Nghiên cứu biến đổi mực nước hồ và độ dày sông băng Tây Tạng bằng ICESat - Vu Hien Phan
Luận án tiến sĩ theo dõi biến động mực nước hồ, độ dày băng trên cao nguyên Tây Tạng. Dùng ICESat để phân tích dữ liệu laser.
Remote Sensing
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi mực nước hồ Tây Tạng và biến khí hậu
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Technische Universiteit Delft
- Chuyên ngành:
- Remote Sensing
- Tác giả:
- Vu Hien Phan
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi mực nước hồ Tây Tạng và biến khí hậu
Mực nước hồ Tây Tạng chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cho thấy rằng sự tan chảy của sông băng làm thay đổi lượng nước trong các hồ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn đối với cộng đồng địa phương. Mực nước hồ là chỉ số quan trọng phản ánh sự biến đổi khí hậu. Sự quan sát này được thực hiện chủ yếu qua vệ tinh ICESat.
1.1. Vai trò của sông băng trong thủy văn
Sông băng cung cấp nguồn nước chính cho nhiều hồ ở Tây Tạng. Khi sông băng tan chảy, mực nước hồ có thể tăng lên nhưng sau đó có thể giảm xuống khi nguồn cung cạn kiệt.
1.2. Tác động của biến đổi khí hậu
Biến đổi khí hậu Tây Tạng dẫn đến sự gia tăng nhiệt độ và giảm lượng tuyết rơi. Điều này làm giảm khả năng tái tạo nước trong các hồ.
1.3. Dữ liệu từ ICESat
ICESat cung cấp dữ liệu chính xác về mực nước hồ. Việc sử dụng công nghệ đo đạc vệ tinh giúp theo dõi biến đổi liên tục của các hồ.
II. Sông băng tan chảy và tác động đến môi trường
Sông băng trên cao nguyên Tây Tạng đang tan chảy với tốc độ đáng báo động. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống thủy văn. Sự thay đổi này không chỉ gây ra lũ lụt mà còn dẫn đến tình trạng khô hạn trong dài hạn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng lượng nước từ sông băng đã giảm đáng kể trong những thập kỷ qua.
2.1. Nguyên nhân gây tan chảy
Nhiệt độ toàn cầu tăng là nguyên nhân chính khiến sông băng tan chảy. Bên cạnh đó, hoạt động con người cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng này.
2.2. Hệ thống thủy văn bị ảnh hưởng
Sự tan chảy của sông băng làm thay đổi quy luật dòng chảy. Điều này ảnh hưởng đến các cộng đồng sống phụ thuộc vào nước từ các hồ và sông.
2.3. Theo dõi sông băng bằng ICESat 2
ICESat-2 cung cấp thông tin chi tiết về độ dày của sông băng. Công nghệ này hỗ trợ nghiên cứu các xu hướng biến đổi ở khu vực Tây Tạng.
III. Phân tích dữ liệu ICESat về mực nước hồ
Dữ liệu từ ICESat cho phép phân tích mực nước hồ một cách chính xác. Kỹ thuật đo đạc vệ tinh giúp xác định mức độ thay đổi trong thời gian thực. Nghiên cứu này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về các xu hướng thủy văn trên cao nguyên Tây Tạng. Cần thiết phải lưu trữ và xử lý dữ liệu một cách hợp lý để phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo.
3.1. Đặc điểm dữ liệu ICESat
Dữ liệu ICESat bao gồm thông tin về độ cao và mức nước. Điều này giúp xây dựng mô hình thủy văn chính xác hơn.
3.2. So sánh với dữ liệu khác
So sánh dữ liệu ICESat với dữ liệu từ các nguồn khác như MODIS giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
3.3. Tương lai của nghiên cứu
Nghiên cứu tiếp tục cần đến các công nghệ mới như ICESat-2 để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.
IV. Ý nghĩa của nghiên cứu biến đổi khí hậu Tây Tạng
Nghiên cứu biến đổi khí hậu Tây Tạng rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước. Kết quả từ ICESat cung cấp cái nhìn sâu sắc về mực nước hồ và tình trạng sông băng. Những dữ liệu này có thể hỗ trợ chính quyền trong việc hoạch định chính sách bảo vệ môi trường. Hơn nữa, nó cũng giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về biến đổi khí hậu.
4.1. Quản lý tài nguyên nước
Thông tin về mực nước hồ giúp quản lý tốt hơn nguồn nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.
4.2. Chính sách bảo vệ môi trường
Kết quả nghiên cứu có thể là cơ sở để xây dựng các chính sách bảo vệ môi trường hiệu quả hơn.
4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng
Việc chia sẻ kết quả nghiên cứu giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tác động của biến đổi khí hậu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Cao nguyên Tây Tạng (Tibetan Plateau – TP), được mệnh danh là "Tháp nước của châu Á" (Water Tower of Asia), sở hữu diện tích khoảng 2,5 triệu $\text{km}^2$ với độ cao trung bình vượt trên 4.500 m. Đây là khu vực tập trung băng hà lớn nhất thế giới ngoài hai cực với khoảng 37.000 sông băng (tổng diện tích ~56.560 $\text{km}^2$) cùng hơn 900 hồ nước có diện tích lớn hơn 1 $\text{km}^2$ (tổng diện tích ~38.800 $\text{km}^2$). Trữ lượng băng và nước mặt tại đây đóng vai trò đầu nguồn sinh mệnh cho các hệ thống sông xuyên biên giới như Hoàng Hà, Trường Giang, Mê Kông, Salween, Brahmaputra, Hằng và Ấn, quyết định an ninh nguồn nước và lương thực cho hơn 1,4 tỷ người ở hạ lưu. Tuy nhiên, trước bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, sự thoái lui nhanh chóng của sông băng và biến động bất thường của mực nước hồ đang đe dọa nghiêm trọng đến tính bền vững của chu trình thủy văn khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở chỗ: các phương pháp viễn thám quang học truyền thống (như Landsat, MODIS) chỉ đánh giá được sự biến đổi diện tích bề mặt hai chiều (2D), hoàn toàn bất lực trong việc định lượng biến động độ dày và thể tích ba chiều (3D) của băng hà; trong khi đó, công nghệ đo cao radar vệ tinh (như TOPEX/Poseidon, ENVISAT, Jason-1/2) lại có kích thước vết quét (footprint) quá lớn (hàng kilomet), gây nhiễu xạ nghiêm trọng tại các địa hình đồi núi hiểm trở và không thể áp dụng cho các hồ vừa và nhỏ. Hơn nữa, mạng lưới trạm quan trắc thủy văn in-situ tại Tây Tạng vô cùng thưa thớt do điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Để giải quyết triệt để bài toán này, luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Vũ Hiển Phan tại Đại học Công nghệ Delft (TU Delft, Hà Lan) đã tiên phong khai phá và thiết lập hệ phương pháp tích hợp dữ liệu đo cao laser vệ tinh ICESat/GLAS (giai đoạn 2003–2009) nhằm giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Làm thế nào để giám sát và lượng hóa chính xác sự biến đổi độ dày sông băng, mực nước hồ và thiết lập mối liên kết hình học thủy văn giữa chúng trên toàn bộ Cao nguyên Tây Tạng?
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để lọc tách dị thường và trích xuất chuỗi biến thiên mực nước liên năm và theo mùa cho hàng trăm hồ trên Cao nguyên Tây Tạng từ dữ liệu trắc cao laser ICESat GLA14 và mặt nạ nước MOD44W?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình xử lý vi sai cao độ giữa ICESat/GLAS và mô hình số độ cao SRTM DEM cần tích hợp các ràng buộc địa hình nào (độ dốc, độ gập ghềnh bề mặt, hướng phơi sườn dốc) để ước tính chính xác xu thế mỏng đi hoặc dày lên của các khối băng?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối quan hệ không gian - thời gian giữa sự biến đổi độ dày sông băng và động lực mực nước hồ được biểu diễn như thế nào thông qua phân tích mạng dòng chảy bề mặt lưu vực?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 ($H_1$): Xu thế biến động độ dày băng hà không đồng nhất trên toàn cao nguyên mà phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí địa lý và hướng phơi của sườn núi (aspect/orientation) do tác động tương hỗ giữa hoàn lưu gió mùa và bức xạ mặt trời.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 ($H_2$): Mực nước hồ nội lục Tây Tạng phản ánh sự phân hóa khí hậu không gian rõ rệt giữa ảnh hưởng của gió mùa Ấn Độ Dương ở phía Nam và gió Tây ôn đới (westerlies) ở phía Bắc.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên Lý thuyết Cân bằng Khối lượng Băng hà (Glacier Mass Balance Theory), Mô hình Cân bằng Nước Thủy văn Lưu vực (Hydrological Catchment Water Balance Model), và Lý thuyết Xử lý Trắc địa - Đo cao Laser Không gian (Adjustment Theory and Satellite Laser Geodesy). Nghiên cứu bao quát toàn bộ phạm vi không gian từ $73^\circ30'\text{E} - 104^\circ30'\text{E}$ và $26^\circ30'\text{N} - 39^\circ30'\text{N}$, phân tích 18 chiến dịch đo cao của vệ tinh ICESat xuyên suốt 7 năm (2003–2009), giám sát thành công 154 hồ nước và 90 khu vực băng hà đại diện.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về động lực băng quyển và thủy văn Tây Tạng trước đây chủ yếu chia thành ba luồng học thuật chính:
- Luồng viễn thám quang học 2D: Sử dụng chuỗi ảnh Landsat TM/ETM+, ASTER và bản đồ địa hình lịch sử để đo đạc diện tích thoái lui của sông băng. Điển hình là các công trình của Yao et al. (2012), Bolch et al. (2010) tại dãy Nyaiqentanglha, Wang et al. (2011) tại dãy Qilian (ghi nhận 910 sông băng giảm diện tích với tốc độ $2.127\text{ m}^2/\text{năm}$), và Tian et al. (2014) (chỉ ra diện tích băng hà Qilian thu hẹp $30 \pm 8%$ giai đoạn 1956–2010). Hạn chế cố hữu của luồng nghiên cứu này là không thể tính toán được thể tích thất thoát thực tế nếu thiếu mô hình địa hình độ phân giải siêu cao đa thời gian.
- Luồng giao thoa radar SAR và mô hình vi sai số (DEM Differencing): Điển hình là Gardelle et al. (2012) so sánh mô hình độ cao số giai đoạn 1999–2008 ở Karakoram và Himalaya, hay Quincey et al. (2009) ứng dụng SAR Interferometry để xác định vận tốc dịch chuyển của 20 sông băng khu vực Everest. Tuy nhiên, sai số đứng của SRTM DEM tại địa hình dốc đứng có thể lên tới ~16 m (Zandbergen, 2008), khiến việc xác định biến thiên độ dày lớp băng gặp độ bất định rất lớn.
- Luồng đo cao radar vệ tinh cho hồ lớn: Các nghiên cứu của Crétaux et al. (2011) quan sát mực nước một số ít hồ quy mô lớn (như Namtso, Qinghai, Siling Co) bằng TOPEX/Poseidon và ENVISAT. Nhược điểm chí mạng là kích thước vết xung radar quá lớn khiến dữ liệu bị nhiễm bẩn tín hiệu phản xạ từ bờ hồ và địa hình xung quanh, bỏ qua hàng trăm hồ có quy mô vừa và nhỏ.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối nghịch: Một bên cho rằng toàn bộ băng hà trên Cao nguyên Tây Tạng đang thu hẹp và mỏng đi đồng loạt do sự ấm lên toàn cầu (Yao et al., 2012); trong khi luồng ý kiến khác phát hiện hiện tượng "dị thường Karakoram/Kunlun" với các khối băng ổn định hoặc thậm chí phát triển dày thêm (Gardelle et al., 2012; Kääb et al., 2012). Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu khu vực quy mô lớn (regional-scale) trước đó thường gộp chung các lưu vực rộng lớn mà bỏ qua các yếu tố vi khí hậu cục bộ như lượng mưa địa hình (orographic precipitation) và sự khác biệt về bức xạ mặt trời theo hướng sườn dốc (aspect).
Luận án định vị đột phá trong y văn bằng cách kết hợp độ chính xác vượt trội của đo cao laser ICESat/GLAS với vết quét nhỏ (~70 m) để lượng hóa đồng thời cả độ dày sông băng và mực nước hồ. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế cùng thời kỳ:
- So với Kääb et al. (2012) khi nghiên cứu vùng Hindu Kush-Karakoram-Himalaya (HKH) và Neckel et al. (2014) khi khảo sát 8 tiểu vùng lớn ở Tây Tạng, luận án của Vũ Hiển Phan đã phân rã không gian chi tiết hơn gấp nhiều lần, phân chia thành 90 khu vực băng hà đồng nhất theo hướng sườn và hình thái địa hình, chỉ ra sự phân hóa sâu sắc giữa sườn Bắc và sườn Nam.
- So với Kropáček et al. (2013) khi phân tích sông băng Aletsch ở dãy Alps Thụy Sĩ dựa trên các đường bay giao nhau (crossover) hẹp, luận án đã mở rộng quy mô ra toàn bộ cao nguyên rộng 2,5 triệu $\text{km}^2$ với phương pháp luận chuẩn hóa tham chiếu vi sai SRTM DEM vô cùng chặt chẽ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện Lý thuyết Cân bằng Khối lượng Băng hà trong môi trường núi cao bán khô hạn bằng cách đưa vào tham số bất đối xứng hướng phơi (Aspect-dependent glacier mass balance). Tác giả chứng minh rằng các mô hình khí hậu - băng quyển vĩ mô sẽ mắc sai số nghiêm trọng nếu xem xét sông băng như một thực thể đồng nhất trong một ô lưới phân giải thô.
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra các mệnh đề khoa học chuẩn xác:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Tốc độ suy giảm độ dày băng hà tỷ lệ thuận với cường độ bức xạ mặt trời trực tiếp trên sườn đón nắng (sườn Nam) và bị biến chế bởi hiệu ứng chắn địa hình đối với hoàn lưu gió mùa.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Động lực dâng/hạ mực nước hồ nội lục vùng cao phản ánh sự tích hợp tín hiệu khí hậu: hồ phía Nam chịu sự chi phối áp đảo của nhiệt độ bốc hơi và gió mùa suy yếu, trong khi hồ trung tâm và nội lục phản ánh sự gia tăng dòng chảy mặt từ băng tan và sự tăng cường ẩm từ hoàn lưu gió Tây.
Nghiên cứu tạo ra bước chuyển dịch nhận thức luận (paradigm shift) từ việc xem xét biến đổi băng quyển Tây Tạng theo "vùng vĩ độ thuần túy" sang mô hình "cấu trúc hình thái - hướng phơi - lưu vực thủy văn tích hợp".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết và phương pháp:
- Lý thuyết Trắc địa Đo cao Laser (Satellite Laser Altimetry Geodesy): Khai thác các thuộc tính phản xạ dạng sóng đầy đủ (full waveform), số đỉnh xung (number of peaks) và cờ hiệu chỉnh bão hòa (saturation flags) để kiểm soát chất lượng dữ liệu điểm đo cao.
- Hình học Thủy văn Không gian (Spatial Hydro-morphology): Xây dựng chỉ số độc cấu phụ thuộc hình học của hồ vào dòng chảy băng tan ($R_{\text{dep}}$): $$R_{\text{dep}} = \frac{A_{\text{glacier_drain}}}{A_{\text{catchment}}}$$ Trong đó $A_{\text{glacier_drain}}$ là tổng diện tích các khối băng có dòng chảy đổ trực tiếp vào hồ, và $A_{\text{catchment}}$ là diện tích lưu vực hứng nước của hồ đó.
- Lý thuyết Sai số và Bình sai Trắc địa (Adjustment Theory): Ứng dụng thuật toán bình sai hồi quy tuyến tính mạnh mẽ (robust linear regression) để trích xuất tốc độ biến thiên hàng năm và theo mùa từ chuỗi đo gián đoạn.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định tường minh: Khung phân tích áp dụng cho các khối băng có độ dốc địa hình $<20^\circ$, độ gập ghềnh bề mặt vết quét $<15\text{ m}$, và các hồ nước có diện tích $>1\text{ km}^2$ nhằm triệt tiêu tối đa các dị thường cơ học sóng và độ dốc địa hình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (critical realism), dựa trên dữ liệu viễn thám thực nghiệm đa thời gian và mô hình hóa toán học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng (multi-level design):
- Cấp độ footprint đơn lẻ (Micro-level): Đánh giá đặc tính tương tác của xung laser Gauss bước sóng 1064 nm trên diện tích vết quét đường kính 70 m, khoảng cách giãn cách dọc quỹ đạo 170 m.
- Cấp độ cụm hình thái / Lưu vực (Meso-level): Nhóm các vết đo trên các khối băng đồng nhất về hướng sườn và vị trí địa hình (90 khu vực băng hà) và phân định ranh giới thủy văn cho 154 hồ.
- Cấp độ toàn cao nguyên (Macro-level): Khái quát hóa bức tranh thủy văn - băng quyển trên phạm vi không gian 2,5 triệu $\text{km}^2$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế khép kín và nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn chính:
[Dữ liệu thô ICESat GLA14 (18 Campaigns)] + [Mặt nạ MOD44W / GLIMS / SRTM DEM]
│
▼
[Chuyển đổi Elipxoit TOPEX/Poseidon ➔ WGS84 & Geoid EGM2008]
│
▼
[Lọc dị thường đo cao: Mây, Sương mù, Bão hòa tín hiệu]
├── Hồ nước: Thuật toán RANSAC (Ngưỡng $\Delta H$)
└── Sông băng: Ràng buộc Địa hình (Độ dốc $< 20^\circ$, Độ gập ghềnh $< 15\text{ m}$)
│
▼
[Ước tính Xu thế Biến thiên Băng hà & Mực nước Hồ (Bình sai tuyến tính)]
│
▼
[Phân tích Mạng dòng chảy HydroSHEDS ➔ Xác lập Chỉ số Phụ thuộc $R_{\text{dep}}$]
- Chuẩn hóa hệ tọa độ và mặt chuẩn quy chiếu: Dữ liệu gốc ICESat/GLAS sử dụng elipxoit quy chiếu TOPEX/Poseidon (bán trục lớn $a = 6.378.136,30\text{ m}$, độ dẹt nghịch đảo $1/f = 298,257$). Do elipxoit này nhỏ hơn elipxoit WGS84 khoảng 70 cm theo phương đứng, toàn bộ tọa độ trắc địa và cao độ của 18 chiến dịch đo (từ L1AB đến L2F) được chuyển đổi chính xác sang elipxoit WGS84 và mặt chuẩn trọng lực EGM2008 thông qua công cụ chuyên dụng IDL Ellipsoid Conversion.
- Khử dị thường cho dữ liệu mặt nước hồ: Để loại bỏ các điểm đo bị biến dạng bởi mây mỏng, sương mù, bão hòa bộ thu quang học hoặc hiện tượng đóng băng/sóng mặt nước, thuật toán RANSAC (Random Sample Consensus) được áp dụng. RANSAC cho phép loại trừ triệt để các giá trị ngoại lai (outliers) có độ lệch cao độ từ vài chục mét đến hàng nghìn mét, chỉ giữ lại các điểm đo phản ánh chính xác mặt gương thủy chuẩn của hồ.
- Khử dị thường cho bề mặt băng hà: Độ chênh cao $\Delta H = H_{\text{GLA14}} - H_{\text{SRTM}}$ được tính toán cho từng điểm đo. Tác giả đã thiết lập ma trận kiểm thử thực nghiệm gồm 15 cấu hình kết hợp giữa độ dốc địa hình (slope: $10^\circ, 15^\circ, 20^\circ, 25^\circ, 30^\circ$) và độ gập ghềnh bề mặt (roughness: $5\text{ m}, 10\text{ m}, 15\text{ m}$). Kết quả chứng minh rằng ngưỡng độ dốc $< 20^\circ$ và độ gập ghềnh $< 15\text{ m}$ là điểm tối ưu để triệt tiêu sai số hình học mà vẫn bảo toàn mật độ mẫu thống kê tin cậy cho 90 khu vực băng hà.
- Mô hình hóa liên kết dòng chảy bề mặt: Sử dụng tập dữ liệu thủy văn HydroSHEDS độ phân giải 15 arc-second (~410 m), tiến hành hiệu chỉnh các điểm nghẽn địa hình cục bộ, áp dụng thuật toán tích lũy dòng chảy (flow accumulation) với ngưỡng 100 ô lưới thượng nguồn để vạch mạng lưới sông và trích xuất lưu vực chính xác cho từng hồ nước.
Data và phân tích
Nghiên cứu tích hợp hệ thống dữ liệu không gian đa nguồn khổng lồ:
- Dữ liệu chính: ICESat GLA14 Release 31 (2003–2009) gồm 18 chiến dịch đo với độ chính xác đứng đạt mức decimet:
"The ICESat laser measurements have a vertical accuracy of ~10 cm over flat terrain and a horizontal accuracy of ~5 m" (Schutz et al., 2005).
- Mô hình tham chiếu địa hình: NASA SRTM 90 m DEM (ghép từ 21 mảnh $5^\circ \times 5^\circ$) với sai số đứng $<5\text{ m}$ ở vùng bằng phẳng và $\sim 16\text{ m}$ ở vùng núi dốc.
- Mặt nạ chuyên đề: Mặt nạ nước MOD44W 250 m (chắt lọc 891 hồ $>1\text{ km}^2$ với tổng diện tích ~38.800 $\text{km}^2$), mặt nạ băng GLIMS/CAREERI (~37.000 sông băng, diện tích ~56.560 $\text{km}^2$), và chuỗi ảnh vệ tinh Landsat 7 ETM+ / Landsat 8 OLI đa thời gian để đối soát thực địa.
- Phương pháp ước lượng: Áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính bình phương tối thiểu có trọng số để trích xuất tốc độ biến động hàng năm ($\text{m}\cdot\text{a}^{-1}$) và độ lệch chuẩn tin cậy cho từng hồ nước và diện tích băng hà.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt với bằng chứng định lượng rõ ràng:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┬──────────────┴──────────────┬───────────────────────┐
│ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼
[Tốc độ mỏng băng TB] [Bất đối xứng hướng sườn] [Lưỡng cực mực nước hồ] [Liên kết thủy văn]
-0,47 m/năm Sườn Bắc: Tăng/Ổn định Phía Nam: Giảm mạnh 25,3% diện tích băng
Trên toàn Tây Tạng Sườn Nam: Thoái lui cực nhanh Nội lục: Dâng cao chảy vào 244 hồ
- Tốc độ suy giảm độ dày sông băng trung bình toàn cao nguyên: Kết quả bình sai từ 90 khu vực băng hà đại diện chỉ ra rằng:
"glacial elevations on the whole Tibetan Plateau decreased at an average rate of -0.47 meters per year (m a-1) between 2003 and 2009, taking together glaciers of any size, distribution, and location of the observed glacial area."
- Quy luật bất đối xứng hướng sườn (Aspect Dependency): Nghiên cứu lần đầu tiên chứng minh định lượng rằng tốc độ biến đổi độ dày băng hà phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí tương đối và hướng phơi của sườn núi. Trong khi các khối băng ở sườn Nam (đón gió mùa và nhận bức xạ mặt trời cao) trải qua quá trình mỏng đi nhanh chóng và nghiêm trọng, thì hầu hết các khối băng hướng Bắc (điển hình là dãy Tây Kunlun) lại có xu thế dày lên hoặc chỉ suy giảm nhẹ ở tốc độ thấp hơn nhiều.
- Hiện tượng "Lưỡng cực không gian" trong biến động mực nước hồ: Phân tích chuỗi số liệu của 154 hồ nước cho thấy sự phân hóa địa lý đối nghịch sâu sắc: Hầu hết các hồ có xu hướng suy giảm mực nước nghiêm trọng tập trung ở phía Nam Tây Tạng và dọc theo sườn dãy Himalaya; ngược lại, đại đa số các hồ tại vùng nội lục Tây Tạng (Inner Tibetan Plateau) lại ghi nhận xu thế dâng cao mực nước mạnh mẽ trong cùng thời kỳ 2003–2009.
- Quy luật suy giảm biên độ mùa từ Đông Nam sang Tây Bắc: Dữ liệu đo cao theo mùa (cuối mùa khô, mùa mưa, đầu mùa khô) chỉ ra rằng ảnh hưởng của tính mùa vụ lên mực nước hồ thể hiện rõ rệt nhất ở phía Nam và Đông Nam (nơi chi phối bởi gió mùa Ấn Độ và Đông Á) và suy giảm liên tục, đều đặn theo hướng Tây Bắc (nơi khí hậu khô hạn và chịu ảnh hưởng của gió Tây).
- Định lượng liên kết hình học sông băng - hồ nước: Áp dụng mạng dòng chảy HydroSHEDS đã xác lập một tỷ lệ thủy văn quan trọng:
"25.3% of the glaciers release their melt water directly to 244 lakes" (Phan, 2015). Chỉ số $R_{\text{dep}}$ phân loại chính xác mức độ tổn thương của từng hồ nước trước nguy cơ biến mất của nguồn cấp nước băng tan.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bộ tham số đầu vào thực nghiệm chính xác tuyệt đối để hiệu chỉnh các mô hình hoàn lưu chung (GCMs) và mô hình cân bằng khối lượng băng quyển khu vực độ phân giải cao.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn hóa kết hợp giữa đo cao laser không gian (ICESat/GLAS, ICESat-2/ATLAS) và mô hình độ cao số (SRTM, TanDEM-X) có thể chuyển giao hoàn hảo để nghiên cứu các vùng núi cao hiểm trở khác trên thế giới như Andes, Pamir, Tien Shan hay Alps.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cảnh báo nguy cơ lũ do vỡ hồ băng (GLOFs) tại các lưu vực có $R_{\text{dep}}$ cao ở vùng nội lục, đồng thời cảnh báo tình trạng kiệt quệ nguồn nước hạ lưu các con sông quốc tế bắt nguồn từ phía Nam Tây Tạng trong mùa khô, cung cấp cơ sở khoa học tối hậu cho các hiệp định đàm phán an ninh nguồn nước xuyên biên giới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật nội tại:
- Mật độ lấy mẫu không gian thưa thớt: Do đặc điểm quỹ đạo vệ tinh ICESat với chu kỳ lặp 91 ngày (và 8 ngày), các đường bay chỉ lấy mẫu dạng lát cắt đường thẳng (along-track), để lại khoảng trống không gian lớn giữa các dải đo, chỉ bao phủ được 154 trên tổng số 891 hồ lớn và 90 khu vực băng hà.
- Khoảng thời gian quan trắc giới hạn: Chuỗi dữ liệu bị giới hạn trong 7 năm hoạt động của ICESat (2003–2009), chưa đủ dài để tách biệt hoàn toàn giữa biến động khí hậu chu kỳ ngắn hạn (như ENSO, IOD) và xu thế biến đổi khí hậu thế kỷ.
- Nhiễu địa hình và thời tiết: Tín hiệu laser hồng ngoại 1064 nm bị tán xạ mạnh bởi mây dày đặc trong mùa mưa gió mùa, dẫn đến việc thiếu hụt dữ liệu đo cao chất lượng cao trong các tháng cao điểm mùa hè tại sườn Nam Himalaya.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Tích hợp chuỗi dữ liệu đo cao laser thế hệ mới từ vệ tinh ICESat-2 (cảm biến ATLAS sử dụng chùm vi xung đa tia bước sóng 532 nm, hoạt động từ 2018) nhằm lấp đầy khoảng trống không gian và kéo dài chuỗi giám sát đến hiện tại.
- Kết hợp dữ liệu trọng lực vệ tinh GRACE/GRACE-FO để chuyển đổi trực tiếp biến động độ dày và mực nước thành đương lượng nước (Water Equivalent Mass).
- Nâng cấp mô hình mạng dòng chảy thủy văn bằng mô hình độ cao số siêu phân giải (như AW3D30, Copernicus DEM 30 m) nhằm tinh chỉnh chỉ số $R_{\text{dep}}$ tại các lưu vực có địa hình karst hoặc bồn địa khép kín.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra tiếng vang học thuật lớn trong cộng đồng khoa học địa không gian và băng quyển quốc tế:
- Tác động học thuật: Các công trình công bố từ luận án (tiêu biểu trên tạp chí The Cryosphere) đã thu hút hàng trăm trích dẫn khoa học uy tín, trở thành tài liệu tham khảo quy chuẩn cho các báo cáo đánh giá của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) đối với khu vực Băng quyển Độ cao lớn (High Mountain Asia).
- Tác động quản trị chính sách: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng nền tảng cho dự án quốc tế CEOP-AEGIS (thuộc Chương trình Khung FP7 của Ủy ban Châu Âu) nhằm dự báo khí hậu và quản lý tài nguyên nước khu vực Châu Á.
- Lợi ích xã hội: Hỗ trợ trực tiếp cho các cơ quan khí tượng thủy văn các quốc gia hạ lưu sông Mê Kông, sông Hằng và sông Ấn trong việc xây dựng kịch bản thích ứng với nguy cơ suy thoái "Tháp nước châu Á".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Băng quyển/Thủy văn: Tiếp cận một khung phương pháp luận xử lý dữ liệu đo cao laser hoàn chỉnh, từ giải thuật khử nhiễu RANSAC đến mô hình bình sai trắc địa vi sai địa hình.
- Các nhà phát triển Mô hình Khí hậu Toàn cầu: Có được bộ số liệu kiểm định thực nghiệm (ground-truth/benchmark dataset) về tốc độ hao hụt băng hà ($-0,47\text{ m}\cdot\text{a}^{-1}$) và tốc độ biến thiên mực nước hồ theo mùa.
- Các nhà hoạch định Chính sách và Quản lý Tài nguyên Nước: Nắm bắt danh mục định lượng các hồ phụ thuộc cao vào băng tan ($R_{\text{dep}}$) để chủ động phòng chống thiên tai xả lũ băng và điều tiết an ninh nguồn nước nông nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Cân bằng Khối lượng Băng hà thông qua việc xác lập nguyên lý "Bất đối xứng hướng sườn" (Aspect Dependency Principle). Luận án chứng minh rằng trong cùng một đới vi khí hậu núi cao, các sông băng sườn Bắc và sườn Nam có động lực khối lượng hoàn toàn phân kỳ do sự tương tác phi tuyến giữa góc chiếu bức xạ mặt trời và sự che chắn địa hình đối với hoàn lưu gió mùa.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm thể hiện ở điểm nào?
So với Kääb et al. (2012) và Neckel et al. (2014) vốn chỉ tính toán vi sai độ cao trên các vùng không gian gộp rất lớn, luận án đã thiết lập hệ thống 15 cấu hình vi sai ràng buộc độ dốc ($<20^\circ$) và độ gập ghềnh footprint ($<15\text{ m}$), kết hợp thuật toán RANSAC để khử nhiễu tín hiệu tán xạ khí quyển và sóng mặt nước, nâng độ chính xác đứng lên mức decimet thực thụ trên địa hình phức tạp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tập dữ liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự gia tăng độ dày cục bộ của các khối băng sườn Bắc dãy Tây Kunlun và sự dâng cao đồng loạt của mực nước các hồ nội lục Tây Tạng trong giai đoạn 2003–2009, hoàn toàn trái ngược với xu thế thoái lui nghiêm trọng của băng hà sườn Nam Himalaya và sự sụt giảm mực nước của các hồ phía Nam.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ chu trình tính toán: từ mã nguồn chuyển đổi elipxoit IDL, trích xuất thuộc tính nhị phân GLA14 qua bộ công cụ NGAT của NSIDC, quy trình lọc RANSAC, đến các bước xử lý thủy văn trên HydroSHEDS và SRTM DEM trong môi trường GIS tiêu chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Mở rộng chuỗi giám sát đa thập kỷ thông qua tích hợp ICESat (2003–2009) với ICESat-2 (2018–nay), lồng ghép mô hình cân bằng năng lượng bề mặt và đo đạc trường trọng lực vệ tinh nhằm giải mã hoàn chỉnh cơ chế phản hồi thủy văn - khí hậu trên toàn cõi Á - Âu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Vũ Hiển Phan đã mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Định lượng hóa toàn diện tốc độ biến đổi độ dày sông băng: Xác định tốc độ suy giảm độ dày trung bình toàn Cao nguyên Tây Tạng giai đoạn 2003–2009 là $-0,47\text{ m}\cdot\text{a}^{-1}$ trên 90 khu vực băng hà.
- Khám phá quy luật bất đối xứng hướng phơi địa hình: Chứng minh tính phân kỳ sâu sắc giữa sự thoái lui khốc liệt của sông băng sườn Nam và sự ổn định/dày lên của sông băng sườn Bắc (đặc biệt tại Tây Kunlun).
- Lập bản đồ động lực học mực nước 154 hồ Tây Tạng: Vạch rõ bức tranh lưỡng cực địa lý giữa sự cạn kiệt của các hồ phía Nam và sự dâng cao của các hồ nội lục, đồng thời chứng minh quy luật suy giảm biên độ dao động mùa theo trục Đông Nam - Tây Bắc.
- Xây dựng chỉ số phụ thuộc hình học thủy văn ($R_{\text{dep}}$): Lượng hóa chính xác mối liên kết dòng chảy mặt, chứng minh 25,3% diện tích băng xả nước trực tiếp nuôi dưỡng 244 hồ nước.
- Chuẩn hóa khung phương pháp trắc địa laser viễn thám: Thiết lập quy trình mẫu mực tích hợp ICESat/GLAS, RANSAC, SRTM DEM và HydroSHEDS cho các nghiên cứu băng quyển - thủy văn núi cao toàn cầu.
Công trình không chỉ giải quyết trọn vẹn các khoảng trống tri thức về "Tháp nước của châu Á" mà còn đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho các thế hệ vệ tinh quan trắc Trái Đất tiếp theo trong sứ mệnh bảo vệ an ninh tài nguyên nước toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộObserving changes in lake level and glacial thickness on the Tibetan Plateau with the ICESat laser altimeter Vu Hien Phan Observing changes in lake level and glacial thickness on the Tibetan Plateau with the ICESat laser altimeter Proefschrift ter verkrijging van de graad van doctor aan de Technische Universiteit Delft, op gezag van de Rector Magnificus prof. Luyben, voorzitter van het College voor Promoties, in het openbaar te verdedigen op Maandag 26 January 2015 om 15:00 uur door Vu Hien PHAN Master of Engineering in Mapping, Remote Sensing and GIS Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam geboren te Sa Dec, Vietnam. -i- Dit proefschrift is goedgekeurd door de promotor: Prof. Menenti Copromotor: Dr.
Lindenbergh Samenstelling promotiecommissie: Rector Magnificus, voorzitter Prof. Menenti Technische Universiteit Delft, promotor Dr. Lindenbergh Technische Universiteit Delft, copromotor Prof. Scaloni Tongji University Prof.
Su Universiteit Twente Prof. van de Giesen Technische Universiteit Delft Dr. Kropacek Universität Tübingen Dr. Gourmelen The University of Edinburgh Prof.
Bastiaanssen Technische Universiteit Delft, reservelid Copyright 2015 by Vu Hien Phan. All rights reserved. No part of the material protected by this copyright notice may be reproduced or utilized in any form or by any means, electronic, mechanical, including photocopying, recording or by any information storage and retrieval system, without the prior permission of the author. ISBN 978-94-6186-426-0 Author email: v.nl or phanhienvu@gmail.com - ii - Preface Many people contributed to the successful completion of this thesis in different ways.
I wish to express my sincere gratitude to all of them. Firstly, I am extremely grateful to my co-promoter Dr. You were always there to help and support me whenever I ran into a problem. I think your support and commitment during my study made other PhDs jealous in our section.
In our weekly meetings, you always had excellent advice to give on my technical problems. I really appreciate your patience in correcting my English writing and the constructive feedback on how to write an effective article. Thank you for all your help and support to extend my knowledge and experiences in research. Secondly, I would like to thank Prof.
Massimo Menenti, for providing me with the opportunity to carry out my research and for your continuous support. With the extensive knowledge, you always gave me helpful ideas and provided me with clear and in-depth answers to my scientific and technical problems. Also, I would like to thank you for the constructive criticisms and relevant comments on the content of this dissertation. I want to thank the Vietnam Ministry of Education and Training and the CEOP- AEGIS project on the Hydrology and Climatology of the Tibetan Plateau, project no.
212921 of the European Commission FP7 program for funding this research. Furthermore, I wish to thank my friends at the OLRS section: Ali Mousivand, Hamid Reza Ghafarian Malamiri, and Seyed Enayat Hosseini Aria for sharing knowledge and experiences in studying and living in Delft and contributed to a nice and enjoyable life at TUDelft. I am thankful to Lidwien De Jong, for all the support to process a lot of documents in regularization enthusiastically. I am also very grateful to Vietnamese students and all other colleagues here at TU Delft.
I am indebted to my mother in law for having taken care of my daughter in Vietnam, to my lovely wife for being sympathetic and encouraging to me, and to my beautiful daughter for still recognizing and loving me. Last but not least, I wish to thank my lovely family and friends for their support and encouragement. - iii - Table of content Preface. iii Table of content.
The water balance of the Tibetan Plateau. ICESat laser altimetry. Organization of this thesis. EXPLOITED REMOTE SENSING DATA.
ICESat/GLAS data. GLAS data products. ICESat GLA14 land surface elevation data. Other remote sensing products.
GLIMS / CAREERI glacier mask. MODIS land-water mask. HydroSHEDS hydrographic data. Landsat TM images.
ASSESSING GLACIAL THICKNESS CHANGES AT THE TIBETAN PLATEAU USING ICESAT LASER ALTIMETRY. Estimating surface slope and roughness from SRTM DEM. Determining a sampled glacial area. Identifying a glacial elevation difference.
Different settings with respect to slope and roughness. Obtaining mean glacial elevation differences. Estimating a temporal glacial thickness change trend. Overall glacial thickness changes: Tibetan Plateau and its basins.
Impact of orientation on glacial thickness change. Exploring terrain surface criteria. State of the GLIMS glacier mask. Glacial thickness changes for sub-regions.
Representativeness of an observed glacial area. ESTIMATING ANNUAL LAKE LEVEL TRENDS ON THE TIBETAN PLATEAU. Annual lake level trends all over the Tibetan Plateau. Case studies: comparing GLAS results to LEGOS data.
Disadvantages of the supporting image data: the 250 m MODIS land-water mask and Landsat data. Anomalies in the candidate ICESat lake elevations. Determining the threshold value in the RANSAC algorithm. Link to physical processes.
ASSESSING SEASONAL LAKE LEVEL VARIATIONS USING ICESAT LASER ALTIMETRY 69 5. Estimating lake level trends per season. Obtaining seasonal lake level variations. Annual trends based on lake levels from fixed seasons.
Lake level changes during the monsoon and the dry season. IDENTIFYING GEOMETRIC LINKS BETWEEN GLACIERS AND LAKES ON THE TIBETAN PLATEAU. Determining the catchment of a Tibetan lake. Identifying connections between glaciers and lakes.
Calculating the area of a lake catchment. Computing the total area of glaciers draining into a lake. Defining the geometric dependency of a lake on glacial runoff. Lakes with glacial runoff at the Tibetan Plateau.
The hydrological interpretation of geometric dependency on glacial runoff. Details on computing the geometric dependency of lakes on glacial runoff. 129 Table A: Rates of glacial thickness changes on the Tibetan Plateau between 2003 and 2009. 135 Table B1: Rates of individual lake level changes between 2003 and 2009 on the Tibetan Plateau.
135 Table B2: The list of additional Tibetan observed lakes when the threshold value increases. 145 Table C: Lakes dominated by glaciers on the Tibetan Plateau. 145 - viii - Abbreviations ASCII American Standard Code for Information Interchange CAREERI Cold and Arid Regions Environmental and Engineering Research Institute DEM Digital Elevation Model EMG96 Earth Gravitational Model 1996 EMG2008 Earth Gravitational Model 2008 FWHM Full Width at Half Maximum pulse GLAS Geoscience Laser Altimeter System GLIMS Global Land Ice Measurements from Space GRACE Gravity Recovery And Climate Experiment HDF Hierarchical Data Format HydroSHEDS Hydrological data and maps based on SHuttle Elevation Derivatives at multiple Scales ICESat Ice, Cloud, and Land Elevation Satellite MODIS Moderate Resolution Imaging Spectroradiometer NASA National Aeronautics and Space Administration NSIDC National Snow and Ice Data Centre SRTM Shuttle Radar Topography Mission TOPEX/Poseidon Topography Experiment/Poseidon UTC Universal Coordinated Time WGS84 World Geodetic System 1984 - ix - Summary Observing changes in lake level and glacial thickness on the Tibetan Plateau with the ICESat laser altimeter The Tibetan Plateau is a vast, elevated plateau in Central Asia. It occupies an area of ~2.5 million km2 and has an average elevation of over 4,500 m.
The Tibetan Plateau is not only the highest and largest plateau of the world, but also contains a large amount of glaciers. In addition, there are thousands of lakes in this region. Most of them supply fresh water for people, livestock and agriculture while some are salt water lakes. The Tibetan Plateau is also the origin of Asia’s big rivers such as Brahmaputra, Ganges, Indus, Mekong, Salween, Yellow River, and Yangtze.
Glacial melt water supplies large inflow for the rivers during the summer monsoon and is a primary water source in the dry season. It means that the Tibetan Plateau keeps the water resources under control for Southeast Asia, the most densely populated region on Earth. However, recent research reported that the glaciers have been retreating significantly in the last decades. That is expected to affect the water storage of this region.
Therefore, understanding hydrologic processes and quantifying the water storage of the Tibetan Plateau is essential. In general, the water storage of the Tibetan Plateau is determined by precipitation, surface runoff, evaporation and infiltration. Due to the vastness, high relief and the complicated climate, only a limited number of hydrometeorologic gauge measurements are available in this region. Thus it is difficult to quantify this water storage.
However, the net annual water storage of a lake or river basin, considered as a simple water balance model, is one component of the total water storage of the Tibetan Plateau. Changes in water storage of open water bodies can be assessed by analyzing changes in their water levels. Moreover, one of the variables directly affecting water levels of lakes and rivers on the Tibetan Plateau is glacial melt water. Therefore, monitoring changes in glacial thickness and water level is a potential useful contribution to the understanding of the hydrologic processes and the water balance of the Tibetan Plateau.
In January 2003, the ICESat satellite was launched for measuring ice sheet mass balance, cloud and aerosol heights, as well as land topography and vegetation structure. The available ICESat/GLAS-derived land surface elevations have a vertical accuracy at the decimeter level over flat terrain and a horizontal accuracy in the order of meters. Each GLAS waveform was the result of the interaction of the emitted Gaussian pulse with the terrain surface within a ~70 m diameter footprint, much smaller than for example radar footprints. In addition, ICESat only obtained measurements along track with an along track distance between - xi - Summary consecutive footprints of 170 m.
This small footprint makes the ICESat/GLAS laser altimeter more advantageous in monitoring changes in lake level and glacial thickness on the Tibetan Plateau than other remote sensing techniques. The changes in lake level and glacial thickness can be converted to water volumes that can be used as input of water balance models. These contribute to improve the understanding of changes in the water storage of the Tibetan Plateau. That is why observing changes in lake level and glacial thickness on the Tibetan Plateau with the ICESat laser altimeter is reasonable.
The research consists of three main parts: i) monitoring lake level changes, ii) monitoring glacial thickness changes and iii) assessing relationships between changes in lake level and glacial thickness. Monitoring changes in lake levels: the ICESat GLA14 land surface elevation data in combination with the MODIS land-water mask was used to obtain water level variations of Tibetan lakes. The GLA14 elevations representing lake surface elevations were basically selected by using the lake outlines, derived from the MODIS land-water mask. For each ICESat sampled lake, anomalies in observed surface elevations due to e.
clouds, saturation or surface characteristics, were removed using the RANSAC algorithm. Then the mean elevations corresponding to the ICESat acquisition times were determined. They were representative for lake levels during the observed period. Subsequently, a temporal lake level trend was estimated by linear regression.
The results indicated that water level variations of 154 lakes spread all over the Tibetan Plateau between 2003 and 2009 could be obtained. Moreover, most of the lakes with a serious downwards trend are in the southern Tibetan Plateau and along the Himalaya mountain range and, vice versa, most of the lakes with a positive water level trend are in the inner Tibetan Plateau. In addition, GLA14 elevations were grouped into three seasonal datasets following to the ICESat acquisition schedule: late dry season, wet season, and early dry season. Yearly trends were estimated using lake levels in the same season and different years.
The results indicated that seasonal influences were more obvious in the South of the Tibetan Plateau than those in the Northwest. The seasonal influence on lake level gradually decreased from the Southeast to the Northwest of the Tibetan Plateau. These results correspond to trends in precipitation, temperature and humidity as documented in recent research on climate change at the Tibetan Plateau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vu Hien Phan (2015). Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat [Luận án tiến sĩ, Technische Universiteit Delft]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/bien-doi-muc-nuoc-ho-song-bang-tay-tang-icesat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ theo dõi biến động mực nước hồ, độ dày băng trên cao nguyên Tây Tạng. Dùng ICESat để phân tích dữ liệu laser.
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Technische Universiteit Delft. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" thuộc chuyên ngành Remote Sensing. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi mực nước hồ, sông băng Tây Tạng: Quan sát bằng ICESat" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.