Nghiên cứu phương pháp thăm dò, đánh giá urani cát kết bồn trũng Nông Sơn

Nghiên cứu các phương pháp thăm dò, đánh giá tài nguyên urani tại cát kết bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam. Chọn lọc quy trình tối ưu, tăng hiệu quả khai thác.

Chuyên ngành

Kỹ thuật địa chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái quát địa chất bồn trũng Nông Sơn Quảng Nam

Bồn trũng Nông Sơn tại tỉnh Quảng Nam, Việt Nam, là khu vực quan trọng cho nghiên cứu tài nguyên urani Việt Nam. Nghiên cứu tổng quan về địa chất và khoáng sản tại đây. Các công trình trước đây đã cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng bao gồm đo vẽ bản đồ địa chất và điều tra khoáng sản. Luận án này tiếp nối, tập trung phát triển phương pháp thăm dò địa chất và đánh giá trữ lượng urani hiệu quả. Việc hiểu rõ cấu trúc và lịch sử địa chất là nền tảng. Từ đó, xác định tiềm năng khai thác uranium oxide (U3O8) phục vụ xạ lò phản ứng hạt nhân.

1.1. Vị trí và lịch sử nghiên cứu địa chất.

Bồn trũng Nông Sơn nằm tại tỉnh Quảng Nam, Việt Nam. Vị trí địa lý thuận lợi cho công tác nghiên cứu. Khu vực này có lịch sử nghiên cứu địa chất phong phú. Nhiều công trình đã được thực hiện. Các nhà khoa học đã đo vẽ bản đồ địa chất. Họ điều tra các khoáng sản khu vực. Luận án tổng hợp những nghiên cứu trước đây. Công trình chuyên đề về địa chất bồn trũng Nông Sơn được xem xét. Đặc biệt, các dự án điều tra, đánh giá và thăm dò urani đã diễn ra. Các thông tin này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nền tảng vững chắc cho nghiên cứu hiện tại. Mục tiêu là phát triển tài nguyên urani Việt Nam.

1.2. Đặc điểm địa chất cấu trúc bồn trũng.

Địa chất bồn trũng Nông Sơn phức tạp. Magma xâm nhập đóng vai trò quan trọng. Các khối magma ảnh hưởng đến cấu trúc. Đặc điểm kiến tạo khu vực đa dạng. Các đứt gãy và nếp uốn định hình bồn trũng. Tướng đá và cổ địa lý cũng được nghiên cứu. Quy luật phân bố của cát kết Triat muộn quan trọng. Các trầm tích này là chủ thể chứa quặng urani. Bể trầm tích Nông Sơn hình thành qua nhiều giai đoạn. Hiểu rõ cấu trúc giúp định hướng thăm dò địa chất.

1.3. Các khoáng sản chủ yếu tại Nông Sơn.

Bồn trũng Nông Sơn chứa nhiều loại khoáng sản. Than đá là khoáng sản truyền thống. Uranium oxide (U3O8) cũng được xác định. Đây là tài nguyên chiến lược. Luận án tập trung vào tài nguyên urani. Các nghiên cứu trước đây còn một số tồn tại. Việc khắc phục giúp nâng cao hiệu quả thăm dò. Phát triển phương pháp đánh giá trữ lượng urani. Đảm bảo khai thác bền vững tài nguyên.

II. Đặc điểm quặng hóa urani bồn trũng Nông Sơn

Quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn có những đặc điểm riêng biệt. Việc xác định phân bố, hình thái thân quặng là thiết yếu. Thành phần khoáng vật và hóa học quặng cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng uranium oxide (U3O8). Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo quặng. Chúng bao gồm cấu trúc kiến tạo, thủy văn, khí hậu, thạch học và địa hóa. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa công tác thăm dò địa chất và đánh giá tài nguyên urani.

2.1. Phân bố và hình thái thân quặng urani.

Quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn có đặc điểm riêng. Phân bố quặng liên quan chặt chẽ cấu trúc địa chất. Các khu vực mỏ và điểm quặng được xác định. Thân quặng thường nằm trong cát kết Triat. Hình thái thân quặng đa dạng. Chúng có thể là dạng thấu kính hoặc dạng mạch. Kích thước và chiều dày thân quặng biến đổi. Sự phân bố không đồng đều là thách thức. Điều này đòi hỏi phương pháp thăm dò chính xác. Việc vẽ bản đồ phân bố quặng là cần thiết. Nâng cao hiểu biết về tiềm năng urani.

2.2. Thành phần khoáng vật và hóa học quặng.

Thành phần khoáng vật quặng urani được phân tích. Urani thường tồn tại dưới dạng oxide (U3O8). Các khoáng vật urani thứ sinh cũng có mặt. Khoáng vật đi kèm bao gồm pyrit, marcasit. Thành phần hóa học của quặng urani được kiểm tra kỹ. Phân tích mẫu nhóm cung cấp dữ liệu quan trọng. Hàm lượng U3O8 được đo đạc. Kết quả cho thấy mối tương quan với các nguyên tố khác. Dữ liệu giúp hiểu rõ tính chất quặng. Từ đó, xác định phương pháp chế biến phù hợp. Xạ lò phản ứng hạt nhân phụ thuộc vào chất lượng U3O8.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng tạo quặng urani.

Nhiều yếu tố tác động quá trình tạo quặng urani. Yếu tố cấu trúc kiến tạo quan trọng. Các đứt gãy, khe nứt tạo kênh cho dung dịch quặng. Yếu tố thủy văn ảnh hưởng sự di chuyển urani. Nước ngầm đóng vai trò hòa tan và vận chuyển. Yếu tố khí hậu cũng có tác động. Đặc biệt, môi trường oxy hóa khử. Yếu tố thạch học quyết định tính thấm của đá. Cát kết có độ rỗng cao là đá chứa lý tưởng. Yếu tố địa hóa xác định sự kết tủa urani. Tổng hợp các yếu tố này giúp xây dựng mô hình quặng hóa.

III. Cơ chế tạo quặng urani trong bể trầm tích Nông Sơn

Sự hình thành quặng urani trong bể trầm tích Nông Sơn là kết quả của một chuỗi các quá trình địa chất phức tạp. Từ nguồn cung cấp urani ban đầu đến quá trình di chuyển và kết tủa trong môi trường thích hợp. Các yếu tố địa hóa đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát sự tập trung của urani. Hiểu rõ cơ chế này giúp xác định các khu vực tiềm năng cao. Từ đó, nâng cao hiệu quả thăm dò địa chất tài nguyên urani Việt Nam.

3.1. Nguồn cung cấp urani tự nhiên.

Urani trong bồn trũng Nông Sơn có nguồn gốc đa dạng. Đá magma xâm nhập được xem là nguồn chính. Các phức hệ đá granit chứa hàm lượng urani ban đầu. Chúng bị phong hóa, giải phóng urani. Nước ngầm hòa tan urani từ đá mẹ. Các trầm tích cổ cũng có thể là nguồn thứ cấp. Nguồn cung cấp urani quyết định tiềm năng khu vực. Việc xác định nguồn gốc giúp định hướng thăm dò. Nâng cao hiệu quả tìm kiếm tài nguyên urani Việt Nam.

3.2. Quá trình di chuyển và kết tủa urani.

Urani di chuyển trong dung dịch nước dưới đất. Các yếu tố như pH, Eh ảnh hưởng quá trình này. Trong môi trường oxy hóa, urani dễ hòa tan. Khi gặp môi trường khử, urani kết tủa. Các chất hữu cơ, pyrit là tác nhân khử hiệu quả. Sự có mặt của hydro sulfide cũng thúc đẩy kết tủa. Urani tích tụ tại các ranh giới oxy hóa-khử. Quá trình này tạo nên các thân quặng urani có giá trị. Hiểu rõ cơ chế giúp dự đoán vị trí quặng.

3.3. Các yếu tố địa hóa hình thành quặng.

Yếu tố địa hóa đóng vai trò then chốt. Nồng độ urani trong dung dịch quan trọng. Nhiệt độ và áp suất cũng ảnh hưởng kết tủa. Sự hiện diện của các ion phức tạp hóa quá trình. Các yếu tố khoáng vật học như vật liệu hấp phụ. Chúng có thể thu hút và giữ urani. Cấu trúc lỗ rỗng của cát kết là cần thiết. Nước và khí là phương tiện vận chuyển chính. Tổng thể, các yếu tố này tạo thành một hệ thống. Hệ thống này kiểm soát sự hình thành quặng urani. Các kết quả phân tích hóa học đã khẳng định.

IV. Lựa chọn phương pháp thăm dò địa chất urani

Việc lựa chọn phương pháp thăm dò địa chất urani cần dựa trên quy luật biến đổi của thân quặng. Điều này đảm bảo hiệu quả và độ chính xác. Các công trình và hệ thống thăm dò phải được thiết kế khoa học. Mạng lưới công trình thăm dò cần được tối ưu hóa. Mục tiêu là xác định rõ ranh giới và đặc điểm quặng. Việc áp dụng đúng phương pháp giúp đánh giá trữ lượng urani một cách đáng tin cậy. Góp phần vào việc quản lý tài nguyên urani Việt Nam.

4.1. Quy luật biến đổi thông số địa chất thân quặng.

Thông số địa chất thân quặng urani biến đổi phức tạp. Chiều dày và hàm lượng urani không đồng nhất. Dị hướng của khoáng sản urani cần được xem xét. Quy luật biến hóa quặng hóa urani rất quan trọng. Nghiên cứu thống kê chiều dày thân quặng. Xử lý thống kê hàm lượng U3O8 cần thiết. Đặc tính này ảnh hưởng lớn đến thiết kế thăm dò. Hiểu rõ biến đổi giúp tối ưu hóa công tác. Giảm thiểu rủi ro trong thăm dò địa chất.

4.2. Công trình và hệ thống thăm dò hiệu quả.

Lựa chọn công trình thăm dò cần căn cứ đặc điểm quặng. Khoan lấy mẫu là phương pháp chủ đạo. Các giếng khoan giúp thu thập dữ liệu sâu. Công trình địa vật lý cũng được áp dụng. Đo phóng xạ gamma trong lỗ khoan. Phương pháp điện từ, địa chấn bổ trợ. Hệ thống công trình thăm dò cần được thiết kế khoa học. Nhóm mỏ thăm dò được phân loại. Điều này đảm bảo hiệu quả chi phí và thời gian. Mục tiêu là xác định rõ ranh giới quặng.

4.3. Mạng lưới công trình thăm dò urani tối ưu.

Mạng lưới công trình thăm dò đóng vai trò quyết định. Khoảng cách giữa các lỗ khoan cần được tính toán. Nó phụ thuộc vào quy luật biến đổi quặng. Mạng lưới cần đủ dày đặc để bao phủ thân quặng. Tuy nhiên, không quá dày để tránh lãng phí. Phương pháp Variogram được sử dụng. Nó đánh giá sự liên tục không gian của quặng. Từ đó, xác định mật độ mạng lưới tối ưu. Điều này giúp đánh giá trữ lượng urani chính xác. Hướng đến mục tiêu phát triển tài nguyên urani.

V. Đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn

Đánh giá tài nguyên urani tại bồn trũng Nông Sơn đòi hỏi phương pháp khoa học. Cả tài nguyên xác định và chưa xác định đều cần được xem xét kỹ lưỡng. Phương pháp thống kê và địa thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc ước tính trữ lượng urani. Công tác thăm dò và đánh giá phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật và an toàn. Điều này đảm bảo nguồn uranium oxide (U3O8) cho xạ lò phản ứng hạt nhân, góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.

5.1. Phương pháp đánh giá tài nguyên xác định.

Đánh giá tài nguyên urani cần phương pháp phù hợp. Tài nguyên xác định bao gồm trữ lượng đã được khoan thăm dò. Các phương pháp thống kê và địa thống kê được áp dụng. Kriging là một phương pháp phổ biến. Nó ước tính hàm lượng và chiều dày quặng. Dựa trên dữ liệu thu thập từ các lỗ khoan. Phân loại tài nguyên theo tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy. Dữ liệu cần được kiểm chứng chặt chẽ. Đánh giá trữ lượng urani là bước thiết yếu.

5.2. Đánh giá tài nguyên urani chưa xác định.

Tài nguyên chưa xác định là phần tài nguyên tiềm năng. Nó nằm ngoài vùng thăm dò chi tiết. Đánh giá dựa trên mô hình địa chất khu vực. Các dữ liệu địa hóa, địa vật lý hỗ trợ. Ước tính dựa trên kinh nghiệm từ các mỏ tương tự. Sử dụng phương pháp xác suất thống kê. Tài nguyên chưa xác định cung cấp cái nhìn tổng quan. Về tiềm năng tài nguyên urani Việt Nam. Giúp hoạch định các chiến lược thăm dò dài hạn. Nó là cơ sở cho các quyết định đầu tư.

5.3. Yêu cầu công tác thăm dò đánh giá trữ lượng urani.

Công tác thăm dò và đánh giá tài nguyên urani cần tuân thủ nghiêm ngặt. Yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy cao. Dữ liệu phải được thu thập cẩn thận. Phân tích mẫu phải chính xác. Các phương pháp phải được lựa chọn phù hợp. Tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạ. Công tác này đóng vai trò quan trọng. Nó xác định khả năng phát triển nhà máy điện hạt nhân. Đảm bảo nguồn uranium oxide (U3O8) cho xạ lò phản ứng hạt nhân. Góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu lựa chọn phương pháp thăm dò và đánh giá tài nguyên urani trong cát kết bồn trũng nông sơn tỉnh quảng nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------- TRẦN LÊ CHÂU NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN, TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ---------------------- TRẦN LÊ CHÂU NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN, TỈNH QUẢNG NAM Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 9520501 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Văn Lâm 2. TS Bùi Tất Hợp Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trong các bài báo của NCS đăng trong các Tạp chí Khoa học, phần còn lại chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Lê Châu ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

V DANH MỤC CÁC BẢNG. VI DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ. VIII DANH MỤC CÁC ẢNH .1 CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT – KHOÁNG SẢN BỒN TRŨNG NÔNG SƠN. Tổng quan vùng nghiên cứu.

Vị trí địa lý. Vị trí địa chất bồn trũng Nông Sơn trên bình đồ cấu trúc khu vực. Khái quát lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản. Các công trình nghiên cứu địa chất khu vực, đo vẽ bản đồ địa chất và điều tra khoáng sản.

Các công trình nghiên cứu chuyên đề. Các công trình điều tra, đánh giá và thăm dò urani đã tiến hành. Đặc điểm địa chất bồn trũng Nông Sơn. Magma xâm nhập.

Đặc điểm cấu trúc, kiến tạo. Đặc điểm tướng đá - cổ địa lý và quy luật phân bố của cát kết Triat muộn bồn trũng Nông Sơn. Khoáng sản. Một số tồn tại nghiên cứu trước đây.31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các khái niệm cơ bản sử dụng trong luận án. Khái quát về urani. Phân loại các kiểu mỏ urani trên thế giới và Việt Nam. Cơ sở lý luận về đặc điểm biến hóa quặng hóa.

Phương pháp pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu .53 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM QUẶNG HÓA URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN. Đặc điểm cấu trúc địa chất các khu vực mỏ và điểm quặng urani bồn trũng Nông Sơn.

Các thành tạo magma xâm nhập. Đặc điểm kiến tạo. Đặc điểm quặng hóa urani. Đặc điểm phân bố và hình thái - cấu trúc thân quặng.

Đặc điểm thành phần khoáng vật. Thành phần hóa học. Vai trò của các yếu tố đối với tạo quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn. Yếu tố cấu trúc - kiến tạo.

Yếu tố thủy văn. Yếu tố khí hậu. Yếu tố thạch học. Yếu tố địa hóa.

Khái quát cơ chế tạo quặng urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn. Nguồn cung cấp urani. Cơ chế tạo quặng .101 CHƯƠNG 4: LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ VÀ ĐÁNH GIÁ TÀI NGUYÊN URANI TRONG CÁT KẾT BỒN TRŨNG NÔNG SƠN. Đặc điểm biến đổi của các thông số địa chất thân quặng urani.

Quy luật và cấu trúc sự biến hóa quặng hóa urani. Đặc điểm biến hóa về chiều dày và hàm lượng trong các thân quặng. Đặc tính dị hướng của khoáng sản urani. Lựa chọn phương pháp thăm dò.

Nhóm mỏ thăm dò. Công trình và hệ thống công trình thăm dò. Mạng lưới công trình thăm dò. Lựa chọn phương pháp đánh giá tài nguyên.

Tài nguyên xác định. Tài nguyên chưa xác định. Yêu cầu đối với công tác thăm dò .132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.135 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Viết đầy đủ ĐCKS: Địa chất khoáng sản IAEA: Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế NCS: Nghiên cứu sinh Tr. Năm: Triệu năm THTKT Tổ hợp thạch kiến tạo vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Tập hợp các khoáng vật đặc trưng ở bồn trũng Nông Sơn.2: Bảng thống kê thành phần hoá học quặng urani theo kiểu quặng tự nhiên.3: Bảng kết quả phân tích mẫu hoá nhóm trong các thân quặng urani khu vực Pà Lừa - Pà Rồng.4: Bảng kết quả tính tương quan cặp urani và các nguyên tố khu vực Pà Lừa - Pà Rồng .5: Kết quả tính toán các tham số đặc trưng thống kê hàm lượng các thân quặng urani khu mỏ Khe Hoa - Khe Cao .6: Thành phần hoá học theo mẫu nhóm trong các thân quặng quặng urani khu vực Đông Nam Bến Giằng.7: Thành phần hoá học quặng urani khu Cà Liêng - Sườn Giữa .8: Đối sánh các đặc điểm địa chất các khu vực mỏ và điểm mỏ urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn .9: Hàm lượng U308 của một số loại đá trong phức hệ Khâm Đức - Núi Vú theo kết quả phân tích kích hoạt notron .10: Hàm lượng U của các nhóm đá thuộc phức hệ Khâm Đức - Núi Vú theo kết quả phân tích ICP-MS .11: Thành phần khoáng vật của các loại đá chính phức hệ Đại Lộc .12: Đặc điểm phân bố các nguyên tố phóng xạ trong các loại đá phức hệ Đại Lộc theo các kết quả phân tích kích hoạt nơtron .13: Hàm lượng U trong một số đá phức hệ Bến Giằng - Quế Sơn theo kết quả phân tích kích hoạt nơtron .14: Hàm lượng U trong một số đá phức hệ Bến Giằng - Quế Sơn theo kết quả phân tích ICP-MS .1: Kết quả xử lý thống kê chiều dày các thân quặng urani trong cát kết trũng Nông Sơn .2: Kết quả xử lý thống kê hàm lượng U3O8 các khu vực nghiên cứu .3: Tổng hợp kết quả khảo sát Variogram theo hàm lượng U3O8 các thân quặng TQ1 lô A khu Pà Lừa - Pà Rồng .4: Kết quả khảo sát Variogram theo chiều dày các thân quặng 1, 2, 2b lô G2 khu Pà Lừa - Pà Rồng, thân quặng 4 khu Khe Cao và thân quặng 1 khu Đông Nam Bến Giằng .5: Kết quả khảo sát Variogram theo hàm lượng các thân quặng 1, 2, 2b lô G2 khu Pà Lừa - Pà Rồng, thân quặng 4 khu Khe Cao và thân quặng 1 khu Đông Nam Bến Giằng .6: Tổng hợp kết quả xác định kích thước ảnh hưởng và hệ số dị hướng các thân quặng đặc trưng khu vực Pà Lừa - Pà Rồng, khu Khe Cao và khu Đông Nam Bến Giằng .7: Thống kê các tiêu chuẩn chủ yếu sử dụng phân nhóm mỏ thăm dò urani trong cát kết bồn trũng Nông Sơn .8: Mạng lưới định hướng các công trình thăm dò .9: Phân nhóm các phương pháp dự báo định lượng tài nguyên khoáng sản. 130 viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Hình 1. Vị trí kiến tạo vùng nghiên cứu trên sơ đồ cấu trúc khu vực .2: Sơ đồ địa chất bồn trũng Nông Sơn, tỉnh Quảng Nam. Sơ đồ tướng đá - cổ địa trầm tích Triat muộn bồn trũng Nông Sơn.

Mặt cắt tướng đá - cổ địa trầm tích Triat muộn khu vực Pà Lừa - Pà Rồng.1: Sự hấp thụ của các chất hữu cơ khác nhau từ dung dịch carbonat natri .2: Các đường đẳng nhiệt về sự hấp thụ ion UO22+ của axit humic ở pH = 5 .3: Sơ đồ quan hệ của hằng số ô mạng (ao) và các oxyt urani đối với môi trường thành tạo chúng. Mô hình vị trí không gian và hình thái các thân quặng urani trong cát kết. Các phụ kiểu mỏ urani trong cát kết. Đường cong mật độ xác suất theo quy luật phân bố chuẩn.7: Mô hình mức độ biến đổi một số thông số địa chất.

Hình ảnh minh hoạ sử dụng Variogram để phân cấp tài nguyên, trữ lượng. Các yếu tố phương vị, góc quét, bước khảo sát, góc giới hạn để khảo sát Variogram. Sơ đồ phân bố quặng urani bồn trũng Nông Sơn. Bản đồ địa chất và bố trí công trình thăm dò urani mỏ Pà Lừa - Pà Rồng thu từ tỷ lệ 1: 2000 .3: Bản đồ địa chất khoáng sản khu Khe Hoa - Khe Cao, tỉnh Quảng Nam thu từ tỷ lệ 1: 10.4: Bản đồ địa chất khoáng sản khu Đông Nam Bến Giằng, tỉnh Quảng Nam thu từ tỷ lệ 1: 25.

Mặt cắt địa chất tuyến 263 khu Pà Lừa - Pà Rồng thu từ tỷ lệ 1: 500 .6: Mặt cắt địa chất khu Khe Hoa - Khe Cao, tỉnh Quảng Nam thu từ tỷ lệ 1:1000 .7: Hình dạng thân quặng trong tầng đá có các kiểu địa hoá khác nhau. Mô hình di chuyển và tích tụ urani trong đới phong hóa bồn trũng Nông Sơn .104 ix Hình 4 1: a) Mặt cắt ngang tuyến 20 khu A; b) Mặt cắt dọc tuyến trục khu A.2: Biểu đồ tần suất xuất hiện của chiều dày thân quặng urani khu vực Pà Lừa – Pà Rồng và Khe Hoa - Khe Cao .3: Biểu đồ tần suất xuất hiện của hàm lượng U3O8 toàn mỏ, trong các tập đá chứa quặng khu vực Pà Lừa - Pà Rồng .4: Biểu đồ tần suất xuất hiện của hàm lượng U3O8 trong các thân quặng khu vực Pà Lừa - Pà Rồng, Khe Hoa - Khe Cao, Đông Nam Bến Giằng .5: Biểu đồ tần số phân bố Log(10) hàm lượng U3O8 thân quặng 1 và thân quặng 2 lô A, G khu vực Pà Lừa - Pà Rồng.6: Biểu đồ hàm cấu trúc Variogram thân quặng 1, Lô A khu Pà Lừa - Pà Rồng.7: Biểu đồ hàm cấu trúc Variogram chiều dày các thân quặng 1, 2, 2b lô G2, khu vực Pà Lừa - Pà Rồng .8: Biểu đồ hàm cấu trúc Variogram chiều dày thân quặng 4 khu Khe Cao, khu vực Khe Hoa - Khe Cao và thân quặng 1 khu vực Đông Nam Bến Giằng. Biểu đồ hàm cấu trúc Variogram hàm lượng U3O8 các thân quặng 1, 2, 2b lô G2, khu vực Pà Lừa - Pà Rồng. Biểu đồ hàm cấu trúc Variogram hàm lượng U3O8 thân quặng 4 khu Khe Cao, khu vực Khe Hoa - Khe Cao và thân quặng 1 khu vực Đông Nam Bến Giằng .116 x DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh 1.

Vết lộ cuội, sạn, cát trong thành tạo aluvi- proluvi và cuội, sạn, cát trong nón quạt cửa sông khu vực Pà Lừa. Vết lộ và mẫu lõi khoan cát kết phức hệ tướng cát bùn biển nông vũng vịnh. Cát kết arko hạt lớn, xi măng lấp đầy - tiếp xúc gồm: matrix sericit; xi măng hoá học silic, calcit thứ sinh (phân hệ tầng An Điềm trên - T3n ađ2, khu Pà Lừa). Đá giàu felspat: plaiocla axit song tinh đa hợp thanh nét bị sericit hoá (A) microclin song tinh bàn cờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các phương pháp thăm dò, đánh giá tài nguyên urani tại cát kết bồn trũng Nông Sơn, Quảng Nam. Chọn lọc quy trình tối ưu, tăng hiệu quả khai thác.

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thăm dò & đánh giá tài nguyên urani bồn trũng Nông Sơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter