Luận án: Cơ chế rửa mặn nước trầm tích biển Đệ tứ châu thổ Sông Hồng (Trần Thị Lựu)

Phân tích chuyên sâu cơ chế rửa mặn của nước trong các tướng trầm tích biển tuổi Đệ Tứ. Nhằm làm rõ quá trình diễn ra tại châu thổ sông Hồng.

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu phương pháp rửa mặn trầm tích Đệ tứ

Nghiên cứu về cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng là cần thiết. Nhiều công trình trên thế giới đã xem xét quá trình salinity flushing trong các môi trường địa chất khác nhau. Các nghiên cứu tập trung vào sự di chuyển của nước trong trầm tích biển Đệ tứ. Khu vực châu thổ sông Hồng có nhiều điểm đặc biệt. Các nghiên cứu trong nước cũng đã đề cập đến nước mặn xâm nhập. Tuy nhiên, một cái nhìn toàn diện về cơ chế rửa mặn tại đây còn hạn chế. Các phương pháp định lượng và mô hình hóa cần được phát triển. Tầm quan trọng của thủy văn địa chất trong khu vực là rất lớn. Việc hiểu rõ xúc rửa muối khoáng giúp quản lý tài nguyên nước dưới đất. Luận án này giải quyết khoảng trống trong hiểu biết. Nó cung cấp dữ liệu mới và phân tích sâu sắc.

1.1. Tổng quan công trình nghiên cứu rửa mặn trong nước và quốc tế

Nghiên cứu về cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trong trầm tích biển Đệ tứ nhận được sự quan tâm toàn cầu. Nhiều công trình quốc tế đã khám phá salinity flushing qua các môi trường địa chất khác nhau. Chúng cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn quan trọng. Các nghiên cứu này thường tập trung vào động lực di chuyển nước và muối trong trầm tích biển. Trong nước, các dự án đã chạm đến vấn đề nước mặn xâm nhập tại châu thổ sông Hồng. Tuy nhiên, một phân tích chuyên sâu về cơ chế rửa mặn cụ thể cho trầm tích Holocene còn thiếu. Luận án này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nó xây dựng một khung nghiên cứu toàn diện hơn. Việc này bao gồm cả dữ liệu thực địa và mô hình hóa. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết về thủy văn địa chất khu vực.

1.2. Phương pháp nghiên cứu cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học đa dạng. Địa vật lý lỗ khoan cung cấp dữ liệu liên tục về cấu trúc dưới mặt đất. Phương pháp trường chuyển (TEM) giúp xác định độ dẫn điện và ranh giới các tầng chứa nước. Các mẫu trầm tích nguyên dạng được lấy qua khoan thăm dò. Phương pháp chiết nước lỗ rỗng thu thập nước mẫu từ các độ sâu khác nhau. Nước mẫu được phân tích thành phần hóa học chi tiết. Thành phần độ hạt trầm tích và khoáng vật sét cũng được xác định. Thí nghiệm cột thấm xác định hệ số thấm của trầm tích. Hệ số khuếch tán phân tử cũng được đo đạc cẩn thận. Toàn bộ số liệu quan trắc thành phần hóa học nước dưới đất được tổng hợp. Các dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho phân tích cơ chế rửa mặn và đánh giá hiệu quả salinity flushing.

II. Yếu tố ảnh hưởng quá trình rửa mặn tại châu thổ sông Hồng

Cơ chế rửa mặn chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường địa chất, thủy văn. Địa hình địa mạo đóng vai trò quan trọng, định hình dòng chảy bề mặt và thấm. Điều kiện thủy văn, hải văn, bao gồm dao động mực nước biển và chế độ thủy triều, tác động đến sự xâm nhập mặn. Đặc điểm địa chất Đệ tứ định hình cấu trúc trầm tích và khả năng chứa nước. Lịch sử tiến hóa trầm tích biển trong mối quan hệ với dao động mực nước biển là yếu tố then chốt. Sự hình thành và phân bố các tướng trầm tích Holocen quyết định khả năng thấm. Các yếu tố này tạo nên bức tranh phức tạp về salinity flushing. Việc hiểu rõ chúng giúp dự báo nước mặn xâm nhập và quản lý tài nguyên nước dưới đất hiệu quả.

2.1. Đặc điểm địa chất thủy văn địa hình khu vực nghiên cứu

Cơ chế rửa mặn trong trầm tích biển Đệ tứ tại châu thổ sông Hồng chịu sự chi phối mạnh mẽ của điều kiện tự nhiên. Địa hình địa mạo khu vực là yếu tố khởi đầu, ảnh hưởng đến sự phân bố của nước mặt và khả năng thấm vào đất. Điều kiện thủy văn và hải văn, bao gồm chế độ mưa, dòng chảy sông, và đặc biệt là thủy triều cùng dao động mực nước biển, quyết định động lực xâm nhập và rửa mặn. Đặc điểm địa chất Đệ tứ, với sự phân bố và cấu trúc của các tầng trầm tích, tạo ra các kênh dẫn và rào cản cho dòng nước. Lịch sử tiến hóa trầm tích biển, gắn liền với các chu kỳ biển tiến - biển thoái, để lại dấu vết rõ ràng về độ mặn ban đầu. Tất cả những yếu tố này định hình quá trình salinity flushing diễn ra trong khu vực.

2.2. Các tướng trầm tích biển Holocen và hệ thống chứa nước

Châu thổ sông Hồng chứa các tướng trầm tích biển tuổi Holocen đa dạng. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong cơ chế rửa mặn. Điều kiện địa chất thủy văn khu vực đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều tầng chứa nước lỗ hổng. Các tầng này là đường dẫn chính cho nước mặt và nước mưa thấm sâu. Chúng tạo điều kiện cho quá trình xúc rửa muối khoáng. Ngược lại, các trầm tích thấm nước yếu hoạt động như tầng chắn, hạn chế sự di chuyển của nước. Mối liên hệ phức tạp giữa tầng chứa nước Pleistocen và tầng trầm tích biển Holocen là then chốt. Sự tương tác này quyết định tốc độ và hiệu quả của salinity flushing. Sự phân bố và tính chất của hệ tầng chứa nước là các thông số quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng để hiểu rõ hiện trạng nước mặn xâm nhập.

III. Hiện trạng phân bố mặn nhạt nước lỗ rỗng trầm tích biển Holocen

Nước lỗ rỗng trong trầm tích biển Holocen ở châu thổ sông Hồng thể hiện sự phân bố độ mặn phức tạp. Thành phần hóa học của nước lỗ rỗng phản ánh lịch sử thủy văn khu vực. Dữ liệu từ các vị trí khoan thăm dò cho thấy sự biến đổi độ mặn theo chiều sâu và ngang. Vùng phân bố nước lỗ rỗng nhạt thường nằm gần bề mặt, chịu ảnh hưởng của nước mưa. Vùng lợ là khu vực chuyển tiếp, nơi nước ngọt và nước mặn hòa trộn. Vùng mặn sâu thể hiện sự hiện diện của nước mặn xâm nhập hoặc nước mặn tàn dư. Các kết quả đo địa vật lý lỗ khoan và trường chuyển (TEM) cung cấp cái nhìn tổng thể về sự phân vùng này. Chúng là bằng chứng trực tiếp cho cơ chế rửa mặn và salinity flushing đang diễn ra.

3.1. Thành phần hóa học nước lỗ rỗng độ mặn

Nước lỗ rỗng trong trầm tích biển Holocen tại châu thổ sông Hồng có thành phần hóa học đặc trưng. Phân tích ion chính như Na+, Cl-, Ca2+, Mg2+ cung cấp thông tin về nguồn gốc và quá trình biến đổi. Dữ liệu từ vị trí LK Q88-VA cho thấy sự phân tầng rõ rệt về độ mặn. Tại đây, nồng độ muối giảm dần theo chiều sâu tại một số tầng. Vị trí LK Q87-VA cũng thể hiện xu hướng tương tự, nhưng với những khác biệt cục bộ. Sự biến đổi này phản ánh hiệu quả của cơ chế rửa mặn. Tại các tầng sâu, nước mặn xâm nhập vẫn duy trì, cho thấy quá trình xúc rửa muối khoáng chưa hoàn toàn. Việc đánh giá chi tiết thành phần hóa học là cơ sở để hiểu động lực salinity flushing.

3.2. Phân vùng độ mặn nước lỗ rỗng qua địa vật lý TEM

Kết quả đo địa vật lý lỗ khoan cung cấp dữ liệu liên tục về độ dẫn điện của trầm tích. Từ đó, có thể phân định các vùng nước lỗ rỗng nhạt, lợ và mặn. Vùng phân bố nước lỗ rỗng nhạt thường nằm ở các tầng trên, chịu ảnh hưởng của nước dưới đất ngọt. Vùng lợ thể hiện sự pha trộn, là khu vực chuyển tiếp giữa nước ngọt và nước mặn. Vùng phân bố nước lỗ rỗng mặn thường xuất hiện ở độ sâu lớn hơn. Kết quả đo trường chuyển (TEM) bổ sung cái nhìn về phân bố không gian. Các tuyến nghiên cứu 1, 2, 3 và 4 minh họa rõ ràng sự phân bố độ mặn theo chiều ngang và sâu. Dữ liệu này giúp hình dung cơ chế rửa mặn và thủy văn địa chất của châu thổ sông Hồng. Nó cung cấp bằng chứng thực tế cho quá trình salinity flushing.

IV. Cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng trong trầm tích biển Holocen

Cơ chế rửa mặn trong trầm tích biển Holocen là quá trình phức tạp. Nó bao gồm nhiều hiện tượng dịch chuyển vật chất trong môi trường lỗ hổng. Dịch chuyển đối lưu (Advection) là sự cuốn theo dòng chảy của nước dưới đất. Khuếch tán phân tử (Diffusion) là sự lan truyền ion do chênh lệch nồng độ. Phân dị trọng lực (Density flow) xảy ra khi có sự khác biệt về khối lượng riêng của chất lỏng. Mô hình dịch chuyển vật chất được xây dựng, có tính đến khối lượng riêng chất lỏng thay đổi. Tính toán hệ số Rayleigh (Ra) giúp xác định cơ chế chiếm ưu thế. Việc hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng cho việc dự báo và quản lý nước mặn xâm nhập. Mô hình hóa quá trình xúc rửa muối khoáng cung cấp cái nhìn định lượng về salinity flushing.

4.1. Cơ sở lý thuyết dịch chuyển vật chất yếu tố ảnh hưởng

Cơ chế rửa mặn là một dạng dịch chuyển vật chất trong môi trường lỗ hổng. Có ba cơ chế chính chi phối quá trình này. Dịch chuyển đối lưu (Advection) là sự vận chuyển các chất tan theo dòng chảy của nước dưới đất. Khuếch tán phân tử (Diffusion) là sự di chuyển của các ion từ vùng có nồng độ cao sang vùng nồng độ thấp do gradient hóa học. Phân dị trọng lực (Density flow) xảy ra do sự chênh lệch khối lượng riêng giữa nước ngọt và nước mặn. Mô hình dịch chuyển vật chất được xây dựng, đặc biệt chú ý đến sự thay đổi khối lượng riêng chất lỏng. Tính toán hệ số Rayleigh (Ra) giúp đánh giá tầm quan trọng tương đối của đối lưu và khuếch tán. Nó xác định cơ chế rửa mặn nào đang chiếm ưu thế trong các trầm tích biển Đệ tứ của châu thổ sông Hồng.

4.2. Ảnh hưởng thạch học và mô hình hóa quá trình rửa mặn

Thành phần thạch học trầm tích ảnh hưởng đáng kể đến cơ chế rửa mặn. Kích thước hạt, độ rỗng và hệ số thấm của trầm tích biển Đệ tứ quyết định tốc độ và đường đi của nước. Châu thổ sông Hồng với các trầm tích Holocen đa dạng đòi hỏi phân tích cụ thể. Việc xây dựng mô hình cơ chế rửa mặn nước lỗ rỗng vùng CTSH là một bước quan trọng. Mục đích là dự đoán sự thay đổi độ mặn theo không gian và thời gian. Mô hình khái niệm được phát triển dựa trên hiểu biết địa chất và thủy văn. Tiếp theo, xây dựng mô hình số với các thông số đầu vào xác định từ dữ liệu thực địa. Kết quả mô hình rửa mặn cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả xúc rửa muối khoáng. Nó giúp đánh giá tiềm năng và giới hạn của salinity flushing trong khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lats 2016 cơ chế rửa mặn của nước trong các tướng trầm tích biển tuổi đệ tứ khu vực châu thổ sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN ------*------ TRẦN THI ̣ LƢ̣U CƠ CHẾ RƢ̉A MẶN CỦA NƢỚC TRONG CÁC TƢỚNG TRẦM TÍ CH BIỂN TUỔI ĐỆ TƢ́ KHU VỰC CHÂU THỔ SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIA ̣ CHẤT Hà Nô ̣i-2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN ------*------ TRẦN THI ̣LƢ̣U CƠ CHẾ RƢ̉A MẶN CỦA NƢỚC TRONG CÁC TƢỚNG TRẦM TÍ CH BIỂN TUỔI ĐỆ TƢ́ KHU VỰC CHÂU THỔ SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Điạ Chấ t hoc̣ Mã số: 62440201 DỰ THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐIA ̣ CHẤT Ngƣời hƣớng dẫn khoa ho ̣c: GS. Trầ n Nghi PGS. Phạm Quý Nhân Hà Nội-2016 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cƣ́u của riêng tôi. Các số liệu, kế t quả nêu trong luâ ̣n án là trung thƣ̣c và chƣa tƣ̀ng đƣơ ̣c ai công bố trong bấ t kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Trầ n Thi Lƣ ̣ ụ LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành tại Bộ môn Địa Kỹ thuật, Khoa Địa chất, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. TS Trần Nghi, PGS.TS Phạm Quý Nhân. Tác giả xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới tập thể các thầy hƣớng dẫn đã luôn đồng hành cùng NCS trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới GS.

Flemming Larsen, PGS.TSKH Nguyễn Địch Dỹ, PGS. Nguyễn Xuân Khiển, PGS. Nguyễn Văn Hoàng, PGS. Nguyễn Văn Lâm, PGS.

Nguyễn Văn Đản, PGS. Doãn Đình Lâm, PGS. Chu Văn Ngợi, ThS. Đặng Văn Luyến, PGS.

Đoàn Văn Cánh, TS. Hoàng Anh Khiển, TS. Đinh Xuân Thành, PGS. Phan Văn Quýnh và các nhà khoa học trong và ngoài ngành đã đọc và góp ý cho NCS hoàn thiện luận án.

Nghiên cứu sinh cũng xin đƣợc cảm ơn các thầy cô trong Khoa Địa Chất- Trƣờng ĐHKH Tự nhiên, các cán bộ dự án VietAs- Trƣờng Đại học Mỏ-Địa chất và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ NCS trong các công tác thực địa cũng nhƣ thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của dự án “Nghiên cứu các nguồn nước ở Việt Nam” do Chính phủ Đan Mạch tài trợ. Dự án đã tạo điều kiện cho NCS có cơ hội đƣợc học hỏi, tiếp cận với các phƣơng pháp nghiên cứu cũng nhƣ đƣợc sử dụng các máy móc thiết bị để phục vụ công tác thu thập số liệu thực hiện luận án. Nhân đây, nghiên cứu sinh xin đƣợc gửi lời cảm ơn chân thành tới toàn thể cán bộ thuộc Cục Địa chất Đan Mạch đã tận tình giúp đỡ trong suốt thời gian nghiên cứu sinh học tập và làm thí nghiệm ở đây.

MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG .8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT.4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG .9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu trên thế giới về rửa mặn nƣớc lỗ rỗng. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc liên quan.

Những tồn tại cần giải quyết. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Địa vật lý lỗ khoan. Phƣơng pháp trƣờng chuyển (TEM).

Phƣơng pháp khoan thăm dò lấy mẫu trầm tích nguyên dạng. Phƣơng pháp chiết nƣớc lỗ rỗng. Phân tích thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng. Phân tích thành phần độ hạt trầm tích và thành phần khoáng vật sét.

Thí nghiệm cột thấm xác định hệ số thấm của trầm tích. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán phân tử. Tổng hợp số liệu quan trắc thành phần hóa học nƣớc dƣới đất. 34 CHƢƠNG 2: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH RỬA MẶN NƢỚC LỖ RỖNG.

Địa hình địa mạo. Điều kiện thủy văn, hải văn. Đặc điểm địa chất Đệ tứ. Lịch sử tiến hóa trầm tích Đệ Tứ trong mối quan hệ với dao động mực nƣớc biển39 2.

Các tƣớng trầm tích biển tuổi Holocen vùng châu thổ Sông Hồng. Điều kiện địa chất thuỷ văn. Các tầng chứa nƣớc lỗ hổng. Các trầm tích thấm nƣớc yếu.

Mối liên hệ giữa tầng chứa nƣớc Pleistocen với tầng trầm tích biển Holocen. 58 CHƢƠNG 3: HIỆN TRẠNG PHÂN BỐ MẶN NHẠT CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG CÁC TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN. Thành phần hóa học của nƣớc lỗ rỗng. Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q88-VA.

Thành phần hóa học nƣớc lỗ rỗng ở vị trí LK Q87-VA. Kết quả đo địa vật lý lỗ khoan. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng nhạt. Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng lợ.

Vùng phân bố nƣớc lỗ rỗng mặn. Kết quả đo trƣờng chuyển (TEM). Tuyến nghiên cứu 1. Tuyến nghiên cứu 2.

Tuyến nghiên cứu 3. Tuyến nghiên cứu 4. 81 CHƢƠNG 4: CƠ CHẾ RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TRONG TRẦM TÍCH BIỂN HOLOCEN. Cơ sở lý thuyết về dịch chuyển vật chất trong môi trƣờng lỗ hổng.

Dịch chuyển đối lƣu (Advection). Khuếch tán phân tử (Diffusion). Phân dị trọng lực (Density flow). Mô hình dịch chuyển vật chất có tính đến khối lƣợng riêng chất lỏng thay đổi.

Tính toán hệ số Rayleigh (Ra) xác định cơ chế rửa mặn của nƣớc lỗ rỗng. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học trầm tích tới cơ chế rửa mặn. Xây dựng mô hình cơ chế rửa mặn nƣớc lỗ rỗng vùng CTSH. Mục đích xây dựng mô hình.

Mô hình khái niệm. Xây dựng mô hình số. Xác định một số thông số đầu vào của mô hình. Kết quả mô hình rửa mặn.

Đánh giá kết quả mô hình số. 121 CHƢƠNG 5: ẢNH HƢỞNG CỦA QUÁ TRÌNH RỬA MẶN CỦA NƢỚC LỖ RỖNG TỚI TẦNG CHỨA NƢỚC PLEISTOCEN. Phân bố mặn nhạt NDĐ trong tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của các quá trình xâm nhập mặn tới TCN Pleistocen.

Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn thời kỳ biển tiến Flandrian. Ảnh hƣởng của xâm nhập mặn hiện đại tới tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của NLR mặn trong trầm tích biển Holocen tới TCN qp.

Ảnh hƣởng của quá trình rửa mặn NLR từ tầng sét biển Holocen tới tầng chứa nƣớc Pleistocen. Vai trò bảo vệ TCN Pleistocen của tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn. Ảnh hƣởng của bề dày tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn. Ảnh hƣởng của thành phần thạch học của tầng sét tuổi Pleistocen muộn.

145 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHƢ̃ VIẾT TẮT BP: Trƣớc hiện tại (Before Present) CTSH: Châu thổ Sông Hồng ĐCTV: Địa chất thủy văn ĐVL: Điạ vâ ̣t lý ĐVLLK: Địa vật lý lỗ khoan (Carota) LK: Lỗ khoan MNB: Mực nƣớc biển NCS: Nghiên cứu sinh NDĐ: Nƣớc dƣới đấ t NLR: Nƣớc lỗ rỗng (chứa trong các tầng trầm tích hạt mịn) qh: Tầ ng chƣ́a nƣớc Holocen qp: Tầ ng chƣ́a nƣớc Pleistocen TB-ĐN: Tây Bắc- Đông Nam ĐB-TN: Đông Bắc-Tây Nam TCN: Tầ ng chƣ́a nƣớc TDS: Tổ ng hàm lƣơ ̣ng chấ t rắ n hoà tan (Total Dissolved Solids) TEM: Phƣơng pháp trƣờng chuyển (Transient Electromagnetic Soundings) TPHH: Thành phần hóa học XNM: Xâm nhập mặn 4 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Giới hạn vùng nghiên cứu và vị trí các điểm khảo sát.

Thiết bị đo TEM và sơ đồ bố trí 1 điểm đo TEM. Mô hình dòng xoáy cảm ứng thứ cấp. Công tác khoan lấy mẫu trầm tích nguyên dạng. Thí nghiệm chiết nƣớc lỗ rỗng.

Thí nghiệm xác định hệ số thấm K của trầm tích. Thí nghiệm xác định hệ số khuếch tán và công tác chuẩn bị mẫu. Sơ đồ xâm nhập mặn hệ thống cửa sông ven biển vùng CTSH. Dao động mực nƣớc biển trong Pleistocen muộn.

Dao động mực nƣớc biển trong Pleistocen muộn-Holocen. Dao động mực nƣớc biển trong Holocen. Bản đồ tƣớng đá cổ địa lý thời kỳ Pleistocen muộn, phần muộn. Biến đổi vị trí đƣờng bờ biển trong Holocen ở vùng CTSH.

Bản đồ tƣớng đá cổ địa lý vùng CTSH thời kỳ biển tiến cực đại. Mặt cắt đẳng tuổi trầm tích Holocen trên tuyến nghiên cứu 3. Thiết đồ LK Q87-VA, Q88-VA và vị trí các mẫu thí nghiệm. Giản đồ nhiễu xạ tia X cho mẫu sét Q88-33.8m ở các điều kiện đo.

Cột địa tầng tổng hợp trầm tích Đệ Tứ và các đơn vị ĐCTV. Biể u đồ Piper của các mẫu nƣớc lỗ rỗng tại LK Q88-VA. Biến đổi độ dẫn điện của tầng và TDS của NLR tại LK Q88-VA. Biể u đồ Piper của các mẫu nƣớc lỗ rỗng tại LK Q87-VA.

Biến đổi độ dẫn điện của tầng và TDS của NLR tại LK Q87-VA. Đồ thị tƣơng quan giữa TDS và độ dẫn điện của nƣớc lỗ rỗng. Tài liệu địa vật lý lỗ khoan tại Q119b. Phân bố mă ̣n nha ̣t nƣớc lỗ rỗng trong trầm tích biển Holocen theo.

Tài liệu địa vật lý lỗ khoan tại Q87 và Q88. Tài liệu địa vật lý lỗ khoan Q109a. Sơ đồ các tuyến nghiên cứu và vị trí đo TEM. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 1.

Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 2 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 3 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng. Mặt cắt điện trở suất tuyến nghiên cứu 4 và mặt cắt ĐCTV tƣơng ứng. Bản đồ phân vùng mặn nhạt nƣớc lỗ rỗng trongầm tr tích biển Holocen.

Các yếu tố ảnh hƣởng đến phân tán dọc. Nguyên nhân gây nên phân tán ngang. Biến đổi nồng độ vật chất trong môi trƣờng NDĐ. Hƣớng vận động của NDĐ trong các trầm tích bở rời.

Sơ đồ mô phỏng tầng sét Holocen và tầng chứa nƣớc Pleistocen. Ảnh hƣởng của sự dịch chuyển lòng sông tới sự phân bố các tƣớng trầm tích. Các thông số đầu vào mô hình 1 chiều khảo sát tốc độ rửa mặn của NLR. Khảo sát ảnh hƣởng của hệ số thấm K tới tốc độ rửa mặn nƣớc lỗ rỗng.

Phân chia ô lƣới mô hình 2 chiều. Mô phỏng mô hình 5 lớp. Biến đổi nồng độ Cl- của NLR trong tầng sét biển tuổi Pleistocen muộn theo thời gian. Đồ thị biến đổi độ dẫn điện theo thời gian của mẫu Q87-VA-33,9m.

Đồ thị biến đổi độ dẫn điện ở bình nhận theo thời gian .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên sâu cơ chế rửa mặn của nước trong các tướng trầm tích biển tuổi Đệ Tứ. Nhằm làm rõ quá trình diễn ra tại châu thổ sông Hồng.

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế rửa mặn nước trong trầm tích biển Đệ tứ châu thổ sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter