Luận án tiến sĩ: Đánh giá than dưới 300m khu vực Hòn Gai Cẩm Phả
Luận án tiến sĩ đánh giá tiềm năng tài nguyên than, định hướng tìm kiếm thăm dò than dưới 300m khu vực Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh.
Địa chất
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh
Khu vực Hòn Gai – Cẩm Phả, Quảng Ninh, sở hữu nguồn tài nguyên than đá khổng lồ. Tuy nhiên, các mỏ than nông cạn đang dần cạn kiệt. Việc khai thác than dưới mức -300m trở thành hướng đi chiến lược. Mức độ sâu này đại diện cho một ranh giới mới. Các nghiên cứu đánh giá tiềm năng than dưới 300m là rất cần thiết. Nguồn than sâu hứa hẹn kéo dài tuổi thọ của ngành than Việt Nam. Nó đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Công tác tìm kiếm, thăm dò các vỉa than dưới độ sâu này đang được đẩy mạnh. Bể than Quảng Ninh có nhiều triển vọng ở các tầng địa chất sâu. Các tài nguyên này cần được đánh giá chi tiết. Điều này giúp tối ưu hóa kế hoạch khai thác. Việc đầu tư vào công nghệ thăm dò hiện đại là bắt buộc. Khai thác than sâu đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là rất lớn. Các mỏ than Hòn Gai và Cẩm Phả có lịch sử khai thác lâu đời. Việc mở rộng xuống các tầng sâu hơn là xu hướng tất yếu. Nhu cầu về chất lượng than anthracite vẫn cao. Than sâu dưới 300m thường giữ được chất lượng tốt.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu tiềm năng than sâu
Mục tiêu chính là xác định trữ lượng than dưới 300m. Nghiên cứu này tập trung vào khu vực Hòn Gai – Cẩm Phả. Việc đánh giá tài nguyên than dưới sâu rất quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu chính xác cho quy hoạch. Các nghiên cứu địa chất than Quảng Ninh giúp hiểu rõ cấu trúc vỉa. Khoanh định các khu vực có tiềm năng khai thác. Công tác này góp phần định hướng chiến lược đầu tư. Ưu tiên các dự án thăm dò than đá dưới 300m. Phân tích kinh tế kỹ thuật là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khả thi của các dự án.
1.2. Tầm quan trọng than dưới 300m Việt Nam
Than đá dưới 300m đóng vai trò then chốt cho an ninh năng lượng. Đặc biệt trong bối cảnh các nguồn than nông cạn. Trữ lượng than Quảng Ninh ở độ sâu này rất lớn. Chúng cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho các ngành công nghiệp. Mỏ than Hòn Gai và Mỏ than Cẩm Phả là những trọng điểm. Việc khai thác than sâu giảm áp lực lên các mỏ than nông. Nó mở ra cơ hội phát triển công nghệ khai thác mới. Tài nguyên than Việt Nam cần được quản lý bền vững. Than dưới 300m là một phần không thể thiếu của chiến lược này. Chất lượng than anthracite từ các vỉa sâu thường cao. Điều này tăng thêm giá trị kinh tế cho tài nguyên.
II. Đặc điểm địa chất than bể Quảng Ninh Hòn Gai Cẩm Phả
Bể than Quảng Ninh là khu vực chứa than lớn nhất Việt Nam. Khu vực Hòn Gai – Cẩm Phả nằm trong bể than này. Đặc điểm địa chất than Quảng Ninh rất phức tạp. Chúng bao gồm các thành tạo địa tầng chứa than hệ Trias muộn. Các vỉa than phân bố không đồng đều. Địa hình kiến tạo ảnh hưởng lớn đến cấu trúc vỉa. Các đứt gãy và nếp uốn làm phức tạp hóa việc thăm dò. Hiểu rõ địa chất giúp tối ưu hóa công tác tìm kiếm. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch khai thác hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nhiều dữ liệu. Tuy nhiên, thông tin về than đá dưới 300m còn hạn chế. Việc cập nhật và tích hợp dữ liệu mới là cần thiết. Mỏ than Hòn Gai và Mỏ than Cẩm Phả có sự khác biệt. Mỗi khu vực có cấu trúc địa chất riêng. Điều này đòi hỏi phương pháp tiếp cận riêng biệt. Đặc điểm thạch học và cổ sinh cũng quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về môi trường thành tạo than. Từ đó dự đoán sự phân bố và chất lượng than.
2.1. Cấu trúc địa tầng chứa than Quảng Ninh
Cấu trúc địa tầng Quảng Ninh chủ yếu là trầm tích Trias. Các hệ tầng chứa than chính là Hòn Gai và Cẩm Phả. Chiều dày địa tầng thay đổi đáng kể. Điều này phụ thuộc vào vị trí và kiến tạo. Vỉa than phân bố trong các lớp đá trầm tích. Chúng xen kẽ với đá phiến sét, bột kết và cát kết. Các vỉa than sâu dưới 300m thường ổn định hơn. Chúng ít bị biến đổi do phong hóa. Cấu trúc địa tầng cần được mô hình hóa 3D. Điều này giúp hình dung rõ hơn sự phân bố than. Đặc biệt là các vỉa than có tiềm năng lớn. Việc đồng danh vỉa than rất quan trọng. Nó giúp liên kết các thông tin từ các lỗ khoan khác nhau.
2.2. Đặc điểm kiến tạo mỏ than Hòn Gai Cẩm Phả
Khu vực Hòn Gai – Cẩm Phả chịu ảnh hưởng của kiến tạo phức tạp. Các nếp uốn và đứt gãy lớn xuất hiện. Chúng làm phân mảnh các vỉa than. Điều này gây khó khăn cho việc khai thác. Kiến tạo cũng ảnh hưởng đến chiều dày và góc dốc vỉa. Một số vỉa bị nén ép mạnh, làm tăng chất lượng than anthracite. Tuy nhiên, sự phức tạp này đòi hỏi công nghệ khai thác tiên tiến. Các đứt gãy cũng có thể tạo thành các vùng rủi ro. Việc nghiên cứu kiến tạo sâu là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán các vùng có than tiềm năng. Đồng thời tránh các khu vực có nguy cơ địa chất cao. Hiểu biết về kiến tạo là cơ sở để đánh giá trữ lượng than Quảng Ninh.
2.3. Vị trí các vỉa than sâu dưới 300m
Các vỉa than dưới 300m phân bố rải rác. Chúng nằm sâu dưới các vỉa đã và đang khai thác. Mỏ than Hòn Gai và Mỏ than Cẩm Phả có nhiều vỉa tiềm năng. Việc xác định chính xác vị trí là thách thức lớn. Nó đòi hỏi công tác thăm dò sâu. Các lỗ khoan hiện có cung cấp một số thông tin. Tuy nhiên, cần có thêm dữ liệu mới. Các vỉa than này thường có chiều dày ổn định hơn. Chất lượng than anthracite cũng được kỳ vọng cao. Việc lập bản đồ phân bố vỉa là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp định hình chiến lược khai thác than nông (là một phần của bối cảnh khai thác tổng thể, dù focus là than sâu).
III. Đánh giá trữ lượng than sâu Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh
Việc đánh giá trữ lượng than sâu là bước then chốt. Đặc biệt là trữ lượng than đá dưới 300m. Công tác này sử dụng các phương pháp địa thống kê hiện đại. Các mô hình 3D được xây dựng. Chúng tích hợp dữ liệu từ lỗ khoan, địa vật lý. Mục tiêu là xác định chính xác khối lượng than. Đồng thời phân loại theo cấp độ tin cậy. Trữ lượng than Quảng Ninh ở các mức sâu có ý nghĩa lớn. Chúng góp phần gia tăng tổng tài nguyên. Việc đánh giá cũng bao gồm chất lượng than anthracite. Các chỉ số về nhiệt năng, hàm lượng tro, lưu huỳnh được phân tích. Kết quả đánh giá là cơ sở cho các quyết định đầu tư. Nó định hướng công tác thăm dò tiếp theo. Các tiêu chuẩn phân cấp trữ lượng quốc tế được áp dụng. Điều này đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Đánh giá tiềm năng tài nguyên than Việt Nam cần sự cẩn trọng. Đặc biệt với các nguồn tài nguyên nằm sâu. Dữ liệu từ các mỏ than Hòn Gai và Cẩm Phả được tổng hợp. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến trữ lượng. Ví dụ như kiến tạo, chiều dày vỉa, và chất lượng than.
3.1. Phương pháp đánh giá tài nguyên than
Phương pháp đánh giá bao gồm thu thập dữ liệu toàn diện. Dữ liệu từ các lỗ khoan thăm dò cũ và mới được tổng hợp. Các thông tin địa vật lý giếng khoan được sử dụng. Phân tích mẫu than tại phòng thí nghiệm. Kỹ thuật địa thống kê như Kriging được áp dụng. Nó ước tính trữ lượng than trong các khối địa chất. Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ mô hình hóa 3D vỉa than. Điều này giúp xác định chiều dày, diện phân bố. Từ đó tính toán trữ lượng than dưới 300m. Việc kiểm tra chéo dữ liệu là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này phải phù hợp với đặc điểm địa chất Quảng Ninh.
3.2. Kết quả đánh giá trữ lượng than dưới 300m
Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng than đáng kể. Trữ lượng than dưới 300m tại Hòn Gai – Cẩm Phả rất lớn. Chúng góp phần đáng kể vào tài nguyên than Việt Nam. Một số vỉa than sâu có chiều dày ổn định. Chất lượng than anthracite cũng đạt yêu cầu cao. Các con số cụ thể về trữ lượng được công bố. Chúng phân loại theo các cấp trữ lượng (121, 122, 331, 332). Bản đồ phân bố trữ lượng được xây dựng. Các khu vực ưu tiên cho thăm dò tiếp theo được xác định. Kết quả này khẳng định giá trị kinh tế. Than đá dưới 300m là nguồn tài nguyên chiến lược. Việc này hỗ trợ lập kế hoạch khai thác dài hạn.
3.3. Tiềm năng than anthracite chất lượng cao
Các vỉa than sâu dưới 300m thường chứa than anthracite. Loại than này có hàm lượng carbon cao. Nó có nhiệt trị lớn và ít tạp chất. Chất lượng than anthracite từ Hòn Gai – Cẩm Phả rất được ưa chuộng. Đặc biệt là cho ngành công nghiệp luyện kim. Sự hình thành than anthracite liên quan đến kiến tạo. Áp lực và nhiệt độ cao trong lòng đất. Các vỉa sâu ít bị ảnh hưởng bởi quá trình phong hóa. Điều này bảo toàn chất lượng than. Việc khai thác than anthracite mang lại giá trị kinh tế cao. Đây là lợi thế cạnh tranh của Bể than Quảng Ninh. Các nghiên cứu tiếp tục khẳng định tiềm năng này.
IV. Định hướng tìm kiếm thăm dò than dưới 300m Hòn Gai
Định hướng tìm kiếm và thăm dò than dưới 300m là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo nguồn tài nguyên than bền vững. Khu vực Hòn Gai – Cẩm Phả có tiềm năng lớn. Tuy nhiên, công tác thăm dò cần được quy hoạch khoa học. Các nguyên tắc về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật phải được tuân thủ. Việc áp dụng công nghệ thăm dò tiên tiến là cần thiết. Ví dụ như địa vật lý, khoan sâu. Mạng lưới lỗ khoan cần được tối ưu hóa. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian. Mục tiêu là xác định rõ ràng trữ lượng than. Đồng thời đánh giá các yếu tố địa chất phức tạp. Ví dụ như đứt gãy, kiến tạo. Các khu vực ưu tiên cho công tác thăm dò được khoanh định. Chúng dựa trên dữ liệu địa chất than Quảng Ninh hiện có. Tập trung vào các mỏ than Hòn Gai và Mỏ than Cẩm Phả. Việc hợp tác với các chuyên gia quốc tế là cần thiết. Nó giúp chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ mới. Định hướng này là kim chỉ nam cho các dự án sắp tới. Nó đảm bảo khai thác tối đa tiềm năng than đá dưới 300m.
4.1. Nguyên tắc định hướng công tác thăm dò
Nguyên tắc đầu tiên là tập trung vào các khu vực tiềm năng cao. Dựa trên kết quả đánh giá tài nguyên. Ưu tiên các vỉa than có chiều dày ổn định. Đồng thời có chất lượng than anthracite tốt. Nguyên tắc thứ hai là áp dụng phương pháp thăm dò hiệu quả. Sử dụng kỹ thuật khoan sâu và địa vật lý. Giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Nguyên tắc thứ ba là đảm bảo tính an toàn. Tuân thủ các quy định về an toàn khai thác mỏ. Bảo vệ môi trường trong suốt quá trình thăm dò. Các quy trình thăm dò phải tuân thủ tiêu chuẩn Việt Nam. Hướng đến phát triển bền vững tài nguyên than Việt Nam.
4.2. Lựa chọn diện tích và phương pháp tìm kiếm
Việc lựa chọn diện tích tìm kiếm dựa trên bản đồ tiềm năng. Các khu vực có mật độ vỉa than dày được ưu tiên. Đặc biệt là các vỉa than dưới 300m. Phương pháp tìm kiếm kết hợp nhiều kỹ thuật. Địa vật lý mặt đất và giếng khoan là công cụ hữu hiệu. Chúng giúp xác định cấu trúc ngầm. Từ đó dự đoán sự phân bố của than. Khoan thăm dò là phương pháp xác định trực tiếp. Các lỗ khoan sâu cung cấp mẫu than và thông tin địa chất. Công nghệ định vị chính xác được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác của vị trí lỗ khoan. Việc lập lưới khoan thăm dò cần được tính toán kỹ lưỡng.
4.3. Yêu cầu công tác thăm dò than sâu
Công tác thăm dò than sâu đòi hỏi kỹ thuật cao. Máy móc khoan phải có khả năng khoan sâu. Đồng thời giữ mẫu than nguyên vẹn. Yêu cầu về độ chính xác của dữ liệu rất nghiêm ngặt. Phân tích mẫu than phải toàn diện. Bao gồm chất lượng than anthracite, hàm lượng khí. Điều này để đánh giá rủi ro an toàn. Công tác thăm dò phải tạo ra cơ sở dữ liệu mạnh. Nó phục vụ cho việc lập kế hoạch khai thác. Đồng thời định hướng cho khai thác than nông ở khu vực xung quanh. Yêu cầu về nguồn nhân lực cũng cao. Cần có đội ngũ kỹ sư và công nhân có kinh nghiệm.
V. Thách thức khai thác than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả
Khai thác than dưới 300m mang lại nhiều thách thức. Các mỏ than Hòn Gai và Cẩm Phả đối mặt với điều kiện địa chất phức tạp. Áp lực địa tầng tăng cao ở độ sâu lớn. Nhiệt độ và hàm lượng khí metan cũng tăng. Điều này đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt. An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Nguy cơ về cháy nổ, sập hầm, bục nước là rất lớn. Việc đầu tư vào công nghệ khai thác hiện đại là không thể thiếu. Ví dụ như công nghệ chống đỡ, thông gió, thoát nước. Chi phí khai thác than sâu cũng cao hơn đáng kể. So với khai thác than nông. Bể than Quảng Ninh cần có chiến lược dài hạn. Để giải quyết các thách thức này. Quản lý tài nguyên than Việt Nam cần lồng ghép các yếu tố này. Đảm bảo hiệu quả kinh tế và bền vững môi trường. Vấn đề xử lý chất thải, nước thải cũng cần được quan tâm. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng của ngành than. Việc này yêu cầu sự phối hợp giữa các bên liên quan.
5.1. Vấn đề tồn tại trong khai thác than sâu
Các vấn đề tồn tại chủ yếu liên quan đến địa chất. Cấu trúc vỉa than phức tạp với nhiều đứt gãy. Điều này gây khó khăn cho việc định tuyến lò. Nước ngầm là một thách thức lớn ở các mỏ than sâu. Nó đòi hỏi hệ thống bơm thoát nước hiệu quả. Nguy cơ nổ khí metan tăng cao. Điều này yêu cầu hệ thống thông gió và giám sát khí hiện đại. Áp lực địa tầng có thể gây sập hầm. Công nghệ chống đỡ phải đảm bảo an toàn tối đa. Khai thác than đá dưới 300m đòi hỏi sự đầu tư lớn. Về cả thiết bị và công nghệ. Điều kiện làm việc khắc nghiệt ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân. Cần có các biện pháp bảo hộ lao động tiên tiến.
5.2. Cơ sở hạ tầng và công nghệ khai thác
Cơ sở hạ tầng khai thác than sâu cần được nâng cấp. Các giếng đứng, đường lò chính phải đủ khả năng. Để vận chuyển than và vật liệu. Hệ thống thông gió phải đảm bảo cung cấp đủ không khí. Đồng thời thải khí độc ra ngoài. Công nghệ khai thác lò chợ dài, cơ giới hóa được ưu tiên. Chúng tăng năng suất và giảm lao động thủ công. Các thiết bị hỗ trợ như máy khoan, máy xúc lật chuyên dụng. Chúng phải hoạt động hiệu quả trong điều kiện sâu. Việc áp dụng tự động hóa, điều khiển từ xa rất cần thiết. Điều này giảm thiểu rủi ro cho công nhân. Nâng cao năng lực cho các mỏ than Hòn Gai và Mỏ than Cẩm Phả.
5.3. Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
Bảo vệ môi trường là một phần không thể thiếu. Việc khai thác than dưới 300m phải tuân thủ các quy định. Giảm thiểu tác động đến cảnh quan và hệ sinh thái. Xử lý nước thải mỏ trước khi thải ra môi trường. Quản lý và tái sử dụng chất thải rắn từ mỏ. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ quá trình khai thác. Đầu tư vào công nghệ carbon capture là một hướng đi. Phát triển bền vững tài nguyên than Việt Nam là mục tiêu dài hạn. Nó cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các mỏ than Hòn Gai và Cẩm Phả phải là hình mẫu. Trong việc thực hiện các cam kết về môi trường. Điều này đảm bảo sự chấp thuận của cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT -----o0o----- NGUYỄN HOÀNG HUÂN ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG TÀI NGUYÊN VÀ ĐỊNH HƯỚNG CÔNG TÁC TÌM KIẾM, THĂM DÒ THAN DƯỚI MỨC -300M KHU VỰC HÒN GAI - CẨM PHẢ, QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội, 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của tác giả khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Huân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG BIỂU vi DANH MỤC CÁC HÌNH ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, KHOÁNG SẢN KHU VỰC 7 HÒN GAI - CẨM PHẢ 1. Vị trí của khu vực nghiên cứu trên bình đồ cấu trúc bể than Quảng 7 Ninh 1.
Đặc điểm địa chất, khoáng sản khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả 9 1. Đặc điểm địa tầng 9 1. Đặc điểm kiến tạo 12 1. Đặc điểm các vỉa than 19 1.
Sơ lược lịch sử nghiên cứu địa chất và khai thác mỏ 23 1. Lịch sử nghiên cứu địa chất 23 1. Hiện trạng công tác thăm dò và khai thác 27 1. Vấn đề tồn tại cần nghiên cứu giải quyết trong công tác tìm kiếm, 31 thăm dò than khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2. Khái quát về than khoáng và các lĩnh vực sử dụng 36 2. Các kiểu nguồn gốc thành tạo than khoáng 36 2. Đặc điểm phân bố than khoáng trên lãnh thổ Việt Nam 40 2.
Khái quát về hệ thống phân cấp trữ lượng, tài nguyên đang thực 42 hiện 2. Tổng quan về tình hình phân chia nhóm mỏ và xác định mạng 43 lưới công trình thăm dò. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong Luận án 47 2. Các khái niệm về không gian tạo than 47 iii 2.
Các khái niệm về chiều dày vỉa than 49 2. Một số thuật ngữ sử dụng trong Luận án 49 2. Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu 50 2. Cách tiếp cận 50 2.
Phương pháp nghiên cứu 51 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN THAN KHU VỰC HÒN 68 GAI - CẨM PHẢ 3. Một số kết quả nghiên cứu mới về địa chất, khoáng sản khu vực 68 Hòn Gai - Cẩm Phả 3. Về địa tầng chứa than và độ sâu tồn tại của các vỉa than 68 3. Về kiến tạo 76 3.
Công tác đồng danh nối vỉa 79 3. Phân chia các khối địa chất đồng nhất tương đối khu vực Hòn Gai 86 - Cẩm Phả 3. Cơ sở phân chia các khối cấu trúc 86 3. Khái quát các sơ đồ phân chia các bậc đồng nhất tương đối đã 87 tiến hành trên bể than 3.
Phân chia khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả thành các khối địa chất 88 đồng nhất tương đối theo các yếu tố địa chất 3. Đánh giá tài nguyên than khu vực nghiên cứu 96 3. Nguyên tắc xác định đánh giá tiềm năng trữ lượng/tài nguyên 96 than 3. Đánh giá trữ lượng/tài nguyên than khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả 97 3.
Trữ lượng/tài nguyên than trên mức -300m. Đánh giá trữ lượng/tài nguyên than dưới mức -300m. 100 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG CÔNG TÁC TÌM KIẾM, THĂM DÒ 108 DƯỚI MỨC -300M KHU VỰC HÒN GAI - CẨM PHẢ 4. Nguyên tắc và cơ sở định hướng công tác tìm kiếm (điều tra đánh 108 giá) than dưới mức -300m iv 4.
Định hướng công tác tìm kiếm (điều tra đánh giá) than dưới mức - 109 300m 4. Lựa chọn diện tích tìm kiếm (điều tra đánh giá) 109 4. Yêu cầu kết quả đạt được trong công tác điều tra đánh giá 110 4. Lựa chọn hệ phương pháp điều tra đánh giá than dưới mức - 110 300m 4.
Định hướng công tác thăm dò than dưới mức -300m 111 4. Nhóm mỏ và mạng lưới thăm dò dưới mức -300m 111 4. Định hướng độ sâu thăm dò dưới mức -300m khu vực Hòn Gai - Cẩm 140 Phả 4. Các yêu cầu của công tác thăm dò 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN 147 LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VITE Công ty CP Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin HĐTLQG Hội đồng đánh giá trữ lượng khoáng sản quốc gia NCS Nghiên cứu sinh CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu TLTN Trữ lượng tài nguyên TDTM Thăm dò tỷ mỉ TDSB Thăm dò sơ bộ TDKT Thăm dò khai thác LK Lỗ khoan V10 Tên vỉa than ĐCTV Địa chất thủy văn ĐCCT Địa chất công trình ĐTK Địa thống kê vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục Trang Bảng 1.
Bảng tổng hợp thông số các vỉa than khu vực Hòn Gai - 20 Cẩm Phả Bảng 1. Khối lượng công tác khảo sát thăm dò các mỏ than thuộc 28 khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả giai đoạn trước đây Bảng 1. Khối lượng công tác khảo sát, thăm dò tại các mỏ đã thi 29 công thuộc khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả Bảng 1. Sản lượng than nguyên khai tại các mỏ thuộc khu vực Hòn 30 Gai - Cẩm Phả trong giai đoạn 2021-2022 Bảng 2.
Các phân vị địa tầng chứa than Việt Nam (phần đất liền) 40 Bảng 2. Bảng phân chia mạng lưới theo mức độ phức tạp của cấu tạo 44 Bảng 2. Bảng phân chia mạng lưới theo mức độ ổn định của vỉa than 44 Bảng 2. Phân nhóm mức độ biến đổi chiều dày vỉa theo hệ số biến 55 thiên Bảng 2.
Phân chia nhóm vỉa than theo σα và Kα 62 Bảng 2. Tổng hợp các chỉ tiêu xác lập nhóm mỏ thăm dò cho các mỏ 62 than Bảng 3. Các công trình thăm dò khống chế dưới sâu khu vực Bình 70 Minh - Hà Lầm - Nam Suối Lại Bảng 3. Các công trình thăm dò khống chế dưới sâu khu vực Ngã 72 Hai - Khe Tam - Khe Chàm Bảng 3.
Các công trình thăm dò khống chế dưới sâu khu vực Mông 74 Dương - Bắc Cọc Sáu Bảng 3. Các công trình thăm dò khống chế dưới sâu khu vực Lộ Trí - 75 Đèo Nai - Cọc Sáu Bảng 3. Bảng đối sánh và đồng danh các vỉa than thuộc khối Bình 79 Minh - Hà Lầm - Nam Suối Lại Bảng 3. Bảng đối sánh và đồng danh các vỉa than thuộc khối Bắc 80 Suối Lại - Hà Ráng - Tây Ngã Hai Bảng 3.
Bảng đối sánh và đồng danh các vỉa than thuộc khối Ngã 81 Hai - Khe Tam - Khe Chàm Bảng 3. Bảng đối sánh và đồng danh các vỉa than thuộc khối Mông 82 vii Danh mục Trang Dương - Bắc Cọc Sáu Bảng 3. Bảng đối sánh và đồng danh các vỉa than thuộc khối Nam 84 F. Bảng tổng hợp hệ số chứa than của các khối 92 Bảng 3.
Bảng tổng hợp số lượng vỉa than của các khối 93 Bảng 3. Bảng tổng hợp độ sâu tồn tại của các vỉa than công nghiệp 93 Bảng 3. Bảng tổng hợp hệ số biến thiên chiều dày vỉa than của các 94 khối Bảng 3. Bảng tổng hợp tính biến vị của các khối 94 Bảng 3.
Bảng tổng hợp hệ số biến đổi chu vi vỉa của các khối 95 Bảng 3. Bảng tổng hợp trữ lượng/tài nguyên theo các khối địa chất 97 từ lộ vỉa đến mức -300m Bảng 3. Bảng thể trọng than theo các khối địa chất 100 Bảng 3. Bảng tính tài nguyên dự báo các vỉa than thuộc khối Bình 101 Minh - Hà Lầm - Nam Suối Lại Bảng 3.
Bảng tính tài nguyên dự báo các vỉa than thuộc khối Bắc 101 Suối Lại - Hà Ráng - Tây Ngã Hai Bảng 3. Bảng tính tài nguyên dự báo các vỉa than thuộc khối Ngã 102 Hai - Khe Tam - Khe Chàm Bảng 3. Bảng tính tài nguyên dự báo các vỉa than thuộc khối Mông 103 Dương - Bắc Cọc Sáu Bảng 3. Bảng tính tài nguyên dự báo các vỉa than thuộc khối Nam 103 F.
Bảng tổng hợp tài nguyên dự báo khu vực Hòn Gai - Cẩm 104 Phả dưới mức cao -300m theo mức cao Bảng 3. Bảng so sánh tài nguyên than 106 Bảng 4. Tổng hợp thông số vỉa khối Bình Minh - Hà Lầm - Nam 113 Suối Lại Bảng 4. Tổng hợp đặc điểm hình thái cấu trúc khối Bình Minh - Hà 114 Lầm - Nam Suối Lại Bảng 4.
Tổng hợp thông số vỉa khối Bắc Suối Lại - Hà Ráng - Tây 116 Ngã Hai Bảng 4. Tổng hợp đặc điểm hình thái cấu trúc Khối Bắc Suối Lại - 117 Hà Ráng - Tây Ngã Hai viii Danh mục Trang Bảng 4. Tổng hợp thông số vỉa khối Ngã Hai - Khe Tam - Khe Chàm 119 Bảng 4. Tổng hợp đặc điểm hình thái cấu trúc Khối Ngã Hai - Khe 121 Tam - Khe Chàm Bảng 4.
Tổng hợp thông số vỉa khối Mông Dương - Bắc Cọc Sáu 123 Bảng 4. Tổng hợp đặc điểm hình thái cấu trúc Khối Mông Dương - 124 Bắc Cọc Sáu Bảng 4. Tổng hợp thông số vỉa khối Nam đứt gãy FA 126 Bảng 4. Tổng hợp đặc điểm hình thái cấu trúc khối Nam F.
Tổng hợp các chỉ tiêu xác lập nhóm mỏ thăm dò cho khu 130 vực Hòn Gai - Cẩm Phả Bảng 4. So sánh một số thông số nhóm mỏ chính ở các mức cao 132 khác nhau thuộc khối Bình Minh - Hà Lầm - Nam Suối Lại Bảng 4. So sánh một số thông số nhóm mỏ chính ở các mức cao 133 khác nhau thuộc khối Bắc Suối Lại - Hà Ráng Bảng 4. So sánh một số thông số nhóm mỏ chính ở các mức cao 134 khác nhau thuộc khối Ngã Hai - Khe Tam - Khe Chàm Bảng 4.
So sánh một số thông số nhóm mỏ chính ở các mức cao 135 khác nhau thuộc khối Mông Dương - Bắc Cọc Sáu Bảng 4. So sánh một số thông số nhóm mỏ chính ở các mức cao 136 khác nhau thuộc khối Nam đứt gãy FA Bảng 4. Định hướng mạng lưới công trình thăm dò than dưới mức - 137 300m khu vực Hòn Gai-Cẩm Phả, Quảng Ninh Bảng 4. Tổng hợp kết xác định kích thước ảnh hưởng quả khảo sát 138 Variogram Bảng 4.
Bảng so sánh kết xác định mạng lưới thăm dò theo nhóm 139 mỏ và khảo sát hàm cấu trúc (Variogram) ix DANH MỤC CÁC HÌNH Danh mục Trang Hình 1. Bản đồ địa chất bể than Quảng Ninh (phi tỷ lệ) 7 Hình 1. Sơ đồ phân khối kiến trúc bể than Quảng Ninh (phi tỷ lệ) 8 Hình 1. Vị trí Khu vực Hòn Gai - Cẩm Phả trên ảnh vệ tinh 9 Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tiềm năng tài nguyên than, định hướng tìm kiếm thăm dò than dưới 300m khu vực Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh.
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Địa chất. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiềm năng than dưới 300m Hòn Gai Cẩm Phả Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.