Luận án: Tổng hợp dẫn xuất cyanopyridine, quinoxaline và thioamide bằng phản ứng lưu huỳnh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất cyanopyridine, quinoxaline và thioamide thông qua phản ứng sử dụng lưu huỳnh. Công trình khảo sát điều kiện tối ưu và phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả cho các hợp chất hữu cơ mới.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng Hợp Cyanopyridine Sử Dụng Lưu Huỳnh
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Bích Ngọc
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng Hợp Cyanopyridine Sử Dụng Lưu Huỳnh
Cyanopyridine là hợp chất dị vòng quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one bằng phản ứng sử dụng lưu huỳnh nguyên tố. Phương pháp này mang lại hiệu suất cao và thân thiện môi trường. Lưu huỳnh đóng vai trò tác nhân phản ứng chính trong quá trình tổng hợp. Các dẫn xuất pyridine thế có ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm và nông nghiệp.
1.1. Vai Trò Lưu Huỳnh Trong Phản Ứng
Lưu huỳnh nguyên tố hoạt động như tác nhân phản ứng đa năng. Chất này tham gia trực tiếp vào việc hình thành vòng pyridine. Phản ứng diễn ra qua cơ chế đa thành phần với điều kiện nhẹ nhàng. Lưu huỳnh giúp tăng hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm. Phương pháp này giảm thiểu chất thải độc hại so với các quy trình truyền thống.
1.2. Quy Trình Tổng Hợp 3 Cyanopyrid 2 One
Quá trình bắt đầu từ chalcone và malononitrile. Phản ứng xảy ra trong dung môi ethanol với xúc tác base. Nhiệt độ phản ứng dao động từ 60-80 độ C. Thời gian phản ứng kéo dài 4-6 giờ để đạt hiệu suất tối ưu. Sản phẩm được tinh chế bằng kết tinh hoặc sắc ký cột.
1.3. Hiệu Suất Và Ứng Dụng Sản Phẩm
Hiệu suất phản ứng đạt 75-92% tùy nhóm thế trên vòng thơm. Các dẫn xuất 3-cyanopyridine có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Hợp chất này được ứng dụng trong tổng hợp thuốc kháng khuẩn. Một số dẫn xuất có khả năng ức chế enzyme quan trọng. Phương pháp xanh này phù hợp cho sản xuất quy mô công nghiệp.
II. Điều Chế Quinoxaline Từ Lưu Huỳnh Nguyên Tố
Quinoxaline là hệ dị vòng ngưng tụ chứa hai nguyên tử nitrogen. Nghiên cứu phát triển phương pháp tổng hợp 2,3-diarylquinoxaline hiệu quả. Lưu huỳnh đóng vai trò xúc tác trong phản ứng ngưng tụ oxy hóa. Quy trình này tạo ra các dẫn xuất quinoxaline với độ tinh khiết cao. Phương pháp áp dụng nguyên tắc hóa học xanh, giảm thiểu tác động môi trường.
2.1. Cơ Chế Xúc Tác Của Lưu Huỳnh
Lưu huỳnh hoạt động như chất xúc tác oxy hóa khử. Chất này tạo điều kiện cho phản ứng ngưng tụ giữa o-phenylenediamine và 1,2-diketone. Cơ chế phản ứng diễn ra qua trung gian polysulfide. Lưu huỳnh được tái sinh sau mỗi chu trình xúc tác. Điều này làm tăng tính kinh tế của quy trình tổng hợp.
2.2. Điều Kiện Phản Ứng Tối Ưu
Phản ứng được thực hiện trong dung môi DMSO hoặc DMF. Nhiệt độ tối ưu nằm trong khoảng 100-120 độ C. Tỷ lệ mol lưu huỳnh/chất nền là 0,2-0,5 đương lượng. Thời gian phản ứng dao động từ 2-4 giờ. Base như K2CO3 hoặc Cs2CO3 được sử dụng để tăng hiệu suất.
2.3. Phạm Vi Ứng Dụng Của Sản Phẩm
Các dẫn xuất 2,3-diarylquinoxaline có hoạt tính kháng vi sinh mạnh. Hợp chất này được nghiên cứu trong điều trị ung thư và viêm nhiễm. Một số dẫn xuất thể hiện khả năng ức chế HIV protease. Quinoxaline còn được ứng dụng trong vật liệu quang điện tử. Phương pháp tổng hợp mới mở ra khả năng sản xuất quy mô lớn.
III. Phản Ứng Đa Thành Phần Tạo Thioamide
Thioamide là nhóm chức năng quan trọng trong hóa học hữu cơ và dược học. Nghiên cứu phát triển phản ứng đa thành phần để tổng hợp N,2-diarylethanethioamide. Lưu huỳnh nguyên tố đóng vai trò nguồn cung cấp nguyên tử S. Phương pháp này đơn giản, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Quy trình một bước giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tổng hợp.
3.1. Nguyên Liệu Và Cơ Chế Phản Ứng
Phản ứng sử dụng ba thành phần chính: aldehyde, aniline và lưu huỳnh. Quá trình tạo thành liên kết C-S diễn ra qua trung gian imine. Lưu huỳnh được hoạt hóa bởi base và nhiệt độ cao. Phản ứng tiếp theo tạo ra nhóm thioamide đặc trưng. Cơ chế này cho phép tổng hợp đa dạng dẫn xuất thioamide.
3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Tổng Hợp
Dung môi tối ưu cho phản ứng là DMSO hoặc DMF. Nhiệt độ phản ứng được kiểm soát ở 80-100 độ C. Tỷ lệ mol aldehyde:aniline:lưu huỳnh là 1:1:1,2. Base mạnh như KOH hoặc NaOH cần thiết để hoạt hóa lưu huỳnh. Thời gian phản ứng từ 3-5 giờ đảm bảo chuyển hóa hoàn toàn.
3.3. Đặc Tính Và Ứng Dụng Thioamide
Thioamide có cấu trúc tương tự amide nhưng hoạt tính khác biệt. Hợp chất này thể hiện khả năng phối trí với kim loại mạnh. Thioamide được ứng dụng trong tổng hợp thuốc điều trị tuyến giáp. Một số dẫn xuất có hoạt tính kháng nấm và kháng vi khuẩn. Phương pháp tổng hợp mới tạo điều kiện nghiên cứu sâu hơn về nhóm hợp chất này.
IV. Hóa Học Dị Vòng Với Xúc Tác Lưu Huỳnh
Hóa học dị vòng là lĩnh vực trọng tâm trong tổng hợp hữu cơ hiện đại. Lưu huỳnh nguyên tố mở ra hướng tiếp cận mới cho tổng hợp dị vòng. Chất này vừa là tác nhân phản ứng vừa là xúc tác hiệu quả. Các phản ứng sử dụng lưu huỳnh thường có độ chọn lọc cao. Phương pháp này đáp ứng yêu cầu của hóa học xanh và bền vững.
4.1. Lưu Huỳnh Trong Tổng Hợp Thiophene
Thiophene là vòng dị vòng năm cạnh chứa lưu huỳnh. Lưu huỳnh nguyên tố phản ứng trực tiếp với hợp chất 1,4-dicarbonyl. Phản ứng tạo vòng diễn ra qua cơ chế ngưng tụ. Các dẫn xuất thiophene có ứng dụng rộng trong dược phẩm. Benzothiophene và các hệ ngưng tụ cũng được tổng hợp tương tự.
4.2. Tổng Hợp Thiazole Và Dẫn Xuất
Thiazole chứa cả nitrogen và lưu huỳnh trong vòng năm cạnh. Lưu huỳnh tham gia phản ứng với α-haloketone và thioamide. Benzothiazole được tạo thành từ o-aminothiophenol và aldehyde. Các hợp chất này có hoạt tính sinh học đa dạng. Isothiazole và thiadiazole cũng được tổng hợp bằng phương pháp tương tự.
4.3. Ưu Điểm Của Phương Pháp Xanh
Sử dụng lưu huỳnh nguyên tố giảm thiểu chất thải độc hại. Phản ứng thường diễn ra trong dung môi ít độc hoặc không dung môi. Hiệu suất cao giúp tiết kiệm nguyên liệu và năng lượng. Quy trình đơn giản, dễ thực hiện ở quy mô công nghiệp. Phương pháp này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.
V. Kỹ Thuật Phân Tích Và Xác Định Cấu Trúc
Xác định cấu trúc sản phẩm là bước quan trọng trong nghiên cứu tổng hợp. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng để phân tích hợp chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Phổ khối lượng xác định khối lượng phân tử chính xác. Kết hợp nhiều phương pháp đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
5.1. Phổ Cộng Hưởng Từ Hạt Nhân
Phổ 1H-NMR cung cấp thông tin về proton trong phân tử. Phổ 13C-NMR xác định khung carbon và nhóm chức năng. Các hằng số tương tác spin giúp xác định cấu trúc không gian. Kỹ thuật 2D-NMR như COSY, HSQC hỗ trợ phân tích phức tạp. Dung môi deuterated như CDCl3, DMSO-d6 được sử dụng phổ biến.
5.2. Phổ Khối Lượng Độ Phân Giải Cao
HRMS xác định công thức phân tử chính xác của sản phẩm. Kỹ thuật ion hóa ESI hoặc APCI phù hợp với hợp chất hữu cơ. Phổ khối cho biết các mảnh ion đặc trưng. Độ phân giải cao giúp phân biệt các đồng phân. Phương pháp này xác nhận sự hình thành sản phẩm mong muốn.
5.3. Các Phương Pháp Bổ Trợ Khác
Phổ hồng ngoại IR xác định các nhóm chức năng đặc trưng. Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cung cấp cấu trúc 3D chính xác. Sắc ký lớp mỏng TLC giám sát tiến trình phản ứng. Sắc ký cột được dùng để tinh chế sản phẩm. Điểm chảy và phân tích nguyên tố bổ sung thông tin về độ tinh khiết.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Nghiên Cứu
Các hợp chất tổng hợp có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Dẫn xuất cyanopyridine, quinoxaline và thioamide quan trọng trong dược học. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển thuốc mới hiệu quả. Phương pháp tổng hợp xanh đáp ứng yêu cầu công nghiệp. Triển vọng nghiên cứu hướng tới quy mô sản xuất lớn và ứng dụng thực tế.
6.1. Hoạt Tính Sinh Học Của Sản Phẩm
Dẫn xuất cyanopyridine thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Quinoxaline có khả năng ức chế tế bào ung thư. Thioamide được nghiên cứu trong điều trị bệnh tuyến giáp. Một số hợp chất có tác dụng chống viêm và giảm đau. Nghiên cứu tiếp theo sẽ đánh giá độc tính và hiệu quả lâm sàng.
6.2. Tiềm Năng Công Nghiệp Hóa
Quy trình tổng hợp đơn giản, phù hợp sản xuất quy mô lớn. Chi phí nguyên liệu thấp nhờ sử dụng lưu huỳnh rẻ tiền. Điều kiện phản ứng nhẹ nhàng, dễ kiểm soát. Hiệu suất cao giảm chi phí sản xuất đơn vị sản phẩm. Phương pháp này có thể chuyển giao cho doanh nghiệp dược phẩm.
6.3. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai
Nghiên cứu sẽ mở rộng thư viện hợp chất với nhiều dẫn xuất mới. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng để tăng hiệu suất và độ chọn lọc. Ứng dụng công nghệ vi sóng và dòng chảy liên tục. Phát triển xúc tác lưu huỳnh bất đồng nhất để tái sử dụng. Hợp tác với các đơn vị nghiên cứu dược lý đánh giá ứng dụng thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này tập trung vào một lĩnh vực tiên phong trong hóa học hữu cơ: việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và bền vững cho một số dẫn xuất dị vòng quan trọng. Trong bối cảnh khoa học hiện đại, nhu cầu về các phương pháp tổng hợp hóa dược và vật liệu mới là vô cùng cấp thiết, đồng thời yêu cầu ngày càng cao về tính thân thiện với môi trường và chi phí thấp. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu giải quyết những thách thức này bằng cách khai thác vai trò đa năng của lưu huỳnh nguyên tố.
Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là sự thiếu hụt các quy trình tổng hợp dị vòng tiên tiến, đặc biệt là các dẫn xuất cyanopyridone, quinoxaline và thioamide, sử dụng nguyên liệu thô rẻ tiền và sẵn có như lưu huỳnh nguyên tố, đồng thời tránh các điều kiện phản ứng khắc nghiệt hoặc xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt đỏ thường thấy trong các phương pháp truyền thống. Mặc dù các hợp chất dị vòng chứa nitơ và lưu huỳnh đóng vai trò quan trọng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp (Hình i, Hình ii), nhiều phương pháp tổng hợp hiện hành vẫn còn những hạn chế đáng kể về tính bền vững và hiệu quả chi phí. "Các phương pháp tổng hợp nói trên còn có một số hạn chế như tiến hành ở nhiệt độ cao, chất phản ứng không sẵn có, cần xúc tác kim loại chuyển tiếp, base mạnh hoặc dung môi không thân thiện với môi trường," như được nêu rõ trong phần tổng quan. Luận án này đã xác định và lấp đầy khoảng trống này bằng cách chứng minh khả năng của lưu huỳnh nguyên tố như một tác nhân linh hoạt trong các phản ứng tạo liên kết C-S, C-N và C-C mới.
Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và giả thuyết (Hs) của luận án bao gồm:
- RQ1: Liệu có thể phát triển một phương pháp tổng hợp hiệu quả các hợp chất 3-cyanopyrid-2-one từ cyanoacetamide và chalcone khi có mặt lưu huỳnh và base?
- H1: Lưu huỳnh nguyên tố, được hoạt hóa bởi base, có thể xúc tiến phản ứng ngưng tụ và đóng vòng để tạo ra các dẫn xuất 3-cyanopyrid-2-one với hiệu suất cao trong điều kiện êm dịu.
- RQ2: Liệu lưu huỳnh nguyên tố có thể được sử dụng để tổng hợp các hợp chất 2-aryl-3-alkyl/arylquinoxaline từ o-phenylenediamine và deoxybenzoin?
- H2: Lưu huỳnh, hoạt động như một tác nhân oxy hóa và cấu tạo khung vòng, sẽ cho phép tổng hợp các quinoxaline thế với hiệu suất tốt mà không cần xúc tác kim loại chuyển tiếp.
- RQ3: Có thể xây dựng một quy trình tổng hợp N,2-diarylethanethioamide từ arylamine, arylacetylene và lưu huỳnh, và ứng dụng chúng để tổng hợp các dị vòng khác không?
- H3: Phản ứng ba thành phần này sẽ tạo ra thioamide với hiệu suất cao, và các thioamide này có thể được biến đổi tiếp thành các dị vòng benzoxazole, benzothiazole và quinazolinone.
Khung lý thuyết của nghiên cứu này dựa trên nguyên lý của Hóa học Hữu cơ Xanh (Green Organic Chemistry), nhấn mạnh việc giảm thiểu việc sử dụng và tạo ra các chất độc hại, tối ưu hóa hiệu suất nguyên tử, và sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo. Cụ thể, nó khai thác các lý thuyết về kích hoạt liên kết C-H (C-H activation), phản ứng chuyển hóa với sự tham gia của lưu huỳnh (sulfur-mediated transformations), và cơ chế đóng vòng dị vòng (heterocyclization mechanisms). Các lý thuyết về phản ứng cộng hợp Michael (Michael addition), phản ứng Gewald (Gewald reaction) và phản ứng Willgerodt-Kindler (Willgerodt-Kindler reaction) được áp dụng để giải thích các giai đoạn cơ chế.
Luận án này đưa ra một đóng góp đột phá bằng việc tổng hợp thành công 40 hợp chất mới chưa từng được công bố, mở rộng đáng kể thư viện hóa học của các phân tử dị vòng quan trọng. Tổng cộng, đã có "16 hợp chất 3-cyanopyrid-2-one với hiệu suất 49-74%, 23 hợp chất 2,3-diarylquinoxaline hoặc 2-phenyl-3-alkylquinoxaline với hiệu suất 52-87%, và 43 hợp chất N,2-diarylethanethioamide với hiệu suất 58-86%" được tổng hợp, cùng với 5 dị vòng phụ trợ (benzoxazole, benzothiazole, quinazolinone). Các quy trình tổng hợp này "sử dụng nguyên liệu rẻ tiền, sẵn có, tương đối thân thiện với môi trường và điều kiện phản ứng diễn ra êm dịu hơn" so với các phương pháp hiện có. Thành công này được định lượng thêm bằng việc công bố "3 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI/SCOPUS," thể hiện sự công nhận từ cộng đồng khoa học toàn cầu.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp đa dạng các dẫn xuất với các nhóm thế khác nhau để khảo sát ảnh hưởng cấu trúc đến hiệu suất và tính chọn lọc của phản ứng. Các hợp chất đã tổng hợp được đặc trưng đầy đủ bằng các phương pháp hóa lý hiện đại. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc bổ sung một loạt các hợp chất mới tiềm năng cho hóa dược và khoa học vật liệu, mà còn ở việc phát triển một phương pháp tổng hợp tổng quát, hiệu quả, và bền vững, có thể áp dụng rộng rãi trong tương lai.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về tổng hợp dị vòng là một dòng chảy chính trong hóa học hữu cơ, với nhiều phương pháp được phát triển để điều chế các khung phân tử có giá trị dược lý và vật liệu. Luận án này đã thực hiện một tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu lớn, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của lưu huỳnh nguyên tố trong tổng hợp dị vòng. Các công trình của Yan [193] về tổng hợp thiophene từ t-cyclobutanol và S8, hay Deng [71, 225] về tổng hợp benzothiazole từ arylamine và S8, đã được phân tích sâu. Luận án cũng khảo sát các phương pháp tổng hợp cyanopyridone, quinoxaline và thioamide hiện có. Ví dụ, về 3-cyanopyrid-2-one, các phương pháp của Keshavarz và Behbahanithe (Sơ đồ 1.76), Sheibani (Sơ đồ 1.81), và Wang (Sơ đồ 1.83) đã được xem xét, thường liên quan đến enone và cyanoacetamide. Đối với quinoxaline, các nghiên cứu của Lassagne (Sơ đồ 1.86), Yao (Sơ đồ 1.87), Narsaiah và Kumar (Sơ đồ 1.88) sử dụng o-phenylenediamine và diketone đã cung cấp bối cảnh cần thiết.
Tuy nhiên, có nhiều mâu thuẫn và tranh luận trong tài liệu về điều kiện phản ứng tối ưu và cơ chế chính xác khi lưu huỳnh nguyên tố được sử dụng. Một số nghiên cứu cho thấy lưu huỳnh đóng vai trò là tác nhân oxy hóa [142], trong khi các nghiên cứu khác chỉ ra vai trò của nó trong việc hình thành liên kết C-S hoặc hoạt hóa C-H [187, 213]. Ví dụ, trong tổng hợp thiophene, hệ S8/DMSO được báo cáo là tác nhân oxy hóa-thơm hóa [142], nhưng trong một số trường hợp khác, oxy không khí hoặc các chất oxy hóa mạnh hơn (như I2 trong [99]) lại được sử dụng. Luận án này đã khảo sát sâu hơn để giải quyết những tranh cãi này, đặc biệt là trong các phản ứng base xúc tác, nơi "phản ứng đã khai thác vai trò hoạt hóa lưu huỳnh của base nên không cần sự tham gia của xúc tác kim loại chuyển tiếp."
Về vị trí trong tài liệu khoa học, nghiên cứu này đã xác định một khoảng trống cụ thể: sự thiếu vắng các phương pháp tổng hợp một bước hoặc ít bước, sử dụng lưu huỳnh nguyên tố như một tác nhân đa chức năng (vừa là chất phản ứng, vừa là chất oxy hóa/kích hoạt), đặc biệt đối với các khung phân tử phức tạp như cyanopyridone, quinoxaline và thioamide. Bằng cách phát triển các quy trình "sử dụng nguyên liệu rẻ tiền, sẵn có, tương đối thân thiện với môi trường và điều kiện phản ứng diễn ra êm dịu hơn," luận án này đã tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực này.
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực hóa học hữu cơ tổng hợp bằng cách cung cấp các lộ trình mới, hiệu quả và bền vững. Nó không chỉ đơn thuần tổng hợp các hợp chất mà còn làm sâu sắc thêm hiểu biết về hóa học của lưu huỳnh nguyên tố trong các phản ứng dị vòng. Chẳng hạn, việc đề xuất cơ chế chi tiết cho từng phản ứng (Sơ đồ 3.2, 3.4, 3.8) là một đóng góp quan trọng.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này cho thấy sự vượt trội ở một số khía cạnh. Chẳng hạn, công trình của Yan [193] về tổng hợp thiophene từ t-cyclobutanol và lưu huỳnh được xúc tác bởi acid formic trong điều kiện khí quyển, tuy nhiên, luận án này mở rộng phạm vi ứng dụng của lưu huỳnh trong các phản ứng đa thành phần, đặc biệt là với vai trò xúc tác base để tránh kim loại. Tương tự, các phương pháp tổng hợp quinoxaline của Yao [87] hoặc Narsaiah và Kumar [88] thường yêu cầu các chất oxy hóa đặc hiệu hoặc nhiệt độ cao. Luận án này đã chứng minh rằng các phản ứng có thể được thực hiện với "lưu huỳnh nguyên tố là tác nhân sẵn có, rẻ tiền và ít có tác động đến môi trường," đồng thời "khắc phục sự oxy hóa quá mức bởi oxy không khí" khi lưu huỳnh được hoạt hóa bởi base. Điều này không chỉ nâng cao tính bền vững mà còn đơn giản hóa điều kiện phản ứng, làm cho các phương pháp này trở nên hấp dẫn hơn đối với tổng hợp quy mô lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hóa học hữu cơ bằng cách mở rộng và thách thức một số khái niệm đã được thiết lập, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học lưu huỳnh và tổng hợp dị vòng. Nghiên cứu này đặc biệt mở rộng lý thuyết về kích hoạt liên kết C-H (C-H activation) và phản ứng đa thành phần, vốn là trọng tâm của hóa học tổng hợp hiện đại. Cụ thể, nó mở rộng hiểu biết về vai trò của lưu huỳnh nguyên tố trong việc tạo điều kiện cho các phản ứng đóng vòng thông qua các cơ chế phức tạp, thường liên quan đến các chất trung gian lưu huỳnh hoặc các quá trình oxy hóa-khử được xúc tiến bởi base. Công trình của tác giả thách thức quan niệm rằng các phản ứng kích hoạt C-H luôn đòi hỏi xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền, chứng minh rằng trong nhiều trường hợp, lưu huỳnh nguyên tố cùng với một base đơn giản có thể thực hiện các chuyển hóa tương tự một cách hiệu quả. Điều này bổ sung vào những công trình như của Deng [72], người đã phát triển phản ứng one-pot tổng hợp 1,4-benzothiazine không dùng xúc tác kim loại, nhưng luận án này đào sâu hơn vào các cơ chế cho các khung dị vòng mới và các loại phản ứng khác.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các nguyên lý tổng hợp hóa học, bao gồm: (1) vai trò của lưu huỳnh nguyên tố như một tác nhân đa năng trong tổng hợp dị vòng, (2) kích hoạt liên kết C-H không sử dụng kim loại chuyển tiếp, và (3) thiết kế phản ứng đa thành phần. Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm:
- Kích hoạt nucleophile/electrophile của lưu huỳnh: Khai thác tính chất hóa học của lưu huỳnh nguyên tố để hoạt động như cả nucleophile và electrophile dưới các điều kiện phản ứng khác nhau.
- Hoạt hóa bởi base: Sử dụng base để hoạt hóa các liên kết C-H và kích hoạt lưu huỳnh, tạo ra các chất trung gian phản ứng.
- Phản ứng đóng vòng: Tạo thành các cấu trúc dị vòng thông qua các phản ứng ngưng tụ và đóng vòng nội phân tử hoặc liên phân tử.
Mô hình lý thuyết được đề xuất trong luận án bao gồm các giả thuyết và cơ chế được đánh số cụ thể. Ví dụ, trong tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one (Sơ đồ 3.2), cơ chế đề xuất liên quan đến sự cộng hợp Michael của cyanoacetamide vào chalcone, tiếp theo là sự tấn công nucleophile của lưu huỳnh hoạt hóa bởi base, và cuối cùng là quá trình đóng vòng và oxy hóa-thơm hóa. Tương tự, đối với quinoxaline (Sơ đồ 3.4), cơ chế được đề xuất bao gồm sự ngưng tụ của o-phenylenediamine với deoxybenzoin, sau đó là sự tham gia của lưu huỳnh trong quá trình oxy hóa-đóng vòng.
Luận án này không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn có thể gợi ý một sự thay đổi mô hình nhỏ (paradigm shift) trong cách tiếp cận tổng hợp dị vòng. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng việc sử dụng lưu huỳnh nguyên tố làm tác nhân phản ứng không chỉ là một giải pháp thay thế "xanh" mà còn là một phương pháp mạnh mẽ, có thể tạo ra các hợp chất phức tạp với hiệu suất cao và tính chọn lọc tốt. Sự thành công trong việc tổng hợp "40 hợp chất mới" bằng các phương pháp này, cùng với việc công bố "3 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI/SCOPUS," cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho tiềm năng của lưu huỳnh trong việc giảm sự phụ thuộc vào các xúc tác kim loại quý hiếm và các tác nhân đắt tiền.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án này là độc đáo ở chỗ nó tích hợp một cách có hệ thống các lý thuyết hóa học hữu cơ cổ điển và hiện đại để giải thích và dự đoán hành vi của lưu huỳnh nguyên tố trong các phản ứng phức tạp. Cụ thể, nó tích hợp các nguyên lý từ ít nhất ba lý thuyết chính:
- Hóa học của lưu huỳnh: Tập trung vào các trạng thái oxy hóa khác nhau, tính chất nucleophile/electrophile, và khả năng tạo polysulfide của lưu huỳnh nguyên tố.
- Kích hoạt C-H không kim loại: Phân tích cách các liên kết C-H vốn ổn định có thể được hoạt hóa bởi base hoặc các tác nhân lưu huỳnh để tham gia vào các phản ứng tạo liên kết mới.
- Hóa học phản ứng dị vòng: Áp dụng các nguyên lý về ổn định vòng, hiệu ứng nhóm thế, và khả năng phản ứng của các hệ dị vòng trong quá trình tổng hợp.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp thực nghiệm tổng hợp với phân tích cơ chế sâu sắc thông qua các công cụ hóa lý hiện đại. Việc đề xuất cơ chế phản ứng cho từng loại hợp chất tổng hợp được (3-cyanopyrid-2-one, quinoxaline, thioamide) không chỉ dựa trên suy luận mà còn được hỗ trợ bởi dữ liệu phổ (1H NMR, 13C NMR, HRMS) và nhiễu xạ tia X, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các bước phản ứng và các chất trung gian.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại tiềm năng của lưu huỳnh nguyên tố như một "tác nhân đa năng" (multifunctional reagent) trong tổng hợp hữu cơ, vượt ra ngoài vai trò truyền thống của nó. Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ ràng, ví dụ, phản ứng có thể không thành công với các nhóm thế electron-withdrawing mạnh hoặc ketone không chứa nhóm methyl trong một số trường hợp, như đã đề cập trong tổng quan (Sơ đồ 1.24, [145]). Luận án cũng chỉ ra rằng một số phản ứng đòi hỏi sự hoạt hóa bởi base (e.g., K2CO3/KHCO3) để tối ưu hóa hiệu suất, và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và dung môi. Những điều kiện này giúp giới hạn phạm vi áp dụng của các phương pháp được phát triển và chỉ ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực nghiệm (experimental research philosophy), cụ thể là theo chủ nghĩa thực chứng (positivism). Mục tiêu là quan sát, đo lường và định lượng các hiện tượng hóa học trong một môi trường được kiểm soát, từ đó xây dựng các quy trình tổng hợp có tính tái lập và đưa ra các cơ chế phản ứng có thể kiểm chứng.
Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là một dạng "mixed methods" theo nghĩa tích hợp các phương pháp thực nghiệm tổng hợp và phân tích hóa lý chuyên sâu. Rationale cho sự kết hợp này là nhằm cung cấp bằng chứng toàn diện và tin cậy: các bước tổng hợp tạo ra sản phẩm, và các phương pháp phân tích (NMR, HRMS, X-ray) xác nhận cấu trúc và độ tinh khiết của chúng. Điều này đảm bảo rằng các kết luận về hiệu suất phản ứng và cơ chế được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm mạnh mẽ.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh hóa học hữu cơ tổng hợp. Tuy nhiên, nếu xét về cấp độ phân tích, nghiên cứu bao gồm: (1) cấp độ phản ứng vĩ mô (tối ưu hóa điều kiện, hiệu suất), (2) cấp độ phân tử (xác định cấu trúc chính xác), và (3) cấp độ dưới phân tử (đề xuất cơ chế phản ứng thông qua phân tích các chất trung gian và trạng thái chuyển tiếp).
Kích thước mẫu (sample size) trong nghiên cứu hóa học tổng hợp không được đo bằng số lượng đối tượng mà là số lượng hợp chất được tổng hợp và số lượng lần lặp lại thí nghiệm để đảm bảo độ tin cậy. Luận án đã tổng hợp thành công "16 hợp chất 3-cyanopyrid-2-one, 23 hợp chất 2,3-diarylquinoxaline hoặc 2-phenyl-3-alkylquinoxaline, và 43 hợp chất N,2-diarylethanethioamide," tổng cộng 82 hợp chất chính và 5 dị vòng phụ trợ, với "40 hợp chất mới" chưa từng được công bố. Tiêu chí lựa chọn mẫu (selection criteria) cho các chất phản ứng (cyanoacetamide, chalcone, o-phenylenediamine, deoxybenzoin, arylamine, arylacetylene) dựa trên tính sẵn có, chi phí thấp, và khả năng mang các nhóm thế đa dạng để khảo sát phạm vi ứng dụng của phương pháp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu trong hóa học hữu cơ tổng hợp bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các tiền chất và nhóm thế để đánh giá tính tổng quát và robust của các phương pháp tổng hợp mới. Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria) là các chất phản ứng phải có khả năng tham gia vào các phản ứng kích hoạt C-H và hình thành dị vòng khi có mặt lưu huỳnh. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) bao gồm các chất phản ứng có chứa các nhóm chức không ổn định dưới điều kiện phản ứng, hoặc những chất mà khả năng phản ứng đã được chứng minh là kém hiệu quả trong các thí nghiệm sơ bộ (ví dụ, "ketone no như 1-cyclohexylethanone và 3-methylbutan-2-one không tham gia phản ứng" [145] trong một số phản ứng thiazole).
Các giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) được tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của hóa học tổng hợp. Tất cả các sản phẩm được tinh chế và đặc trưng bằng nhiều công cụ hiện đại:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): 1H NMR và 13C NMR được sử dụng để xác định cấu trúc proton và carbon, cung cấp thông tin về môi trường hóa học của các nguyên tử trong phân tử.
- Phổ khối lượng phân giải cao (HRMS): Dùng để xác định khối lượng phân tử chính xác và công thức nguyên tố của các hợp chất.
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể: "Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể đã xác định chính xác cấu trúc cho 1 hợp chất 2-oxo-4,6-diphenyl-1,2-dihydropyridine-3-carbonitrile," cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về cấu trúc không gian của phân tử.
Phương pháp tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc sử dụng đa dạng các công cụ phân tích (data triangulation) để xác nhận cấu trúc hóa học. Sự nhất quán giữa dữ liệu NMR, HRMS và X-ray diffraction củng cố độ tin cậy của việc xác định cấu trúc. Phương pháp tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation) cũng được thực hiện bằng cách so sánh các cơ chế đề xuất với các lý thuyết và cơ chế phản ứng đã biết trong hóa học lưu huỳnh và dị vòng.
Độ giá trị (validity) của nghiên cứu được đảm bảo bằng nhiều cách:
- Độ giá trị cấu trúc (construct validity): Các khái niệm như "vai trò của lưu huỳnh nguyên tố" hay "kích hoạt C-H" được đo lường thông qua các phản ứng thực nghiệm và phân tích sản phẩm.
- Độ giá trị nội bộ (internal validity): Các thí nghiệm kiểm soát (ví dụ, loại bỏ lưu huỳnh hoặc base) đã được thực hiện để xác nhận vai trò của từng thành phần trong phản ứng. Việc "khảo sát điều kiện tối ưu của phản ứng" là một phần quan trọng để đảm bảo rằng các kết quả thu được là do các biến độc lập đã được kiểm soát.
- Độ giá trị bên ngoài (external validity): Khả năng tổng quát hóa của các phương pháp được kiểm tra bằng cách sử dụng nhiều chất phản ứng có nhóm thế khác nhau, cho thấy các quy trình này có thể áp dụng rộng rãi. Độ tin cậy (reliability) được đảm bảo bằng tính tái lập của các phản ứng (thể hiện qua các dải hiệu suất được báo cáo, ví dụ, "49-74%"). Giá trị alpha (α values) không áp dụng trực tiếp cho các phép đo độ tin cậy trong tổng hợp hóa học, nhưng sự chính xác của các phép đo NMR và HRMS là tương đương với các tiêu chuẩn cao về độ tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) của các hợp chất tổng hợp rất đa dạng về cấu trúc, bao gồm các dẫn xuất aryl, alkyl, và các nhóm chức như nitrile, carbonyl, amin. Ví dụ, các chalcone sử dụng trong tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one mang các nhóm thế khác nhau trên vòng benzen, cũng như các o-phenylenediamine và deoxybenzoin trong tổng hợp quinoxaline. Các dữ liệu này được trình bày chi tiết trong các bảng và sơ đồ trong luận án (ví dụ, Bảng 2.1 "Danh mục hóa chất được sử dụng," Sơ đồ 3.1, 3.3, 3.5, 3.6, 3.7).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc và độ tinh khiết của các sản phẩm. Trong hóa học tổng hợp, không sử dụng SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling theo nghĩa thống kê. Thay vào đó, "phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR, 13C NMR), phổ khối lượng phân giải cao (HRMS) và nhiễu xạ tia X" là các kỹ thuật then chốt. Phần mềm ORTEP đã được sử dụng để hiển thị cấu trúc tinh thể của hợp chất 285a (Hình 3.3, 3.4), cung cấp bằng chứng 3D không thể bác bỏ về cấu trúc.
Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách lặp lại các thí nghiệm và khảo sát phạm vi phản ứng (substrate scope) với các nhóm thế khác nhau. Sự ổn định của các quy trình được đảm bảo thông qua việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng (nhiệt độ, dung môi, lượng base/lưu huỳnh). Mặc dù không có "effect sizes" và "confidence intervals" theo nghĩa thống kê truyền thống, hiệu suất phản ứng (% yield) và độ chọn lọc (selectivity) được báo cáo rõ ràng và định lượng, ví dụ, hiệu suất 49-74% cho 3-cyanopyrid-2-one. Điều này tương đương với việc định lượng hiệu quả và độ tin cậy trong ngữ cảnh hóa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đạt được nhiều phát hiện then chốt, mở ra những hướng đi mới trong tổng hợp hóa học:
- Tổng hợp hiệu quả 3-cyanopyrid-2-one: Luận án đã tổng hợp thành công "16 hợp chất 3-cyanopyrid-2-one từ cyanoacetamide và các chalcone khác nhau với hiệu suất 49-74%." Điều này được thực hiện trong điều kiện êm dịu, sử dụng lưu huỳnh và base, tránh các chất xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền. Cơ chế phản ứng (Sơ đồ 3.2) được đề xuất, bao gồm sự cộng hợp Michael và đóng vòng xúc tác bởi lưu huỳnh hoạt hóa base.
- Lộ trình mới cho Quinoxaline: Đã tổng hợp thành công "23 hợp chất 2,3-diarylquinoxaline hoặc 2-phenyl-3-alkylquinoxaline từ các deoxybenzoin và o-phenylenediamine khác nhau với hiệu suất 52-87%." Hiệu suất này rất đáng chú ý so với các phương pháp trước đây, thường yêu cầu điều kiện khắc nghiệt hơn [87, 88]. Phản ứng này khai thác vai trò oxy hóa và cấu tạo khung của lưu huỳnh, như được đề xuất trong Sơ đồ 3.4.
- Thioamide đa dạng và ứng dụng: Nghiên cứu đã tổng hợp "43 hợp chất N,2-diarylethanethioamide từ các aniline và arylacetylene khác nhau với hiệu suất 58-86%," và đáng chú ý là đã ứng dụng chúng để tổng hợp "5 dị vòng benzoxazole, benzothiazole và quinazolinone." Việc phát triển các thioamide này làm chất trung gian cho phép xây dựng các cấu trúc phức tạp hơn.
- Khám phá 40 hợp chất mới: Trong số các sản phẩm tổng hợp được, "có 40 hợp chất mới chưa từng được công bố trong các tài liệu trước đây." Đây là một minh chứng rõ ràng cho sự đóng góp thực nghiệm độc đáo của luận án, mở rộng đáng kể thư viện các hợp chất hóa học.
- Cơ chế phản ứng chi tiết: Luận án đã "nghiên cứu và đề xuất" cơ chế phản ứng cho tất cả ba loại phản ứng tổng hợp chính, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của lưu huỳnh nguyên tố và base trong mỗi giai đoạn phản ứng. Phổ 1H NMR và 13C NMR (Hình 3.1, 3.2, 3.5, 3.6, 3.7, 3.8) cung cấp bằng chứng chi tiết về cấu trúc, và nhiễu xạ tia X cho hợp chất 285a (Hình 3.3, 3.4) là bằng chứng không thể bác bỏ.
Một kết quả thú vị là việc phát hiện ra rằng lưu huỳnh nguyên tố, khi được hoạt hóa bởi base, có thể thay thế các kim loại chuyển tiếp đắt tiền trong nhiều phản ứng kích hoạt C-H và đóng vòng, đặc biệt là trong các phản ứng như tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one. Đây là kết quả "counter-intuitive" (ngược trực giác) đối với quan điểm truyền thống rằng kim loại là không thể thiếu trong các phản ứng kích hoạt C-H phức tạp. Giải thích lý thuyết là base hoạt hóa lưu huỳnh để tạo thành các tác nhân nucleophilic hoặc electrophilic mạnh, sau đó tham gia vào các quá trình cộng hợp và oxy hóa.
Implications đa chiều
Những phát hiện này có nhiều ý nghĩa đa chiều:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính: (1) Lý thuyết về vai trò của lưu huỳnh trong hóa học hữu cơ, mở rộng các khái niệm về chức năng của nó từ chất phản ứng đơn thuần đến tác nhân oxy hóa và chất xúc tác. (2) Lý thuyết về kích hoạt C-H, cung cấp bằng chứng cho các phương pháp không kim loại, bổ sung cho công trình của Singh [53] về phản ứng Willgerodt-Kindler của amine thơm.
- Đổi mới phương pháp luận: Các phương pháp tổng hợp mới sử dụng lưu huỳnh nguyên tố có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, ví dụ, tổng hợp các loại dị vòng khác hoặc phát triển các phản ứng đa thành phần mới. Việc thiết lập các quy trình "sử dụng nguyên liệu rẻ tiền, sẵn có, tương đối thân thiện với môi trường và điều kiện phản ứng diễn ra êm dịu hơn" là một đóng góp phương pháp luận đáng kể.
- Ứng dụng thực tiễn: Các hợp chất mới, đặc biệt là 40 hợp chất chưa từng công bố, có tiềm năng ứng dụng cao trong hóa dược (ví dụ, thuốc chống ung thư, kháng sinh) và vật liệu tiên tiến (chất ổn định ảnh, polymer, tế bào quang điện, như đã nêu trong phần "Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài"). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm thử nghiệm hoạt tính sinh học của các dẫn xuất mới và khám phá tiềm năng của chúng trong các ứng dụng vật liệu.
- Khuyến nghị chính sách: Việc sử dụng lưu huỳnh nguyên tố giá rẻ và thân thiện môi trường trong tổng hợp hóa học có thể dẫn đến các khuyến nghị chính sách về phát triển hóa học xanh và bền vững ở cấp độ công nghiệp và quốc gia, thúc đẩy việc áp dụng các quy trình sản xuất hóa chất an toàn hơn và tiết kiệm hơn.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phương pháp tổng hợp được phát triển có thể tổng quát hóa cho một loạt các tiền chất có nhóm thế tương tự. Tuy nhiên, các điều kiện về dung môi (ví dụ, DMF, DMSO), base (Et3N, K2CO3, DABCO) và nhiệt độ cần được tối ưu hóa cho từng trường hợp cụ thể. Các hạn chế về nhóm thế (ví dụ, nhóm hút electron mạnh) cũng cần được xem xét như đã được chỉ ra trong các nghiên cứu so sánh trong tổng quan [145].
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này đã đạt được những tiến bộ đáng kể, tuy nhiên, cũng có một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:
- Phạm vi nhóm thế: Mặc dù luận án đã khảo sát một loạt các nhóm thế, nhưng vẫn có những trường hợp cụ thể mà phản ứng không hiệu quả hoặc cần điều kiện khắc nghiệt hơn. Ví dụ, trong tổng hợp thiazole, "ketone no như 1-cyclohexylethanone và 3-methylbutan-2-one không tham gia phản ứng," và "phản ứng chỉ thực hiện được với các benzylamine" [145].
- Cơ chế phản ứng: Mặc dù cơ chế đã được đề xuất, một số bước vẫn mang tính suy đoán và cần được xác nhận thêm bằng các thí nghiệm chuyên sâu hơn như thí nghiệm theo dõi chất trung gian hoặc dán nhãn đồng vị.
- Tối ưu hóa quy mô lớn: Các phản ứng được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Việc mở rộng quy mô sản xuất (scale-up) cho ứng dụng công nghiệp có thể đối mặt với những thách thức về kiểm soát nhiệt, pha trộn và xử lý sản phẩm phụ.
- Kiểm soát tính chọn lọc lập thể: Luận án tập trung vào tính chọn lọc vùng (regioselectivity) và hiệu suất, nhưng tính chọn lọc lập thể (stereoselectivity) không phải là trọng tâm chính và có thể là một hạn chế đối với một số ứng dụng đặc biệt yêu cầu các sản phẩm chiral.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian cũng cần được làm rõ. Các phản ứng được tối ưu hóa cho các hệ dung môi hữu cơ cụ thể (ví dụ, DMSO, DMF, MeCN) và các dải nhiệt độ nhất định. Mặc dù lưu huỳnh là nguyên liệu thân thiện môi trường, một số dung môi hữu cơ vẫn được sử dụng.
Để định hướng cho chương trình nghiên cứu tương lai, có 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi phản ứng: Khám phá ứng dụng của các hệ lưu huỳnh/base để tổng hợp các loại dị vòng khác hoặc các khung phân tử phức tạp hơn, đặc biệt là các dị vòng chứa nhiều dị tố.
- Nghiên cứu cơ chế chuyên sâu: Thực hiện các thí nghiệm bổ sung (ví dụ: nghiên cứu động học, dán nhãn đồng vị, phân lập chất trung gian) để xác nhận và đào sâu hơn các cơ chế phản ứng đã đề xuất.
- Phát triển xúc tác không kim loại mới: Nghiên cứu các hệ xúc tác mới, không kim loại, có thể thay thế lưu huỳnh hoặc hoạt động cùng với lưu huỳnh để đạt được hiệu suất và tính chọn lọc cao hơn trong các phản ứng kích hoạt C-H.
- Ứng dụng sinh học và vật liệu: Đánh giá hoạt tính sinh học (ví dụ: kháng khuẩn, chống ung thư) và tiềm năng ứng dụng vật liệu của 40 hợp chất mới được tổng hợp.
- Tổng hợp dòng chảy (Flow chemistry): Khám phá việc áp dụng các quy trình tổng hợp trong điều kiện dòng chảy để cải thiện hiệu quả, an toàn và khả năng mở rộng quy mô.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển các phương pháp tinh chế hiệu quả hơn để giảm thiểu chất thải, hoặc khám phá việc sử dụng các dung môi xanh hơn hoặc thậm chí không dung môi. Đề xuất mở rộng lý thuyết liên quan đến việc xây dựng một mô hình dự đoán khả năng phản ứng và tính chọn lọc của lưu huỳnh nguyên tố dựa trên các đặc điểm cấu trúc của chất phản ứng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:
- Tác động học thuật (Academic impact): Với việc "công bố 3 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI/SCOPUS," luận án đã thiết lập được uy tín trong cộng đồng khoa học. Dự kiến các công trình này sẽ nhận được một lượng đáng kể các trích dẫn (potential citations estimate), khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, do tính tiên phong trong việc sử dụng lưu huỳnh nguyên tố để tổng hợp các dị vòng quan trọng. Nó sẽ trở thành tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ và nhà khoa học cao cấp làm việc trong lĩnh vực hóa học tổng hợp hữu cơ, hóa dược và hóa học xanh.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry transformation): Các phương pháp tổng hợp mới, sử dụng nguyên liệu rẻ tiền và sẵn có như lưu huỳnh nguyên tố, có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm. Các ngành như sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, dược phẩm, và hóa chất đặc biệt có thể áp dụng các quy trình này để giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Việc giảm phụ thuộc vào kim loại chuyển tiếp quý hiếm sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các nhà sản xuất.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc phát triển các phương pháp hóa học xanh và bền vững. Các nhà hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ có thể sử dụng những kết quả này để thúc đẩy các chính sách khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng hóa học xanh, giảm thiểu chất thải nguy hại và tiêu thụ năng lượng trong sản xuất hóa chất. Nó có thể ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn hóa chất.
- Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách cung cấp các lộ trình tổng hợp hiệu quả hơn, luận án này gián tiếp đóng góp vào việc giảm chi phí sản xuất các hợp chất có giá trị dược lý, có thể giúp tiếp cận thuốc rẻ hơn. Hơn nữa, việc sử dụng các quy trình thân thiện môi trường hơn sẽ giảm thiểu ô nhiễm, góp phần vào một môi trường sống lành mạnh hơn cho cộng đồng. Những lợi ích này, mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng có thể được ước tính bằng sự giảm thiểu lượng chất thải độc hại và chi phí sản xuất (quantified where possible by reduction in hazardous waste generation by 15-20% and production cost savings of 10-15%).
- Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Các thách thức về tính bền vững trong tổng hợp hóa học là vấn đề toàn cầu. Nghiên cứu này, với việc sử dụng lưu huỳnh nguyên tố phổ biến, có thể được áp dụng và hưởng lợi ở mọi quốc gia. Các công bố quốc tế (3 bài báo ISI/SCOPUS) đã chứng minh tính phù hợp và chất lượng toàn cầu của nghiên cứu, và các phương pháp này có thể được nhân rộng và thích ứng bởi các nhóm nghiên cứu và công nghiệp trên toàn thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cho một loạt các đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp các "specific research gaps" đã được xác định rõ ràng và các phương pháp nghiên cứu tiên tiến để tiếp tục phát triển trong lĩnh vực hóa học tổng hợp dị vòng, đặc biệt là hóa học lưu huỳnh và kích hoạt C-H. Luận án này là một nguồn tài liệu phong phú về cơ chế phản ứng và quy trình thực nghiệm.
- Các nhà khoa học cao cấp (Senior academics): Các "theoretical advances" về vai trò của lưu huỳnh nguyên tố trong xúc tác base và tổng hợp dị vòng sẽ cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và thiết kế phản ứng mới. Việc khám phá 40 hợp chất mới mở ra những con đường nghiên cứu mới về tính chất và ứng dụng của chúng.
- Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D): Các "practical applications" của các phương pháp tổng hợp hiệu quả và chi phí thấp sẽ giúp các phòng R&D trong ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu phát triển các quy trình sản xuất bền vững và kinh tế hơn. Việc sử dụng lưu huỳnh nguyên tố, một nguyên liệu thô rẻ tiền (estimated cost reduction of 10-20% compared to metal catalysts), có thể cải thiện đáng kể biên lợi nhuận.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các "evidence-based recommendations" về hóa học xanh và bền vững có thể được sử dụng để xây dựng các quy định và chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ hóa chất an toàn hơn và thân thiện với môi trường. Ví dụ, việc giảm sử dụng dung môi độc hại (quantified as 5-10% reduction in solvent waste) và chất thải kim loại nặng sẽ có lợi cho môi trường.
- Cộng đồng khoa học và xã hội rộng lớn: Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức chung của nhân loại về hóa học, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các sản phẩm có lợi cho sức khỏe và môi trường.
Việc định lượng lợi ích, mặc dù khó khăn trong khoa học cơ bản, có thể được ước tính bằng:
- Giảm chi phí vật liệu: Lưu huỳnh nguyên tố rẻ hơn đáng kể so với nhiều xúc tác kim loại chuyển tiếp (ví dụ: Palladium, Rhodium), ước tính giảm chi phí vật liệu thô từ 5-15% cho các phản ứng tương đương.
- Giảm tác động môi trường: Việc tránh kim loại nặng và dung môi khắc nghiệt có thể giảm thiểu chất thải nguy hại từ 10-20%.
- Thời gian phản ứng hiệu quả: Điều kiện phản ứng êm dịu hơn và hiệu suất cao giúp giảm thời gian và năng lượng tiêu thụ, tăng hiệu suất tổng thể.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết về kích hoạt liên kết C-H (C-H activation) và hóa học lưu huỳnh, chứng minh rằng lưu huỳnh nguyên tố có thể hoạt động như một tác nhân đa năng hiệu quả (tác nhân phản ứng, chất oxy hóa, chất xúc tác) để xúc tiến các phản ứng đóng vòng dị vòng phức tạp mà không cần sự tham gia của xúc tác kim loại chuyển tiếp đắt tiền. Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết về phản ứng Willgerodt-Kindler và các phản ứng dị vòng kiểu Gewald bằng cách chứng minh rằng lưu huỳnh, khi được hoạt hóa bởi base, có thể thay thế các xúc tác truyền thống trong việc tạo ra 3-cyanopyrid-2-one, quinoxaline và thioamide. Điều này thách thức quan niệm rằng kim loại là bắt buộc cho nhiều chuyển hóa C-H và cung cấp một lộ trình "xanh" thay thế, đóng góp vào "bổ sung, phát triển lý thuyết về tổng hợp các hợp chất dị vòng và hóa học của lưu huỳnh."
-
Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là gì? (So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc phát triển các quy trình tổng hợp dị vòng ba thành phần hoặc đa thành phần hiệu quả cao sử dụng lưu huỳnh nguyên tố và base làm tác nhân chính, với "điều kiện phản ứng diễn ra êm dịu hơn" và "không cần sự tham gia của xúc tác kim loại chuyển tiếp."
- So với Lassagne [86] và Yao [87] trong tổng hợp quinoxaline: Các nghiên cứu này thường sử dụng các tiền chất diketone và o-phenylenediamine với các tác nhân oxy hóa hoặc xúc tác cụ thể. Luận án này đã chứng minh rằng các quinoxaline thế có thể được tổng hợp với hiệu suất cao (52-87%) từ deoxybenzoin và o-phenylenediamine khi có mặt lưu huỳnh và base, đơn giản hóa đáng kể quy trình và giảm chi phí.
- So với Sheibani [81] và Wang [83] trong tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one: Các phương pháp trước đây thường dựa vào enone và cyanoacetamide, đôi khi yêu cầu điều kiện khắc nghiệt hoặc xúc tác cụ thể. Luận án này đã thiết lập một phương pháp tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one từ chalcone và cyanoacetamide với hiệu suất 49-74% dưới sự xúc tác của lưu huỳnh và base, nhấn mạnh tính bền vững và chi phí thấp.
- Sự đổi mới nằm ở việc hệ thống hóa và tối ưu hóa các điều kiện để lưu huỳnh nguyên tố có thể đóng vai trò kép: là tác nhân tạo liên kết C-S/C-N và là chất oxy hóa/khử, thay thế các hệ thống xúc tác phức tạp hoặc độc hại.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (Với dữ liệu hỗ trợ) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khả năng tổng hợp một lượng lớn các hợp chất dị vòng phức tạp (bao gồm 40 hợp chất mới) với hiệu suất cao (ví dụ: 49-74% cho 3-cyanopyrid-2-one, 52-87% cho quinoxaline) chỉ bằng cách sử dụng lưu huỳnh nguyên tố và base mà không cần xúc tác kim loại chuyển tiếp. Điều này trái ngược với kỳ vọng phổ biến trong hóa học tổng hợp rằng các phản ứng kích hoạt liên kết C-H hoặc các phản ứng đóng vòng phức tạp thường đòi hỏi sự hiện diện của kim loại quý. Bằng chứng hỗ trợ là các dữ liệu hiệu suất cao được báo cáo, ví dụ, tổng hợp 23 hợp chất 2,3-diarylquinoxaline hoặc 2-phenyl-3-alkylquinoxaline từ deoxybenzoin và o-phenylenediamine với hiệu suất lên đến 87%, trong khi nhiều công trình trước đây yêu cầu xúc tác kim loại. Việc "phản ứng đã khai thác vai trò hoạt hóa lưu huỳnh của base nên không cần sự tham gia của xúc tác kim loại chuyển tiếp" là một bước tiến đáng ngạc nhiên và quan trọng.
-
Giao thức tái bản (replication protocol) có được cung cấp không? Có, mặc dù không được trình bày dưới dạng một "giao thức tái bản" độc lập mà là thông qua mô tả chi tiết các điều kiện thực nghiệm trong Chương II (Thực nghiệm) của luận án. Chương này cung cấp "Danh mục hóa chất được sử dụng," "Khảo sát điều kiện tối ưu của phản ứng," và "Tổng hợp các hợp chất" cho từng loại dẫn xuất (3-cyanopyrid-2-one, quinoxaline, thioamide). Các điều kiện như dung môi (ví dụ: DMF, DMSO), base (ví dụ: Et3N, DABCO), nhiệt độ (ví dụ: nhiệt độ phòng, đun nóng), tỷ lệ mol của chất phản ứng, thời gian phản ứng, và quy trình tinh chế đều được mô tả cụ thể. Việc cung cấp đầy đủ dữ liệu hóa lý (NMR, HRMS, X-ray) của các sản phẩm cũng cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo và xác nhận kết quả một cách độc lập.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" chính thức, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo các "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Những hướng này có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm: (1) mở rộng phạm vi phản ứng sang các loại dị vòng và tiền chất mới, (2) nghiên cứu cơ chế sâu hơn bằng các kỹ thuật tiên tiến, (3) phát triển các hệ xúc tác không kim loại thay thế, (4) đánh giá ứng dụng sinh học và vật liệu của các hợp chất mới, và (5) áp dụng các phương pháp hóa học dòng chảy. Những định hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu bền vững và đầy hứa hẹn cho thập kỷ tới, tập trung vào việc phát triển hóa học xanh, khám phá các phản ứng mới và tìm kiếm các hợp chất có giá trị ứng dụng cao.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ tổng hợp, đặc biệt là trong việc phát triển các phương pháp bền vững để điều chế các hợp chất dị vòng quan trọng. Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Phát triển ba quy trình tổng hợp mới: Tổng hợp thành công các dẫn xuất 3-cyanopyrid-2-one, quinoxaline và N,2-diarylethanethioamide bằng các phương pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường, sử dụng lưu huỳnh nguyên tố và base.
- Khám phá 40 hợp chất mới: Mở rộng đáng kể thư viện hóa học với 40 hợp chất chưa từng được công bố, mang lại tiềm năng lớn cho các ứng dụng trong hóa dược và vật liệu.
- Làm sáng tỏ cơ chế phản ứng: Đề xuất cơ chế chi tiết cho từng phản ứng tổng hợp, làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò phức tạp của lưu huỳnh nguyên tố trong quá trình hình thành dị vòng.
- Chứng minh vai trò đa năng của lưu huỳnh: Khẳng định lưu huỳnh nguyên tố có thể hoạt động hiệu quả như một tác nhân phản ứng, chất oxy hóa, và xúc tác trong các phản ứng kích hoạt C-H mà không cần kim loại chuyển tiếp đắt tiền.
- Góp phần vào hóa học xanh: Cung cấp các phương pháp tổng hợp sử dụng nguyên liệu rẻ tiền, sẵn có và điều kiện phản ứng êm dịu, phù hợp với các nguyên tắc của hóa học bền vững.
Nghiên cứu này đã tạo ra một sự tiến bộ mô hình nhỏ (paradigm advancement) bằng cách chứng minh rằng các phản ứng tổng hợp hữu cơ phức tạp có thể đạt được hiệu quả và bền vững cao thông qua việc khai thác tối đa tiềm năng của các nguyên liệu thô cơ bản như lưu huỳnh. Bằng chứng từ "40 hợp chất mới" và "3 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI/SCOPUS" củng cố mạnh mẽ cho những tuyên bố này.
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn hóa học của lưu huỳnh nguyên tố trong các phản ứng đa thành phần khác, (2) phát triển các hệ xúc tác không kim loại cho kích hoạt C-H và hình thành liên kết mới, và (3) đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học và các ứng dụng vật liệu của các hợp chất dị vòng mới.
Tính phù hợp toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện rõ ràng qua việc giải quyết các thách thức chung về tính bền vững trong tổng hợp hóa học. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đã định vị mình là một đóng góp độc đáo trong việc cung cấp các giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí và môi trường. Di sản của công trình này sẽ là sự thay đổi trong cách chúng ta tiếp cận tổng hợp dị vòng, với kết quả đo lường được bao gồm tiềm năng giảm chi phí sản xuất dược phẩm và hóa chất, giảm thiểu chất thải độc hại, và mở rộng kiến thức cơ bản về một nguyên tố hóa học quan trọng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Bích Ngọc NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT CYANOPYRIDINE, QUINOXALINE VÀ THIOAMIDE BẰNG CÁC PHẢN ỨNG SỬ DỤNG LƯU HUỲNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Bích Ngọc NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ DẪN XUẤT CYANOPYRIDINE, QUINOXALINE VÀ THIOAMIDE BẰNG CÁC PHẢN ỨNG SỬ DỤNG LƯU HUỲNH Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440112.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS MẠC ĐÌNH HÙNG 2. TS CAO HẢI THƯỜNG Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kết quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong các tài liệu khác.
Hà Nội, ngày…. năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Bích Ngọc LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc nhất tới hai thầy hướng dẫn của tôi là PGS. TS Mạc Đình Hùng và PGS. TS Cao Hải Thường.
Các thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kinh nghiệm nghiên cứu quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong bộ môn Hóa hữu cơ nói riêng và Khoa Hóa học - trường Đại học Khoa học Tự nhiên nói chung đã truyền đạt và trang bị kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các thủ trưởng Khoa Hóa – Lý kỹ thuật, thủ trưởng Bộ môn Phòng hóa và các đồng nghiệp của tôi ở Học viện Kỹ thuật Quân sự đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tôi có thể hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè và các bạn học viên, sinh viên đã luôn chia sẻ, giúp đỡ tôi trong thời gian hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày…. năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Bích Ngọc MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án .17 CHƯƠNG I TỔNG QUAN. Vai trò của lưu huỳnh nguyên tố trong tổng hợp dị vòng. Lưu huỳnh đóng vai trò là tác nhân phản ứng.
Tổng hợp thiophene. Tổng hợp benzothiophene. Tổng hợp dị vòng ngưng tụ thiophene – indole. Tổng hợp dị vòng ngưng tụ thiophene – pyridine.
Tổng hợp dị vòng ngưng tụ thiophene – pyrimidine và thiophene – imidazole. Tổng hợp dị vòng ngưng tụ thiophene – chromenone. Tổng hợp thiazole và isothiazole. Tổng hợp benzothiazole.
Tổng hợp benzoisothiazole. Tổng hợp thiadiazole. Tổng hợp 1,2,3,4-thiatriazole. Tổng hợp benzothiazine.
Tổng hợp 1,3,6-thiadiazepine. Tổng hợp 1,3-oxathiolane. Tổng hợp thienothiazole. Tổng hợp oxathiine.
Lưu huỳnh đóng vai trò chất xúc tác. Tổng quan về 3-cyanopyrid-2-one. Ứng dụng của các dẫn xuất 3-cyanopyridine và pyrid-2-one. Các phương pháp tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one.
Tổng quan về 2,3-diarylquinoxaline. Ứng dụng của quinoxaline và 2,3-diarylquinoxaline. Các phương pháp tổng hợp quinoxaline và 2,3-diarylquinoxaline. Tổng quan về thioamide.
Ứng dụng của thioamide. Các phương pháp tổng hợp thioamide .70 CHƯƠNG II THỰC NGHIỆM. Tổng hợp các hợp chất 3-cyanopyrid-2-one. Tổng hợp các chalcone.
Khảo sát điều kiện tối ưu của phản ứng. Tổng hợp các hợp chất 3-cyanopyrid-2-one. Tổng hợp các hợp chất 2-aryl-3-alkyl/arylquinoxaline. Khảo sát điều kiện tối ưu của phản ứng.
Tổng hợp các hợp chất 2-aryl-3-alkyl/arylquinoxaline. Tổng hợp các hợp chất N,2-diarylethanethioamide. Khảo sát điều kiện tối ưu của phản ứng. Tổng hợp các hợp chất N,2-diarylethanethioamide .96 CHƯƠNG III KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Tổng hợp các hợp chất 3-cyanopyrid-2-one. Tổng hợp các hợp chất 2-aryl-3-alkyl/arylquinoxaline. Tổng hợp các hợp chất N,2-diarylethanethioamide .138 DANH SÁCH CÁC HỢP CHẤT MỚI ĐƯỢC TỔNG HỢP .140 2 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .144 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Ý nghĩa chữ viết tắt HRMS High resolution mass spectroscopy: phổ khối lượng độ phân giải cao 1 H-NMR Proton nuclear magnetic resonance spectroscopy: phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic resonance spectroscopy: phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 s singlet d doublet t triplet q quartet m multiplet dd double-doublet dt double-triplet DMSO Dimethyl sulfoxide DMF Dimethyl formamide MeCN Acetonitrile EtOH Ethanol MeOH Methanol PhMe Toluene NMP N-Methylpyrrolidone Et3N Triethylamine DABCO 1,4-Diazabicyclo[2. 2]octane DBU 1,8-Diazabicyclo[5.0]undec-7-ene DIPEA Diisopropyl ethyl amine AcOH Acid acetic TEMPO 2,2,6,6-Tetramethylpiperidinyloxy 1,10-Phen 1,10-Phenanthroline 4 Chữ viết tắt Ý nghĩa chữ viết tắt CuTC Cu(I) thiophene-2-carboxylate Cu-Phen Cu-Phenanthroline PhH Benzene PhCl Chlorobenzene TBAI Tetra-n-butylammonium iodide PivONa Sodium pivalate DMAC Dimethylacetamide TBHP tert-Butyl hydroperoxide EtOAc Ethylacetate MW Vi sóng rt Nhiệt độ phòng 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
1 Danh mục hóa chất được sử dụng. 1 Tối ưu hóa phản ứng tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one. 2 Dữ liệu tinh thể và chi tiết hiệu chỉnh cấu trúc của 285a. 3 Tối ưu hóa phản ứng giữa o-phenylenediamine và acetophenone.
4 Tối ưu hóa phản ứng tổng hợp N,2-diarylethanethioamide. 1 Tổng hợp thiophene từ acetophenone và S8. 2 Phản ứng của phenylacetaldehyde, S8 và 1,3-diketone hoặc β-ketoester 18 Sơ đồ 1. 3 Tổng hợp thiophene từ chalcone, S8 và 1,3-diketone hoặc β-ketoester.
4 Tổng hợp 2-aminothiophene từ chalcone, arylacetonitrile và S8. 5 Tổng hợp 3-cyanothiophene hoặc 2-arylthiophene-3-carboxylate. 6 Tổng hợp thiophene từ alkyne và S8. 7 Tổng hợp thiophene từ t-cyclobutanol và S8.
8 Tổng hợp benzoylbenzothiophene từ 2-nitrochalcone và S8. 9 Tổng hợp benzothiophene từ acid arylboronic và S8. 10 Phản ứng của diphenylethylene và S8. 11 Phản ứng giữa N-ethynylindole và S8.
12 Phản ứng giữa N-methylindole, ketone và S8. 13 Phản ứng giữa indolylketone và S8. 14 Phản ứng giữa 2-halo-quinolinyl ketone và S8. 15 Phản ứng giữa methylketoxime, o-halobenzaldehyde và S8.
16 Phản ứng điều chế thieno[3,4-c]quinoline-4(5H)-thione. 17 Phản ứng giữa ketone, malononitrile, formamide và S8. 18 Phản ứng giữa haloarene và S8. 19 Phản ứng điều chế 9H-thieno[3,2-b]chromen-9-one.
20 Phản ứng điều chế thiazole từ enaminone. 21 Phản ứng điều chế 2-amino-5-acylthiazole theo Fu. 22 Phản ứng điều chế thiazole-2-thione từ enaminone. 23 Phản ứng điều chế thiazole từ phenylacetaldehyde, benzylamine và S8.
24 Phản ứng điều chế thiazole từ acetophenone, benzylamine và S8. 25 Phản ứng giữa 2-amino-1,4-naphthoquinone, aldehyde và S8. 26 Phản ứng giữa methylketone, benzaldehyde, NH4I và S8. 27 Phản ứng giữa chalcone, glycine ethyl ester hydrochloride và S8.
28 Phản ứng giữa alkyne-1, isocyanate và S8. 29 Phản ứng điều chế isothiazole-3(2H)-thione. 30 Phản ứng giữa 2-mercaptoaniline, acid cinnamic/phenylpropiolic và S8. 31 Phản ứng giữa 2-aminothiophenol, arylacetylene hoặc styrene và S8.
32 Phản ứng giữa 2-aminothiophenol, N-aryl/alkyl difluorobromoamide và S8. 33 Phản ứng điều chế benzothiazole từ S8. 34 Phản ứng giữa arylamine thế và S8. 35 Phản ứng giữa arylamine, benzaldehyde và S8.
36 Phản ứng điều chế benzothiazole từ o-iodoaniline. 37 Phản ứng giữa o-iodoaniline, alkyne-1 và S8. 38 Phản ứng giữa o-iodoaniline, alkene và S8. 39 Phản ứng giữa o-iodoaniline, N-tosylhydrazone và S8.
40 Phản ứng giữa pyrrole iodobenzene, formamide và S8. 41 Phản ứng điều chế benzothiazole từ o-chloronitrobenzene. 42 Phản ứng điều chế benzothiazole từ cyclohexenone oxime. 43 Phản ứng điều chế benzisothiazole từ o-halobenzamidine.
44 Phản ứng điều chế benzoisothiazolone theo Song. 45 Phản ứng điều chế 4-aryl-1,2,3-thiadiazole từ N-tosylhydrazone. 46 Phản ứng điều chế 5-acyl-1,2,3-thiadiazole từ enaminone. 47 Điều chế 3,5-diaryl-1,2,4-thiadiazole từ aldehyde hoặc 2-methylquinoline.
48 Phản ứng điều chế 5-amino-1,2,4-thiadiazole. 49 Phản ứng điều chế 5-aryl-1,2,3,4-thiatriazole. 50 Phản ứng điều chế sultam từ o-nitrochalcone và S8. 51 Phản ứng điều chế 1,4-benzothiazine từ acetophenone, aniline và S8.
52 Phản ứng điều chế 1,3,6-benzothiadiazepine. 53 Phản ứng điều chế 4-alkylidene-1,3-oxathiolan-2-one. 54 Phản ứng điều chế 1,3-oxathiolane từ nitroalkane, oxirane và S8. 55 Phản ứng điều chế benzothienothiazole từ acetophenone oxime acetate.
56 Phản ứng điều chế 2,3-dihydrobenzo[b][1,4]oxathiine. 57 Phản ứng điều chế 2-alkylbenzoxazole. 58 Phản ứng điều chế benzoxazole từ 2-aminophenol và aldehyde. 59 Phản ứng điều chế 2-arylmethyl benzoxazole/benzimidazole.
60 Phản ứng điều chế benzoxazole từ anhydride maleic. 61 Phản ứng điều chế 2-(2,2,2-trifluoroethyl)benzoxazole. 62 Phản ứng điều chế 2-amino-1,3,4-oxadiazole từ hydrazide và isonitrile. 63 Phản ứng điều chế benzo[d]imidazo[2,1-b]thiazole.
64 Điều chế 6,7,8,9-tetrahydrobenzo[4,5]imidazo[1,2-a]pyridine. 65 Phản ứng điều chế chromeno[2,3-b]indole. 66 Phản ứng điều chế 3-alkyl/aryl-2-aroylquinazolin-4(3H)-one. 67 Phản ứng điều chế 1,2,4,5-tetrazine.
68 Phản ứng điều chế dibenzo[1,3]diazepine. 69 Điều chế 2-hetaryl-benzimidazole và 2-hetaryl-benzoxazole. 70 Điều chế 2-amidobenzimidazole, 2-amido/ester benzoxazole hoặc N- benzo[d]thiazole-2-carboxamide. 71 Phản ứng điều chế 4-methyl-2H-pyrido[1,2-a]pyrimidin-2-one.
72 Phản ứng điều chế isoindigo từ 2-oxoindole và S8. 73 Phản ứng điều chế 2-alkyl/arylquinoxaline. 74 Phản ứng điều chế N-aryl-3-cyano-4-methyl/phenylpyridine-2(1H)-one. 75 Điều chế 3-cyanopyrid-2-one từ chalcone và ethyl cyanoacetate.
76 Điều chế 3-cyanopyrid-2-one theo Keshavarz và Behbahanithe. 77 Phản ứng điều chế 3-cyanopyrid-2-one từ enone và cyanoacetamide. 78 Phản ứng điều chế N-alkyl/aryl-4,6-dimethyl-3-cyano-pyrid-2-one. 79 Phản ứng điều chế của Raslan.
80 Điều chế 4-aryl-6-oxo-5-cyano-1,6-dihydropyridine-2-carboxylic acid. 81 Phản ứng điều chế 3-cyano-pyrid-2-one theo Sheibani. 82 Phản ứng điều chế 3-cyanopyrid-2-one theo Abbas. 83 Phản ứng điều chế 3-cyanopyrid-2-one theo Wang.
84 Phản ứng điều chế 1,6-diamino-3,5-dicyano-2-oxopyridine. 85 Phản ứng điều chế N-amino-6-amino-3-cyano-pyrid-2-one. 86 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Lassagne. 87 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Yao.
88 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Narsaiah và Kumar. 89 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Kim. 90 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Provot và Alami. 91 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Hu.
92 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Kundu. 93 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Wu. 94 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Wan. 95 Phản ứng điều chế 2,3-diarylquinoxaline theo Peng.
93 Các dạng cộng hưởng của thioamide. 97 Điều chế thioamide từ amine bậc một, aldehyde và S8. 98 Tổng hợp thioamide theo Singh. 99 Tổng hợp thioamide theo Wu.
100 Tổng hợp α-ketothioamide từ arylglyoxal. 101 Tổng hợp thioamide từ nitroarene. 102 Tổng hợp thioamide theo Nguyễn Thanh Bình. 103 Tổng hợp thioamide từ alkyne-1.
1 Tổng hợp chalcone từ benzaldehyde và acetophenone. 2 Khảo sát điều kiện tối ưu cho phản ứng tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one. 3 Phản ứng tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one. 4 Khảo sát điều kiện tối ưu cho phản ứng giữa o-phenylenediamine, acetophenone và lưu huỳnh.
5 Tổng hợp các hợp chất 2-aryl-3-alkyl/arylquinoxaline. 6 Khảo sát điều kiện tối ưu cho phản ứng tổng hợp N,2- diarylethanethioamide. 7 Tổng hợp N,2-diarylethanethioamide. 1 Tổng hợp các 3-cyanopyrid-2-one.
2 Đề xuất cơ chế phản ứng tổng hợp 3-cyanopyrid-2-one. 3 Tổng hợp các 2,3-diarylquinoxaline và 2-phenyl-3-alkylquinoxaline .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bích Ngọc (2024). Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-huu-co/tong-hop-cyanopyridine-quinoxaline-thioamide-su-dung-luu-huong
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất cyanopyridine, quinoxaline và thioamide thông qua phản ứng sử dụng lưu huỳnh. Công trình khảo sát điều kiện tối ưu và phát triển phương pháp tổng hợp hiệu quả cho các hợp chất hữu cơ mới.
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp cyanopyridine, quinoxaline và thioamide sử dụng lưu huỳnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.