Luận án Tiến sĩ: Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum

Phân tích chuyên hóa sinh khoáng và mức độ bóc mòn granitoid khối ngọc tụ Kon Tum. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến địa chất khu vực.

Trường ĐH

viện khoa học địa chất và khoáng sản

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Địa chất khoáng sản khu vực Ngọc Tụ Kon Tum

Khu vực Ngọc Tụ, tỉnh Kon Tum, là một vùng địa chất phức tạp. Nơi đây sở hữu nhiều khối đá granitoid có giá trị nghiên cứu cao. Các nghiên cứu địa chất trước đây đã cung cấp nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, việc đánh giá sâu về tính chuyên hóa sinh khoáng và mức độ bóc mòn granitoid còn hạn chế. Công trình này tập trung làm rõ các đặc điểm này. Điều này giúp nâng cao hiểu biết về tiềm năng khoáng sản của khu vực. Việc nghiên cứu chi tiết góp phần vào việc phát triển kinh tế địa phương. Các kết quả cũng có ý nghĩa cho công tác quy hoạch khai thác.

1.1. Lịch sử nghiên cứu địa chất Ngọc Tụ

Khu vực Ngọc Tụ đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu qua các thời kỳ. Các công trình ban đầu chủ yếu tập trung vào mô tả địa tầng và cấu trúc. Bảng đồ địa chất cũng đã được thành lập. Nghiên cứu khoáng sản sơ bộ đã xác định một số điểm có triển vọng. Tuy nhiên, chưa có phân tích toàn diện về nguồn gốc và quá trình hình thành khoáng sản. Việc cập nhật và tổng hợp dữ liệu cũ là cần thiết. Điều này tạo cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.2. Đặc điểm địa chất khu vực Ngọc Tụ

Địa chất khu vực Ngọc Tụ đặc trưng bởi sự hiện diện của các khối granitoid. Chúng xen kẽ với các thành tạo đá biến chất và phun trào. Cấu trúc địa chất phức tạp với nhiều đứt gãy lớn và nhỏ. Các quá trình kiến tạo ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phân bố đá. Sự hình thành granitoid liên quan đến các chu kỳ magma cổ. Các đá granitoid có thành phần đa dạng. Điều này cho thấy quá trình tiến hóa magma phức tạp. Đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành khoáng hóa.

1.3. Khoáng sản và tiềm năng Ngọc Tụ

Khu vực Ngọc Tụ có tiềm năng khoáng sản đáng kể. Nhiều loại khoáng sản kim loại và phi kim đã được ghi nhận. Đặc biệt, các điểm khoáng hóa molipdenit là trọng tâm của luận án này. Các điểm này thường có mối liên hệ mật thiết với các khối granitoid. Ngoài molipdenit, các nguyên tố hiếm khác cũng có thể tồn tại. Việc đánh giá chuyên hóa sinh khoáng sẽ làm rõ tiềm năng này. Nghiên cứu giúp xác định các khu vực có triển vọng cao cho thăm dò khoáng sản.

II.Cơ sở lý luận phương pháp nghiên cứu granitoid

Nghiên cứu về chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid yêu cầu nền tảng lý thuyết vững chắc. Các phương pháp khảo sát, lấy mẫu và phân tích phải được áp dụng một cách khoa học. Công trình này kết hợp lý thuyết địa hóa, địa chất cấu trúc và thạch luận. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là chìa khóa để giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa đá chủ và khoáng sản. Toàn bộ quy trình từ thực địa đến xử lý số liệu được chuẩn hóa.

2.1. Nền tảng lý thuyết chuyên hóa bóc mòn

Tính chuyên hóa địa hóa là quá trình tích tụ các nguyên tố khoáng hóa trong magma. Lý thuyết này giải thích sự hình thành các mỏ kim loại. Quá trình bóc mòn granitoid là sự phong hóa và rửa trôi vật liệu đá. Mức độ bóc mòn ảnh hưởng đến việc lộ diện thân quặng. Việc hiểu rõ hai quá trình này là cốt lõi. Chúng là cơ sở để đánh giá tiềm năng và mức độ sâu của khoáng hóa. Các mô hình lý thuyết được áp dụng để giải thích dữ liệu thực địa.

2.2. Phương pháp khảo sát và lấy mẫu thực địa

Công tác khảo sát thực địa được tiến hành kỹ lưỡng. Các tuyến khảo sát được bố trí trên các khối granitoid. Mẫu đá granitoid đại diện được thu thập. Mẫu quặng, mẫu giã đãi từ các điểm khoáng hóa cũng được lấy. Vị trí mẫu được xác định bằng GPS. Điều này đảm bảo tính chính xác và đại diện của dữ liệu. Khảo sát thực địa giúp mô tả kiến trúc, cấu tạo đá. Việc này cung cấp thông tin ban đầu về bối cảnh địa chất và khoáng hóa.

2.3. Hệ phương pháp phân tích xử lý số liệu

Mẫu được phân tích bằng nhiều kỹ thuật hiện đại. Phân tích nguyên tố chính và vi lượng được thực hiện bằng ICP-MS, XRF. Phổ Plasma ICP cũng được sử dụng. Phân tích thành phần khoáng vật bằng nhiễu xạ tia X (XRD) hoặc kính hiển vi. Dữ liệu thu được được xử lý bằng các phương pháp thống kê địa hóa. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ việc phân tích. Việc luận giải kết quả giúp đưa ra các kết luận khoa học và dự báo tiềm năng.

III.Đặc tính chuyên hóa sinh khoáng granitoid Ngọc Tụ

Granitoid khối Ngọc Tụ thể hiện đặc tính chuyên hóa sinh khoáng rõ rệt. Điều này được xác định thông qua phân tích địa hóa chi tiết. Các chỉ số về thành phần nguyên tố chính và vi lượng được đánh giá. Mối liên hệ với các khoáng hóa cụ thể được thiết lập. Tính chuyên hóa này là một dấu hiệu quan trọng cho sự hình thành mỏ. Nó phản ánh quá trình tiến hóa của magma. Các kết quả cung cấp bằng chứng về tiềm năng khoáng sản của khu vực. Việc hiểu rõ đặc tính này là cần thiết cho công tác thăm dò.

3.1. Chuyên hóa địa hóa của granitoid Ngọc Tụ

Phân tích địa hóa cho thấy granitoid Ngọc Tụ có hàm lượng cao các nguyên tố hiếm. Các nguyên tố đất hiếm và nguyên tố vết được đặc biệt chú ý. Tỷ lệ các nguyên tố chỉ thị cung cấp thông tin về tiềm năng sinh khoáng. Sự tập trung của molipden, thiếc, vonfram, urani được xác định. Điều này chỉ ra tính chuyên hóa của magma. Nó là điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các mỏ kim loại.

3.2. Modul thạch hóa kiểu magma và bối cảnh kiến tạo

Các modul thạch hóa được tính toán và đối sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp xác định kiểu magma của granitoid Ngọc Tụ. Nó có thể thuộc loại magnetit-granit hoặc ilmenit-granit. Kiểu magma liên quan đến bối cảnh kiến tạo khu vực. Các chỉ số này cung cấp manh mối về quá trình tạo mỏ. Chúng giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của khối granitoid. Sự kết hợp các yếu tố này giúp dự báo tiềm năng khoáng sản.

3.3. Đặc tính oxy hóa khử magma granitoid

Trạng thái oxy hóa-khử của magma được đánh giá thông qua tỷ số Fe2O3/FeO. Tỷ số này phản ánh môi trường hình thành và tiến hóa của magma. Magma oxy hóa thường liên quan đến các loại hình khoáng hóa khác. Magma khử cũng tạo ra các loại mỏ đặc trưng. Việc xác định rõ đặc tính này là quan trọng. Nó giúp dự báo loại hình và quy mô khoáng hóa molipdenit. Đây là yếu tố then chốt trong việc đánh giá tiềm năng quặng.

IV.Phân tích bóc mòn granitoid khối Ngọc Tụ Kon Tum

Mức độ bóc mòn granitoid khối Ngọc Tụ được đánh giá chi tiết. Các yếu tố kiến trúc, cấu tạo và biến đổi đá được xem xét. Sự thay đổi hàm lượng khoáng vật theo độ cao cũng được phân tích. Điều này giúp xác định mức độ phong hóa và bào mòn của khối đá. Quá trình bóc mòn có vai trò quan trọng trong việc lộ diện quặng. Nó cũng ảnh hưởng đến việc bảo tồn các thân quặng dưới sâu. Hiểu biết về bóc mòn giúp đánh giá chính xác tiềm năng khai thác. Nó hỗ trợ lập kế hoạch thăm dò hiệu quả.

4.1. Kiến trúc cấu tạo và biến đổi đá granitoid

Đặc điểm kiến trúc và cấu tạo của granitoid được nghiên cứu kỹ. Các hệ thống khe nứt, đứt gãy ảnh hưởng lớn đến quá trình bóc mòn. Chúng tạo điều kiện cho các tác nhân phong hóa xâm nhập. Mức độ biến đổi của đá cũng được đánh giá. Các đới biến đổi thường là nơi tập trung khoáng hóa thứ cấp. Sự thay đổi kiến trúc đá phản ánh lịch sử địa chất của khu vực. Nó cung cấp thông tin về độ bền vững và khả năng chịu phong hóa của đá.

4.2. Đặc điểm đá biến đổi và hệ số thạch hóa

Đá granitoid tại Ngọc Tụ đã trải qua nhiều quá trình biến đổi. Các đá biến đổi có thành phần khoáng vật khác biệt so với đá nguyên thủy. Hệ số thạch hóa được sử dụng để định lượng mức độ biến đổi. Các tỷ số nguyên tố chỉ thị tướng (Amshinsky N.) cũng được áp dụng. Chúng giúp xác định cường độ và giai đoạn bóc mòn. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ phong hóa của khối granitoid. Điều này có ý nghĩa trong việc đánh giá tiềm năng khoáng sản còn lại.

4.3. Phân bố nguyên tố theo độ cao và bóc mòn

Sự phân bố hàm lượng các nguyên tố như Mo, Sn, W, U được nghiên cứu theo độ cao. Hàm lượng của chúng thay đổi tùy thuộc vào mức độ bóc mòn. Các nguyên tố di chuyển trong quá trình phong hóa và rửa trôi. Quy luật phân bố này cung cấp bằng chứng về cường độ bóc mòn. Nó giúp xác định mức độ cắt xén của các thân quặng. Việc này cũng dự báo khả năng tồn tại các phần mỏ chưa bị bóc mòn dưới sâu.

V.Khoáng hóa molipdenit liên quan granitoid Ngọc Tụ

Khoáng hóa molipdenit là một điểm nhấn quan trọng tại Ngọc Tụ. Các điểm khoáng hóa được phát hiện cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với khối granitoid. Nghiên cứu xác định vai trò của granitoid như nguồn gốc magma và cung cấp nguyên tố. Các mạch thạch anh – molipdenit là biểu hiện chính. Việc đánh giá nguồn nhiệt và khối lượng magma dự kiến. Điều này giúp dự báo quy mô và tiềm năng của các mỏ molipdenit. Kết quả cung cấp cơ sở cho các quyết định thăm dò và khai thác trong tương lai.

5.1. Các điểm khoáng hóa molipdenit chính tại Ngọc Tụ

Khu vực Ngọc Tụ có hai điểm khoáng hóa molipdenit nổi bật. Mỏ đá Ngọc Tụ và điểm khoáng hóa Đăk Manh là ví dụ điển hình. Chúng thường xuất hiện dưới dạng mạch hoặc mạng mạch thạch anh-molipdenit. Thành phần khoáng vật quặng và khoáng vật đi kèm được phân tích. Các mẫu đơn khoáng molipdenit cũng được nghiên cứu chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm địa hóa của khoáng hóa. Các điểm này là mục tiêu chính cho công tác thăm dò.

5.2. Mối quan hệ khoáng hóa và khối granitoid

Khoáng hóa molipdenit có mối liên hệ genetik với granitoid Ngọc Tụ. Granitoid đóng vai trò là đá mẹ. Nó cung cấp nguồn magma giàu molipden và các nguyên tố khoáng hóa khác. Quá trình chuyên hóa sinh khoáng trong magma granitoid tạo tiền đề. Các hệ thống khe nứt trong granitoid là kênh dẫn cho dung dịch nhiệt dịch. Sự hình thành khoáng hóa xảy ra khi dung dịch này nguội đi. Mối quan hệ này được chứng minh qua các phân tích địa hóa và khoáng vật.

5.3. Nguồn gốc tiềm năng magma tạo quặng

Nguồn nhiệt và tổng khối lượng magma có khả năng tạo mỏ được ước tính. Các thông số địa hóa của granitoid cho thấy tiềm năng cao. Đặc tính chuyên hóa mạnh mẽ của magma granitoid là yếu tố then chốt. Nguồn magma dồi dào có thể hình thành các mỏ molipdenit lớn. Việc đánh giá tiềm năng này giúp xác định triển vọng kinh tế. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các dự án thăm dò mở rộng tại Ngọc Tụ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm tính chuyên hóa sinh khoáng và mức độ bóc mòn granitoid khối ngọc tụ kon tum

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN ĐỖ ĐỨC NGUYÊN ĐẶC ĐIỂM TÍNH CHUYÊN HÓA SINH KHOÁNG VÀ MỨC ĐỘ BÓC MÒN GRANITOID KHỐI NGỌC TỤ, KON TUM CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA CHẤT HỌC MÃ SỐ: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI – NĂM 2024 ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC ẢNH. viii MỞ ĐẦU.

Mục tiêu của luận án. Nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các điểm mới của luận án.

Các luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu. Cấu trúc của luận án.

KHÁI QUÁT VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN KHU VỰC NGỌC TỤ, KON TUM. Khái quát về lịch sử nghiên cứu. Đặc điểm địa chất và khoáng sản khu vực Ngọc Tụ. Khoáng sản.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tính chuyên hóa địa hóa và chuyên hóa sinh khoáng. Nghiên cứu mức độ bóc mòn granitoid. Phương pháp nghiên cứu.

Tổng hợp, phân tích, hệ thống hóa các tài liệu. Khảo sát thực địa, lấy các loại mẫu phân tích. Hệ phương pháp phân tích. Hệ phương pháp nghiên cứu tính chuyên hóa sinh khoáng và mức độ bóc mòn.

Phương pháp xử lý số liệu, luận giải kết quả. ĐÁNH GIÁ TÍNH CHUYÊN SINH KHOÁNG CỦA GRANITOID KHỐI NGỌC TỤ, KON TUM. Tính chuyên hóa sinh khoáng của granitoid khối Ngọc Tụ trên cơ sở nghiên cứu chuyên hóa địa hóa. Tính chuyên hóa sinh khoáng của granitoid khối Ngọc Tụ trên cơ sở nghiên cứu các modul thạch hóa, kiểu magma, bối cảnh kiến tạo magma.

Tính chuyên hóa sinh khoáng của granitoid khối Ngọc Tụ trên cơ sở nghiên cứu đặc tính oxy hóa - khử của magma. Đặc điểm khoáng hóa liên quan đến granitoid khối Ngọc Tụ. Điểm khoáng hóa molipdenit tại mỏ đá Ngọc Tụ. Điểm khoáng hóa molipdenit tại Đăk Manh.

Mối quan hệ giữa khoáng hóa molipdenit và granitoid Ngọc Tụ. Nguồn nhiệt và tổng khối lượng magma có khả năng tạo mỏ dự kiến. ĐẶC ĐIỂM MỨC ĐỘ BÓC MÒN GRANITOID KHỐI NGỌC TỤ, KON TUM. Đặc điểm kiến trúc cấu tạo đá và biến thiên hàm lượng khoáng vật theo các mức độ cao.

Đặc điểm đá biến đổi khối granitoid Ngọc Tụ. Đặc điểm hệ số thạch hóa và phân bố hàm lượng nguyên tố theo độ cao. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

126 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần nguyên tố chính (%tl) granitoid khối Ngọc Tụ .2: Các tham số so sánh nhóm nguyên tố hiếm-vết (ppm) trong granitoid khối Ngọc Tụ.3: Các tham số so sánh nhóm nguyên tố đất hiếm (ppm) trong granitoid khối Ngọc Tụ .1: Trị số clark các nguyên tố hóa học (theo A.2: Tiềm năng sinh khoáng kim loại hiếm granitoid theo Karaeva Z.3: Thông số modul thạch hóa của granitoid vùng Zabaical, LB Nga (Permiakov B.4: Tiêu chuẩn loạt magnetit-granit (kiểu MT) và ilmenit -granit (kiểu IL) theo trạng thái oxy hóa - khử (Ishihara, 1977)[26] .5: Tiêu chí xác định tính chuyên hóa sinh khoáng và dự báo tiềm năng khoáng sản liên quan khối granitod Ngọc Tụ .6: Tỷ số nguyên tố chỉ thị tướng của granitoid theo Amshinsky N.7: Tỷ số nguyên tố chỉ thị mức độ bóc mòn granitoid theo Amshinsky N.8: Tiêu chí đánh giá mức độ bóc mòn khối granitoid .9: Bảng tập mẫu granit porphyr khối granitoid Ngọc Tụ, Kon Tum .10: Bảng tính toán tần suất và quy luật phân bố cho nguyên tố Mo.11: Bảng tính toán tần suất và quy luật phân bố cho nguyên tố Sn.12: Bảng tính toán tần suất và quy luật phân bố cho nguyên tố W.13: Bảng tính toán tần số và quy luật phân bố cho nguyên tố U .14: Luật phân bố nguyên tố Mo, Sn, W, U trong granit porphyr .15: Bảng tập mẫu granit hạt trung- nhỏ khối granitoid Ngọc Tụ, Kon Tum 63 Bảng 2.16: Bảng tính toán tần số và quy luật phân bố cho nguyên tố Mo .17: Bảng tính toán tần số và quy luật phân bố cho nguyên tố Sn. Luật phân bố nguyên tố Mo, Sn, W, U trong granit hạt trung-nhỏ .1: Tham số địa hóa các nguyên tố trong granit porphyr (n -25 mẫu) .2: Tham số địa hóa các nguyên tố trong granit hạt trung - nhỏ (n-20 mẫu) .3: Giá trị tính toán các modul thạch hóa cho granitoid khối Ngọc Tụ .4: Giá trị modul thạch hóa của granitoid khối Ngọc Tụ đối sánh với nhóm đá granitoid vùng Zabaical, LB Nga .5: Bảng các thông số nguyên tố chính (%tl) và vi lượng (ppm) trong granitoid khối Ngọc Tụ .6: Kết quả phân tích mẫu giã đãi trong granitoid khối Ngọc Tụ .7: Tỷ số Fe2O3/FeO trong granitoid khối Ngọc Tụ .8: Thành phần khoáng vật trong đới khoáng hóa molipdenit theo các khe nứt dạng mạng mạch trong granitoid khu vực Ngọc Tụ [9] .9: Thứ tự thành tạo khoáng vật tại điểm khoáng hóa molipden trong granitoid khu vực Ngọc Tụ (Nguễn Văn Niệm và nnk, 2014, 2018) .10: Thành phần nguyên tố trong mạch khoáng hóa molipdenit trong granitoid khu vực Ngọc Tụ (%tl) .11: Thành phần đơn khoáng molipdenit trên nền thạch anh điểm khoáng hóa molipdenit trong granitoid khu vực Ngọc Tụ (%tl) .12: Kết quả phân tích HTNT, phổ Plasma ICP khu mỏ đá Ngọc Tụ [2].13: Kết quả phân tích HTNT, phổ Plasma ICP điểm 4119 khu Đak Dé .14: Thành phần khoáng vật trong đới khoáng hóa molipdenit theo các khe nứt dạng mạng mạch trong granitoid khu vực Ngọc Tụ[9] .15: Thứ tự thành tạo khoáng vật quặng dạng mạch thạch anh - molipdenit khu vực Đăk Manh (xã Đăk Rơ Nga) và Đăk Rơ Sa (Ngọc Tụ) [9] .16: Thành phần hóa mạch khoáng hóa molipdenit trong granitoid khu vực Ngọc Tụ (%tl) .17: Thành phần khoáng vật trong đới biến đổi cạnh mạch thạch anh – molipdenit.18: Thành phần đơn khoáng molipdenit (%tl) ở đới khoáng hóa chứa molipden trong granitoid khối Ngọc Tụ .19: Thành phần đơn khoáng molipdenit (%tl) ở đới khoáng hóa molipden granitoid khối Ngọc Tụ .20: Bảng tổng hợp kết quả phân tích mẫu hoá xạ.21: Thành phần đồng vị oxy trong quặng molipdenit Ngọc Tụ .1: Thành phần khoáng vật chính của đá theo các mức độ cao của khối .2: Thành phần khoáng vật phụ của đá theo các mức độ cao của khối .3: Hàm lượng trung bình (%tl) các nguyên tố tạo đá của granitoid khối Ngọc Tụ theo các mức độ cao của khối .4: Đặc trưng số theo Zavarishky và hệ số phân đới thạch hóa theo chiều đứng của granitoid khối Ngọc Tụ .5: Thông số địa hóa và gradient các nguyên tố vi lượng (ppm) theo các mức độ cao của granitoid khối Ngọc Tụ .6: Các tham số địa hóa nhóm nguyên tố tạo quặng (ppm) và gradien đia hoá của chúng theo các mức độ cao của granitoid khối Ngọc Tụ .7: Tỷ số nguyên tố chỉ thị cho tướng thành tạo granitoid khối Ngọc Tụ theo Amshinsky N.8: Tỷ số nguyên tố chỉ thị mức độ bóc mòn granitoid khối Ngọc Tụ theo Amshinsky N.117 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sơ đồ vị trí phân bố granitoid khối Ngọc Tụ trên bình đồ cấu trúc khu vực [33] .2: Sơ đồ địa chất khu vực Ngọc Tụ, Đắk Tô, Kon Tum [6] .3: Sơ đồ cấu trúc thạch học khối granitoid Ngọc Tụ .4: Biểu đồ phân loại granitoid khối Ngọc Tụ theo Cox (1979) .5: Phân loại granitoid khối Ngọc Tụ theo Tuttle và Bowen (1958).6: Biểu đồ phân chia loạt granitoid khối Ngọc Tụ theo Le Maitre (1989) .7: Phân loại granitoid Ngọc Tụ theo Chappel và White (1974) .8: Biểu đồ đất hiếm chuẩn hóa theo Chondrite (a) và đa nguyên tố chuẩn hóa theo Manti nguyên thủy (b) của granitoid khối Ngọc Tụ .9: Biểu đồ phân chia bối cảnh kiến tạo granitoid (Pearce, 1984) .10: Biểu đồ phân chia bối cảnh kiến tạo Bachelor Bowden, 1985 .1: Mô hình mặt cắt các mức bóc mòn của thể xâm nhập granitoid .2: Sơ đồ khoáng vật địa hóa theo chiều dọc phân vùng albit-greisen .3: Sơ đồ vị trí lấy mẫu khối granitoid Ngọc Tụ .4: Mặt cắt địa hình granitoid khối Ngọc Tụ .5: Sơ đồ phân tập mẫu granit porphyr theo 3 mức độ cao của khối granitoid .6: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố Mo.7: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố Mo .8: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố Sn.9: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố W.10: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố W.11: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố U.12: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố U.13: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố Mo 65 Hình 2.14: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố Mo .15: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố Sn.16: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố W .17: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố W.18: Biểu đồ Histogram thể hiện tần suất và tần suất tích lũy nguyên tố U .19: Biểu đồ Histogram theo luật phân phối chuẩn logarit nguyên tố U .1: Biểu đồ Dendrogram khoảng cách (d) các nguyên tố trong granit porphyr .2: Biểu đồ Dendrogram khoảng cách (d) các nguyên tố trong granit hạt trung - nhỏ .3: Biến thiên hệ số tập trung của các nguyên tố hóa học trong granit porphyr và granit hạt trung - nhỏ khối Ngọc Tụ .4: Biểu đồ sinh khoáng granitoid khối Ngọc Tụ theo Le Maitre (1989) và Meinert (1995) .5: Biểu đồ sinh khoáng granitoid khối Ngọc Tụ theo Pearce (1984) và Meinert (1995) .6: Biểu đồ sinh khoáng theo Meinert (1995) cho granitoid khối Ngọc Tụ .7: Biểu đồ sinh khoáng granitoid theo Ryan D.8: Biểu đồ sinh khoáng granitoid theo V.9: Biểu đồ sinh khoáng granitoid theo Blevin.L, (2004); theo độ oxy hóa khử và theo độ phân dị .10: Biểu đồ phân chia các loạt ilmenit và magnetit các đá granitoid khối Ngọc Tụ theo Tsuesue và Ishihara (1972) .11: Biểu đồ trạng thái oxy hóa - khử theo Blevin.12: Biểu đồ phân bố nhóm nguyên tố đất hiếm .13: Hai kiểu đá granitoid khối Ngọc Tụ chứa bao thể nguyên sinh: 1 – Kiểu granit giàu biotit; 2 – kiểu granit porphyr ban tinh lớn; 3 – granit hạt trung – nhỏ chứa mạch fluorit; .14: Phổ Raman xác định thành phần bao thể nguyên sinh trong khoáng vật thạch anh chứa CO2 các kiểu đá granitoid khối Ngọc Tụ.15: Phổ Raman xác định thành phần bao thể nguyên sinh trong khoáng vật thạch anh chứa H2O ở thể lỏng của các kiểu đá granitoid khối Ngọc Tụ.16: Dải phổ bao thể nguyên sinh fluorapatite (Ca5(PO4)3F được bao quanh bởi tinh thể thạch anh của các kiểu đá granitoid khối Ngọc Tụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên hóa sinh khoáng và mức độ bóc mòn granitoid khối ngọc tụ Kon Tum. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến địa chất khu vực.

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học địa chất và khoáng sản. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyên hóa sinh khoáng và bóc mòn granitoid Ngọc Tụ Kon Tum" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter