Luận án TS Phạm Thanh Hà: Dự báo ngày mưa ở VN bằng mô hình số, hạn mùa, nội mùa

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khí tượng học

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ngày bắt đầu mùa mưa Việt Nam Đặc điểm và biến động

Ngày bắt đầu mùa mưa là một trong những yếu tố khí hậu quan trọng nhất tại Việt Nam. Đây là thời điểm đánh dấu sự chuyển mùa rõ ràng từ khô sang ướt. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mưa mùa nhiệt đới phân bố không đều theo không gian và thời gian. Sự biến động của ngày bắt đầu mùa mưa ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, quản lý tài nguyên nước và phòng tránh thiên tai. Luận án tiến sĩ của Phạm Thanh Hà (2022) là công trình đầu tiên hệ thống hóa phương pháp xác định và dự báo ngày bắt đầu mùa mưa ở Việt Nam dựa trên sản phẩm mô hình số trị khí hậu. Nghiên cứu sử dụng bộ số liệu quan trắc từ các trạm khí tượng toàn quốc kết hợp với sản phẩm dự báo lại của mô hình CFSv2 và S2S-ECMWF. Kết quả cung cấp nền tảng khoa học cho dự báo mùa mưa Việt Nam với độ chính xác cao hơn các phương pháp truyền thống.

1.1. Tính bất định của ngày bắt đầu mùa mưa theo trạm

Mỗi trạm khí tượng có đặc điểm mùa mưa riêng biệt. Tính bất định thể hiện rõ qua dao động năm lớn. Một số trạm ở Nam Bộ có ngày bắt đầu mùa mưa sớm hơn trung bình tới 2-3 tuần trong năm El Niño. Ngược lại, trong năm La Niña, mùa mưa đến sớm hơn đáng kể. Tính bất định này làm tăng độ khó trong dự báo hạn mùa. Phương pháp thống kê thuần túy không thể nắm bắt đầy đủ tính phi tuyến của hệ thống khí quyển nhiệt đới.

1.2. Phân bố không gian của ngày bắt đầu mùa mưa

Ngày bắt đầu mùa mưa có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng khí hậu. Nam Bộ và Tây Nguyên thường bắt đầu mùa mưa vào tháng 4-5. Duyên hải miền Trung có mùa mưa bắt đầu muộn hơn, thường vào tháng 9-10. Bắc Bộ chịu ảnh hưởng kép của gió mùa mùa hè Đông Nam Á và hoàn lưu địa phương. Phân bố không gian phản ánh sự tương tác phức tạp giữa địa hình, vị trí địa lý và hệ thống gió mùa khu vực. Việc phân vùng khí hậu giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của dự báo mùa mưa Việt Nam.

1.3. Xu thế biến đổi của ngày bắt đầu mùa mưa qua các thập kỷ

Số liệu quan trắc dài hạn cho thấy xu thế biến đổi có ý nghĩa thống kê ở một số vùng. Một số khu vực ghi nhận xu thế mùa mưa đến muộn hơn trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tây Nguyên và Nam Bộ có xu thế biến đổi rõ ràng nhất. Xu thế này liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi của hệ thống gió mùa mùa hè Đông Nam Á. Hiểu biết về xu thế biến đổi là nền tảng để xây dựng kịch bản dự báo lượng mưa mùa trong tương lai.

II. Mô hình số trị khí hậu trong dự báo mùa mưa nhiệt đới

Mô hình số trị khí hậu là công cụ chủ đạo trong dự báo hạn mùa hiện đại. Hai mô hình chính được sử dụng trong nghiên cứu là CFSv2 và S2S-ECMWF. CFSv2 (Climate Forecast System version 2) do NOAA phát triển, chuyên phục vụ dự báo hạn mùa. S2S-ECMWF là sản phẩm dự báo hạn vừa (subseasonal-to-seasonal) của Trung tâm Dự báo Thời tiết Hạn vừa châu Âu. Cả hai mô hình cung cấp sản phẩm dự báo lại (reforecast) phủ nhiều thập kỷ. Bộ số liệu dự báo lại cho phép đánh giá khách quan khả năng dự báo của từng mô hình. Đây là phương pháp tiêu chuẩn quốc tế trong nghiên cứu dự báo mùa mưa Việt Nam. Kết hợp sản phẩm mô hình số với phương pháp thống kê giúp khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ.

2.1. Mô hình CFSv2 và khả năng dự báo hạn mùa

CFSv2 là mô hình khí hậu khu vực toàn cầu với độ phân giải không gian khoảng 100 km. Mô hình chạy dự báo tái phân tích từ năm 1982 đến nay. Sản phẩm dự báo lại của CFSv2 bao gồm nhiều thành viên ensemble. Phân tích cho thấy CFSv2 có khả năng nắm bắt tín hiệu gió mùa mùa hè Đông Nam Á ở mức độ nhất định. Tuy nhiên, sai số hệ thống về lượng mưa cần được hiệu chỉnh trước khi sử dụng cho dự báo mùa mưa nhiệt đới. Phương pháp hiệu chỉnh thống kê làm giảm đáng kể sai số này.

2.2. Mô hình S2S ECMWF trong dự báo nội mùa

S2S-ECMWF chuyên phục vụ dự báo hạn 2-8 tuần, lấp đầy khoảng trống giữa dự báo thời tiết ngắn hạn và dự báo hạn mùa. Mô hình có khả năng bắt được tín hiệu dao động nội mùa, đặc biệt là dao động Madden-Julian (MJO). Dao động nội mùa là nhân tố quan trọng điều chỉnh thời điểm khởi phát gió mùa. Sản phẩm S2S-ECMWF được sử dụng để dự báo ngày bắt đầu mùa mưa ở độ dẫn thời gian 1-4 tuần. Đây là ứng dụng mới trong nghiên cứu dự báo mùa mưa Việt Nam.

2.3. Phương pháp kiểm chứng chéo và đánh giá mô hình

Phương pháp kiểm chứng chéo (cross-validation) được áp dụng để đánh giá khách quan kết quả dự báo. Các chỉ số đánh giá bao gồm MAE, RMSE và hệ số tương quan. Kiểm chứng chéo loại bỏ vấn đề overfitting trong huấn luyện mô hình thống kê. Kết quả kiểm chứng xác nhận khả năng ứng dụng thực tế của các phương pháp đề xuất. So sánh giữa các phương pháp cho thấy kết hợp mô hình số với phương pháp thống kê cho kết quả tốt nhất.

III. Dự báo hạn mùa ngày bắt đầu mùa mưa tại Việt Nam

Dự báo hạn mùa ngày bắt đầu mùa mưa là bài toán phức tạp và có giá trị ứng dụng cao. Kết quả dự báo hạn mùa trước 1-3 tháng giúp các cơ quan chức năng lập kế hoạch chủ động. Nghiên cứu đề xuất và kiểm nghiệm ba nhóm phương pháp chính. Nhóm thứ nhất là phương pháp thống kê truyền thống sử dụng các chỉ số khí hậu như ENSO, IOD, AMM. Nhóm thứ hai dựa trực tiếp vào sản phẩm mưa dự báo của mô hình CFSv2. Nhóm thứ ba kết hợp cả hai, tận dụng ưu điểm của từng phương pháp. Kết quả cho thấy nhóm thứ ba cho kết quả dự báo mùa mưa Việt Nam tốt nhất, với sai số trung bình dưới 10 ngày ở nhiều vùng.

3.1. Phương pháp thống kê truyền thống dự báo mùa mưa

Phương pháp thống kê sử dụng mối quan hệ giữa các chỉ số khí hậu đại dương-khí quyển và ngày bắt đầu mùa mưa. Các chỉ số chính bao gồm Niño 3.4, IOD, chỉ số gió mùa vùng Ấn Độ Dương. Phân tích hồi quy bội và phân tích thành phần chính là các công cụ thống kê chính. Phương pháp này đơn giản, tính toán nhanh và có thể cung cấp dự báo trước 1-3 tháng. Hạn chế là không nắm bắt được quá trình vật lý chi tiết của sự hình thành gió mùa mùa hè Đông Nam Á.

3.2. Dự báo hạn mùa dựa trên sản phẩm mô hình CFSv2

Sản phẩm mưa dự báo của CFSv2 được xử lý và áp dụng tiêu chí xác định ngày bắt đầu mùa mưa. Quy trình gồm ba bước: tải sản phẩm dự báo, hiệu chỉnh sai số hệ thống, áp dụng tiêu chí xác định. Kết quả dự báo hạn mùa từ CFSv2 có độ chính xác vượt trội so với phương pháp khí hậu học tại nhiều vùng. Tỷ lệ dự báo đúng trong khoảng ±10 ngày đạt trên 60% tại Nam Bộ và Tây Nguyên. Đây là kết quả đáng khích lệ cho ứng dụng thực tiễn trong dự báo lượng mưa mùa.

3.3. Lựa chọn nhân tố dự báo và tối ưu hóa mô hình

Việc lựa chọn nhân tố dự báo tối ưu là bước then chốt quyết định chất lượng dự báo hạn mùa. Phân tích tương quan và kiểm định thống kê được áp dụng để sàng lọc nhân tố. Các nhân tố dự báo được phân nhóm theo tháng khởi đầu dự báo. Nhân tố tháng 3-4 có giá trị dự báo cao nhất cho ngày bắt đầu mùa mưa tại Nam Bộ. Kết hợp nhân tố khí quyển và đại dương cho kết quả ổn định hơn so với dùng một loại nhân tố.

IV. Dao động nội mùa và dự báo ngày khởi phát gió mùa

Dao động nội mùa (intraseasonal variability) là biến động khí quyển có chu kỳ 10-90 ngày. Đây là nhân tố quan trọng nhất điều chỉnh thời điểm cụ thể của ngày bắt đầu mùa mưa trong từng năm. Dao động Madden-Julian (MJO) là dạng dao động nội mùa nổi bật nhất trong vùng nhiệt đới. MJO truyền từ tây sang đông qua Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương với chu kỳ 30-60 ngày. Khi pha hoạt động của MJO trùng với vùng Đông Nam Á, xác suất khởi phát gió mùa sớm tăng đáng kể. Nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của dao động nội mùa trong dự báo ngày bắt đầu mùa mưa ở hạn 2-4 tuần. Mô hình S2S-ECMWF thể hiện khả năng dự báo dao động nội mùa khá tốt ở hạn này.

4.1. Đặc điểm dao động nội mùa trong mùa chuyển tiếp

Mùa chuyển tiếp từ tháng 3 đến tháng 5 là thời kỳ dao động nội mùa hoạt động mạnh nhất tại Đông Nam Á. Trong thời kỳ này, hệ thống áp thấp nhiệt đới và hội tụ nhiệt đới tương tác phức tạp với MJO. Pha ướt của MJO tương ứng với sự tăng cường đối lưu và mưa lớn. Pha khô của MJO ức chế đối lưu, làm trì hoãn sự khởi phát của gió mùa. Xác định chính xác pha MJO là điều kiện tiên quyết để dự báo nội mùa có độ tin cậy cao.

4.2. Dự báo nội mùa bằng sản phẩm S2S ECMWF

S2S-ECMWF cung cấp 51 thành viên ensemble với hạn dự báo đến 46 ngày. Phân tích sản phẩm dự báo lại từ 1997-2016 cho thấy mô hình có khả năng dự báo MJO tốt ở hạn 2-3 tuần. Tín hiệu MJO từ S2S-ECMWF được trích xuất và áp dụng tiêu chí xác định ngày bắt đầu mùa mưa. Dự báo nội mùa từ S2S-ECMWF cho kết quả tốt hơn khí hậu học ở hạn 1-3 tuần tại nhiều trạm. Đây là bước tiến quan trọng trong dự báo mùa mưa Việt Nam ở hạn nội mùa.

4.3. Mối liên hệ giữa MJO và ngày bắt đầu mùa mưa

Phân tích thống kê xác nhận mối liên hệ có ý nghĩa giữa pha MJO và ngày bắt đầu mùa mưa. Khi MJO đang ở pha 2-3 (Ấn Độ Dương), xác suất khởi phát gió mùa sớm tại Nam Bộ tăng 25-35%. Pha 6-7 (Tây Thái Bình Dương) liên quan đến xu hướng mùa mưa đến muộn. Mối liên hệ này ổn định theo thời gian và nhất quán giữa các vùng khí hậu. Kết quả mở ra hướng ứng dụng thực tiễn MJO trong nghiệp vụ dự báo hạn mùa và nội mùa.

V. Xác định chỉ số khởi phát gió mùa mùa hè Đông Nam Á

Xác định chính xác ngày bắt đầu mùa mưa là bước đầu tiên và then chốt trong toàn bộ nghiên cứu. Nhiều tiêu chí khác nhau đã được đề xuất trong tài liệu khoa học quốc tế. Mỗi tiêu chí phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình khởi phát gió mùa. Tiêu chí dựa trên lượng mưa tích lũy phổ biến nhất ở Đông Nam Á. Tiêu chí dựa trên gió và độ ẩm cho phép xác định ngày bắt đầu mùa mưa có tính vật lý chặt chẽ hơn. Nghiên cứu đề xuất tiêu chí kết hợp tín hiệu từng trạm và tín hiệu vùng. Phương pháp này giải quyết vấn đề tính bất định cao khi chỉ dùng số liệu từng trạm đơn lẻ. Chỉ số khởi phát gió mùa vùng ổn định hơn và phản ánh chính xác hơn đặc trưng khí hậu của từng vùng.

5.1. Các tiêu chí xác định ngày bắt đầu mùa mưa tại trạm

Tiêu chí phổ biến nhất dựa trên lượng mưa tích lũy 5 ngày liên tiếp vượt ngưỡng nhất định. Tiêu chí Stern-Coe yêu cầu số ngày mưa liên tục và lượng mưa tối thiểu trong 30 ngày tiếp theo. Tiêu chí dựa trên bức xạ sóng dài đi ra (OLR) phù hợp với vùng không có trạm quan trắc dày đặc. Mỗi tiêu chí có ưu và nhược điểm riêng. So sánh các tiêu chí cho thấy sự nhất quán tương đối ở mức độ vùng dù có sai khác đáng kể ở mức độ trạm.

5.2. Tín hiệu vùng và chỉ số khởi phát gió mùa tổng hợp

Tín hiệu vùng được tính bằng trung bình không gian số liệu mưa từ nhiều trạm trong một vùng khí hậu đồng nhất. Phương pháp này giảm nhiễu ngẫu nhiên và tăng tính đại diện của ngày bắt đầu mùa mưa xác định. Phân vùng khí hậu dựa trên phân tích cluster theo đặc trưng mưa mùa. Bảy vùng khí hậu chính được xác định cho khu vực Việt Nam. Chỉ số khởi phát gió mùa vùng có độ biến động thấp hơn 30-40% so với chỉ số từng trạm đơn lẻ.

5.3. So sánh tiêu chí dự báo lượng mưa mùa giữa các vùng

So sánh tiêu chí xác định ngày bắt đầu mùa mưa giữa các vùng khí hậu cho thấy sự cần thiết của tiêu chí đặc thù vùng. Nam Bộ và Tây Nguyên có tiêu chí tương đồng nhờ cùng chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa mùa hè Đông Nam Á. Miền Trung cần tiêu chí riêng do chế độ mưa đặc thù. Bắc Bộ có tiêu chí phức tạp nhất do sự tương tác giữa nhiều hệ thống thời tiết. Tiêu chí vùng được tối ưu hóa riêng cho từng khu vực mang lại kết quả nhất quán và có ý nghĩa khí hậu.

VI. ENSO và tác động đến dự báo lượng mưa mùa Việt Nam

ENSO (El Niño-Southern Oscillation) là nhân tố khí hậu toàn cầu có ảnh hưởng lớn nhất đến ngày bắt đầu mùa mưa tại Việt Nam. Trong năm El Niño, mùa mưa thường đến muộn hơn và lượng mưa mùa ít hơn trung bình tại Nam Bộ và Tây Nguyên. Ngược lại, năm La Niña có xu hướng mùa mưa đến sớm và lượng mưa nhiều hơn. Mối quan hệ ENSO - ngày bắt đầu mùa mưa không hoàn toàn tuyến tính và có sự biến động theo từng giai đoạn. Ngoài ENSO, chỉ số dao động Ấn Độ Dương (IOD) và các dao động khác cũng góp phần điều chỉnh ngày bắt đầu mùa mưa. Kết hợp nhiều chỉ số khí hậu đại dương cho dự báo hạn mùa đáng tin cậy hơn so với chỉ dùng ENSO. Độ tin cậy của dự báo hạn mùa giảm đáng kể trong các năm ENSO trung tính.

6.1. Quan hệ thống kê giữa ENSO và ngày bắt đầu mùa mưa

Phân tích tương quan cho thấy chỉ số Niño 3.4 có hệ số tương quan -0.4 đến -0.6 với ngày bắt đầu mùa mưa tại Nam Bộ. Mối quan hệ này mạnh hơn khi sử dụng trung bình vùng thay vì số liệu từng trạm. Tháng 2-3 là thời điểm tối ưu để dùng tín hiệu ENSO dự báo mùa mưa tháng 5-6. Phân tích hợp phần (composite analysis) xác nhận sự khác biệt rõ ràng giữa năm El Niño và La Niña. Kết quả nhất quán với các nghiên cứu khu vực Đông Nam Á và mưa mùa nhiệt đới toàn cầu.

6.2. Ứng dụng chỉ số ENSO trong dự báo mùa mưa nhiệt đới

Chỉ số Niño 3.4 trung bình tháng 2-3 được đưa vào mô hình hồi quy dự báo ngày bắt đầu mùa mưa. Kết hợp thêm IOD và chỉ số hoạt động gió mùa Ấn Độ (IMI) cải thiện đáng kể kỹ năng dự báo. Phương trình hồi quy được xây dựng riêng cho từng vùng khí hậu. Tỷ lệ phương sai giải thích được dao động từ 25% đến 45% tùy vùng. Kết quả tốt nhất đạt được ở Nam Bộ, nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất của gió mùa mùa hè Đông Nam Á.

6.3. Độ tin cậy dự báo hạn mùa trong các pha ENSO khác nhau

Độ tin cậy của dự báo hạn mùa phụ thuộc mạnh vào pha ENSO. Năm El Niño và La Niña mạnh cho kết quả dự báo tốt nhất với sai số trung bình dưới 8 ngày. Năm ENSO trung tính có độ bất định cao hơn, sai số có thể vượt 15 ngày. Mô hình CFSv2 cải thiện kỹ năng dự báo ở năm ENSO trung tính nhờ nắm bắt được tín hiệu khí quyển-đại dương ở quy mô khu vực. Kết hợp phương pháp thống kê và mô hình số cho kết quả ổn định hơn trong mọi điều kiện ENSO.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khí tượng và khí hậu học dự báo hạn mùa và nội mùa ngày bắt đầu mùa mưa ở việt nam trên cơ sở sản phẩm mô hình số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter