Luận án tiến sĩ Võ Văn Hòa: Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương VN
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp thống kê sau mô hình tổ hợp emos vào dự báo nhiệt độ và điểm sương bề mặt ở việt nam. Tải miễn phí tại
Khí tượng và khí hậu học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cải thiện dự báo nhiệt độ điểm sương với EMOS tại Việt Nam
Nghiên cứu này ứng dụng phương pháp EMOS (Ensemble Model Output Statistics) để nâng cao chất lượng dự báo nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Các mô hình dự báo thời tiết hiện tại thường tồn tại sai số hệ thống. EMOS cung cấp một giải pháp xử lý sau mô hình thống kê mạnh mẽ. Nó giúp hiệu chỉnh các sai lệch này. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của dự báo. Các yếu tố quan trọng như nhiệt độ tối cao, tối thấp và nhiệt độ tức thời được tập trung. Dự báo điểm sương cũng được cải thiện đáng kể. Việc nâng cao chất lượng dự báo này có ý nghĩa lớn. Nó hỗ trợ các ngành nghề từ nông nghiệp đến y tế. Dự báo chính xác hơn giúp cộng đồng chủ động ứng phó. Nó giảm thiểu rủi ro từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nghiên cứu tập trung vào điều kiện khí hậu đặc thù của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp EMOS.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu EMOS cho khí tượng Việt Nam
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp EMOS. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng dự báo nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt tại Việt Nam. Độ chính xác dự báo thời tiết Việt Nam cần nâng cao. Đặc biệt là với các yếu tố như nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối. Các mô hình dự báo số trị thường có sai số hệ thống. EMOS được kỳ vọng giảm thiểu những sai số này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc phát triển các sản phẩm dự báo khí tượng thủy văn chất lượng cao hơn. Điều này phục vụ tốt hơn cho công tác phòng chống thiên tai. Nó cũng hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội.
1.2. EMOS Giải pháp hiệu chỉnh dự báo ensemble
EMOS (Ensemble Model Output Statistics) là một kỹ thuật xử lý sau mô hình ensemble. Phương pháp này sử dụng hồi quy thống kê. EMOS hiệu chỉnh các sai số của dự báo tổ hợp. Nó tạo ra các dự báo có phân bố xác suất tốt hơn. Các dự báo ensemble gốc thường bị phân tán không đúng hoặc có sai lệch. EMOS giúp điều chỉnh phân bố dự báo. Nó khớp với phân bố của các quan trắc thực tế. Kỹ thuật này đã được chứng minh hiệu quả. Nó nâng cao độ tin cậy của dự báo. EMOS là một công cụ mạnh mẽ. Nó cải thiện dự báo trung bình và dự báo xác suất. Việc ứng dụng EMOS vào hệ thống dự báo tổ hợp SREPS được tập trung nghiên cứu.
1.3. Nâng cao độ chính xác dự báo nhiệt độ bề mặt
Cải thiện dự báo nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt là ưu tiên hàng đầu. Nhiệt độ không khí ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sản xuất. Điểm sương bề mặt liên quan đến độ ẩm tương đối. Cả hai yếu tố này quan trọng cho dự báo sương mù, hạn hán. EMOS giảm sai số hệ thống trong dự báo nhiệt độ bề mặt đất. Nó cũng làm giảm sai số trong dự báo điểm sương bề mặt. Điều này giúp các dự báo trở nên chính xác hơn. Các mô hình như mô hình WRF và mô hình GFS là nguồn dữ liệu đầu vào. Việc xử lý sau mô hình ensemble bằng EMOS tối ưu hóa kết quả từ các mô hình này. Độ chính xác tăng cường hỗ trợ cảnh báo sớm các hiện tượng thời tiết nguy hiểm.
II.Phương pháp EMOS Hiệu chỉnh thống kê dự báo tổ hợp
EMOS (Ensemble Model Output Statistics) đóng vai trò quan trọng trong hậu xử lý thống kê khí tượng. Nó là một phương pháp hiệu chỉnh dự báo tổ hợp. Các mô hình dự báo số trị thường có sai số. Đặc biệt, các dự báo ensemble có xu hướng không tin cậy. Chúng có thể có sai lệch hoặc phân tán quá mức. EMOS giải quyết các vấn đề này. Phương pháp này sử dụng các dữ liệu quan trắc trong quá khứ. Nó thiết lập mối quan hệ thống kê giữa dự báo ensemble và quan trắc thực tế. Mục tiêu là tạo ra dự báo chính xác hơn. Đồng thời, EMOS cải thiện độ tin cậy của phân bố xác suất dự báo. Điều này giúp người dùng đánh giá rủi ro một cách hiệu quả. EMOS là bước xử lý sau mô hình ensemble không thể thiếu. Nó tăng cường giá trị của các dự báo khí tượng.
2.1. Khái niệm và sự cần thiết của EMOS
Dự báo tổ hợp mang lại thông tin về sự không chắc chắn. Tuy nhiên, các dự báo này thường không hiệu chỉnh. Chúng có thể có sai số hệ thống. Ví dụ, phân bố dự báo có thể lệch khỏi phân bố quan trắc. Hoặc phân tán quá ít so với thực tế. EMOS Ensemble Model Output Statistics ra đời để khắc phục. Phương pháp này hiệu chỉnh sai số dự báo. Nó tạo ra một phân bố xác suất dự báo có độ tin cậy cao hơn. Điều này rất cần thiết cho dự báo thời tiết Việt Nam. Các biến khí tượng như nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt cần dự báo chính xác. EMOS giúp biến các dự báo thô trở thành thông tin hữu ích.
2.2. Các mô hình tổ hợp Ensemble trong dự báo
Các hệ thống dự báo tổ hợp sử dụng nhiều lần chạy mô hình. Mỗi lần chạy dùng các điều kiện ban đầu khác nhau. Hoặc các tham số mô hình khác nhau. Kết quả tạo ra một tập hợp các dự báo. Chúng gọi là các thành phần ensemble. Các mô hình như mô hình WRF (Weather Research and Forecasting) và mô hình GFS (Global Forecast System) thường là nền tảng. Từ đó, xây dựng các hệ thống dự báo tổ hợp. Ví dụ, hệ thống SREPS (Short-Range Ensemble Prediction System) sử dụng nhiều mô hình toàn cầu. Các mô hình này cung cấp thông tin đa dạng. Tuy nhiên, chúng vẫn cần được hiệu chỉnh thống kê. Xử lý sau mô hình ensemble là bước tiếp theo.
2.3. Quy trình xử lý sau mô hình Ensemble EMOS
Quy trình EMOS bao gồm việc xây dựng một mô hình hồi quy. Mô hình này thiết lập mối quan hệ giữa các thành phần dự báo ensemble và quan trắc. Thường, EMOS giả định phân bố của các quan trắc có thể được mô tả bằng một phân bố xác suất. Ví dụ, phân bố Gaussian cho nhiệt độ. Các tham số của phân bố này được ước lượng từ các thành phần ensemble. Quá trình này điều chỉnh trung bình và phương sai của dự báo. EMOS nhằm mục tiêu giảm sai số hệ thống. Nó cũng điều chỉnh độ phân tán của dự báo. Kết quả là một dự báo xác suất có độ tin cậy cao. Hậu xử lý thống kê khí tượng là một khâu then chốt.
III.Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu EMOS dự báo khí tượng
Nghiên cứu sử dụng nhiều loại dữ liệu. Dữ liệu này đến từ các mô hình dự báo số trị và các trạm quan trắc. Các mô hình toàn cầu như mô hình GFS cung cấp dự báo ban đầu. Mô hình WRF cũng được sử dụng. Dữ liệu quan trắc từ mạng lưới các trạm khí tượng tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này dùng để hiệu chỉnh và đánh giá. Các yếu tố chính bao gồm nhiệt độ không khí và điểm sương bề mặt. Việc lựa chọn phương pháp EMOS phù hợp là cần thiết. Quá trình này dựa trên đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu cải thiện dự báo. Đánh giá chất lượng dự báo thực hiện bằng nhiều chỉ số. Các chỉ số này phản ánh cả độ chính xác trung bình và độ tin cậy của phân bố xác suất. Đây là bước quan trọng trong xử lý sau mô hình ensemble.
3.1. Nguồn dữ liệu mô hình và quan trắc khí tượng
Dữ liệu dự báo được thu thập từ hệ thống SREPS. Hệ thống này bao gồm các thành phần từ nhiều mô hình toàn cầu. Trong đó có mô hình GFS từ NCEP. Dữ liệu quan trắc lấy từ 174 trạm khí tượng bề mặt của Việt Nam. Tập dữ liệu này bao gồm nhiệt độ không khí, điểm sương bề mặt. Nó cũng có nhiệt độ tối cao ngày và nhiệt độ tối thấp ngày. Các dữ liệu này dùng để huấn luyện và kiểm định mô hình EMOS. Dữ liệu lịch sử quan trọng để học các sai số hệ thống. Nó cũng giúp học mối quan hệ giữa dự báo và quan trắc. Điều này là cơ sở cho xử lý sau mô hình ensemble.
3.2. Lựa chọn phương pháp thống kê EMOS
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp EMOS. Các phương pháp này có khả năng cải thiện dự báo trung bình tổ hợp. Đồng thời, chúng nâng cao chất lượng dự báo xác suất. Phương pháp NGR_EM (Non-homogeneous Gaussian Regression EMOS) được ưu tiên. Nó là một hình thức của Ensemble Model Output Statistics. Phương pháp này giả định các quan trắc tuân theo phân bố Gaussian. Các tham số của phân bố này được ước lượng tuyến tính từ các thành phần ensemble. Quá trình lựa chọn phương pháp dựa trên hiệu quả đã được chứng minh. Hiệu quả đó là khả năng điều chỉnh sai số và phân tán dự báo.
3.3. Tiêu chí đánh giá chất lượng dự báo
Chất lượng dự báo được đánh giá qua nhiều chỉ số. Đối với dự báo trung bình, sử dụng sai số căn quân phương (RMSE) và sai số hệ thống (BIAS). Các chỉ số này đo lường độ chính xác. Đối với dự báo xác suất, sử dụng chỉ số xác suất hạng liên tục (CRPS) và chỉ số kỹ năng dự báo xác suất (BSS). CRPS đo lường độ chính xác của toàn bộ phân bố dự báo. BSS đánh giá mức độ cải thiện so với dự báo tham chiếu. Các chỉ số này giúp so sánh hiệu quả giữa dự báo gốc và dự báo sau xử lý EMOS. Đánh giá toàn diện quan trọng cho hậu xử lý thống kê khí tượng.
IV.Đánh giá hiệu quả EMOS trong dự báo thời tiết Việt Nam
Đánh giá hiệu quả của EMOS (Ensemble Model Output Statistics) là một phần cốt lõi. Kết quả cho thấy phương pháp này cải thiện đáng kể các dự báo. Đặc biệt là dự báo thời tiết Việt Nam. EMOS giảm thiểu sai số hệ thống trong các dự báo. Nó nâng cao độ chính xác của dự báo nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt. Cả dự báo trung bình và dự báo xác suất đều có những cải thiện rõ rệt. Các chỉ số đánh giá xác nhận hiệu quả của xử lý sau mô hình ensemble. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của EMOS. Nó là công cụ mạnh mẽ trong hậu xử lý thống kê khí tượng. Điều này khẳng định giá trị của việc áp dụng EMOS vào thực tiễn dự báo.
4.1. Khả năng giảm sai số hệ thống
EMOS đã chứng tỏ khả năng giảm thiểu sai số hệ thống. Sai số hệ thống là một vấn đề phổ biến của các mô hình dự báo. Các dự báo nhiệt độ không khí và điểm sương bề mặt thường có xu hướng lệch. EMOS hiệu chỉnh các sai lệch này. Nó đưa các dự báo gần hơn với giá trị quan trắc thực tế. Việc giảm BIAS là một thành công quan trọng. Điều này làm cho dự báo trở nên khách quan hơn. Nó cũng tăng độ tin cậy của các thông tin dự báo. Các cải thiện này nhất quán trên khắp các trạm và thời gian dự báo. Đây là một bước tiến quan trọng cho dự báo thời tiết Việt Nam.
4.2. Cải thiện dự báo nhiệt độ và điểm sương trung bình
Phương pháp EMOS cải thiện đáng kể chất lượng dự báo trung bình. Đặc biệt là cho các yếu tố nhiệt độ không khí và điểm sương bề mặt. Sai số căn quân phương (RMSE) giảm đáng kể sau khi áp dụng EMOS. Điều này đúng với cả nhiệt độ tối cao ngày và nhiệt độ tối thấp ngày. EMOS cũng cải thiện dự báo điểm sương bề mặt. Các cải thiện này thể hiện rõ ràng trên toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. Độ chính xác tăng cường giúp người dùng đưa ra quyết định tốt hơn. Các mô hình GFS và WRF được hưởng lợi từ xử lý sau này. Hậu xử lý thống kê khí tượng là cần thiết để có dự báo chính xác hơn.
4.3. Nâng cao chất lượng dự báo xác suất
Không chỉ cải thiện dự báo trung bình, EMOS còn nâng cao chất lượng dự báo xác suất. Các chỉ số như CRPS và BSS đều cho thấy sự cải thiện. Phân bố xác suất do EMOS tạo ra có độ tin cậy cao hơn. Nó phản ánh đúng hơn sự không chắc chắn của dự báo. Điều này quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu đánh giá rủi ro. Ví dụ, trong nông nghiệp hoặc quản lý tài nguyên nước. EMOS giúp biến các dự báo thô thành thông tin hữu ích. Nó cung cấp bức tranh đầy đủ hơn về khả năng xảy ra các sự kiện. Việc này là chìa khóa cho dự báo thời tiết Việt Nam hiện đại.
V.Triển khai EMOS vào dự báo nghiệp vụ khí tượng Việt Nam
Việc đưa EMOS (Ensemble Model Output Statistics) vào hoạt động nghiệp vụ là một bước tiến quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng một quy trình. Quy trình này cho phép ứng dụng EMOS một cách hiệu quả. Nó hỗ trợ dự báo nhiệt độ và điểm sương bề mặt tại Việt Nam. Các thử nghiệm nghiệp vụ đã được tiến hành. Kết quả xác nhận tính khả thi và hiệu quả của EMOS. Nó cải thiện đáng kể các sản phẩm dự báo thời tiết Việt Nam. Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất. Mục tiêu là tối ưu hóa và mở rộng ứng dụng EMOS. Điều này nhằm tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ khí tượng. Đây là thành quả quan trọng của nghiên cứu.
5.1. Xây dựng quy trình dự báo EMOS nghiệp vụ
Một quy trình dự báo nghiệp vụ đã được xây dựng. Quy trình này dựa trên phương pháp NGR_EM. Nó tích hợp EMOS vào luồng công việc dự báo hiện có. Các bước bao gồm thu thập dữ liệu ensemble từ các mô hình. Ví dụ như mô hình GFS. Tiếp theo là áp dụng thuật toán EMOS để hiệu chỉnh. Sau đó, tạo ra các sản phẩm dự báo nhiệt độ không khí và điểm sương bề mặt. Quy trình này đảm bảo tính tự động hóa. Nó cung cấp dự báo kịp thời cho các nhà dự báo. Việc xây dựng này là nền tảng cho xử lý sau mô hình ensemble trong thực tiễn. Nó góp phần nâng cao chất lượng dự báo thời tiết Việt Nam.
5.2. Kết quả thử nghiệm nghiệp vụ EMOS
Thử nghiệm nghiệp vụ đã được thực hiện liên tục. Giai đoạn từ năm 2011 đến 2013 được dùng để đánh giá. Kết quả thử nghiệm cho thấy EMOS mang lại lợi ích rõ rệt. Chất lượng dự báo nhiệt độ bề mặt đất và điểm sương bề mặt được cải thiện. Các chỉ số RMSE và BIAS đều giảm. Điều này khẳng định hiệu quả của EMOS trong môi trường thực tế. Các nhà dự báo có thể tin cậy hơn vào các sản phẩm được xử lý bằng EMOS. Đây là bước quan trọng để nâng cao độ tin cậy của dự báo thời tiết Việt Nam. Nó chứng minh tính khả thi của hậu xử lý thống kê khí tượng.
5.3. Hướng phát triển EMOS trong dự báo
Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa các tham số EMOS. Việc này cần thực hiện cho các vùng khí hậu khác nhau của Việt Nam. Cần xem xét áp dụng EMOS cho các biến khí tượng khác. Ví dụ, dự báo lượng mưa hoặc tốc độ gió. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc kết hợp EMOS với các phương pháp xử lý sau mô hình khác. Nâng cao khả năng dự báo cực đoan cũng là một mục tiêu. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật hậu xử lý thống kê khí tượng tiên tiến hơn. Việc này sẽ tiếp tục cải thiện dự báo nhiệt độ và điểm sương. Nó cũng nâng cao chất lượng tổng thể của dự báo thời tiết Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- VÕ VĂN HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ SAU MÔ HÌNH TỔ HỢP (EMOS) VÀO DỰ BÁO NHIỆT ĐỘ VÀ ĐIỂM SƯƠNG BỀ MẶT Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC Hà Nội - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- VÕ VĂN HÒA NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ SAU MÔ HÌNH TỔ HỢP (EMOS) VÀO DỰ BÁO NHIỆT ĐỘ VÀ ĐIỂM SƯƠNG BỀ MẶT Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Khí tượng và khí hậu học Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHÍ TƯỢNG VÀ KHÍ HẬU HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Minh Tăng 2.TS Phan Văn Tân Hà Nội - 2015 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Võ Văn Hòa 1 Lời cảm ơn Luận án được hoàn thành tại Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn Trung ương và tại Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên, Hà Nội.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới hai nhà khoa học đã hết lòng động viên, tận tình giúp đỡ và quan tâm tới từng bước nghiên cứu của luận án. Để thực hiện luận án, tác giả đã được giúp đỡ về thời gian và điều kiện nghiên cứu thuận lợi từ Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn Trung ương, nơi tác giả được hỗ trợ về tài liệu, số liệu nghiên cứu, trang thiết bị tính toán và lưu trữ số liệu. Lời tri ân tác giả muốn gửi tới các đồng nghiệp tại Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn Trung ương đã chia sẻ, giúp đỡ và góp ý về một số nội dung nghiên cứu của luận án. Tác giả sẽ không bao giờ quên sự quan tâm, chăm sóc, sẻ chia buồn vui và giúp đỡ qua bao khó khăn của người bạn đời và hai con nhỏ.
Lòng biết ơn sâu nặng nhất của tác giả xin gửi về cha mẹ, những người đã ban cho tác giả cuộc sống, dưỡng nuôi suốt thời thơ ấu và định hướng khoa học là con đường theo đuổi suốt đời của tác giả. Tác giả 2 Mục lục Lời cam đoan. 3 Danh sách các ký hiệu và chữ viết tắt. 6 Danh mục các bảng.
8 Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HIỆU CHỈNH THỐNG KÊ CHO DỰ BÁO TỔ HỢP. Khái niệm và vai trò của dự báo tổ hợp. Sự cần thiết phải hiệu chỉnh dự báo tổ hợp.
Tổng quan các nghiên cứu hiệu chỉnh thống kê cho dự báo tổ hợp. MÔ TẢ SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặt bài toán. Nghiên cứu lựa chọn và ứng dụng các phương pháp thống kê để nâng cao chất lượng dự báo trung bình tổ hợp và xác suất từ hệ thống SREPS.
Các phương pháp thống kê tác động đến dự báo trung bình tổ hợp. Các phương pháp thống kê tác động đến cả dự báo trung bình tổ hợp và dự báo xác suất. Ứng dụng các phương pháp EMOS cho hệ thống SREPS. Mô tả tập số liệu nghiên cứu.
Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp đánh giá. Các chỉ số đánh giá chất lượng dự báo trung bình tổ hợp. Các chỉ số đánh giá chất lượng dự báo xác suất.
KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ. Đánh giá khả năng khử sai số hệ thống. Đánh giá khả năng cải thiện chất lượng dự báo trung bình tổ hợp. Yếu tố nhiệt độ không khí.
Yếu tố nhiệt độ điểm sương. Yếu tố nhiệt độ tối cao ngày. Yếu tố nhiệt độ tối thấp ngày. Nhận định chung.
Đánh giá khả năng cải thiện chất lượng dự báo xác suất. Yếu tố nhiệt độ không khí. Yếu tố nhiệt độ điểm sương. Yếu tố nhiệt độ tối cao ngày.
Yếu tố nhiệt độ tối thấp ngày. Nhận định chung. Xây dựng qui trình dự báo nghiệp vụ và đánh giá kết quả thử nghiệm nghiệp vụ từ năm 2011-2013. Xây dựng qui trình dự báo nghiệp vụ cho hệ thống EMOS dựa trên phương pháp NGR_EM.
Kết quả đánh giá thử nghiệm nghiệp vụ từ năm 2011 đến 2013. 122 KIẾN NGHỊ VỀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 125 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Danh sách 174 trạm được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả đánh giá cho T2m hạn dự báo 48h và 72h. Kết quả đánh giá cho Td2m hạn dự báo 48h và 72h. Kết quả đánh giá cho Tmax hạn dự báo 48h và 72h.
Kết quả đánh giá cho Tmin hạn dự báo 48h và 72h. Kết quả đánh giá thử nghiệm nghiệp vụ từ 2011-2013. 166 5 Danh sách các ký hiệu và chữ viết tắt ai Hệ số hồi qui thứ i hoặc trọng số thứ i ANN Mạng thần kinh nhân tạo BCES Hiệu chỉnh sai số bằng phương pháp trọng số hàm mũ BCLR Hiệu chỉnh sai số bằng phương pháp hồi quy tuyến tính BCMA Hiệu chỉnh sai số bằng phương pháp trung bình trượt BMA Phương pháp trung bình Bayes BIAS Sai số hệ thống BS Chỉ số đánh giá xác suất BSS Chỉ số đánh giá kỹ năng dự báo xác suất CMC Cơ quan khí tượng Canađa CRPS Chỉ số xác suất hạng liên tục DBTH Dự báo tổ hợp DWD Tổng cục thời tiết Cộng hoà Liên bang Đức ECMWF Trung tâm dự báo thời tiết hạn vừa Châu Âu EMES Trung bình tổ hợp có trọng số tính theo hàm mũ EMMV Trung bình tổ hợp có trọng số tính theo phương sai sai số EMOS Hiệu chỉnh thống kê cho dự báo tổ hợp F Yếu tố dự báo Fi Thành phần dự báo tổ hợp thứ i GEM Mô hình toàn cầu của CMC GME Mô hình toàn cầu của DWD GFS Mô hình toàn cầu của NCEP GSM Mô hình toàn cầu của JMA HTTH Hệ thống dự báo tổ hợp JMA Cơ quan khí tượng Nhật Bản 6 KF Phương pháp lọc Kalman KTTV Khí Tượng Thủy Văn LR Hồi quy Logistic ME Sai số trung bình MOS Thống kê sau mô hình N Dung lượng mẫu hoặc tổng số dự báo thành phần NCEP Trung tâm dự báo môi trường quốc gia của Mỹ NOGAPS Mô hình toàn cầu của Hải quân Mỹ (US Navy) nnk Những người khác NGR_EM Hồi quy Gauss không thuần nhất trong đó kỳ vọng quan hệ tuyến tính với trung bình tổ hợp NGR_ER Hồi quy Gauss không thuần nhất trong đó kỳ vọng là trung bình có trọng số của các dự báo thành phần NGR_EP Tương tự NGR_ER nhưng có loại bỏ trọng số âm NWP Dự báo thời tiết số trị O Giá trị quan trắc Raw Dự báo trung bình tổ hợp hoặc xác suất trực tiếp từ hệ thống dự báo tổ hợp thời tiết hạn ngắn (SREPS) RMSE Sai số quân phương SREPS Hệ thống dự báo tổ hợp thời tiết hạn ngắn. TBTH Trung bình tổ hợp TTDBTƯ Trung Tâm Dự Báo khí tượng thủy văn Trung Ương Td2m Nhiệt độ điểm sương tại độ cao 2 mét Tmax Nhiệt độ tối cao ngày Tmin Nhiệt độ tối thấp ngày T2m Nhiệt độ không khí tại độ cao 2 mét 7 Danh mục các bảng Bảng 2.1: Các kỹ thuật thống kê được thử nghiệm để nâng cao chất lượng dự báo TBTH và xác suất của hệ thống SREPS (dấu tích ngụ ý có tác động) .2: Cấu hình chi tiết của 4 mô hình NWP khu vực được lựa chọn để xây dựng hệ thống SREPS cho khu vực Việt Nam .3: Danh sách các nguồn số liệu được thu thập phục vụ nghiên cứu .1: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá ME (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h (các giá trị bôi đậm ngụ ý không đem lại sự cải thiện trong sai số) .2: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá MAE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h.3: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá RMSE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h .4: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá ME (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Td2m với hạn dự báo 24h.5: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá MAE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Td2m với hạn dự báo 24h.6: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá RMSE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Td2m với hạn dự báo 24h .7: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá ME (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmax với hạn dự báo 24h .8: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá MAE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmax với hạn dự báo 24h .9: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá RMSE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmax với hạn dự báo 24h.10: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá ME (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmin với hạn dự báo 24h .11: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá MAE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmin với hạn dự báo 24h .12: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá RMSE (độ C) của dự báo TBTH từ Raw và 10 phương pháp EMOS cho yếu tố Tmin với hạn dự báo 24h .13: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá CRPS của dự báo xác suất từ Raw và 7 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h (các giá trị bôi đậm ngụ ý không đem lại sự cải thiện trong chất lượng dự báo) .14: Kết quả tính toán chỉ số độ phủ 90.48% của dự báo xác suất từ Raw và 7 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h .15: Kết quả tính toán chỉ số độ rộng 90.48% của dự báo xác suất từ Raw và 7 phương pháp EMOS cho yếu tố T2m với hạn dự báo 24h .16: Kết quả tính toán chỉ số đánh giá CRPS của dự báo xác suất từ Raw và 7 phương pháp EMOS cho yếu tố Td2m với hạn dự báo 24h.17: Kết quả tính toán chỉ số độ phủ 90.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phương pháp thống kê sau mô hình tổ hợp emos vào dự báo nhiệt độ và điểm sương bề mặt ở việt nam. Tải miễn phí tại
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khí tượng và khí hậu học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng EMOS dự báo nhiệt độ, điểm sương bề mặt Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.