Luận án Tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất trầm tích Đệ tứ ĐBSH

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến lượng bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đất các trầm tích đệ tứ vùng đồng bằng sông hồng. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất ĐBSH

Nước dưới đất tại Đồng bằng sông Hồng là nguồn tài nguyên quan trọng cho sinh hoạt và sản xuất. Nguồn cung cấp chính đến từ nước mưa thẩm thấu. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đáng kể đến quá trình bổ cập nước dưới đất này. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để quản lý bền vững nguồn nước. Nghiên cứu tập trung vào các trầm tích Đệ tứ, đặc trưng cho khu vực. Sự tương tác phức tạp giữa mưa, địa hình, đặc điểm đất và cấu trúc địa chất quyết định lượng nước mưa thẩm thấu hiệu quả. Biến đổi khí hậu cũng gây ra những thách thức mới. Nó có thể làm thay đổi lượng mưa, ảnh hưởng đến hệ số bổ cập và mực nước ngầm.

1.1. Ảnh hưởng của đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng

Địa hình vùng Đồng bằng sông Hồng chủ yếu là bằng phẳng. Độ dốc thấp ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy mặt, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nước mưa thẩm thấu. Nước mưa có nhiều thời gian để thấm sâu vào đất. Thổ nhưỡng đóng vai trò quyết định trong quá trình bổ cập nước dưới đất. Các loại đất cát, phù sa có khả năng thấm nước cao, cho phép nước đi qua dễ dàng. Ngược lại, đất sét và á sét hạn chế quá trình thẩm thấu nước mưa do độ xốp thấp. Thành phần cơ giới đất, độ xốp, độ ẩm ban đầu của đất đều ảnh hưởng đến hệ số thấm và lượng bổ cập. Lớp phủ thực vật cũng góp phần quan trọng bằng cách giữ nước và tăng thời gian tiếp xúc của nước với đất, thúc đẩy quá trình bổ cập nước dưới đất hiệu quả.

1.2. Vai trò của lượng mưa và cường độ mưa

Lượng mưa là yếu tố đầu vào trực tiếp, quyết định tổng thể lượng nước có sẵn cho quá trình bổ cập. Lượng mưa hàng năm và sự phân bố theo mùa rất quan trọng đối với Đồng bằng sông Hồng. Mùa mưa thường mang lại lượng nước lớn, tăng cường đáng kể bổ cập nước dưới đất. Tuy nhiên, cường độ mưa cũng tác động mạnh mẽ. Mưa lớn với cường độ cao có thể gây ra dòng chảy mặt lớn, khiến nước mưa chưa kịp thẩm thấu đã chảy đi. Ngược lại, mưa nhỏ, kéo dài tạo điều kiện tốt hơn cho thẩm thấu nước mưa, tối ưu hóa quá trình bổ cập. Thời gian mưa cũng ảnh hưởng đến khả năng bão hòa của đất, từ đó quyết định lượng nước đi vào các tầng chứa nước và ảnh hưởng đến mực nước ngầm.

1.3. Tính chất tầng chứa nước và trầm tích

Các trầm tích Đệ tứ tại Đồng bằng sông Hồng có tính chất đa dạng, tạo thành các tầng chứa nước khác nhau. Khả năng bổ cập nước dưới đất phụ thuộc trực tiếp vào độ rỗng, độ thấm và thành phần vật liệu. Các trầm tích cát, sỏi có độ thấm cao, cho phép nước mưa thẩm thấu dễ dàng và nhanh chóng. Ngược lại, các lớp sét, á sét đóng vai trò tầng cách nước hoặc bán thấm, hạn chế sự di chuyển của nước. Độ dày và sự phân bố của các lớp trầm tích này quyết định đường đi của nước. Cấu trúc thủy văn địa chất phức tạp. Sự liên thông giữa các tầng chứa nước cũng ảnh hưởng đến quá trình bổ cập. Việc hiểu rõ tính chất trầm tích là cơ sở để đánh giá chính xác tiềm năng bổ cập và quản lý tài nguyên nước dưới đất.

II.Đánh giá tiềm năng bổ cập nước dưới đất ĐBSH

Đánh giá tiềm năng bổ cập nước dưới đất là một nhiệm vụ cấp thiết. Hoạt động này giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả và bền vững tại Đồng bằng sông Hồng. Khu vực này đang đối mặt với nhiều thách thức về nguồn nước. Sự hiểu biết về lượng nước mưa thẩm thấu là cơ sở để quy hoạch sử dụng nước hợp lý. Các phương pháp khoa học hiện đại được áp dụng. Chúng nhằm xác định chính xác hệ số bổ cập. Mục tiêu là ước lượng lượng nước dưới đất được tái tạo. Thông tin này hỗ trợ bảo vệ mực nước ngầm. Đồng thời đảm bảo cung cấp nước bền vững cho các hoạt động sinh hoạt và sản xuất trong lưu vực sông Hồng.

2.1. Xác định hệ số bổ cập từ nước mưa thẩm thấu

Hệ số bổ cập là một thông số quan trọng, thể hiện tỷ lệ nước mưa thẩm thấu xuống tầng chứa nước. Hệ số này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Bao gồm đặc điểm thổ nhưỡng, địa hình, lớp phủ thực vật và chế độ mưa. Các phương pháp cân bằng nước được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp ước tính hệ số bổ cập một cách khoa học. Dữ liệu khí tượng thủy văn được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số về bốc hơi, lượng mưa, dòng chảy mặt và lượng nước dưới đất được tính toán. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về khả năng bổ sung nước dưới đất của khu vực, hỗ trợ quản lý tài nguyên nước và dự báo mực nước ngầm.

2.2. Phân vùng tiềm năng bổ cập nước dưới đất

Phân vùng tiềm năng bổ cập nước dưới đất là công việc cần thiết. Nó giúp xác định rõ các khu vực có khả năng bổ cập cao hoặc thấp. Các yếu tố như loại đất, độ dốc, lớp phủ thực vật, chiều sâu mực nước ngầm được xem xét kỹ lưỡng. Dữ liệu địa chất và thủy văn địa chất được tổng hợp chi tiết. Các kỹ thuật GIS và phân tích không gian được áp dụng để xử lý dữ liệu. Bản đồ phân vùng được tạo ra, thể hiện rõ ràng các khu vực ưu tiên cho việc bảo vệ bổ cập hoặc các khu vực có thể khai thác an toàn hơn. Việc phân vùng giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và bảo vệ nguồn nước dưới đất hiệu quả trong toàn lưu vực sông Hồng.

2.3. Đánh giá động thái mực nước ngầm

Động thái mực nước ngầm phản ánh trực tiếp sự biến động của nguồn nước dưới đất. Quan trắc liên tục cung cấp dữ liệu giá trị về mức nước này. Mực nước ngầm chịu ảnh hưởng bởi quá trình bổ cập và các hoạt động khai thác. Mức tăng của mực nước ngầm thường xảy ra vào mùa mưa, cho thấy sự bổ sung từ nước mưa thẩm thấu. Ngược lại, mức giảm có thể do khai thác quá mức hoặc mùa khô kéo dài. Phân tích chuỗi thời gian của mực nước ngầm giúp nhận diện xu hướng và dự báo rủi ro thiếu nước. Nó cũng đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý tài nguyên nước và tầm quan trọng của hệ số bổ cập tự nhiên.

III.Phương pháp nghiên cứu bổ cập nước dưới đất

Nghiên cứu bổ cập nước dưới đất đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa dạng và hiện đại. Sự kết hợp các kỹ thuật tiên tiến giúp đánh giá chính xác các quá trình phức tạp của nước mưa thẩm thấu. Các phương pháp bao gồm mô hình hóa, phân tích đồng vị, và ứng dụng viễn thám. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống thủy văn địa chất của Đồng bằng sông Hồng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ mạnh mẽ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết định quản lý tài nguyên nước. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao của thông tin thu được.

3.1. Ứng dụng mô hình thủy văn địa chất tiên tiến

Mô hình thủy văn địa chất đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng quá trình di chuyển của nước trong tầng chứa nước. Các mô hình như MODFLOW được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp định lượng lượng nước mưa thẩm thấu. Mô hình tích hợp nhiều yếu tố địa chất, thủy văn và khí tượng. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố và động thái của nước dưới đất. Chúng giúp dự đoán sự thay đổi của mực nước ngầm. Từ đó đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến bổ cập nước dưới đất. Mô hình cũng hỗ trợ xây dựng kịch bản quản lý và phát triển bền vững. Việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.2. Phương pháp đồng vị và viễn thám

Phương pháp đồng vị là công cụ mạnh mẽ để theo dõi nguồn gốc và đường đi của nước. Đồng vị bền như Oxy-18 và Deuterium được sử dụng để phân biệt nước mưa, nước mặt và nước dưới đất. Dữ liệu đồng vị cung cấp thông tin về thời gian lưu trú của nước trong hệ thống thủy văn địa chất. Phương pháp viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh và các cảm biến từ xa. Nó cung cấp dữ liệu về lớp phủ bề mặt, độ ẩm đất và các chỉ số liên quan khác. Các chỉ số này giúp ước tính lượng nước mưa thẩm thấu trên diện rộng. Cả hai phương pháp này bổ sung cho nhau, tăng cường độ tin cậy của đánh giá bổ cập nước dưới đất và hiểu rõ hơn về hệ số bổ cập.

3.3. Thu thập dữ liệu và phân tích không gian GIS

Thu thập dữ liệu là bước cơ bản và thiết yếu cho nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm đất, thông tin về địa hình, loại đất và sử dụng đất. Dữ liệu địa chất và thủy văn địa chất cũng được tổng hợp từ các nguồn khác nhau. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ hiệu quả. Nó tích hợp, quản lý và phân tích các lớp dữ liệu không gian này. Phân tích không gian trong GIS giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và quá trình bổ cập nước dưới đất. Các bản đồ chuyên đề được tạo ra. Chúng hỗ trợ trực quan hóa kết quả, từ đó đưa ra các quyết định quản lý tài nguyên nước hiệu quả cho Đồng bằng sông Hồng.

IV.Đặc điểm thủy văn địa chất Đồng bằng sông Hồng

Đồng bằng sông Hồng có cấu trúc thủy văn địa chất phức tạp và đa dạng. Sự hình thành từ các trầm tích Đệ tứ tạo nên một hệ thống tầng chứa nước độc đáo. Việc hiểu rõ đặc điểm này là then chốt. Nó giúp đánh giá chính xác tiềm năng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa thẩm thấu. Đặc điểm thủy văn địa chất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận nước. Nó cũng tác động đến sự di chuyển, trữ lượng và chất lượng nước dưới đất. Lưu vực sông Hồng đóng vai trò quan trọng. Nước mặt từ hệ thống sông có thể tương tác mạnh mẽ với nước dưới đất, tạo nên một hệ thống liên hoàn.

4.1. Cấu trúc các tầng chứa nước lỗ hổng

Đồng bằng sông Hồng có nhiều tầng chứa nước lỗ hổng. Chúng hình thành trong các trầm tích Đệ tứ với thành phần chủ yếu là cát, cát pha và sỏi. Các tầng này xen kẽ với các lớp sét, á sét. Cấu trúc địa chất này tạo nên hệ thống thủy văn địa chất phân tầng rõ rệt. Mỗi tầng chứa nước có đặc điểm riêng biệt về độ dày, độ rỗng và độ thấm. Sự liên thông giữa các tầng chứa nước là yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng bổ cập và khai thác nước dưới đất. Nước dưới đất di chuyển qua các lỗ hổng này. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp xác định các khu vực tiềm năng để khai thác và bảo vệ nguồn nước.

4.2. Đặc điểm các trầm tích thấm nước yếu

Các trầm tích thấm nước yếu là một phần không thể thiếu trong cấu trúc thủy văn địa chất của ĐBSH. Chúng đóng vai trò là tầng cách nước hoặc bán thấm. Các lớp sét, á sét có độ thấm rất thấp. Chúng hạn chế đáng kể sự di chuyển thẳng đứng của nước. Điều này có thể ngăn cản nước mưa thẩm thấu xuống các tầng sâu hơn. Đồng thời, chúng cũng bảo vệ các tầng chứa nước bên dưới khỏi ô nhiễm bề mặt. Mặc dù có khả năng tích nước ít, nhưng các trầm tích này giữ vai trò quan trọng trong việc định hình dòng chảy dưới đất. Sự phân bố và tính chất của chúng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống thủy văn địa chất và quá trình bổ cập.

4.3. Ảnh hưởng của lưu vực sông Hồng đến nước dưới đất

Lưu vực sông Hồng là một hệ thống rộng lớn và phức tạp. Nó có ảnh hưởng sâu sắc đến nguồn nước dưới đất của khu vực. Nước sông có thể bổ cập vào tầng chứa nước ven sông, đặc biệt trong mùa lũ. Ngược lại, nước dưới đất cũng có thể chảy ra sông. Mối quan hệ này rất phức tạp và mang tính động. Mực nước sông thay đổi theo mùa, ảnh hưởng trực tiếp đến sự trao đổi nước giữa sông và tầng chứa nước. Các hoạt động khai thác nước mặt và nước dưới đất cũng tác động đến sự cân bằng này. Cần đánh giá tổng thể mối quan hệ này để quản lý tài nguyên nước hiệu quả trong toàn bộ lưu vực sông Hồng và bảo vệ mực nước ngầm.

V.Ý nghĩa nghiên cứu bổ cập nước mưa cho ĐBSH

Nghiên cứu bổ cập nước mưa cho Đồng bằng sông Hồng có ý nghĩa chiến lược to lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Mục tiêu là quản lý bền vững tài nguyên nước dưới đất. Khu vực này đang đối mặt với nhiều áp lực gia tăng. Bao gồm tăng dân số, quá trình đô thị hóa nhanh chóng và tác động của biến đổi khí hậu. Sự hiểu biết sâu sắc về quá trình nước mưa thẩm thấu là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chính sách và giải pháp phù hợp. Từ đó đảm bảo an ninh nguồn nước cho hiện tại và tương lai. Đồng thời bảo vệ môi trường sống và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững trong lưu vực sông Hồng.

5.1. Cơ sở khoa học quản lý tài nguyên nước

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng và đáng tin cậy. Nó là cơ sở vững chắc để lập kế hoạch quản lý tài nguyên nước dưới đất. Các nhà quản lý có thông tin chính xác về lượng bổ cập và hệ số bổ cập. Họ có thể đưa ra quyết định khai thác hợp lý, tránh tình trạng khai thác quá mức. Khai thác quá mức dẫn đến hạ thấp mực nước ngầm. Nó cũng có thể gây ra xâm nhập mặn nghiêm trọng ở các khu vực ven biển. Nghiên cứu giúp phân bổ nguồn nước công bằng và hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ xây dựng các quy định pháp luật. Mục tiêu là bảo vệ và sử dụng tối ưu nguồn nước cho toàn Đồng bằng sông Hồng.

5.2. Giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu và hạn hán

Biến đổi khí hậu gây ra những thách thức lớn đối với nguồn nước. Lượng mưa có thể trở nên thất thường hơn, và các đợt hạn hán có thể kéo dài. Nghiên cứu bổ cập nước mưa cung cấp giải pháp ứng phó quan trọng. Nó giúp xác định các khu vực có khả năng bổ cập cao. Các khu vực này có thể được ưu tiên để thực hiện các biện pháp tái tạo nguồn nước. Các biện pháp kỹ thuật như thu gom nước mưa, hoặc các giải pháp tự nhiên như tái tạo rừng đầu nguồn. Chúng có thể tăng cường thẩm thấu nước mưa hiệu quả. Điều này giúp tích trữ nước dưới đất, tạo ra nguồn dự trữ chiến lược cho mùa khô và giảm thiểu tác động của hạn hán.

5.3. Bảo vệ nguồn nước dưới đất bền vững

Bảo vệ nguồn nước dưới đất là mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực nghiên cứu và quản lý. Nguồn nước này cần được sử dụng một cách bền vững để đảm bảo cho các thế hệ tương lai. Nghiên cứu giúp nhận diện các mối đe dọa tiềm ẩn. Ví dụ như ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp hoặc đô thị hóa. Nó cũng giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương. Từ đó đề xuất các biện pháp bảo vệ phù hợp. Bao gồm việc kiểm soát khai thác, xây dựng các vùng bảo hộ nghiêm ngặt. Việc duy trì hệ số bổ cập tự nhiên là rất quan trọng. Điều này đảm bảo cân bằng giữa khai thác và tái tạo. Nước dưới đất là tài sản quý giá của Đồng bằng sông Hồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến lượng bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đất các trầm tích đệ tứ vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HæC VIàN KHOA HæC VÀ CÔNG NGHà ------------------------ NGHIÊN CĄU Y¾U Tê ÀNH H¯æNG Đ¾N L¯þNG Bî CÂP TĆ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT CÁC TRÄM TÍCH Đà TĄ VÙNG ĐìNG BÆNG SÔNG HìNG LUÂN ÁN TI¾N S) ĐäA CHÂT HæC HÀ NàI - 2023 Bà GIÁO DĂC VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HæC VIàN KHOA HæC VÀ CÔNG NGHà ------------------------ NGHIÊN CĄU Y¾U Tê ÀNH H¯æNG Đ¾N L¯þNG Bî CÂP TĆ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT CÁC TRÄM TÍCH Đà TĄ VÙNG ĐìNG BÆNG SÔNG HìNG LUÂN ÁN TI¾N S) ĐäA CHÂT HæC Mã së: 9.01 NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1.TS Ph¿m Quý Nhân 2. TS TrÅn Quác C°ång HÀ NàI - 2023 iii LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam oan luÃn án: "Nghiên cąu y¿u të Ánh h°çng đ¿n l°ÿng bï cÃp tć n°ãc m°a cho n°ãc d°ãi đÃt các trÅm tích đá tą vùng đíng bÇng sông Híng" là công trình nghiên cću cąa chính mình d°ãi să h°ãng dÁn khoa hãc cąa tÃp thÅ h°ãng dÁn. LuÃn án sÿ dăng thông tin trích dÁn tĉ nhiÃu nguãn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích dÁn °āc ghi rõ nguãn gác. Các kÁt quÁ nghiên cću cąa tôi °āc công bá chung vãi các tác giÁ khác ã °āc să nhÃt trí cąa ãng tác giÁ khi °a vào luÃn án.

Các sá liáu, kÁt quÁ °āc trình bày trong luÃn án là hoàn toàn trung thăc và ch°a tĉng °āc công bá trong bÃt kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bá cąa tác giÁ. LuÃn án °āc hoàn thành trong thåi gian tôi làm nghiên cću sinh t¿i Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam. Tác giÁ luÃn án Lê Viát Hùng iv LäI CÁM ¡N LuÃn án °āc thăc hián và hoàn thành t¿i Vián Đáa chÃt, Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam d°ãi să h°ãng dÁn khoa hãc cąa PGS.TS Ph¿m Quý Nhân (Tr°ång Đ¿i hãc Tài nguyên và Môi tr°ång Hà Nái) và TS. TrÅn Quác C°ång (Vián Đáa chÃt, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam).

Trong suát thåi gian hãc tÃp, nghiên cću, viÁt luÃn án, tác giÁ ã nhÃn °āc să áng viên tinh thÅn và h°ãng dÁn tÃn tình cąa TiÅu ban h°ãng dÁn. Tác giÁ cũng luôn nhÃn °āc să giúp ÿ, góp ý và áng viên cąa tÃp thÅ cán bá và ái ngũ khoa hãc cąa Vián Đáa chÃt, Vián Hàn lâm và Khoa hãc Công nghá Viát Nam; Ban Giám hiáu, lãnh ¿o Khoa Tài nguyên n°ãc, Tr°ång Đ¿i hãc Tài nguyên và Môi tr°ång Hà Nái; các thÅy cô giáo Bá môn Đáa chÃt Thuā vn, Đ¿i hãc Mß Đáa chÃt; Trung tâm Quy ho¿ch và ĐiÃu tra tài nguyên n°ãc Quác gia; Hái Đáa chÃt thuā vn Viát Nam& Các nhà khoa hãc và chuyên gia: PGS.TS Đoàn Vn Cánh, TS. ã giúp ÿ và tinh thÅn Å hoàn thành luÃn án này. Tác giÁ cũng xin cÁm ¢n dă án OKP, Hà Lan, ã cho tác giÁ c¢ hái °āc hãc tÃp, nghiên cću cũng nh° ã tài trā kinh phí thăc hián các công tác thăc áa theo h°ãng nghiên cću cąa à tài luÃn án.

Qua ây tác giÁ cũng xin chân thành cÁm ¢n să hāp tác và giúp ÿ cąa TU Delft, Liên oàn Quy ho¿ch và ĐiÃu tra tài nguyên n°ãc miÃn B¿c ã hß trā tác giÁ trong công tác lÃy và phân tích mÁu; ã t¿o iÃu kián cho tác giÁ tiÁn hành các thí nghiám ngoài thăc áa và hß trā thiÁt bá sÿ dăng t¿i hián tr°ång. Tác giÁ xin cÁm ¢n Ban Lãnh ¿o, phòng Đào t¿o, các phòng chćc nng cąa Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam ã giúp ÿ và t¿o iÃu kián thuÃn lāi Å tác giÁ hoàn thành bÁn luÃn án cąa mình. Mát lÅn nāa tác giÁ xin °āc bày tß lòng biÁt ¢n chân thành ái vãi tÃt cÁ nhāng giúp ÿ quý báu ó! Tác giÁ luÃn án Lê Viát Hùng v MĀC LĀC LäI CÁM ¡N .v DANH MĀC CÁC KÝ HIàU, CÁC CHĀ VI¾T TÄT. ix DANH MĀC BÀNG.

xi DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đì THä. Lý do chãn à tài. Ý nghĩa khoa hãc và thăc tißn cąa à tài. Nhāng iÅm mãi cąa luÃn án.

TîNG QUAN VÀ KHU VĂC NGHIÊN CĄU VÀ CÁC NGHIÊN CĄU VÀ Bî CÂP TĆ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT. MàT Sà KHÁI NIàM. TäNG QUAN V KHU VĂC NGHIÊN CĆU. Vị trí vùng nghiên cứu.

Đặc điểm địa hình. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm thủy văn, hÁi văn. TäNG QUAN NGHIÊN CĆU Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT TRÊN THÀ GIâI VÀ æ VIàT NAM.

Nghiên cứu bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đÃt trên thế giới. Nghiên cứu bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đÃt ở Việt Nam. KÀT LUÂN CH¯¡NG 1. Đ¾C ĐIÂM ĐäA CHÂT, ĐäA M¾O, ĐäA CHÂT THĂY VN KHU VĂC NGHIÊN CĄU.

ĐÀC ĐIÄM ĐàA CHÂT. Các thành t¿o trước Đệ tứ. Các quá trình địa chÃt ĐBSH. Đặc điểm kiến t¿o và các đới kiến trúc.

ĐÀC ĐIÄM ĐàA CHÂT THUĀ VN. Các tầng chứa nước lỗ hổng. Các trầm tích thÃm nước yếu. Đặc điểm động thái nước dưới đÃt đồng bằng sông Hồng.

KÀT LUÂN CH¯¡NG 2. DĀ LIàU VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Dữ liệu thu thập phāc vā phân vùng tiềm năng bổ cập nước dưới đÃt. Dữ liệu kết quÁ phân tích mẫu đồng vị.

Dữ liệu sân cân bằng tính bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đÃt. Dữ liệu đầu vào cho mô hình MODFLOW xác định vai trò cung cÃp thÃm. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Phương pháp viễn thám.

Phương pháp phân tích không gian trong GIS. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP). Phương pháp thủy văn đồng vị.

Phương pháp xác định giá trị cung cÃp thÃm từ nước mưa cho nước dưới đÃt bằng phương trình sai phân hữu h¿n của Kamenxki. Phương pháp mô hình. KÀT LUÂN CH¯¡NG 3. CÁC Y¾U Tê ÀNH H¯æNG, PHÂN VÙNG TIÀM NNG VÀ K¾T QUÀ XÁC ĐäNH L¯þNG Bî CÂP TĆ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT TÄNG CHĄA N¯âC HOLOCEN VÙNG ĐìNG BÆNG SÔNG HìNG.

C¡ Sæ XÁC ĐàNH YÀU Tà ÀNH H¯æNG Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT. Đặc tính thÃm của đÃt. Các nghiên cứu về tính thÃm của đÃt. Tham khÁo ý kiến các chuyên gia.

CÁC YÀU Tà ÀNH H¯æNG ĐÀN Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT TÄNG CHĆA N¯âC HOLOCEN VÙNG ĐâNG BÀNG SÔNG HâNG. Lớp phủ mặt đÃt, sử dāng đÃt. Trầm tích Đệ tứ và đá gốc. Mực nước dưới đÃt.

Độ dốc địa hình. Mật độ sông suối. PHÂN VÙNG TIÂM NNG Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT. KÀT QUÀ XÁC ĐàNH L¯ĀNG Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A CHO N¯âC D¯âI ĐÂT TÄNG CHĆA N¯âC HOLOCEN VÙNG ĐâNG BÀNG SÔNG HâNG.

Sử dāng phương pháp thủy văn đồng vị. Sử dāng phương pháp xác định giá trị cung cÃp thÃm từ nước mưa cho nước dưới đÃt bằng phương trình sai phân hữu h¿n của Kamenxki. Đánh giá chung. KÀT LUÂN CH¯¡NG 4.

VAI TRÒ CĂA N¯âC M¯A ĐêI VâI SĂ HÌNH THÀNH TRĀ L¯þNG N¯âC D¯âI ĐÂT TRÄM TÍCH Đà TĄ VÙNG ĐìNG BÆNG SÔNG HìNG. XÂY DĂNG CÁC THÔNG Sà CHO MÔ HÌNH. Xây dựng lưới cho mô hình. Xây dựng mặt cắt địa chÃt thủy văn.

Cập nhật và chỉnh lý thông số Địa chÃt thủy văn. Biến động các nguồn cung cÃp thÃm theo thời gian. Kết đánh giá sai số chỉnh lý mô hình. VAI TRÒ L¯ĀNG Bä CÂP TĈ N¯âC M¯A ĐàI VâI SĂ HÌNH THÀNH TRĀ L¯ĀNG N¯âC D¯âI ĐÂT TRÄM TÍCH Đà TĆ VÙNG ĐâNG BÀNG SÔNG HâNG.

Tầng chứa nước Holocen. Tầng chứa nước Pleistocen. Tầng chứa nước trầm tích Đệ tứ. KÀT LUÂN CH¯¡NG 5.138 K¾T LUÂN VÀ KI¾N NGHä .139 TÀI LIàU THAM KHÀO .141 viii DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HæC CĂA TÁC GIÀ LIÊN QUAN Đ¾N LUÂN ÁN.

K¾T QUÀ PHÂN TÍCH TRITI 3H. K¾T QUÀ PHÂN TÍCH ĐìNG Vä BÀN 18O VÀ 2H MÀU N¯âC M¾T. K¾T QUÀ PHÂN TÍCH ĐìNG Vä BÀN 18O VÀ 2H MÀU N¯âC D¯âI ĐÂT. Vä TRÍ CÁC ĐIÂM LÂY MÀU N¯âC M¾T VÀ K¾T QUÀ PHÂN TÍCH ĐìNG Vä BÀN.

Vä TRÍ LÂY MÀU NDĐ T¾I CÁC LK QUAN TRÄC VÀ K¾T QUÀ PHÂN TÍCH ĐìNG Vä BÀN, ĐìNG Vä PHÓNG X¾. K¾T QUÀ CHâNH LÝ MÔ HÌNH VÙNG ĐìNG BÆNG SÔNG HìNG. BÀNG HèI Ý KI¾N CHUYÊN GIA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến lượng bổ cập từ nước mưa cho nước dưới đất các trầm tích đệ tứ vùng đồng bằng sông hồng. Tải miễn phí

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng bổ cập nước dưới đất từ nước mưa ĐBSH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter