Nghiên cứu chế độ vận hành tích nước mùa lũ cho hệ thống hồ chứa Hòa Bình và Sơn La

Nghiên cứu tối ưu chế độ vận hành tích nước mùa lũ cho hệ thống hồ chứa bậc thang Hòa Bình và Sơn La nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả thủy điện.

Chuyên ngành

Kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan vận hành hệ thống hồ chứa mùa lũ

Việc vận hành hồ chứa đa mục tiêu rất quan trọng trong quản lý tài nguyên nước. Các công trình này phục vụ nhiều mục đích thiết yếu. Chúng bao gồm phòng chống lũ, phát điện, tưới tiêu nông nghiệp, và cấp nước sinh hoạt. Cân bằng các mục tiêu này đặc biệt phức tạp, nhất là trong mùa lũ. Một chế độ vận hành hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro ngập lụt cho các khu vực hạ du. Quản lý hồ chứa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thủy văn. Nó cũng yêu cầu năng lực dự báo chính xác các sự kiện lũ. An toàn đập luôn là ưu tiên hàng đầu. Việc điều tiết dòng chảy cần linh hoạt và kịp thời. Công tác này đảm bảo an ninh nguồn nước và ổn định kinh tế – xã hội. Hệ thống hồ chứa bậc thang trên sông Đà, gồm Hòa Bình và Sơn La, là điển hình. Chúng cần được vận hành đồng bộ để tối đa hóa hiệu quả kiểm soát lũ. Điều này đồng thời duy trì khả năng phát điện và cấp nước. Các phương pháp xây dựng quy trình vận hành liên tục được nghiên cứu và cải tiến. Mục tiêu là thích ứng với biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng ứng phó lũ lụt. Hệ thống sông Hồng đối mặt với nguy cơ lũ lớn hàng năm. Do đó, việc nghiên cứu vận hành hồ chứa trong mùa lũ có ý nghĩa chiến lược. Nó góp phần bảo vệ an toàn cho hàng triệu người dân và cơ sở hạ tầng quan trọng.

1.1. Hồ chứa và nguyên tắc vận hành đa mục tiêu

Hồ chứa đa mục tiêu đóng vai trò cốt lõi trong quản lý tài nguyên nước. Các công trình này đáp ứng nhiều nhu cầu. Chúng bao gồm cắt giảm lũ, sản xuất điện, cung cấp nước cho nông nghiệp và sinh hoạt. Cân bằng giữa các mục tiêu này trở nên thách thức trong mùa lũ. Một chế độ vận hành tối ưu hóa lợi ích, đồng thời giảm thiểu thiệt hại do lũ. Quản lý hồ chứa yêu cầu nắm vững kiến thức thủy văn. Nó cũng cần khả năng dự báo lũ chính xác. An toàn đập là yếu tố hàng đầu. Việc điều tiết dòng chảy phải linh hoạt, kịp thời. Điều này đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững. Hệ thống hồ Hòa Bình, Sơn La là ví dụ điển hình. Chúng đòi hỏi quy trình vận hành tổng hợp, tối đa hiệu quả kiểm soát lũ. Các quy trình này duy trì ổn định sản xuất năng lượng và cấp nước.

1.2. Các phương pháp xây dựng quy trình vận hành

Việc xây dựng quy trình vận hành hồ chứa sử dụng nhiều phương pháp hiện đại. Các phương pháp kỹ thuật tối ưu hóa giúp tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất. Phương pháp mô phỏng cho phép thử nghiệm các kịch bản lũ khác nhau. Sự kết hợp giữa tối ưu hóa và mô phỏng mang lại quy trình toàn diện hơn. Các công cụ này đánh giá hiệu quả điều tiết lũ. Chúng cũng cân nhắc các yếu tố như phát điện và cấp nước. Mục tiêu là phát triển quy trình vận hành linh hoạt. Quy trình này thích ứng tốt với diễn biến thủy văn phức tạp. Việc áp dụng công nghệ dự báo tiên tiến cải thiện đáng kể khả năng ra quyết định. Nó giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa lợi ích từ hồ chứa.

1.3. Lưu vực sông Hồng và nhiệm vụ chống lũ hạ du

Lưu vực sông Hồng là một trong những khu vực đông dân cư nhất Việt Nam. Nó thường xuyên chịu ảnh hưởng của các trận lũ lớn. Hệ thống hồ chứa trên dòng chính sông Đà, như Hòa Bình và Sơn La, có nhiệm vụ quan trọng. Chúng tham gia vào công tác chống lũ cho vùng hạ du. Các hồ này cắt giảm đỉnh lũ, giảm mực nước tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Quy trình vận hành chống lũ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Nó đảm bảo an toàn cho hàng triệu người dân và cơ sở hạ tầng. Việc kiểm soát lũ hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Phối hợp giữa các hồ chứa và các cơ quan quản lý là rất cần thiết. Mục tiêu chung là giảm thiểu tối đa thiệt hại do lũ lụt gây ra. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và hệ sinh thái thủy sinh.

II.Cơ sở chế độ vận hành tích nước hồ Hòa Bình

Việc xác định chế độ vận hành tích nước mùa lũ cho hệ thống hồ Hòa Bình và Sơn La dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Các quy trình vận hành hiện hành còn bộc lộ một số hạn chế. Chúng chưa hoàn toàn tối ưu trong việc ứng phó với diễn biến lũ phức tạp. Nhu cầu nghiên cứu và bổ sung các chế độ vận hành mới là cấp thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát lũ. Đồng thời, nó đảm bảo khả năng tích nước cho các mục tiêu khác. Phân tích thực trạng vận hành cho thấy nhiều bất cập. Các bất cập này phát sinh từ việc thay đổi đặc điểm mưa lũ và sự hình thành lũ lớn. Đánh giá khả năng tích nước đầy hồ của hệ thống sông Đà cũng cho thấy sự cần thiết của việc điều chỉnh. Cơ sở khoa học nghiên cứu bao gồm quan điểm phân chia thời kỳ tích nước. Nó cũng bao gồm phương pháp thiết lập chế độ vận hành tích nước hạn chế. Xây dựng chế độ ứng phó lũ bất thường cũng là một phần quan trọng. Nó giúp nâng cao tính linh hoạt và an toàn cho toàn hệ thống. Mực nước giới hạn Hgh được xác định dựa trên phân tích kỹ lưỡng. Nó đảm bảo an toàn hạ du và khả năng tích trữ nước tối đa.

2.1. Hạn chế và bất cập quy trình vận hành hiện hành

Các quy trình vận hành hồ chứa đã ban hành còn tồn tại một số hạn chế. Chúng chưa thể bao quát hết các kịch bản lũ phức tạp. Sự thay đổi của đặc điểm mưa lũ do biến đổi khí hậu gây ra nhiều khó khăn. Các quy trình này đôi khi thiếu tính linh hoạt. Nó dẫn đến bất cập trong việc điều tiết nước thực tế. Khả năng dự báo lũ còn sai số. Điều này ảnh hưởng đến quyết định vận hành. Việc đánh giá khả năng tích nước đầy hồ cũng cần được cập nhật. Cần một chế độ vận hành mới. Nó sẽ giải quyết những tồn tại này. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả phòng chống lũ. Đồng thời, nó tối ưu hóa lợi ích từ tài nguyên nước.

2.2. Định hướng nghiên cứu chế độ tích nước mùa lũ mới

Nghiên cứu mới tập trung vào việc xây dựng chế độ vận hành tích nước linh hoạt hơn. Nó phù hợp với thời kỳ mùa lũ của hồ Hòa Bình và Sơn La. Quan điểm nghiên cứu bao gồm phân chia rõ ràng các thời kỳ tích nước. Đặc biệt là thời kỳ tích nước hạn chế. Phương pháp thiết lập chế độ vận hành phải dựa trên dữ liệu thực tế. Nó cũng tích hợp các mô hình dự báo tiên tiến. Mục tiêu là thiết lập mực nước giới hạn tối ưu. Mực nước này đảm bảo an toàn chống lũ. Đồng thời, nó tối đa hóa lượng nước tích trữ. Chế độ mới cũng cần có khả năng ứng phó với lũ bất thường. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn trong mọi tình huống.

2.3. Phân tích thực tiễn mưa lũ và khả năng dự báo lũ lớn

Phân tích thực trạng thay đổi chế độ mực nước hạ du trong mùa lũ là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của vận hành hồ chứa. Đặc điểm mưa lũ và sự hình thành lũ lớn trên lưu vực được nghiên cứu chi tiết. Khả năng dự báo và nhận dạng lũ lớn trên hệ thống sông Hồng được đánh giá. Việc ứng dụng các công cụ tính toán như MS Excel và mô hình MIKE 11 đóng vai trò quan trọng. Các công cụ này hỗ trợ phân tích và tính toán điều tiết dòng chảy. Nó giúp nâng cao độ chính xác của dự báo. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng quyết định vận hành. Mục tiêu là xây dựng chế độ vận hành dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn.

III.Nghiên cứu ứng phó lũ bất thường hồ Sơn La

Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp vận hành chi tiết để ứng phó với lũ bất thường. Các giải pháp này tập trung vào hệ thống hồ chứa bậc thang Hòa Bình và Sơn La. Việc thiết lập bài toán và kịch bản mực nước Hà Nội là bước đầu tiên. Nó giúp đánh giá tác động của lũ. Kịch bản lũ được chọn để tính toán xác định mực nước giới hạn (Hgh). Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro. Kết quả tính toán xây dựng bảng nguyên tắc vận hành tích nước. Bảng này sau đó được kiểm tra và đánh giá tính khả thi. Nghiên cứu cũng phát triển các phương án vận hành ứng phó khẩn cấp. Các phương án này áp dụng cho trường hợp xảy ra lũ lớn bất thường trong thời kỳ tích nước đầy hồ. Mục tiêu là bảo vệ hạ du. Đồng thời, nó duy trì an toàn công trình. Đề xuất cơ chế vận hành tích nước mới cho hệ thống hồ Hòa Bình và Sơn La. Cơ chế này bao gồm thời kỳ tích nước hạn chế và phương án ứng phó lũ khẩn cấp. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý lũ. Nó cũng tối ưu hóa nguồn nước cho phát điện và các mục đích khác. Việc xây dựng kịch bản tính toán chi tiết và thu được kết quả khả quan là cơ sở cho các đề xuất này.

3.1. Thiết lập kịch bản và nguyên tắc vận hành tích nước

Bài toán vận hành được thiết lập dựa trên nhiều kịch bản lũ khác nhau. Việc chọn phương án lũ đại diện rất quan trọng. Nó dùng để xác định mực nước giới hạn (Hgh) cho hồ Hòa Bình và Sơn La. Kết quả tính toán hình thành bảng nguyên tắc vận hành tích nước. Bảng này cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho các nhà quản lý. Tính khả thi của việc vận hành theo bảng nguyên tắc được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo hiệu quả của chế độ mới. Các kịch bản bao gồm lũ lịch sử và lũ thiết kế. Chúng giúp đánh giá toàn diện các tình huống có thể xảy ra. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho hạ du. Đồng thời, nó duy trì khả năng tích nước cần thiết.

3.2. Giải pháp vận hành ứng phó lũ khẩn cấp trên sông Hồng

Nghiên cứu đưa ra các giải pháp vận hành ứng phó trong trường hợp khẩn cấp. Các giải pháp này đặc biệt quan trọng khi xảy ra lũ bất thường trên lưu vực sông Hồng. Đề xuất phương án vận hành hệ thống hồ chứa Hòa Bình và Sơn La. Nó nhằm đối phó với lũ lớn trong thời kỳ tích nước đầy hồ. Kịch bản tính toán chi tiết được xây dựng. Chúng mô phỏng các tình huống lũ cực đoan. Kết quả tính toán cung cấp căn cứ vững chắc. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Các giải pháp này nhấn mạnh sự phối hợp liên hồ. Nó cũng ưu tiên bảo vệ hạ du và an toàn công trình. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại do lũ một cách hiệu quả nhất.

3.3. Đề xuất phương án vận hành ứng phó lũ bất thường

Phương án vận hành ứng phó lũ bất thường được đề xuất chi tiết. Nó áp dụng cho hệ thống hồ chứa Hòa Bình và Sơn La. Các giải pháp này bao gồm điều chỉnh lưu lượng xả. Nó cũng bao gồm việc theo dõi mực nước và dự báo. Mục tiêu là tối đa hóa khả năng cắt lũ. Đồng thời, nó duy trì mực nước hồ ở mức an toàn. Kịch bản tính toán được xây dựng để kiểm tra hiệu quả. Các kết quả cho thấy tính khả thi của phương án. Phương án này đảm bảo sự linh hoạt. Nó cho phép điều chỉnh kịp thời trước diễn biến phức tạp của lũ. Việc phối hợp giữa các hồ là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường khả năng ứng phó tổng thể.

IV.Đề xuất cơ chế vận hành tích nước lũ hiệu quả

Nghiên cứu này đề xuất một cơ chế vận hành tích nước toàn diện. Cơ chế này áp dụng cho hệ thống hồ chứa bậc thang Hòa Bình và Sơn La trong mùa lũ. Trọng tâm là xác định thời kỳ tích nước hạn chế. Giai đoạn này kéo dài từ ngày 15/06 đến 21/08 hàng năm. Trong thời gian này, mực nước hồ sẽ được quản lý chặt chẽ hơn. Điều này nhằm tối ưu hóa khả năng cắt lũ. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo tích trữ nước cho các mục tiêu khác. Phương án vận hành ứng phó lũ bất thường được xây dựng chi tiết. Phương án này dành cho cả hồ Sơn La và Hòa Bình. Nó bao gồm các kịch bản lũ cực đoan và giải pháp điều tiết tương ứng. Việc đề xuất này giúp cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý lũ. Nó tăng cường an toàn cho hạ du. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước. Cơ chế vận hành mới tích hợp các yếu tố dự báo và cảnh báo sớm. Nó tăng cường khả năng ra quyết định linh hoạt. Đây là bước tiến quan trọng trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Các đề xuất này mang lại lợi ích lâu dài cho cả hệ thống thủy điện và cộng đồng dân cư vùng hạ du sông Hồng.

4.1. Thời kỳ tích nước hạn chế từ 15 06 đến 21 08 hàng năm

Cơ chế vận hành đề xuất thiết lập một thời kỳ tích nước hạn chế. Thời kỳ này kéo dài từ ngày 15/06 đến 21/08 hàng năm. Đây là giai đoạn lũ chính, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong thời gian này, quy định về mực nước sẽ được siết chặt hơn. Mục tiêu là tạo dung tích phòng lũ. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo lượng nước dự trữ cần thiết. Việc xác định khung thời gian này dựa trên phân tích dữ liệu thủy văn lịch sử. Nó cũng dựa trên đặc điểm mưa lũ khu vực. Cơ chế này giúp cân bằng giữa an toàn chống lũ và lợi ích kinh tế. Nó cũng giảm thiểu xung đột giữa các mục tiêu sử dụng nước khác nhau.

4.2. Phương án vận hành ứng phó lũ bất thường của hệ thống hồ

Một phương án vận hành tổng thể được đề xuất để ứng phó lũ bất thường. Phương án này áp dụng cho toàn bộ hệ thống hồ Hòa Bình và Sơn La. Nó bao gồm các kịch bản lũ lớn hơn lũ thiết kế. Các giải pháp điều tiết linh hoạt được xây dựng. Chúng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hạ du. Đồng thời, chúng bảo vệ an toàn công trình. Phương án này nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa hai hồ. Nó cũng bao gồm việc sử dụng hiệu quả các công cụ dự báo và cảnh báo sớm. Mục tiêu là nâng cao khả năng phản ứng. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc sử dụng nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong quản lý rủi ro lũ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu chế độ vận hành tích nước trong thời kỳ mùa lũ cho hệ thống hồ chứa bậc thang hòa bình và sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI VŨ THỊ MINH HUỆ NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH TÍCH NƢỚC TRONG THỜI KỲ MÙA LŨ CHO HỆ THỐNG HỒ CHỨA BẬC THANG HOÀ BÌNH VÀ SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI VŨ THỊ MINH HUỆ NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH TÍCH NƢỚC TRONG THỜI KỲ MÙA LŨ CHO HỆ THỐNG HỒ CHỨA BẬC THANG HOÀ BÌNH VÀ SƠN LA NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS PHẠM THỊ HƢƠNG LAN 2.TS HÀ VĂN KHỐI HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Vũ Thị Minh Huệ iii LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các thầy cô hƣớng dẫn khoa học GS.TS Hà Văn Khối và PGS.TS Phạm Thị Hƣơng Lan đã tận tình định hƣớng, chỉ bảo theo sát tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Trƣờng Đại học Thuỷ Lợi, Phòng Đào tạo Đại học và Sau Đại học đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ tác giả trong quá trình làm Luận án. Tác giả xin cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp trong Khoa Thuỷ Văn và TNN đã dành nhiều thời gian công sức hỗ trợ tác giả hoàn thành Luận án. Đồng thời tác giả cũng nhận đƣợc sự động viên và ủng hộ rất lớn về vật chất và tinh thần từ trƣờng ĐH Thủy lợi, từ gia đình và bạn bè trong đó có chồng và các con. Từ đáy lòng mình, tác giả xin gửi đến họ những lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất.

Tác giả xin trân trọng cám ơn. iv MỤC LỤC MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………….1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VẬN HÀNH HỒ CHỨA ĐA MỤC TIÊU 6 1.1 Hồ chứa và vấn đề vận hành hồ chứa .2 Phƣơng pháp quản lý và nguyên tắc vận hành hệ thống hồ chứa đa mục tiêu .1 Các phƣơng pháp quản lý vận hành hệ thống hồ chứa.2 Nguyên tắc vận hành hệ thống hồ chứa .3 Tổng quan các phƣơng pháp xây dựng quy trình vận hành hệ thống hồ chứa đa mục tiêu.1 Phƣơng pháp sử dụng kỹ thuật tối ƣu hóa .2 Phƣơng pháp mô phỏng.3 Phƣơng pháp kết hợp .4 Tổng quan về lƣu vực sông Hồng .1 Lƣu vực sông và mạng lƣới sông ngòi .2 Giới thiệu các công trình hồ chứa trên dòng chính sông Hồng .3 Nhiệm vụ chống lũ hạ du và nguyên tắc chung của chế độ vận hành chống lũ hạ du .4 Tổng quan các nghiên cứu phục vụ vận hành hệ thống hồ chứa lƣu vực sông Hồng trong mùa lũ .5 Quá trình phát triển văn bản pháp lý .5 Kết luận chƣơng 1: .38 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH TÍCH NƢỚC TRONG THỜI KỲ MÙA LŨ ĐỐI VỚI HỆ THỐNG HỒ CHỨA HÒA BÌNH VÀ SƠN LA .1 Nhận xét về các quy trình đã ban hành và đề xuất hƣớng nghiên cứu chế độ vận hành tích nƣớc.1 Nhiệm vụ chống lũ hạ du và nguyên tắc chung của chế độ vận hành cắt lũ 40 2.2 Một số hạn chế của các quy trình vận hành hồ chứa đã ban hành .3 Phân tích thực trạng và những bất cập khi vận hành theo các quy trình đã ban hành .4 Đánh giá khả năng tích nƣớc đầy hồ của hê thống hồ chứa trên sông Đà 50 v 2.5 Sự cần thiết và định hƣớng nghiên cứu bổ sung chế độ vận hành tích nƣớc hồ chứa Hòa Bình và Sơn La.2 Cơ sở khoa học nghiên cứu xây dựng chế độ vận hành tích nƣớc .1 Quan điểm nghiên cứu.2 Phân chia thời kỳ tích nƣớc .3 Phƣơng pháp thiết lập chế độ vận hành trong thời kỳ tích nƣớc hạn chế .4 Xây dựng chế độ vận hành ứng phó trong trƣờng hợp xảy ra lũ bất thƣờng trong thời kỳ tích nƣớc .3 Phân tích cơ sở thực tiễn và tính khả thi xác định mực nƣớc giới hạn Hgh cho hồ chứa Sơn La và Hòa Bình .1 Thực trạng thay đổi chế độ mực nƣớc hạ du thời kỳ mùa lũ .2 Phân tích đặc điểm mƣa lũ và sự hình thành lũ lớn trên lƣu vực .3 Khả năng dự báo và nhận dạng lũ lớn trên hệ thống sông Hồng .4 Công cụ tính toán .1 Ứng dụng MS Excel tính toán điều tiết dòng chảy qua hồ chứa .2 Mô hình MIKE 11 .5 Kết luận chƣơng 2 .85 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH TRONG THỜI KỲ TÍCH NƢỚC HỆ THỐNG HỒ CHỨA BẬC THANG HÒA BÌNH VÀ SƠN LA 86 3.1 Thiết lập bài toán .1 Thiết lập kịch bản mực nƣớc Hà Nội .2 Chọn phƣơng án lũ để tính toán xác định mực nƣớc giới hạn Hgh .3 Kết quả tính toán bảng nguyên tắc vận hành tích nƣớc .4 Kiểm tra đánh giá tính khả thi của việc vận hành theo bảng nguyên tắc vận hành tích nƣớc.2 Kết quả nghiên cứu phƣơng án vận hành ứng phó trong trƣờng hợp xảy ra lũ bất thƣờng trong thời kỳ tích nƣớc đầy hồ .1 Các giải pháp vận hành ứng phó trong trƣờng hợp khẩn cấp trên lƣu vực sông Hồng .2 Đề xuất phƣơng án vận hành hệ thống hồ chứa ứng phó trƣờng hợp xảy ra lũ bất thƣờng trong thời kỳ tích nƣớc .3 Xây dựng kịch bản tính toán .4 Kết quả tính toán .3 Đề xuất cơ chế vận hành tích nƣớc hệ thống hồ chứa bậc thang Hòa Bình và Sơn La .1 Thời kỳ tích nƣớc hạn chế (từ 15/06 đến 21/08 hàng năm) .2 Phƣơng án vận hành hồ chứa Sơn La và Hoà Bình ứng phó trƣờng hợp xảy ra lũ bất thƣờng trong thời kỳ tích nƣớc, .4 Kết luận chƣơng 3 .116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .117 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1-1: Nguyên tắc vận hành hệ thống hồ chứa bậc thang [10] .10 Bảng 1-2: Nguyên tắc vận hành hệ thống hồ chứa song song [11] .12 Bảng 1-3: Các nhà máy thủy điện trên sông Lý Tiên-thƣợng nguồn sông Đà [46] .25 Bảng 2-1: Quy định về phân bổ dung tích phòng lũ dành cho cắt lũ hạ du theo mực nƣớc khống chế tại Hà Nội của các hồ Sơn La và Hòa Bình trong QT1622.41 Bảng 2-2 Tóm tắt nội dung QT80, QT198 và QT1622 .44 Bảng 2-3: Thống kê mực nƣớc Hà Nội lớn nhất và nhỏ nhất trong mùa lũ .45 Bảng 2-4: Thống kê các phƣơng án vận hành .52 Bảng 2-5: Thống kê số năm tích đến mực nƣớc dâng bình thƣờng hồ chứa .54 Bảng 2-6: Thống kê thời điểm tích đầy hồ chứa Sơn La theo phƣơng án 1 và 3 .54 Bảng 2-7: Các hình thế thời tiết gây mƣa lớn ở lƣu vực sông Hồng – Thái Bình [54] .74 Bảng 2-8: Đặc trƣng đỉnh lũ đặc biệt lớn trên các sông thuộc sông Hồng [50] .75 Bảng 2-9: Một số hình thế thời tiết kết hợp gây mƣa lũ lớn và các mực nƣớc đỉnh lũ trong một số trận lũ lớn điển hình trên hệ thống sông Hồng .75 Bảng 2-10: Đánh giá dự báo hạn ngắn và hạn vừa cho trạm Hà Nội 2008 -2013 [56] .78 Bảng 2-11: Các phƣơng pháp dự báo thủy văn hạn vừa trên lƣu vực sông Hồng [55].78 Bảng 2-12: Đánh giá dự báo dòng chảy 3 ngày tại Hòa Bình và Hà Nội [56] .80 Bảng 2-13: Kết quả dự báo tác nghiệp quá trình dòng chảy hồ Sơn La năm 2016 [55] .80 Bảng 2-14: Kết quả dự báo tác nghiệp dòng chảy hồ Hòa Bình năm 2016 [55] .80 Bảng 2-15: Bảng thống kê các biên trên và biên dƣới .85 Bảng 3-1: Kết quả tính toán Hgh của hồ chứa Sơn La .90 Bảng 3-2: Quan hệ mực nƣớc và dung tích hồ chứa Hòa Bình và Sơn La .94 Bảng 3-3: Tổng hợp các phƣơng án điều chỉnh Hgh .94 Bảng 3-4: Các trận lũ lớn xảy ra tại Sơn Tây. 96 Bảng 3-5: Bảng nguyên tắc vận hành tích nƣớc .98 Bảng 3-6: Bảng tổng hợp mực nƣớc hồ chứa Sơn La, Hòa Bình và Hà Nội vận hành theo phƣơng án 1 và 3 .99 Bảng 3-7: Quy định mực nƣớc thấp nhất các hồ chứa đƣợc phép hạ xuống để đón lũ theo QT 1622 .103 Bảng 3-8: Đặc trƣng của lũ có chu kỳ lặp lại 500 năm tại Sơn Tây với các dạng lũ năm 1969, 1971 và 1996 .104 Bảng 3-9: Mực nƣớc các hồ chứa thƣợng nguồn .107 Bảng 3-10: Tổng hợp các phƣơng án tính toán kiểm tra tính khả thi của phƣơng án vận hành ứng phó trƣờng hợp xảy ra lũ bất thƣờng đề xuất .108 Bảng 3-11: Bảng nguyên tắc vận hành tích nƣớc .114 viii Bảng 3-12: Quy định mực nƣớc thấp nhất các hồ chứa đƣợc phép hạ xuống để đón lũ theo QT 1622 .116 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1 Sự cần thiết của điều tiết dòng chảy đáp ứng yêu cầu của xã hội [2] .7 Hình 1-2: Hệ thống hồ chứa bậc thang .11 Hình 1-3: Hệ thống hồ chứa song song .12 Hình 1-4: Bản đồ lƣu vực sông Hồng.24 Hình 1-5 Sơ đồ các hồ chứa trên thƣợng nguồn sông Đà phía Trung Quốc .26 Hình 1-6: Bản đồ lƣu vực sông Đà .28 Hình 1-7: Sơ đồ khối nghiên cứu chế độ vận hành tích nƣớc cho hệ thống hồ chứa Hòa Bình và Sơn La .38 Hình 2-1: Biểu đồ quá trình mực nƣớc hồ Sơn La thời kỳ mùa lũ từ năm 2012-2015 .48 Hình 2-2: Biểu đồ quá trình mực nƣớc hồ Hòa Bình thời kỳ mùa lũ từ năm 2012- 2015 .49 Hình 2-3: Biểu đồ quá trình mực nƣớc Hà Nội thời kỳ mùa lũ năm 2012-2015 .49 Hình 2-4 Sơ đồ tính toán thử dần xác định giới hạn của mực nƣớc hồ .61 Hình 2-5: Quá trình lũ tháng 09 năm 1985 tại Hà Nội .64 Hình 2-6: Quá trình lƣu lƣợng mùa lũ (thời đoạn 6h) trạm Trung Ái Kiều và Thổ Khả Hà trên sông Đà năm 2008 .65 Hình 2-7: Sơ đồ tiếp cận nghiên cứu đề xuất giải pháp vận hành ứng phó trong trƣờng hợp lũ bất thƣờng .67 Hình 2-8: Đƣờng bao mực nƣớc thấp nhất và mực nƣớc bình quân thời gian tại Hà Nội trƣớc khi có hồ chứa Hòa Bình thời kỳ từ 1/6 đến 15/10 hàng năm.69 Hình 2-9: Đƣờng bao mực nƣớc thấp nhất và mực nƣớc bình quân thời gian tại Hà Nội sau khi có hồ chứa Hòa Bình thời kỳ từ 1/6 đến 15/10 hàng năm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tối ưu chế độ vận hành tích nước mùa lũ cho hệ thống hồ chứa bậc thang Hòa Bình và Sơn La nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả thủy điện.

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thủy lợi. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật. Danh mục: Hải Dương Học.

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế độ vận hành tích nước mùa lũ hồ Hòa Bình, Sơn La" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter