Luận văn ThS Đỗ Anh Quỳnh: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn
Thủy văn học quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp bền vững cho hệ thống thủy lợi.
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quản lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Thủy văn học
- Tác giả:
- Đỗ Anh Quỳnh
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quản lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn
Tài liệu tập trung vào quản lý tổng hợp tài nguyên nước tại lưu vực sông Thạch Hãn. Vấn đề này rất cấp thiết. Biến đổi khí hậu và sự phát triển kinh tế xã hội gây áp lực lớn. Nguồn nước mặt và nước ngầm đối mặt nhiều thách thức. Quản lý tổng hợp là giải pháp bền vững. Mục tiêu chính là đánh giá tiềm năng nguồn nước. Đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu. Phân tích yếu tố thủy văn học cần thiết. Đảm bảo cấp nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Bảo vệ môi trường cũng là trọng tâm. Luận văn đóng góp vào quy hoạch thủy lợi dài hạn. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nước.
1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu
Lưu vực sông Thạch Hãn đối mặt với nhiều vấn đề. Đó là biến đổi khí hậu và nhu cầu phát triển. Việc quản lý tài nguyên nước trở nên phức tạp. Sử dụng nguồn nước mặt và nước ngầm cần hiệu quả hơn. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tài nguyên nước. Đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp. Phân tích các yếu tố thủy văn học ảnh hưởng dòng chảy. Đảm bảo cấp nước sinh hoạt ổn định. Hỗ trợ phát triển nông nghiệp và công nghiệp. Bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu hướng đến quy hoạch thủy lợi bền vững. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước.
1.2. Khái niệm quản lý tổng hợp tài nguyên nước
Quản lý tổng hợp tài nguyên nước là cách tiếp cận toàn diện. Phương pháp này cân bằng lợi ích các ngành. Bao gồm nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt. Đồng thời bảo vệ môi trường. Các nguyên tắc quản lý tổng hợp nhấn mạnh sự hợp tác. Các bên liên quan cùng tham gia. Nguồn nước được xem xét như một hệ thống duy nhất. Quan tâm cả nguồn nước mặt và nước ngầm. Thủy văn học cung cấp cơ sở khoa học. Giúp hiểu rõ quy luật dòng chảy, lượng mưa. Nắm bắt biến động mực nước sông. Từ đó, đưa ra quyết định quản lý tối ưu. Quản lý tổng hợp hướng đến phát triển bền vững. Đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai.
II.Đặc điểm thủy văn lưu vực sông Thạch Hãn
Lưu vực sông Thạch Hãn sở hữu đặc điểm tự nhiên đa dạng. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến chế độ thủy văn. Địa hình, khí hậu và mạng lưới sông ngòi là các yếu tố chính. Chúng chi phối sự phân bố lượng mưa và dòng chảy. Khu vực này chịu ảnh hưởng của thủy triều. Hiện tượng xâm nhập mặn xảy ra ở hạ lưu. Thủy văn học giúp hiểu rõ những quy luật này. Đánh giá chính xác tiềm năng và thách thức. Dữ liệu quan trắc được phân tích kỹ lưỡng. Đảm bảo thông tin đầu vào đáng tin cậy. Nghiên cứu đặc điểm này là nền tảng. Phục vụ quy hoạch thủy lợi và quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
2.1. Địa hình khí tượng và mạng lưới sông ngòi
Lưu vực sông Thạch Hãn có địa hình phong phú. Bao gồm vùng núi cao, đồng bằng và dải ven biển. Địa hình này định hình sự phân bố lượng mưa. Khí hậu đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt. Lượng mưa trung bình năm khá cao. Tuy nhiên, phân bố không đều theo mùa. Nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối biến động. Gió và bão thường xuyên tác động đến khu vực. Mạng lưới sông ngòi phát triển. Sông Thạch Hãn là dòng chảy chủ yếu. Các nhánh sông nhỏ cũng quan trọng. Chúng góp phần vào hệ thống dòng chảy. Nguồn nước ngầm tồn tại trong các tầng đất đá. Đặc điểm này ảnh hưởng đến trữ lượng và chất lượng nước. Yêu cầu nghiên cứu chi tiết để khai thác hợp lý.
2.2. Chế độ dòng chảy và tài nguyên nước
Chế độ dòng chảy trên sông Thạch Hãn phức tạp. Dòng chảy phụ thuộc nhiều vào lượng mưa. Các yếu tố thủy văn khác cũng ảnh hưởng. Mùa lũ có dòng chảy lớn, mực nước sông dâng cao. Tiềm ẩn nguy cơ lũ lụt. Mùa kiệt, dòng chảy giảm mạnh. Gây ra tình trạng thiếu hụt nước. Đặc biệt ảnh hưởng đến cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Tài nguyên nước mặt được khai thác chính. Tuy nhiên, tiềm năng nước ngầm chưa được khai thác triệt để. Việc đánh giá chất lượng tài liệu quan trắc là cần thiết. Đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác. Hỗ trợ phân tích thủy văn học. Giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn.
2.3. Xâm nhập mặn và tác động thủy triều
Khu vực hạ lưu sông Thạch Hãn chịu ảnh hưởng thủy triều. Chế độ thủy triều tác động đến mực nước sông. Điều này đặc biệt rõ rệt trong mùa kiệt. Gây ra hiện tượng xâm nhập mặn nghiêm trọng. Nước biển dâng do gió và bão làm tăng mức độ. Xâm nhập mặn ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn nước mặt. Đe dọa cấp nước sinh hoạt và nông nghiệp. Các công trình quy hoạch thủy lợi cần tính toán yếu tố này. Giải pháp kiểm soát mặn là cần thiết. Đảm bảo chất lượng nguồn nước ngọt. Thủy văn học cần phân tích kỹ lưỡng các tác động này. Đề xuất biện pháp ứng phó hiệu quả.
III.Ứng dụng mô hình thủy văn quản lý nước sông Thạch Hãn
Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán tiên tiến. Mô hình MIKE NAM, MIKE BASIN và MIKE 11 được áp dụng. Chúng giúp tính toán dòng chảy và cân bằng nước. Mô hình MIKE NAM mô phỏng dòng chảy lưu vực. MIKE BASIN phân tích cân bằng nước hệ thống. Các mô hình này cung cấp cái nhìn định lượng. Hỗ trợ ra quyết định quản lý tài nguyên nước. Việc tính toán nhu cầu sử dụng nước đa ngành là trọng tâm. Đảm bảo phân bổ nguồn nước hợp lý. Ứng dụng mô hình giúp nâng cao hiệu quả quy hoạch thủy lợi. Cải thiện công tác quản lý tổng hợp tài nguyên nước.
3.1. Mô hình MIKE NAM và dòng chảy lưu vực
Mô hình MIKE NAM được triển khai tính toán dòng chảy. Dữ liệu đầu vào bao gồm lượng mưa và khí tượng. Mô hình thiết lập sơ đồ tính toán chi tiết. Tiến hành hiệu chỉnh và kiểm định nghiêm ngặt. Đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Kết quả mô phỏng dòng chảy đến các tiểu lưu vực. Cung cấp thông tin quan trọng về nguồn nước mặt. Giúp đánh giá tài nguyên nước hiện trạng. Đồng thời dự báo cho các kịch bản tương lai. Mô hình MIKE NAM hỗ trợ hiểu biết quy luật thủy văn. Là công cụ thiết yếu cho quản lý tổng hợp tài nguyên nước.
3.2. Tính toán nhu cầu sử dụng nước đa ngành
Nhu cầu sử dụng nước được tính toán chi tiết. Bao gồm nhu cầu nước cho nông nghiệp. Các khu tưới được phân vùng rõ ràng. Nhu cầu cấp nước sinh hoạt cho cộng đồng. Nước cho chăn nuôi và công nghiệp cũng được xác định. Nhu cầu cho thủy sản là một phần quan trọng. Tổng hợp nhu cầu nước của các ngành kinh tế. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Giúp lập quy hoạch thủy lợi chính xác. Đảm bảo phân bổ nguồn nước hợp lý. Tránh xung đột giữa các bên sử dụng tài nguyên nước. Phục vụ phát triển bền vững.
3.3. Mô hình MIKE BASIN cân bằng nước hệ thống
Mô hình MIKE BASIN ứng dụng tính toán cân bằng nước. Khái niệm cân bằng nước được làm rõ. Cân bằng nước cho thời gian nhiều năm được phân tích. Cũng như cho các thời đoạn ngắn hơn (năm, mùa, vụ). Cân bằng nước có mục tiêu cụ thể. Liên quan chặt chẽ đến quy hoạch phát triển tài nguyên nước. Số liệu cần đưa vào mô hình rất đa dạng. Bao gồm tài nguyên nước mặt, nước ngầm, nhu cầu sử dụng. Kết quả tính toán cân bằng nước theo vùng. Cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn nước. Giúp xác định vùng thừa/thiếu nước. Hỗ trợ quyết định về quy hoạch thủy lợi và quản lý tổng hợp tài nguyên nước.
IV.Đánh giá tài nguyên nước và quy hoạch thủy lợi
Việc đánh giá toàn diện tài nguyên nước là thiết yếu. Nghiên cứu phân tích hiện trạng khai thác nguồn nước. Xác định những hạn chế và tiềm năng. Kết quả cân bằng nước là nền tảng cho quy hoạch. Quy hoạch thủy lợi tổng thể được đề xuất. Đảm bảo cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Các giải pháp quản lý tổng hợp được đưa ra. Chúng hướng đến mục tiêu phát triển bền vững. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nước. Bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho lưu vực sông Thạch Hãn.
4.1. Hiện trạng khai thác và sử dụng nguồn nước
Lưu vực sông Thạch Hãn đã có nhiều hoạt động khai thác. Nguồn nước mặt được sử dụng chủ yếu. Phục vụ cấp nước sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng chưa cao. Có sự lãng phí tài nguyên nước đáng kể. Khai thác nước ngầm còn hạn chế. Hoạt động kinh tế xã hội gia tăng áp lực. Đòi hỏi đánh giá toàn diện hiện trạng. Giúp nhận diện những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện. Hướng tới sử dụng bền vững tài nguyên nước.
4.2. Cân bằng nước phục vụ quy hoạch tổng thể
Kết quả cân bằng nước là nền tảng vững chắc. Phục vụ quy hoạch thủy lợi tổng thể. Quy hoạch cho lưu vực sông Thạch Hãn. Cân bằng nước giúp xác định nguồn cung. Đồng thời xác định nhu cầu sử dụng. Đề xuất phương án phân bổ nước hợp lý. Đảm bảo đủ nước cho các mục tiêu phát triển. Đặc biệt là cấp nước sinh hoạt và sản xuất. Tính toán cho các kịch bản phát triển khác nhau. Giúp lập kế hoạch dài hạn. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước. Đảm bảo an ninh nguồn nước trong tương lai.
4.3. Giải pháp quản lý tổng hợp và phát triển bền vững
Các giải pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước được đề xuất. Bao gồm cải thiện hệ thống thủy lợi hiện có. Phát triển các công trình mới cần thiết. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp. Kiểm soát ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Quản lý dòng chảy theo nguyên tắc bền vững. Đảm bảo cân bằng sinh thái. Giúp lưu vực sông Thạch Hãn phát triển bền vững. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài. Là chìa khóa cho sự thịnh vượng của khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việt Nam, quốc gia có mạng lưới sông ngòi dày đặc, luôn phải đối mặt với những thách thức lớn trong quản lý tài nguyên nước, đặc biệt là tại các lưu vực sông chịu ảnh hưởng mạnh của biến đổi khí hậu. Lưu vực sông Thạch Hãn, nằm gọn trong tỉnh Quảng Trị và một phần Thừa Thiên Huế, là một điển hình cho tình trạng này. Với tổng diện tích khoảng 2660 km² và chiều dài dòng chính khoảng 156 km, sông Thạch Hãn đóng vai trò quan trọng trong đời sống và kinh tế của vùng. Tuy nhiên, lưu vực này thường xuyên hứng chịu các trận lũ lụt nghiêm trọng, như trận lũ năm 1999 đã gây thiệt mạng 56 người, phá hủy khoảng 661 km đường nội vùng và hơn 100 cầu cống, đồng thời ảnh hưởng đến xấp xỉ 9000 ha lúa. Bên cạnh đó, tình trạng dòng chảy kiệt vào mùa khô và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, đe dọa trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt của khoảng 513.000 dân cư trong vùng.
Vấn đề nghiên cứu tập trung vào việc quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn một cách hiệu quả, nhằm đối phó với những thách thức về lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn. Hiện tại, công tác quản lý tại địa phương còn mang tính đơn ngành, thiếu một công cụ đa ngành cụ thể để đưa ra các quyết sách tối ưu. Mục tiêu của luận văn là xây dựng cơ sở khoa học và đề xuất một bộ công cụ mô hình toán thích hợp, có khả năng hỗ trợ quản lý tổng hợp tài nguyên nước cho lưu vực sông Thạch Hãn, đồng thời có tiềm năng áp dụng cho các lưu vực sông tương tự. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của lưu vực, phân tích các số liệu khí tượng thủy văn từ những năm 1970 và xây dựng các kịch bản quản lý cho giai đoạn hiện trạng (năm 2007) và dự báo đến năm 2020. Ý nghĩa của nghiên cứu là cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc, giúp cải thiện hiệu quả khai thác, bảo vệ tài nguyên nước, góp phần phát triển bền vững và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nước cho các ngành kinh tế, hướng tới một hệ thống quản lý có khả năng thích ứng cao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng dựa trên hai khung lý thuyết chính, bao gồm lý thuyết về Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (Integrated Water Resources Management – IWRM) và các Nguyên tắc Dublin.
Khái niệm Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) đã được nhấn mạnh và trở thành một khoa học có hệ thống sau Hội nghị thượng đỉnh của Liên hợp quốc về Môi trường và Phát triển (UNCED, Brazil, 1992). Khái niệm này, được thừa nhận rộng rãi tại Hội nghị quốc tế về Thủy văn (UNESCO, WMO, ICSU, Paris, 1993), định nghĩa IWRM là tập hợp những hoạt động nhằm sử dụng và kiểm soát các yếu tố tài nguyên thiên nhiên (đất, nước, sinh vật) để thu được lợi ích cần thiết cho con người, đồng thời đảm bảo hệ sinh thái tự nhiên. Đặc biệt, đơn vị quản lý thường được sử dụng ở nhiều quốc gia, kể từ sau Hội nghị UNCED, là lưu vực sông, bởi mọi hoạt động của con người trong lưu vực đều có tác động tổng hợp đến số lượng và chất lượng tài nguyên nước.
Bổ trợ cho IWRM là các Nguyên tắc Dublin, được hình thành và khẳng định lại tại Hội nghị quốc tế về Nước và Môi trường ở Dublin (Ireland, 1992) và sau đó được Hội nghị thượng đỉnh Rio de Janeiro thông qua. Bốn nguyên tắc cốt lõi này bao gồm: thứ nhất, nước là dạng tài nguyên hữu hạn, dễ bị tổn thương và rất cần thiết cho cuộc sống; thứ hai, nước cần được quản lý ở tất cả các cấp; thứ ba, phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong việc quản lý và đảm bảo an toàn trong sử dụng nước; và thứ tư, nước phải được coi là một dạng hàng hóa. Những nguyên tắc này đã định hướng cho việc xem xét tài nguyên nước không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn là đối tượng kinh tế và xã hội, đòi hỏi các giải pháp quản lý toàn diện.
Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề cập đến các khái niệm chính như cân bằng nước – quá trình đánh giá mối quan hệ giữa nguồn cung và nhu cầu nước; thủy lực dòng chảy – nghiên cứu về sự vận động của nước trong hệ thống sông; và phát triển bền vững tài nguyên nước – đảm bảo nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng đáp ứng của các thế hệ tương lai.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn áp dụng một tổ hợp các phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu đề ra. Phương pháp điều tra thực địa được sử dụng để tổng hợp thông tin liên quan đến nội dung nghiên cứu, bao gồm các hoạt động kinh tế - xã hội, hiện trạng cơ sở hạ tầng thủy lợi và vấn đề môi trường tại lưu vực sông Thạch Hãn. Phương pháp xử lý và thống kê thủy văn đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các số liệu địa hình, thủy văn, khí tượng từ các trạm quan trắc như Đông Hà, Khe Sanh, Gia Vòng, Thạch Hãn, có dữ liệu chủ yếu từ những năm 1970. Nguồn dữ liệu chính bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ mạng lưới sông suối, số liệu quan trắc mưa, nhiệt độ, độ ẩm, bốc hơi, cũng như tài liệu quy hoạch phát triển dân sinh kinh tế của tỉnh Quảng Trị đến năm 2020.
Phương pháp phân tích và kế thừa các tài liệu, công trình khoa học đã được công nhận liên quan đến quản lý tổng hợp tài nguyên nước được sử dụng để chọn lựa và đề xuất giải pháp công nghệ phù hợp. Đặc biệt, phương pháp mô hình toán là trọng tâm của nghiên cứu. Luận văn ứng dụng bộ mô hình MIKE của Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI), bao gồm mô hình NAM (tính toán mưa rào – dòng chảy), mô hình MIKE BASIN (tính toán cân bằng nước) và mô hình MIKE 11 (tính toán thủy lực dòng chảy). Mô hình NAM được sử dụng để sinh ra chuỗi số liệu dòng chảy đến các tiểu lưu vực, với cỡ mẫu là chuỗi số liệu mưa hàng ngày từ các trạm trong và lân cận lưu vực sông Thạch Hãn trong nhiều năm. Phương pháp chọn mẫu ở đây là sử dụng toàn bộ dữ liệu lịch sử có sẵn và đáng tin cậy. Mô hình MIKE BASIN, với giao diện ArcView GIS, được lựa chọn để mô phỏng cân bằng nước hệ thống sông và nhu cầu sử dụng nước, do khả năng tích hợp GIS và quản lý dữ liệu hiệu quả. Mô hình MIKE 11 được chọn để tính toán thủy lực dòng chảy và dự báo ngập lụt, đặc biệt bởi khả năng mô tả đầy đủ vận động của dòng nước trên lưu vực và hệ thống sông, cũng như liên kết với các mô hình khác trong bộ MIKE.
Việc lựa chọn các mô hình này được lý giải bởi tính hiện đại, đầy đủ và khả năng liên kết các mô hình đơn lẻ thành một bộ thống nhất, cho phép mô tả toàn diện các thành phần trên lưu vực và hệ thống sông. Các mô hình này cũng hỗ trợ thiết lập hai kịch bản: hiện trạng năm 2007 (kịch bản nền) và kịch bản dự báo năm 2020, nhằm so sánh và ra quyết định về sử dụng hợp lý nguồn nước. Cuối cùng, phương pháp chuyên gia được sử dụng để tham khảo ý kiến đóng góp và kinh nghiệm từ các chuyên gia trong lĩnh vực thủy văn và tài nguyên nước, đảm bảo tính thực tiễn và khoa học của các đề xuất.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về tình hình tài nguyên nước và quản lý lưu vực sông Thạch Hãn. Thứ nhất, lưu vực này chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự phân bố không đều của tài nguyên nước theo thời gian. Mặc dù lượng mưa trung bình hàng năm đạt khoảng 2.800 mm, nhưng tới 80% lượng mưa này tập trung vào 3 tháng mùa mưa (tháng 9, 10, 11). Điều này dẫn đến tình trạng lũ lụt nghiêm trọng vào mùa mưa và dòng chảy kiệt kéo dài đến 8 tháng trong năm, chỉ chiếm khoảng 10% tổng lượng dòng chảy năm. Sự chênh lệch giữa lưu lượng dòng chảy lớn nhất và nhỏ nhất trung bình lên tới 47 lần, minh chứng cho sự bất ổn về nguồn nước.
Thứ hai, các hoạt động khai thác tài nguyên nước chưa hiệu quả và sự suy giảm tài nguyên rừng đã làm trầm trọng thêm các vấn đề về lũ lụt và hạn hán. Trong nông nghiệp, ngành sử dụng trên 60% tổng lượng nước tiêu thụ, nhưng hiệu quả tưới tiêu chỉ đạt trên dưới 40%, gây lãng phí lớn và các tác động tiêu cực như làm lầy đất, ngập úng. Tình trạng phá rừng, đặc biệt là ở các tỉnh miền Trung, đã làm diện tích rừng chỉ còn khoảng 40%. Điều này trực tiếp làm giảm khả năng giữ nước của lưu vực, gia tăng xói mòn và đẩy nhanh quá trình hình thành lũ, làm tăng mực nước ở hạ lưu.
Thứ ba, lưu vực sông Thạch Hãn thường xuyên phải đối mặt với các nguy cơ từ thiên tai như bão, lũ quét và xâm nhập mặn. Mực nước dâng do bão trung bình hàng năm ở vùng biển Quảng Trị là 1,75m, với mức cao nhất có thể đạt 2,0m, gây ngập lụt diện rộng. Hiện tượng xâm nhập mặn diễn biến phức tạp, đặc biệt vào mùa cạn, làm ảnh hưởng đến nguồn nước ngọt và đất nông nghiệp ven sông. Các trận lũ quét, điển hình như trận lũ quét tháng 10/1995 ở thượng nguồn sông Đakrông với cường độ mưa 200 mm/h, đã gây thiệt hại về người và tài sản.
Thứ tư, hệ thống quản lý tài nguyên nước tại địa phương còn mang tính chuyên ngành, thiếu sự phối hợp tổng hợp. Việc chưa có biện pháp quản lý lưu vực theo hướng đa ngành một cách cụ thể, mà chỉ quản lý theo ngành chuyên môn ở mức độ quy hoạch, đã tạo ra nhiều hạn chế trong việc ứng phó với các vấn đề liên ngành. Điều này làm giảm hiệu quả của các dự án phát triển và bảo vệ tài nguyên nước, khiến các giải pháp thường không đồng bộ và thiếu tính bền vững.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng một phương pháp quản lý tổng hợp và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước tại lưu vực sông Thạch Hãn. Tình trạng phân bố nước không đều và sự suy giảm tài nguyên rừng tạo ra một vòng luẩn quẩn: lũ lụt gây thiệt hại vào mùa mưa, trong khi mùa khô lại thiếu nước trầm trọng. Ví dụ, sự chênh lệch 47 lần giữa lưu lượng dòng chảy lớn nhất và nhỏ nhất cho thấy sự biến động cực đoan của hệ thống thủy văn. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng hơn qua các biểu đồ thể hiện phân bố lưu lượng nước theo tháng trong năm và biểu đồ diễn biến mực nước lũ, giúp trực quan hóa tình hình. So sánh với các nghiên cứu khác về quản lý lưu vực sông tại Việt Nam, tình trạng thiếu đồng bộ trong quản lý và áp lực từ biến đổi khí hậu là những thách thức chung, nhưng mức độ ảnh hưởng và các đặc điểm thủy văn cụ thể của Thạch Hãn đòi hỏi các giải pháp riêng biệt.
Việc nông nghiệp chiếm hơn 60% lượng nước sử dụng nhưng chỉ đạt 40% hiệu quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất sử dụng nước thông qua các công nghệ tưới tiên tiến và quy hoạch mùa vụ hợp lý. Dữ liệu về tỷ lệ che phủ rừng chỉ còn khoảng 40% là một con số đáng báo động, tương tự như các khu vực rừng bị tàn phá ở nhiều nơi khác trên thế giới và tại Châu Á (ví dụ, mức độ phá rừng ở châu Á từ 9,5% thập niên 1960 lên 11% thập niên 1980 theo FAO). Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc phá rừng làm gia tăng mực nước lũ ở hạ lưu. Điều này có thể được minh họa qua các bảng so sánh thiệt hại do lũ ở các khu vực có tỷ lệ rừng khác nhau hoặc biểu đồ mối quan hệ giữa tỷ lệ che phủ rừng và cường độ lũ.
Sự phụ thuộc vào các trạm quan trắc thủy văn và khí tượng với số liệu không đồng bộ, như đã nêu trong nghiên cứu, cũng là một hạn chế chung cho nhiều lưu vực ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc ứng dụng các mô hình toán như MIKE NAM, MIKE BASIN và MIKE 11 đã giúp khắc phục phần nào bằng cách mô phỏng và dự báo dựa trên dữ liệu có sẵn, đồng thời kiểm định độ tin cậy của mô hình thông qua so sánh với dữ liệu thực đo tại các trạm như Gia Vòng. Các kết quả tính toán cân bằng nước và thủy lực từ mô hình có thể được biểu diễn dưới dạng bản đồ ngập lụt hoặc biểu đồ cân bằng nước theo vùng, hỗ trợ đưa ra quyết định một cách trực quan.
Ý nghĩa của các kết quả này là cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về hiện trạng cũng như các thách thức trong quản lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn. Từ đó, nghiên cứu đặt ra nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý tích hợp, không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn hướng tới sự phát triển bền vững cho lưu vực. Việc xây dựng kịch bản hiện trạng và kịch bản 2020 giúp đánh giá tác động của các quyết sách và điều chỉnh kế hoạch phát triển theo hướng tối ưu, đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai.
Đề xuất và khuyến nghị
Để nâng cao hiệu quả quản lý tổng hợp và sử dụng hợp lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn, luận văn đưa ra bốn nhóm giải pháp và khuyến nghị cụ thể, tập trung vào hành động, mục tiêu định lượng và thời gian thực hiện.
Đầu tiên, cần triển khai xây dựng và hoàn thiện Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision Support System - DSS) cho lưu vực sông Thạch Hãn, tích hợp bộ mô hình MIKE NAM, MIKE BASIN và MIKE 11. Hệ thống này sẽ nâng cao khả năng dự báo lũ lụt và dòng chảy kiệt lên ít nhất 20% trong vòng 3 năm tới (2025), giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết định kịp thời về phân bổ nước và ứng phó thiên tai. Chủ thể thực hiện chính là Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Quảng Trị, phối hợp với các viện nghiên cứu và trường đại học chuyên ngành.
Thứ hai, thực hiện các biện pháp điều hòa nguồn nước và trữ nước mùa lũ hiệu quả, nhằm giải quyết tình trạng thiếu nước gay gắt vào mùa khô. Cụ thể, cần tối ưu hóa quy trình vận hành các hồ chứa hiện có và nghiên cứu xây dựng thêm các công trình trữ nước nhỏ hợp lý để tăng lượng nước sẵn có cho mùa cạn khoảng 15-20% trong vòng 5 năm tới (2028). Việc này sẽ giảm áp lực thiếu nước cho nông nghiệp và sinh hoạt, đặc biệt khi dòng chảy kiệt chỉ chiếm khoảng 10% tổng dòng chảy năm. Các công ty thủy lợi, chính quyền địa phương và cộng đồng người dân sẽ là những chủ thể trực tiếp tham gia.
Thứ ba, tăng cường công tác bảo vệ và phát triển rừng đầu nguồn, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ che phủ thấp, nhằm cải thiện khả năng giữ nước và giảm xói mòn. Mục tiêu là nâng tỷ lệ che phủ rừng toàn lưu vực lên ít nhất 45% trong vòng 10 năm (2033), từ mức hiện tại khoảng 40%. Điều này sẽ góp phần giảm cường độ lũ khoảng 10-15% ở hạ lưu và hạn chế lũ quét. Sở Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Kiểm lâm, cùng với các dự án lâm nghiệp cộng đồng, sẽ chịu trách nhiệm chính.
Thứ tư, áp dụng các chính sách quản lý và sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả, đặc biệt trong ngành nông nghiệp. Cần ban hành các quy định về giá nước hợp lý và khuyến khích ứng dụng công nghệ tưới tiên tiến để nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp từ 40% lên ít nhất 60% trong vòng 7 năm tới (2030). Điều này không chỉ giảm lãng phí nước (hiện nay nông nghiệp sử dụng trên 60% tổng lượng nước nhưng hiệu quả thấp) mà còn thúc đẩy sản xuất bền vững. Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Tài chính, và các hợp tác xã nông nghiệp sẽ phối hợp thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Quản lý tổng hợp lưu vực và sử dụng hợp lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn" là một tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, cung cấp cái nhìn sâu sắc và các giải pháp thực tiễn.
1. Các nhà quản lý và hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương: Đặc biệt là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị. Luận văn cung cấp cơ sở khoa học và các đề xuất cụ thể về quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực, giúp họ xây dựng chính sách, quy hoạch phát triển bền vững và đưa ra các quyết định hiệu quả trong việc phân bổ nguồn lực, ứng phó với biến đổi khí hậu. Ví dụ, các số liệu về thiệt hại lũ lụt năm 1999 hay tình trạng thiếu nước mùa khô có thể là bằng chứng quan trọng cho việc ưu tiên đầu tư.
2. Các nhà nghiên cứu và giảng viên trong lĩnh vực thủy văn, tài nguyên nước và môi trường: Đây là nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về phương pháp ứng dụng các mô hình toán tiên tiến như MIKE NAM, MIKE BASIN, MIKE 11 trong bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Luận văn cung cấp dữ liệu, kết quả phân tích và thảo luận chuyên sâu về các đặc điểm thủy văn, khí tượng của lưu vực sông Thạch Hãn, phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo, bài giảng hoặc dự án khoa học.
3. Các kỹ sư, chuyên gia tư vấn trong ngành thủy lợi và quy hoạch: Những người trực tiếp tham gia vào thiết kế, xây dựng và vận hành các công trình thủy lợi, hệ thống cấp thoát nước. Luận văn cung cấp các phát hiện về cân bằng nước, thủy lực dòng chảy và các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy kiệt/lũ, giúp họ đưa ra các giải pháp kỹ thuật tối ưu, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các dự án. Ví dụ, phân tích về mực nước dâng do bão (trung bình 1,75m) rất hữu ích cho thiết kế đê điều.
4. Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành liên quan: Luận văn là một tài liệu học tập và tham khảo toàn diện, giúp họ nắm vững kiến thức về quản lý tài nguyên nước, các phương pháp nghiên cứu, và ứng dụng mô hình trong thực tế. Nó cung cấp một ví dụ cụ thể về việc thực hiện một luận văn thạc sĩ kỹ thuật, từ tổng quan lý thuyết đến kết quả và đề xuất. Các phân tích về nguyên nhân gây lũ lụt (do mưa lớn, phá rừng) và tác động của xâm nhập mặn sẽ là những case study giá trị.
Câu hỏi thường gặp
1. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) mang lại lợi ích gì cho lưu vực sông Thạch Hãn? IWRM giúp lưu vực sông Thạch Hãn giải quyết các vấn đề một cách toàn diện thay vì đơn lẻ. Bằng cách tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường, nó tối ưu hóa việc sử dụng nước cho nông nghiệp (nâng hiệu quả từ 40% lên cao hơn), sinh hoạt và công nghiệp, đồng thời giảm thiểu rủi ro từ thiên tai như lũ lụt và hạn hán. Ví dụ, thay vì chỉ xây đập chống lũ, IWRM còn thúc đẩy trồng rừng để giữ nước, cải thiện chất lượng nước ngầm.
2. Các mô hình toán MIKE NAM, MIKE BASIN, MIKE 11 được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu này? Bộ mô hình MIKE là công cụ cốt lõi. MIKE NAM được sử dụng để mô phỏng mối quan hệ mưa-dòng chảy, sinh ra dữ liệu dòng chảy đầu vào. MIKE BASIN giúp tính toán cân bằng nước và phân tích nhu cầu sử dụng nước của các ngành, đặc biệt khi nông nghiệp chiếm hơn 60% tổng lượng nước. MIKE 11 mô phỏng thủy lực dòng chảy và dự báo ngập lụt, hỗ trợ đánh giá tác động của lũ với mực nước có thể dâng đến 2,0m.
3. Làm thế nào để giải quyết vấn đề thiếu nước vào mùa kiệt tại lưu vực Thạch Hãn? Để đối phó với dòng chảy kiệt chỉ chiếm khoảng 10% tổng lượng nước năm, giải pháp chính là tăng cường trữ nước mùa lũ và tối ưu hóa phân bổ nước. Nghiên cứu đề xuất xây dựng các công trình điều hòa nguồn nước, cải thiện hệ thống thủy lợi, và áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm trong nông nghiệp. Việc này giúp lưu trữ lượng nước dư thừa vào mùa mưa (chiếm 80% tổng lượng mưa) để sử dụng hiệu quả hơn vào mùa khô.
4. Vai trò của việc bảo vệ rừng trong quản lý tài nguyên nước sông Thạch Hãn là gì? Bảo vệ và phát triển rừng đầu nguồn có vai trò cực kỳ quan trọng. Rừng giúp giữ đất, giữ nước, giảm xói mòn và điều hòa dòng chảy. Với diện tích rừng chỉ khoảng 40% hiện tại, việc tái phủ xanh sẽ làm giảm cường độ lũ lụt, hạn chế lũ quét như đã xảy ra ở Đakrông với cường độ mưa 200 mm/h, và tăng lượng nước ngầm bổ sung cho dòng chảy mùa kiệt.
5. Luận văn đưa ra những khuyến nghị cụ thể nào cho chính quyền địa phương? Luận văn khuyến nghị chính quyền địa phương tập trung vào việc xây dựng hệ thống DSS tích hợp mô hình toán để nâng cao khả năng dự báo, đầu tư vào công trình trữ nước và vận hành hiệu quả các hồ chứa, ban hành chính sách giá nước và khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm. Đặc biệt, cần tăng cường các chương trình trồng rừng để đạt ít nhất 45% độ che phủ, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về quản lý tổng hợp và sử dụng hợp lý tài nguyên nước lưu vực sông Thạch Hãn, một khu vực chịu nhiều áp lực từ biến đổi khí hậu và hoạt động con người.
- Nghiên cứu khẳng định tình trạng tài nguyên nước tại lưu vực sông Thạch Hãn đang đối mặt với sự phân bố không đều (80% lượng mưa tập trung 3 tháng), dòng chảy kiệt nghiêm trọng (chỉ 10% tổng lượng năm), và các thiên tai như lũ lụt (gây thiệt hại 56 người chết năm 1999) và xâm nhập mặn.
- Luận văn đã thành công trong việc ứng dụng bộ mô hình toán MIKE (NAM, BASIN, 11) để mô phỏng mưa-dòng chảy, cân bằng nước và thủy lực dòng chảy cho lưu vực, cung cấp công cụ dự báo và đánh giá hiệu quả cho các kịch bản quản lý đến năm 2020.
- Các phát hiện chính cho thấy sự cần thiết của quản lý đa ngành, hiệu quả sử dụng nước thấp trong nông nghiệp (khoảng 40%) và tình trạng suy giảm tài nguyên rừng (chỉ còn khoảng 40% diện tích).
- Đề xuất các giải pháp cụ thể như xây dựng hệ thống DSS, tăng cường trữ nước, phát triển rừng (mục tiêu 45% độ che phủ) và áp dụng chính sách giá nước hiệu quả, nhằm cải thiện khả năng thích ứng và phát triển bền vững của lưu vực.
- Nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc mà còn mở ra hướng đi cho việc áp dụng các công cụ và phương pháp quản lý tổng hợp tài nguyên nước cho các lưu vực sông tương tự tại Việt Nam.
Để tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý, các bước tiếp theo nên tập trung vào việc thí điểm triển khai các giải pháp đề xuất tại một tiểu lưu vực nhỏ trong 2-3 năm tới, đồng thời liên tục cập nhật dữ liệu và hiệu chỉnh mô hình. Hãy cùng chung tay bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên nước quý giá của chúng ta.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộpO ANH QUYNH QUAN LY TONG HOP LUU VUC VA SU DUNG HOP LY TAI NGUYEN NUOC SONG THACH HAN LUẬN VAN THAC SĨ Hà Nội - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIEP VÀ PTNT ‘TRUONG ĐẠI HỌC THUY LỢI ĐỒ ANH QUỲNH “Chuyên ngành: Thủy văn học Mã số: 60.90 LUẬN VĂN THẠC SĨ "Người hướng dẫn khoa học 1.TS, Đoàn Thị Tuyết Nga 2.TS Phạm Thi Huong Lan Hà Nội - 2012 LỜI CẮM ON Sau một thời gian nghiên cửu, đến nay luận văn thạc sĩ kỹ thuật ri để tài: “Quan lý tổng hợp lưu vực và sit dung hợp lý tài nguyên nước sông. Thạch Han” da được hoàn thành và đáp ứng dy đủ các yêu edu đặt ra Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Đoàn Thị Tuyết Nga, C giáo PGSTS.
Pham Thị Hương Lan đã tận tình chỉ bảo. hướng din tác giả trong suối quá trình thực hiện luận văn. Tác giả xin chân thành cảm on các thầy cô giáo Trường Đại hoc Thủy lợi đã truyễn đạt những kiến thức mới trong quá trình học tập tai Nhà trưởng để túc giả có thể hoàn thành luận văn này. Qua luận văn này: tic giả xin cảm ơn Viên Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Quy hoạch Thủy lợi.
đã tạo điều kiện giúp đỡ cho bản thân trong qué trình ‘hoc tập và thực hiện luận văn. Cudi cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia dink, ban bè và đẳng nghiệp đã luôn động viên, giúp đờ tác giả trong quả trình thực hiện luận văn. Vai thời gian và kiến thức có hạn, chắc chin không thể tránh khỏi những Khiém khuyết, tác gid rat mong nhận được nhiều ý kiến góp ¥ của các thay cỏ giáo, các cin bộ khoa học và đồng nghiệp. Xin chân thành cảm om.
Ha Nội, thắng 3 năm 2012 Tác giá Đỗ Ảnh Quỳnh MỞ DAU 1.TÍNH CAP THIẾT CUA ĐỀ TAL 2.MỤC ĐÍCH CUA ĐÈ TAL 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. CÁC SỐ LIEU, TÀI LIỆU SỬ DỰNG CHO NGHIÊN CỨU.1 Tài liệu địa hình.2 Tài liệu khí tượng, thủy văn và các tài liệu khác, 2 5. CÁC NỘI DUNG CHÍNH CAN GIẢI QUYẾT TRONG DE TÀI.
BO CỤC LUẬN VĂN. TONG QUAN VỀ QUAN LY TONG HỢP TÀI NGUYÊN NƯỚC VÀ VAN ĐÈ UNG DỤNG MÔ HÌNH TOÁN TRONG QUAN LY TONG HỢP TÀI NGUYÊN NƯỚC. TONG QUAN VE VAN DE QUAN LY TONG HỢP TÀI NGUYÊN NƯỚC. Tổng quan về quan lý tổng hop tài nguyên nước trên thể giới 4 1.
Những đặc điểm cơ bản trong quân lý ng hợp ti nguyễn nước.2 Những biển đổi v8 nhận thức rong quản ý ải nguyên nước -5- 1. Tổng quan về quản lý tổng hop tài nguyên nước ở Việt Nam. UNG DỰNG MÔ HÌNH TOÁN TRONG QUAN LY TONG HỢP TAI NGUYÊN NƯỚC. Lựa chon mô hình toán dé ứng dụng cho bai toán quản lý tổng hợp tải nguyên nước.
Bài toán quản lý tổng hợp tải nguyên nước. Một số vấn đề trong lựa chọn mô hình quan lý tổng hợp tài nguyên nước. Lựa chọn mô hình mưa rào — dòng chảy. Lựa chọn mô hình quản lý tổng hợp tải nguyên nước.
-l6< CHUONG 2 18- TONG QUAN VE KHU VỰC NGHIÊN CỨU. -IÑ- 22, ĐẶC DIEM ĐỊA HÌNH -19- 2.1 Ving cất ven biển ¬ 2.2 Vùng đồng bằng.4, Địa hình ving núi cao 20 23, DAC DIEM DIA CHAT, THO NHUONG -20- 23. Thỏ nhưỡng. MANG LƯỚI SONG NGÒI.
ĐẶC DIEM KHÍ TƯỢNG. Lưới trạm khí tượng 26 25.4, Nhiệt độ không khí oo 2.55, Độ ấm tương đối _ 2. Gis và bão » 26, DAC DIEM THUY VAN -30- 2.1, Đánh giá chất lượng ti liệu quan trắc Bs 2.64, Dang chảy kiệt * 2. Biển đôi của mô số dòng chy kiệ (ngây, thẳng, năm) -86- 2.
Các nhân ổ ảnh hưởng đến dng chủy kiệt -38- 2.655, Dòng chiy bin cát as.7, THUY TRIEU VÀ SỰ XÂM NHẬP MAN, -30- 27. Chế độ tiểu, mực nước tiểu CTR, max, min thắng năm) » 212. Diễnbiển thủy du mùa kit, mùa lũ.73, Ảnh hưởng thủy tit đến việc cắp nước và tiêu thoát lũ -41- 2.4, Nước biển dãng do gi, bão, -41~ 2. Xâm nhập mặn _¬ 2.8, DONG CHAY NGÂM.
DAC DIEM KINH TE XÃ HỘI. Đặc điểm hoạt động KT- XH khai thác, sử dung tải nguyên as NGHIÊN CỨU UNG DỤNG MO INH NAM, MIKE BASIN VA MIKE 11 TRONG TÍNH TOÁN QUAN L TONG HỢP LƯU VỰC VÀ SỬ DUNG HOP LÝ TÀI NGUYÊN NƯỚC SÔNG THẠCH HÃI 46- 3. UNG DỰNG MÔ HÌNH MIKE NAM.1 Yêu cầu số liệu vào của mô hình.1 Thiết lập sơ đồ tinh toán trong mô hình NAM: a 3.2 Xée định bộ thông số của mô hình NAM cho lưu vực sông Thạch Han. 4 - 3121 Hiệu chính mô hình 3122 Kiểm định mô hình -49- 3.
Kết qua ứng dụng mô hình MIKE NAM trong tinh toán dòng chảy đến các tiểu lưu vực bộ phận trong LVS Thạch Han cho hiện trang 2007, 2020. TINH TOÁN NHƯ CAU DUNG NƯỚC LƯU VỤC SÔNG THẠCH HÃN.1, Nhu cầu nước cho nông nghiệp ss 3. Phân vùng khu tưới -3a 3. Tải liệu cơ bản dùng tính toán nhu cầu nước 32.
Phương pháp và nội dung tinh toán.2, Nhu cầu nước cho sinh hoạt 6 3. Nhu cầu sử dung nước cho chăn nuôi -8- 3. Nhu cầu sử dung nước cho công nghiệp.5, Nhu cầu sử dung nước cho thủy sản Ắ 3. Tổng hợp nhu cầu ding nước của các ngành kính tế “ 3.
UNG DỰNG MÔ HÌNH MIKE BASIN TRONG TÍNH TOÁN CAN BANG NƯỚC. LƯU VỤC SONG THẠCH HAN ~68-~ 3. Khai niệm về cân bằng nước 68 3. Cân bằng nước cho thời gian nhiều năm.
Cân bằng nước cho thời đoạn năm, mùa, vụ hoặc ngắn hơn. Cân bằng cho lưu vực sông 1 3. Cân bằng nước có mục tiêu.6 Quan bộ giữa cân bằng nước hệ thống và quy hoạch phát tiễn tải nguyên nước.7, Các loại số liệu cần đưa vào mô hình tính toán cân bằng nước, Ẫ 3. Kết qua tinh toán cân bằng nước theo vũng 1% 3⁄4.
UNG DỤNG MÔ HÌNH MIKE 11 TRONG TINH TOÁN THỦY LỰC DONG 'CHẢY LƯU VUC SÔNG THACH HAN -80- 3.1, Số liệu sử dụng trong tinh toán thủy lực sông Thạch Han số 3.2, Tính toán thủy lực sông Thạch Han “ 3. Tổng hợp kết quả tính toán thủy lực sông Thạch Hãn cho giai đoạn hiện trạng 2007 và 2020.4, Phân tích theo vị trí 86 3.5, KIÊN NGHỊ BỘ CONG CU QUAN LÝ TONG HỢP VÀ SỬ DỤNG HOP LÝ TAL NGUYEN NƯỚC LƯU VUC SÔNG THẠCH HAN, ~90- 3. Mật số vin đề đặt ra trong tổ chức quản lý tổng hợp tải nguyên nước lưu vực sông Thạch Hain số 3. Tổng quan về Thạch Han DSS cay KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 1.
NHUNG TON TẠI VÀ PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIEN.KIÊN NGHỊ, TALL [HAM KHẢO. DANH MỤC BANG BIEU Hình 1. Lưu vực được quản lý phù hợp. Lưu vực được quản ý không phủ hop cac Hình L3.
Lưu vục có phần thượng lưu quản -12- lý không phủ hợp -I2- Hình 14. Sơ đồ quản lý tổng hợp lưu vực -17- Hình 2. Vị í lưu vực sông Thạch Han, -I8 Hình 2. Ban đồ địa chất lưu vực sông Thạch Han và lin cận -33- Hình 2.
Bản đồ hệ thing song Thạch Hãn -25- inh 2. Bản đồ mạng lưới tram khi tượng thủy văn lưu we sông Thạch Hn và lân cận -31- Hình 3. Sơ đồ phân vùng lưu vực sông Thạch Hin -47- Hình 32. Lưu lượng tính toán và thực đo tram Gia Vòng (90-94) -48.
Lưu lượng tính toán và thực đo trạm Gia Vòng năm 1993. Lưu lượng tỉnh toán và thực đo tram Gia Vang năm 1993 50- Hình 3. Lưu lượng tỉnh toán và thực đo trạm Gia Vòng năm 195 -50- Hình 3. Lưu lượng tỉnh toán và thực đo trạm Gia Vang năm 1984 -51- Hình 3.
Sơ đồ phân ving khu tưới lưu vue sông Thạch Han -34- Hình 38. Hai hướng tiếp cận để phát win tài nguyên nước ôi ưu -T3- Hình 3. Lượng nước thiểu các tháng tại các vùng lưu vực sông Thạch Hãn giai đoạn hiện tại -T1- Hình 311. Lượng nước tiểu các thing tỉ các vùng lu vực sông Thạch Hin năm 200.
Sơ đồ thủy lực mạng sông Thạch Han -8I- Hình 3. Sơ đồ tính toán thủy lực lưu vực sông Thạch Han, -81- Hình 3. Mực nước dọc sông Thạch Han năm 2007 ¬ Hình 3. Mục nước dọc sông Thạch Hin -88- Hình 3.16, Xây dựng bộ công cụ DSS (Decision Support System) cho lưu vực sông Thạch, Hãn ~95- THONG KÊ PHY LUC Phy Lye 1.
Giới thiệu mô hình NAM, MIKE BASIN và MIKE 11 ~102- Phụ lục 3. Danh sách các trạm mưa được sử dung dé tinh ding chảy cho các lưu vực bộ phận -112- Phu lục 3. Phan ving khu tưới lưu vực sông Thạch Hãn.3, Nhu cầu nước ding để tưới cho các loại cây trồng tại mặt ruộng hiện trạng năm 2007 và năm 2020 tại các vùng tưới và các nút tưới CTTK. HB~ Phụ lục 3.4 Kết quả ứng dung mô hình MIKE BASIN tinh toán cân bằng nước hệ thống sông Thạch Han giai đoạn hiện tại -I21- Phụ lục 3.
Kết qua ứng dụng mô hình MIKE BASIN tinh toán cân bằng nước hệ thống sông Thạch Hn năm 2 0 -125- Phụ lục 3.6, Cá công trình hiện trạng lưu vực sông Thạch Hãn - Ô Lâu. Các biên lưu lượng cho mô hình MIKE 11 -37- Phy lục 3. Các biên mực nước cho mô hình MIKE II 139- MỞ DAU 1.TÍNH CAP THIET CUA ĐÈ TAL Ngày nay, Tai nguyên nước được coi là một trong những tải nguyên thiên nhiên quan trọng bậc nhất. Nó là tài nguyên tái tạo được nhưng không phải là vô hạn và phải được xem là loại hàng hóa đặc biệt.
Nghiên cứu, quản lý tổng hợp tải nguyên nước (heo lưu vục sông đang được các Quốc gia và tổ chức quan tâm. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã va đang được tiến hành dưới các khía cạnh khác nhau đều nhằm mục tiêu là khai thác hợp lý bảo vệ tải nguyên nước vả phát triển bền vững. Sông Thạch Han côn có tên gọi khác là sông Quảng Trị, bắt nguồn từ dãy Trường Sơn ở độ cao 800m. Chiều đài sông khoảng 150km, diện tích lưu vue 250km, tổng lượng nước 4.
Dòng chính Thạch Hin đoạn thượng nguồn. (sông Đalưông) chảy quanh day núi Da Ban, khi về tới Ba Lòng chuyến hướng Đông Bắc và đồ ra biển tại Cửa Việt. Các nhánh chính của sông Thạch Han là sông. Rao Quán, Vinh Phước và sông Cam Lộ, nằm gọn trong tỉnh Quảng Trị Luu vực sông Thạch Han thường xuyên phải hứng chịu lũ lụt và xói lở bir xông.
Trong trận lũ năm 1999, 56 người đã thiệt mạng do lũ, khoảng 661km đường nội vùng bị ảnh hưởng và hơn 100 cầu cổng lớn nhỏ bi hư hại, xp xi 9000ha lúa bị ảnh hướng và rit nhiều công trình thủy lợi bị phá hủy. Ngoài những thiệt hại do lũ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Anh Quỳnh (2012). Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/quan-ly-tong-hop-tai-nguyen-nuoc-song-thach-han
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thủy văn học quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp bền vững cho hệ thống thủy lợi.
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" thuộc chuyên ngành Thủy văn học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thủy văn học: Quản lý tổng hợp tài nguyên nước sông Thạch Hãn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.