Luận án tiến sĩ Đỗ Thị Lan Chi - Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
"Nghiên cứu PAHs hữu cơ đa vòng trong đất rừng ngập mặn, đánh giá rủi ro môi trường."
Môi trường Đất và Nước
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.TỔNG QUAN PAHs HIỂM HỌA ĐẤT RỪNG NGẬP MẶN
Hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs) là nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Chúng có mặt rộng rãi trong môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào PAHs trong đất rừng ngập mặn. Đất rừng ngập mặn ven biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Tuy nhiên, vùng này dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm từ các hoạt động của con người. Sự tồn lưu của PAHs trong trầm tích gây ra rủi ro môi trường nghiêm trọng. Cần thiết đánh giá mức độ ô nhiễm và tiềm năng tác động của chúng.
1.1. Khái niệm và đặc tính Hydrocarbon Thơm Đa Vòng
PAHs là các hợp chất hữu cơ gồm hai hoặc nhiều vòng benzen kết hợp. Chúng được tạo ra từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn vật liệu hữu cơ. Các PAHs khác nhau về cấu trúc hóa học. Điều này dẫn đến sự đa dạng về tính chất vật lý và hóa học. Các tính chất này ảnh hưởng đến sự phân bố và tồn lưu của PAHs trong môi trường. Nhiều PAHs có khả năng gây độc tính cao.
1.2. Nguồn gốc phát thải và độc tính của PAHs
PAHs phát sinh từ nguồn tự nhiên và nhân tạo. Nguồn tự nhiên bao gồm cháy rừng, phun trào núi lửa. Nguồn nhân tạo chủ yếu từ hoạt động công nghiệp, giao thông, đốt rác. Các chất này tích tụ trong đất và trầm tích. Một số PAHs như benzo[a]pyrene được biết đến là chất gây ung thư. Naphthalene, fluoranthene, pyrene cũng là các PAHs phổ biến. Chúng gây độc cho sinh vật thủy sinh và đất.
1.3. Nghiên cứu trước đây về PAHs trong trầm tích
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã đánh giá PAHs trong trầm tích. Các nghiên cứu này chỉ ra sự hiện diện của PAHs ở nhiều hệ sinh thái. Việt Nam cũng có các nghiên cứu tương tự. Tuy nhiên, dữ liệu về PAHs trong đất rừng ngập mặn còn hạn chế. Đặc biệt là ở khu vực ven biển Đồng Rui, Quảng Ninh. Sự thiếu hụt này làm tăng tính cấp thiết của nghiên cứu hiện tại.
II.PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PAHs TRONG ĐẤT NGẬP MẶN
Nghiên cứu được tiến hành tại xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh. Đây là khu vực đất rừng ngập mặn ven biển đặc trưng. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Các phương pháp chuyên sâu được áp dụng để xác định hàm lượng PAHs tổng số. Đồng thời, đánh giá rủi ro môi trường do PAHs gây ra.
2.1. Địa điểm và quy trình lấy mẫu đất rừng ngập mặn
Mẫu đất được thu thập từ nhiều điểm khác nhau trong khu vực Đồng Rui. Vị trí lấy mẫu được chọn cẩn thận. Việc này phản ánh đa dạng môi trường và tiềm năng ô nhiễm. Mẫu đất được lấy ở các độ sâu khác nhau. Điều này giúp đánh giá sự phân bố theo chiều sâu. Sau khi lấy, mẫu được bảo quản đúng cách. Bảo quản nhằm ngăn chặn sự biến đổi hóa học của PAHs.
2.2. Kỹ thuật phân tích hàm lượng PAHs tổng số
Mẫu đất được xử lý bằng các phương pháp chiết và làm sạch. Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng để phân tích. Phương pháp này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. GC-MS cho phép định tính và định lượng chính xác từng loại hydrocarbon thơm đa vòng. Việc này bao gồm các PAHs trọng điểm như benzo[a]pyrene, naphthalene, fluoranthene, pyrene. Dữ liệu từ GC-MS cung cấp thông tin chi tiết về ô nhiễm hữu cơ đất ngập mặn.
2.3. Phương pháp đánh giá rủi ro và mô hình phân bố
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thương số rủi ro (RQ). Phương pháp này đánh giá khả năng tác động môi trường. Chỉ số rủi ro ung thư (CR) cũng được tính toán. CR ước lượng nguy cơ ung thư do tiếp xúc PAHs. Ngoài ra, mô hình Fugacity cấp II và cấp IV được sử dụng. Các mô hình này mô phỏng sự phân bố và tích lũy chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Chúng giúp dự đoán hành vi của PAHs trong đất rừng ngập mặn theo thời gian.
III.HIỆN TRẠNG TỒN LƯU PAHs TẠI ĐẤT RỪNG NGẬP MẶN
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của PAHs trong đất rừng ngập mặn. Hàm lượng PAHs tổng số thay đổi đáng kể giữa các vị trí. Điều này phản ánh sự khác biệt về nguồn phát thải và đặc điểm môi trường. Dữ liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ ô nhiễm hữu cơ đất ngập mặn. Các phát hiện này là cơ sở quan trọng cho các đánh giá rủi ro tiếp theo.
3.1. Phân bố PAHs trên bề mặt và theo độ sâu trầm tích
Sự tồn lưu của PAHs được ghi nhận trên bề mặt đất. Hàm lượng PAHs thường cao hơn ở lớp đất mặt. Điều này cho thấy nguồn ô nhiễm chủ yếu từ không khí và nước mặt. Theo độ sâu, hàm lượng PAHs có xu hướng giảm. Tuy nhiên, vẫn có sự hiện diện của PAHs trong trầm tích sâu hơn. Điều này chỉ ra khả năng di chuyển và tồn lưu lâu dài của chúng.
3.2. Ảnh hưởng của tính chất đất đến sự tồn lưu PAHs
Các tính chất hóa lý của đất ảnh hưởng đến khả năng tồn lưu PAHs. Hàm lượng carbon hữu cơ tổng số (TOC) có mối liên hệ với PAHs. Đất có TOC cao thường giữ lại nhiều PAHs hơn. Giá trị pH đất cũng tác động đến sự di chuyển và phân hủy của PAHs. Sự khác biệt về thành phần hạt đất cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp dự đoán hành vi của chất ô nhiễm.
3.3. Xác định nguồn gốc Hydrocarbon Thơm Đa Vòng
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ các nhóm PAHs. Điều này giúp phân biệt nguồn gốc phát thải. Ví dụ, tỷ lệ các PAHs trọng lượng phân tử thấp so với cao. Nguồn gốc có thể là pyrogenic (đốt cháy) hoặc petrogenic (dầu mỏ). Kết quả chỉ ra các nguồn ô nhiễm chính trong khu vực. Naphthalene, fluoranthene, pyrene là các chỉ thị quan trọng. Chúng giúp nhận diện tác nhân gây ô nhiễm.
IV.ĐÁNH GIÁ RỦI RO MÔI TRƯỜNG TỪ PAHs ĐẤT NGẬP MẶN
Nghiên cứu tiến hành đánh giá rủi ro môi trường do sự tồn lưu của PAHs. Mức độ nguy hiểm được phân tích cho cả hệ sinh thái và con người. Dữ liệu định lượng chỉ ra tiềm năng tác động tiêu cực. Đánh giá này sử dụng các chỉ số rủi ro chuẩn. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm hữu cơ đất ngập mặn.
4.1. Tác động của ô nhiễm hữu cơ đất ngập mặn
Hàm lượng PAHs trong đất có thể gây độc cho hệ sinh thái. Các loài thực vật và động vật trong rừng ngập mặn bị ảnh hưởng. PAHs tác động đến quá trình sinh trưởng và phát triển của chúng. Đất rừng ngập mặn ven biển là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu. Sự ô nhiễm này đe dọa đa dạng sinh học. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ.
4.2. Nguy cơ tích lũy sinh học PAHs đến con người
PAHs có khả năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Điều này đặt ra nguy cơ sức khỏe cho con người. Đặc biệt là những cộng đồng sống gần khu vực bị ô nhiễm. Con người có thể tiếp xúc qua đường ăn uống, hô hấp, hoặc tiếp xúc da. Benzo[a]pyrene là một trong những PAHs đặc biệt đáng lo ngại. Tích lũy sinh học PAHs có thể dẫn đến các bệnh mãn tính.
4.3. Ứng dụng chỉ số rủi ro ung thư CR
Chỉ số rủi ro ung thư (CR) được tính toán. CR ước lượng khả năng mắc bệnh ung thư suốt đời. Điều này dựa trên nồng độ PAHs trong đất và mức độ phơi nhiễm. Kết quả CR cho thấy mức độ rủi ro tiềm tàng đối với cộng đồng. Đặc biệt là trẻ em và những người có thời gian phơi nhiễm kéo dài. Các con số này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp bảo vệ.
V.MÔ HÌNH PHÂN BỐ TÍCH LŨY PAHs TRONG ĐẤT RỪNG
Nghiên cứu đã áp dụng mô hình hóa để dự đoán hành vi của PAHs. Mô hình Fugacity cấp II và cấp IV được sử dụng. Chúng giúp mô phỏng sự phân bố và tích lũy chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Benzo[a]pyrene (BaP) được chọn làm PAH điển hình. Các mô phỏng này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ cho việc quản lý và giảm thiểu rủi ro.
5.1. Mô phỏng phân bố Benzo a pyrene BaP
Mô hình Fugacity cấp II mô phỏng sự phân bố BaP. BaP phân bố giữa các pha môi trường. Bao gồm đất, nước, không khí, và sinh vật. Kết quả mô phỏng cho thấy BaP có xu hướng tích tụ trong đất và trầm tích. Đặc biệt là ở khu vực rừng ngập mặn. Điều này phù hợp với đặc tính kỵ nước và độ bền của BaP.
5.2. Dự đoán tích lũy Benzo a pyrene theo thời gian
Mô hình Fugacity cấp IV được dùng để dự đoán sự tích lũy. Mô hình này đánh giá tích lũy BaP trong đất rừng ngập mặn theo thời gian. Các yếu tố như tốc độ nhập liệu, tốc độ phân hủy được tính đến. Kết quả dự đoán giúp ước tính thời gian tồn lưu. Đồng thời, xác định khả năng đạt đến trạng thái cân bằng. Điều này quan trọng cho các chiến lược quản lý dài hạn.
5.3. Vai trò của mô hình Fugacity trong nghiên cứu PAHs
Mô hình Fugacity cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ này giúp hiểu rõ hơn về số phận của PAHs. Chúng hỗ trợ đánh giá rủi ro môi trường do PAHs. Mô hình cho phép dự đoán tác động của các biện pháp can thiệp. Việc này nâng cao hiệu quả của công tác bảo vệ môi trường. Đặc biệt là trong các hệ sinh thái phức tạp như rừng ngập mặn.
VI.KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ VỀ PAHs ĐẤT RỪNG NGẬP MẶN
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về PAHs trong đất rừng ngập mặn. Các phát hiện khẳng định sự hiện diện và tiềm năng rủi ro của PAHs. Cần có các hành động kịp thời để bảo vệ hệ sinh thái này. Kiến nghị được đưa ra nhằm giảm thiểu ô nhiễm và quản lý hiệu quả. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về PAHs
Nghiên cứu đã xác định hàm lượng và phân bố PAHs. Các PAHs như naphthalene, fluoranthene, pyrene và benzo[a]pyrene có mặt. Mức độ ô nhiễm hữu cơ đất ngập mặn gây ra rủi ro cho môi trường và con người. Mô hình Fugacity đã minh họa rõ ràng hành vi của PAHs. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các quyết định bảo vệ.
6.2. Đề xuất giải pháp quản lý ô nhiễm PAHs
Các biện pháp kiểm soát nguồn phát thải cần được ưu tiên. Giám sát liên tục hàm lượng PAHs trong đất và trầm tích. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Áp dụng các công nghệ xử lý đất ô nhiễm. Điều này giúp giảm thiểu sự tồn lưu và tích lũy PAHs.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vùng ven biển
Cần mở rộng nghiên cứu sang các khu vực rừng ngập mặn khác. Đánh giá sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến số phận PAHs. Nghiên cứu sâu hơn về tích lũy sinh học PAHs trong chuỗi thức ăn. Phát triển các mô hình dự báo chính xác hơn. Điều này hỗ trợ xây dựng chiến lược quản lý môi trường bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐỖ THỊ LAN CHI NGHIÊN CỨU SỰ TON LƯU VÀ RỦI RO MOI TRƯỜNG CỦA CÁC CHÁT HỮU CƠ THƠM ĐA VÒNG (PAHs) TRONG DAT RUNG NGAP MAN XÃ DONG RUI, HUYỆN TIEN YEN, TINH QUANG NINH LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT HA NOI, NAM 2018 BQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT RUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐỒ THỊ LAN CHI NGHIÊN CỨU SỰ TON LƯU VÀ RỦI RO MOI TRƯỜNG CUA CAC CHAT HỮU CO THOM ĐA VÒNG (PAHs) TRONG DAT RUNG NGAP MAN XA DONG RUI, HUYEN TIEN YEN, 1H QUANG NINH Môi trường Đắt và Nước Mã sé: 62.0303 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC 1.TS Vũ Đức Toàn 2. TS Nguyễn Thị Thu Hiển HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN “Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiền cứu của ác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào va dưới bắt ky hình thie nào. Việc tham khảo các nguồn tai liệu đã được thực hiện tríh cdẫn và ghi nguồn tham khảo đúng quy định Tác giả luận án Đỗ Thị Lan Chỉ LỜI CÁM ƠN “ác giả xin bày tỏ lời cám on chân thành đối với PGS.
Vũ Đức Toàn, TS Nguyễn Thị Thu Hiền đã tận tinh hướng dẫn the giả trong suốt quả trình thực hiện bản luận ân giả xin bảy t6 lời cám ơn chân thành đối với Giáo sư Minoru Yoneda và c¡ bộ của Lab Environmental Rick Analysis, khoa Environmental Systems Engineering, “Trường đại học Kyoto, Nhật Bản đã chấp nhận và giúp đỡ tác giả sang nghiên cứu tại Lab. “Tác gid xin cám on các thay cô ở Khoa Môi trưởng, Phòng Đào tạo Dai học vả Sau đại học, Ban Giám Hiệu - Trường đại học Thủy Lợi, Viện Khoa học và công nghệ môi trường- Trường đại học Bách khoa Ha Nội, phòng Thử nghiệm môi trường và hóa chất- Trung tâm QUATEST 1- Tổng cục tiêu chuẩn do lường, chất lượng Việt Nam, Ủy bạn nhân dân xã Đồng Rui, Sở Tài nguyên môi trường tinh Quảng Ninh, Khoa Địa lý- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc Gia Hà Nội và một số chuyên gia khác đã giúp đỡ tá c giả rất nhiễu trongquá trình làm luận án. “Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Higu- Trưởng Đại học Công đoàn và Lãnh đạo Khoa Bảo hộ lao động, cũng như bạn bẻ đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo mọi diều kiện thuận lợi giúp tác giá hoàn thành luận án “Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bẻ đã động viên, ủng hộ tác giả trong st quá tình lâm luận án MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ANH DANI MỤC BANG BIÊU, DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT VA GIẢI THÍCH THUAT NOU MO ĐẦU 1. Tinh cấp thiết của đềti 2.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 6.
Cấu trúc luận án. CHUONG 1 TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CUU, 1.1 Khái quét chung về PAHs 1.1 Mộtsố tinh chit héa lý của PAHS. Nguồn phat thai PAHS 1.13 Độctính của PAHs.2 Các nghiên cứu trong va ngoài nước về sự tồn lưu của PAHs trong đất 12 1.1 Các nghiên cứu ở nước ngoài về sự tồn lưu.2 _ Các nghiên cứu sự tồn lưu PAHs ở trong nước. 19 LẠ Cáeng cứ trong và ngoài nước về rủ ro môi trường do tn lưu PAHs trong đất 2 13.1 Các nghiễn cứu ở nước ngoài vỀ rủ ro môi trường 2 132.
Các nghiên cứu ở trong nước vé rủ ro mỗi tường 26 1.4 Các nghiên cứu về mô hình phân bố PAHS trong môi trường, 28 14.1 Cie nghiên cứu ngoài nước về mô hình phân bổ. Các nghiên cứu trong nước về mô hình phân bổ 31 1.5 Giới thiệu về địa điểm nghiên cứu 31 15. Điềukiện kinh, xa hoi 3 1543. Địahình 33 154 Khí hậu.
34 155 Thủy văn 35 156 Hai van 35 1.6 Kết luận Chương1 37 CHƯƠNG2 __ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CÚU, 39 2.1 Phuong pháp khảo sắt lấy mu, bảo quan mẫu 39 2⁄11 Lấy mẫu đất 39 2.2 Lấy mẫu bụi trong không khí 40 2.14 Miu trim ich 2 22 Phuong pháp xử lý và phân ích mẫu 4 2241 Mẫu đất tằm tch 43 222.4 Phân tích TOC trong đất 2. Phan tich pH trong đất 2. Phương pháp thương số rủi ro (Risk quotient - RQ) 54 24 Phương pháp chỉ số rủi ro ung thư (Canccr Risk - CR).5 Phương pháp mô hình phân bổ, tích lũy chất 6 nhiễm trong mỗi trường.1 Phương pháp mô hình phân bổ chit ô nhiễm trong môi trường 38 2. Phương pháp mô phỏng sự tích lũy chất 6 nhiễm trong môi trường theo thời gian.
70 CHUONG3 KÉT QUÁ VÀ BẢN LUẬN 74 3. Surtén lưu của PAHs trong đắt rừng ngập mặn xã Đằng Rui, huyện Tiên Yên, tinh Quảng Ninh 14 3.1 Sự tồn lưu của PAHs trên bề mat dat. Sự tổn lưu của PAHs theo thời gian.13 - Surtén lưu của PAHS theo độ siu phân bổ, 8s 3.14 Mỗi liên hệ giữa tinh chất dt vi Khả năng tổn lưu PAHs 95 3.15 Xie định ứ lệ gia cic nhóm PAHs với đặc điểm nguồn that 98 3. Nghiên cứu đánh giá rủi ro môi trường do tồn lưu PAHs trong môi trường đất rừng ngập mặn xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh.1 Khả năng tác động đến mỗi trường do tổn lưu PAHs tong đt rừng ngập mặn IÚI 3.
Nguy cơ rủi ro túc động đến con người do ích lũy PAHS trong đất rừng ngập mặn. Nghiên cứu khả năng phân bố và tích lũy PAHs điển hình trong môi trường đắt rừng ngập mặn xã Đồng Rui, huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh bằng mô hình. Fugacity cắp ll và cắp IV.1 Mô phỏng sự phân b6 BaP trong môi trường đắt rùng ngập mặn xã Đẳng Rui HỆ 3. Mô phỏng sự tích lũy BaP trong môi trường dat rừng ngập mặn xã Đồng Rui, 126 KET LUẬN VA KIÊN NGHỊ 133 1.
Kétqua dat được cia lun dn, 133 2. Những đồng gép mới của lun én 133 3. Những tin gi và hướng nghiên cứa tiếp 134 4 Kiến nghị. 134 TÀI LIỆU THAM KHAO 136 DANH MỤC CÁC HÌNH ANH Hinh1.1 Công thúc cấu tạo của 16 PAHS (9] 5 Hình 1.2 Quy tình đánh giá rủ ro môi trường dự bảo [20] 3 Hình! 3 Mức độ rủi ro trong suốt quá trinh đánh giá ở SarsjevolS2] 3 1.4 Dự báo PAHs trong đất đô thị của Bắc Kinh giai đoạn 1978- 2088 J43).5 Vị trí khu vực nghiên cứu [56] 32 Hình 2.1 Các vịt lấy mẫu 40 Hình 2.2 Quy trình phan tích PAHs trong đít 44 Hình 2.3 Đường chuẳn BaP.4 Sắc kỹ độ của mẫu chuẩn PAHs trên GC/MS 46 Hình 2.5 Quy trình phan tích PAHstrong nước.6 Quy trình phân tích PAHS trong khí 50 Hình 2.7 Cúc bước mô phòng sự phân bổ chit 6 nhiễm trong môi trường 60 Hình 2.8 Các bước mô phỏng sự tích lũy chat 6 nhiễm trong môi trường.1 Nồng độ trung bình E,, PAHs của 12 mẫu đắt ti thời điểm 8/2014.
Hình 32 Nong độ ïy PAHs. và Bye PAHs trong đất vào 8/2014 3.3 Ti lệ phân bổ PALHs theo số vòng benzen trong dit vào 8/2014 Hình 3.4 Tỉ lệ giữa các nhóm PAHs trong đất vào 8/2014 Hình 3.5 Nồng độ PAHs trong các mẫu khí inh 3.6 Nông độ PAHS trong một số mẫu dat rừng trong tháng 1/2015 Hình 37 Nong độ PAHS trong các mẫu trim tích Hình 3.8 Nng độ trung bình 2), PAHS trong đất va độ lệch chun theo thôi gian tự độ trung bình các PAHs thành phần trong Hình 3.10 Nang độ trang bình Z,PAHs trong đất theo thôi gian Hình 3.11 Mỗi quan hệ giữa #8 PAHs gây ung thư với #16 PAHs trong đất Hình 3.12 Biển thiên nồng độ theo số vòng PAHs trong dt theo thời gian.13 Nông độ trung bình 5,PAHs trong đi theo mùa Hình 3.14 Nông độ trung bình «PAHS trong đất theo năm, Hình 3.15 Nông độ trang bình Z,,PAHs trong đắt theo độ sâu phân bổ vào 1/2015.16 Nông độ PAHs trong dit theo độ sâu phân bổ vị tí DRS trong 1/2015 .17 Nang độ Ace và Phe trong đất theo độ sâu phân bố vào 1/2015.18 Nông độ trung bình các PAHS trong đất theo độ sấu phân bổ và độ lệch chuẩn trong tháng 1/2015 92 Hình 3.19 Nông độ các PAHs trong đắt tại vị trí DRS ở độ sâu 0-5 cm theo thời gian 93 3.20 Nông độ các PAHs trong dit tại vị ti DRS ở độ sâu 5- 10 cm theo thôi gian 93 Hình 321 Nông độ các PAIS trong ditt vit DRS ở độ sâu 10- 15 em theo thời gian “ finh 3.22 Nông độ các PALHs trong đất gi vị trí DRS ở độ sâu 15- 20 em theo thời gian “ Hình 3.23 Biểu đồ môi quan hệ giữa £,<PAHs và TOC trong đắt rừng ngập mặn.24 Biểu đồ mỗi quan hệ giữa ,,PAIs và pH tong đắt rừng ngập mặn.25 Ti lệ BaA/(BaA + Chụp) và Ind (Ind + BghiP) tong dit.26 Ti lệ Ant/ (Ant + Phe) và Flt/ (Flt + Pyr) trong dat 100 Hình 3.27 Giá trị RQ trung bình của các PAH theo thời gian.28 Nông độ BaP tích lũy theo thời gian. 131 DANH MỤC BANG BIEU Bảng 1.1 Một số tính chất vit lý của PAHS ? Bảng 1.2 Một số tính chất hóa học của PAHS.3 Khả năng gây ung thu và đột biển gen của các PAHS " Bảng I.4 Nông độ PAHS trong đất tai một số khu vực trên thể giới la Bảng 1.5 Nong độ PAHs trong đất RNM tại một số khu vực trên thể giới 14 Bang 1.6 Một số nghiên cứu về sự tần lưu của PAHs trong đất theo độ sâu phân bỏ.7 Mỗi liên quan giữa tỷ lệ của một số PAH và đặc điểm nguồn thải 16 Bang 1.8 Một số nghiên cửu về tồn lưu PAHs trong dat rừng ngập mặn trên thể giới.9 Thông ké một số kết quả nghiên cứu về PAHS ở Việt Nam.10 Những nghiên cứu vé ri ro môi trường ở Việt Nam m Bảng 2.1 Tọa độ điểm lấy mẫu đắt và mẫu không khí Al Bang 2.2 Tọa độ điểm lấy mẫu nước và mẫu trim tí 4 Bảng 2.3 Quan hệ giữa hai biển ngẫu nhiên dựa trên hệ số tương quan Pearson. 53 Bảng 24 Các mức đính giá rủi ro môi trường s Bang 2.5 Phân loi mức độ rủi ro ung thư theo CR 56 Bảng 26 Hệ số độc tương đương 37 Bảng 2.7 Công thức tỉnh độ tap rung 62 Bảng 2.8 Công thức tính các quả tình vận chuyển chất ô nhiễm từ khi vào nước.66 Bảng 29 Công thức tính các quá tình vận chuyển chất ô nhiễm tr khi vào đất.10 Công thức tinh các quá tình vận chuyển chất 6 nhiễm từ nước vào trim tích 68 Bang 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu PAHs hữu cơ đa vòng trong đất rừng ngập mặn, đánh giá rủi ro môi trường."
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" thuộc chuyên ngành Môi trường Đất và Nước. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu PAHs trong đất rừng ngập mặn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.