Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả và các vùng kế cận lu
Cấu trúc địa chất đới đứt gãy sông Cả phản ánh lịch sử tiến hóa kiến tạo phức tạp, hình thành do hoạt động nén ép và tách giãn vỏ Trái Đất.
Địa chất học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Đới đứt gãy Sông Cả và tầm quan trọng
Giới thiệu tổng quát về đới đứt gãy Sông Cả. Nó là một cấu trúc địa chất nổi bật. Đới này ảnh hưởng sâu sắc đến địa chất khu vực miền Trung Việt Nam. Đới đứt gãy Sông Cả là một hệ thống kiến tạo phức tạp. Nó đóng vai trò then chốt trong lịch sử tiến hóa kiến tạo của khu vực. Nghiên cứu đới này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ sự hình thành và phát triển của các cấu trúc địa chất. Tài liệu tập trung vào các đặc điểm cấu trúc. Nó cũng phân tích quá trình tiến hóa. Mục tiêu là làm rõ vai trò của đứt gãy chính và đứt gãy phụ. Các đứt gãy này định hình cảnh quan địa chất. Phân tích này cũng xem xét các đới biến dạng. Việc hiểu rõ đới đứt gãy Sông Cả có ý nghĩa quan trọng. Nó hỗ trợ các hoạt động thăm dò khoáng sản. Nó cũng góp phần đánh giá rủi ro địa chất.
1.1. Vị trí địa lý và phạm vi nghiên cứu
Đới đứt gãy Sông Cả nằm ở vị trí chiến lược. Nó trải dài qua nhiều tỉnh thành miền Trung Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào đới đứt gãy chính Sông Cả. Các vùng kế cận cũng được phân tích kỹ lưỡng. Phạm vi địa lý bao gồm các cấu trúc liên quan. Các vùng này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động kiến tạo của đới. Việc xác định ranh giới nghiên cứu rõ ràng. Nó giúp khoanh vùng các đặc điểm cấu trúc địa chất. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tác động kiến tạo.
1.2. Vai trò trong địa chất khu vực
Đới đứt gãy Sông Cả có vai trò kiến tạo then chốt. Nó là ranh giới giữa các khối kiến tạo lớn. Hoạt động của đới ảnh hưởng đến sự phân bố đá. Nó cũng tác động đến quá trình trầm tích và magma. Đới này điều khiển sự hình thành các bể trầm tích. Nó cũng góp phần tạo ra các cấu trúc nếp lồi, nếp lõm. Sự phức tạp của đới phản ánh lịch sử kiến tạo kéo dài. Nó chứa đựng nhiều giai đoạn biến dạng khác nhau. Các đứt gãy thuận và đứt gãy nghịch là phổ biến. Chúng góp phần định hình các đặc điểm địa chất hiện tại.
II. Cấu trúc địa chất chính Đới đứt gãy Sông Cả
Cấu trúc địa chất của đới đứt gãy Sông Cả rất phức tạp. Nó thể hiện sự tương tác của nhiều pha biến dạng. Các hệ thống đứt gãy chính tạo nên khung xương của đới. Các đứt gãy phụ phát triển song song hoặc cắt ngang. Chúng làm tăng thêm mức độ phức tạp. Việc phân tích cấu trúc bao gồm bản đồ địa chất. Nó cũng sử dụng dữ liệu viễn thám và các phương pháp khảo sát địa vật lý. Các đặc điểm nếp uốn, đới biến dạng cũng được nghiên cứu chi tiết. Mục tiêu là xây dựng mô hình cấu trúc 3D. Mô hình này giúp hiểu rõ hình thái và sự phát triển của đới đứt gãy. Sự hiện diện của các khối kiến tạo khác nhau cũng được ghi nhận. Chúng bị chia cắt và dịch chuyển bởi các đứt gãy.
2.1. Các hệ thống đứt gãy chính
Đới đứt gãy Sông Cả bao gồm một số đứt gãy chính. Chúng có chiều dài hàng trăm kilômét. Các đứt gãy này thường có hướng á vĩ tuyến hoặc tây bắc-đông nam. Chúng kiểm soát sự phân bố của các thành tạo địa chất. Các đứt gãy chính thường có bề rộng lớn. Chúng liên quan đến các đới biến dạng mạnh. Đới biến dạng này chứa nhiều đứt gãy nhỏ hơn. Hoạt động lặp lại của chúng qua thời gian. Nó gây ra sự dịch chuyển đáng kể. Các nghiên cứu hiện tại xác định nhiều loại hình đứt gãy. Chúng bao gồm đứt gãy trượt bằng, đứt gãy thuận và đứt gãy nghịch.
2.2. Đặc điểm các loại đứt gãy
Trong đới đứt gãy Sông Cả, tồn tại đa dạng các loại đứt gãy. Đứt gãy thuận thường liên quan đến giai đoạn tách giãn. Chúng tạo ra các hõm trũng. Đứt gãy nghịch thường hình thành trong các giai đoạn nén ép. Chúng gây ra sự chồng gối của các khối đá. Đứt gãy trượt bằng là phổ biến. Chúng thể hiện sự dịch chuyển ngang của các khối kiến tạo. Đặc điểm địa chất của từng loại đứt gãy được mô tả. Nó bao gồm bề mặt đứt gãy, độ dốc và hướng dịch chuyển. Các đứt gãy phụ cũng được ghi nhận. Chúng thường là các đứt gãy nhỏ hơn. Chúng phát triển song song hoặc phân nhánh từ các đứt gãy chính.
2.3. Các đới biến dạng liên quan
Đới đứt gãy Sông Cả không chỉ có các đứt gãy đơn lẻ. Nó còn có các đới biến dạng rộng lớn. Các đới biến dạng này thể hiện sự biến dạng dòn và dẻo. Chúng phát triển mạnh mẽ dọc theo các đứt gãy chính. Trong các đới này, đá bị nghiền nát, bị biến chất. Nó tạo thành các đá mylonit, cataclasit. Các cấu trúc vi kiến tạo được quan sát. Chúng bao gồm các nếp uốn nhỏ, các phiến biến dạng. Việc nghiên cứu các đới biến dạng. Nó cung cấp bằng chứng về trường ứng suất. Nó cũng giúp hiểu rõ lịch sử động lực của đới đứt gãy.
III. Tiến hóa kiến tạo Đới đứt gãy Sông Cả qua các kỷ
Tiến hóa kiến tạo của đới đứt gãy Sông Cả là một quá trình lâu dài. Nó kéo dài từ Paleozoi đến Đệ tứ. Đới này trải qua nhiều chu kỳ kiến tạo. Mỗi chu kỳ để lại dấu ấn riêng biệt trong cấu trúc địa chất. Các giai đoạn tách giãn, nén ép và trượt bằng xen kẽ. Chúng tạo nên bức tranh phức tạp về động lực kiến tạo. Việc xác định tuổi của các thành tạo địa chất rất quan trọng. Nó giúp tái tạo lịch sử biến dạng của đới. Phân tích các mối quan hệ chồng lấp, cắt ngang. Nó giúp thiết lập trình tự các sự kiện kiến tạo. Quá trình tiến hóa này không chỉ tác động đến cấu trúc. Nó còn ảnh hưởng đến sự hình thành và phân bố khoáng sản.
3.1. Giai đoạn Paleozoi và Mesozoi sớm
Giai đoạn Paleozoi đánh dấu sự hình thành nền móng đầu tiên. Các thành tạo trầm tích Paleozoi sớm được ghi nhận. Chúng bao gồm đá phiến, đá vôi, và đá cát kết. Sự xuất hiện của các phức hệ magma cũng quan trọng. Chúng thể hiện các sự kiện kiến tạo sớm. Trong Mesozoi sớm, các hoạt động tách giãn xảy ra. Nó dẫn đến sự hình thành các bể trầm tích mới. Các đứt gãy tách giãn đóng vai trò chủ đạo. Chúng điều khiển sự lắng đọng của vật liệu trầm tích. Giai đoạn này đặt nền móng cho các cấu trúc phức tạp sau này.
3.2. Giai đoạn Kiến tạo Indosini và sau đó
Giai đoạn Kiến tạo Indosini là sự kiện kiến tạo quan trọng. Nó diễn ra vào cuối Paleozoi đến đầu Mesozoi. Giai đoạn này gây ra sự biến dạng mạnh mẽ. Nó tạo ra các cấu trúc nếp uốn lớn và các đứt gãy nghịch. Đới đứt gãy Sông Cả được tái hoạt động mạnh mẽ. Trường ứng suất nén ép là chủ đạo. Sau Indosini, các pha biến dạng tiếp tục xảy ra. Chúng bao gồm các đứt gãy trượt bằng. Nó cũng có các hoạt động tách giãn cục bộ. Đặc biệt, trong Đệ tứ, các đứt gãy vẫn còn hoạt động. Chúng biểu hiện qua địa chấn và các đới biến dạng trẻ. Việc nghiên cứu chi tiết các pha này. Nó giúp hiểu rõ động lực học của đới đứt gãy.
IV. Cơ chế hình thành động lực Đới đứt gãy Sông Cả
Cơ chế hình thành đới đứt gãy Sông Cả phức tạp. Nó liên quan đến tương tác mảng kiến tạo. Các động lực kiến tạo khu vực điều khiển hoạt động của đới. Trường ứng suất khu vực thay đổi qua thời gian. Nó dẫn đến sự thay đổi trong kiểu đứt gãy. Từ đứt gãy tách giãn sang đứt gãy nén ép, rồi trượt bằng. Phân tích trường ứng suất cổ và hiện tại là rất quan trọng. Nó giúp làm rõ các quá trình động lực. Các dữ liệu địa vật lý và địa chấn cũng được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về cấu trúc sâu và hoạt động hiện tại. Động lực học của đới đứt gãy Sông Cả. Nó phản ánh sự tương tác của mảng địa tầng. Nó cũng cho thấy sự di chuyển của các khối kiến tạo nhỏ.
4.1. Trường ứng suất kiến tạo chủ đạo
Trường ứng suất kiến tạo đóng vai trò then chốt. Nó quyết định hướng và kiểu dịch chuyển của các đứt gãy. Trong các giai đoạn khác nhau, trường ứng suất thay đổi. Nó gây ra các đứt gãy thuận khi có ứng suất tách giãn. Nó tạo ra đứt gãy nghịch khi có ứng suất nén ép. Ứng suất trượt bằng cũng phổ biến. Nó dẫn đến sự dịch chuyển ngang. Phân tích cấu trúc vi kiến tạo. Nó giúp xác định hướng của trường ứng suất cổ. Các mô hình địa động lực học. Chúng tái tạo lại các trường ứng suất này.
4.2. Hoạt động đứt gãy tách giãn và trượt bằng
Đới đứt gãy Sông Cả đã trải qua nhiều giai đoạn tách giãn. Các đứt gãy tách giãn tạo ra các thung lũng, các bể trầm tích. Hoạt động trượt bằng cũng là đặc trưng của đới. Nó biểu hiện sự dịch chuyển song song với phương đứt gãy. Các đứt gãy trượt bằng có thể là dextral (trượt phải) hoặc sinistral (trượt trái). Tùy thuộc vào hướng của trường ứng suất. Sự xen kẽ giữa các giai đoạn tách giãn và trượt bằng. Nó tạo nên cấu trúc phức tạp của đới. Các đới biến dạng liên quan đến các hoạt động này. Chúng cung cấp bằng chứng rõ ràng.
V. Ảnh hưởng của Đới đứt gãy Sông Cả đến khu vực
Đới đứt gãy Sông Cả có ảnh hưởng sâu rộng. Nó tác động đến nhiều khía cạnh của địa chất khu vực. Từ hình thái địa hình đến phân bố tài nguyên khoáng sản. Sự hoạt động của đới cũng liên quan đến các rủi ro địa chất. Ví dụ như động đất và trượt lở đất. Việc hiểu rõ các tác động này. Nó giúp quản lý và phát triển bền vững khu vực. Nghiên cứu cũng góp phần vào quy hoạch sử dụng đất. Nó cũng hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng an toàn. Các mô hình dự báo rủi ro được phát triển. Nó dựa trên sự hiểu biết về động lực đới đứt gãy.
5.1. Tác động đến địa hình và địa mạo
Đới đứt gãy Sông Cả đã định hình địa hình hiện tại. Các thung lũng kiến tạo, sườn dốc đứt gãy là phổ biến. Sông Cả chảy dọc theo một phần của đới đứt gãy chính. Các quá trình xói mòn và bồi tụ bị ảnh hưởng. Chúng tác động bởi các hoạt động kiến tạo. Sự chênh lệch độ cao lớn thường xuất hiện. Nó do sự dịch chuyển của các khối kiến tạo. Đặc điểm địa mạo phản ánh lịch sử biến dạng của đới. Các rãnh trượt, bậc thang đứt gãy là bằng chứng.
5.2. Tiềm năng tài nguyên và rủi ro địa chất
Đới đứt gãy Sông Cả liên quan đến tiềm năng khoáng sản. Nhiều mỏ khoáng sản được tìm thấy dọc theo đới. Chúng bao gồm khoáng sản kim loại và vật liệu xây dựng. Cấu trúc đứt gãy tạo điều kiện cho sự di chuyển của dung dịch. Nó giúp tập trung các khoáng vật. Tuy nhiên, đới cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hoạt động động đất là một mối lo ngại. Trượt lở đất và sạt lở cũng thường xảy ra. Đặc biệt ở các vùng đứt gãy mạnh. Việc đánh giá rủi ro là cần thiết. Nó giúp bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN BÁ MINH CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN BÁ MINH CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 62 44 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Tạ Hoà Phƣơng Hà Nội - 2014 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, các kết quả trong nội dung luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 05 năm 2014 Tác giả Nguyễn Bá Minh Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học PGS.
Tạ Hòa Phương và PGS. Nguyễn Văn Vượng, xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ này. Trong quá trình làm luận án, tác giả cũng đã nhận được sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu của các thầy cô và các đồng nghiệp: PGS. Phan Văn Quýnh, PGS.
Chu Văn Ngợi, PGS. Trần Văn Trị, PGS. Trần Nghi, PGS. Tạ Trọng Thắng, TS.
Đoàn Nhật Trưởng, PGS. Nguyễn Thùy Dương. Tác giả xin chân thành cảm ơn. Quá trình khảo sát, thu thập tài liệu, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình, chu đáo của các cán bộ, công nhân viên Đoàn Địa chất 207 và Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Bắc.
Xin gửi tới các đồng nghiệp lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ quý báu đó. NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành Lãnh đạo Tổng cục Địa chất và Khoáng sản, Vụ Địa chất, Lãnh đạo Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Bắc đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho NCS trong quá trình thực hiện luận án. NCS xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, Ban lãnh đạo khoa Địa chất, phòng Đào tạo sau đại học, Đại học Khoa học tự nhiên đã giúp đỡ, tạo điều kiện để NCS hoàn thành luận án này. Nhân dịp này, xin gửi lời cảm ơn tới các bạn bè, đồng nghiệp, gia đình lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ, động viên có hiệu quả để tác giả hoàn thành được công trình nghiên cứu này.
MỤC LỤC Trang Danh mục các kí hiệu, chữ viết tắt sử dụng trong luận án ……… 4 Danh mục các hình vẽ…………………………………………. 5 Danh mục các ảnh………………………………………………. 9 Danh mục các bảng……………………………………………. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………………………………………………… 19 1.
Lịch sử nghiên cứu ……………………………………………. Các công trình lập bản đồ địa chất…………………………. Các công trình nghiên cứu chuyên đề về địa tầng …………. Các công trình nghiên cứu chuyên đề về magma ….
Các công trình nghiên cứu chuyên đề về kiến tạo …………. Đánh giá các kết quả nghiên cứu ……………………. Một số vấn đề tồn tại ………………………………………. Nội dung nghiên cứu ……………………………….
Các phƣơng pháp nghiên cứu………………………………… 27 1. Một số khái niệm sử dụng trong luận án ……………. Cách tiếp cận. Phương pháp luận ……………………………….
Các phương pháp nghiên cứu………………………. Phương pháp địa tầng ………………………………… 31 1. Phương pháp phân tích thành phần vật chất ……. Phương pháp viễn thám ……………………………….
Phương pháp phân tích cấu trúc địa chất ……………. Phương pháp xác định tuổi ………………………. ĐẶC ĐIỂM CÁC THÀNH TẠO ĐỊA CHẤT KHU VỰC ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN………. Phức hệ Bù Khạng ………………………………………… 36 2.
Các thành tạo trầm tích tuổi Ordovic muộn - Silur ………. Hệ tầng Tây Trang ………………………………………… 40 1 Trang 2. Các thành tạo trầm tích Devon sớm - giữa ………………… 42 2. Các thành tạo trầm tích Devon giữa - muộn ……………….
Các thành tạo trầm tích Devon muộn - Carbon sớm ………. Các thành tạo trầm tích Carbon sớm - Permi ……………. Hệ tầng Đồng Trầu ………………………………………… 54 2. Hệ tầng Hoàng Mai ………………………………………… 57 2.
Hệ tầng Quy Lăng. Hệ tầng Đồng Đỏ. Hệ tầng Khe Bố. Thành tạo bazan ………………………………………….
Các trầm tích Pliocen - Đệ tứ ……………………………. Magma xâm nhập………………………………………. Loạt magma tuổi Permi muộn - Trias sớm ………………. Phức hệ Sông Mã ………………………………………….
Phức hệ Bản Chiềng ………………………………………. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÖC ĐỊA CHẤT ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN ………………. Khái quát chung…………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành trong giai đoạn chuyển động kiến tạo 69 Indosini ……………………………………………………………….
Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ nhất ……………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ hai ………………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành sau giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ ba …………………………………………………………….
Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ tư ……………………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong các pha biến dạng thứ 5, thứ 6, thứ 7 (các pha biến dạng dòn trong KZ) ……… 94 2 Trang Chƣơng 4. TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ 99 CÁC VÙNG KẾ CẬN ……………………………………………………. Bối cảnh kiến tạo chung.
Giai đoạn hình thành trầm tích Paleozoi. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ nhất ……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ hai ……………………… 109 4.
Giai đoạn chuyển động kiến tạo Yanshan …………………. 112 Hoạt động của pha biến dạng thứ ba …………………………… 112 4. Chuyển động kiến tạo Himalaya và vai trò của đới đứt gãy Sông Cả trong hoạt động kiến tạo KZ ở khu vực. Các biểu hiện hoạt động kiến tạo ở đới đứt gãy Sông Cả trong Kainozoi.
Hoạt động của pha biến dạng thứ tư………………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ năm……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ sáu……………………… 125 4. Hoạt động của pha biến dạng thứ bảy……………………… 128 4.
Hoạt động của đới đứt gãy Sông Cả trên biển. Khái quát mô hình tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả và 133 các vùng phụ cận. Giai đoạn hình thành trầm tích……………………………. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini.
Giai đoạn chuyển động kiến tạo Yanshan. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Himalaya. 138 DANH MỤC CÔNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
143 3 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang 1. Sơ đồ vị trí và phạm vi vùng nghiên cứu 16 2. Cấu trúc hoa phát triển dọc theo đới xiết ép và tách giãn tại 29 một đứt gãy trượt bằng phải 3. Bản đồ địa chất khu vực đới đứt gãy Sông Cả và các vùng 37 kế cận 4.
Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Sông Cả vùng Mường Xén 39 5. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Tây Trang vùng Mường Xén 41 6. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Huổi Lôi 43 7. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Nậm Kắn 44 8.
Cột địa tầng mặt cắt Khánh Thành 46 9. Cột địa tầng mặt cắt Mường Lống và Xốp Tụ 49 10. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Bắc Sơn vùng Mường Xén 52 11. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Đồng Trầu vùng Mường Xén 55 12.
Cột địa tầng hệ tầng Đồng Đỏ tại mặt cắt Huổi Heo 59 13. Cột địa tầng mặt cắt hệ tầng Khe Bố tại mỏ than Khe Bố 60 14. Các đơn vị kiến tạo chính ở Việt Nam 68 15. Hình vẽ minh họa ảnh 3.
Hình vẽ minh họa ảnh 3. Mặt cắt Huổi Thù (đông bắc thị trấn Mường Xén) ghi nhận 73 các nếp uốn phương TB-ĐN (pha 1) trong các trầm tích hệ tầng Sông Cả, Tây Trang 18. Mặt cắt đèo Noọng Dẻ, phía đông đồn biên phòng Nậm 73 Kắn khoảng 4 km, ghi nhận các nếp uốn phương TB-ĐN (pha 1) trong các trầm tích hệ tầng Nậm Cắn và hệ tầng Khánh Thành 19. Mặt cắt Mường Lống (đông bắc thị trấn Mường Xén 73 khoảng 20km) ghi nhận các nếp uốn và đứt gãy chờm nghịch phương TB-ĐN (pha 1) trong các đá vôi - silic hệ tầng La Khê và Bắc Sơn 20.
Mặt cắt Huổi Ca Nhăn ghi nhận 2 thế hệ uốn nếp cùng 76 5 TT Tên hình vẽ Trang phương TB-ĐN (pha 1 là các nếp uốn nghiêng, pha 3 cân xứng) 21. Bản đồ địa chất khu vực đới đứt gãy Sông Cả 79 22. Sơ đồ khái quát mặt cắt Mường Xén - Xiềng Lầm cắt 79 ngang đới đứt gãy Sông Cả đoạn qua thị trấn Mường Xén 23. Sơ đồ khái quát mặt cắt Khe Bố - Quỳ Châu cắt ngang đới 80 đứt gãy Sông Cả đoạn qua Khe Bố 24.11: Sơ đồ khái quát mặt cắt Thanh Chương - Diễn Châu cắt 80 ngang đới đứt gãy Sông Cả đoạn qua thị trấn Thanh Chương 25.
Sơ đồ khái quát mặt cắt La Khê - Cẩm Xuyên cắt ngang 80 đới đứt gãy Sông Cả 26. Mặt cắt tại khu vực Hương Khê, Hà Tĩnh, theo phương 81 ĐĐB-TTN, cắt ngang đứt gãy Rào Nậy 27. Sơ đồ khối Đông Dương và các khối lân cận trong giai 82 đoạn tạo núi Indosini 28. Hình vẽ minh họa ảnh 3.
Sơ đồ khái quát thể hiện đặc điểm cấu trúc hoa dương ở 85 đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành trong pha biến dạng thứ nhất ở khu vực 30. Hình vẽ minh họa ảnh 3. Mặt cắt Pha Khảo ghi nhận các nếp uốn pha 1, phương 88 TB-ĐN bị uốn nếp bởi pha 2, phương ĐB-TN 32.19: Sơ đồ địa chất khu vực Mường Lống thể hiện cấu trúc 88 dạng chữ Z được tạo ra bởi pha uốn nếp thứ nhất và thứ hai 33. Mặt cắt Huổi Heo, tây bắc thị trấn Mường Xén khoảng 12 90 m, quan sát được các nếp uốn pha 3 phương TB-ĐN trong các trầm tích hệ tầng Đồng Đỏ 34.
Giao thoa của 2 pha uốn nếp cùng phương TB-ĐN (pha 1 90 và pha 3). Nếp uốn pha 3 làm uốn nếp pha 1, gặp trong đá phiến sét, HT. Sông Cả, trên đường ô tô, phía nam Bản Vẽ 1 km (MX. Sơ đồ ảnh số thể hiện các vị trí quan sát các biến dạng 93 thuộc pha biến dạng dẻo - dòn KZ sớm với cơ chế thuận - trượt bằng 6 TT Tên hình vẽ Trang phải dọc theo đứt gãy Sông Cả và đứt gãy Mường Xén - Bình Chuẩn 36.
Sơ đồ ảnh số thể hiện các đường nét cấu trúc địa chất 93 và thế nằm của đá phù hợp với đặc điểm địa hình, địa mạo 37.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cấu trúc địa chất đới đứt gãy sông Cả phản ánh lịch sử tiến hóa kiến tạo phức tạp, hình thành do hoạt động nén ép và tách giãn vỏ Trái Đất.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông cả v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.