả ví dụ [27]Ö. Minh họa giá trị các biến thuộc khía cạnh tồn thương xã hội cho các xã thuộc huyện Cam LO . Minh họa giá trị các biến thuộc khía cạnh tổn thương kinh tế cho các xã thuộc huyện Cam Lộ . Minh họa giá trị các biến thuộc khía cạnh tôn thương môi trường cho các xã thuộc huyện Cam Lộ . Minh họa giá tri các biến được chuẩn hóa thuộc khía cạnh tổn thương xã hội cho các xã thuộc huyện Cam LỘ. ---- -- ¿55+ +5 *++s++ex+sx++ 97 Bang 3. Minh hoa gia tri cac biến được chuẩn hóa thuộc khía cạnh tôn thương kinh tế cho các xã thuộc huyện Cam LỘ .-------5+++<<++se+sss2 97 Bang 3. Minh hoa gia tri cac biến được chuẩn hóa thuộc khía cạnh tổn thương môi trường cho các xã thuộc huyện Cam Lộ . Ma trận so sánh cặp giữa 3 tiêu chí độ phơi nhiễm trong thành phan ton thương xã hội . Giá tri trọng số của các chiêu chí, các thành phan trong giá tri dễ bị tổn thương theo phương pháp AHP. Kết qua tính giá trị dé bị ton thương do ngập lụt cho các xã trên lưu vực sông Bến Hải - Thạch Han tỉnh Quảng Trị. Phân hạng mức độ tính dé bị ton thương do ngập lụt. Giá trị và mức độ dé bị tốn thương do ngập lụt theo phân phối Beta của các xã trên lưu vực sông Bến Hải - Thạch Han tinh Quảng Trị. 105 DANG MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hình 1. Sơ đồ khu vực nghiên cứu.--- - + + s+SE+EE+E££EeEEeEEEEEEEEEEkrEkrkerrees 30 Hình 1. Bản đồ số độ cao địa hình tỉnh Quảng Trị .- - 5-5555 22czzsz+xee: 31 Hình 1. Sơ đồ mạng lưới sông suối và trạm Khí tượng Thủy văn lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn.2- c5 St x+E‡E£E+EeEzkerxesee 34 Hình 1. Sơ đồ nghiên cứu của luận án . Các bước thiết lập bộ tiêu chí đánh giá tính dé bị tổn thương do lũ, lut. Bản đồ tính dễ bị tổn thương ngập lụt cho thành phần xã hội lưu vực sông Bến Hải - Thạch Han tỉnh Quảng TTỊ. Bản đồ tính dễ bị tổn thương ngập lụt cho thành phần kinh tế lưu vực sông Bến Hải - Thạch Han tinh Quảng TTỊ. Bản đồ tính dễ bị tổn thương ngập lụt cho thành phần môi trường lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn tỉnh Quảng TTỊ. Ban đồ tính dé bị tổn thương ngập lụt theo bộ tiêu chi tổ hợp lưu vực sông Bến Hải - Thạch Hãn tỉnh Quảng TTỊ. TINH CAP THIET Lũ lụt là một dạng thiên tai có tính chất toàn cầu, những trận lũ ở Chau A: Trung Quốc (2007), Thái Lan (2011), Nhật Bản (2011), An Độ (2012), Myanma (2012); ở Châu Âu: các nước Trung và Đông Âu (2006 và 2013), Pháp, Hy Lạp, Thổ Nhĩ Kỳ (2007); ở Châu Mỹ: Guatemala (2005), Hoa Kỳ (2009); ở Châu Phi: Angola (2010), Nigieria (2010), Việt Nam (1971, 1996, 2000, 2008, 2010, 2011, 2013) với quy mô lịch sử đã gây thiệt hại rat lớn đối với nền kinh tế, xã hội [11, 39, 52, 99, 116, 136]. Thiên tai lũ lụt ngày càng trở nên khó lường cả về tần suất, độ lớn và độ biến động. Hiện nay, trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm tăng lên các loại tai biến, trong đó có lũ lụt, cả về quy mô lẫn cường độ thì việc nghiên cứu, phòng chống lại được đặt ra cấp bách hơn bao giờ hết. Ở Việt Nam, lũ lụt xay ra VỚI tần suất nhiều nhất, nguy hiểm nhất vẫn là khu vực miền Trung, nơi sông ngòi có độ dốc lớn, sự tập trung nước cao. Thời gian lũ lên rất nhanh do thời gian chảy truyền ngắn cộng với việc một loạt các hồ thủy lợi, thủy điện khai thác chưa đúng cách nên hiện tượng lũ chồng lũ (cả tự nhiên lẫn nhân tao) khá phố biến gây khó khăn cho công tác phòng chống lũ [2, 3, 10]. Lưu vực sông Bến Hải - Thạch Han thuộc tỉnh Quảng Tri, là khu vực có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, lũ lụt thường xuyên xảy ra, đe doa tới cuộc sống của người dân và sự phát triển kinh tế xã hội của vùng [2, 40, 41]. Nghiên cứu về lũ lụt, tìm cách hạn chế tác hại của lũ lụt đối với đời sống xã hội đã được rất nhiều khoa học tham gia cả trong và ngoài nước. Tựu trung, các nghiên cứu nay tập trung theo các hướng: 1) Nghiên cứu các nguyên nhân gây lũ và tìm cách dự báo, cảnh báo dé chủ động phòng chống [4, 5, 7, 10, 22, 26, 29, 30, 116, 118, 119]; 2) Nghiên cứu đề xuất các phương án phòng tránh lũ lụt bằng những phương án ứng phó hiệu quả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ thủy văn học nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số tổ hợp xác định tính dễ bị tổn thương do ngập lụt trên lưu vực sông Bến Hải Thạch Hãn.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xây dựng chỉ số dễ tổn thương ngập lụt sông Bến Hải Thạch Hãn" thuộc chuyên ngành Thủy văn học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Xây dựng chỉ số dễ tổn thương ngập lụt sông Bến Hải Thạch Hãn" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.