Luận án KS: Cơ chế kiến tạo - địa động lực các bồn trũng đệ tam Tu Chinh-Vũng Mây - Phạm Thị Thu Hằng

Phân tích cơ chế kiến tạo địa động lực hình thành bồn trũng đệ tam tại khu vực Vung May. Luận án làm rõ kiến tạo vùng và cấu trúc địa chất.

Chuyên ngành

Địa chất học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bồn trũng Đệ Tam Tu Chinh Vũng Mây

Khu vực Tu Chinh-Vũng Mây nổi bật trên thềm lục địa Việt Nam. Nơi đây sở hữu nhiều bồn trũng Đệ Tam quan trọng. Chúng hình thành do các cơ chế kiến tạo phức tạp. Việc nghiên cứu cơ chế địa động lực giúp làm rõ quá trình này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó bao gồm đặc điểm địa lý, bối cảnh địa chất và lịch sử nghiên cứu. Hiểu biết về khu vực này có ý nghĩa lớn. Nó đặc biệt quan trọng cho công tác thăm dò dầu khí. Các bồn trầm tích tại đây chứa nhiều tiềm năng. Chúng là kết quả của các quá trình sụt lún địa chất và kiến tạo mảng kéo dài. Phân tích sâu sẽ làm rõ cấu trúc địa chất độc đáo. Đồng thời, nó phơi bày lịch sử phát triển địa chất. Sự quan tâm đến Tu Chinh-Vũng Mây không ngừng gia tăng. Điều này do tiềm năng kinh tế và giá trị khoa học của nó.

1.1. Vị trí và bối cảnh địa lý tự nhiên

Khu vực Tu Chinh-Vũng Mây nằm ở vị trí chiến lược. Nó thuộc vùng biển chủ quyền của Việt Nam. Địa hình đáy biển tại đây đa dạng. Nó phản ánh quá trình kiến tạo mảng lâu dài. Bối cảnh địa lý tự nhiên phức tạp. Nơi đây chịu ảnh hưởng của các dòng chảy và trầm tích hiện đại. Điều kiện này tác động đến sự phân bố của các bồn trầm tích. Vị trí của Tu Chinh-Vũng Mây làm cho nó trở thành đối tượng quan trọng. Các nghiên cứu địa chất, địa động lực tập trung vào khu vực này. Nó đóng vai trò then chốt trong sự hiểu biết về địa chất khu vực.

1.2. Tổng quan lịch sử nghiên cứu kiến tạo

Lịch sử nghiên cứu kiến tạo Biển Đông kéo dài nhiều thập kỷ. Nhiều công trình đã tập trung vào các bồn trũng Đệ Tam. Các nhà khoa học đã đề xuất nhiều mô hình. Chúng giải thích sự hình thành và tiến hóa của Biển Đông. Khu vực Tu Chinh-Vũng Mây là một trọng điểm. Các nghiên cứu trước đây đã xác định các pha kiến tạo chính. Đặc biệt là giai đoạn nứt giãn kiến tạo. Các dữ liệu địa chấn cũng được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp dựng lại lịch sử sụt lún địa chất. Sự phát triển nghiên cứu kiến tạo mảng ngày càng sâu rộng. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho các đánh giá hiện tại.

II.Đặc điểm cấu trúc địa chất đứt gãy kiến tạo

Cấu trúc địa chất khu vực Tu Chinh-Vũng Mây rất phức tạp. Nó được chi phối bởi các hệ thống đứt gãy kiến tạo lớn. Phân tích địa chấn cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hé lộ các bề mặt bất chỉnh hợp quan trọng. Các bề mặt này đánh dấu các sự kiện kiến tạo lớn trong kỷ Đệ Tam. Địa tầng trầm tích được phân chia rõ ràng. Mỗi đơn vị địa tầng phản ánh một chế độ kiến tạo cụ thể. Các nếp uốn cũng xuất hiện trong các thành tạo trầm tích. Chúng cho thấy các pha biến dạng kiến tạo. Toàn bộ cấu trúc địa chất tạo ra các bẫy dầu khí tiềm năng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cốt lõi. Nó giúp xác định các khu vực triển vọng cho thăm dò dầu khí.

2.1. Phân tích địa chấn và địa tầng trầm tích

Dữ liệu địa chấn hai chiều và ba chiều được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cho phép xác định các bề mặt bất chỉnh hợp. Các bất chỉnh hợp này là dấu hiệu của các pha kiến tạo. Chúng phân chia địa tầng trầm tích thành các đơn vị. Các đơn vị này bao gồm Oligocen, Miocen, Pliocen và Đệ Tứ. Đặc điểm địa tầng phản ánh sự tích tụ bồn trầm tích. Nó cho thấy các chế độ sụt lún địa chất khác nhau. Phân tích địa chấn cũng làm nổi bật các đứt gãy. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố của các thành tạo. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về địa chất cấu trúc.

2.2. Các hệ thống đứt gãy kiến tạo chính

Khu vực Tu Chinh-Vũng Mây có nhiều hệ thống đứt gãy. Chúng phân loại theo phương phát triển và vai trò. Các đứt gãy cấp một có vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các bồn trũng và phụ trũng. Hoạt động đứt gãy liên quan trực tiếp đến nứt giãn kiến tạo. Điều này dẫn đến sự sụt lún địa chất. Các đứt gãy này kiểm soát sự phân bố của bồn trầm tích. Chúng cũng tạo ra các cấu trúc có tiềm năng bẫy dầu khí. Việc mô tả chi tiết các đứt gãy là cần thiết. Nó giúp đánh giá rủi ro và tiềm năng trong thăm dò dầu khí.

2.3. Đặc điểm các kiến trúc uốn nếp khu vực

Ngoài các đứt gãy, khu vực còn có các kiến trúc uốn nếp. Các nếp uốn này xuất hiện trong các thành tạo trầm tích. Chúng đặc biệt rõ nét trong trầm tích Miocen giữa và trên. Sự hình thành nếp uốn liên quan đến các pha biến dạng kiến tạo. Chúng có thể tạo ra các bẫy cấu trúc cho dầu khí. Nghiên cứu nếp uốn bổ sung vào bức tranh địa chất cấu trúc. Nó làm tăng thêm sự phức tạp của khu vực. Việc hiểu rõ các kiến trúc này là quan trọng. Nó tối ưu hóa chiến lược thăm dò dầu khí.

III.Phân tích cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng Đệ Tam

Sự hình thành bồn trũng Đệ Tam tại Tu Chinh-Vũng Mây là quá trình phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng bởi các cơ chế kiến tạo địa động lực. Đặc biệt là các hoạt động kiến tạo mảng trên Biển Đông. Quá trình nứt giãn kiến tạo là yếu tố khởi đầu. Sau đó là các pha sụt lún địa chất liên tiếp. Các bồn trầm tích lớn và dày tích tụ. Chế độ lún chìm nhiệt cũng đóng vai trò quan trọng. Các pha căng giãn và nâng vòm khối tảng cũng góp phần. Chúng định hình cấu trúc hiện tại của khu vực. Việc phân tích sâu các cơ chế này là cốt lõi. Nó giúp hiểu rõ nguồn gốc và sự tiến hóa của bồn trũng.

3.1. Cơ chế kiến tạo địa động lực Biển Đông

Sự hình thành Biển Đông là một sự kiện địa động lực lớn. Nó gắn liền với hoạt động kiến tạo mảng. Quá trình tách giãn đáy biển là cơ chế chính. Nó tạo ra các bồn trầm tích và rãnh rift. Sự mở rộng Biển Đông tác động mạnh mẽ. Nó ảnh hưởng đến toàn bộ thềm lục địa Việt Nam. Các hoạt động địa động lực này chi phối. Chúng quyết định sự phát triển của các bồn trũng Đệ Tam. Việc hiểu rõ bối cảnh rộng lớn này là cần thiết. Nó giúp giải thích các đặc điểm cục bộ tại Tu Chinh-Vũng Mây.

3.2. Cơ chế hình thành bồn trũng Đệ Tam khu vực Tu Chinh Vũng Mây

Bồn trũng Tu Chinh-Vũng Mây hình thành bởi cơ chế nhiều giai đoạn. Giai đoạn nứt giãn kiến tạo là sự kiện khởi đầu. Nó tạo ra các cấu trúc rift. Sau đó là các pha sụt lún địa chất kéo dài. Chế độ lún chìm nhiệt cũng rất quan trọng. Nó thúc đẩy sự tích tụ bồn trầm tích dày. Các pha biến dạng kiến tạo liên tục tác động. Chúng tạo ra các bồn sâu và các cấu trúc phức tạp. Sự kết hợp các cơ chế này đã định hình địa chất cấu trúc. Nó tạo nên các bồn trũng có tiềm năng dầu khí cao.

3.3. Hoạt động nứt giãn sụt lún địa chất

Hoạt động nứt giãn kiến tạo bắt đầu từ Oligocen. Nó tạo ra các hệ thống đứt gãy chính. Các đứt gãy này kiểm soát sự phát triển của bồn trũng. Sau đó, sụt lún địa chất diễn ra rộng rãi. Sự sụt lún này liên quan đến quá trình làm nguội vỏ Trái Đất. Các pha căng giãn và nâng vòm khối tảng cũng xuất hiện. Chúng tiếp tục định hình cấu trúc địa chất. Các quá trình này tạo ra không gian. Chúng cho phép tích tụ một lượng lớn bồn trầm tích. Điều này làm tăng tiềm năng thăm dò dầu khí.

IV.Lịch sử kiến tạo phát triển các bồn trũng Đệ Tam

Lịch sử phát triển các bồn trũng Đệ Tam tại Tu Chinh-Vũng Mây gồm nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi các chế độ kiến tạo khác nhau. Giai đoạn tạo rift là khởi đầu. Sau đó là các pha sụt lún nhiệt. Cuối cùng là các hoạt động sụt lún và căng giãn mới. Các quá trình này đã hình thành nên các bồn trũng hiện tại. Chúng bao gồm bồn Bắc Phúc Nguyên, bồn Tây Vũng Mây và bồn Đông Nam Tự Chính. Việc tái tạo lịch sử này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự phân bố của các địa tầng. Nó cũng giúp dự đoán vị trí các tích tụ dầu khí. Dữ liệu địa chất và địa chấn hỗ trợ mạnh mẽ. Chúng cho phép xác định ranh giới và đặc điểm từng giai đoạn.

4.1. Giai đoạn tạo Rift Oligocen Miocen giữa

Đây là giai đoạn khởi đầu quan trọng. Hoạt động nứt giãn kiến tạo diễn ra mạnh mẽ. Các đứt gãy kiến tạo lớn hình thành. Chúng tạo ra các rãnh rift và các bồn trầm tích sơ khai. Các thành tạo trầm tích Oligocen tích tụ trong giai đoạn này. Chúng thường có tính chất syn-rift. Dày và phân bố không đều. Giai đoạn này đặt nền móng cho sự phát triển của các bồn trũng Đệ Tam. Nó tạo ra các cấu trúc ban đầu có khả năng chứa dầu khí.

4.2. Giai đoạn sụt lún nhiệt Miocen muộn

Sau giai đoạn rift, bồn trũng chuyển sang chế độ sụt lún nhiệt. Vỏ Trái Đất nguội đi và co ngót. Điều này làm tăng không gian cho trầm tích mới. Các thành tạo Miocen muộn phản ánh chế độ sụt lún này. Chúng thường có độ dày lớn và phân bố rộng hơn. Sự sụt lún địa chất diễn ra liên tục. Các bồn trầm tích tiếp tục dày lên. Giai đoạn này là quan trọng cho sự hình thành các đá mẹ và đá chứa dầu khí.

4.3. Giai đoạn sụt lún căng giãn Pliocen Đệ Tứ

Giai đoạn này chứng kiến sự sụt lún tiếp tục. Đồng thời, các hoạt động căng giãn mới cũng xảy ra. Nâng vòm khối tảng cục bộ được ghi nhận. Các sự kiện này định hình cấu trúc địa chất hiện tại. Chúng ảnh hưởng đến các bồn trũng như Bắc Phúc Nguyên. Bồn Tây Vũng Mây và bồn Đông Nam Tự Chính cũng phát triển. Các hoạt động này tạo ra các cấu trúc bẫy thứ cấp. Chúng có thể chứa các tích tụ dầu khí. Hiểu biết về giai đoạn này là cần thiết cho thăm dò dầu khí hiện đại.

V.Ý nghĩa nghiên cứu bồn trầm tích cho thăm dò dầu khí

Nghiên cứu cơ chế kiến tạo và địa động lực có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho thăm dò dầu khí. Bồn trầm tích Đệ Tam tại Tu Chinh-Vũng Mây rất giàu tiềm năng. Các đứt gãy kiến tạo và kiến trúc uốn nếp tạo ra nhiều bẫy dầu khí. Hiểu rõ lịch sử sụt lún địa chất giúp dự đoán vị trí các đá mẹ, đá chứa. Các dữ liệu địa chất cấu trúc là vô giá. Chúng tối ưu hóa các chiến lược thăm dò. Kết quả nghiên cứu góp phần vào sự phát triển ngành dầu khí Việt Nam. Nó cũng làm sâu sắc thêm hiểu biết về kiến tạo mảng khu vực. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học địa chất.

5.1. Tiềm năng và ứng dụng thăm dò dầu khí

Việc nắm vững cơ chế kiến tạo là chìa khóa. Nó giúp xác định các khu vực có tiềm năng dầu khí cao. Bồn trầm tích Đệ Tam thường chứa các đá mẹ hữu cơ. Các đứt gãy kiến tạo tạo ra đường di chuyển cho dầu khí. Các nếp uốn và cấu trúc vòm hình thành các bẫy hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ công tác thăm dò dầu khí tại thềm lục địa Việt Nam. Các mô hình địa chất cấu trúc được xây dựng. Chúng trực tiếp ứng dụng vào việc lựa chọn vị trí khoan thăm dò.

5.2. Đóng góp vào hiểu biết địa chất cấu trúc

Nghiên cứu làm sâu sắc hiểu biết về địa chất cấu trúc. Nó cung cấp mô hình chi tiết về sự phát triển bồn trũng Đệ Tam. Kiến thức về kiến tạo mảng và địa động lực được củng cố. Dữ liệu này có giá trị lớn cho cộng đồng khoa học địa chất. Nó giúp giải thích các đặc điểm phức tạp của khu vực. Đồng thời, nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc tích hợp các phương pháp địa chấn và địa tầng là tiên tiến. Nó nâng cao chất lượng đánh giá địa chất tổng thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cơ chế kiến tạo địa động lực hình thành các bồn trũng đệ tam khu vực tư chính vũng mây luận án ts khoa học trái đất 624402

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- Phạm Thị Thu Hằng CƠ CHẾ KIẾN TẠO - ĐỊA ĐỘNG LỰC HÌNH THÀNH CÁC BỒN TRŨNG ĐỆ TAM KHU VỰC TƢ CHÍNH - VŨNG MÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------- Phạm Thị Thu Hằng CƠ CHẾ KIẾN TẠO - ĐỊA ĐỘNG LỰC HÌNH THÀNH CÁC BỒN TRŨNG ĐỆ TAM KHU VỰC TƢ CHÍNH - VŨNG MÂY Chuyên ngành: ĐỊA CHẤT HỌC Mã số: 62440201 CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN ÁN GS. Trần Văn Trị NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Văn Vƣợng PGS. Nguyễn Trọng Tín Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa t ừng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả Phạm Thị Thu Hằng i LỜI CẢM ƠN Luận án đƣợc thực hiện tại Khoa Địa chất, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Vƣợng Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên và PGS. Nguyễn Trọng Tín Viện Dầu Khí Việt Nam.

Nghiên cứu sinh (NCS) xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ và hƣớng dẫn tận tình, hiệu quả của thầy hƣớng dẫn. Trong quá trình thực hiện luận án NCS cũng nhận đƣợc nhiều ý kiến đóng góp quý báu, sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô và các nhà khoa học: GS. Trần Nghi, PGS. Phan Văn Quýnh, GS.

Phan Trƣờng Thị, PGS. Chu Văn Ngợi và chuyên viên Trần Hữu Thân. Trong suốt quá trình nghiên cứu, NCS luôn nhận đƣợc sự quan tâm, giúp đỡ của các cơ quan: Khoa Địa Chất, Phòng Sau Đại học, Phòng Công tác Chính trị Sinh viên - Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên; Viện Nghiên Cứu Địa Môi Trƣờng và Thích ứng Biến đổi Khí hậu đã tạo mọi điều kiện cho NCS đƣợc tham gia trực tiếp các đề tài nghiên cứu liên quan đến luận án. Đặc biệt nghiên cứu sinh đƣợc tham gia trực tiếp xử lý, phân tích các số liệu địa chấn của 2 đề tài hợp tác với tập đoàn Dầu khí Việt Nam và đề tài KC09.

Nghiên cứu sinh cũng bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và gia đình đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ NCS hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

VI DANH MỤC BẢNG BIỂU. VI DANH MỤC HÌNH VẼ. VII MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU.

ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN. TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT. Đặc điểm cấu trúc địa chất. Đặc điểm địa tầng.

LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Lịch sử nghiên cứu kiến tạo - địa động lực Biển Đông trong Kainozoi. Lịch sử nghiên cứu khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây trong Kainozoi. CƠ SỞ TÀI LIỆU VÀ HỆ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

CƠ SỞ TÀI LIỆU. Tài liệu địa chấn. Tài liệu khoan và các tài liệu khác. CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Một số khái niệm cơ bản. Phƣơng pháp luận. Các phƣơng pháp nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ BIẾN DẠNG KIẾN TẠO.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤN – ĐỊA TẦNG. CÁC BỀ MẶT BẤT CHỈNH HỢP. Bất chỉnh hợp khu vực (BCHKV). Bất chỉnh hợp địa phƣơng.

ĐẶC ĐIỂM HỆ THỐNG ĐỨT GÃY. Phân loại đứt gãy theo phƣơng phát triển. Phân loại theo vai trò kiến tạo. Phân loại đứt gãy theo cấp bậc.

Đặc điểm một số đứt gãy điển hình. ĐẶC ĐIỂM CÁC KIẾN TRÚC UỐN NẾP. Nếp uốn trong các thành tạo trầm tích Oligocen. Nếp uốn trong các thành tạo trầm tích Miocen giữa.

Nếp uốn trong các thành tạo trầm tích Miocen trên. Nếp uốn trong các thành tạo trầm tích Pliocen. HOẠT ĐỘNG NÚI LỬA TRẺ. PHÂN TẦNG CẤU TRÚC.

Tầng cấu trúc móng (A). Tầng cấu trúc Kainozoi (B). PHÂN VÙNG CẤU TRÚC. Nguyên tắc phân vùng cấu trúc kiến tạo.

Các đơn vị cấu trúc - kiến tạo chính. CƠ CHẾ KIẾN TẠO HÌNH THÀNH VÀ LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CÁC BỒN TRŨNG ĐỆ TAM. CƠ CHẾ KIẾN TẠO ĐỊA ĐỘNG LỰC HÌNH THÀNH BIỂN ĐÔNG. CƠ CHẾ KIẾN TẠO – ĐỊA ĐỘNG LỰC TƢ CHÍNH – VŨNG MÂY.

Cơ chế tạo Rift Oligocen – Miocen giữa. Chế độ lún chím nhiệt Miocen muộn. Chế độ sụt lún, căng giãn, nâng vòm khối tảng Pliocen – Đệ Tứ. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN KIẾN TẠO CÁC BỒN TRŨNG ĐỆ TAM.

Bồn trũng Bắc Phúc Nguyên. Bồn Tây Vũng Mây. Bồn trũng Đông Nam Tƣ Chính .129 iv KẾT LUẬN .132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCH: Bất chỉnh hợp VCHC: Vật chất hữu cơ VPI: Viện dầu khí Việt Nam TC-VM: Tƣ Chính - Vũng Mây THTKT: Tổ hợp thạch kiến tạo NCS: Nghiên cứu sinh TB-ĐN: Tây Bắc – Đông Nam ĐB-TN: Đông Bắc – Tây Nam DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Mô tả đặc điểm của một số đứt gãy chính trong khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây.

Thống kê các giai đoạn hoạt động của các đứt gãy chính trong khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây. Các hệ thống đứt gãy cấp 1 có vai trò tạo bồn, trũng trong giai đoạn Oligocen, Miocen sớm. Bề dày trầm tích của các phụ trũng trong trũng Đệ Tam Bắc Phúc Nguyên. Đặc điểm của các đứt gãy trong cấu trúc phân dị Đá Lát - Đá Tây.

Đặc điểm của các đứt gãy hoạt động trong bồn trũng Đông Nam Tƣ Chính. Tóm tắt lịch sử phát triển kiến tạo - địa động lực các bồn trũng khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây. 124 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vị trí khu vực Tƣ chính - Vũng Mây trên thềm lục địa Việt Nam.

Bản đồ cấu trúc mặt Moho ở khu vực nghiên cứu [31]. Bản đồ phân vùng cấu tạo khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây [22]. Bản đồ phân vùng cấu trúc khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây [3]. Hệ thống đứt gãy Đông Bắc - Tây Nam, tuyến MC- 40 [3].

Bản đồ hệ thống đứt gãy bể Tƣ Chính - Vũng Mây [3]. Cột địa tầng giếng khoan PV-94-2X (theo VPI) [22]. Ảnh mẫu ở độ sâu 2320 m; Nicon +; x 125. Mô hình thúc trồi của mảng Ấn - Úc vào Âu - Á.

Mô hình mở Biển Đông theo cơ chế kéo tấm (Hall (1997), Morley (2002)) [52, 56]. Các tuyến địa chấn MC đƣợc lựa chọn minh giải chi tiết đi quacác bồn trũng Đệ Tam. Biểu đồ địa chấn tổng hợp giếng khoan PV-94-2X [22]. Mặt cắt địa chấn cắt qua cấu trúc nâng Tƣ Chính có lỗ khoan PV-94-2X [22].

Các dạng kết thúc phản xạ [23]. Các dấu hiệu gá đáy, bào mòn, cắt cụt trầm tích trên tài liệu địa chấn khu vực Tƣ Chính – Vũng Mây. Các kiểu cấu tạo phản xạ địa chấn [23]. Các kiểu dạng đứt gãy listric [78] trong Kainozoi khu vực TC- VM.

Các kiểu đứt gãy và mối quan hệ với các trục ứng suất thành tạo [78]. Xác định góc dốc, cự ly dịch chuyển của các tầng ở 2 bên cánh đứt gãy thuận, listric (MC-52). Mặt cắt địa chấn MC-38 hƣớng TB-ĐN gồm 5 mặt BCH có tuổi từ Oligocen – Pliocen – Đệ Tứ. Mặt cắt địa chấn tuyến MC-36 khi chƣa minh giải.

Mặt cắt địa chấn tuyến MC-36 sau khi minh giải các ranh giới bất chỉnh hợp khu vực và địa phƣơng. Bản đồ hệ thống đứt gãy hiện tại khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây (thu nhỏ từ tỉ lệ 1:250. Bản đồ hệ thống đứt gãy hiện tại phân loại theo phƣơng phát triển khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây (thu nhỏ từ tỉ lệ 1:250. Tuyến MC - 36 có phƣơng TB - ĐN cắt qua một loạt các đứt gãy thuận, listric F4, F5, F7, F8.

Mặt cắt địa chấn tuyến MC-20 cắt qua đứt gãy á kinh tuyến F20, F21 ở Đông Nam Tƣ Chính. Mặt cắt địa chấn MC - 60 cắt đứt gãy thuận, listric có phƣơng á kinh tuyến, ĐB-TN và á vĩ tuyến cắt qua phần đuôi đới tách giãn Biển Đông. Mặt cắt địa chấn MC-63 phƣơng ĐB -TN cắt qua đứt gãy Tƣ Chính (F18). Mặt cắt địa chấn MC-12 cắt qua các đứt gãy thuận, listric bồn trũng phía Nam khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây.

Mặt cắt địa chấn MC - 11 có phƣơng ĐB-TN cắt qua các đứt gãy phƣơng ĐB - TN nghịch chờm N12. Đứt gãy nghịch chờm tuổi Miocen giữa (Mặt cắt tuyến MC 71-107). Mặt cắt địa chấn tuyến MC-29 có phƣơng Đông bắc - Tây Nam cắt qua các đứt gãy nghịch tuổi Oligocen muộn. Mặt cắt địa chấn tuyến MC-32 có phƣơng Tây Bắc - Đông Nam cắt qua đứt gãy F3 (đứt gãy Đông Bắc Nam Côn Sơn).

Mặt cắt địa chấn tuyến MC-36 có phƣơng Tây Bắc - Tây Nam cắt qua đứt gãy F3 (đứt gãy Đông Bắc Nam Côn Sơn). Mặt cắt địa chấn MC - 52 phƣơng TB-ĐN cắt qua đứt gãy F16 và F7. Mặt cắt địa chấn MC- 36, MC-60 phƣơng TB-ĐN cắt qua đứt gãy listric đứt gãy Biển Đông 2 (F7). Mặt cắt địa chấn MC - 36 có phƣơng TN- ĐN cắt qua đứt gãy F11, F12.

Mặt cắt địa chấn MC-57 có phƣơng ĐB -TN cắt qua đứt gãy F18. Mặt cắt địa chấn cắt qua phía Bắc cấu trúc nâng Đá Lát (tuyến MC-64) bị uốn nếp, nghịch đảo kiến tạo cuối các pha N12. Mặt cắt địa chấn cắt qua trung tâm bồn trũng Tây Vũng Mây (tuyến MC- 49) trầm tích bị uốn nếp, đứt gãy thuận b ng, nghịch đảo kiến tạo vào cuối N12. Trầm tích Kanozoi bị uốn nếp do hoạt động nén ép cuối Miocen muộn theo phƣơng Tây Bắc -Đông Nam (mặt cắt địa chấn MC-38).

Cắt địa chấn MC - 44 có phƣơng Tây Bắc - Đông Nam thể hiện hoạt động núi lửa trong Pliocen - Đệ Tứ xuyên cắt qua các tập trầm tích Đệ Tam. Mặt cắt địa chấn MC - 46 có phƣơng Tây Bắc - Đông Nam thể hiện hoạt động núi lửa trong Pliocen - Đệ Tứ cắt qua các tập trầm tích Đệ Tam. Sơ đồ phân bố núi lửa trong khu vực TC - VM (thu nhỏ từ bản đồ tỉ lệ 1:250. Các tầng cấu trúc khu vực Tƣ Chính - Vũng Mây (VPI) [10,13,22] (có bổ sung và sửa đổi).

Mặt cắt địa chấn STC06-52 cắt qua bồn trũng Bắc Phúc Nguyên đã đƣợc minh giải gồm đầy đủ các tầng cấu trúc trƣớc và sau Kainozoi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ chế kiến tạo địa động lực hình thành bồn trũng đệ tam tại khu vực Vung May. Luận án làm rõ kiến tạo vùng và cấu trúc địa chất.

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ chế kiến tạo hình thành bồn trũng đệ tam tại Tu Chinh-Vũng Mây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter