Luận án Tiến sĩ Địa lý: Cơ sở khoa học ranh giới biển bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ địa lý nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ xác định ranh giới trên biển với sự trợ giúp của công nghệ gis các tỉnh từ bình thuận đến cà
Bản đồ, Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS Tổng quan
Luận án tiến sĩ của Phan Thị Nguyệt Quế thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ xác định ranh giới trên biển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau. Đây là đoạn bờ biển quan trọng ở phía Nam Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng công nghệ GIS biển làm công cụ chính. Hệ thống thông tin địa lý giúp xử lý dữ liệu không gian với độ chính xác cao. Ranh giới biển ảnh hưởng trực tiếp đến chủ quyền và quyền chủ quyền quốc gia. Việc xác định chính xác bản đồ biển Việt Nam có ý nghĩa pháp lý và thực tiễn lớn.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án
Mục tiêu chính là xây dựng cơ sở khoa học phục vụ xác định ranh giới trên biển. Khu vực nghiên cứu là vùng ven biển từ tỉnh Bình Thuận đến tỉnh Cà Mau. Đây là vùng có đường bờ biển dài với nhiều tỉnh tiếp giáp nhau. Luận án tập trung vào vùng nội thủy và ranh giới biển giữa các tỉnh. Phương pháp ứng dụng bao gồm GIS, viễn thám và phân tích tọa độ địa lý. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu chính xác cho cơ quan quản lý nhà nước. Phạm vi không gian bao gồm 8 tỉnh và thành phố ven biển phía Nam.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Về mặt khoa học, luận án đề xuất quy trình ứng dụng GIS xác định ranh giới biển. Phương pháp này có thể nhân rộng cho các khu vực biển khác của Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả hỗ trợ trực tiếp công tác quản lý biên giới biển. Bản đồ ranh giới biển Việt Nam được xây dựng dựa trên nền tảng pháp lý quốc tế. UNCLOS 1982 là khung pháp lý nền tảng được áp dụng. Nghiên cứu đóng góp vào hệ thống cơ sở dữ liệu không gian biển quốc gia.
1.3. Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã ứng dụng GIS trong phân định ranh giới biển. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào mô hình hóa đường cơ sở lãnh hải. Trong nước, Việt Nam đã có nhiều công trình về ranh giới biển từ góc độ pháp lý. Tuy nhiên, ứng dụng GIS biển vào xác định ranh giới cụ thể còn hạn chế. Luận án bổ sung khoảng trống nghiên cứu này bằng cách kết hợp công nghệ và pháp lý. Cục Đo đạc, Bản đồ và Thông tin địa lý Việt Nam là đơn vị chuyên ngành liên quan trực tiếp.
II. Cơ sở pháp lý xác định ranh giới biển theo UNCLOS 1982
Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 là văn bản pháp lý quốc tế quan trọng nhất về ranh giới biển. UNCLOS 1982 quy định rõ các vùng biển và quyền của quốc gia ven biển. Việt Nam phê chuẩn Công ước này năm 1994. Các khái niệm cơ bản bao gồm đường cơ sở lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Mỗi khái niệm có phương pháp xác định riêng theo quy định của Công ước. Ranh giới biển không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chủ quyền quốc gia. Cơ sở pháp lý vững chắc là điều kiện tiên quyết để ứng dụng GIS xác định ranh giới chính xác.
2.1. Công ước UNCLOS 1982 và các vùng biển quốc gia
UNCLOS 1982 phân chia biển thành nhiều vùng với quy chế pháp lý khác nhau. Nội thủy là vùng biển nằm trong đường cơ sở. Lãnh hải rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở lãnh hải. Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng thêm 12 hải lý nữa. Vùng đặc quyền kinh tế mở rộng đến 200 hải lý từ đường cơ sở. Thềm lục địa có thể kéo dài đến 350 hải lý trong điều kiện địa chất đặc biệt. Mỗi vùng biển này cần được xác định chính xác bằng tọa độ địa lý cụ thể.
2.2. Đường cơ sở lãnh hải và phương pháp xác định
Đường cơ sở lãnh hải là đường xuất phát để đo chiều rộng lãnh hải. Có hai phương pháp chính: đường cơ sở thông thường và đường cơ sở thẳng. Đường cơ sở thông thường bám theo ngấn nước triều thấp nhất. Đường cơ sở thẳng nối các điểm cố định trên bờ biển. Việt Nam sử dụng đường cơ sở thẳng cho phần lớn bờ biển. Các điểm cơ sở được xác định bằng tọa độ địa lý chính xác. GIS biển hỗ trợ đo đạc và xác định các điểm này một cách hệ thống.
2.3. Thềm lục địa và quyền chủ quyền quốc gia ven biển
Thềm lục địa là phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển ngoài lãnh hải. Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền thăm dò và khai thác tài nguyên thềm lục địa. Giới hạn ngoài của thềm lục địa được xác định theo quy định kỹ thuật của UNCLOS. Ủy ban ranh giới thềm lục địa LHQ có vai trò xem xét và khuyến nghị. Việt Nam đã nộp hồ sơ xác định ranh giới ngoài thềm lục địa. Bản đồ biển Việt Nam thể hiện đầy đủ các vùng biển theo UNCLOS. GIS là công cụ không thể thiếu trong quá trình lập hồ sơ pháp lý.
III. Công nghệ GIS xác định ranh giới biển Việt Nam
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công nghệ lõi trong nghiên cứu ranh giới biển hiện đại. GIS biển cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian biển. Ứng dụng GIS vào xác định ranh giới biển mang lại độ chính xác cao hơn phương pháp truyền thống. Hệ thống xử lý được khối lượng lớn dữ liệu tọa độ địa lý. Kết quả được thể hiện trực quan trên bản đồ kỹ thuật số. Công nghệ GIS đáp ứng yêu cầu pháp lý về tính chính xác và minh bạch. Quy trình xác định ranh giới biển bằng GIS được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
3.1. Hệ thống thông tin địa lý ứng dụng cho bản đồ biển
GIS biển tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nguồn dữ liệu bao gồm ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình và số liệu thủy văn. Phần mềm GIS chuyên dụng xử lý dữ liệu không gian theo hệ quy chiếu chuẩn. Hệ quy chiếu WGS-84 được sử dụng phổ biến trong các dự án biển quốc tế. Bản đồ biển Việt Nam được xây dựng theo hệ tọa độ quốc gia VN-2000. Tích hợp hai hệ tọa độ này đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. GIS cho phép cập nhật dữ liệu nhanh chóng khi có thay đổi.
3.2. Dữ liệu tọa độ địa lý và phương pháp thu thập
Tọa độ địa lý chính xác là nền tảng của mọi phân tích GIS biển. Phương pháp GPS động và tĩnh được áp dụng để đo đạc điểm cơ sở. Công nghệ GPS vi phân (DGPS) đạt độ chính xác đến vài centimet. Ảnh vệ tinh độ phân giải cao cung cấp thông tin đường bờ biển. Dữ liệu độ sâu từ khảo sát thủy văn hỗ trợ xác định ranh giới ngoài. Tất cả dữ liệu được kiểm tra và xác nhận trước khi đưa vào GIS. Cơ sở dữ liệu không gian biển được xây dựng theo chuẩn quốc tế.
3.3. Quy trình phân tích GIS xác định ranh giới biển
Quy trình gồm 5 bước chính được thực hiện tuần tự. Bước 1: Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Bước 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS biển. Bước 3: Phân tích xác định hướng chung của bờ biển. Bước 4: Tính toán và vẽ ranh giới theo quy tắc UNCLOS. Bước 5: Kiểm chứng kết quả và lập báo cáo kỹ thuật. Mỗi bước đều có kiểm tra chất lượng độc lập. Kết quả cuối cùng là bộ bản đồ ranh giới biển chính xác.
IV. Điều kiện tự nhiên khu vực biển Bình Thuận đến Cà Mau
Khu vực từ Bình Thuận đến Cà Mau có đường bờ biển dài và phức tạp. Đây là vùng tiếp giáp giữa biển Đông và vịnh Thái Lan. Điều kiện tự nhiên đa dạng tạo ra nhiều thách thức trong xác định ranh giới biển. Địa hình bờ biển thay đổi từ dạng bờ dốc ở Bình Thuận đến bờ bằng phẳng ở Cà Mau. Chế độ thủy triều và dòng chảy ảnh hưởng đến đường ngấn nước. Hệ thống sông ngòi dày đặc ở Đồng bằng sông Cửu Long tạo ra nhiều cửa sông. Mỗi đặc điểm địa lý đều ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp xác định đường cơ sở lãnh hải.
4.1. Vị trí địa lý và đặc điểm đường bờ biển khu vực
Khu vực nghiên cứu nằm ở phía Nam Việt Nam với tọa độ địa lý xác định. Đường bờ biển kéo dài từ Bình Thuận qua Bà Rịa - Vũng Tàu, TP.HCM, Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu đến Cà Mau. Tổng chiều dài bờ biển lên đến hàng trăm kilomet. Huyện đảo Côn Đảo thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu tạo ra các vùng biển đặc biệt. Ranh giới biển tại khu vực đảo có đặc điểm khác so với bờ biển đất liền. Tọa độ địa lý của từng điểm ranh giới được xác định chính xác bằng GIS.
4.2. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến ranh giới biển
Chế độ thủy triều bán nhật triều không đều là đặc trưng của vùng biển này. Biên độ triều thay đổi từ 2-4 mét tùy khu vực. Đường ngấn nước triều thấp nhất là cơ sở xác định đường cơ sở lãnh hải thông thường. Bồi lắng và xói lở bờ biển thay đổi theo thời gian. Rừng ngập mặn ở vùng ven biển Cà Mau che khuất đường bờ biển tự nhiên. Các cồn cát và bãi bồi xuất hiện và biến mất theo mùa. Những biến động này đòi hỏi cập nhật dữ liệu GIS thường xuyên.
4.3. Điều kiện kinh tế xã hội và quản lý biển đảo
Khu vực từ Bình Thuận đến Cà Mau có dân số đông và hoạt động kinh tế biển sôi động. Nghề cá, nuôi trồng thủy sản và du lịch biển là các ngành kinh tế chính. Xác định ranh giới biển rõ ràng hỗ trợ quản lý nguồn lợi thủy sản. Vùng đặc quyền kinh tế chứa nguồn tài nguyên dầu khí quan trọng. Tranh chấp ngư trường giữa các tỉnh cần cơ sở pháp lý rõ ràng. Bản đồ ranh giới biển chính xác là công cụ quản lý nhà nước hiệu quả. Các cơ quan địa phương cần dữ liệu GIS biển để lập kế hoạch phát triển.
V. Phương án xác định ranh giới vùng nội thủy ven biển
Vùng nội thủy là khu vực biển có chủ quyền hoàn toàn của quốc gia ven biển. Ranh giới vùng nội thủy giữa các tỉnh ven biển cần được xác định chính xác. Nghiên cứu đề xuất phương án xác định ranh giới dựa trên các đặc điểm địa lý tự nhiên. Hướng chung của bờ biển là yếu tố quyết định phương pháp phân chia. GIS biển hỗ trợ tính toán và trực quan hóa ranh giới đề xuất. Kết quả được kiểm chứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Phương án áp dụng nhất quán cho tất cả các cặp tỉnh tiếp giáp.
5.1. Xác định hướng chung của bờ biển bằng GIS
Hướng chung của bờ biển là đường trung bình thể hiện xu hướng của đường bờ. Phương pháp phân tích GIS tính toán hướng chung bằng kỹ thuật tổng quát hóa. Đường bờ biển thực tế có nhiều khúc quanh và lồi lõm. Tổng quát hóa đường bờ loại bỏ các chi tiết nhỏ không ảnh hưởng đến ranh giới. Kết quả là đường thẳng hoặc đường cong mượt đại diện cho bờ biển. Tọa độ địa lý của các điểm trên đường hướng chung được lưu vào GIS. Hướng chung của bờ biển là cơ sở vẽ đường vuông góc phân chia ranh giới.
5.2. Ranh giới biển giữa các tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau
Nghiên cứu xác định ranh giới biển cho 8 cặp tỉnh tiếp giáp. Cặp đầu tiên là Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu. Tiếp theo là Bà Rịa - Vũng Tàu với TP.HCM. Sau đó là TP.HCM với Tiền Giang, rồi Tiền Giang với Bến Tre. Bến Tre tiếp giáp Trà Vinh, Trà Vinh tiếp giáp Sóc Trăng. Sóc Trăng tiếp giáp Bạc Liêu và Bạc Liêu tiếp giáp Cà Mau. Huyện đảo Côn Đảo có phương pháp xác định ranh giới riêng biệt. Mỗi cặp tỉnh có đặc điểm địa lý khác nhau dẫn đến kết quả ranh giới khác nhau.
5.3. Kiểm chứng kết quả xác định ranh giới bằng GIS
Kiểm chứng kết quả là bước quan trọng đảm bảo tính chính xác của ranh giới. Phương pháp kiểm chứng bao gồm so sánh với dữ liệu thực địa. Đo đạc GPS thực địa tại các điểm kiểm tra xác nhận độ chính xác. Sai số cho phép theo tiêu chuẩn kỹ thuật không vượt quá ngưỡng quy định. Kết quả kiểm chứng cho thấy phương pháp GIS đạt độ chính xác cao. Bản đồ ranh giới biển Việt Nam khu vực phía Nam được lập chính thức. Dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống GIS biển quốc gia.
VI. Kết quả nghiên cứu GIS biển và đóng góp khoa học
Nghiên cứu đạt được nhiều kết quả quan trọng về mặt khoa học và ứng dụng. Hệ thống cơ sở dữ liệu không gian biển cho khu vực Bình Thuận đến Cà Mau được xây dựng hoàn chỉnh. Quy trình ứng dụng GIS xác định ranh giới biển được đề xuất và kiểm chứng. Bản đồ ranh giới biển Việt Nam cho 8 cặp tỉnh tiếp giáp được lập chính xác. Phương pháp có thể nhân rộng cho các khu vực biển khác của Việt Nam. Kết quả đóng góp trực tiếp cho công tác quản lý biển đảo quốc gia. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để giải quyết các vấn đề liên quan đến ranh giới biển.
6.1. Bản đồ ranh giới biển Việt Nam khu vực phía Nam
Bản đồ ranh giới biển là sản phẩm chính của nghiên cứu. Bản đồ thể hiện đầy đủ ranh giới vùng nội thủy giữa các tỉnh từ Bình Thuận đến Cà Mau. Tọa độ địa lý của các điểm ranh giới được xác định với độ chính xác cao. Hệ thống tọa độ VN-2000 và WGS-84 được tích hợp trong GIS. Bản đồ số hóa cho phép truy vấn và phân tích không gian linh hoạt. Dữ liệu có thể xuất sang nhiều định dạng chuẩn quốc tế. Bản đồ ranh giới biển Việt Nam phục vụ quản lý nhà nước và nghiên cứu khoa học.
6.2. Đóng góp khoa học và hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án đóng góp phương pháp luận mới trong ứng dụng GIS biển tại Việt Nam. Cơ sở lý luận kết hợp pháp lý quốc tế (UNCLOS 1982) với kỹ thuật GIS được xây dựng hoàn chỉnh. Quy trình chuẩn hóa có thể áp dụng cho toàn bộ đường bờ biển Việt Nam. Hướng nghiên cứu tiếp theo mở rộng ra vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Tích hợp dữ liệu viễn thám cập nhật liên tục sẽ nâng cao độ chính xác. Xây dựng hệ thống GIS biển quốc gia tập trung là mục tiêu dài hạn. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các luận án và đề tài liên quan sau này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN we RK Phan Thi Nguyét Qué LUẬN ÁN TIEN SY DIA LÝ Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ct Phan Thi Nguyét Qué NGHIEN CUU CO SO KHOA HOC PHUC VU XAC DINH RANH GIOI TREN BIEN VỚI SU TRỢ GIÚP CUA CÔNG NGHỆ GIS (CÁC TỈNH TỪ BÌNH THUAN DEN CÀ MAU) Chuyên ngành đào tạo: Bản đồ, Viễn thám và Hệ thông tin địa lý Mã số: 9440211.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đinh Thị Bảo Hoa 2. Hoàng Ngọc Lâm XÁC NHAN CUA NGƯỜI T/M XÁC NHAN TAP THẺ HƯỚNG DAN CỦA CHỦ TỊCH HỘI ĐÒNG PGS. Dinh Thị Bao Hoa PGS.
Nhữ Thị Xuân Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của Tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Thị Bảo Hoa và TS. Hoàng Ngọc Lâm. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Các hình sử dụng trong công trình là của Tác giả và đồng nghiệp. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Phan Thị Nguyệt Quế LỜI CẢM ƠN Lời đâu tiên, Tác giả xin trân trọng cảm ơn quý thây cô giáo Khoa Địa lý - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và các Thây, Cô giáo Bộ môn Bản do và Địa thông tin đã trực tiếp giảng dạy, trao đối và đóng góp nhiều ý kiến quy báu cũng như động viên tinh than dé Tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Cục Đo đạc, Bản đồ và Thông tin địa lý Việt Nam, Ban lãnh đạo Trung tâm Biên giới và Địa giới - nơi Tác giả đang công tác cùng toàn thể các đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện giúp đỡ, chia sẻ công việc dé Tác giả có thé hoàn thành luận án này. Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin được gửi đến PGS.
Dinh Thị Bảo Hoa va TS. Hoàng Ngọc Lâm, những người thay đã tận tình giúp đỡ Tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án, cho Tác giả nhiêu lời khuyên và kinh nghiệm quý báu dé hoàn tat chương trình theo đúng yêu cau đặt ra. Tác giả xin gui loi cảm ơn tới các Nhà khoa học thuộc các cơ quan: Hội Trắc địa - Ban đô - Viễn thám Việt Nam, Viện Địa lý - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Viện Khoa học Đo đạc và Bản đồ, Học viện Kỹ thuật quân sự, Cục Đo đạc, Bản đồ và Tihông tin địa lý Việt Nam, Cục Bản đồ Bộ Tổng Tham mưu, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã truyền thụ thêm kiến thức, đóng góp nhiều ý kiến dé Tác giả bồ sung, hoàn thiện luận án này. Cuối cùng, Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới Gia đình, đặc biệt là Chong và hai con đã luôn ở bên cạnh, chia sẻ và động viên tinh thân, giúp do về vật chất, tiếp thêm cho Tác giả năng lượng tích cực vượt qua mọi khó khăn đề hoàn thành luận án.
Mặc dù đã có nhiều cổ gắng song luận án không thể tránh khỏi những han chế và thiếu sót. Kính mong quý thay cô giáo, bạn bè và đồng nghiệp tiếp tục góp ý để công trình nghiên cứu của Tác giả ngày càng hoàn thiện hơn và phục vụ cho các hướng nghiên cứu tiếp theo. Một lần nữa Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Phan Thị Nguyệt Qué il MỤC LLỤC. vi DANH MỤC HÌNH.2110 viii DANH MỤC CHU VIET TẮTT.--2-© ¿+ 2+SEEE£EE£+EE£EE£EEEEEEEEEEEtEErrErrrkerkrree xii MỞ ĐẦU.1011 rreg 1 CHƯƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIỂN. TONG QUAN CAC NGHIEN CUU CO LIEN QUAN DEN XAC DINH RANH GIỚI TREN BIEN. Tình hình nghiên cứu trên thé giới. Tình hình nghiên cứu trong THƯỚC.
CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN21 1. Các cơ sở pháp lý về vùng biển và ranh giới trên biền. Cơ sở địa lý - Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan. Cơ sở kỹ thuật công nghệ - GIS trong việc xác định ranh giới trên bién.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VAN DỤNG TRONG LUẬN ÁN. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.- 2 SE k£SE+EEEE£EE+EEEEEEEEEEEEEEEExrkerkererkes 65 Ti6u két 80188 ẽaDDs5. CƠ SỞ KHOA HOC CUA VIỆC XÁC ĐỊNH RANH GIGI TREN BIEN VOI SU TRỢ GIÚP CUA GIS. PHAN TICH DAC DIEM DIEU KIEN TU NHIEN VA DIEU KIEN KINH TE - XÃ HỘI KHU VUC NGHIÊN CUU.
VỊ trí địa lý khu vực nghiÊn CỨU. Điều kiện tự nhiên .--2--2¿+EV++++2EE+++tEEEEEEEEEEEEEEEE112. Điều kiện kinh tế xã hội. UNG DUNG GIS PHAN TÍCH DU LIEU XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN VUNG NỘI THUY.
2-2 + +E£+EE+EE£EE£EEE2EEEEEE7E211221271712711 2212 re. Nguyên tắc áp Cuing. Công nghệ GIS được sử dụng trong việc xác lập ranh giới.- 96 Tiểu kết chương 2o.ccccccccsssessssssssssssssecssecsssssecssecssecsucssecssecssscsecssecssecsuscsecssecssessess 100 CHƯƠNG 3. PHƯƠNG ÁN XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN KHU VUC NỘI THỦY TỪ TINH BÌNH THUAN DEN TINH CÀ MAU.
QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN VUNG NỘI THUY 102 3. XÁC ĐỊNH HƯỚNG CHUNG CUA BO BIẺN. XÁC ĐỊNH RANH GIỚI VÙNG NỘI THỦY DỰA VÀO CÁC ĐẶC ĐIÊM DIA LY. Tỉnh Bình Thuận với tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu.
Tinh Bà Rịa - Vũng Tàu với thành phố Hồ Chí Minh. Thành phó Hồ Chí Minh với tỉnh Tiền Giang. Tỉnh Tiền Giang với tinh Bến Tre. Tỉnh Bến Tre với tỉnh Trà Vinh.
Tinh Trà Vinh với tinh Sóc Trăng. Tỉnh Sóc Trăng với tỉnh Bạc LIÊU. Tỉnh Bạc Liêu với tỉnh Ca Mau. Huyện đảo Côn Đảo thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với các tỉnh liên quan 125 3.
KIEM CHUNG KẾT QUẢ.- - ¿c5 SSk‡EE+EEEE+EEEEEEEEEEEErEerkrkerkererkee 130 3. XÂY DUNG CƠ SỞ DU LIEU VE DIA GIỚI HANH CHÍNH. Dữ liệu đầu vào. Xây dựng cơ sở dữ liỆu.
Hệ thống quan lý cơ sở dữ liệu địa giới hành chính Việt Nam. Xây dựng ban đồ địa giới hành chính tra cứu trên Web.-- 140 Tiểu kết chương 3. - 2-5256 SE E9E12112112111711111111111 11111111 1xx 144 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHHỊ.- 2-2 £+SE£EE£EE£EE2EEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrrrrred 145 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA ĐÃ CONG BO LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 148 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2-2 5£2S£2SE2EE‡EEEEESEEEEEEEEEEEEEEEerkrrkrrrrerree 150 iv PHU LUC 1.
CƠ SỞ PHAP LY CUA VIỆC XÁC ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN KHU VUC NỘI THỦY VIỆT NAM.- 7: c+x2EEtSEvESEErErrrrersrrsree 166 PHỤ LỤC 2. VAI TRÒ CỦA CÁC ĐẢO TRONG PHÂN ĐỊNH RANH GIỚI TREN BIEN .ccccccccscscsesescececscsescscscscsvsvsucucscscacscsesvacavavevenessasacacscssavavavaveansasacacseee 175 DANH MỤC BANG Bảng 1. Thứ bậc về độ ưu tiên trong nguồn dữ liệu được nhập vào xử lý. Các bên liên quan của In-d6-né-xi-a trong việc xác định ranh giới biên Bảng 1.
Tọa độ các điểm chuẩn đường cơ sở dùng dé tính chiều rộng lãnh hải 34 Bảng 2. Số liệu dân số và phát triển của các tỉnh từ tỉnh Bình Thuận đến tỉnh Cà Bang 2. Danh sách các điểm là điểm địa giới cuối cùng trên dat liền. Danh sách các điểm là điểm giao của đường ranh giới với đường mép nước biên thấp nhất trung bình nhiều năm hoặc đường đóng cửa sông, cửa vịnh ở những khu vực đường ranh giới đi theo sông đồ ra biển.
Danh sách các điêm là giao điêm của đường ranh giới với đường cơ sở Ắñũ. Danh sách các điểm đặc trưng khác .---- 2 2s x+cs+cs+rxzrszcee 91 Bang 2. Danh sách các điểm đóng cửa sông, cửa vịnh. Danh sách các điểm định hướng chung cho bờ biển.
Bảng nguyên tắc xác định ranh giới khu vực nghiên cứu dựa trên các Gac GIG f0. Tọa độ các điểm trên ranh giới giữa tỉnh Bình Thuận và tỉnh Bà Rịa - mã. Tọa độ các điểm trên ranh giới giữa thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh ¡"ch aä3,. Tọa độ các điểm trên đường ranh giới giữa tinh Tiền Giang và tinh Bến VI Bảng 3.
Tọa độ các điểm trên đường ranh giới giữa tỉnh Bến Tre và tinh Trà Vinh Bảng 3. Tọa độ các điểm trên đường ranh giới giữa huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với các tỉnh có liên quan (trường hop 1). Tọa độ các điểm trên đường ranh giới giữa huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu với các tỉnh có liên quan (trường hợp 2).-----«++-««++ 126 vil DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các đường trung tuyến (median lines) khác nhau được tạo ra [127].
Vùng được tạo ra từ kết quả cuối cùng [127] .----------z©cscs+csz 11 Hình 1. Phương pháp xác định ranh giới đối với đơn vị hành chính có bờ bién liền kề [LILO]. Phương pháp xác định đối với đơn vị hành chính có đường bờ biển đối diện [LILO]. Tra cứu vùng nội thủy của Việt Nam [80].
Sơ đồ các vùng biển và thềm lục địa của quốc gia ven biển [40]. Phân cấp hành chính Việt Nam. 2-2-2 +£+E2+E++EE+zEzEzrxerxrree 23 Hình 1. Hồ sơ địa giới hành chính cấp xã.----- 2 2 2 2+E+xe£xerxerxererree 25 Hình 1.
Địa phương xác nhận hồ sơ địa giới hành chính. Điểm mốc cơ sở Al - Hòn Nhạn - Thổ Chu - Kiên Giang (Nguồn: Vũ Tiến Quang). Điểm mốc cơ sở Al (Nguồn:https://huongvietmart.vn/du-lich-dao-tho- Hình 1. Xây dựng đường bình đăng nghiêm ngặt đối với hai đơn vị hành chính có đối diện [86] .---¿- - 6 St EEE 11111111111 1111 1111111111111 1E11 11111 xe 45 Hình 1.
Ba tình huống có thé được quan sát thấy khi xây dựng một đường trung bình (trung tuyến): Giữa hai điểm, giữa điểm và đường thang, giữa hai đường thắng [ 100] .- -- - 6 5sSESE2EE2E2EEEEE XE 12112112112111111 1111111111111 11 111 xe rec 45 Hình 1. Xây dựng đường cách đều giữa hai đơn vị hành chính liền kề [82]. Xác định điểm là tri-junction point hoặc tri-point [84]. Đường trung tuyến giữa các quốc gia ven biển được xây dựng từ các khu vực Voronoi lân cận [ IŨ H].------ + << * + + * + +22 EEE+£+seeeeeeeseeeeeres 55 Hình 1.
Xác định đường trung tuyến từ ba tình huống địa lý giữa đường cơ sở thường và đường cơ sở thắng [ 1Ú Ï].-- 2-2 5£ ©5£+E£+EE+EEt£E£EE+EEerxerreersrrxrree 58 Hình 1. Khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu của luận án. VỊ trí địa lý khu vực nghiên cứu [1 I7].----«++-«++<<<+ex+sex+e++ 69 Hình 2. Đường bờ cửa sông dang estuary [42] .- --- -- 6xx sessessersessrske 77 Hình 2.
Đường bờ cửa sông dang delta [42]. Các công đoạn trong việc xác định ranh giới trên biển. Sơ đồ các bước trong quy trình xác định ranh giới vùng nội thủy. Điểm (BT-BRVT) là điểm địa giới cuối cuối cùng trên đất liền giữa tỉnh Bình Thuận và tỉnh Bà Ria - Vũng Tàu (trích mảnh ban đồ địa hình hệ VN-2000, tỷ lệ 1:10.---2: 2 5+2c+2++zx++rxzrxeee 106 Hình 3.
Điểm (BT-BRVT) là điểm xác định ranh giới giữa tỉnh Bình Thuận và tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:50. Điểm (BRVT-TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ địa lý nghiên cứu cơ sở khoa học phục vụ xác định ranh giới trên biển với sự trợ giúp của công nghệ gis các tỉnh từ bình thuận đến cà
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" thuộc chuyên ngành Bản đồ, Viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý. Danh mục: Hải Dương Học.
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định ranh giới biển Việt Nam bằng GIS (Bình Thuận-Cà Mau)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.