Nghiên cứu Địa hoá khí trầm tích vùng Tây Nam trũng sâu Biển Đông - Lê Đức Lương
Nghiên cứu địa hoá khí trong trầm tích khu vực tây nam trũng sâu biển đông, phân tích thành phần và nguồn gốc.
Khoáng vật học và địa hóa học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Địa hoá khí trầm tích Biển Đông trũng sâu
Nghiên cứu địa hoá khí trong trầm tích là lĩnh vực quan trọng. Công việc này đánh giá tiềm năng hydrocarbon ở khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Địa hoá khí cung cấp dấu hiệu trực tiếp về sự hiện diện của hydrocarbon. Vùng nghiên cứu đặc trưng bởi cấu trúc địa chất phức tạp. Hoạt động kiến tạo Kainozoi định hình các bể trầm tích. Các kết quả phân tích khí trong trầm tích tầng mặt mang ý nghĩa lớn. Chúng hỗ trợ công tác thăm dò dầu khí hiệu quả. Tài liệu này tổng hợp các kiến thức nền tảng. Đồng thời trình bày tình hình nghiên cứu hiện có. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về địa hoá khí khu vực này. Sự hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc và phân bố khí giúp tối ưu hóa chiến lược khai thác. Dữ liệu địa chất mới được thu thập và phân tích.
1.1. Đặc điểm địa lý và địa chất khu vực nghiên cứu
Khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông có vị trí địa lý chiến lược. Đặc điểm địa hình đáy biển phức tạp, với nhiều đứt gãy và thung lũng. Địa chất khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của quá trình kiến tạo Kainozoi. Các hoạt động kiến tạo tạo ra các bể trầm tích sâu. Những bể này là môi trường thuận lợi cho sự hình thành và tích tụ hydrocarbon. Trầm tích tầng mặt phản ánh quá trình địa chất diễn ra bên dưới. Cấu trúc địa chất đa dạng bao gồm các khối nâng và vùng trũng sâu. Sự hiện diện của các cấu trúc bẫy là yếu tố then chốt. Chúng quyết định khả năng giữ khí hydrocarbon. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp định hướng khảo sát địa hoá khí. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố khí trong trầm tích. Dữ liệu địa chất khu vực được thu thập kỹ lưỡng.
1.2. Cơ sở lý thuyết địa hóa khí trong trầm tích
Địa hóa khí trong trầm tích dựa trên nguyên lý cơ bản. Khí hydrocarbon hình thành từ vật chất hữu cơ chôn vùi. Có hai nguồn gốc chính: sinh học và nhiệt sinh. Khí sinh học thường là metan (CH4), tạo ra ở nhiệt độ thấp bởi vi sinh vật. Khí nhiệt sinh bao gồm metan và các hydrocarbon nặng hơn (ethan, propan), hình thành ở nhiệt độ và áp suất cao. Khí di chuyển từ nguồn gốc lên các tầng trầm tích nông hơn. Quá trình di chuyển này có thể tạo ra các dấu hiệu địa hóa. Các dấu hiệu này bao gồm sự tăng cường nồng độ khí trong trầm tích tầng mặt. Nồng độ khí phản ánh tiềm năng hydrocarbon bên dưới. Phương pháp địa hóa khí tận dụng các tỷ số hydrocarbon. Chúng giúp phân biệt nguồn gốc khí. Nền tảng lý thuyết này dẫn dắt các phân tích thực nghiệm.
1.3. Tình hình nghiên cứu địa hóa khí tại Biển Đông
Nghiên cứu địa hóa khí tại Biển Đông đã được triển khai. Tuy nhiên, khu vực Tây Nam trũng sâu ít được khám phá chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào những vùng nông hơn. Dữ liệu về khí trong trầm tích tầng mặt còn hạn chế. Nhu cầu về một cái nhìn toàn diện là rất lớn. Luận án này lấp đầy khoảng trống kiến thức đó. Nó cung cấp dữ liệu mới, chuyên sâu về địa hóa khí. Các nghiên cứu quốc tế cũng đã thực hiện. Nhưng ít có công trình tập trung vào độ sâu và quy mô này. Việc đánh giá tiềm năng khí hydrocarbon cần dữ liệu cụ thể. Tình hình nghiên cứu hiện tại là tiền đề. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết chung. Nó phục vụ cho chiến lược phát triển dầu khí bền vững.
II. Phương pháp khảo sát và phân tích địa hóa khí trầm tích
Quá trình nghiên cứu địa hoá khí đòi hỏi phương pháp khoa học. Các phương pháp bao gồm thu thập mẫu, phân tích trong phòng thí nghiệm. Khảo sát thực địa được thực hiện cẩn thận. Việc lấy mẫu trầm tích tầng mặt là bước quan trọng. Các phương pháp phân tích địa hóa tiên tiến được áp dụng. Chúng giúp xác định thành phần khí và nguồn gốc. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh rõ ràng. Bức tranh này về sự phân bố và tiềm năng khí hydrocarbon. Sự kết hợp nhiều phương pháp mang lại cái nhìn toàn diện. Phương pháp này hỗ trợ hiệu quả cho việc thăm dò dầu khí. Nghiên cứu thực hiện trên hai hải trình tàu biển.
2.1. Thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa trên biển
Khảo sát thực địa được tiến hành trên hai hải trình quan trọng. Tàu DK105 và tàu R/V Akademik Lavrentyev được sử dụng. Việc lấy mẫu trầm tích tầng mặt là ưu tiên hàng đầu. Các mẫu được thu thập từ nhiều vị trí khác nhau. Các vị trí này đại diện cho khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Quy trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn khoa học. Thông tin về vị trí, độ sâu, và môi trường được ghi nhận. Sự hợp tác quốc tế (VAST và FEBRAS) hỗ trợ đáng kể. Các nhà khoa học và thủy thủ đoàn đóng góp công sức. Chất lượng mẫu là yếu tố quyết định độ tin cậy của phân tích. Mẫu được bảo quản đúng cách để tránh nhiễm bẩn. Chúng giúp giữ nguyên vẹn thành phần khí. Điều này đảm bảo kết quả phân tích chính xác.
2.2. Phân tích thành phần trầm tích và địa hóa
Các mẫu trầm tích được đưa về phòng thí nghiệm. Phân tích thành phần đá hạt được thực hiện. Các đặc điểm địa hóa tổng thể của trầm tích được xác định. Điều này bao gồm hàm lượng vật chất hữu cơ. Phân tích khoáng vật cũng được tiến hành. Dữ liệu này cung cấp thông tin về môi trường trầm tích. Nó giúp hiểu rõ điều kiện hình thành và tích tụ vật chất hữu cơ. Môi trường trầm tích ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn gốc khí. Các phương pháp phân tích định lượng được ưu tiên. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Phân tích địa hóa trầm tích bổ trợ cho phân tích khí. Nó cung cấp ngữ cảnh địa chất cần thiết. Sự liên hệ giữa thành phần trầm tích và khí được thiết lập.
2.3. Quy trình chiết tách và phân tích khí trầm tích
Phương pháp chiết tách khí từ mẫu trầm tích là bước cốt lõi. Khí được giải phóng từ ma trận trầm tích. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo hiệu suất. Khí sau đó được phân tích bằng sắc ký khí. Phương pháp này xác định chính xác các thành phần khí. Metan (CH4), ethan (C2H6), propan (C3H8) là các thành phần chính được quan tâm. Ngoài ra, các khí vô cơ cũng được phân tích. Dữ liệu về nồng độ và tỷ số khí được thu thập. Các thông số thống kê được áp dụng để xử lý dữ liệu. Điều này giúp loại bỏ sai số và làm nổi bật xu hướng. Quy trình này đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu. Nó cũng đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích khí. Việc này là nền tảng cho việc luận giải nguồn gốc khí.
III. Thành phần nguồn gốc khí trong trầm tích tầng mặt Tây Nam
Phân tích khí trong trầm tích tầng mặt khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông mang lại kết quả quan trọng. Các thành phần khí hydrocarbon chính được xác định. Nồng độ của chúng được đánh giá chi tiết. Các thông số thống kê cung cấp cái nhìn tổng quan. Sự phân bố hàm lượng phông và giá trị dị thường được chỉ rõ. Điều này giúp nhận diện các khu vực có tiềm năng. Nguồn gốc khí được luận giải thông qua các tỷ số hydrocarbon. Các kết quả này khẳng định sự hiện diện của khí. Nó cũng giúp phân loại nguồn gốc của chúng. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các đánh giá tiếp theo. Nó góp phần vào việc lập bản đồ tiềm năng dầu khí. Hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc khí hỗ trợ quyết định thăm dò.
3.1. Phân tích thành phần khí chính và thông số thống kê
Các mẫu trầm tích tầng mặt chứa nhiều thành phần khí. Thành phần chính bao gồm metan (CH4), ethan (C2H6) và propan (C3H8). Nồng độ của chúng được đo đạc cẩn thận. Dữ liệu được tổng hợp và phân tích thống kê. Các thông số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và phân vị được tính toán. Những thông số này cung cấp cái nhìn định lượng về sự phân bố khí. Hàm lượng metan thường chiếm ưu thế. Các hydrocarbon nặng hơn xuất hiện với nồng độ thấp hơn. Sự biến đổi của các thành phần khí trên diện rộng được ghi nhận. Điều này phản ánh sự đa dạng của môi trường địa chất. Phân tích thống kê giúp phát hiện các xu hướng. Nó cũng giúp xác định các vùng có nồng độ khí cao bất thường. Dữ liệu này rất quan trọng.
3.2. Xác định hàm lượng phông và giá trị dị thường khí
Việc thiết lập hàm lượng phông là cần thiết. Hàm lượng phông là nồng độ khí tự nhiên trong môi trường trầm tích. Các giá trị dị thường khí được xác định bằng cách so sánh với hàm lượng phông. Giá trị dị thường chỉ ra sự hiện diện của khí có nguồn gốc đặc biệt. Chúng có thể xuất phát từ sự rò rỉ hydrocarbon từ các bể sâu. Các phương pháp thống kê giúp xác định ngưỡng dị thường. Vùng có giá trị dị thường cao cần được chú ý. Những khu vực này có thể là dấu hiệu của tiềm năng dầu khí. Việc phân tích dị thường khí là một kỹ thuật thăm dò hiệu quả. Nó giúp khoanh vùng các khu vực triển vọng. Sự hiểu biết về dị thường khí hỗ trợ quyết định khoan thăm dò. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng.
3.3. Luận giải nguồn gốc khí hydrocarbon qua tỷ số
Nguồn gốc khí hydrocarbon được xác định qua các tỷ số đặc trưng. Tỷ số C1/(C2+C3) là một chỉ số quan trọng. Giá trị cao của tỷ số này thường chỉ ra khí sinh học. Khí sinh học hình thành do hoạt động vi sinh vật. Giá trị thấp hơn của tỷ số này gợi ý khí nhiệt sinh. Khí nhiệt sinh được tạo ra từ quá trình trưởng thành nhiệt của vật chất hữu cơ. Phân tích đồng vị carbon cũng được sử dụng để xác nhận nguồn gốc. Dữ liệu về tỷ số khí được kết hợp với bối cảnh địa chất. Điều này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Việc xác định nguồn gốc khí là yếu tố then chốt. Nó đánh giá tiềm năng và loại hình hydrocarbon. Luận giải này cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó đóng góp vào chiến lược thăm dò hiệu quả.
IV. Tiềm năng khí hydrocarbon khu vực Tây Nam trũng sâu
Các kết quả địa hoá khí trong trầm tích tầng mặt đã mở ra triển vọng. Tiềm năng khí hydrocarbon khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông được đánh giá cao. Dữ liệu thu thập cung cấp bằng chứng trực tiếp. Bằng chứng này về sự hiện diện và nguồn gốc của hydrocarbon. Sự phân bố khí dị thường là chỉ số mạnh mẽ. Nó gợi ý sự tồn tại của các bể chứa sâu hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào bức tranh tổng thể. Bức tranh về tài nguyên năng lượng của Việt Nam. Các đề xuất ứng dụng thực tiễn được đưa ra. Chúng nhằm tối ưu hóa các hoạt động thăm dò và khai thác. Việc kết hợp dữ liệu địa hóa với các phương pháp địa vật lý. Điều này hứa hẹn mang lại thành công lớn. Tiềm năng này cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.
4.1. Đánh giá tiềm năng khí từ kết quả địa hóa
Đánh giá tiềm năng khí hydrocarbon dựa trên dữ liệu địa hóa. Các khu vực có nồng độ khí cao và dị thường được ưu tiên. Đặc biệt, sự hiện diện của hydrocarbon nặng hơn (ethan, propan) là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy nguồn gốc nhiệt sinh từ các bể chứa tiềm năng. Bản đồ phân bố khí dị thường được xây dựng. Bản đồ này giúp khoanh vùng các khu vực triển vọng. Kết quả địa hóa khí cung cấp thông tin bổ sung. Thông tin này cho các dữ liệu địa vật lý và địa chất. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình thăm dò toàn diện. Tiềm năng khí ở Tây Nam trũng sâu được xem xét nghiêm túc. Dữ liệu địa hóa là bằng chứng thuyết phục. Nó khẳng định khả năng tồn tại các mỏ khí thương mại.
4.2. Ảnh hưởng của cấu trúc địa chất và môi trường trầm tích
Cấu trúc địa chất đóng vai trò then chốt trong tiềm năng khí. Các đứt gãy và nếp lồi tạo ra con đường di chuyển cho khí. Đồng thời, chúng hình thành các bẫy chứa hydrocarbon. Môi trường trầm tích ảnh hưởng đến sự hình thành vật chất hữu cơ. Trầm tích giàu vật chất hữu cơ là nguồn gốc của khí. Sự phân bố của bùn sét đáy biển cũng quan trọng. Chúng có thể tạo thành các lớp chắn khí. Hiểu biết về mối quan hệ giữa địa chất và môi trường. Điều này giúp dự đoán vị trí tích tụ khí. Các yếu tố kiến tạo Kainozoi đã tạo ra các bể. Những bể này có điều kiện tối ưu cho sự hình thành hydrocarbon. Phân tích này là chìa khóa để xác định các khu vực triển vọng.
4.3. Đề xuất ứng dụng cho thăm dò và phát triển dầu khí
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Dữ liệu địa hóa khí nên được tích hợp vào các chiến lược thăm dò. Nó giúp giảm rủi ro và chi phí khoan. Các khu vực có dị thường khí rõ rệt cần được khảo sát địa vật lý chi tiết hơn. Cụ thể là khảo sát địa chấn 2D/3D. Điều này nhằm xác định cấu trúc bẫy chính xác. Công nghệ khoan thăm dò có thể được hướng dẫn bởi các chỉ dấu địa hóa. Đề xuất phát triển các phương pháp giám sát khí liên tục. Điều này nhằm phát hiện rò rỉ khí tự nhiên. Ứng dụng này góp phần vào quản lý tài nguyên. Nó cũng hỗ trợ phát triển bền vững khu vực Biển Đông. Các đề xuất này mang lại giá trị kinh tế lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà LÊ ĐĄC L¯¡NG NGHIÊN CĄU ĐàA HÓA KHÍ TRONG TRÄM TÍCH KHU VĂC TÂY NAM TRiNG SÂU BIÂN ĐÔNG LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HâC TRÁI ĐÂT Hà Nội – 2023 Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HàC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà LÊ ĐĄC L¯¡NG NGHIÊN CĄU ĐàA HÓA KHÍ TRONG TRÄM TÍCH KHU VĂC TÂY NAM TRiNG SÂU BIÂN ĐÔNG LUÀN ÁN TI¾N S) KHOA HâC TRÁI ĐÂT Chuyên ngành: Khoáng vÁt hãc và đáa hóa hãc Mã sá chuyên ngành: 9 44 02 05 Xác nhÁn căa Hãc vián ThÅy h°ßng d¿n 1 ThÅy h°ßng d¿n 2 Khoa hãc và Công nghá PGS. Nguyßn Hoàng PGS. Shakirov Hà Nội - 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Nghiên cứu đßa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa hác của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dāng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích dẫn đưÿc ghi rõ nguồn gác.
Các kết quÁ nghiên cứu của tôi đưÿc công bá chung với các tác giÁ khác đã đưÿc sự nhÃt trí của đồng tác giÁ khi đưa vào luận án. Các sá liáu, kết quÁ đưÿc trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng đưÿc công bá trong bÃt kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bá của tác giÁ. Luận án đưÿc hoàn thành trong thßi gian tôi làm nghiên cứu sinh t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam. Hà Nội, ngày 01 tháng 08 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Lê Đąc L°¢ng LàI CÀM ¡N Luận án đưÿc Nghiên cứu sinh hoàn thành t¿i Hác vián Khoa hác và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hác và Công nghá Viát Nam, dưới sự hướng dẫn khoa hác của PGS.
Nguyßn Hoàng và PGS. Trong suát quá trình hác tập, nghiên cứu và hoàn thián luận án, Nghiên cứu sinh (NCS) đã nhận đưÿc sự hướng dẫn tận tình, chu đáo của các thầy, NCS xin bày tß lòng biết ơn sâu sắc vì sự hướng dẫn quý báu đó. Ngoài ra, NCS xin chân thành cÁm ơn sự giúp đỡ của GS. Anatoly Obzhirov và GS.
Ryuichi Shinjo trong quá trình thực hián luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin bày tß sự cÁm ơn chân thành tới của Ban lãnh đ¿o, phòng Đào t¿o, các phòng chức năng của Hác vián Khoa hác và Công nghá, Ban lãnh đ¿o Vián Đßa chÃt, Phòng Đßa chÃt Đá tứ, Vián Đßa chÃt, đã giúp đỡ, t¿o điều kián thuận lÿi cho Nghiên cứu sinh trong suát quá trình hác tập và nghiên cứu. Ngoài ra, NCS cũng xin cÁm ơn b¿n bè, đồng nghiáp đã luôn đáng viên, khích lá và giúp đỡ trong suát quá trình hác tập và hoàn thián luận án. Trong quá trình hoàn thián luận án, NCS nhận đưÿc sự hß trÿ kinh phí của đề tài <Nghiên cứu đặc điểm bùn sét đáy biển khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông và khÁ năng ứng dāng của chúng=, mã sá VAST05.03/20-21 cũng như sự hß trÿ mát phần của đề tài <Nghiên cứu ho¿t đáng magma Neogene – Đá Tứ khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông và kế cận làm tiền đề tìm kiếm khoáng sÁn rắn= mã sá KC.
Nguyßn Hoàng làm chủ nhiám và Nhiám vā hÿp tác quác tế <KhÁo sát, nghiên cứu đßa chÃt, đßa vật lý, và hÁi dương hác lần thứ 1 giữa VAST và FEBRAS bằng tàu Vián sĩ Lavrentyev trong vùng biển Viát Nam= mã sá QTRU. Nghiên cứu sinh xin cÁm ơn sự hß trÿ quý báu nói trên. Nghiên cứu sinh cũng xin cÁm ơn các nhà khoa hác, cán bá, thuyền trưáng và các thủy thủ trên hai hÁi trình của tàu DK105 vào tháng 8, 9 năm 2019 và tàu R/V Akademik Lavrentyev vào tháng 11 năm 2019 đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong công tác thực đßa lÃy mẫu trên biển. Cuái cùng, NCS xin cÁm ơn gia đình và ngưßi thân đã luôn bên c¿nh đáng viên nghiên cứu sinh trong suát quá trình hác tập và hoàn thián luận án.
Hà Nái, ngày 01 tháng 08 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Lê Đąc L°¢ng i MĀC LĀC Mâ ĐÄU. ĐIÀU KIàN TĂ NHIÊN CĂA VÙNG NGHIÊN CĄU. Vß trí đßa lý và đặc điểm đßa hình khu vực nghiên cứu. Đặc điểm đßa hình.
Đặc điểm khí tưÿng, hÁi văn khu vực nghiên cứu. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm hoàn lưu. Đặc điểm đßa chÃt.
Khái quát chung. Đặc điểm kiến t¿o Kainozoi. Kết luận chương 1. C¡ Sâ LÝ THUY¾T VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.
Cơ sá lý thuyết đßa hóa khí trong trầm tích. Tình hình nghiên cứu đßa chÃt khoáng sÁn trong lòng biển, đ¿i dương trên thế giới và t¿i Biển Đông Viát Nam. Tình hình nghiên cứu đßa hóa khí t¿i Biển Đông và khu vực nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tổng hÿp và xử lý sá liáu. KhÁo sát thực đßa và lÃy mẫu trên biển. Nhóm các phương pháp phân tích thành phần đá h¿t và đßa hóa trầm tích. Phương pháp chiết tách và phân tích khí từ các mẫu trầm tích tầng mặt 45 2.
Xử lý tháng kê. Kết luận chương 2. THÀNH PHÄN VÀ NGUâN GàC KHÍ TRONG TRÄM TÍCH TÄNG M¾T T¾I KHU VĂC TÂY NAM TRiNG SÂU BIÂN ĐÔNG. Thành phần khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông.
Các thành phần khí. Các thông sá tháng kê. Hàm lưÿng phông, ngưỡng và các giá trß dß thưßng của các khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Nguồn gác khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông.
Luận giÁi nguồn gác khí hydrocarbon theo các tỷ sá hydrocacbon. Luận giÁi nguồn gác khí hydrocacbon theo sá liáu đồng vß cacbon. Mái quan há giữa đặc điểm trầm tích tầng mặt và đặc điểm khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Mái quan há giữa khí trong trầm tích tầng mặt và há tháng đứt gãy khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông.
Kết luận chương 3. Đ¾C ĐIÂM PHÂN Bà KHÍ TRONG TRÄM TÍCH TÄNG M¾T T¾I KHU VĂC TÂY NAM TRiNG SÂU BIÂN ĐÔNG. Đặc điểm phân bá khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Đặc điểm phân bá khí hydrocacbon trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông.
Đặc điểm phân bá khí carbonic, hydro và heli trong trầm tích tầng mặt khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. So sánh đặc điểm khí trong trầm tích tầng mặt giữa khu vực nghiên cứu với bồn trũng Phú Khánh, bồn trũng Sông Hồng, và khu vực vßnh Bắc Bá. Đặc điểm khí trong trầm tích tầng mặt t¿i các bồn trũng Phú Khánh và Sông Hồng. So sánh đặc điểm khí trong trầm tích tầng mặt khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông và các bồn trầm tích Phú Khánh và Sông Hồng.
So sánh đặc điểm khí trong trầm tích tầng mặt khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông và khu vực vßnh Bắc Bá. So sánh đặc điểm khí metan trong trầm tích tầng mặt giữa khu vực nghiên cứu và các vùng biển khác trên thế giới. Kết luận chương 4. 135 K¾T LUÀN VÀ KI¾N NGHà.
137 DANH MĀC CÔNG TRÌNH CĂA TÁC GIÀ. 139 TÀI LIàU THAM KHÀO. 140 iv DANH MĀC CÁC BÀNG BIÂU BÁng 2. Các lo¿i hình kerogen và tiềm năng sinh dầu khí của đá mẹ [30].
Các giá trß thành phần đồng vß cacbon của khí metan t¿i các vùng biển khác nhau trên thế giới [2]. So sánh đặc điểm dầu khí hai bể trầm tích Cửu Long và Nam Côn Sơn [4]. Hàm lưÿng trung bình của các khí hydrocacbon trong trầm tích tầng mặt t¿i các vùng biển má và nước biển t¿i các vùng đ¿i dương má (nl/l). Hàm lưÿng các khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông.
Các thông sá tháng kê của hàm lưÿng các khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông. Các giá trß tháng kê của hàm lưÿng khí trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông theo chußi sá liáu. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí metan trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS và BTNCS. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí etylen trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS và BTNCS.
Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí etan trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS và BTNCS. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí propan trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS và BTNCS. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí butan trong trầm tích tầng mặt t¿i BTNCS. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí carbonic trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS và BTNCS.
Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí heli và hydro trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS. Tổng hÿp các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và dß thưßng khí heli và hydro trong trầm tích tầng mặt t¿i BTNCS. Các tỷ sá của khí hydrocacbon C 1/(C2+C3), C1/C2, C2/C2:1, (C2+C3)/C1 t¿i các điểm lÃy mẫu. Các giá trß thành phần đồng vß δ13C của khí carbonic và khí metan trong trầm tích tầng mặt t¿i bồn trũng Nam Côn Sơn [43].
Kết quÁ phân tích thành phần kích thước h¿t của 38 mẫu trầm tích tầng mặt t¿i 19 áng phóng. Kết quÁ phân tích thành phần nguyên tá chính của 20 mẫu trầm tích tầng mặt. Kết quÁ phân tích thành phần nguyên tá vết 20 mẫu trầm tích tầng mặt. Các chỉ tiêu đßa hóa hữu cơ của 20 mẫu trầm tích tầng mặt trong vùng nghiên cứu.
Các đặc trưng đßa hóa khí trong trầm tích tầng mặt t¿i các tr¿m lÃy mẫu bằng áng phóng tráng lực theo chiều từ Nam lên Bắc t¿i BTNCS. Các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và các điểm phân bá dß thưßng của khí hydrocacbon trong trầm tích tầng mặt t¿i KVPTS. Các giá trß ngưỡng, hàm lưÿng phông và các điểm phân bá dß thưßng của khí hydrocacbon trong trầm tích tầng mặt t¿i BTNCS. Các giá trß tháng kê của khí carbonic, hydro và heli trong trầm tích tầng mặt t¿i khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông theo sá liáu tổng hÿp và theo khu vực .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu địa hoá khí trong trầm tích khu vực tây nam trũng sâu biển đông, phân tích thành phần và nguồn gốc.
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" thuộc chuyên ngành Khoáng vật học và địa hóa học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa hoá khí trong trầm tích khu vực Tây Nam trũng sâu Biển Đông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.