Luận án tiến sĩ: Nguồn gốc cát kết trầm tích Miocen Hạ, Tây Bắc, Trung Tâm bể Cửu Long
Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long được nghiên cứu qua phân tích thạch học và môi trường trầm tích.
Kỹ thuật Dầu khí
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Nguồn gốc Cát kết Miocen Hạ Bể Cửu Long
Luận án tập trung vào nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ. Khu vực nghiên cứu là Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long. Thềm lục địa Việt Nam chứa các bể trầm tích Đệ Tam giàu hydrocarbon. Sự tiến hóa địa chất thềm liên quan chặt chẽ với sự phát triển Biển Đông từ Mezozoi đến Kainozoi. Tuy nhiên, nguồn gốc, lịch sử tiến hóa và quá trình hình thành các thành hệ chứa dầu khí Miocen Hạ vẫn là một khoảng trống. Mối liên hệ giữa phong hóa, vận chuyển đá gốc từ lục địa chưa được làm rõ. Việc làm sáng tỏ provenance cát kết có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng hydrocarbon. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Đây là cơ sở định hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu về sau.
1.1. Bối cảnh Khoảng trống Nghiên cứu Trầm tích
Các bể trầm tích Đệ Tam trên thềm lục địa Việt Nam có cấu trúc phức tạp. Chúng chứa hệ thống dầu khí hấp dẫn và đa dạng. Sự tiến hóa địa chất thềm liên quan trực tiếp sự hình thành và phát triển Biển Đông. Điều này đặc biệt đúng từ cuối Mezozoi và suốt Kainozoi. Việc nghiên cứu nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ là cần thiết. Lịch sử tiến hóa, quá trình hình thành các thành hệ chứa dầu khí còn nhiều điểm chưa rõ. Mối liên hệ với quá trình phong hóa, vận chuyển đá gốc từ lục địa vẫn là khoảng trống. Khu vực Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long cần được nghiên cứu chuyên sâu để lấp đầy khoảng trống này.
1.2. Mục tiêu Xác định Nguồn gốc Cát kết Miocen
Mục tiêu chính là làm sáng tỏ nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ. Vùng Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long là trọng tâm. Nghiên cứu xác định cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Từ đó, đưa ra đánh giá và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc xác định provenance cát kết giúp hiểu rõ hơn nguồn cung cấp vật liệu trầm tích. Kết quả có ý nghĩa chiến lược cho công tác thăm dò và khai thác hydrocarbon.
II. Phương pháp Phân tích Provenance Cát kết Miocen Hạ
Để xác định provenance cát kết, luận án sử dụng tổ hợp phương pháp hiện đại. Các phương pháp được lựa chọn dựa trên tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tổ hợp này bao gồm thạch học trầm tích và phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon. Kỹ thuật LA-ICP-MS được áp dụng để đạt độ chính xác cao. Phân tích địa chấn địa tầng và địa tầng phân tập cũng được tích hợp. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan bổ trợ cho việc đánh giá. Thạch địa hóa và địa thống kê cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự kết hợp các phương pháp này giúp xác định nguồn gốc vật liệu và quá trình hình thành trầm tích hạt vụn.
2.1. Tổ hợp Phương pháp Nghiên cứu Địa chất
Luận án đề xuất tổ hợp phương pháp nghiên cứu toàn diện. Các phương pháp bao gồm thu thập và tổng hợp tài liệu hiện có. Thạch học trầm tích là phương pháp cốt lõi để mô tả đá. Phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon bằng LA-ICP-MS cung cấp dữ liệu định tuổi. Phân tích địa chấn địa tầng và địa tầng phân tập giúp xác định cấu trúc lớn. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan được sử dụng để đánh giá tính chất đá. Các phương pháp thạch địa hóa và địa thống kê hỗ trợ phân tích chuyên sâu. Tổ hợp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu provenance cát kết.
2.2. Phân tích Tuổi Zircon U Pb Thạch học
Phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon là chìa khóa xác định nguồn gốc. Tuổi zircon trong trầm tích Miocen Hạ tập trung chính trong khoảng 106-110 Tr.n. Một phần nhỏ zircon có tuổi tiền Cambri, Ordovic-Silur và Pecmi-Trias. Phân tích thạch học trầm tích cung cấp thông tin chi tiết về thành phần khoáng vật cát kết. Kết quả đối sánh cổ địa lý tướng đá làm sáng tỏ. Dữ liệu này giúp liên hệ trực tiếp với các phức hệ magma Creta thuộc rìa Đông Nam đới Đà Lạt. Provenance cát kết được xác định rõ ràng thông qua tuổi và thành phần.
2.3. Ứng dụng Địa chấn Địa vật lý Giếng Khoan
Phân tích địa chấn địa tầng cung cấp cái nhìn tổng thể về kiến tạo bể Cửu Long. Địa tầng phân tập giúp xác định các chuỗi lắng đọng và thay đổi mực nước biển. Dữ liệu địa vật lý giếng khoan hỗ trợ đánh giá tính chất đá chứa. Các thông tin này bổ sung cho phân tích thạch học. Chúng giúp xác định môi trường lắng đọng và sự phân bố của các tướng đá. Ứng dụng các phương pháp này làm tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu về nguồn cung cấp vật liệu trầm tích.
III. Thành phần Cát kết Miocen Hạ và Cổ Địa lý Bể
Thành phần thạch học cát kết Miocen Hạ được nghiên cứu chi tiết. Đá chủ yếu thuộc loại Arkos và lithic Arkos. Nguồn gốc chính từ đá granitoid. Đặc điểm này phù hợp với sự phong hóa các phức hệ magma. Độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh. Điều này cho thấy vận chuyển vật liệu không quá xa nguồn. Thành phần khoáng vật cát kết bao gồm thạch anh, fenspat và mảnh đá. Ximăng và matrix chủ yếu là sét và cacbonat. Thạch anh thứ sinh ít, cho thấy diagenesis ở mức độ vừa phải. Các hạt zircon trong trầm tích Miocen Hạ có tuổi tương đồng với các phức hệ magma lớn. Điều này củng cố kết luận về provenance cát kết từ đới Đà Lạt và địa khối Kon Tum.
3.1. Đặc điểm Thạch học Khoáng vật Cát kết
Trầm tích Miocen Hạ chủ yếu là đá Arkos và lithic Arkos. Nguồn gốc chính của chúng là từ đá granitoid. Đá có độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh. Các đặc điểm này cho thấy vật liệu được vận chuyển không quá xa nguồn cung cấp. Thành phần chủ yếu bao gồm thạch anh, fenspat và mảnh đá. Ximăng và matrix gồm sét và cacbonat. Sự hiện diện ít thạch anh thứ sinh phản ánh quá trình diagenesis diễn ra. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần khoáng vật cát kết.
3.2. Cổ Địa lý Liên hệ với Phức hệ Magma
Thành phần hạt vụn trầm tích Miocen Hạ tương đồng với khoáng vật vỡ vụn. Chúng đến từ các đá xâm nhập và núi lửa. Các phức hệ Định Quán, Đèo Cả, Ankroet, Nha Trang có mối liên hệ chặt chẽ. Đặc biệt, tuổi các hạt zircon trong trầm tích Miocen Hạ tương đồng. Chúng cùng tuổi với zircon từ các phức hệ này. Sự đối sánh cổ địa lý tướng đá làm sáng tỏ cầu nối với phức hệ magma Creta. Phức hệ này thuộc rìa Đông Nam đới Đà Lạt. Điều này khẳng định provenance cát kết từ các nguồn địa chất cụ thể.
3.3. Địa tầng Miocen Hạ Bể Cửu Long
Trầm tích Miocen Hạ được chia thành hai tầng BI. Chúng được xếp vào hệ tầng Bạch Hổ (15.n). Hệ tầng Bạch Hổ nằm trên hệ tầng Trà Tân (23.n). Việc xác định chính xác địa tầng Miocen Hạ rất quan trọng. Nó giúp định vị các lớp chứa tiềm năng trong bể Cửu Long. Hiểu biết về địa tầng là cơ sở cho các hoạt động thăm dò dầu khí. Phân tích địa tầng cũng cung cấp bối cảnh cho môi trường lắng đọng.
IV. Môi trường Lắng đọng Diagenesis Cát kết Miocen Hạ
Cát kết Miocen Hạ lắng đọng trong nhiều môi trường khác nhau. Chúng bao gồm các môi trường sông, đầm hồ, châu thổ và biển nông. Vị trí trầm tích gần nguồn cung cấp vật liệu. Điều này được chứng minh qua độ chọn lọc hạt và hình dạng hạt. Các quá trình diagenesis đã ảnh hưởng đến đặc tính của đá. Ximăng và matrix chủ yếu là sét và cacbonat. Sự ít hiện diện của thạch anh thứ sinh cho thấy mức độ diagenesis. Hiểu biết về môi trường lắng đọng và quá trình diagenesis rất quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến chất lượng chứa của đá và tiềm năng hydrocarbon.
4.1. Đặc điểm Môi trường Lắng đọng Cát kết
Cát kết Miocen Hạ lắng đọng trong môi trường đa dạng. Các môi trường này bao gồm sông, đầm hồ, châu thổ. Lắng đọng cũng xảy ra trong môi trường biển nông. Vị trí trầm tích gần nguồn cung cấp vật liệu. Điều này được suy ra từ độ chọn lọc hạt từ kém đến trung bình. Hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh cũng chứng minh. Môi trường lắng đọng đóng vai trò quan trọng trong sự tích tụ trầm tích. Nó ảnh hưởng đến sự phân bố của thành phần khoáng vật cát kết.
4.2. Ảnh hưởng của Quá trình Diagenesis Sơ cấp
Ximăng và matrix trong cát kết chủ yếu gồm sét và cacbonat. Thạch anh thứ sinh được tìm thấy với tỷ lệ thấp. Điều này cho thấy quá trình diagenesis diễn ra. Quá trình diagenesis ảnh hưởng đến độ rỗng và độ thấm của đá chứa. Hiểu rõ quá trình này là cần thiết để đánh giá chất lượng chứa hydrocarbon. Diagenesis có thể làm thay đổi đáng kể đặc tính vật lý của đá trầm tích.
V. Nguồn Cung cấp Vật liệu Trầm tích Bể Cửu Long
Nguồn vật liệu của trầm tích Miocen Hạ được xác định rõ ràng. Chúng có nguồn gốc từ sản phẩm phong hóa bóc mòn. Các phức hệ magma tuổi Creta đới Đà Lạt là nguồn chính. Địa khối Kon Tum cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu. Vật liệu trầm tích được vận chuyển chủ yếu theo hướng từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Đây là hướng tích tụ chính trong bể Cửu Long. Sự vận chuyển này giải thích sự phân bố chất lượng chứa. Khối magma granit giòn dễ dập vỡ tạo điều kiện thuận lợi cho phong hóa. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu cũng tác động. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian cho lắng đọng. Các yếu tố kiến tạo và cổ địa lý có vai trò quan trọng trong hình thành bể.
5.1. Nguồn Gốc Đá Mẹ từ Đới Đà Lạt Kon Tum
Nguồn vật liệu của trầm tích Miocen Hạ có nguồn gốc từ sản phẩm phong hóa bóc mòn. Các sản phẩm này đến từ phức hệ magma tuổi Creta đới Đà Lạt. Địa khối Kon Tum cũng là một nguồn cung cấp vật liệu trầm tích quan trọng. Kết quả phân tích tuổi zircon U-Pb khẳng định điều này. Provenance cát kết từ các nguồn đá mẹ granitoid đã được xác lập. Điều này cung cấp cái nhìn rõ ràng về lịch sử địa chất khu vực.
5.2. Hướng Vận chuyển Vật liệu Trầm tích
Vật liệu trầm tích được vận chuyển chủ yếu theo hướng từ Tây Bắc xuống Đông Nam. Đây là hướng tích tụ chính của trầm tích trong bể Cửu Long. Hướng vận chuyển này giải thích sự phân bố về chất lượng chứa của đá. Các khu vực gần nguồn cung cấp vật liệu thường có chất lượng tốt hơn. Phân tích tướng đá và cấu trúc trầm tích hỗ trợ xác định hướng này. Nó quan trọng trong việc dự đoán vị trí các tích tụ hydrocarbon.
5.3. Ảnh hưởng của Kiến tạo Khí hậu Cổ
Khối magma trong khu vực nghiên cứu chủ yếu là granit giòn. Chúng rất dễ dập vỡ, tạo ra nhiều vật liệu phong hóa. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu đã xảy ra. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian lắng đọng cho vật liệu. Các yếu tố này thể hiện rõ sự tiến hóa của magma và kiến tạo bể Cửu Long. Chúng ảnh hưởng đến nguồn cung cấp vật liệu trầm tích và sự phân bố của chúng.
VI. Tiềm năng Chứa Hydrocarbon Kiến tạo Bể Cửu Long
Kết quả nghiên cứu đánh giá tiềm năng chứa hydrocarbon trong trầm tích Miocen Hạ. Phân vùng cho thấy sự khác biệt rõ rệt về chất lượng chứa. Khu vực Tây Bắc bể Cửu Long có chất lượng chứa tốt nhất. Khu vực Trung Tâm và rìa giáp phía Tây có chất lượng từ khá đến trung bình. Vùng rìa ngoài cùng của bể có chất lượng chứa kém nhất do xa nguồn cung cấp vật liệu. Luận án góp phần làm sáng tỏ quá trình tiến hóa magma – trầm tích. Các yếu tố kiến tạo bể Cửu Long cũng được làm rõ hơn. Kết quả này cung cấp định hướng quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là xác định cầu nối rõ ràng giữa nguồn trầm tích và thềm lục địa.
6.1. Đánh giá Chất lượng Chứa Vật liệu Trầm tích
Kết quả phân vùng chỉ ra khu vực chứa tốt nhất là phần Tây Bắc của bể. Khu vực kế tiếp về phía Trung Tâm và phần rìa giáp phía Tây. Chúng được đánh giá có chất lượng chứa từ khá đến trung bình. Vùng có chất lượng chứa kém nhất là phần rìa ngoài cùng của bể. Điều này là do vị trí xa nguồn cung cấp vật liệu. Đánh giá này có ý nghĩa quan trọng trong công tác thăm dò hydrocarbon.
6.2. Tiến hóa Magma Trầm tích Kiến tạo Bể
Nghiên cứu làm sáng tỏ quá trình tiến hóa magma – trầm tích. Khu vực nghiên cứu và khu vực phụ cận được hiểu rõ hơn. Khối magma trong khu vực chủ yếu là granit giòn, dễ dập vỡ. Pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu đã xảy ra. Mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo không gian cho vật liệu lắng đọng. Điều này thể hiện rõ sự tiến hóa của magma và hình thái bể Cửu Long. Yếu tố kiến tạo bể Cửu Long đóng vai trò quyết định.
6.3. Định hướng Nghiên cứu Chuyên sâu Tiếp theo
Luận án cung cấp đánh giá và định hướng ban đầu. Các nghiên cứu chuyên sâu kế tiếp cần được thực hiện. Mục tiêu là xác định rõ ràng hơn cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Nghiên cứu sâu hơn về quá trình diagenesis có thể được phát triển. Phân tích tướng đá chi tiết hơn cũng cần thiết. Kết quả này sẽ tối ưu hóa hiệu quả thăm dò và khai thác hydrocarbon.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN TUẤN NGUỒN GỐC CÁT KẾT TRONG TRẦM TÍCH MIOCEN HẠ VÙNG TÂY BẮC VÀ TRUNG TÂM BỂ CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY NGUYEN TUAN SANDSTONE PROVENANCE IN LOWER MIOCENE SEDIMENTS, NORTHWEST AND CENTRAL PARTS OF THE CUU LONG BASIN DOCTOR OF PHILOSOPHY HO CHI MINH CITY- 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN TUẤN NGUỒN GỐC CÁT KẾT TRONG TRẦM TÍCH MIOCEN HẠ VÙNG TÂY BẮC VÀ TRUNG TÂM BỂ CỬU LONG Chuyên ngành: Kỹ thuật Dầu khí Mã số chuyên ngành: 9520604 Phản biện độc lập: PGS.
Đặng Trường An Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Trọng Tín Phản biện: PGS. Trần Vĩnh Tuân Phản biện: PGS. Nguyễn Việt Kỳ Phản biện: PGS.
Nguyễn Đình Tứ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Văn Trị LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án “NGUỒN GỐC CÁT KẾT TRONG TRẦM TÍCH MIOCEN HẠ VÙNG TÂY BẮC VÀ TRUNG TÂM BỂ CỬU LONG” là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Xuân và GS. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Tuấn i TÓM TẮT LUẬN ÁN Thềm lục địa Việt Nam bao gồm các cấu trúc địa chất phức tạp trong đó chủ yếu là các bể trầm tích Đệ Tam với hệ thống dầu khí hấp dẫn và đa dạng trên rìa Tây biển Đông Việt Nam. Sự tiến hoá địa chất của thềm liên quan với sự hình thành và phát triển biển Đông đặc biệt từ cuối Mezozoi và trong suốt Kainozoi. Việc nghiên cứu làm sáng tỏ nguồn gốc cũng như lịch sử tiến hóa, quá trình hình thành các thành hệ chứa dầu khí ngoài khơi, mối liên hệ với quá trình phong hóa, vận chuyển đá gốc từ lục địa của Miocen hạ vùng Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long cho đến này vẫn là khoảng trống bỏ ngỏ.
Trên cơ sở tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới, kết hợp luận giải lựa chọn các tiếp cận phù hợp, tác giả đề xuất tổ hợp phương pháp nghiên cứu: thu thập tổng hợp tài liệu, thạch học trầm tích, phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon bằng LA-ICP-MS, phân tích địa chấn địa tầng và địa tầng phân tập, phân tích địa vật lý giếng khoan, và bỗ trợ thêm các phương pháp thạch địa hoá, địa thống kê để nghiên cứu quá trình hình thành thành hệ trầm tích hạt vụn nói chung, thành hệ chứa dầu khí trong trầm tích tuổi Miocen hạ vùng Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long nói riêng, từ đó bước đầu đánh giá, định hướng cho những nghiên cứu chuyên sâu kế tiếp nhằm đạt mục tiêu cuối cùng là xác định cầu nối giữa nguồn trầm tích lục địa và thềm lục địa. Tổng hợp, phân tích, kế thừa và đối sánh các nguồn tài liệu kết hợp phân tích tuổi đồng vị U- Pb zircon trong trầm tích hạt vụn Miocen hạ phần Tây Bắc và Trung Tâm bể Cửu Long có tuổi được xác định tập trung chính trong khoảng 106-110 Tr.n và một phần zircon với tỷ lệ thấp hơn có tuổi tiền Cambri, Ordovic-Silur và Pecmi-Trias, đối sánh cổ địa lý tướng đá đã làm sáng tỏ cầu nối với các phức hệ magma Creta thuộc rìa Đông Nam đới Đà Lạt. Thành phần hạt vụn trầm tích Miocen hạ giống với các khoáng vật vỡ vụn của các đá xâm nhập, núi lửa của các phức hệ Định Quán, Đèo Cả, Ankroet, Nha Trang, đặc biệt đồng thời tuổi các hạt zircon trong trầm tích Miocen hạ tương đồng cùng tuổi với các hạt zircon các phức hệ này. Trầm tích Miocen hạ được chia thành 2 tầng BI.
Đá phần lớn thuộc loại Arkos và lithic Arkos có nguồn gốc chủ yếu từ đá granitoid, độ chọn lọc từ kém đến trung bình, hình dạng hạt từ bán góc cạnh đến bán tròn cạnh, vận chuyển gần nguồn, và lắng đọng trong môi trường sông, đầm hồ, châu thổ đến biển nông. Thành phần chủ yếu là thạch anh, fenspat và mảnh đá, ximăng và matrix gồm sét và cacbonat, ít thạch anh thứ sinh, có vị trí trầm tích gần nguồn. Trầm tích Miocen hạ bể Cửu Long được xếp vào hệ tầng Bạch Hổ (15.n), nằm trên hệ tầng Trà Tân (23. Nguồn vật liệu của trầm tích Miocen hạ có nguồn gốc từ sản phẩm của quá trình phong hóa bóc mòn, vận chuyển chủ yếu theo hướng từ Tây Bắc xuống Đông Nam, tích tụ từ các phức hệ magma tuổi Creta đới Đà Lạt và địa khối Kon Tum.
Kết quả phân vùng cho thấy, khu vực chứa tốt nhất là phần Tây Bắc của bể. Khu vực kế tiếp về phía Trung Tâm và phần rìa giáp khu vực phía Tây của bể được đánh giá là vùng có chất lượng chứa từ khá đến trung bình. Vùng có chất lượng chứa kém nhất là phần rìa ngoài cùng của bể do ở xa nguồn cung cấp vật liệu. Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm sáng tỏ quá trình tiến hóa magma – trầm tích khu vực nghiên cứu và khu vực phụ cận.
Khối magma trong khu vực nghiên cứu thành phần chủ yếu là granit giòn rất dễ dập vỡ, thêm vào đó là có pha tách giãn biển động và biến đổi khí hậu khiến mực nước biển dâng trong Miocen sớm tạo điều kiện có không gian các hạt vật liệu lắng đọng và tích tụ, thông qua đó thể hiện rõ tiến hoá của magma và hình thành trầm tích Miocen sớm trong khu vực nghiên cứu. ii ABSTRACT The continental shelf of Vietnam encompasses complex geological structures, primarily characterized by the Tertiary sedimentary basins, which hosts a diverse and compelling system of oil and gas reserves, especially along the western edge of the East Sea off the coast of Vietnam. The geological evolution of this shelf is closely tied to the formation and development of the East Sea, particularly since the late Mesozoic era and throughout the entire Cenozoic period. Research aimed at elucidating the origin, evolutionary history, the formation of offshore petroleum reservoirs, and their connection to processes such as weathering phenomena, bedrocks transport from the lower Miocene continents in northwestern and central Cuu Long Basin has remained open questions, awaiting further investigation.
Based on an overview of the research both domestically and globally, the author proposes a combined research approach that includes collecting and synthesizing existing literature, sedimentary petrology, U-Pb dating of zircon by LA-ICP-MS, seismic and stratigraphic analysis, well-logging analysis, and supplementary methods like sedimentary geochemistry, and geostatistics to study the formation processes of clastic sediment systems in general and oil and gas-bearing systems within the lower Miocene clastic sediments in the northwestern and central regions Cuu Long Basin in particular. This is done with the initial aim of evaluating and directing further in-depth studies to ultimately establish a connection between continental sediment sources and the continental shelf. The synthesis, analysis, and cross-referencing of various data sources, along with the examination of U- Pb zircon isotope ages within lower Miocene clastic sediments of the northwestern and central regions Cuu Long Basin, primarily within the age range of 106-110 million years and The low rate of zircon has ages predating the Cambrian, Ordovician-Silurian, and Permian-Triassic, and comparing the paleogeographic, has revealed a connection with the Cretaceous magmatic complexes of the southeastern margin of the Dalat Plateau. The composition of the lower Miocene clastic sediments resembles the fragmented minerals found in intrusive rocks and igneous rocks of complexes such as Dinh Quan, Deo Ca, Ankroet, Nha Trang.
Additionally, the ages of zircon grains in the lower Miocene clastic sediments are similar to those found in these complexes. The Miocene clastic sediments in the Cuu Long basin can be divided into two layers: BI. The majority of the rocks belong to the Arkos and lithic Arkos types, primarily sourced from granitoid rocks. The selection of materials ranges from poor to moderate, and the grain shapes vary from sub-angular to sub-rounded.
These sediments were transported from near the source and deposited in environments ranging from rivers and lakes to continental shelves. The main constituents are quartz, feldspar, rock fragments, cemente, and a matrix composed of clay and carbonate, with few secondary quartz grains, indicating a proximal sedimentary source. In terms of geological classification, the lower Miocene sediments of the Cuu Long basin align with the Bach Ho formation (15. These sediments overlie the Tra Tan formation (23.82 Ma), the Tra Cu formation (27.9 Ma), and the Ca Coi formation (33.
The materials within the lower Miocene sediments originate from the products of weathering, erosion, transport mainly in a northwest to southeast direction, and accumulation from the magma complexes within Cretaceous age Da Lat zone and the Kon Tum plateau. The partitioning results show that the best-preserved area is in the northwest part of the basin. The next region towards the central area and the border area with the western part of the basin are evaluated to have storage quality ranging from decent to moderate. The poorest storage quality is in the outermost fringe of the basin due to its distance from the material supply source.
The research findings contribute to a better understanding of the magmatic-sedimentary evolution in the research area and its adjacent regions. The primary magmatic component in the research area consists of brittle granite, which is highly prone to fragmentation. Additionally, the region experienced expansion of the East Sea and climate change, resulting in rising sea levels during the early Miocene, which created gap conditions for the deposition and accumulation of material particles. These processes provide insights into the evolution of magmatism and the formation of early Miocene sediments in the study area.
iii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Kỹ thuật Địa chất Dầu khí, Khoa Kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Xuân, Trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh và GS. Trần Văn Trị, Tổng Cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam. Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.
Trần Văn Xuân và GS. Trần Văn Trị đã hướng dẫn tận tình, chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô, và Đồng nghiệp Khoa Kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, Trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thành phố Hồ Chí Minh, và một số đơn vị khác trong ngành đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Tập đoàn Dầu Khí Quốc gia Việt Nam, Liên doanh Việt - Nga, Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí, Viện Dầu khí Việt Nam, Liên đoàn Bản đồ Địa chất Miền Nam, đặc biệt Đề tài cấp Đại học Quốc gia loại B mã số 562-2022-20-06 chủ nhiệm PGS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long được nghiên cứu qua phân tích thạch học và môi trường trầm tích.
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Dầu khí. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nguồn gốc cát kết trong trầm tích Miocen Hạ bể Cửu Long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.