Luận án TS Phan Quốc Yên: Nghiên cứu địa hình nước nông Trường Sa qua viễn thám, GIS
Tài liệu: Luận án tiến sĩ địa lý nghiên cứu hình thái địa hình vùng nước nông ven các đảo trường sa bằng phương pháp đo sâu viễn thám và gis. Tải miễn phí tại T
Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu địa hình đáy biển nông Trường Sa
Tài liệu tập trung nghiên cứu hình thái địa hình đáy biển nông quanh các đảo thuộc quần đảo Trường Sa. Vùng nước nông này đóng vai trò quan trọng chiến lược. Đặc điểm địa hình phức tạp, ảnh hưởng đến hoạt động hàng hải, khai thác tài nguyên. Việc khảo sát chi tiết địa hình đáy biển nông Trường Sa gặp nhiều thách thức. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, quy mô rộng lớn gây khó khăn cho phương pháp khảo sát truyền thống. Phương pháp viễn thám và GIS mang lại giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết về cấu trúc địa hình dưới nước. Thông tin này hỗ trợ công tác quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững khu vực thềm lục địa Biển Đông. Địa hình đáy biển nông là yếu tố cơ bản định hình hệ sinh thái biển. Hiểu rõ hình thái giúp đánh giá đúng tiềm năng và rủi ro. Việc cập nhật bản đồ địa hình đáy biển là nhiệm vụ cấp thiết.
1.1. Tầm quan trọng địa hình đáy biển Trường Sa
Địa hình đáy biển nông Trường Sa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là khu vực tiềm năng về tài nguyên biển. Vùng này cũng là hành lang hàng hải quốc tế. Việc nắm bắt chi tiết địa hình đáy biển giúp tăng cường an toàn hàng hải. Dữ liệu này hỗ trợ quản lý hiệu quả các hoạt động kinh tế biển. Thông tin địa hình đáy biển còn cần thiết cho nghiên cứu khoa học. Hiểu biết sâu sắc về vùng này góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia. Nó cung cấp nền tảng cho các quyết định phát triển dài hạn. Sự phức tạp của địa hình yêu cầu các phương pháp khảo sát hiện đại.
1.2. Thách thức trong khảo sát vùng nước nông
Khảo sát địa hình đáy biển nông gặp nhiều trở ngại. Độ sâu thay đổi nhanh chóng, khó tiếp cận bằng tàu thuyền lớn. Vùng nước nông thường có rạn san hô phát triển mạnh. Điều này cản trở việc sử dụng các thiết bị đo truyền thống. Điều kiện thời tiết biển khắc nghiệt cũng là một thách thức. Sóng lớn, gió mạnh gây khó khăn cho công tác thực địa. Chi phí cho các chuyến khảo sát truyền thống rất cao. Phương pháp đo sâu viễn thám mang lại lợi thế lớn. Nó cho phép khảo sát trên diện rộng, giảm chi phí và thời gian. Công nghệ này khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp cũ.
1.3. Đặc điểm địa chất rạn san hô
Rạn san hô là một phần không thể thiếu của địa hình đáy biển Trường Sa. Các rạn san hô tạo nên cấu trúc địa hình phức tạp, đa dạng. Chúng là môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển. Đặc điểm địa chất này ảnh hưởng đến sự phân bố của độ sâu. Các yếu tố như thành phần trầm tích, độ dốc đáy biển cũng quan trọng. Hiểu rõ đặc điểm địa chất giúp giải thích hình thái địa hình. Thông tin này cần thiết cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Rạn san hô là chỉ số quan trọng về sức khỏe môi trường biển. Nghiên cứu địa hình phải tính đến cấu trúc san hô.
II. Ứng dụng đo sâu viễn thám quang học biển
Phương pháp đo sâu viễn thám quang học là giải pháp hiệu quả cho vùng nước nông. Công nghệ này sử dụng ảnh vệ tinh đa phổ để ước tính độ sâu. Ánh sáng từ mặt trời xuyên qua cột nước biển. Sau đó, nó phản xạ trở lại bề mặt và được vệ tinh thu nhận. Sự suy giảm cường độ ánh sáng theo độ sâu nước biển là cơ sở để tính toán. Các kênh phổ màu xanh lục và xanh lam đặc biệt nhạy cảm với độ sâu. Dữ liệu ảnh vệ tinh Sentinel-2 biển và ảnh Landsat đo sâu được sử dụng. Các ảnh này có độ phân giải không gian và thời gian phù hợp. Quy trình bao gồm tiền xử lý ảnh, hiệu chỉnh các yếu tố môi trường. Sau đó, áp dụng các mô hình thuật toán để chuyển đổi giá trị phổ thành độ sâu. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào khảo sát thực địa tốn kém. Nó cung cấp khả năng khảo sát nhanh chóng trên diện rộng. Viễn thám quang học biển nông đang ngày càng phát triển. Nó trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hải dương học.
2.1. Nguyên lý đo sâu từ ảnh vệ tinh đa phổ
Nguyên lý cơ bản dựa trên sự hấp thụ và tán xạ của ánh sáng trong nước biển. Ánh sáng mặt trời đi vào cột nước. Một phần năng lượng bị nước và các thành phần trong nước hấp thụ. Phần còn lại phản xạ từ đáy biển và trở lại vệ tinh. Độ sâu của nước biển tỷ lệ nghịch với cường độ ánh sáng phản xạ. Nước nông sẽ phản xạ ánh sáng mạnh hơn nước sâu. Các kênh phổ xanh lam (Blue) và xanh lục (Green) có khả năng xuyên qua nước tốt nhất. Do đó, chúng được ưu tiên sử dụng trong các thuật toán đo sâu vệ tinh Trường Sa. Các thuật toán chuyển đổi giá trị phản xạ phổ thành độ sâu. Sự chính xác phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiểu rõ nguyên lý này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu.
2.2. Dữ liệu ảnh vệ tinh Sentinel 2 và Landsat
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các vệ tinh Sentinel-2 và Landsat. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 biển cung cấp độ phân giải cao. Nó có chu kỳ lặp lại ngắn, rất phù hợp cho việc theo dõi biến động. Ảnh Landsat đo sâu cũng là nguồn dữ liệu quan trọng. Dữ liệu Landsat có lịch sử lâu đời, cho phép nghiên cứu biến đổi theo thời gian. Cả hai loại ảnh đều cung cấp các kênh phổ cần thiết cho đo sâu. Việc kết hợp dữ liệu từ nhiều vệ tinh giúp tăng cường độ tin cậy. Dữ liệu này được thu thập miễn phí hoặc với chi phí thấp. Điều này làm cho phương pháp đo sâu viễn thám trở nên khả thi. Nó áp dụng cho các khu vực rộng lớn như thềm lục địa Biển Đông. Chất lượng dữ liệu đầu vào quyết định độ chính xác của mô hình độ sâu.
2.3. Quy trình thực nghiệm đo sâu viễn thám
Quy trình thực nghiệm bao gồm nhiều bước hệ thống. Đầu tiên là thu thập và tiền xử lý ảnh vệ tinh thô. Ảnh được hiệu chỉnh khí quyển, loại bỏ nhiễu. Tiếp theo, áp dụng các thuật toán đo sâu viễn thám đa phổ. Các thuật toán này chuyển đổi giá trị phổ thành độ sâu. Dữ liệu độ sâu thực địa (nếu có) dùng để hiệu chuẩn và kiểm định. Bước này rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác. Sau đó, kết quả được tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý biển (GIS). Các bản đồ độ sâu và mô hình số độ sâu (bathymetric DEM) được tạo ra. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về viễn thám và GIS. Sự cẩn trọng trong mỗi bước đảm bảo chất lượng đầu ra cuối cùng.
III. Xây dựng mô hình số độ sâu bathymetric DEM
Việc xây dựng mô hình số độ sâu (bathymetric DEM) là mục tiêu chính của nghiên cứu. Mô hình này biểu diễn địa hình đáy biển dưới dạng số. Nó cung cấp thông tin chi tiết về độ sâu và hình dạng đáy biển. Mô hình DEM được xây dựng từ dữ liệu đo sâu viễn thám đã xử lý. Hệ thống thông tin địa lý biển (GIS) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. GIS giúp tích hợp, quản lý và phân tích các lớp dữ liệu khác nhau. Bao gồm dữ liệu độ sâu, dữ liệu ảnh vệ tinh, và các thông tin địa lý khác. Các kỹ thuật nội suy không gian được sử dụng để tạo bề mặt độ sâu liên tục. DEM độ sâu có độ phân giải cao, phản ánh chính xác các đặc điểm địa hình đáy biển nông. Sản phẩm này là cơ sở quan trọng cho nhiều ứng dụng. Ví dụ như lập bản đồ hàng hải, nghiên cứu biến đổi địa hình, hoặc đánh giá môi trường. Chất lượng của bathymetric DEM ảnh hưởng trực tiếp đến các phân tích tiếp theo.
3.1. Phương pháp tạo DEM độ sâu chính xác
Tạo DEM độ sâu chính xác đòi hỏi phương pháp nghiêm ngặt. Dữ liệu độ sâu thu thập từ viễn thám cần được kiểm định. Dữ liệu này cần được hiệu chỉnh dựa trên các điểm đo sâu thực địa. Các thuật toán nội suy như Kriging, IDW hoặc TIN thường được áp dụng. Chúng giúp tạo ra bề mặt độ sâu liên tục từ các điểm rời rạc. Lựa chọn thuật toán nội suy phù hợp rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào đặc điểm dữ liệu và yêu cầu về độ chính xác. Độ phân giải của DEM cũng cần được xác định. Độ phân giải ảnh hưởng đến mức độ chi tiết của mô hình. Một DEM chất lượng cao là nền tảng cho mọi phân tích địa hình đáy biển.
3.2. Vai trò GIS trong xử lý dữ liệu biển
GIS là công cụ không thể thiếu trong xử lý dữ liệu biển. Nó cho phép tích hợp các loại dữ liệu không gian khác nhau. Từ dữ liệu đo sâu, ảnh vệ tinh đến dữ liệu bản đồ. GIS cung cấp khả năng lưu trữ, quản lý và hiển thị dữ liệu hiệu quả. Các chức năng phân tích không gian của GIS rất mạnh mẽ. Nó giúp xác định mối quan hệ giữa các đối tượng địa lý biển. GIS hỗ trợ tạo ra các bản đồ chuyên đề. Ví dụ như bản đồ độ sâu, bản đồ biến đổi địa hình. Nó còn hỗ trợ đánh giá tác động môi trường. Hệ thống thông tin địa lý biển tạo ra cái nhìn tổng thể. Nó giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. GIS là cầu nối giữa dữ liệu thô và thông tin có giá trị.
3.3. Tích hợp dữ liệu đo sâu và thông tin địa lý
Việc tích hợp dữ liệu đo sâu với các thông tin địa lý khác rất quan trọng. Điều này bao gồm dữ liệu về bờ biển, các cấu trúc địa chất, và các rạn san hô Trường Sa. Thông tin này giúp bổ sung và làm phong phú mô hình DEM. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về khu vực nghiên cứu. Quá trình tích hợp được thực hiện trong môi trường GIS. Dữ liệu từ các nguồn khác nhau cần được chuẩn hóa. Sau đó, chúng được ghép nối và đồng bộ hóa không gian. Sự tích hợp này tạo ra một cơ sở dữ liệu địa lý mạnh mẽ. Nó phục vụ cho nhiều mục đích phân tích và quản lý. Dữ liệu tích hợp có giá trị cao cho các nhà khoa học và nhà quản lý.
IV. Đánh giá biến đổi địa hình rạn san hô
Nghiên cứu này cũng tập trung vào việc đánh giá biến đổi địa hình rạn san hô. Các rạn san hô là khu vực nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Biến đổi địa hình đáy biển nông có thể do các yếu tố tự nhiên. Ví dụ như bão, dòng chảy mạnh, hay sự phát triển của san hô. Các hoạt động của con người cũng gây ra biến đổi. Ví dụ như nạo vét, xây dựng, hoặc biến đổi khí hậu. Sử dụng chuỗi ảnh vệ tinh từ các thời điểm khác nhau. So sánh các mô hình số độ sâu (bathymetric DEM) của từng giai đoạn. Phương pháp này cho phép định lượng và định tính sự thay đổi. Nó giúp xác định các khu vực bị xói lở hoặc bồi tụ. Việc theo dõi biến động địa hình rạn san hô rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin để bảo tồn hệ sinh thái biển. Đồng thời, nó giúp dự báo các xu hướng biến đổi trong tương lai. Nâng cao hiểu biết về sự năng động của địa hình đáy biển.
4.1. Theo dõi biến động rạn san hô theo thời gian
Theo dõi biến động rạn san hô là một nhiệm vụ cấp thiết. Ảnh vệ tinh Sentinel-2 biển và Landsat đo sâu cung cấp chuỗi thời gian dữ liệu. Điều này cho phép phân tích sự thay đổi của rạn san hô qua các năm. So sánh các DEM độ sâu được tạo từ ảnh của các giai đoạn khác nhau. Từ đó, xác định các khu vực có sự tăng trưởng hoặc suy thoái. Biến động này phản ánh tình trạng sức khỏe của rạn san hô. Nó giúp nhận diện các yếu tố gây ảnh hưởng. Việc theo dõi liên tục cung cấp dữ liệu định kỳ. Dữ liệu này rất giá trị cho các chiến lược bảo tồn biển. Nó còn hỗ trợ việc quy hoạch sử dụng không gian biển hiệu quả.
4.2. Phân tích tác động đến hệ sinh thái biển
Biến đổi địa hình đáy biển nông có tác động sâu sắc đến hệ sinh thái biển. Rạn san hô là môi trường sống của đa dạng sinh vật. Sự xói mòn hoặc bồi tụ làm thay đổi môi trường sống này. Nó có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn, nơi cư trú của các loài. Việc phân tích biến đổi giúp hiểu rõ mối liên hệ này. Dữ liệu về biến đổi địa hình được tích hợp với thông tin sinh học. Từ đó, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học biển. Các khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng cần có biện pháp can thiệp. Việc bảo vệ hệ sinh thái rạn san hô là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần duy trì cân bằng sinh thái của thềm lục địa Biển Đông.
4.3. Xác định khu vực địa hình bị ảnh hưởng
Việc xác định chính xác các khu vực địa hình bị ảnh hưởng là rất quan trọng. Sử dụng GIS để chồng ghép các DEM độ sâu từ các thời điểm khác nhau. Từ đó, tạo ra bản đồ biến động độ sâu. Bản đồ này chỉ ra vị trí và mức độ thay đổi của địa hình. Các khu vực xói mòn mạnh hoặc bồi tụ lớn được khoanh vùng. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch ứng phó. Nó giúp nhận diện các điểm nóng cần được ưu tiên bảo vệ. Xác định khu vực địa hình bị ảnh hưởng cung cấp cơ sở cho quản lý. Nó định hướng các hoạt động khai thác, xây dựng. Đồng thời, giúp giảm thiểu rủi ro cho môi trường biển. Phân tích này là minh chứng cho hiệu quả của viễn thám và GIS.
V. Tối ưu phương pháp viễn thám đo sâu biển
Để nâng cao độ chính xác của đo sâu viễn thám, cần tối ưu hóa phương pháp. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Bao gồm độ trong suốt nước biển, ảnh hưởng thủy triều và chất lượng dữ liệu ảnh. Độ trong suốt nước biển thay đổi theo mùa, dòng chảy và hoạt động của con người. Nước đục làm giảm khả năng xuyên thấu của ánh sáng, giảm độ chính xác. Thủy triều gây ra sự thay đổi mực nước biển theo chu kỳ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị độ sâu đo được. Cần có các thuật toán hiệu chỉnh tiên tiến để giảm thiểu sai số. Hiệu chỉnh khí quyển và hiệu chỉnh nước biển là những bước quan trọng. Việc đánh giá sai số từ các mô hình khác nhau cũng cần thực hiện. So sánh kết quả với dữ liệu đo thực địa để tinh chỉnh thuật toán. Nghiên cứu liên tục cải tiến phương pháp. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao nhất cho mô hình số độ sâu. Góp phần nâng cao độ tin cậy của các bản đồ địa hình đáy biển nông.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng độ chính xác đo sâu
Độ chính xác của đo sâu viễn thám bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Độ trong suốt nước biển là yếu tố hàng đầu. Nước đục do phù sa hoặc sinh vật phù du làm giảm tín hiệu phản xạ. Chiều sâu nước càng lớn, tín hiệu càng yếu, càng khó xác định độ sâu. Loại hình đáy biển cũng quan trọng. Đáy biển có tảo hoặc san hô sẽ có giá trị phản xạ khác nhau. Ảnh hưởng của khí quyển và hiệu ứng mặt nước cũng gây nhiễu. Góc chiếu sáng của mặt trời và góc nhìn của vệ tinh cũng cần xem xét. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình hiệu chỉnh tốt hơn. Từ đó, cải thiện độ tin cậy của mô hình độ sâu (bathymetric DEM).
5.2. Hiệu chỉnh ảnh hưởng độ trong suốt và thủy triều
Hiệu chỉnh độ trong suốt nước biển và thủy triều là bước quan trọng. Độ trong suốt nước biển được ước tính bằng các chỉ số quang học. Sau đó, thuật toán đo sâu được điều chỉnh phù hợp với điều kiện nước. Đối với thủy triều, dữ liệu mực nước thủy triều tại thời điểm chụp ảnh cần được thu thập. Các mô hình thủy triều khu vực có thể được sử dụng. Giá trị độ sâu thô được hiệu chỉnh về một mặt chuẩn (ví dụ: mực nước biển trung bình). Điều này đảm bảo tính đồng nhất và so sánh được của dữ liệu độ sâu. Việc hiệu chỉnh chính xác giúp giảm sai số hệ thống. Nó nâng cao độ chính xác tổng thể của đo sâu vệ tinh Trường Sa. Đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy cho các ứng dụng thực tế.
5.3. Đánh giá sai số và tiềm năng cải tiến
Đánh giá sai số là bước cuối cùng và cần thiết. Kết quả đo sâu viễn thám được so sánh với dữ liệu đo sâu thực địa. Các chỉ số thống kê như RMSE, MAE được tính toán. Nó đánh giá mức độ phù hợp giữa hai loại dữ liệu. Việc xác định các nguồn sai số giúp cải thiện phương pháp. Tiềm năng cải tiến bao gồm phát triển thuật toán mới. Sử dụng dữ liệu vệ tinh có độ phân giải cao hơn. Tích hợp thêm các cảm biến khác như lidar bathymetry (nếu có). Nghiên cứu về độ trong suốt nước biển và đặc điểm quang học của đáy biển. Mục tiêu là liên tục nâng cao độ chính xác. Góp phần ứng dụng rộng rãi đo sâu viễn thám quang học biển. Đặc biệt là trong các khu vực phức tạp như Trường Sa.
VI. Kết quả phân tích GIS địa hình đáy biển
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hình thái địa hình đáy biển nông Trường Sa. Mô hình số độ sâu (bathymetric DEM) độ phân giải cao đã được xây dựng. DEM này hiển thị chi tiết các rạn san hô, kênh nước và các cấu trúc đáy biển khác. Phân tích GIS đã chỉ ra các khu vực có biến đổi địa hình đáng kể. Đặc biệt là tại các rạn san hô, nơi có sự xói mòn hoặc bồi tụ. Các bản đồ chuyên đề về độ sâu, độ dốc, và phân loại địa hình đã được tạo. Những bản đồ này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Chúng là cơ sở dữ liệu quý giá cho công tác quy hoạch biển. Hỗ trợ cho các hoạt động nghiên cứu khoa học hải dương học. Đồng thời, cung cấp thông tin cho việc quản lý tài nguyên biển và bảo vệ môi trường. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của phương pháp đo sâu viễn thám và GIS. Đặc biệt trong việc nghiên cứu các vùng biển xa bờ, khó tiếp cận.
6.1. Chi tiết đặc điểm hình thái địa hình
Phân tích GIS đã làm rõ các đặc điểm hình thái địa hình đáy biển. Mô hình số độ sâu (bathymetric DEM) cho thấy sự đa dạng của cấu trúc. Bao gồm các rạn san hô ngầm, các kênh sâu và thềm lục địa. Độ dốc đáy biển được tính toán, cho thấy các khu vực dốc đứng và thoai thoải. Các đặc điểm địa chất như bãi cạn, gò, hay hố trũng cũng được nhận diện. Thông tin này rất quan trọng để hiểu quá trình hình thành địa hình. Nó cũng giúp đánh giá tiềm năng và rủi ro tự nhiên. Chi tiết này vượt trội so với các phương pháp khảo sát truyền thống. GIS giúp trực quan hóa dữ liệu một cách rõ ràng và dễ hiểu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về địa hình đáy biển nông.
6.2. Ứng dụng thực tiễn của bản đồ độ sâu
Các bản đồ độ sâu và mô hình DEM có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng là tài liệu tham khảo cho hàng hải, giúp lập hải đồ an toàn. Hỗ trợ công tác quy hoạch không gian biển. Ví dụ như xác định vị trí đặt cáp ngầm, xây dựng công trình biển. Các bản đồ này cũng quan trọng cho nghiên cứu môi trường. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của rạn san hô và hệ sinh thái. Cung cấp dữ liệu nền cho các mô hình thủy động lực học. Bản đồ độ sâu còn phục vụ cho hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Chúng là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Đảm bảo sử dụng hiệu quả và bền vững tài nguyên Biển Đông.
6.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục tối ưu hóa thuật toán đo sâu viễn thám. Đặc biệt là trong điều kiện nước biển có độ trong suốt thấp. Khuyến nghị tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cảm biến. Ví dụ như dữ liệu từ lidar bathymetry để tăng cường độ chính xác ở vùng nước sâu hơn. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa địa hình đáy biển và đa dạng sinh học. Xây dựng hệ thống giám sát biến đổi địa hình theo thời gian thực. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để cải thiện phân tích. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu nâng cao hiểu biết. Góp phần quản lý hiệu quả quần đảo Trường Sa và thềm lục địa Biển Đông. Tiếp tục phát triển công nghệ đo sâu vệ tinh Trường Sa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phan Quốc Yên NÔNG VEN CÁC ĐẢO TRƯỜNG SA BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐO SÂU VIÊN THÁM VÀ GIS LUẬN ÁN TIEN SY DIA LÝ Hà Nội - 2021 Phan Quốc Yên NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI ĐỊA HÌNH VÙNG NƯỚC NÔNG VEN CÁC ĐÁO TRƯỜNG SA BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐO SÂU VIÊN THÁM VÀ GIS Chuyên ngành: Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý Mã số: 9 44 02 11.01 LUẬN ÁN TIEN SY DIA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Dao Khánh Hoài Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 12 năm 2021 Tác giả Phan Quốc Yên LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình đào tạo.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các Thầy, Cô giáo trong Khoa Địa lý, Bộ môn Bản đồ -Viễn thám và GIS đã trực tiếp giảng dạy, trao đổi và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cũng như động viên tinh thần dé tác gia hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Học viện Kỹ thuật Quân sự, Ban lãnh đạo Viện Kỹ thuật Công trình Đặc biệt và các thầy cô Bộ môn Trắc địa Bản đồ/Viện Kỹ thuật Công trình Đặc biệt - nơi tác giả đang công tác đã tạo điều kiện giúp đỡ, chia sẻ công việc dé tác giả có thé hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hiệu và TS.
Đào Khánh Hoài đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình nghiên cứu và động viên, tạo điều kiện giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các Nhà khoa học thuộc các cơ quan: Viện Địa lý, Viện Địa chất và Địa vật lý biển, Viện Công nghệ Vũ trụ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Mỏ - Địa chất; Trường Đại học Xây Dựng; Cục Do đạc, ban đồ và thông tin địa lý Việt Nam; Cục Ban đồ quân đội; Quân chủng Hải Quân, v. đã đóng góp ý kiến từ nhiều khía cạnh để Luận án trở nên hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới Gia đình và toàn thể bạn bè thân thiết đã luôn ở chia sẻ và động viên tinh than trong suốt nhiều năm tac giả thực hiện luận án.
Tác giả Phan Quốc Yên il 0909. ii MỤC LUC. ooo occ ceesscessesssesssesosessvcssvcssecssessvcssesssecsuessesssecsnessesssecssesssessesssecssecsssssesssesaseesees ii DANH MỤC CAC CHU VIET TẮTT.--- 2 5¿++2EE+EEE£EE+SEEtEEEEEEESEErrkrrrrrrkree V DANH MUC HINH 005. vi DANH MUC BANG wo.
Tính cấp thiết của đề tai. Mục tiêu nghiÊn CỨU.- G1 0119119011901 1H ng HH kg 2 3. Nội dung nghiên CỨU.- - 13v 9 9 TH TH HH HH Tnhh nh nh 2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.----- ¿+ ¿++++++2E++Ex++zx++zxerxeerkesree 3 5.
Những điểm mới của luận án .--- 2-2 +©E£+E£+EE+EE+EEtEEEEEESEEtEErrEerrxerkrred 3 6. Các luận điểm bảo VG .--:-2¿-©5¿2+2EE9EEESEE2EEE21127112712112711271.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn luận án. Cơ sở tài liệu thực hiện luận án.-- 2-2 22+ E+EE+£EE£+EEtZEEeEEEerxrrrkrrrrres 4 9, Cấu trúc luận áin. - ¿+ +E2+EE+EE£EE£EEEEEEEEEE71121121127171121121111 1121111.
TONG QUAN VAN DE VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Tổng quan van đề nghiên cứu. Những van dé chung về địa hình đáy biển vùng nước nông ven đảo xa bờ. Tổng quan về các phương pháp nghiên cứu địa hình đáy biên vùng nước nông ven các dao san hô xa bờ bằng do sâu viễn thám và GIS.
Tổng quan nghiên cứu hình thái địa hình vùng nước nông ở Việt Nam. Khái quát chung đặc điểm tự nhiên khu vực nghiên cứu. Khái quát về quan đảo Trường Sa. Khái quát đặc điểm tự nhiên đảo An Bang — quần dao Trường Sa.
Quan điểm, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quan điểm nghiên Cứu.--- 2-2 £©5£+EE+EE#EEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEErErrrkrrkrred 46 1. Phương pháp nghiÊn CỨU. Quy trình nghiÊn CỨU.
G11 TH HH HH HH ệp 51 0098. PHƯƠNG PHAP ĐO SÂU VIÊN THÁM ĐA PHO TRONG LẬP BẢN DO ĐỘ SAU VEN ĐẢO THU NGHIEM THUỘC QUAN ĐẢO TRƯỜNG 1. Co sở khoa học ứng dụng viễn thám trong nghiên cứu độ sâu day bién. Phan xa phô trên ảnh vệ tinh trong môi trường nước biền.
Nguyên lý xác định độ sâu từ ảnh viễn thám da phô. Các phương pháp ước tính độ sâu đáy biển từ ảnh viễn thám da phô. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác phương pháp đo sâu viễn thám quang HOC da PhO. Một số đặc tính hình học của ảnh vệ tinh độ phân giải cao.
Ảnh hưởng thủy triều đến xác định độ sâu từ tư liệu viễn thám da phổ. Quy trình thực nghiệm xác định độ sâu từ tư liệu viễn thám đa phô ¬— 73 2. Thực nghiệm phương pháp xác định độ sâu khu vực nước nông ven đảo An Bang - Quan đảo Trường Sa. Dữ liệu thực nghiệm.----2-- ¿©5£+SE+EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEE22122171 21.
Thực nghiệm xác định độ sâu từ ảnh Worldview2. Thực nghiệm xác định độ sâu từ anh Sentinel2A.- -----«<+<c+<<++ 99 TIEU KET CHƯNG 2.--2- 2£ £+SE+EE+EE£2EEEEE£EEEEEEEEE2E1E7171171122171 71. DANH GIÁ BIEN DOI DIA HÌNH DAY BIEN VUNG NƯỚC NONG VEN ĐẢO THU NGHIEM QUAN DAO TRƯỜNG SA. Đặc điểm HTĐH khu vực nước nông ven đảo An Bang.
Bién động dia hình khu vực nước nông ven đảo An Bang. Dữ liệu xác định biến động địa hình. Xác định khu vực địa hình đáy biển bị bién động. Quá trình biến đổi địa hình đáy biên khu vực nước nông ven đảo.
Động lực vận chuyên bồi tích. Quá trình xói lở - vận chuyên - tích tụ vật liệu.-------++-<<< 127 TIEU KET CHƯNG 3. -- 2 E©E+SE£2EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEE2121121171 71. EEcxeU 132 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHHỊ.-- 2-2 5£ £+EE£EE£EECEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrkerkee 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIEN QUAN ĐỀN LUẬN ÁN.
137 TÀI LIEU THAM KHẢO. - 2-52 SS SE 2E2EE£EEEEEEEE2EEE712171122171 71221221 xe 138 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt Ý nghĩa DB Đông Bắc DBM Digital Bathymetry Model - Mô hình số độ sâu DEM Digital Elevation Model - Mô hình số độ cao DN Digital Number - Giá trị số của điểm ảnh DoD DEM of Difference - DEM sai khác DKTN _ | Điều kiện tự nhiên DOP Depth of Penatration - Độ sâu xuyên thấu GD Giai đoạn GIS Geographic Information System - Hệ thông tin địa lý GWR Geographically Weighted Regression - Hồi quy trọng số địa lý HTPH Hình thái địa hình NIR Near-Infrared - Cận hồng ngoại OLS Ordinary Least Square - Bình phương tối thiểu thông thường PP-KTT | Phương pháp kênh tuyến tính PP-PVĐSXT | Phương pháp phân vùng độ sâu xuyên thấu PP-TSTT Phương pháp tỷ số tuyến tính QDTS Quan dao Truong Sa R? R-squared - Hệ số R bình phương RMSE Root-Mean-Squared Error - Sai số trung bình bình phương gốc RSS Residual Sum of Squares - Tổng bình phương phần dư S2A Ảnh Sentinel2A TN Tây Nam VLTT Vật liệu trầm tích WV2 Ảnh Worldview2 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Vùng nước nông ven đảo xạ ĐỜI. e5 HH ng ng 10 Hình 1.
Thay đổi bãi biển theo MAA &ÏÓ.- 5-55-5252 SE EEcEEcSECEEEEEEEEEerrrrkerkerrees 13 Hình 1. Công nghệ do sâu viễn thaiicceccccscsssessessessesssessessessesssessessessesssessessessesssessesses 14 Hình 1. Các dạng mô hình hồi quy trong xác định độ sâu từ ảnh vệ tỉnh. Mô phỏng địa hình vùng biển Trường Sa trên mô hình 3D.
Dòng chảy trung bình theo mua: A (mua đông), B (mùa hè). Hình ảnh đảo An Bang — QTÍS. cv hit giết 44 Hình 1. Hướng dòng chảy biển trung bình khu vực ven đảo An Bang.
Giao diện phan mém GCD xác định biến động địa hình. Khảo sát thực địa thu thập số liỆM.-- 2: + ++Se+££+E+Ee+Eerterkerkerrrsses 49 Hình 1. Hệ thong khảo sát độ sâu bằng máy do sâu hồi âm don tia Hydropack. Hình ảnh khảo sát thu thập một số tham số tại đảo An Bang năm 2019.
Quy trình nghiên cứu HTĐH đáy biển .- -c- 5e 52St+EceEeEererrreres 52 Hình 2. Khả năng tán xa, hấp thụ và đâm xuyên ánh sáng của nước. Khả năng xuyên thấu trong nước của các kênh ảnh S2A và WV2. Truyền bức xạ qua một khối nước đến cảm ĐiỂn.---- +55 Ssc+cceczes 57 Hình 2.
Phân vùng độ sâu xuyên thẩu.--- ¿5+ 5+ ©E+SE+EE+EEE+ESEEerEerkerrrssree 64 Hình 2. Nguyên tắc quét ảnh dạng chổi .--- + +5 ©k+Sk‡Ek‡E+EEEEEEEEEEEerkerkerkersres 67 Hình 2. Phương pháp Hedley .- -- + tt tk SEEStESEEkrEEkexrersrersrrrreerrerrre 71 Hình 2. Quy trình xác định độ sâu từ tư liệu viễn NGM veccccccecscssescsesvsvscsesesesesescsveveees 74 Hình 2.
Giao điện chương trình Bathymetry RS VN wiiececccsccesseesseeeeseteceesseesseeeenseeaes 75 Hình 2. Sơ đồ phân rã chức năng phan MEM viccccecccscsscssessessessessessessessssessessecsecsessesseass 75 Hình 2. So do kiến trúc hoạt động của hệ thống phân MEMesesceccessesssesvessesseerserevsee Z6 Hình 2. Sơ đồ các điểm độ sâu xây dựng mô hình và điểm kiểm fra.
Phan du mô PP-KTT (5 kênh B1 đến B5) ảnh WV2 theo OLS và GWR. Sơ đô độ sâu ước tính bằng PP-KTT.- -©s+keceEkeEkEEkEErkerkerkerkered 89 VI Hình 2. Sai số giữa điểm kiểm tra và độ sâu tính được PP-KTT từ ảnh WV2. Phan dw PP-TSTT cho trường hop B2/B3 (sau hiệu chỉnh lóa) trên anh WV2 theo phương pháp OLS so với GWR.
x3 2 1 nh ru 93 Hình 2. Sơ do độ sâu ước tính bằng PP-T.-©ce©cc+ccccerterrcsrserserrees 93 Hình 2. Sai số độ sâu kiểm tra và độ sâu tính được từ ảnh WV2 theo PP-TSTT. Sơ đô độ sâu ước tính bằng PP-PVĐSXT từ ảnh WV2.
Sai số giữa điểm kiểm tra và độ sâu theo PP-PVĐSXT trên ảnh WV2. So sánh trị tuyệt đối sai số của 3 phương pháp trên ảnh WV2. Phan du PP-KTT cho trường hop 3 kênh B2, B3, B4 ảnh S2A theo phương DhGp OLS Va GWR 0222 e<. Sơ do độ sâu bằng PP-KTT từ ảnh S2A ececcescesssssvessessssssessessessesssessessessses 102 Hình 2.
Sai số giữa điểm kiểm tra và độ sâu tính được từ ảnh S2A theo PP-KTT. Phan du PP-TSTT cho trường hợp B2/B3 ảnh S2A theo OLS và GWR. Sơ đô độ sâu bằng PP-TSTT từ ảnh S2A.--cc©cc+cccccccccrrcrrcee 105 Hình 2. Sai số giữa điểm kiểm tra và độ sâu tính được từ ảnh S2A theo PP-TSTT 105 Hình 2.
Sơ đô độ sâu bằng PP-PVĐSXT từ ảnh Š2A.------©cc©cz©cs+c: 106 Hình 2. Sai số giữa điểm kiểm tra và độ sâu tính bằng PP-PVĐSXT ảnh S2A. So sánh trị tuyệt đối sai số của 3 phương pháp trên ảnh S2A. Mô hình 3D khu vực đảo An Bang .ecccescceccesscesseeseesseeceteeteceeseeeseeesecseenaeeeaees Ill Hình 3.
Sơ đồ hướng địa Windeeccecceccesccescessessesssessessesssssssessessssssessessessssssessessesssesseess 113 Hình 3. Sơ đồ chia cat địa hình (A) và độ dốc địa hình (B) ven đảo An Bang. Quy trình xác định xói lở, bồi tụ địa hình đáy biển. Sơ đồ xói lở - bồi tụ khu vực nước nông ven đảo An Bang.
Sơ đồ phân bó bãi cát ven đảo An Bang giữa các mùa trong năm. Sơ do động lực vận chuyển tram tích khu vực nước nông ven đảo An Bang vil DANH MỤC BANG Bang 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ địa lý nghiên cứu hình thái địa hình vùng nước nông ven các đảo trường sa bằng phương pháp đo sâu viễn thám và gis. Tải miễn phí tại T
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý. Danh mục: Hải Dương Học.
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình thái địa hình nước nông Trường Sa: Đo sâu viễn thám & GIS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.