Luận án Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên phục vụ quản lý quần đảo Trường Sa

Nghiên cứu luận án địa lý 62 85 01 01 về cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa phục vụ quản lý và phát triển khu vực.

Chuyên ngành

Địa lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tính cấp thiết nghiên cứu địa lý Trường Sa hiện nay

Quần đảo Trường Sa giữ vị trí chiến lược đặc biệt trên Biển Đông. Đây là khu vực trọng yếu về an ninh quốc phòng. Đồng thời, Trường Sa có ý nghĩa lớn trong phát triển kinh tế biển quốc gia. Việc nắm vững thông tin địa lý tự nhiên hỗ trợ củng cố chủ quyền. Điều này cũng phục vụ phát triển bền vững khu vực. Quản lý hiệu quả khu vực biển đảo Trường Sa đòi hỏi dữ liệu khoa học chính xác. Nghiên cứu địa lý tự nhiên cung cấp cơ sở nền tảng. Dữ liệu này bao gồm thông tin về địa hình, khí hậu, hải văn, sinh vật biển. Thiếu thông tin toàn diện cản trở hoạch định chính sách. Dữ liệu khoa học giúp đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Quần đảo Trường Sa đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây mực nước biển dâng, axit hóa đại dương. Hoạt động khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát tiềm ẩn rủi ro môi trường. Nhu cầu phát triển kinh tế xã hội cần hài hòa với bảo vệ hệ sinh thái. Nghiên cứu địa lý tự nhiên xác định các vùng dễ tổn thương. Từ đó, đề xuất giải pháp ứng phó.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược quần đảo Trường Sa.

Quần đảo Trường Sa có vị trí địa lý đặc biệt quan trọng. Vùng biển này là cửa ngõ giao thương quốc tế. Nó đóng vai trò then chốt trong an ninh quốc phòng Việt Nam. Nghiên cứu sâu về Trường Sa củng cố cơ sở khoa học cho chủ quyền. Nó hỗ trợ quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững khu vực. Dữ liệu địa lý chính xác là cần thiết.

1.2. Nhu cầu dữ liệu khoa học cho quản lý biển.

Việc quản lý biển đảo hiệu quả cần thông tin khoa học đáng tin cậy. Nghiên cứu địa lý tự nhiên cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này bao gồm đặc điểm địa hình, địa chất, khí hậu và tài nguyên biển. Nó giúp xây dựng các chính sách quản lý tài nguyên và môi trường. Đồng thời, nó phục vụ dự báo và ứng phó với các thách thức biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng cho quy hoạch phát triển.

1.3. Thách thức phát triển bền vững khu vực này.

Trường Sa đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng, gia tăng tần suất bão. Các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát có thể gây suy thoái môi trường. Nhu cầu phát triển kinh tế cần hài hòa với việc bảo tồn hệ sinh thái biển. Nghiên cứu giúp nhận diện rủi ro, đề xuất giải pháp ứng phó. Điều này bảo đảm sự phát triển bền vững.

II.Cơ sở lý luận phương pháp nghiên cứu Trường Sa

Nghiên cứu áp dụng tiếp cận địa lý cảnh quan. Cách tiếp cận này giúp xem xét Trường Sa như một hệ thống tổng thể. Các thành phần tự nhiên tương tác chặt chẽ. Cảnh quan biển đảo bao gồm địa chất, địa mạo, khí hậu, thủy văn, sinh vật. Việc phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố là trọng tâm. Tiếp cận này định hình phương pháp đánh giá tổng hợp. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám là công cụ chính. GIS xử lý, phân tích dữ liệu không gian phức tạp. Viễn thám cung cấp ảnh vệ tinh, dữ liệu hiện trạng. Dữ liệu này thu thập về thảm thực vật, rạn san hô, thay đổi đường bờ. Hai công cụ này cho phép xây dựng bản đồ chuyên đề. Chúng hỗ trợ phân tích đa tầng, đánh giá biến động. Quy trình nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Phân tích thực địa, sử dụng mô hình dự báo là các bước quan trọng. Các tiêu chí đánh giá khoa học được thiết lập. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Mục tiêu là xây dựng bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên Trường Sa. Kết quả này làm nền tảng cho các quyết sách.

2.1. Tiếp cận địa lý cảnh quan biển đảo.

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận địa lý cảnh quan. Cách tiếp cận này coi quần đảo Trường Sa là một tổng thể phức tạp. Các yếu tố tự nhiên như địa chất, khí hậu, hải văn, sinh vật biển được xem xét. Mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái biển đảo. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện để quản lý.

2.2. Phương pháp tích hợp GIS và viễn thám.

GIS và viễn thám là công cụ chủ lực trong nghiên cứu. GIS cho phép lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu không gian. Viễn thám cung cấp thông tin hình ảnh từ vệ tinh. Dữ liệu này theo dõi sự thay đổi của rạn san hô, đường bờ biển. Sự kết hợp hai công nghệ này giúp tạo ra bản đồ chuyên đề chi tiết. Nó nâng cao độ chính xác trong đánh giá và dự báo.

2.3. Quy trình đánh giá tổng hợp điều kiện tự nhiên.

Nghiên cứu tuân thủ quy trình đánh giá khoa học nghiêm ngặt. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, cả thực địa và thứ cấp. Các phương pháp định lượng và định tính được áp dụng. Phân tích tổng hợp các yếu tố địa lý tự nhiên được thực hiện. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm tự nhiên Trường Sa.

III.Đặc điểm cảnh quan tự nhiên quần đảo Trường Sa

Quần đảo Trường Sa là một hệ thống các đảo san hô, rạn san hô, bãi cạn. Cấu trúc địa chất phức tạp, chịu ảnh hưởng kiến tạo mảng. Địa mạo đặc trưng bởi các rạn vòng, cồn cát, đảo nhỏ. Sự hình thành và phát triển của san hô đóng vai trò chủ đạo. Nền móng là các núi lửa ngầm cổ đại. Đặc điểm này tạo nên sự đa dạng về hình thái đáy biển. Khí hậu Trường Sa thuộc kiểu nhiệt đới gió mùa biển. Nhiệt độ cao quanh năm, độ ẩm lớn. Lượng mưa dồi dào, chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới. Hải văn khu vực phức tạp với các dòng hải lưu theo mùa. Chế độ thủy triều bán nhật triều. Đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến phân bố sinh vật biển. Môi trường biển luôn biến động. Rạn san hô là xương sống của hệ sinh thái Trường Sa. Chúng là môi trường sống của hàng ngàn loài sinh vật biển. Đa dạng sinh học phong phú với nhiều loài cá, giáp xác, thân mềm. Rạn san hô cũng đóng vai trò bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, rạn san hô rất nhạy cảm với thay đổi môi trường. Nhiệt độ nước biển tăng cao gây hiện tượng tẩy trắng.

3.1. Đặc trưng địa chất địa mạo quần đảo.

Trường Sa là một tập hợp các đảo san hô và rạn san hô. Chúng hình thành trên nền móng các cấu trúc địa chất phức tạp. Đặc điểm địa mạo chủ yếu là các rạn vòng (atoll), cồn cát biển. Quá trình bồi tụ và kiến tạo san hô diễn ra liên tục. Điều này tạo nên sự đa dạng về hình thái đáy biển và cấu trúc các đảo. Nghiên cứu này phân tích chi tiết các đặc điểm này.

3.2. Khí hậu hải văn vùng biển Trường Sa.

Khí hậu tại Trường Sa thuộc kiểu nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình cao, lượng mưa lớn, độ ẩm không khí cao. Khu vực này chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới. Chế độ hải văn phức tạp với các dòng chảy theo mùa. Thủy triều bán nhật triều chiếm ưu thế. Các yếu tố này tác động mạnh mẽ đến hệ sinh thái và hoạt động con người trên đảo. Dữ liệu khí tượng thủy văn được phân tích kỹ lưỡng.

3.3. Hệ sinh thái rạn san hô và đa dạng sinh học.

Hệ sinh thái rạn san hô là đặc trưng nổi bật của Trường Sa. Chúng cung cấp môi trường sống cho đa dạng sinh vật biển. Nhiều loài cá, giáp xác, thân mềm, rong biển sinh sống tại đây. Rạn san hô còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ bờ biển. Tuy nhiên, các rạn san hô đang đối mặt với nguy cơ tẩy trắng do biến đổi khí hậu. Bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ cấp bách.

IV.Đánh giá tài nguyên môi trường biển đảo Trường Sa

Vùng biển Trường Sa sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật biển dồi dào. Các bãi cá lớn, trữ lượng hải sản đa dạng. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao như cá ngừ, cá thu, mực. Rạn san hô là nơi sinh sản, ươm nuôi của nhiều loài. Đây là cơ sở quan trọng cho ngành thủy sản. Việc khai thác cần có kế hoạch bền vững. Ngoài thủy sản, Trường Sa có tiềm năng du lịch biển. Các cảnh quan tự nhiên độc đáo thu hút khách tham quan. Tiềm năng năng lượng tái tạo như năng lượng sóng, gió cần được nghiên cứu. Khả năng về tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu khí, cũng được quan tâm. Tuy nhiên, khai thác cần tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt. Môi trường Trường Sa đối mặt nhiều rủi ro. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất bão, mực nước biển dâng. Hiện tượng tẩy trắng san hô ngày càng phổ biến. Ô nhiễm từ rác thải nhựa, hoạt động hàng hải ảnh hưởng nghiêm trọng. Cần có biện pháp giảm thiểu tác động. Bảo vệ môi trường biển là nhiệm vụ cấp bách.

4.1. Tiềm năng tài nguyên sinh vật biển phong phú.

Trường Sa là khu vực có trữ lượng sinh vật biển lớn. Vùng biển này là ngư trường truyền thống với nhiều loại hải sản quý. Cá, tôm, mực, hải sâm, rong biển là các loài phổ biến. Rạn san hô tạo ra môi trường sống đa dạng cho sinh vật biển. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng và trữ lượng cụ thể. Từ đó, xây dựng chiến lược khai thác hợp lý, bền vững.

4.2. Khai thác tài nguyên du lịch và năng lượng.

Ngoài thủy sản, Trường Sa còn có tiềm năng phát triển du lịch sinh thái biển. Các đảo, rạn san hô đẹp mắt là điểm đến hấp dẫn. Tiềm năng về năng lượng tái tạo như gió, mặt trời và sóng biển cần được khai thác. Khả năng về tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu khí, cũng là một điểm được chú ý. Tuy nhiên, việc khai thác phải đi đôi với bảo vệ môi trường.

4.3. Thách thức biến đổi khí hậu ô nhiễm môi trường.

Môi trường Trường Sa đang đối mặt nhiều nguy cơ. Biến đổi khí hậu gây ra mực nước biển dâng và hiện tượng tẩy trắng san hô. Ô nhiễm từ rác thải nhựa, hoạt động hàng hải ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái. Các nghiên cứu tập trung vào đánh giá mức độ ô nhiễm. Đồng thời, đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ môi trường biển.

V.Định hướng quản lý phát triển bền vững Trường Sa

Định hướng phát triển Trường Sa cần kết hợp hài hòa kinh tế và quốc phòng. Các hoạt động kinh tế phải phục vụ củng cố an ninh, chủ quyền. Phát triển nghề cá, du lịch cần đi đôi với bảo vệ chủ quyền biển đảo. Tạo sinh kế bền vững cho người dân biển. Mục tiêu là một Trường Sa vững mạnh về mọi mặt. Bảo tồn các hệ sinh thái rạn san hô là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng và mở rộng các khu bảo tồn biển. Áp dụng các biện pháp quản lý khai thác tài nguyên hợp lý. Giám sát chặt chẽ tình trạng sức khỏe môi trường biển. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ đa dạng sinh học biển. Điều này đảm bảo nguồn sống lâu dài. Trường Sa chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu. Cần đầu tư nghiên cứu dự báo, cảnh báo thiên tai. Xây dựng cơ sở hạ tầng thích ứng với mực nước biển dâng. Phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững, chống chịu tốt. Đào tạo nhân lực có khả năng ứng phó các thách thức khí hậu. Bảo vệ con người và tài sản.

5.1. Phát triển kinh tế biển đảo gắn với an ninh quốc phòng.

Phát triển kinh tế Trường Sa phải đồng bộ với củng cố an ninh quốc phòng. Các hoạt động như khai thác thủy sản, du lịch cần góp phần bảo vệ chủ quyền. Xây dựng các mô hình kinh tế biển hiệu quả, bền vững. Đồng thời, nâng cao đời sống cho cán bộ, chiến sĩ và ngư dân. Định hướng này đảm bảo sự phát triển hài hòa và vững chắc cho quần đảo.

5.2. Bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái biển.

Việc bảo tồn đa dạng sinh học là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Cần thiết lập và mở rộng các khu bảo tồn biển tại Trường Sa. Áp dụng các biện pháp quản lý khai thác tài nguyên hiệu quả. Bảo vệ các rạn san hô và môi trường sống của sinh vật biển. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Điều này giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.

5.3. Nâng cao năng lực ứng phó biến đổi khí hậu.

Trường Sa là một trong những khu vực dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu. Cần đầu tư vào nghiên cứu dự báo và cảnh báo sớm thiên tai. Xây dựng cơ sở hạ tầng có khả năng chống chịu cao. Phát triển các mô hình kinh tế biển thích ứng với biến đổi khí hậu. Nâng cao năng lực cho lực lượng tại chỗ trong việc ứng phó. Điều này giúp bảo vệ cuộc sống và tài sản trên đảo.

VI.Giải pháp quản lý không gian hiệu quả Trường Sa

Cần thiết lập quy hoạch không gian biển (MSP) cho Trường Sa. MSP tích hợp các hoạt động kinh tế, xã hội, môi trường. Quy hoạch phân vùng chức năng rõ ràng cho từng khu vực. Xác định các vùng cấm, vùng hạn chế, vùng khai thác. Điều này giảm thiểu xung đột giữa các ngành. Đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả. Mở rộng mạng lưới khu bảo tồn biển quanh Trường Sa. Các khu này bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm. Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro thiên tai toàn diện. Đặc biệt chú trọng rủi ro từ bão, sóng thần, sự cố tràn dầu. Nâng cao năng lực phản ứng khẩn cấp. Bảo vệ tài sản và tính mạng cư dân. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt cho quản lý Trường Sa. Chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ bảo tồn biển. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học chung về Biển Đông. Thu hút các nguồn lực quốc tế hỗ trợ phát triển bền vững. Tăng cường đối thoại, xây dựng lòng tin giữa các bên. Đây là con đường hướng tới hòa bình và ổn định.

6.1. Xây dựng quy hoạch không gian biển tổng hợp.

Quy hoạch không gian biển (MSP) là giải pháp chiến lược. MSP phân chia và quản lý các khu vực biển cho các mục đích khác nhau. Nó tích hợp hoạt động kinh tế, bảo tồn môi trường và an ninh quốc phòng. Quy hoạch này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và không gian. Nó giảm thiểu xung đột giữa các ngành. MSP là công cụ quan trọng cho quản lý tổng hợp.

6.2. Thiết lập khu bảo tồn biển và quản lý rủi ro.

Việc thiết lập và mở rộng các khu bảo tồn biển là cần thiết. Các khu này bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm và đa dạng sinh học. Xây dựng kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện cho quần đảo. Đặc biệt, tập trung vào phòng chống bão, sóng thần, và các sự cố môi trường. Nâng cao năng lực ứng phó khẩn cấp của các lực lượng tại chỗ. Điều này bảo vệ người và của.

6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế nghiên cứu khoa học.

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong quản lý Trường Sa. Chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ với các quốc gia khác. Thúc đẩy các nghiên cứu khoa học chung về Biển Đông. Thu hút sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế cho phát triển bền vững. Tăng cường đối thoại và xây dựng lòng tin là cần thiết. Điều này góp phần vào hòa bình và ổn định khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên phục vụ quản lý và định hướng phát triển khu vực quần đảo trường sa luận án ts địa lý 62 85 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ TRẦN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN PHỤC VỤ QUẢN LÝ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Trần Anh Tuấn NGHIÊN CỨU CƠ SỞ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN PHỤC VỤ QUẢN LÝ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA Chuyên ngành: Quản lý Tài nguyên và Môi trường Mã số: 62850101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thế Tiệp 2. TS Nhữ Thị Xuân Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu, kÕt qu¶ nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc vµ ch­a tõng ®­îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.

Tác giả luận án Trần Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của NCVCC.TS Nguyễn Thế Tiệp và PGS.TS Nhữ Thị Xuân. Tác giả xin trân trọng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến quý thầy, cô với sự hướng dẫn tận tình, chu đáo và đã có những ý kiến đóng góp khoa học xác đáng về nội dung luận án. Bên cạnh đó, luôn động viên tác giả nỗ lực hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Trong quá trình học tập và thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ và đóng góp ý kiến hết sức quý báu về nội dung luận án của các cơ quan, tổ chức, các quý thầy, cô và các nhà khoa học: Về phía Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội là GS.

Nguyễn Cao Huần, PGS. Phạm Quang Tuấn, PGS. Đặng Văn Bào, PGS. Nguyễn Hiệu, GS.

Đào Đình Bắc, TS. Phạm Quang Anh, PGS. Đinh Văn Thanh, PGS. Đinh Thị Bảo Hoa, TS.

Nguyễn Thị Hà Thành, TS. Nguyễn Thị Thúy Hằng, TS. Bùi Quang Thành; Về phía Viện Việt Nam học và Khoa học Phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội là GS. Trương Quang Hải, TS.

Vũ Kim Chi; Về phía Khoa Địa lý, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội là PGS.TS Nguyễn Thị Kim Chương, TS. Nguyễn Ngọc Ánh; Về phía Viện Địa lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là GS.TSKH Phạm Hoàng Hải, GS.TSKH Lê Đức An, PGS. Lại Vĩnh Cẩm, PGS. Nguyễn Cẩm Vân, PGS.

Lại Huy Anh, PGS. Nguyễn Trần Cầu, PGS. Nguyễn Khanh Vân, PGS.TS Uông Đình Khanh, Nhà cảnh quan học Nguyễn Thành Long; Về phía Viện Địa chất, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là TS. Nguyễn Quốc Thành; Về phía Viện Địa chất và Địa vật lý biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là TS.

Đỗ Huy Cường, TS. Phan Đông Pha, PGS.TS Nguyễn Như Trung; Về phía Viện Khoa học Xã hội vùng Trung Bộ, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam là PGS.TS Nguyễn Ngọc Khánh; Về phía Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga là TS. Nguyễn Đăng Hội; Về phía Viện Nghiên cứu Biển và Hải đảo, Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam là TS. Dư Văn Toán; Về phía Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường là TS.

Nguyễn Hồng Lân. Tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc về những ý kiến đóng góp hết sức quý báu đó. Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô trong Khoa Địa lý và các bộ môn trực thuộc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Ban lãnh đạo Viện Địa chất và Địa vật lý biển, Phòng Viễn thám và GIS trực thuộc Viện và toàn thể cán bộ nghiên cứu trong Viện đã giúp đỡ, tạo điều kiện về thời gian, trợ giúp tác giả về thiết bị, máy móc, dữ liệu khoa học để tác giả có thể hoàn thành tốt luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ, vợ, con, anh chị em trong gia đình và bạn bè, đồng nghiệp về sự trao đổi, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2016 Tác giả luận án Trần Anh Tuấn MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. -iv- DANH MỤC HÌNH. -v- DANH MỤC BẢNG. -vii- MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu, nội dung và nhiệm vụ của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những điểm mới của luận án.

Các luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu. Phương pháp nghiên cứu.

Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN PHỤC VỤ QUẢN LÝ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Tổng quan các hướng nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên phục vụ quản lý và định hướng phát triển.

Tổng quan nghiên cứu về khu vực quần đảo Trường Sa. Khái quát về nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên phục vụ quản lý và định hướng phát triển các vùng biển đảo. Tiếp cận cảnh quan biển trong nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên phục vụ quản lý và định hướng phát triển quần đảo Trường Sa. Cơ sở khoa học cho việc quản lý và định hướng tổ chức không gian phát triển kinh tế khu vực quần đảo Trường Sa dựa trên đánh giá tổng hợp điều kiện địa lý tự nhiên.

CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ CÁC BƯỚC NGHIÊN CỨU. Các quan điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung các bước tiến hành nghiên cứu.

40 Tiểu kết chương 1. ĐẶC ĐIỂM CẢNH QUAN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ THÀNH TẠO, ẢNH HƯỞNG TỚI CẢNH QUAN VÀ CÁC DẠNG TÀI NGUYÊN. Vị trí địa lý và tài nguyên vị thế.

Đặc điểm địa chất và tài nguyên liên quan. Đặc điểm địa mạo và tài nguyên địa hình. Đặc điểm khí hậu, hải văn và tài nguyên liên quan. Đặc điểm thổ nhưỡng, sinh vật và tài nguyên liên quan.

Hoạt động nhân sinh và các tai biến thiên nhiên. PHÂN LOẠI VÀ PHÂN VÙNG CẢNH QUAN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. Tính đặc thù và sự phân hóa tự nhiên khu vực nghiên cứu. Hệ thống phân loại cảnh quan khu vực quần đảo Trường Sa.

Đặc điểm các đơn vị cảnh quan khu vực quần đảo Trường Sa. Cảnh quan đảo Trường Sa. Phân vùng cảnh quan quần đảo Trường Sa. 84 Tiểu kết chương 2.

ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP NGUỒN LỰC TỰ NHIÊN VÀ TÀI NGUYÊN, ĐỀ XUẤT CÁC ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ, PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THUẬN LỢI CÁC VÙNG CẢNH QUAN CHO MỤC ĐÍCH PHÁT TRIỂN KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. Yêu cầu sinh thái, kỹ thuật của các loại hình phát triển. Đánh giá riêng các chỉ tiêu sinh thái, kỹ thuật.

Đánh giá tổng hợp và phân cấp mức độ thuận lợi các vùng cảnh quan đối với các loại hình phát triển ở quần đảo Trường Sa. ĐỀ XUẤT CÁC ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP KINH TẾ BIỂN VÀ QUẢN LÝ KHU VỰC QUẦN ĐẢO TRƯỜNG SA. Các điều kiện thuận lợi, khó khăn đối với quản lý và phát triển kinh tế biển khu vực nghiên cứu. Định hướng phát triển tổng hợp khu vực quần đảo Trường Sa.

Đề xuất các biện pháp quản lý khu vực quần đảo Trường Sa. 131 Tiểu kết chương 3. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các bản đồ thành phần sử dụng trong đánh giá. Bảng kết quả đánh giá mức độ thuận lợi các vùng cảnh quan cho các mục tiêu phát triển. ix PHỤ LỤC 3.

Hình ảnh vệ tinh một số thực thể địa lý ở quần đảo Trường Sa. xvi PHỤ LỤC 4. Một số hình ảnh thực địa tại quần đảo Trường Sa. xxvii -iii- DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CNSH : Cao nguyên san hô CQ : Cảnh quan ĐGTH : Đánh giá tổng hợp ĐKTN : Điều kiện tự nhiên ĐLTN : Địa lý tự nhiên KT-XH : Kinh tế - xã hội MT : Môi trường PT : Phát triển QĐTS : Quần đảo Trường Sa QL : Quản lý QLTH : Quản lý tổng hợp RSH : Rạn san hô TN : Tài nguyên TNTN : Tài nguyên thiên nhiên TIẾNG ANH AHP : Analytical Hierarchy Process (Phương pháp phân tích cấp bậc do Thomas Saaty đề xuất năm 1980) BSR : Bottom Simulating Reflector (Mặt phản xạ mô phỏng đáy) EIA : Energy Information Administration (Cục Quản lý Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ) EN : English Nature (Cơ quan bảo tồn động vật hoang dã của Chính phủ Anh) FAO : Food and Agriculture Organization (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc) GILGES : Global Indicative List of Geological Sites (Danh sách Chỉ thị tạm thời các Di sán Địa chất Toàn cầu) GIS : Geographic Information System (Hệ thống Thông tin Địa lý) IMO : International Maritime Organization (Tổ chức Hàng hải Quốc tế) JNCC : Joint Nature Conservation Committee (Liên Ủy ban Bảo tồn Thiên nhiên của Nước Anh) MCA : Multi - Criteria Analysis (Phương pháp Phân tích đa Chỉ tiêu) MPAs : Marine Protected Areas (Khu Bảo tồn Biển) MSP : Marine Spatial Planning (Quy hoạch Không gian Biển) PSSA : Particularly Sensitive Sea Areas (Các vùng Biển Nhạy cảm Đặc biệt) UNESCO : United Nations Educational Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc) USGS : United States Geological Survey (Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ) WCED : World Commission on Environment and Development (Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển) -iv- DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.

Các đới MT biển. Quy trình đánh giá mức độ thuận lợi áp dụng cho QĐTS. Sơ đồ tóm tắt nội dung các bước nghiên cứu. Sơ đồ phạm vi không gian khu vực nghiên cứu.

Cột địa tầng tổng hợp khu vực QĐTS. Sơ đồ thạch học khu vực QĐTS và Tư Chính - Vũng Mây (thu nhỏ từ tỷ lệ:1:500. Bản đồ cấu trúc kiến tạo khu vực QĐTS và Tư Chính-Vũng Mây (thu nhỏ từ tỷ lệ 1:1000. Bản đồ triển vọng dầu khí khu vực QĐTS.

a) Sơ đồ phân bố các khu vực có biểu hiện thoát khí Biển Đông; b) Sơ đồ triển vọng băng cháy Biển Đông. Bản đồ độ sâu đáy biển khu vực QĐTS (thu nhỏ từ tỷ lệ 1:500. Bản đồ địa mạo đáy biển khu vực QĐTS (thu nhỏ từ tỷ lệ 1:500.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án địa lý 62 85 01 01 về cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa phục vụ quản lý và phát triển khu vực.

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" thuộc chuyên ngành Địa lý. Danh mục: Hải Dương Học.

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ sở địa lý tự nhiên quần đảo Trường Sa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter