Luận án nghiên cứu động thái xâm nhập mặn tỉnh Sóc Trăng
Luận án tiến sĩ phân tích động thái xâm nhập mặn, ảnh hưởng các mô hình nông lâm nghiệp phổ biến Sóc Trăng. Đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác Động Xâm Nhập Mặn Đến Nông Lâm Nghiệp Sóc Trăng
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Phan Thị Ngọc Thuận
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác Động Xâm Nhập Mặn Đến Nông Lâm Nghiệp Sóc Trăng
Nghiên cứu đánh giá toàn diện tác động của xâm nhập mặn đến nông lâm nghiệp tại Sóc Trăng. Vùng ven biển đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Nông nghiệp và lâm nghiệp là hai lĩnh vực chịu thiệt hại nặng nề. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để hiểu rõ hơn về vấn đề này. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp thích ứng bền vững cho cộng đồng.
1.1. Thực Trạng Xâm Nhập Mặn Nghiêm Trọng Vùng Ven Biển
Xâm nhập mặn là vấn đề cấp bách. Nó đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Các vùng ven biển Sóc Trăng chịu ảnh hưởng nặng nề. Hiện tượng này đe dọa trực tiếp sinh kế của nông hộ. Hiệu quả các mô hình canh tác bị giảm sút. Nông nghiệp và lâm nghiệp là hai ngành chính chịu thiệt hại. Đất mặn hóa làm giảm năng suất cây trồng. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Biến đổi khí hậu làm tình hình phức tạp hơn.
1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu và Giải Pháp Thích Ứng Sinh Kế
Nghiên cứu này đánh giá tác động của xâm nhập mặn. Nó tập trung vào các nguồn vốn sinh kế. Các mô hình nông - lâm nghiệp chính vùng Sóc Trăng được phân tích. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất giải pháp. Những giải pháp này giúp người dân thích ứng sinh kế. Việc giảm thiểu rủi ro từ nước mặn là cần thiết. Đồng bằng sông Cửu Long cần các giải pháp bền vững. Tình trạng nước mặn xâm nhập đòi hỏi phản ứng kịp thời.
II.Đánh Giá Xâm Nhập Mặn và Các Mô Hình Nông Nghiệp
Nghiên cứu áp dụng đa dạng phương pháp để phân tích xâm nhập mặn. Từ mô phỏng thủy lực đến phỏng vấn cộng đồng, mỗi phương pháp đều đóng góp vào bức tranh tổng thể. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế lan truyền mặn và khả năng thích ứng của nông hộ. Việc sử dụng dữ liệu thực đo cùng với mô hình toán học nâng cao độ chính xác của kết quả. Các mô hình nông nghiệp và lâm nghiệp được đánh giá chi tiết về mức độ tổn thương và khả năng phục hồi.
2.1. Phương Pháp Mô Phỏng Thủy Lực và Lan Truyền Mặn
Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp. Mô hình toán MIKE 11 được sử dụng. Nó mô phỏng thủy lực và lan truyền mặn. Hệ thống sông chính Sóc Trăng là đối tượng nghiên cứu. Mô hình cũng áp dụng cho sông nội đồng. Phương pháp nội suy Cubic Spline được ứng dụng. Nó trình bày sự lan truyền mặn chi tiết. Số liệu thực đo từ trạm quan trắc độ mặn là cơ sở. Độ mặn nước mặn được ghi nhận liên tục. Nguồn nước ngọt bị đe dọa.
2.2. Đánh Giá Khả Năng Thích Ứng Mô Hình Canh Tác
Phỏng vấn người dân là phương pháp quan trọng. Người dân canh tác các mô hình nông - lâm nghiệp. Phỏng vấn giúp đánh giá mức độ tổn thương. Khung DFID được dùng để phân tích nguồn vốn. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí được sử dụng. Nó đánh giá khả năng thích ứng của các mô hình. Mô hình canh tác dưới tác động xâm nhập mặn được khảo sát. Cây trồng chịu mặn là một yếu tố cần xem xét. Việc thích ứng giúp giảm thiểu đất mặn hóa.
III.Diễn Biến Xâm Nhập Mặn Lịch Sử và Dự Báo Tương Lai
Phân tích lịch sử cho thấy những năm xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất. Các mô hình dự báo cũng chỉ ra xu hướng đáng lo ngại trong tương lai. Mực nước biển dâng và giảm lưu lượng nước thượng nguồn là những yếu tố chính đẩy mặn vào sâu hơn. Điều này đặt ra thách thức lớn cho nông nghiệp và lâm nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Việc hiểu rõ diễn biến này là cơ sở để đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
3.1. Phân Tích Lịch Sử Xâm Nhập Mặn Sóc Trăng
Kết quả phân tích thống kê lịch sử mặn cho thấy. Tình hình xâm nhập mặn diễn biến nghiêm trọng. Năm 2016 và 2020 là những năm đỉnh điểm. Độ mặn tăng cao trên toàn tỉnh Sóc Trăng. Mô hình toán MIKE 11 cho kết quả tốt. Nó mô phỏng đúng thủy lực và lan truyền mặn trên sông chính. Đối với hệ thống sông nội đồng, mô hình cần cải tiến. Bổ sung thông số vận hành hệ thống cống là cần thiết. Nước mặn đã xâm nhập sâu vào nội đồng.
3.2. Dự Báo Xâm Nhập Mặn Trong Kịch Bản Tương Lai
Kết quả nội suy từ Cubic Spline xác nhận. Xâm nhập mặn diễn ra nghiêm trọng hơn năm 2020. Dữ liệu thực đo cho thấy điều này. Dự báo xâm nhập mặn dựa trên kịch bản tương lai. Kịch bản này cho thấy mặn sẽ xâm nhập sâu hơn. Tác động của mực nước biển dâng là yếu tố chính. Giảm lưu lượng nước thượng nguồn cũng góp phần. Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt nhiều thách thức. Vùng nông nghiệp rộng lớn sẽ bị đất mặn hóa.
IV.Khả Năng Thích Ứng Của Nông Hộ Với Xâm Nhập Mặn
Khả năng thích ứng của nông hộ với xâm nhập mặn được đánh giá ở mức trung bình. Điều này phản ánh những khó khăn mà người dân phải đối mặt. Chi phí sản xuất tăng cao là một gánh nặng lớn. Lợi nhuận từ nông nghiệp và lâm nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp hỗ trợ để nâng cao khả năng chống chịu cho cộng đồng. Việc tìm kiếm cây trồng chịu mặn cũng là một hướng đi quan trọng.
4.1. Mức Độ Thích Ứng Trung Bình Với Đất Mặn Hóa
Khả năng thích ứng sản xuất của nông hộ được đánh giá. Mức độ thích ứng là trung bình. Các hộ dân ở vùng ven biển đối mặt nhiều khó khăn. Họ phải thích nghi với tình hình xâm nhập mặn. Đất mặn hóa ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng. Nông dân cần tìm kiếm các giống cây trồng chịu mặn. Việc chuyển đổi mô hình nông nghiệp là cần thiết. Nước ngọt trở nên quý giá hơn. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình.
4.2. Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Sản Xuất và Lợi Nhuận Nông Nghiệp
Chi phí sản xuất tăng cao. Nông dân phải đầu tư nhiều hơn để thích ứng mặn. Lợi nhuận canh tác của người nông dân không cao. Hiệu quả kinh tế một số mô hình giảm đáng kể. Năm 2020, hiệu quả kinh tế giảm so với năm 2018. Điều này gây áp lực lớn lên sinh kế. Nước mặn làm hư hại cây trồng và đất. Lâm nghiệp cũng chịu tác động tương tự. Thiệt hại kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông hộ.
V.Giải Pháp Giảm Thiệt Hại Do Xâm Nhập Mặn Hiệu Quả
Để giảm thiểu thiệt hại do xâm nhập mặn, cần có sự phối hợp chặt chẽ. Chính quyền và nông dân cần cùng nhau xây dựng kế hoạch ứng phó. Cải thiện công tác dự báo mặn và áp dụng lịch thời vụ hợp lý là rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm bảo vệ sinh kế và đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người dân vùng bị ảnh hưởng. Việc quản lý tài nguyên nước và phát triển cây trồng chịu mặn cũng là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Phối Hợp Dự Báo Xâm Nhập Mặn Kịp Thời
Chính quyền địa phương và nông dân cần phối hợp. Công tác dự báo xâm nhập mặn phải được cải thiện. Thông tin dự báo cần đến người dân kịp thời. Điều này giúp họ chủ động trong sản xuất. Giảm thiểu rủi ro từ nước mặn là ưu tiên hàng đầu. Nước ngọt cần được quản lý hiệu quả hơn. Các biện pháp ngăn mặn cần được áp dụng. Biến đổi khí hậu đòi hỏi sự ứng phó linh hoạt. Dự báo tốt giúp bảo vệ nông nghiệp.
5.2. Lịch Thời Vụ Hợp Lý và Hỗ Trợ Nông Dân
Lịch thời vụ hợp lý là giải pháp quan trọng. Nông dân cần gieo trồng tránh thời điểm mặn xâm nhập. Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cần được cung cấp. Phát triển các giống cây trồng chịu mặn. Đẩy mạnh nghiên cứu về nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu thiệt hại cho kinh tế hộ gia đình. Tăng cường khả năng thích ứng của cộng đồng. Đây là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài. Chính sách hỗ trợ cần được triển khai hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu toàn cầu cùng hiện tượng nước biển dâng đang tạo ra những xung lực môi trường cực đoan đối với các vùng đồng bằng trũng thấp, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chịu áp lực nặng nề bậc nhất thế giới. Tỉnh Sóc Trăng, với vị trí địa lý nằm ở hạ lưu sông Hậu và tiếp giáp 72 km bờ biển Đông, đại diện cho tiểu vùng chuyển tiếp nhạy cảm sinh thái, nơi các hoạt động sinh kế nông lâm nghiệp bị đe dọa nghiêm trọng bởi động thái xâm nhập mặn (XNM).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình thủy lực trước đây chủ yếu tập trung mô phỏng ngập lũ thượng nguồn hoặc áp dụng mô hình toán học tổng quát trên toàn đồng bằng mà thiếu chi tiết hóa mạng lưới thủy lợi nội đồng phức tạp (Van et al., 2013; Smajgl et al., 2015; Dinh et al., 2012), thì các nghiên cứu xã hội - kinh tế lại đánh giá sinh kế một cách tách rời dữ liệu động lực dòng chảy. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Phan Thị Ngọc Thuận (2023) với đề tài "Nghiên cứu động thái xâm nhập mặn đến một số mô hình nông lâm nghiệp phổ biến tỉnh Sóc Trăng" dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Văn Phạm Đăng Trí đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp mô hình hóa thủy lực toán học với khung đánh giá tổn thương sinh kế nông hộ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập:
- RQ1: Động thái thủy lực và lan truyền mặn trên hệ thống sông chính và kênh rạch nội đồng tỉnh Sóc Trăng diễn biến như thế nào dưới các kịch bản biến đổi khí hậu và suy giảm dòng chảy thượng nguồn?
- RQ2: Mức độ biến đổi của độ mặn trong nước mặt tác động ra sao đến cơ cấu sử dụng đất nông lâm nghiệp tại 4 huyện ven biển trọng điểm?
- RQ3: Sự suy giảm các nguồn vốn sinh kế của nông hộ dưới tác động của mặn cực đoan diễn ra theo cơ chế nào và hiệu quả kinh tế biến động ra sao?
- RQ4: Khả năng thích ứng của các mô hình canh tác chủ lực đạt mức độ nào và chiến lược nào tối ưu hóa tính bền vững của hệ thống?
- H1: Xâm nhập mặn cực đoan gây ra sự suy giảm bất đối xứng giữa các nguồn vốn sinh kế, trong đó nguồn vốn tự nhiên và vốn tài chính chịu tổn thương lớn nhất.
- H2: Mô hình canh tác tích hợp (Tôm - Rừng) thể hiện tính thích ứng sinh thái và khả năng chống chịu kinh tế vượt trội so với các mô hình độc canh (Lúa 2 vụ, Chuyên tôm).
Luận án vận dụng Khung sinh kế bền vững của DFID (1999), Khung đánh giá tổn thương của IPCC (2007, 2014) kết hợp lý thuyết thủy lực dòng chảy một chiều Saint-Venant (Greenhill, 1890). Phạm vi nghiên cứu bao quát 4 huyện ven biển xung yếu: Trần Đề, Vĩnh Châu, Mỹ Xuyên và Cù Lao Dung trong khung thời gian đối sánh thủy văn từ năm 2016 (mặn lịch sử), 2018 (năm mặn nhẹ) đến năm 2020 (mặn cực đoan). Luận án định lượng hóa mức độ thiệt hại: Trong năm 2016, toàn tỉnh có 14.620 ha đất nông nghiệp bị ảnh hưởng, riêng tại các xã điều tra điểm có đến 44% diện tích lúa mất trắng 100% và 41% diện tích bị thiệt hại trên 70%.
Literature Review và Positioning
Các công trình nghiên cứu về hạn mặn tại ĐBSCL phân hóa thành hai trường phái tiếp cận chính. Trường phái thủy văn công trình tập trung vào cơ chế động lực học chất lỏng và kiểm soát mặn bằng đê kè, cống đập (Tuấn, 2008; Barlow, 2003; Thục et al., 2016; Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam, 2020, 2022). Trường phái này nhấn mạnh rằng lưu lượng kiệt sông Hậu suy giảm từ mức 7.000–8.000 m³/s trong mùa mưa xuống 2.000–3.000 m³/s trong mùa khô là nguyên nhân cơ bản khiến ranh mặn 4 g/L lấn sâu vào nội đồng từ 40 km đến 80 km khi kết hợp gió chướng Đông Bắc. Ngược lại, trường phái kinh tế sinh thái và xã hội học nông nghiệp tập trung vào tính dễ bị tổn thương, phân tích sự suy thoái thu nhập nông hộ và biến động thị trường (Solesbury, 2003; Hahn et al., 2009; Nghiem, 2015; Kim et al., 2018).
Giới học thuật tồn tại hai luồng tranh luận đối kháng:
- Công trình hóa kiểm soát mặn triệt để (Hard adaptation): Nhóm nghiên cứu ủng hộ xây dựng các hệ thống thủy lợi khép kín quy mô lớn như Quản Lộ – Phụng Hiệp (403.300 ha), Long Phú – Tiếp Nhật (53.910 ha) để ngọt hóa hoàn toàn phục vụ an ninh lương thực.
- Thích ứng thuận thiên và linh hoạt sinh thái (Soft adaptation): Nhóm tác giả (như Smajgl et al., 2015; Trung & Trí, 2014) lập luận rằng can thiệp công trình cứng làm gián đoạn dòng chảy sinh thái, gia tăng tích tụ phèn, chặn nguồn phù sa và kích hoạt tình trạng khai thác nước ngầm quá mức dẫn đến sụt lún đồng bằng.
Nghiên cứu của tác giả định vị tại giao điểm liên ngành, kết nối dữ liệu thủy lực dòng chảy với hành vi kinh tế - xã hội của nông hộ. Khi đối sánh quốc tế với đồng bằng sông Hằng - Brahmaputra tại Bangladesh (nơi nông dân chuyển đổi ồ ạt sang nuôi tôm công nghiệp gây mặn hóa đất nông nghiệp không thể đảo ngược) và đồng bằng châu thổ sông Po tại Ý (nơi kiểm soát xâm nhập mặn dựa vào hồ chứa thượng lưu kết hợp cống ngăn triều tự động), luận án của Phan Thị Ngọc Thuận đưa ra góc nhìn đặc thù cho các đồng bằng nhiệt đới có mạng lưới kênh rạch chằng chịt: Giải pháp không nằm ở việc chọn lựa nhị nguyên giữa "chống mặn" hay "thuận mặn", mà là tối ưu hóa không gian sinh kế theo biên độ dao động mặn thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Khung phân tích sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - SLF) của DFID (1999) bằng cách tích hợp trực tiếp tham số thủy lực động thái (độ mặn $S_{max}$, thời gian duy trì mặn $T_{sal}$) vào hàm số tổn thương của 5 nguồn vốn sinh kế: Vốn tự nhiên (Natural Capital), Vốn vật chất (Physical Capital), Vốn con người (Human Capital), Vốn tài chính (Financial Capital) và Vốn xã hội (Social Capital).
[Khung Thủy Động Lực Học Saint-Venant (MIKE 11)]
(Lưu lượng Q, Mực nước h, Nồng độ mặn S)
│
▼
[Khung Tác Động Không Gian - Thời Gian]
(Nội suy Cubic Spline, Ranh mặn 4g/L)
│
▼
[Khung Sinh Kế Bền Vững Mở Rộng DFID]
┌──────────────┬──────────────┼──────────────┬──────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
[Vốn Tự Nhiên] [Vốn Vật Chất] [Vốn Tài Chính] [Vốn Con Người] [Vốn Xã Hội]
│ │ │ │ │
└──────────────┴──────┬───────┴──────────────┴──────────────┘
▼
[Chỉ Số Tổn Thương Sinh Kế LVI-IPCC]
(Phơi nhiễm - Nhạy cảm - Thích ứng)
│
▼
[Chiến Lược Sinh Kế Thích Ứng Bền Vững (SWOT/MCE)]
Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Proposition 1 ($P_1$): Tổn thương nguồn vốn tự nhiên có mối tương quan phi tuyến với nồng độ mặn vượt ngưỡng sinh lý của cây trồng ($S > 1.5$ g/L đối với lúa và rau màu).
- Proposition 2 ($P_2$): Sự suy kiệt vốn tài chính do chi phí bơm tưới và phòng trị dịch bệnh làm giảm năng lực tái đầu tư, tạo ra "bẫy tổn thương sinh kế" (livelihood vulnerability trap) ở các nông hộ độc canh.
- Proposition 3 ($P_3$): Vốn xã hội và mạng lưới chia sẻ thông tin vận hành cống đóng vai trò đệm giảm thiểu biên độ nhạy cảm của hệ thống kinh tế hộ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích kết hợp ba trụ cột:
- Trụ cột Thủy động lực học (Hydrodynamic Pillar): Sử dụng phương trình bảo toàn khối lượng và động lượng một chiều (1D Saint-Venant equations) giải bằng thuật toán sai phân hữu hạn ẩn 6 điểm Abbott-Ionescu trong phần mềm MIKE 11 (DHI, 2016).
- Trụ cột Phân tích Không gian (Spatial Analysis Pillar): Ứng dụng kỹ thuật nội suy hàm Spline bậc ba (Cubic Spline interpolation) để liên tục hóa dữ liệu quan trắc rời rạc, thiết lập trường nồng độ mặn không gian.
- Trụ cột Đánh giá Đa tiêu chí và Tổn thương (MCE & LVI Pillar): Chuẩn hóa các chỉ số thành phần theo thang đo Brown et al., phân tích ma trận điểm mạnh - yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) để xác định năng lực thích ứng của từng kiểu sử dụng đất (Land Use Types - LUTs).
Điều kiện biên lý thuyết (Boundary conditions): Khung phân tích có hiệu lực tối ưu tại các vùng đồng bằng ven biển chịu ảnh hưởng của chế độ bán nhật triều không đều, có sự đan xen giữa hệ thống đê cống nhân tạo và hệ thống kênh rạch tự nhiên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực chứng (Positivism) trong đo đạc thủy lực kết hợp hiện thực phản biện (Critical Realism) trong phân tích cơ chế sinh kế nông hộ. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đa cấp độ (multi-level design) được triển khai: Cấp vùng sông chính (macro-level), cấp tiểu vùng thủy lợi nội đồng (meso-level) và cấp nông hộ cá thể (micro-level).
Quy mô chọn mẫu nông hộ: Thực hiện phỏng vấn bảng hỏi cấu trúc trên 4 mô hình canh tác chủ lực tại 4 huyện ven biển (Trần Đề, Vĩnh Châu, Mỹ Xuyên, Cù Lao Dung) với phân bổ mẫu đại diện:
- Mô hình Lúa 2 vụ: Điều tra nông hộ chuyên canh tại các vùng tiếp giáp ranh mặn.
- Mô hình Chuyên màu: Phỏng vấn tại các vùng giồng cát đặc thù (hành tím, củ cải tại Vĩnh Châu, Trần Đề).
- Mô hình Chuyên tôm: Khảo sát tại các vùng nuôi tôm công nghiệp/bán thâm canh ven biển.
- Mô hình Tôm - Rừng: Khảo sát tại các vùng sinh thái ngập mặn Cù Lao Dung và Vĩnh Châu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát qua kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp số liệu quan trắc thủy văn - mặn thực tế từ Đài Khí tượng Thủy văn, số liệu thống kê kinh tế - xã hội của Sở Nông nghiệp & PTNT, và dữ liệu điều tra nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal, FGDs - Focus Group Discussions).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Tích hợp mô phỏng toán học (MIKE 11 HD-AD), phân tích không gian GIS (Cubic Spline), và mô hình thống kê chỉ số tổn thương sinh kế (LVI-IPCC).
- Độ tin cậy thang đo được chuẩn hóa thông qua việc thử nghiệm bảng hỏi (pre-testing) và kiểm định tính nhất quán của trọng số phân tích thứ bậc AHP trong đánh giá đa tiêu chí (MCE).
Data và phân tích
Thiết lập mô hình MIKE 11:
- Phương trình 1D Saint-Venant: $$\frac{\partial A}{\partial t} + \frac{\partial Q}{\partial x} = q$$ $$\frac{\partial Q}{\partial t} + \frac{\partial (\alpha \frac{Q^2}{A})}{\partial x} + gA\frac{\partial y}{\partial x} + g\frac{Q|Q|}{C^2AR} = 0$$ Trong đó: $A$ là diện tích mặt cắt ướt; $Q$ là lưu lượng; $q$ là dòng nhập lưu bên; $y$ là mực nước; $C$ là hệ số Chezy liên hệ qua hệ số nhám Manning $n$ ($C = R^{1/6}/n$).
- Phương trình vận chuyển - khuếch tán (AD module): $$\frac{\partial (AC)}{\partial t} + \frac{\partial (QC)}{\partial x} - \frac{\partial}{\partial x}\left(AD_x \frac{\partial C}{\partial x}\right) = -AKC + C_2 q$$ Trong đó: $C$ là nồng độ mặn ($g/L$); $D_x$ là hệ số khuếch tán; $K$ là hệ số phân hủy bậc nhất.
[Dữ liệu Biên Thượng lưu] [Dữ liệu Biên Biển]
(Lưu lượng Q tại Cần Thơ, (Mực nước h, Độ mặn S
Châu Đốc, Tân Châu) tại Trần Đề, Mỹ Thanh)
│ │
└───────────────┐ ┌───────────────┘
▼ ▼
[Mô hình MIKE 11 HD-AD]
(Hiệu chỉnh nhám Manning n)
│
├─ Kiểm định 2016, 2020 (R², Nash-Sutcliffe)
▼
[Trường Nồng Độ Mặn Mô Phỏng]
│
├─ Kết hợp dữ liệu thực đo trạm nội đồng
▼
[Bản đồ Không gian Cubic Spline]
Dữ liệu đầu vào và kiểm định mô hình:
- Mạng lưới sông gồm các trục chính: Sông Hậu, sông Mỹ Thanh, sông Dù Tho, kênh Quản Lộ – Phụng Hiệp.
- Biên trên: Lưu lượng thực đo tại các trạm đầu nguồn. Biên dưới: Mực nước dao động triều và độ mặn tại các cửa biển Định An, Trần Đề, Mỹ Thanh.
- Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình trên số liệu đo đạc thực tế năm 2016 và năm 2020 tại 5 trạm thủy văn chiến lược: Cần Thơ, Đại Ngãi, Phụng Hiệp, Vị Thanh, Phước Long. Phân tích độ nhạy được thực hiện với hệ số nhám Manning $n$ dao động phù hợp theo từng đoạn kênh tự nhiên và kênh đào nhân tạo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xâm nhập mặn cực đoan năm 2016 và 2020 vượt ngưỡng lịch sử: Kết quả phân tích chuỗi số liệu giai đoạn 2000–2020 chỉ ra năm 2016 và 2020 là hai mốc thời gian mặn xâm nhập sâu và kéo dài nhất. Ranh mặn 4 g/L trên dòng sông Hậu và sông Mỹ Thanh xâm nhập sâu hơn 40 km, cá biệt trong các đợt triều cường kết hợp gió chướng cực đại, nước mặn thâm nhập sâu tới gần 80 km vào nội đồng, làm tê liệt các trạm bơm nước ngọt.
- Sự tổn thương bất đối xứng nghiêm trọng của mô hình Lúa 2 vụ: Xâm nhập mặn xảy ra khốc liệt từ tháng 1 đến tháng 4 trùng hoàn toàn với giai đoạn đòng trổ - đẻ nhánh của lúa vụ Đông Xuân. Số liệu điều tra thực nghiệm khẳng định 44% diện tích lúa mất trắng hoàn toàn (thiệt hại 100%), 41% diện tích thiệt hại từ 70% trở lên. Thiệt hại tại các huyện năm 2016 đạt mức báo động: Cù Lao Dung thiệt hại 4.700 ha, Trần Đề 5.000 ha, Long Phú 4.000 ha, Mỹ Xuyên 920 ha.
- Hiện tượng nghịch lý khai thác nước dưới đất: Nghiên cứu phát hiện tình trạng suy kiệt tài nguyên nước mặt đã thúc đẩy người dân khai thác ồ ạt nguồn nước dưới đất. Toàn tỉnh có hơn 75.000 giếng khoan (trong đó hơn 59.000 giếng do người dân tự phát triển khai không qua cấp phép). Hệ quả là mực nước ngầm sụt giảm 0,5–1,0 m/năm ở tầng 90 m và giảm 3–4 m/năm ở các tầng sâu hơn. Điều này gây hạ thấp áp lực tầng chứa nước, dẫn đến hiện tượng thẩm thấu mặn ngược từ các vỉa mặn lân cận và gây sụt lún địa tầng cục bộ (khoảng 18 cm tính đến năm 2017 theo Minderhoud et al., 2017).
- Khả năng thích ứng của nông hộ chỉ đạt mức trung bình: So sánh hiệu quả kinh tế giữa năm 2018 (mặn nhẹ) và năm 2020 (mặn nặng) chứng minh chi phí sản xuất trong năm 2020 bị đội lên cao do chi phí vận hành máy bơm, hóa chất xử lý nước và giống kháng mặn. Do đó, dù giá nông sản một số thời điểm tăng, lợi nhuận thuần của nông hộ vẫn sụt giảm sâu.
- Tính ưu việt sinh thái của mô hình Tôm - Rừng: Phân tích LVI-IPCC và ma trận SWOT cho thấy mô hình Tôm - Rừng tại Cù Lao Dung và Vĩnh Châu có chỉ số tổn thương thấp nhất, bảo tồn nguồn vốn tự nhiên tốt nhất và duy trì sinh kế bền vững dưới biên độ biến động mặn lớn.
| Tiêu chí Đánh giá / Mô hình | Lúa 2 vụ | Chuyên màu | Chuyên tôm | Tôm - Rừng |
|---|---|---|---|---|
| Mức độ phụ thuộc nước ngọt | Rất cao ($S < 1.0$ g/L) | Cao ($S < 1.5$ g/L) | Thấp (Cần pha loãng) | Rất thấp (Thích ứng tự nhiên) |
| Tỷ lệ thiệt hại năm mặn cực đoan (2016/2020) | 70% – 100% diện tích | 30% – 50% diện tích | Dịch bệnh bùng phát (30%) | Thấp (< 10%) |
| Biến động chi phí sản xuất (2020 so với 2018) | Tăng 25% – 40% (Bơm nước) | Tăng 30% (Khai thác giếng) | Tăng 20% (Xử lý mầm bệnh) | Ổn định (< 5%) |
| Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI-IPCC) | Cao nhất (Nhiều nhược điểm) | Trung bình - Cao | Trung bình | Thấp nhất (Bền vững) |
| Khả năng thích ứng tổng thể | Kém (Dễ tổn thương) | Trung bình | Khá (Rủi ro vốn cao) | Cao (Chống chịu sinh thái) |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính tương tác chặt chẽ giữa động thái thủy lực và cấu trúc vốn sinh kế, làm cơ sở hoàn thiện các mô hình kinh tế - thủy văn tích hợp (Hydro-Economic Modeling).
- Về phương pháp luận: Quy trình kết hợp MIKE 11 với nội suy Cubic Spline từ trạm đo thực tế mở ra hướng tiếp cận chuẩn xác hóa dự báo mặn cho các vùng có địa hình kênh rạch phân nhánh phức tạp.
- Về chính sách và quản lý:
- Ban hành khung lịch thời vụ dịch chuyển linh hoạt cho vụ lúa Đông Xuân, chủ động gieo sạ sớm từ tháng 10 để thu hoạch trước khi đỉnh mặn tháng 2-3 xuất hiện.
- Nâng cấp quy trình vận hành đóng - mở hệ thống cống ngăn triều dựa trên giám sát độ mặn tự động thời gian thực thay vì vận hành cơ học theo kinh nghiệm.
- Áp dụng quy chế kiểm soát nghiêm ngặt việc khoan giếng ngầm tự phát dọc tuyến Quốc lộ Nam Sông Hậu nhằm ngăn chặn sụt lún đất và nhiễm mặn tầng ngậm nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Mô phỏng sông nội đồng: Mô hình MIKE 11 cho kết quả thủy lực xuất sắc trên hệ thống sông chính, nhưng độ chính xác trên các nhánh sông nội đồng còn hạn chế do thiếu dữ liệu chi tiết về quy trình vận hành đóng/mở thực tế của hàng trăm cống bọng địa phương.
- Động học đất - nước: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nồng độ muối hòa tan trong nước sông mặt mà chưa lượng hóa cơ chế thẩm thấu, tích tụ và rửa mặn của dung dịch đất (soil pore-water salinity) trong các tầng thổ nhưỡng.
- Khung thời gian kinh tế: Đánh giá kinh tế hộ mới chỉ tập trung so sánh hai lát cắt thời gian 2018 và 2020, chưa xây dựng được chuỗi dữ liệu bảng dài hạn (longitudinal panel data) để theo dõi động thái phục hồi vốn sinh kế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình thủy lực 2 chiều và 3 chiều (MIKE 21, Delft3D) ghép nối với mô hình dòng chảy ngầm MIKE SHE để mô phỏng tương tác nước mặt - nước ngầm toàn diện.
- Tích hợp công nghệ cảm biến IoT đo độ mặn tự động kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI/ANN) dự báo mặn tức thời phục vụ điều tiết cống thông minh.
- Đánh giá giá trị dịch vụ hệ sinh thái và tiềm năng chi trả tín chỉ carbon của mô hình Tôm - Rừng ngập mặn.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp hệ thống dữ liệu thủy lực - sinh kế thực nghiệm chuẩn xác, đóng góp vào mạng lưới nghiên cứu sông Mekong, tạo tiền đề trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành môi trường đất, nước và biến đổi khí hậu.
- Tác động ngành nông nghiệp & thủy sản: Định hướng chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp tỉnh Sóc Trăng từ tư duy thuần túy "ngọt hóa" sang phân vùng kinh tế sinh thái: Vùng ngọt ổn định, vùng chuyển đổi lợ - mặn linh hoạt, và vùng sinh thái ngập mặn bền vững.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ủy ban Nhân dân tỉnh Sóc Trăng, Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở TN&MT trong việc triển khai Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững ĐBSCL thích ứng với BĐKH.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận tích hợp mô hình toán thủy lực với phân tích sinh kế xã hội; khai thác khoảng trống nghiên cứu về tương tác dòng chảy mặt và nước dưới đất.
- Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng bản đồ phân vùng ranh mặn và ma trận SWOT để điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất, ban hành lịch thời vụ và đầu tư hạ tầng thủy lợi hợp lý.
- Doanh nghiệp nông nghiệp & HTX: Nắm bắt quy luật xâm nhập mặn để tối ưu hóa chuỗi cung ứng giống lúa chịu mặn (như dòng lúa ST), phát triển thương hiệu tôm sinh thái đạt chứng nhận quốc tế (ASC, GlobalGAP).
- Cộng đồng nông hộ ven biển: Giảm thiểu rủi ro mất trắng mùa vụ, tiết kiệm chi phí đầu tư vô ích trong các đợt mặn cực đoan, nâng cao thu nhập thông qua mô hình canh tác thích ứng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Khung phân tích sinh kế bền vững của DFID (1999) bằng việc toán học hóa các tác động của thủy động lực học. Thay vì xem xét các yếu tố tự nhiên như những biến số định tính bên ngoài, luận án đã tích hợp trực tiếp các tham số thủy lực học (vận tốc dòng chảy, ranh mặn $S_{max}$, thời gian duy trì mặn) thành các tác nhân cấu trúc định hình sự suy thoái hoặc chuyển dịch của 5 nguồn vốn sinh kế nông hộ.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu của Van et al. (2013) hay Smajgl et al. (2015) vốn chỉ mô phỏng thủy lực vĩ mô toàn đồng bằng, luận án đã kết hợp mô hình thủy lực 1D MIKE 11 (HD-AD) với phương pháp nội suy giải tích Cubic Spline trên mạng lưới dữ liệu thực đo đa điểm tại các sông chính và kênh nội đồng. Quy trình này cho phép tái hiện chi tiết trường mặn không gian - thời gian, khắc phục hiện tượng "mù dữ liệu" tại các kênh nhánh bị chi phối bởi cống đập.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "vòng xoáy suy thoái tài nguyên kép": Để thích ứng với tình trạng thiếu nước ngọt do mặn bề mặt, nông dân đã ồ ạt khoan hơn 59.000 giếng nước ngầm tự phát. Hành động tự thích ứng mang tính ngắn hạn này đã làm hạ thấp mực nước ngầm từ 0,5 đến 4 m/năm, gây sụt lún đồng bằng cục bộ 18 cm và làm gia tăng tốc độ thẩm thấu mặn từ các tầng nước mặn lân cận, khiến nguy cơ mất an ninh nguồn nước trong dài hạn trở nên trầm trọng hơn gấp nhiều lần.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) được cung cấp như thế nào?
Luận án thiết lập quy trình 5 bước chuẩn hóa có thể tái lập tại các vùng đồng bằng ven biển khác: (1) Thu thập dữ liệu địa hình mặt cắt sông và biên thủy văn; (2) Thiết lập mạng lưới sông, hiệu chỉnh hệ số Manning $n$ và kiểm định mô hình MIKE 11 với chỉ số Nash-Sutcliffe; (3) Thu thập dữ liệu thực tế tại các trạm đo và nội suy Cubic Spline; (4) Khảo sát nông hộ theo bảng hỏi chuẩn hóa 5 nguồn vốn DFID; (5) Tính toán chỉ số tổn thương LVI-IPCC và ma trận MCE.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) tiếp theo cần tập trung vào vấn đề gì?
Chương trình 10 năm tới cần hướng đến: (1) Xây dựng mô hình số bản sao (Digital Twin) cho toàn bộ hệ thống thủy lợi - nông nghiệp bán đảo Cà Mau; (2) Đo lường định lượng dòng carbon và phát thải khí nhà kính trong quá trình chuyển đổi từ lúa sang tôm - rừng; (3) Đánh giá tác động xuyên biên giới của chuỗi đập thủy điện Mekong kết hợp nước biển dâng theo kịch bản cực đoan SSP5-8.5 đến cấu trúc kinh tế - xã hội nông thôn.
Kết luận
- Lượng hóa chi tiết động thái thủy lực hạn mặn: Luận án đã xác lập bản đồ lan truyền mặn trên hệ thống sông chính tỉnh Sóc Trăng, chứng minh hai đợt mặn lịch sử 2016 và 2020 có ranh mặn 4 g/L thâm nhập sâu tới 40–80 km do suy giảm lưu lượng sông Hậu trong mùa kiệt xuống dưới 3.000 m³/s.
- Định lượng mức độ tổn thương sinh kế nông hộ: Xác định rõ mô hình Lúa 2 vụ chịu rủi ro cao nhất với 44% diện tích mất trắng và 41% thiệt hại nặng trong năm cực đoan; đồng thời chỉ ra mức độ thích ứng tổng thể của nông hộ ven biển chỉ đạt mức trung bình do chi phí sản xuất tăng vọt.
- Phát hiện cơ chế tác động tiêu cực của khai thác nước ngầm: Cung cấp bằng chứng về việc khai thác hơn 75.000 giếng ngầm làm suy giảm áp lực nước, tụt mực nước ngầm tới 4 m/năm và kích hoạt xâm nhập mặn tầng sâu.
- Khẳng định tính bền vững của mô hình Tôm - Rừng: Chứng minh thực nghiệm mô hình canh tác dưới tán rừng ngập mặn có chỉ số tổn thương sinh kế thấp nhất, bảo toàn vốn tự nhiên và thích ứng tối ưu với biến động mặn.
- Đề xuất giải pháp quản trị tổng hợp: Đưa ra hệ thống giải pháp liên ngành bao gồm dịch chuyển thời vụ gieo sạ, hiện đại hóa quy trình vận hành cống thông minh, và quy hoạch phân vùng nông lâm nghiệp thích ứng theo ranh mặn.
Công trình nghiên cứu mở ra bước tiến mới trong nhận thức học thuật: Chuyển đổi tư duy quản lý tài nguyên nước từ "ngăn mặn thụ động bằng công trình cứng" sang "quản trị thích ứng chủ động theo dòng chảy sinh thái". Đây là luận cứ khoa học then chốt, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển bền vững vùng duyên hải Đồng bằng sông Cửu Long trước thách thức biến đổi khí hậu toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHAN THỊ NGỌC THUẬN NGHIÊN CỨU ĐỘNG THÁI XÂM NHẬP MẶN ĐẾN MỘT SỐ MÔ HÌNH NÔNG LÂM NGHIỆP PHỔ BIẾN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ NGÀNH: 62440303 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ PHAN THỊ NGỌC THUẬN MÃ SỐ NCS: P0717003 NGHIÊN CỨU ĐỘNG THÁI XÂM NHẬP MẶN ĐẾN MỘT SỐ MÔ HÌNH NÔNG LÂM NGHIỆP PHỔ BIẾN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ SỐ: 62440303 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. VĂN PHẠM ĐĂNG TRÍ 2023 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với tựa đề là “Nghiên cứu động thái xâm nhập mặn đến một số mô hình nông lâm nghiệp phổ biến tỉnh Sóc Trăng”, do nghiên cứu sinh Phan Thị Ngọc Thuận thực hiện theo sự hướng dẫn của PGS. Văn Phạm Đăng Trí. Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: ……………………….
Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Ủy Viên Ủy Viên Phản biện 3 Phản biện 2 Phản biện 1 Người hướng dẫn Chủ tịch hội đồng i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các cá nhân và tổ chức đã giúp đỡ tác giả tận tình trong quá trình làm luận án tốt nghiệp. Tác giả xin trân trọng và tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.TS Văn Phạm Đăng Trí đã cung cấp những kinh nghiệm cũng như những kiến thức chuyên môn và tận tình hướng dẫn, luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin gửi lòng biết ơn đến các em sinh viên ngành Lâm sinh khóa 39 và các em sinh viên ngành Khoa học Môi trường đã hỗ trợ trong quá trình thu thập và xử lý số liệu.
Cảm ơn bạn lớp Lâm Sinh khóa 40 trường Đại học Cần Thơ đã hỗ trợ tôi trong việc thu số liệu quả kinh tế nông hộ. Chân thành cám ơn em Lê Thanh Huy sinh viên ngành Kỹ Thuật Tài nguyên Nước đã hỗ trợ trong quá trình viết chuyên đề của luận án. Cảm ơn Ban Chủ Nhiệm dự án E3 - ODA đã tạo điều kiện về kinh phí cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Cảm ơn Quý Thầy Cô Bộ môn Khoa học môi trường và Khoa Môi trường Tài nguyên thiên nhiên , Trường Đại học Cần Thơ - đơn vị trực tiếp quản lý và đào tạo ngành đã giúp đỡ trong suốt quá trình học tập.
Sau cùng tác giả chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến cha, mẹ và gia đình đã quan tâm, giúp đỡ và động viên tinh thần cho tác giả hoàn thành tốt thời gian học tập và thực hiện luận án tốt nghiệp, gia đình là chổ dựa vững chắc giúp tác giả vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống và công việc. Xin chân thành cảm ơn! ii TÓM TẮT Xâm nhập mặn đã và đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến sinh kế nông hộ và hiệu quả các mô hình canh tác vùng ven biển. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá tác động của xâm nhập mặn đến các nguồn vốn sinh kế của các mô hình nông - lâm nghiệp chính vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng làm cơ sở đề xuất giải pháp thích ứng sinh kế của người dân. Luận án đã kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để mô phỏng và đánh giá tác động của xâm nhập mặn.
Mô hình toán MIKE 11 được sử dụng để mô phỏng thủy lực và lan truyền mặn trên hệ thống sông của tỉnh Sóc Trăng. Phương pháp nội suy Cubic Spline được ứng dụng để trình bày sự lan truyền mặn dựa trên các số liệu thực đo từ các trạm quan trắc độ mặn trên hệ thống sông chính và sông nội đồng thuộc tỉnh Sóc Trăng. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn người dân canh tác các mô hình nông - lâm nghiệp chính để đánh giá mức độ tổn thương về các nguồn vốn theo khung của DFID. Phương pháp đánh giá đa tiêu chí được sử dụng để đánh giá khả năng thích ứng của các mô hình canh tác dưới tác động xâm nhập mặn.
Qua kết quả phân tích thống kê lịch sử mặn cho thấy, năm 2016 và năm 2020 là thời gian xâm nhập mặn xảy ra nghiêm trọng nhất trên địa bàn tỉnh Sóc Trăng. Mô hình toán MIKE 11 đã cho kết quả mô phỏng tốt về thủy lực và mức độ lan truyền mặn trên hệ thống sông chính; tuy nhiên, đối với hệ thống sông nội đồng, thì mô hình cần được bổ sung thêm các thông số về việc vận hành hệ thống cống để cho kết quả tốt hơn. Bên cạnh đó, kết quả nội suy mức độ xâm nhập mặn từ phương pháp Cubic Spline sử dụng số liệu thực đo cho thấy xâm nhập mặn diễn ra nghiêm trọng hơn trong năm 2020. Kết quả dự báo xâm nhập mặn dựa trên các kịch bản tương lai cũng cho thấy xâm nhập mặn sẽ xâm nhập sâu vào nội đồng hơn dưới tác động của nước biển dâng và giảm lưu lượng nước thượng nguồn.
Khả năng thích ứng trong hoạt động sản xuất của nông hộ ở vùng ven biển được đánh giá ở mức thích ứng trung bình dưới tác động của xâm nhập mặn; cụ thể, chi phí sản xuất tăng cao để thích ứng với xâm nhập mặn dẫn đến lợi nhuận canh tác của người nông dân không cao, hiệu quả kinh tế một số mô hình canh tác nông nghiệp năm 2020 giảm so với năm 2018; do đó, chính quyền địa phương và nông dân cần phối hợp trong công tác dự báo xâm nhập mặn và có lịch thời vụ hợp lý để tránh mặn, giảm thiểu thiệt hại cho kinh tế hộ gia đình. Từ khóa: Khả năng thích ứng, sinh kế, vùng ven biển Sóc Trăng, xâm nhập mặn. iii ABSTRACT Saline intrusion is a critical issue that has been significantly impacting coastal farming system and household livelihoods. The objective of the study is to evaluate how saline intrusion has affected the primary agro-forestry models in the coastal region of Soc Trang Province's livelihood capital sources in order to develop solutions for livelihood adaptation.
To model and assess the effects of saline intrusion, the study has applied several methodologies. Hydraulics and salinity propagation on the river system of the province of Soc Trang were simulated using the MIKE 11 mathematical model. To depict salinity propagation based on actual data collected from salinity monitoring stations on the major river system and interior rivers in Soc Trang province, Cubic Spline interpolation method was used. Furthermore, according to the DFID framework, the method of interviewing people cultivating the main agro-forestry models was to assess vulnerability to capital sources.
To evaluate the adaptation of farming models under saline intrusion, the multi-criteria evaluation method is applied. According to the salinity history's statistical study, Soc Trang province's most serious saline intrusion events occurred in 2016 and 2020. On the main river system, the MIKE 11 model produced good simulation results for hydraulics and salinity distribution; however, for the inland river systems, the model needs to be expanded with parameters for the operation of the sluice system in order to produce better results. Additionally, the results of saline intrusion interpolation using observed data and the Cubic Spline approach reveal that the saline instrusion more serious in 2020.
According to the predictions of saline intrusion based on future scenarios, saline intrusion will move further into the inland field as a result of sea level rise. The degree of adaptation of coastal household production activities to the effects of saline intrusion is rated as medium. Because of the saline intrusion, production costs have specifically gone up. Because of this, farmers make less benifits from their operations, and some agricultural farming models are less efficient economically in 2020 than they were in 2018.
To prevent salinity and limit harm to the farmer economy, local authorities and farmers should work together to foresee saline intrusion and establish a realistic seasonal timetable. Keywords: Adaptability, farmer livelihood, saline intrusion, Soc Trang coastal areas. iv MỤC LỤC CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG. iv LỜI CAM ĐOAN.
vi DANH SÁCH BẢNG. x DANH SÁCH HÌNH. xii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu.
Phạm vi, đối tượng và thời gian nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Giới hạn nghiên cứu của luận án.
5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan lĩnh vực nghiên cứu. Xu hướng và tác động của xâm nhập mặn vùng ven biển ĐBSCL. Xu hướng xâm nhập mặn tại ĐBSCL.
Tác động của xâm nhập mặn vùng ven biển ĐBSCL. Hiện trạng và tác động xâm nhập mặn tỉnh Sóc Trăng. Hiện trạng xâm nhập mặn ở tỉnh Sóc Trăng. Tác động của xâm nhập mặn đến sản xuất nông nghiệp.
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về mô hình thủy lực mô phỏng xâm nhập mặn. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. Tổng quan khu vực nghiên cứu tỉnh Sóc Trăng.
Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu. Đặc trưng khí hậu tỉnh Sóc Trăng. Đặc điểm tài nguyên nước tỉnh Sóc Trăng. Tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước và lưu vực sông.
Các mô hình canh tác chính của tỉnh Sóc Trăng. Đặc điểm tự nhiên huyện Trần Đề. Đặc điểm tự nhiên huyện Vĩnh Châu. Đặc điểm tự nhiên huyện Mỹ Xuyên.
Đặc điểm tự nhiên huyện Cù Lao Dung. Tổng quan về địa điểm nghiên cứu. 37 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp phân tích động thái xâm nhập mặn, ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến độ mặn các mô hình canh tác vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng.
Phương pháp thu thâp số liệu trong xây dựng và chạy mô hình MIKE 11. Phương pháp xây dựng mô hình MIKE 11. Module thuỷ lực (.4 Phương pháp xây dựng bản đồ .5 Tóm tắt phương pháp mô phỏng và xây dựng bản đồ mặn trên hệ thống sông. Đánh giá tác động của xâm nhập mặn đến kiểu sử dụng đất vùng ven biển.
Thu thập số liệu thứ cấp. Thu thập số liệu sơ cấp .4 Phương pháp tính tổng trọng điểm của từng kiểu sử dụng đất đai. Đánh giá ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến các điều kiện sinh kế và hiệu quả kinh tế của các mô hình nông lâm nghiệp. Đánh giá ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến các điều kiện sinh kế.
Phương pháp phân tích thống kê. Đánh giá ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến hiệu quả kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Ngọc Thuận (2023). Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp [Luận án tiến sĩ, Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/nghien-cuu-xam-nhap-man-anh-huong-nong-lam-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích động thái xâm nhập mặn, ảnh hưởng các mô hình nông lâm nghiệp phổ biến Sóc Trăng. Đề xuất giải pháp.
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xâm nhập mặn ảnh hưởng nông lâm nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.