Luận án Tiến sĩ: Ứng dụng Địa Vật lý tìm kiếm nước ngầm ở Lào

Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào nhằm xác định nguồn nước tiềm năng hiệu quả.

Trường ĐH

Vietnam National University Hanoi University of Science

Chuyên ngành

Physics of The Earth

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Thesis

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan ứng dụng địa vật lý khảo sát nước ngầm Lào

Nghiên cứu này trình bày việc ứng dụng các phương pháp địa vật lý. Mục tiêu là điều tra nước ngầm tại Lào. Nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sạch. Việc tìm kiếm nguồn nước bền vững là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định vị trí, độ sâu và trữ lượng tiềm năng của các tầng chứa nước. Công tác khảo sát địa vật lý nước ngầm cung cấp dữ liệu quan trọng. Từ đó giúp lập kế hoạch khai thác hiệu quả. Địa vật lý là công cụ không xâm lấn, tiết kiệm chi phí. Đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc địa chất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho phát triển tài nguyên nước Lào. Luận án này đóng góp vào sự hiểu biết về địa chất thủy văn Lào. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Nâng cao hiệu quả trong tìm kiếm nước dưới đất.

1.1. Mục tiêu điều tra nước ngầm tại Lào

Nghiên cứu hướng đến giải quyết nhu cầu cấp bách về nước sạch tại Lào. Nước ngầm là nguồn tài nguyên thiết yếu. Cần các phương pháp hiệu quả để thăm dò nước ngầm Lào. Mục tiêu chính là xác định các khu vực có tiềm năng nước dưới đất. Cung cấp thông tin cho việc quy hoạch giếng khoan nước ngầm Lào. Đảm bảo nguồn cung nước ổn định cho sinh hoạt và sản xuất. Giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào hạ tầng cấp nước.

1.2. Vai trò của địa vật lý trong tìm kiếm nước dưới đất

Địa vật lý cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất lòng đất. Phương pháp này không cần khoan sâu. Giúp xác định vị trí, độ sâu và chiều dày của các tầng chứa nước Lào. Phân biệt các lớp đất đá có đặc tính khác nhau. Phát hiện các đứt gãy hoặc khe nứt dẫn nước. Đây là công cụ không thể thiếu trong tìm kiếm nước dưới đất. Nó tối ưu hóa quá trình thăm dò, giảm chi phí và thời gian thực hiện. Góp phần vào quản lý tài nguyên nước Lào bền vững.

1.3. Tổng quan nghiên cứu nước ngầm Lào

Lào đối mặt với thách thức trong việc quản lý và khai thác nước ngầm. Các nghiên cứu trước đây còn hạn chế. Đặc điểm địa chất thủy văn Lào khá phức tạp. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Áp dụng các phương pháp địa vật lý hiện đại. Cung cấp dữ liệu mới và tin cậy. Đóng góp vào nền tảng khoa học. Hỗ trợ các dự án phát triển nước ngầm quốc gia.

II.Các phương pháp địa vật lý thăm dò nước ngầm tại Lào

Luận án tập trung vào các phương pháp địa vật lý đã được chứng minh hiệu quả. Đặc biệt là phương pháp điện trở suất và phân cực cảm ứng. Phương pháp điện đa cực cải tiến cũng được sử dụng. Ngoài ra, địa chấn khúc xạ bổ sung thông tin cấu trúc. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác. Giảm thiểu sự mơ hồ trong việc diễn giải dữ liệu. Các phương pháp này được lựa chọn dựa trên điều kiện địa chất đặc trưng của Lào. Đồng thời phù hợp với mục tiêu thăm dò nước ngầm Lào. Chúng cung cấp cái nhìn đa chiều về các tầng chứa nước. Giúp xác định các vị trí giếng khoan nước ngầm Lào tối ưu. Áp dụng công nghệ hiện đại trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu.

2.1. Phương pháp điện trở suất phân cực cảm ứng

Phương pháp điện trở suất là xương sống của khảo sát. Nó đo khả năng chống dòng điện của đất đá. Nước ngầm làm giảm đáng kể điện trở suất. Giúp dễ dàng nhận diện tầng chứa nước. Phương pháp phân cực cảm ứng (IP) cung cấp thêm thông tin. IP phân biệt các loại vật liệu như đất sét hoặc đá có khoáng hóa. Kết hợp hai phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy. Xác định chính xác hơn các khu vực có tiềm năng nước ngầm.

2.2. Phương pháp điện đa cực cải tiến ưu điểm

Phương pháp điện đa cực cải tiến (IMEE) là bước tiến công nghệ. Kỹ thuật này cho phép khảo sát 2D và 3D. Cung cấp hình ảnh cắt lớp chi tiết về lòng đất. Giảm thời gian khảo sát tại hiện trường. Tăng độ phân giải cho các cấu trúc địa chất phức tạp. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho khảo sát địa vật lý nước ngầm. Nó giúp phát hiện các mạch nước ngầm nhỏ. Đồng thời vẽ bản đồ các tầng chứa nước Lào một cách rõ ràng.

2.3. Phương pháp địa chấn khúc xạ ứng dụng hiệu quả

Địa chấn khúc xạ đánh giá tốc độ truyền sóng địa chấn qua các lớp đất đá. Tốc độ này thay đổi theo độ cứng và mật độ vật liệu. Cũng như mức độ bão hòa nước. Phương pháp này giúp xác định ranh giới giữa các lớp địa chất. Định vị độ sâu của đá gốc. Từ đó suy ra độ dày của các trầm tích. Kết hợp với phương pháp điện trở suất, địa chấn khúc xạ cung cấp thông tin toàn diện. Hỗ trợ đánh giá tiềm năng nước ngầm.

III.Đặc điểm địa chất thủy văn Lào triển khai khảo sát

Khu vực nghiên cứu tại trung tâm Lào có địa hình và địa chất đa dạng. Đặc điểm địa chất thủy văn Lào có vai trò quyết định đến sự phân bố nước ngầm. Các lớp đá trầm tích, biến chất và magma tạo nên một cấu trúc phức tạp. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là then chốt. Từ đó mới có thể áp dụng hiệu quả các phương pháp thăm dò nước ngầm Lào. Mạng lưới profile khảo sát được thiết kế khoa học. Đảm bảo thu thập dữ liệu toàn diện. Sử dụng các kỹ thuật địa vật lý tiên tiến. Đặc biệt chú trọng đến việc xác định các tầng chứa nước Lào. Công tác khảo sát thực địa được tiến hành cẩn thận. Đảm bảo chất lượng dữ liệu. Đây là nền tảng cho việc đánh giá tiềm năng nước ngầm tại khu vực này.

3.1. Tổng quan địa chất thủy văn Lào khu vực trung tâm

Khu vực trung tâm Lào sở hữu địa chất đa dạng. Các yếu tố như cấu trúc đứt gãy, loại hình đá ảnh hưởng lớn đến nước ngầm. Đá trầm tích thường có độ rỗng cao. Đá magma và biến chất thường chứa nước trong các khe nứt. Nắm vững địa chất thủy văn Lào là bước đầu tiên. Nó giúp định hình chiến lược khảo sát. Xác định các khu vực có khả năng chứa nước. Từ đó tối ưu hóa công tác tìm kiếm nước dưới đất.

3.2. Mạng lưới profile kỹ thuật khảo sát địa vật lý

Nghiên cứu đã xây dựng mạng lưới profile khảo sát chi tiết. Các profile được bố trí phù hợp với địa hình. Đồng thời tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu. Áp dụng đồng thời nhiều phương pháp địa vật lý. Bao gồm điện trở suất và địa chấn khúc xạ. Thiết bị SuperSting R8/IP hiện đại được sử dụng. Đảm bảo chất lượng và độ chính xác của dữ liệu. Kỹ thuật khảo sát chặt chẽ. Hướng tới mục tiêu xác định tầng chứa nước Lào rõ ràng.

3.3. Các tầng chứa nước Lào được xác định

Kết quả khảo sát đã thành công trong việc xác định các tầng chứa nước. Các tầng này thường tồn tại trong các lớp trầm tích. Hoặc trong các đới nứt nẻ của đá cứng. Thông tin về độ sâu, chiều dày và phân bố của các tầng chứa nước được thu thập. Đây là dữ liệu quan trọng. Cung cấp cái nhìn trực quan. Giúp đưa ra quyết định chính xác cho các dự án giếng khoan nước ngầm Lào. Góp phần vào đánh giá tiềm năng nước ngầm tổng thể.

IV.Đánh giá tiềm năng nước ngầm Lào từ kết quả điều tra

Phân tích dữ liệu địa vật lý đã mang lại những kết quả đáng kể. Các mặt cắt điện trở suất 2D và 3D được tạo ra. Từ đó giúp xác định các khu vực có điện trở suất thấp. Những khu vực này thường tương ứng với các tầng chứa nước. Dữ liệu địa chấn khúc xạ bổ sung thêm thông tin cấu trúc. Giúp xác định độ sâu của đá gốc và ranh giới các lớp. Việc đánh giá tiềm năng nước ngầm dựa trên phân tích tổng hợp. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Các vị trí giếng khoan nước ngầm Lào được đề xuất dựa trên cơ sở này. Từ đó giảm thiểu rủi ro khi khoan thăm dò. Tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên nước. Đây là bước quan trọng để quản lý tài nguyên nước Lào hiệu quả.

4.1. Phân tích kết quả điện trở suất địa chấn

Dữ liệu từ phương pháp điện trở suất được xử lý. Tạo ra các bản đồ và mặt cắt địa điện. Các vùng có điện trở suất thấp cho thấy sự hiện diện của nước. Dữ liệu địa chấn được diễn giải. Xác định các lớp đất đá và cấu trúc ngầm. Kết quả phân tích tổng hợp cung cấp hình ảnh rõ ràng. Giúp xác định tiềm năng của các tầng chứa nước Lào. Đảm bảo tính chính xác cho đánh giá tiềm năng nước ngầm.

4.2. Xác định vị trí giếng khoan nước ngầm Lào

Dựa trên các kết quả phân tích địa vật lý. Các vị trí giếng khoan nước ngầm Lào được đề xuất. Những vị trí này được đánh giá có khả năng cao. Có tiềm năng nước ngầm dồi dào và chất lượng tốt. Điều này giảm thiểu rủi ro khi khoan. Tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả đầu tư. Mục tiêu là phát triển các giếng khoan bền vững. Góp phần vào an ninh nguồn nước của cộng đồng.

4.3. Đánh giá tiềm năng tài nguyên nước dưới đất

Nghiên cứu tiến hành đánh giá chi tiết tiềm năng nước ngầm. Ước tính trữ lượng của các tầng chứa nước đã được xác định. Thông tin này rất cần thiết cho quy hoạch. Hỗ trợ việc ra quyết định về sử dụng nước. Đảm bảo khai thác hợp lý và bền vững. Đánh giá tiềm năng nước ngầm là cơ sở vững chắc. Phục vụ cho chiến lược quản lý tài nguyên nước Lào.

V.Kết luận khuyến nghị quản lý tài nguyên nước Lào

Nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả của các phương pháp địa vật lý. Đặc biệt trong công tác điều tra nước ngầm tại Lào. Các phương pháp điện trở suất, phân cực cảm ứng và địa chấn khúc xạ đã được chứng minh. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc địa chất và tầng chứa nước. Từ đó xác định thành công nhiều tầng chứa nước có tiềm năng. Đề xuất các vị trí giếng khoan nước ngầm Lào tối ưu. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Góp phần vào việc phát triển bền vững tài nguyên nước. Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho quản lý tài nguyên nước Lào trong tương lai. Nâng cao năng lực thăm dò và khai thác nước ngầm.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính

Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng hiệu quả. Địa vật lý là công cụ mạnh mẽ trong thăm dò nước ngầm Lào. Nhiều tầng chứa nước đã được xác định thành công. Dữ liệu chi tiết về cấu trúc địa chất lòng đất được thu thập. Các phát hiện này hỗ trợ đắc lực. Tối ưu hóa việc lựa chọn vị trí cho giếng khoan nước ngầm Lào. Giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả khai thác.

5.2. Khuyến nghị cho khai thác quản lý nước ngầm

Nghiên cứu khuyến nghị áp dụng rộng rãi các phương pháp địa vật lý. Đặc biệt là phương pháp điện trở suất đa cực và địa chấn. Xây dựng bản đồ tiềm năng nước ngầm chi tiết toàn quốc. Thiết lập các quy định chặt chẽ về khai thác và sử dụng nước. Giám sát mực nước ngầm thường xuyên. Hướng tới một hệ thống quản lý tài nguyên nước Lào bền vững. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài.

5.3. Hướng nghiên cứu địa vật lý nước ngầm tiếp theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi địa lý. Tập trung vào việc ứng dụng các phương pháp địa vật lý tiên tiến hơn. Ví dụ như cộng hưởng từ hạt nhân (MRS). Tích hợp dữ liệu địa vật lý với hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám. Phát triển các mô hình 3D phức tạp hơn. Nhằm nâng cao độ chính xác trong việc đánh giá tiềm năng nước ngầm. Hỗ trợ tốt hơn cho công tác quản lý tài nguyên nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Application of geophysical exploration methods for groundwater investigation in lao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ VIENGTHONG XAYAVONG APPLICATION OF GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS FOR GROUNDWATER INVESTIGATION IN LAOS DOCTORAL THESIS IN PHYSICS Hanoi – 2023 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE _______________________ VIENGTHONG XAYAVONG APPLICATION OF GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS FOR GROUNDWATER INVESTIGATION IN LAOS Major: Physics of The Earth Code: 9440130.06 DOCTORAL THESIS IN PHYSICS Scientific Supervisor: Assoc. Vu Duc Minh Hanoi – 2023 Statutory declaration I hereby declare that this thesis is my own research work under the direction of Assoc. Vu Duc Minh. The results stated in the thesis project are honest and have never been published in any other works.

Thesis author Viengthong Xayavong Acknowledgements To complete this thesis, I would like to express my deepest gratitude to my supervisor, Assoc. Vu Duc Minh for giving me the opportunity to enter the world of research and working with groundwater problems in Laos; for his invaluable feedback in the writing process of articles and the thesis to complete my PhD study program. I would also like to express my sincere thanks to Dr. Nguyen Anh Duong and Dr.

Vu Minh Tuan, who helped me with their suggestions, valuable discussions, encouragement when reading and editing some draft manuscripts. Thanks to Dr. Do Anh Chung, Dr. Pham Thanh Luan, Prof.

David Gomez-Ortiz, Dr. Eldosouky for their important contributions to my articles. A special thanks to Professor Roland Roberts and Professor Thomas Kalscheuer, Department of Earth Sciences, Uppsala University, Sweden for reviewing the article. My sincere appreciation goes to the anonymous reviewers for taking their time to contribute with constructive criticism and improve my articles.

Special thanks go to my field work team, Dr. Sonexay Xayheuangsy and Mr. Thiengsamome Sounsuandao and BSc students in geophysics in Physics Department, Faculty of Natural Science, National University of Laos for the hard fieldwork assistance. I gratefully acknowledge the funding of the International Programme in the Physical Sciences (IPPS), Uppsala University, Sweden with grateful thanks to Prof.

Carla Puglia and Dr. Barbara Brena, Director and Deputy Director of the IPPS respectively. Many thanks also go to Assoc. Ernst Van Groningen and Prof.

Lennart Hasselgren, past Director of the IPPS for giving me the chance to obtain this research fund. The author would like to thank the VNU University of Sciences, Training Department, Faculty of Physics, Department of Physics of the Earth for supporting course fee and the SuperSting R8/IP (USA) to geophysical data acquisition. Special thanks go to the International Center of Physics, Institute of Physics, Vietnam, Grant number ICP.09 for research grant in this research work. Finally, I send my loving thanks to my family, relatives and friends and especially to my wife, Bouakham Douangpanya and my daughter, Valatthaya Xayavong for encouraging and supporting me throughout my work.

Thesis author Viengthong Xayavong TABLE OF CONTENTS Page STATUTORY DECLARATION ACKNOWLEDGEMENTS TABLE OF CONTENTS 1 LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS 3 LIST OF TABLES 4 LIST OF FIGURES 5 INTRODUCTION 9 CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF GROUNDWATER RESEARCH USING GEOPHYSICAL METHODS 1. Geophysical methods for groundwater investigation 13 1. Reason for choosing the thesis title 24 CONCLUSION OF CHAPTER 1 25 CHAPTER 2: GEOPHYSICAL EXPLORATION METHODS APPLIED TO SURVEY GROUNDWATER IN THE RESEARCH AREAS 2. Basic resistivity theory 27 2.

Basic induced polarization theory 33 2. Traditional Electrical Exploration Methods 35 2. Improved Multi-electrode Electrical Exploration Methods 38 2. Basic theories of seismic refraction 50 CONCLUSION OF CHAPTER 2 60 CHAPTER 3: GROUNDWATER SURVEY RESULTS IN CENTRAL LAOS 3.

Geological characteristics of the research area 62 3. Network of survey profiles and used geophysical methods 70 3. Results and Discussions 78 CONCLUSION OF CHAPTER 3 99 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS 103 LIST OF SCIENTIFIC WORKS OF THE AUTHOR RELATED 1 TO THE THESIS 106 REFERENCES 108 2 LIST OF SYMBOLS AND ABBREVIATIONS Abbreviations Full name VES Vertical Electrical Sounding IES Improved Electrical Sounding MEE Multi-Electrode Electrical Exploration IMES Improved Multi-Electrode Electrical sounding AMES Advanced Multi-Electrode Electrical Sounding IMEE Improved Multi-Electrode Electrical Exploration MRS Magnetic Resonance Sounding ERT Electrical Resistivity Tomography 2D ERT 2D Electrical Resistivity Tomography 2D ERI 2D Electrical Resistivity Imaging SRT Seismic Refraction Tomography TDS Total Dissolved Solids EC Electrical Conductivity of water pH Potential of Hydrogen SP Self-Potential method IP Induced Polarization method EM Electromagnetic method Ra Radiometric method GPR Ground Penetrating Radar method M Magnetic method S Seismic method G Gravity method E Electrical resistivity method WHO World Health Organization USEPA United State Environmental Protection Agency JICA Japan International Cooperation Agency 3 LIST OF TABLES No. Caption Page Table 1.

Geophysical methods and relevant measured geophysical 13 1 parameter 2 Table.2 Geophysical exploration applications 14 3 Table 2. Resistivity of various earth materials 33 4 Table 2. The chargeability of various earth materials 36 5 Table 2. The P-wave velocity of various earth materials 55 6 Table 3.

Stratigraphy of Khorat Plateau and Vientiane Basin 68 Table 3. The surface geophysical methods and relevant physical 72 7 properties Table 3.3: The geophone and seismic shot for the first seismic 75 8 spread Table 3. Comparison between drilling results at BH 1 and results 81 9 of IMEE model Table 3. Comparison between drilling results at BH 2 and results 85 10 of IMEE model 11 Table 3.6: Comparison between drilling results at BH 1 and seismic 91 results of seismic velocity model 4 LIST OF FIGURES No.

Caption Page 1 Figure 2. The current flow lines from a point source and the resulting 29 equipotential distributions 2 Figure 2. The generalized form of the electrode array used in 30 resistivity measurements 3 Figure 2. The Wenner electrode array 36 4 Figure 2.

The arrangement of electrode system for a 2D- ERT survey 37 for electrode spacing of “1a” 5 Figure 2. The arrangement of electrode system for a 2D- ERT survey 37 for electrode spacing of “2a” 6 Figure 2. The arrangement of an improved symmetric multi-electrode 41 array (with the distance of first AB in the position 27 and 28 7 Figure 2. The arrangement of an improved symmetric multi-electrode 42 array (with the distance of first AB in the position 26 and 29) 8 Figure 2.

The arrangement of an improved dipole–dipole multi- 42 electrode array (with the distance of first AB in the position 14 and 15) 9 Figure 2. The arrangement of an improved dipole–dipole multi- 43 electrode array (with the distance of first AB in the position 13 and 16) 10 Figure 2. The traditional definition of the inverse problem 44 11 Figure 2. ERT data processing and inversion flow chart for 46 RES2DINV software 12 Figure 2.

Diagram for inversion flow chart for EarthImager 49 software 13 Figure 2. Successive positions of the expanding wave fronts for 51 direct and refracted waves through a two-layer model 14 Figure 2. Travel-time curves for the direct wave and refracted wave 52 from a single horizontal refractor. The relationship of seismic velocity and density to porosity 56 16 Figure 2.

Flow chart of seismic refraction data processing 57 17 Figure 2. Example of picking first arrival times for one seismic 58 spread 18 Figure 2. Example of traveltime curves for seismic profile 59 19 Figure 2. Example of velocity models for seismic profile 59 20 Figure 3.

Map of the Khorat and the SakonNakon basins on the 64 Khorat Plateau, Thailand 21 Figure 3. Geology of the Vientiane Basin, key map shows the extent 66 of Khorat Plateau and the site locations 22 Figure 3. Detailed geology of the study region in Khammouan 70 Province overlaid with the boundaries of the province and districts 23 Figure 3. Map of geophysical survey profiles in Vientiane Province 72 24 Figure 3.

SuperSting R8/IP system with 56 electrodes and Switch box 73 connection for IMEE data acquisition 25 Figure 3. Smartseis ST with 12 channels for seismic data acquisition 73 26 Figure. A typical seismic refraction data acquisition layout and 74 location of shot points for the seismic refraction survey profile 27 Figure 3. ABEM Terrameter SAS 1000 for 2D ERT data acquisition 75 28 Figure.

Map of ERT and seismic refraction profiles in Savannakhet 76 Province 29 Figure 3. Map of the ERI and SRT profiles in Khammouane 77 Province 30 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 1 and 2 at site1 79 31 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 1 at site1 80 (b).

Vertical geological section under borehole VBH-1 at 450 m on profile 1 32 Figure 3. 2D Resistivity and IP cross sections under profile 3 at site1 81 6 33 Figure 3. 2D Resistivity and IP cross sections under profile 4 at site 82 2 34 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 5 and 6 at site 83 2 35 Figure 3.

2D Resistivity and IP cross sections under profile 7 at site 83 3 36 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profile 8 at site3 84 (b). Vertical geological section under borehole VBH-2 at 450 m on profile 8 37 Figure 3. 2D Resistivity cross sections under profiles 9 and 10 at 85 site 4 38 Figure 3.

Distribution of physical properties (TDS and EC) from 13 86 water samples in existing shallow wells 39 Figure 3. Distribution of physical properties (pH) from 13 water 86 samples in existing shallow wells 40 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 87 profile 1 at site 1 41 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 87 profile 2 at site 1 42 Figure 3.

The traveltime curves and velocity models for seismic 88 profile 3 at site 2 43 Figure 3. The traveltime curves and velocity models for seismic 89 profile 4 at site 2 44 Figure 3. (a) Seismic velocity model under profile 1 at site1 and 90 (b) Vertical geological section of borehole VBH-1 at 440 m along profile 1 45 Figure 3. Location of the orientation of seismic refraction survey 91 profiles compared with geophysical sites 7 46 Figure 3.

2D resistivity cross sections at profiles 1, 2, 3 and 4 92 47 Figure 3. 2D resistivity cross section at profile 5 93 48 Figure 3. 2D geoelectric cross sections at profiles 2 and 4 versus 94 seismic velocity models at profiles 1 and 2 49 Figure 3. (a) 2D geoelectric cross section at profile 2, (b) The seismic 95 velocity models at profile 1, (c) Vertical geological section of borehole SBH-1 at 100 m along ERT profile 2 and 45 m along seismic profile 1 50 Figure 3.

(a) 2D geoelectric cross section at profile 4, (b) The 95 seismic velocity models at profile 2, (c) Vertical geological section of borehole SBH-2 at 100 m along ERT profile 4 and 45 m along seismic profile 2. 2D-ERI cross sections at profiles 1, 2 and 3 96 52 Figure 3. 2D-ERI cross section at profile 4 97 53 Figure 3. 2D-ERI and SRT cross sections at profiles 1 and 2 98 54 Figure 3.

2D-ERI and SRT cross sections at ERT profile 4 and 98 profile 3. (a) 2D-ERI cross section at profile 1, 99 (b) The SRT cross section at profile 1, (c) Vertical geological cross section of borehole KBH-1 at 140 m at ERI profile 1 and 96 m at SRT profile 1. (d) Vertical geological cross section of borehole KBH-2 at 290 m at ERI profile 1 and 246 m at SRT profile 1. 8 INTRODUCTION Groundwater is an essential source of freshwater in many regions in the world.

A growing number of countries in Southeast Asia have encountered serious groundwater quantity and quality issues such as declining groundwater tables, subsidence, groundwater quality, and overexploitation leading to unsustainable management of groundwater resources. These are major problems that currently challenge hydrogeologists and relevant organizations. Groundwater is also a renewable resource with volumes that vary with the seasons and the local geological characteristics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào nhằm xác định nguồn nước tiềm năng hiệu quả.

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University Hanoi University of Science. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" thuộc chuyên ngành Physics of The Earth. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng phương pháp địa vật lý điều tra nước ngầm tại Lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter