Luận án: Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân và khoáng sản liên quan

Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ đới bờ đèo Hải Vân, phân tích khoáng sản liên quan. Nghiên cứu địa chất, địa mạo, và tài nguyên khu vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiến hóa Trầm tích Đệ Tứ: Khu vực Đèo Ngang – Hải Vân
Số trang:
180 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật địa chất
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiến hóa Trầm tích Đệ Tứ Khu vực Đèo Ngang Hải Vân

Khu vực ven biển Đèo Ngang – Hải Vân sở hữu lịch sử tiến hóa trầm tích Đệ Tứ phức tạp. Nghiên cứu này tập trung làm rõ các giai đoạn hình thành và biến đổi của các thành tạo trầm tích trong kỷ Đệ Tứ. Các quá trình địa chất, địa mạo tác động mạnh mẽ đến sự phân bố và đặc điểm của trầm tích. Vùng nghiên cứu trải dài từ Đèo Ngang đến Đèo Hải Vân, bao gồm cả đới bờ và vùng biển nông. Trầm tích Đệ Tứ tại đây phản ánh sự biến động của mực nước biển và hoạt động kiến tạo. Chúng lưu giữ thông tin quan trọng về môi trường lắng đọng cổ. Việc hiểu rõ sự tiến hóa này cung cấp cơ sở cho việc đánh giá tài nguyên khoáng sản. Nghiên cứu cũng góp phần vào quy hoạch phát triển bền vững khu vực ven biển. Các phương pháp địa chất hiện đại được áp dụng để giải mã lịch sử trầm tích. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh địa chất khu vực. Thông tin này cần thiết cho các nhà khoa học và quản lý.

1.1. Tổng quan trầm tích Đệ Tứ ven biển

Trầm tích Đệ Tứ tại Đèo Ngang – Hải Vân bao gồm các thành tạo từ Pleistocen đến Holocen. Chúng phân bố rộng khắp đới bờ, các thung lũng sông và vũng vịnh. Các loại trầm tích đa dạng từ cát, sét, bùn đến cuội, sỏi. Đặc điểm thạch học trầm tích cho thấy nguồn gốc vật liệu từ các khối núi xung quanh. Trầm tích Pleistocen thường có tuổi già hơn, thường bị phong hóa mạnh. Trầm tích Holocen tươi hơn, liên quan trực tiếp đến các quá trình biển hiện đại. Sự phân bố không đồng đều của chúng phản ánh các điều kiện lắng đọng khác nhau. Các tướng trầm tích thể hiện môi trường sông, hồ, đầm phá và biển. Đây là chìa khóa để giải thích các sự kiện địa chất trong quá khứ.

1.2. Các chu kỳ trầm tích chính và đặc trưng

Lịch sử trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang – Hải Vân được chia thành nhiều chu kỳ. Mỗi chu kỳ tương ứng với một giai đoạn biến động mực nước biển. Giai đoạn mực nước biển thấp tạo ra các trầm tích lòng sông và thung lũng sâu. Giai đoạn mực nước biển dâng cao hình thành các trầm tích biển nông, đầm phá. Các chu kỳ này lặp đi lặp lại trong suốt kỷ Đệ Tứ. Đặc điểm thạch học trầm tích, cấu trúc và thành phần khoáng vật học trầm tích thay đổi theo từng chu kỳ. Xác định các chu kỳ này giúp tái tạo môi trường lắng đọng cổ. Điều này cũng hỗ trợ việc dự đoán sự phân bố của các loại khoáng sản liên quan.

1.3. Địa tầng phân tập Đệ Tứ khu vực

Địa tầng phân tập là công cụ quan trọng để nghiên cứu trầm tích Đệ Tứ. Khu vực Đèo Ngang – Hải Vân thể hiện rõ các phức tập trầm tích biển thấp (LST), biển tiến (TST) và biển cao (HST). Các ranh giới phức tập được xác định dựa trên sự thay đổi tướng trầm tích. Biểu hiện của các bề mặt bất chỉnh hợp và ngập lụt cực đại cũng quan trọng. Việc phân tập giúp hiểu rõ mối quan hệ không gian và thời gian của các thành tạo. Nó cũng làm sáng tỏ cơ chế hình thành các bãi biển cổ và đầm phá. Hiểu biết này cần thiết cho việc đánh giá tiềm năng khoáng sản sa khoáng.

II. Địa mạo ven biển Dao động mực nước biển Đệ Tứ

Địa mạo ven biển khu vực Đèo Ngang – Hải Vân rất đa dạng. Nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các quá trình kiến tạo và dao động mực nước biển Đệ Tứ. Các dạng địa hình đặc trưng bao gồm các đồng bằng phù sa, đầm phá ven biển, cồn cát đụn, và các thềm biển cổ. Sự hiện diện của các dạng địa hình này là bằng chứng rõ ràng về một lịch sử địa chất năng động. Biến động mực nước biển toàn cầu đã định hình cảnh quan hiện tại. Các đợt dâng và hạ mực nước biển đã tạo ra các đường bờ cổ ở nhiều độ cao khác nhau. Nghiên cứu địa mạo giúp xác định vị trí các khu vực lắng đọng tiềm năng. Nó cũng hỗ trợ giải thích sự phân bố của các trầm tích và khoáng sản. Hiểu biết về địa mạo rất quan trọng trong quản lý tài nguyên và quy hoạch vùng duyên hải.

2.1. Đặc điểm địa mạo ven biển Đèo Ngang Hải Vân

Khu vực Đèo Ngang – Hải Vân có địa hình đồi núi sát biển. Điều này tạo nên các dải bờ biển hẹp xen kẽ với các vịnh và đồng bằng nhỏ. Các đầm phá (lagoon) là dạng địa hình phổ biến, đặc biệt tại đới sụt lún mạnh dạng địa hào. Các cồn cát ven bờ và cồn cát đụn do gió cũng được phát triển. Dạng địa hình nâng dạng địa lũy tạo các đê cát ven bờ. Các sườn bờ ngầm ở độ sâu khác nhau phản ánh các đường bờ cổ. Các dạng địa mạo này cung cấp cái nhìn về các quá trình tạo cảnh quan. Chúng bao gồm bồi tụ, xói mòn và hoạt động kiến tạo trong kỷ Đệ Tứ.

2.2. Dao động mực nước biển ảnh hưởng trầm tích

Dao động mực nước biển toàn cầu và khu vực là yếu tố chính kiểm soát sự lắng đọng trầm tích Đệ Tứ. Các giai đoạn mực nước biển thấp (lowstand) làm lộ ra thềm lục địa. Các sông suối xói mòn sâu, vận chuyển vật liệu ra xa bờ. Giai đoạn mực nước biển cao (highstand) làm ngập các thung lũng sông. Các vũng vịnh và đầm phá được hình thành, nơi trầm tích mịn tích tụ. Các thềm biển cổ ở nhiều cao trình khác nhau là bằng chứng của các đợt dao động này. Xác định các đường bờ cổ giúp định vị các khu vực tích tụ khoáng sản sa khoáng. Các nghiên cứu định tuổi trầm tích hỗ trợ xác định thời điểm của các sự kiện này.

2.3. Môi trường lắng đọng cổ tại khu vực

Các dao động mực nước biển tạo ra nhiều môi trường lắng đọng cổ khác nhau. Môi trường sông-biển, đầm phá, vũng vịnh nông, và biển nông ven bờ đều được ghi nhận. Mỗi môi trường có đặc điểm trầm tích riêng biệt. Ví dụ, trầm tích đầm phá thường là sét, bùn giàu vật chất hữu cơ. Trầm tích biển nông là cát, vỏ sò điệp. Việc tái tạo môi trường lắng đọng cổ dựa trên tướng trầm tích rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ điều kiện hình thành trầm tích và khoáng sản. Đặc biệt là các khoáng sản nặng, chúng thường tập trung trong các môi trường năng lượng cao.

III. Cấu trúc Địa chất Đèo Ngang Ảnh hưởng trầm tích

Cấu trúc địa chất khu vực Đèo Ngang – Hải Vân đóng vai trò then chốt trong sự tiến hóa trầm tích Đệ Tứ. Vùng này nằm trong đới đứt gãy phức tạp. Các hoạt động tân kiến tạo đã tạo ra các đới nâng và đới sụt lún. Điều này kiểm soát mạnh mẽ hình thái địa mạo và các lưu vực trầm tích. Đứt gãy Hải Vân là một ví dụ điển hình về ảnh hưởng kiến tạo. Các khối nâng cao tạo thành các núi đá, cung cấp vật liệu. Các khối sụt lún tạo ra các thung lũng, vịnh, đầm phá nơi trầm tích tích tụ. Nghiên cứu cấu trúc địa chất giúp xác định các vùng có tiềm năng khoáng sản. Nó cũng giải thích sự phân bố không đồng đều của các thành tạo trầm tích. Hiểu biết này cần thiết cho công tác thăm dò và khai thác.

3.1. Các cấu trúc kiến tạo chính và đứt gãy

Khu vực nghiên cứu bị chi phối bởi hệ thống đứt gãy Đèo Ngang và Đứt gãy Hải Vân. Các đứt gãy này có định hướng khác nhau, tạo nên các khối địa chất riêng biệt. Chúng hoạt động mạnh mẽ trong kỷ Đệ Tứ, gây ra các quá trình tân kiến tạo. Các đứt gãy hình thành các đới sụt lún dạng địa hào. Chúng cũng tạo ra các đới nâng dạng địa lũy. Hoạt động của các đứt gãy này ảnh hưởng đến dòng chảy sông, định hướng bờ biển. Chúng cũng kiểm soát sự hình thành và phân bố của các trầm tích. Nghiên cứu chi tiết các đứt gãy là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các động lực địa chất khu vực.

3.2. Ảnh hưởng tân kiến tạo đến địa mạo ven biển

Tân kiến tạo có vai trò quyết định trong việc định hình địa mạo ven biển. Các đới nâng tạo ra các núi đá sát biển, dốc đứng. Các đới sụt lún hình thành các đồng bằng phù sa, đầm phá và vũng vịnh. Sự kết hợp giữa nâng lên và hạ xuống tạo nên các bậc thềm biển cổ. Chúng được nâng cao hoặc chìm ngập tùy theo hoạt động kiến tạo. Địa mạo hiện đại phản ánh các quá trình tân kiến tạo liên tục. Hiểu biết về các động thái này là rất quan trọng. Nó giúp giải thích sự phân bố trầm tích và khoáng sản. Đặc biệt là các sa khoáng nặng có liên quan đến các thềm cổ và sông cổ.

3.3. Phân vùng cấu trúc và lắng đọng trầm tích

Dựa trên hoạt động kiến tạo, khu vực phân thành các đới cấu trúc. Các đới sụt lún yếu tạo đồng bằng sông - vũng vịnh nông. Đới sụt lún mạnh dạng địa hào tạo hệ thống đầm phá (lagoon). Đới nâng dạng địa lũy hình thành đê cát ven bờ, cồn cát đụn. Đới sụt lún đơn nghiêng ven bờ tạo sườn bờ ngầm. Mỗi đới cấu trúc có đặc điểm lắng đọng trầm tích riêng. Chúng ảnh hưởng đến thành phần và độ dày trầm tích. Sự phân vùng này cung cấp khung sườn cho nghiên cứu địa tầng. Nó cũng quan trọng trong tìm kiếm khoáng sản. Việc này giúp tối ưu hóa công tác thăm dò.

IV. Thạch học Khoáng vật trầm tích Đặc điểm Đệ Tứ

Nghiên cứu thạch học trầm tích và khoáng vật học trầm tích là trọng tâm của việc giải mã lịch sử Đệ Tứ. Các thành phần vật chất của trầm tích cung cấp bằng chứng về nguồn gốc và quá trình vận chuyển. Thạch học bao gồm mô tả kích thước hạt, độ chọn lọc, hình dạng hạt và cấu trúc. Khoáng vật học tập trung vào thành phần khoáng vật, đặc biệt là các khoáng vật nặng. Những khoáng vật này thường có giá trị kinh tế. Chúng cũng là chỉ thị tốt cho nguồn gốc vật liệu trầm tích. Phân tích định tuổi trầm tích cung cấp khung thời gian tuyệt đối cho các sự kiện địa chất. Kết hợp các phương pháp này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về tiến hóa trầm tích. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về khoáng sản liên quan.

4.1. Thành phần thạch học trầm tích và nguồn gốc

Trầm tích Đệ Tứ tại Đèo Ngang – Hải Vân có thành phần thạch học đa dạng. Phổ biến là cát, sét, bột, cuội, sỏi và mảnh vỏ sò điệp. Cát thường chiếm ưu thế trong các thành tạo ven biển và cồn cát. Sét và bột tập trung ở các đầm phá và đồng bằng phù sa. Nguồn gốc vật liệu chủ yếu từ các khối núi đá gốc xung quanh. Chúng bao gồm các đá biến chất, magma và trầm tích cổ hơn. Sự phong hóa và xói mòn các khối núi này cung cấp vật liệu cho quá trình trầm tích. Các đặc điểm thạch học phản ánh môi trường lắng đọng. Ví dụ, cát thô, cuội thường ở môi trường năng lượng cao.

4.2. Khoáng vật học trầm tích nặng tiềm năng

Khoáng vật học trầm tích, đặc biệt là các khoáng vật nặng, có ý nghĩa lớn. Các khoáng vật nặng như ilmenite, zircon, rutile, monazite và magnetite thường được tìm thấy. Chúng tập trung tại các bãi biển cổ và cồn cát. Nguồn gốc của các khoáng vật này liên quan đến các đá biến chất và magma có mặt trong khu vực. Sự tập trung khoáng vật nặng là kết quả của quá trình lắng đọng chọn lọc. Chúng bị phân tách bởi sóng, dòng chảy và gió. Nghiên cứu khoáng vật nặng giúp đánh giá tiềm năng khoáng sản sa khoáng. Nó cũng cung cấp thông tin về hướng vận chuyển và nguồn gốc vật liệu trầm tích.

4.3. Định tuổi trầm tích Phương pháp C 14 OSL

Định tuổi trầm tích là yếu tố quan trọng để xác định niên đại các sự kiện địa chất. Các phương pháp phổ biến gồm Carbon-14 (C-14) và Kích thích phát quang quang học (OSL). C-14 dùng định tuổi vật liệu hữu cơ trẻ (dưới 50.000 năm). OSL thích hợp cho trầm tích cát có tuổi vài trăm đến vài trăm nghìn năm. Kết quả định tuổi cung cấp khung thời gian chính xác cho các chu kỳ trầm tích. Chúng giúp tái tạo dao động mực nước biển và các sự kiện khí hậu cổ Đệ Tứ. Dữ liệu định tuổi là nền tảng xây dựng địa tầng phân tập.

V. Khoáng sản Đệ Tứ ven biển Quy luật phân bố chính

Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Đệ Tứ liên hệ mật thiết với khoáng sản sa khoáng ven biển. Khu vực Đèo Ngang – Hải Vân tiềm ẩn nhiều khoáng sản giá trị kinh tế. Quy luật phân bố chúng chịu chi phối bởi yếu tố địa chất, địa mạo, thủy văn. Xác định điều kiện thành tạo giúp dự đoán vị trí tích tụ khoáng sản. Khoáng sản nặng thường tập trung tại bãi biển cổ, cồn cát, thung lũng sông cổ. Đánh giá tiềm năng khoáng sản là mục tiêu quan trọng. Thông tin này cần thiết cho quy hoạch khai thác bền vững. Nó cũng góp phần phát triển kinh tế khu vực. Các phương pháp thăm dò địa vật lý và khoan được áp dụng.

5.1. Các loại khoáng sản nặng và nguồn gốc

Khu vực Đèo Ngang – Hải Vân chứa các khoáng sản nặng như ilmenite, zircon, rutile, monazite và magnetite. Những khoáng vật này có nguồn gốc từ quá trình phong hóa các đá gốc giàu khoáng vật. Các đá biến chất và đá magma trong vùng là nguồn cung cấp chính. Sau đó, chúng được vận chuyển bởi sông suối ra biển. Sóng biển, dòng chảy ven bờ và gió thực hiện quá trình phân tách và tập trung. Các khoáng vật nặng thường có mật độ cao hơn. Chúng lắng đọng tại những vị trí đặc biệt như đường bờ biển cổ và cồn cát. Giá trị kinh tế của chúng rất cao, được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

5.2. Điều kiện thành tạo và tập trung khoáng sản

Sự hình thành và tập trung khoáng sản nặng đòi hỏi nhiều điều kiện thuận lợi. Nguồn cung cấp vật liệu phong phú là yếu tố tiên quyết. Yếu tố địa mạo như dạng bờ biển, sự tồn tại của các bãi chắn và cồn cát rất quan trọng. Các yếu tố thủy văn như hướng sóng, dòng chảy ven bờ và chế độ gió cũng ảnh hưởng lớn. Hoạt động tân kiến tạo làm thay đổi mực nước biển, tạo ra các thềm biển cổ và sông cổ. Những nơi này là bẫy lắng đọng hiệu quả. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra các tích tụ khoáng sản có giá trị. Hiểu rõ các điều kiện này giúp tối ưu hóa công tác thăm dò.

5.3. Quy luật phân bố và tiềm năng khai thác

Các khoáng sản nặng thường phân bố theo quy luật nhất định. Chúng tập trung trong trầm tích đê cát ven bờ, cồn cát ven biển. Đặc biệt, các đường bờ cổ ở độ sâu 25-30m nước có tiềm năng lớn. Trầm tích tuổi Pleistocen trên – Holocen sớm (Q13b-Q21) thường chứa nhiều khoáng sản. Các đới sụt lún mạnh và đới nâng tạo địa lũy cũng là mục tiêu. Tiềm năng khai thác khoáng sản phụ thuộc vào hàm lượng, trữ lượng và độ sâu chôn vùi. Đánh giá này yêu cầu khảo sát chi tiết. Nó đảm bảo khai thác hiệu quả và bền vững tài nguyên, cân nhắc tác động môi trường.

VI. Định tuổi trầm tích Khí hậu cổ Giải mã lịch sử Đệ Tứ

Việc giải mã lịch sử trầm tích Đệ Tứ yêu cầu nhiều phương pháp. Định tuổi trầm tích và nghiên cứu khí hậu cổ đóng vai trò then chốt. Định tuổi tuyệt đối cung cấp khung thời gian cho các sự kiện địa chất. Khí hậu cổ Đệ Tứ, với chu kỳ băng hà và gian băng, ảnh hưởng sâu sắc đến mực nước biển. Điều này tác động trực tiếp đến xói mòn, vận chuyển, lắng đọng trầm tích. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tái tạo môi trường cổ chính xác. Thông tin này quan trọng để dự đoán xu hướng biến đổi tương lai. Nó cũng hỗ trợ nghiên cứu biến đổi khí hậu toàn cầu.

6.1. Ứng dụng phương pháp định tuổi C 14 OSL

Phương pháp Carbon-14 (C-14) và Kích thích phát quang quang học (OSL) là công cụ không thể thiếu. C-14 định tuổi các mẫu than gỗ, vỏ sò, vật liệu hữu cơ trong trầm tích (dưới 50.000 năm). OSL dùng cho mẫu cát bị phơi sáng, cung cấp niên đại trầm tích ven biển, cồn cát, thềm biển (vài trăm đến vài trăm nghìn năm). Kết quả định tuổi từ hai phương pháp cung cấp niên đại tin cậy. Chúng giúp xác định thời điểm hình thành các phức tập trầm tích. Đây là cơ sở thiết lập địa tầng phân tập chính xác.

6.2. Khí hậu cổ Đệ Tứ và tác động đến trầm tích

Khí hậu cổ Đệ Tứ trải qua nhiều biến đổi lớn. Các chu kỳ băng hà và gian băng đã gây ra dao động mực nước biển khổng lồ. Giai đoạn băng hà làm mực nước biển hạ thấp, mở rộng thềm lục địa. Khi đó, các sông xói mòn sâu, vận chuyển vật liệu ra xa bờ. Giai đoạn gian băng làm mực nước biển dâng cao, ngập lụt các vùng ven biển. Điều này dẫn đến sự hình thành các đầm phá, vũng vịnh và tích tụ trầm tích biển. Các thay đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến cường độ phong hóa, chế độ mưa và hoạt động thủy văn. Chúng tác động trực tiếp đến loại hình và tốc độ lắng đọng trầm tích.

6.3. Tái tạo môi trường lắng đọng cổ Đệ Tứ

Kết hợp dữ liệu định tuổi trầm tích, thạch học, khoáng vật học, địa mạo giúp tái tạo môi trường cổ Đệ Tứ. Việc này bao gồm xác định vị trí đường bờ cổ, thềm biển, cửa sông, đầm phá. Chỉ thị môi trường như hóa thạch vi sinh, thành phần hữu cơ trong trầm tích cũng được dùng. Tái tạo môi trường lắng đọng cổ giúp hiểu rõ điều kiện địa lý, khí hậu quá khứ. Nó cũng là cơ sở giải thích sự phân bố khoáng sản, đặc biệt sa khoáng nặng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử địa chất khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tiến hóa trầm tích đệ tứ đới bờ đèo ngang đèo hải vân và khoáng sản liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ----------------------------------------- ĐÀO BÙI DIN TIẾN HÓA TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ ĐỚI BỜ ĐÈO NGANG - ĐÈO HẢI VÂN VÀ KHOÁNG SẢN LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành Kỹ thuật Địa chất Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ----------------------------------------- ĐÀO BÙI DIN TIẾN HÓA TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ ĐỚI BỜ ĐÈO NGANG - ĐÈO HẢI VÂN VÀ KHOÁNG SẢN LIÊN QUAN Ngành: Kỹ thuật Địa chất Mã số: 9520501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Luật Hà Nội - 2024 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan và một phần đã được công bố trong các bài báo của NCS đăng trong các Tạp chí Khoa học, phần còn lại chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Đào Bùi Din 4 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, NCS đã nhận được sự giúp đỡ và hướng dẫn tận tình của các thầy: GS.

Trần Nghi và PGS. Nguyễn Quang Luật. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn. Trong quá trình hoàn thành luận án, NCS cũng nhận được những ý kiến đóng góp quý báu, sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô và các nhà khoa học thuộc: Bộ môn Tìm kiếm - Thăm dò, Khoa Địa chất, Phòng Đào tạo sau đại học, Trường Đại học Mỏ - Địa chất.

Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên - môi trường biển khu vực phía Bắc - Cục Biển và Hải đảo Việt Nam. Liên đoàn Địa chất và Khoáng sản biển - Cục Địa chất Việt Nam. Đồng thời, NCS luôn nhận được sự quan tâm của Lãnh đạo, cán bộ và quý bạn đồng nghiệp Văn phòng Bộ Tài Nguyên và Môi Trường. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè, những người đã luôn động viên, cổ vũ tinh thần và tạo điều kiện tốt nhất cho NCS trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Đào Bùi Din 5 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 5 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. 8 DANH MỤC HÌNH. 9 DANH MỤC BẢNG.

1 CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÌNH - ĐỊA MẠO. ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU, THỦY VĂN. Đặc điểm khí hậu.

Đặc điểm thủy văn. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT. 13 Trầm tích Pleistocen dưới. 14 Trầm tích Pleistocen giữa, phần dưới.

16 Trầm tích Pleistocen giữa, phần trên. 17 Trầm tích Pleistocen trên, phần dưới. 21 Trầm tích Pleistocen trên, phần trên -Holocen giữa (Q13b- Q22). 24 Trầm tích tuổi Holocen muộn (Q23).

Cấu trúc kiến tạo. 30 CHƯƠNG 2: LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Giai đoạn trước năm 1975.

Giai đoạn sau 1975. Một số kết quả đạt được. Những tồn tại. CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu [29, 30, 31]. 66 Nhóm phương pháp nghiên cứu thực địa. 66 Phương pháp nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Hướng tiếp cận. 84 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ. PHÂN VÙNG CẤU TRÚC VÀ PHÂN TẦNG CẤU TRÚC TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ. Đới sụt lún yếu tạo 5 thế hệ đồng bằng sông - vũng vịnh (ab-aluvi-bay) nông hẹp hình bán nguyệt.

Đới sụt lún mạnh dạng địa hào tạo hệ thống lagoon (đầm phá). Đới nâng dạng địa luỹ tạo đê cát ven bờ và cồn cát đụn do gió. Đới sụt lún mạnh đơn nghiêng ven bờ tạo sườn bờ ngầm. ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH VÀ ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO CỦA CÁC PHỨC HỆ TƯỚNG TRẦM TÍCH THEO PHÂN ĐỚI CẤU TRÚC.

Đới sụt lún tạo đồng bằng sông - vũng vịnh nông. Đới sụt lún mạnh dạng địa hào. Đới nâng dạng địa luỹ ven bờ. Đới sụt lún đơn nghiêng ven bờ tạo sườn bờ ngầm có độ sâu từ 0m nước đến đường bờ cổ 30m nước.

108 CHƯƠNG 4: ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP VÀ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ VÀ KHOÁNG SẢN RẮN LIÊN QUAN. ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CÁC PHỨC TẬP VÀ MIỀN HỆ THỐNG TRẦM TÍCH. Cơ sở xác lập ranh giới các phức tập. Đặc điểm các phức tập trầm tích và miền hệ thống.

131 Địa tầng phân tập đới sụt lún tương đối mạnh tạo đồng bằng thấp ven rìa phía Tây. 132 Địa tầng phân tập đới sụt lún mạnh dạng địa hào tạo lagoon (đầm phá) 7 ven biển. 133 Địa tầng phân tập đới nâng tạo đê cát ven bờ và cát đụn do gió. 134 Địa tầng phân tập đới sụt lún đơn nghiêng ven bờ.

ĐẶC ĐIỂM TIẾN HOÁ TRẦM TÍCH ĐỆ TỨ. Tiến hoá thành phần trầm tích của các tướng trầm tích theo 5 chu kỳ và khoáng sản liên quan. 138 Tướng cát lòng sông biển thấp (SaLST). 138 Tướng cát đê cát ven bờ biển tiến.

140 Tiến hóa trầm tích liên quan đến khoáng sản. ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ KHOÁNG SẢN RẮN ĐỚI BỜ TỪ ĐÈO NGANG ĐẾN ĐÈO HẢI VÂN. Nguồn cung cấp vật liệu. Yếu tố địa mạo, thuỷ văn và hướng gió.

Yếu tố tân kiến tạo và động thái bờ biển. Đặc điểm khoáng sản. 146 Khoáng sản đới cồn cát ven biển. 146 Khoáng sản đới đường bờ cổ 25-30m nước có tuổi Q13b-Q21.

152 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 8 DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT HST Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand systems tract) LST Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand systems tract) TST Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgresive systems tract) MFS Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) RS Bề mặt bào mòn biển tiến (Ravinement surface) TS Bề mặt biển tiến (Transgresive surface) SB Ranh giới tập (Sequence boundary) CC Chỉnh hợp tương đương (Correlative conformity) Sm Cát bùn (Muddy sand) Ms Bùn cát (Sandy mud) Sq Phức tập (Sequence) kaBP Nghìn năm trước ngày nay (Kilo anna (thousands of years) before present) TKT Tân kiến tạo S Cát M Bùn TB Hướng Tây Bắc ĐN Hướng Đông Nam ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng MNB Mực nước biển MKN Mất khi nung 9 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Ví trí địa lý khu vực nghiên cứu (phi tỷ lệ). Bùn sét màu xám xanh nguồn gốc biển, tuổi mQ11 (Trong lỗ khoan LKHB13-1LC, độ sâu 61-62m). Cát sạn màu xám vàng tuổi amQ12b trong lỗ khoan LKHB12-1 ĐL ở độ sâu 64,4-64,5m. Các thành tạo địa chất được giải đoán trên mặt cắt băng địa chấn nông độ phân giải cao tuyến HB11-Tu05.

Bùn sét màu xám đen tuổi bmQ13a (Trong lỗ khoan LKHB13-1LC, độ sâu 40-41m). Sét bột phong hóa nhẹ (loang lổ) tuổi mQ13a (gặp trong ống phóng tại trạm HB11-T687 - trước cửa Thuận An). Trầm tích hạt thô trên bãi cạn Thuận An (ảnh sonar tuyến HB11-Tu27) tuổi msQ13b- Q22. Sạn, sỏi nằm trong trầm tích cát sạn tại trạm HB11-T1019 (tuổi msQ13b- Q22 Bãi cạn Thuận An).

Bùn cát màu xám xanh, tuổi mQ13b-Q22 trong mẫu ống phóng tại trạm HB11-T1190. Trầm tích bùn sét cát màu xám đen lẫn mùn thực vật tuổi bmQ23 trong khu vực Vũng Đầm. Sơ đồ tân kiến tạo đồng bằng Quảng Trị - Thừa Thiên Huế. Sơ đồ hiện trạng nghiên cứu vùng Đèo Ngang- Hải Vân.

Mối quan hệ giữa thềm biển trên đất liền ven biển và đường bờ cổ (thềm biển) dưới thềm lục địa (Trần Nghi, 2002). Sơ đồ biến thiên hình dạng hạt vụn từ khi chưa bị mài tròn (số góc lồi bằng 10) đến bị mài tròn tối đa (số góc lồi bằng 0). Các dạng phản xạ và tướng trầm tích liên quan:. Mô hình địa tầng phân tập theo J.

Mô hình Địa tầng phân tập của Trần Nghi, 2022. Biểu đồ phân loại trầm tích của Folk. Biểu đồ tam giác biểu diễn mối quan hệ nhân - quả giữa thành phần trầm tích, sự thay đổi mực nước biển và chuyển động kiến tạo [31]. Mặt cắt địa chất trầm tích phân tầng cấu trúc và phân vùng cấu 10 trúc đới bờ Đèo Ngang đến Đèo Hải Vân từ đất liền ra biển có 4 đới (từ trái sang phải): (Đới I) Đới sụt lún tạo đồng bằng sông - vũng vịnh hình bán nguyệt giáp chân núi Trường Sơn; (Đới II) Đới sụt lún mạnh dạng địa hào tạo lagoon (đầm phá ven biển) cộng sinh với cồn cát; (Đới III) Đới nâng dạng địa luỹ tạo cồn cát ven biển; (Đới IV) Đới sụt lún mạnh đơn nghiêng tạo sườn bờ ngầm biển ven bờ.

Cột địa tầng phân tập LK KMS QB1, huyện Quảng Trạch, Quảng Bình 93 Hình 3. Sơ đồ tướng đá - thạch động lực vùng nghiên cứu (a. a - Đồng bằng Quảng Ninh - Lệ Thuỷ, Quảng Bình; b - Bàu Tró -lagoon tàn dư phía Bắc cửa sông Nhật Lệ. Phức tập 5: (Q13a -Q2) gồm 3 miền hệ thống: LST, TST, HST (LKHU7.

3 mặt cắt địa chấn nông phân giải cao vùng biển ven bờ Đèo Ngang đến Đèo Hải Vân có các đặc điểm sau đây: (1) Có 5 tập địa chấn tương ứng với 5 phức tập: Q11, Q12a, Q12b, Q13a, Q13b-Q2; (2) Bề dày trầm tích mỗi phức tập tăng dần từ bờ ra khơi. Mặt cắt địa tầng tuyến HB11-Tu27. Phức hệ tướng cát hạt trung, đa khoáng lòng sông biển thấp (SaLSTQ11) gồm: Qm, Qp, R (mảnh đá ryolit, mảnh đá phiến sericit, quarzit. N+;x40; sâu 98,6m LK-KMSQB-1-Quảng Thọ, Quảng Bình.

Phức hệ tướng bùn đầm lầy ven biển, biển tiến chu kỳ thứ 2(MbTSTQ12a). Tướng bùn biển tiến cực đại đới sụt lún mạnh chu kỳ thứ 2 (MmTSTQ12a); sâu 72,8m; N+. Phức hệ tướng cát thạch anh đê cát ven bờ chu kỳ thứ 5 (SmTSTQ22); N+,x90; Q=0,99; So=1,2; Rotb=0,85 (xã Quảng Thọ, Quảng Trạch, Quảng Bình). A- Một cặp cộng sinh đê cát ven bờ (cồn cát Bảo Ninh) và lagoon (sông Nhật Lệ) Đồng Hới Quảng Bình (Q21-2).

Ảnh Spot đã chỉ ra 1 đồng bằng cát dạng rẻ quạt bao gồm 1 hệ 11 thống các đê cát thạch anh ven bờ thành tạo trong Holocen sớm giữa (Q22), nằm phía trong lagoon huyện Hải Lăng, Quảng Trị và nằm ở vị trí cuối Tây Bắc của phá Tam Giang - Cầu Hai. Giữa các gờ cát dạng nan quạt là các rãnh nước tàn dư của lạch thoát triều cổ chảy hội tụ về phía Đông Nam cồn cát rồi đổ vào phá Tam Giang-Cầu Hai. A- Cồn cát Thuận An. Sườn dốc hướng về đất liền (bên trái).

Sơ đồ địa chất đới bờ Đèo Ngang đến Đèo Hải Vân (mảnh 1) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Bùi Din (2024). Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/tien-hoa-tram-tich-de-tu-ven-bien-deo-ngang-hai-van-khoang-san

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ đới bờ đèo Hải Vân, phân tích khoáng sản liên quan. Nghiên cứu địa chất, địa mạo, và tài nguyên khu vực.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiến hóa trầm tích Đệ Tứ ven biển Đèo Ngang - Hải Vân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter