Luận án Tiến sĩ Vật lý Địa cầu: Đánh giá rủi ro động đất đô thị Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội, phân tích nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật lý địa cầu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về đánh giá rủi ro động đất khu vực Hà Nội

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá rủi ro động đất cho khu vực đô thị Hà Nội. Đây là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt khi Hà Nội nằm gần các đới đứt gãy kiến tạo hoạt động. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn toàn diện về nguy cơ địa chấn Hà Nội và các hậu quả tiềm tàng. Luận án tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế về độ nguy hiểm và rủi ro động đất. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng để xác định cường độ địa chấn, dự báo run lắc nền đất và đánh giá mức độ hóa lỏng đất. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc lập kế hoạch ứng phó thiên tai, phát triển quy hoạch đô thị bền vững. Nhận diện sớm các rủi ro giúp bảo vệ cộng đồng, giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Việc này rất quan trọng đối với một đô thị lớn và phát triển nhanh như Hà Nội.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu rủi ro địa chấn

Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của Việt Nam. Vị trí địa lý của thành phố gần các đới đứt gãy kiến tạo lớn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ xảy ra động đất. Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất trở nên quan trọng. Công trình này tổng hợp kinh nghiệm quốc tế. Nó phân tích các phương pháp đánh giá độ nguy hiểm động đất. Các công trình nghiên cứu về nguy cơ địa chấn Hà Nội được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu cấp thiết là có một bản đồ nguy hiểm địa chấn chính xác.

1.2. Các nghiên cứu độ nguy hiểm động đất toàn cầu

Đánh giá độ nguy hiểm động đất đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Các quốc gia thường xuyên chịu ảnh hưởng động đất đã xây dựng nhiều mô hình. Các mô hình này dùng để dự báo cường độ địa chấn và run lắc nền đất. Chúng bao gồm các phương pháp xác suất và tất định. Nghiên cứu quốc tế cũng tập trung vào việc hiệu chỉnh giá trị khuếch đại rung động nền. Mục tiêu là tạo ra bản đồ nguy hiểm địa chấn chi tiết. Kinh nghiệm này cung cấp nền tảng cho việc áp dụng vào điều kiện cụ thể của Hà Nội.

II. Phương pháp luận và dữ liệu đánh giá nguy cơ địa chấn Hà Nội

Nghiên cứu sử dụng một phương pháp luận đa dạng để đánh giá rủi ro động đất. Cả hai phương pháp xác suất và tất định đều được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc ước lượng nguy cơ địa chấn Hà Nội. Dữ liệu đầu vào bao gồm các thông tin về đứt gãy kiến tạo, địa chất công trình và hoạt động động đất lịch sử. Mô hình hóa run lắc nền đất được thực hiện cẩn trọng. Các công cụ ước lượng tổn thất đô thị cũng được tích hợp. Phương pháp này cho phép đánh giá cường độ địa chấn, gia tốc nền cực đại và khả năng hóa lỏng đất. Việc này rất quan trọng để đưa ra các khuyến nghị về thiết kế công trình và quy hoạch đô thị. Phương pháp luận chi tiết hóa cách thức xây dựng bản đồ nguy hiểm địa chấn.

2.1. Phương pháp xác định độ nguy hiểm động đất

Luận án áp dụng cả phương pháp xác suất và tất định. Phương pháp xác suất đánh giá nguy hiểm động đất dựa trên xác suất vượt quá một giá trị run lắc nền đất nhất định. Phương pháp tất định tập trung vào sự kiện động đất lớn nhất có thể xảy ra. Cả hai phương pháp đều cung cấp các bản đồ cường độ địa chấn. Chúng cũng dự báo gia tốc nền cực đại và các thông số chấn động khác. Việc này giúp đánh giá nguy cơ địa chấn Hà Nội một cách toàn diện.

2.2. Dữ liệu địa chất công trình và đứt gãy kiến tạo

Việc đánh giá chính xác rủi ro động đất đòi hỏi dữ liệu đầu vào phong phú. Dữ liệu địa chấn kiến tạo khu vực Hà Nội và lân cận được thu thập. Thông tin về các đới đứt gãy hoạt động rất quan trọng. Dữ liệu địa chất công trình cung cấp thông tin về đặc tính đất. Đặc biệt, dữ liệu vi địa chấn giúp xác định khả năng khuếch đại rung động nền. Cơ sở dữ liệu GIS về nhà cửa và dân số cũng được sử dụng. Điều này cho phép ước lượng tính dễ bị tổn thương công trình và thiệt hại về người.

2.3. Công cụ ước lượng tổn thất động đất đô thị

Nghiên cứu sử dụng các mô đun công cụ chuyên biệt. Mô đun đầu tiên xác định vùng nghiên cứu. Mô đun thứ hai đánh giá khả năng rung động nền. Nó bao gồm cả phương pháp tất định và xác suất. Mô đun thứ ba ước lượng tổn thất. Công cụ này tính toán thiệt hại nhà cửa và số người thương vong. Các mô đun này giúp chuyển đổi các giá trị cường độ địa chấn thành hậu quả thực tế. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá tác động của hóa lỏng đất và run lắc nền đất.

III. Đặc điểm địa chấn kiến tạo khu vực đứt gãy Sông Hồng

Khu vực Hà Nội nằm trong một vùng có hoạt động địa chấn phức tạp. Sự hiện diện của các đứt gãy kiến tạo lớn là yếu tố chính. Đới đứt gãy sông Hồng là một trong những cấu trúc quan trọng nhất. Nghiên cứu này đi sâu vào đặc điểm địa chấn kiến tạo của khu vực. Nó phân tích lịch sử động đất và các đới đứt gãy hoạt động. Việc hiểu rõ tính địa chấn giúp xác định các nguồn chấn động tiềm năng. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình nguy hiểm địa chấn chính xác. Các quy luật tỷ lệ đồng dạng động đất cũng được khảo sát. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh rõ ràng về nguy cơ địa chấn Hà Nội.

3.1. Phân bố các đới đứt gãy hoạt động

Khu vực miền Bắc Việt Nam và lân cận có nhiều đới đứt gãy hoạt động. Đới đứt gãy sông Hồng là cấu trúc kiến tạo nổi bật nhất. Các đứt gãy kiến tạo khác như Sông Chảy cũng ảnh hưởng đến khu vực. Luận án khảo sát kỹ lưỡng sự phân bố và đặc điểm của các đứt gãy này. Việc xác định các đứt gãy có khả năng sinh chấn là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu này trực tiếp phục vụ cho việc xây dựng mô hình nguồn chấn động. Nó giúp định lượng nguy cơ địa chấn Hà Nội từ các nguồn này.

3.2. Tính địa chấn và quy luật đồng dạng động đất

Tính địa chấn của khu vực được phân tích dựa trên dữ liệu động đất lịch sử. Các thông số như tần suất xảy ra động đất và cường độ tối đa được xác định. Quy luật tỷ lệ đồng dạng động đất (Gutenberg-Richter) cũng được khảo sát. Điều này giúp ước tính khả năng xảy ra các trận động đất với cường độ khác nhau. Việc hiểu rõ tính địa chấn là nền tảng. Nó cho phép đánh giá xác suất các sự kiện địa chấn trong tương lai. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng bản đồ nguy hiểm địa chấn.

IV. Bản đồ nguy hiểm địa chấn và gia tốc nền cực đại Hà Nội

Chương này tập trung vào việc tạo ra bản đồ nguy hiểm địa chấn chi tiết cho Hà Nội. Quá trình này bao gồm việc xây dựng mô hình nguồn chấn động và mô hình tắt dần chấn động. Các tham số nguy hiểm động đất được ước lượng cho từng vùng nguồn. Đặc biệt, nghiên cứu chú trọng hiệu chỉnh giá trị khuếch đại rung động nền. Điều này rất quan trọng do điều kiện địa chất đa dạng của đô thị. Các bản đồ cho thấy sự phân bố của gia tốc nền cực đại (PGA) và cường độ địa chấn dự kiến. Các kết quả này được lập theo cả phương pháp xác suất và tất định. Bản đồ cung cấp thông tin trực quan. Nó giúp các nhà quy hoạch và kỹ sư hiểu rõ nguy cơ run lắc nền đất. Đồng thời, nó là cơ sở để đánh giá khả năng hóa lỏng đất.

4.1. Xây dựng mô hình nguồn chấn động và tắt dần

Mô hình nguồn chấn động được xây dựng dựa trên các đới đứt gãy hoạt động và tính địa chấn. Các tham số như độ sâu, kích thước, và tần suất xảy ra động đất được xác định. Mô hình tắt dần chấn động mô tả cách cường độ địa chấn giảm dần theo khoảng cách. Các mô hình này được hiệu chỉnh phù hợp với điều kiện địa chất của Việt Nam. Chúng là nền tảng để tính toán gia tốc nền cực đại và run lắc nền đất tại mọi điểm. Việc này đảm bảo tính chính xác của bản đồ nguy hiểm địa chấn.

4.2. Hiệu chỉnh giá trị khuếch đại run lắc nền đất

Đặc tính địa chất bề mặt có ảnh hưởng lớn đến cường độ rung động nền. Đất mềm, trầm tích có thể khuếch đại sóng địa chấn. Nghiên cứu thực hiện hiệu chỉnh trực tiếp và gián tiếp. Điều này nhằm xác định giá trị khuếch đại rung động nền. Hiệu chỉnh này rất quan trọng để dự báo chính xác run lắc nền đất. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ hóa lỏng đất. Thông tin này được tích hợp vào bản đồ nguy hiểm địa chấn, làm tăng độ tin cậy của kết quả.

4.3. Thành lập bản đồ nguy hiểm địa chấn chi tiết

Hai loại bản đồ nguy hiểm địa chấn được xây dựng. Một bản đồ dựa trên phương pháp xác suất. Bản đồ khác dựa trên phương pháp tất định. Các bản đồ này thể hiện sự phân bố không gian của gia tốc nền cực đại (PGA). Chúng cũng hiển thị các giá trị cường độ địa chấn khác. Đây là công cụ hữu ích. Nó giúp hình dung nguy cơ địa chấn Hà Nội. Bản đồ này là cơ sở quan trọng cho các đánh giá rủi ro tiếp theo. Nó giúp xác định các khu vực có nguy cơ run lắc nền đất cao.

V. Đánh giá rủi ro Tổn thương công trình và thiệt hại con người

Phần này trình bày kết quả đánh giá rủi ro động đất cụ thể cho khu vực đô thị Hà Nội. Rủi ro được định lượng bằng cách ước lượng thiệt hại nhà cửa và số người thương vong. Tính dễ bị tổn thương công trình là yếu tố then chốt. Các phân tích được thực hiện bằng cả phương pháp xác suất và tất định. Kết quả từ hai phương pháp được so sánh và đánh giá. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động tiềm tàng của một trận động đất lớn. Dựa trên cường độ địa chấn và run lắc nền đất dự kiến, các khu vực dễ bị tổn thương được xác định. Đây là thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Nó cũng giúp cải thiện tiêu chuẩn xây dựng.

5.1. Ước lượng thiệt hại nhà cửa do run lắc nền đất

Việc ước lượng thiệt hại nhà cửa được thực hiện chi tiết. Các mô hình tính dễ bị tổn thương công trình được áp dụng. Điều này bao gồm nhiều loại hình công trình khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhà cửa bị hư hại nặng hoặc sụp đổ. Các kết quả này được tính toán dựa trên cường độ địa chấn và run lắc nền đất. Đặc biệt, nguy cơ hóa lỏng đất cũng được xem xét. Đây là thông tin thiết yếu cho công tác quản lý rủi ro và bảo hiểm.

5.2. Đánh giá số người thương vong

Đánh giá thiệt hại về người là một phần quan trọng của đánh giá rủi ro động đất. Nghiên cứu ước lượng số người chết và bị thương. Dữ liệu dân số và mô hình thiệt hại nhà cửa được sử dụng. Các kịch bản động đất khác nhau được xem xét. Kết quả cung cấp cái nhìn về quy mô nhân đạo của thảm họa. Điều này giúp các cơ quan chức năng chuẩn bị phương án cứu hộ, cứu nạn. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu tính dễ bị tổn thương công trình.

5.3. So sánh kết quả đánh giá bằng các phương pháp

Kết quả đánh giá thiệt hại nhà cửa từ phương pháp xác suất và tất định được so sánh. Sự so sánh này giúp đánh giá tính nhất quán của các phương pháp. Nó cũng làm nổi bật những khác biệt và ưu nhược điểm của từng cách tiếp cận. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho từng mục đích cụ thể. Sự so sánh này góp phần nâng cao độ tin cậy của toàn bộ quá trình đánh giá rủi ro động đất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THẾ TRUYỀN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ ĐỊA CẦU Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM THẾ TRUYỀN NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Vật lý địa cầu Mã số: 9 44 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ ĐỊA CẦU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG 2. KUO-LIANG WEN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực.

Một số kết quả nghiên cứu đã được tôi công bố riêng hoặc đồng tác giả, phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được ghi nhận và trích dẫn trong luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Phạm Thế Truyền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình từ các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và người thân. Trước tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Hồng Phương, GS. Kuo-Liang Wen (Trường đại học Trung tâm Trung ương Đài Bắc, Trung Quốc) – những người thầy trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Vật lý địa cầu, Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Ban lãnh đạo Khoa các Khoa học Trái đất đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình học tập. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn các Quý thầy/cô, các cán bộ phòng ban trong và ngoài cơ sở đào tạo đã hướng dẫn, đóng góp ý kiến trong quá trình thực hiện luận án.

Nghiên cứu sinh xin cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã quan tâm giúp đỡ và chia sẻ với nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Phạm Thế Truyền ii MỤC LỤC MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC BẢNG .VIII DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. IX MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC. Nghiên cứu đánh giá độ nguy hiểm động đất. Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC.

Đánh giá độ nguy hiểm động đất. Đánh giá rủi ro động đất đô thị ở Việt Nam. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN, DỮ LIỆU VÀ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT ĐÔ THỊ. ĐÁNH GIÁ ĐỘ NGUY HIỂM ĐỘNG ĐẤT.

Đánh giá xác suất độ nguy hiểm động đất. Đánh giá tất định độ nguy hiểm động đất. HIỆU CHỈNH GIÁ TRỊ KHUẾCH ĐẠI RUNG ĐỘNG NỀN. Hiệu chỉnh gián tiếp giá trị khuếch đại rung động nền.

Hiệu chỉnh trực tiếp giá trị khuếch đại rung động nền. Cơ sở lý thuyết đánh giá thiệt hại nhà cửa do động đất. Cơ sở lý thuyết ước lượng thiệt hại về người do động đất. CƠ SỞ DỮ LIỆU.

Dữ liệu về địa chấn kiến tạo khu vực thành phố Hà Nội và lân cận. Dữ liệu động đất. Dữ liệu địa chất công trình, điểm đo địa chấn thăm dò và vi địa chấn khu vực Hà Nội. Cơ sở dữ liệu GIS về nhà cửa và dân số.

CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT ĐÔ THỊ. Mô đun 1: Xác định vùng nghiên cứu. Mô đun 2: Đánh giá khả năng rung động nền. Đánh giá khả năng rung động nền bằng phương pháp tất định.

Đánh giá khả năng rung động nền bằng phương pháp xác suất. Mô đun 3: Ước lượng tổn thất. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .70 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤN KIẾN TẠO KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ LÂN CẬN. CÁC ĐỚI ĐỨT GÃY HOẠT ĐỘNG.

TÍNH ĐỊA CHẤN KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ LÂN CẬN. Tính địa chấn khu vực miền Bắc Việt Nam và lân cận. Tính địa chấn khu vực đới đứt gãy Sông Hồng – Sông Chảy. KHẢO SÁT QUY LUẬT TỶ LỆ ĐỒNG DẠNG ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM VÀ LÂN CẬN.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .88 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ ĐỘ NGUY HIỂM ĐỘNG ĐẤT CHO KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ NỘI. MÔ HÌNH NGUỒN CHẤN ĐỘNG. ƯỚC LƯỢNG CÁC THAM SỐ NGUY HIỂM ĐỘNG ĐẤT CHO CÁC VÙNG NGUỒN CHẤN ĐỘNG. MÔ HÌNH TẮT DẦN CHẤN ĐỘNG.

THÀNH LẬP BẢN ĐỒ ĐỘ NGUY HIỂM ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC THÀNH PHỐ HÀ NỘI 95 4. Đánh giá xác suất độ nguy hiểm động đất khu vực thành phố Hà Nội95 4. Đánh giá tất định độ nguy hiểm động đất khu vực thành phố Hà Nội 98 4. HIỆU CHỈNH GIÁ TRỊ KHUẾCH ĐẠI RUNG ĐỘNG NỀN.

Hiệu chỉnh trực tiếp giá trị khuếch đại rung động nền. Hiệu chỉnh gián tiếp giá trị khuếch đại rung động nền. THẢO LUẬN KẾT QUẢ CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .112 CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ RỦI RO ĐỘNG ĐẤT CHO KHU VỰC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THIỆT HẠI NHÀ CỬA TẠI KHU VỰC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI 114 5. Kết quả đánh thiệt hại nhà cửa bằng phương xác suất. Kết quả đánh giá thiệt hại nhà cửa bằng phương pháp tất định. So sánh kết quả đánh giá thiệt hại nhà cửa nhận được từ hai phương pháp xác suất và tất định.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THIỆT HẠI NGƯỜI RO ĐỘNG ĐẤT KHU VỰC ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ HÀ NỘI. THẢO LUẬN KẾT QUẢ CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.134 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu/ Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DEM Digital elevation model Mô hình số độ cao DSHA Deterministics seismic Đánh giá tất định độ nguy hazard assessment hiểm động đất ĐGSH Đứt gãy Sông Hồng ĐGSH-SC Đứt gãy Sông Hồng – Sông Chảy ĐNA Đông Nam Á EOS Earth Observatory of Trung tâm quan trắc Trái Singapore đất Singapore FEMA Federal Emergency Cơ quan Quản lý Khẩn Management Agency cấp Liên bang GEM Global earthquake model Mô hình động đất toàn cầu GIS Geographic information Hệ thống thông tin địa lý system GMPE Ground motion Phương trình tắt dần chấn prediction equation động GSHAP Global seismic hazard Chương trình đánh giá độ assessment program nguy hiểm động đất toàn cầu HAZUS Hazard risk assessment Chương trình đánh giá rủi and loss estimation ro động đất và ước lượng thiệt hại HAZUS-MH Multi-hazard risk Chương trình đánh giá rủi assessment and loss ro đa thiên tai và ước estimation lượng thiệt hại HLCD Hợp lý cực đại IDNR International Decade Thập kỷ quốc tế giảm nhẹ for Natural thiên tai Disaster Reduction ISC International Trung tâm địa chấn quốc Seismological Center tế NCS Nghiên cứu sinh NDSHA Neodeterministics Đánh giá tất định mới độ seismic hazard nguy hiểm động đất assessment vi NEIC National Earthquake Trung tâm thông tin động Information Center đất quốc gia NHERP National Earthquake Chương trình quốc gia Hazards Reduction giảm nhẹ thiệt hại động Program đất PGA Peak ground acceleration Gia tốc nền cực đại PSHA Probabilistics seismic Đánh giá xác suất độ hazard assessment nguy hiểm động đất RADIUS Risk assessment tools for Công cụ phân tích đánh diagnosis of urban areas giá rủi ro động đất độ thị against seismic disasters RISK-EU European RISK-UE Dự án đánh giá rủi ro project động đất khu vực Châu âu SA Spectra Acceleration Gia tốc phổ nền SHARE Hợp nhất độ nguy hiểm Seismic Hazard địa chấn khu vực Châu âu Harmonization in Europe TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam UNDRO United Nations Disaster Văn phòng điều phối viên Relief Organization - cứu trợ thiên tai liên hợp United Nations Disaster quốc Relief Coordinator USGS US Geological Survey Cục khảo sát địa chất Hoa kỳ Vs30 Vận tốc sóng ngang trung bình trong lớp phủ có độ dày 30 m tính từ bề mặt vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Phân loại nền theo Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam về thiết kế kháng chấn cho các công trình xây dựng TCVN 9386:2012 [83]. Hệ số khuếch đại nền theo Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam TCVN 9386:2012 về thiết kế kháng chấn cho các công trình xây dựng [83]. Thang phân cấp mức độ thương vong do động đất. Các công thức mặc định tính phân bố dân cư nội thành thành phố Hà Nội.

Phân loại nhà cửa theo kết cấu và chiều cao. Phân loại nhà cửa theo chức năng sử dụng. Tham số nguy hiểm động đất của các vùng nguồn chấn động khu vực thành phố Hà Nội và lân cận. Danh mục các kịch bản động đất.

Hệ số phổ gia tốc phản ứng. Kết quả uớc lượng thiệt hại về người ở bốn mức độ thương vong tại ba thời điểm trong ngày do kịch bản động đất Sông Hồng. 126 viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Bản đồ gia tốc nền cực đại (PGA) ứng với chu kỳ lặp lại 475 năm trên nền đá, phiên bản năm 2018 [36].

Bản đồ gia tốc phổ nền lãnh thổ Hoa Kỳ chu kỳ ngắn 0.2s ứng với chu kỳ lặp lại 2500 năm trên nền đá loại B phiên bản 2018 [43]. Bản đồ gia tốc nền cực đại (PGA) ứng với chu kỳ lặp lại 2475 năm trên nền đá loại B [8]. Bản đồ phân bố giá trị thiệt hại trung bình hàng năm của công trình xây dựng trên đơn vị diện tích [52]. Bản đồ dự báo ước lượng thiệt hại hàng năm do động gây ra theo đơn vị hành chính trên toàn nước Mỹ [53].

Bản đồ phân vùng động đất Việt Nam [66]. Bản đồ phân vùng gia tốc nền cực đại lãnh thổ Việt Nam phiên bản năm 2004 [2]. Quy trình đánh giá rủi ro động đất đô thị áp dụng cho thành phố Hà Nội. Quy trình đánh giá độ nguy hiểm động đất bằng phương pháp tất định theo [26,27].

Sơ đồ quy trình hiệu chỉnh giá khuếch đại rung động nền. Quy trình hiệu chỉnh trực tiếp giá trị khuếch đại rung động nền trong đánh giá độ nguy hiểm động đất. Đường cong biểu thị các trạng thái phá huỷ nhẹ, trung bình, nặng và hoàn toàn [11]. Ví dụ về đồ thị khả năng chịu lực của một toà nhà [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội, phân tích nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá rủi ro động đất khu vực đô thị Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter