Luận án tiến sĩ: Huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên tán thủ nữ lứa tuổi 15-16 - Dương Nghĩa Sỹ
Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho nữ VĐV tán thủ 15-16 tuổi, tối ưu thể lực và hiệu suất thi đấu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
296
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở khoa học huấn luyện sức mạnh bền tán thủ nữ
- Số trang:
- 296 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Dương Nghĩa Sỹ
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở khoa học huấn luyện sức mạnh bền tán thủ nữ
Sức mạnh bền là nền tảng quyết định thành tích thi đấu đối kháng. Môn Tán thủ đòi hỏi vận động viên duy trì lực đánh lớn liên tục. Các hiệp đấu diễn ra với tốc độ cao và áp lực mạnh mẽ. Quá trình huấn luyện thể lực tán thủ nữ cần dựa trên cơ sở khoa học chặt chẽ. Nền tảng này giúp tối ưu hóa khả năng chịu đựng của cơ bắp. Đồng thời, giáo trình chuẩn hóa hạn chế tối đa nguy cơ chấn thương. Huấn luyện viên cần nắm vững quy luật thích nghi sinh lý. Năng lượng thi đấu tiêu hao liên tục qua từng pha ra đòn. Phát triển thể lực chuyên môn tạo ưu thế vượt trội trong giao đấu.
1.1. Khái niệm và vai trò sức mạnh bền tán thủ
Sức mạnh bền tán thủ là năng lực duy trì lực tác động hiệu quả suốt trận đấu. Vận động viên phải tung đòn đấm, đá và quật ngã liên tục. Tố chất này quyết định tính ổn định của kỹ thuật ở những phút cuối. Thiếu sức lực, độ chính xác và tốc độ ra đòn sẽ suy giảm rõ rệt. Khả năng phòng thủ cũng trở nên lỏng lẻo và dễ bị đối phương khai thác. Tập luyện đúng hướng giúp cơ bắp tăng khả năng chống chịu mệt mỏi. Đây là yếu tố cốt lõi giúp vận động viên giành chiến thắng knock-out hoặc áp đảo điểm số.
1.2. Chuyển hóa năng lực kỵ khí lactat khi thi đấu
Trận đấu Tán thủ gồm nhiều đợt bộc phát công thủ dồn dập. Quá trình này đòi hỏi năng lực kỵ khí lactat rất cao. Lượng axit lactic tích tụ nhanh chóng trong sợi cơ khi vận động cực hạn. Nồng độ ion hydro tăng cao gây ức chế co cơ và giảm tốc độ phản xạ. Huấn luyện viên cần áp dụng các chuỗi bài tập ngắt quãng cường độ lớn. Cơ thể vận động viên sẽ tăng khả năng đệm axit và tái tổng hợp ATP. Khả năng chịu đựng nồng độ axit cao giúp duy trì hiệu suất tấn công xuyên suốt.
1.3. Yêu cầu vận động trong huấn luyện thể lực tán thủ nữ
Huấn luyện thể lực tán thủ nữ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ lượng vận động. Khối lượng và cường độ bài tập phải cân đối hợp lý theo từng buổi tập. Quá trình huấn luyện cần kích thích cả hệ cơ bắp lẫn hệ tuần hoàn. Lượng vận động bên trong được phản ánh qua nhịp tim và nồng độ lactat máu. Việc tăng tiến tải trọng phải tuân theo nguyên tắc tuần tự và vừa sức. Huấn luyện viên cần thường xuyên điều chỉnh mật độ nghỉ ngơi tích cực. Sự hồi phục đầy đủ giữa các đợt vận động giúp tối ưu hóa khả năng thích nghi.
II. Đặc điểm sinh lý VĐV nữ 15 16 tuổi trong võ thuật
Lứa tuổi 15-16 là giai đoạn phát triển quan trọng của nữ vận động viên. Cơ thể có nhiều biến đổi nhanh chóng về hình thái và chức năng sinh học. Việc nắm bắt đặc điểm sinh lý VĐV nữ 15-16 tuổi giúp xây dựng giáo án an toàn. Hệ xương khớp đang hoàn thiện và dây chằng có độ mềm dẻo tốt. Tuy nhiên, mật độ khối cơ bắp của nữ giới vẫn còn hạn chế. Huấn luyện thể thao giai đoạn này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Tránh ép tải quá sớm để bảo vệ sức khỏe sinh sản và cột sống.
2.1. Biến đổi thể chất và đặc điểm sinh lý VĐV nữ 15 16 tuổi
Nữ giới tuổi 15-16 bước vào giai đoạn cuối của thời kỳ dậy thì. Hàm lượng hormone estrogen tăng cao ảnh hưởng đến thành phần mỡ cơ thể. Khối lượng cơ bắp phát triển chậm hơn so với nam giới cùng lứa tuổi. Dung tích sống và khả năng hấp thụ oxy tối đa tiếp tục tăng trưởng. Hệ tuần hoàn và tim mạch chịu áp lực lớn khi vận động nặng kéo dài. Huấn luyện viên cần tính toán khối lượng tạ phù hợp với trọng lượng cơ thể. Tập luyện đúng phương pháp sẽ thúc đẩy hệ vận động phát triển cân đối và bền bỉ.
2.2. Kiểm soát chỉ số sinh lý VĐV võ thuật khi tập luyện
Theo dõi chỉ số sinh lý VĐV võ thuật là nhiệm vụ then chốt của ban huấn luyện. Các thông số gồm tần số tim lúc nghỉ, huyết áp và nồng độ huyết sắc tố. Nhịp tim phục hồi sau bài tập phản ánh chính xác trình độ rèn luyện thể lực. Việc xét nghiệm định kỳ chỉ số sinh hóa giúp phát hiện sớm dấu hiệu quá tải. Lượng men CK và urê trong máu cung cấp dữ liệu về mức độ tổn thương cơ. Dữ liệu y sinh chính xác giúp điều chỉnh cường độ bài tập kịp thời. Vận động viên duy trì được phong độ ổn định mà không bị suy kiệt.
2.3. Tâm lý thi đấu và khả năng hồi phục cơ bắp lứa tuổi trẻ
Vận động viên nữ lứa tuổi 15-16 thường có hệ thần kinh tương đối nhạy cảm. Tâm lý thi đấu dễ dao động trước áp lực thành tích hoặc đối thủ mạnh. Huấn luyện viên cần kết hợp rèn luyện ý chí kiên cường và tinh thần tự tin. Khả năng hồi phục cơ bắp phụ thuộc mật thiết vào giấc ngủ và dinh dưỡng đầy đủ. Bổ sung protein, vitamin và khoáng chất đúng cách giúp tái tạo sợi cơ nhanh chóng. Các biện pháp xoa bóp và ngâm nước ấm hỗ trợ xua tan mệt mỏi hiệu quả. Tinh thần thoải mái tạo điều kiện hấp thu bài tập tốt hơn.
III. Hệ thống test đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên
Đánh giá thể lực định kỳ là cơ sở khoa học để điều chỉnh giáo án. Hệ thống test phải đảm bảo tính khách quan, chuẩn xác và độ tin cậy cao. Huấn luyện viên sử dụng test đánh giá sức mạnh bền để phân loại trình độ. Các bài kiểm tra mô phỏng sát thực tế cấu trúc vận động chuyên môn Tán thủ. Dữ liệu thu thập từ các đợt kiểm tra giúp lượng hóa sự tiến bộ. Công tác sư phạm nhờ đó đạt hiệu quả cao và giảm cảm tính chủ quan. Đánh giá đúng thực trạng giúp định hình chiến lược đào tạo dài hạn.
3.1. Cơ sở lựa chọn test đánh giá sức mạnh bền chuyên môn
Lựa chọn bài kiểm tra cần dựa trên phương pháp toán học thống kê và thực nghiệm. Tiêu chuẩn test đòi hỏi độ tin cậy cao và tính giá trị thông báo rõ ràng. Các đòn đánh chuyên môn được kết hợp với áp lực thời gian cụ thể. Bài tập kiểm tra phải kích hoạt hệ thống cung cấp năng lượng yếm khí. Hệ thống bao gồm các test đấm bao cát liên tục và đá đích tốc độ cao. Ngoài ra, các bài kiểm tra phối hợp quật ngã phản ánh sức bền toàn diện. Dụng cụ đo lường hiện đại giúp ghi nhận số liệu chính xác tuyệt đối.
3.2. Tiêu chuẩn đánh giá thể lực chuyên môn hóa sâu
Giai đoạn chuyên môn hóa sâu đòi hỏi thang điểm đánh giá chi tiết và khắt khe. Các thang điểm chia thành mức Tốt, Khá, Đạt và Chưa đạt theo độ lệch chuẩn. Tiêu chuẩn đánh giá phản ánh năng lực thể lực và kỹ chiến thuật của nữ võ sĩ. Chỉ số công suất bộc phát và sức bền tốc độ được tính toán cụ thể. Thang tiêu chuẩn giúp so sánh năng lực giữa các vận động viên trong cùng hạng cân. Dựa vào kết quả, ban huấn luyện lập kế hoạch bồi dưỡng cá nhân hóa. Vận động viên yếu mặt nào sẽ được tăng cường bổ trợ mặt đó.
3.3. Ứng dụng thực tế tại trường năng khiếu TDTT Thái Nguyên
Nghiên cứu áp dụng hệ thống tiêu chuẩn trên nhóm nữ vận động viên Thái Nguyên. Kết quả bước đầu phản ánh rõ nét thực trạng thể lực của từng cá nhân. Vận động viên có ý thức tự giác nâng cao thành tích qua từng đợt kiểm tra. Cán bộ huấn luyện dễ dàng phát hiện điểm nghẽn về thể lực để khắc phục. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh tính khả thi và độ chính xác của bộ test. Mô hình đánh giá này có thể mở rộng áp dụng cho các trung tâm đào tạo khác. Việc chuẩn hóa kiểm tra góp phần nâng tầm chất lượng đào tạo thể thao trẻ.
IV. Phương pháp phát triển sức mạnh bền qua bài tập sanda
Phương pháp rèn luyện thể lực phải gắn liền với đặc thù kỹ thuật võ thuật. Hệ thống bài tập thể lực chuyên môn wushu sanda mang lại hiệu quả chuyển giao cao. Vận động viên vừa tăng sức chịu đựng của cơ bắp, vừa trau chuốt đòn đánh. Ứng dụng phương pháp phát triển sức mạnh bền đòi hỏi sự đổi mới bài tập liên tục. Huấn luyện viên sắp xếp chuỗi vận động phức hợp với nhịp độ thi đấu giả định. Vận động viên rèn luyện khả năng thích ứng linh hoạt trước mọi tình huống đòn thế. Nền tảng này tạo tiền đề vững chắc cho thi đấu đỉnh cao.
4.1. Tuyển chọn bài tập thể lực chuyên môn wushu sanda
Hệ thống bài tập được tuyển chọn kỹ lưỡng qua khảo sát chuyên gia và thực nghiệm. Nhóm bài tập gồm đánh bao cát nặng 30 giây với tần số tối đa. Các bài tập đá đích tạ, quật ngã bù nhìn cao su phát huy lực toàn thân. Bài tập gánh tạ bật nhảy kết hợp đánh đòn thẳng rèn sức mạnh bột phát. Mỗi bài tập tác động trực tiếp vào các nhóm cơ chủ vận trong Tán thủ. Bài tập mô phỏng chính xác góc độ và phương hướng của lực phát ra. Sự đa dạng trong bài tập ngăn ngừa tình trạng nhàm chán khi rèn luyện.
4.2. Ứng dụng phương pháp phát triển sức mạnh bền tối ưu
Phương pháp tập luyện lặp lại và ngắt quãng được áp dụng linh hoạt. Tỷ lệ giữa thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi được tính toán chính xác. Nghỉ ngơi tích cực với các động tác thả lỏng hỗ trợ đào thải axit lactic nhanh. Cường độ vận động duy trì ở mức 80% đến 95% công suất tối đa. Khối lượng bài tập tăng dần theo từng tuần huấn luyện để cơ thể thích nghi. Phương pháp tập vòng tròn phối hợp nhiều trạm tạo hứng thú cao cho vận động viên. Sức bền của hệ cơ bắp và tim mạch phát triển đồng bộ và bền vững.
4.3. Phối hợp đòn đấm đá và quật ngã cường độ cao
Kỹ thuật Tán thủ kết hợp nhuần nhuyễn giữa đòn tay, đòn chân và đòn bắt vật. Bài tập liên hoàn đòi hỏi vận động viên chuyển đổi trạng thái cơ bắp liên tục. Đấm thẳng, đá vòng cầu rồi lập tức áp sát quật ngã đối phương tiêu tốn nhiều sức. Huấn luyện viên tổ chức đấu tập chuyên biệt với các đối thủ có lối đánh đa dạng. Tần suất ra đòn được yêu cầu duy trì ở mức tối đa trong suốt hiệp đấu. Việc duy trì uy lực đòn thế khi cơ thể kiệt sức là yếu tố quyết định thắng bại.
V. Xây dựng giáo án huấn luyện tán thủ trẻ theo chu kỳ
Xây dựng kế hoạch huấn luyện khoa học là chìa khóa đạt phong độ đỉnh cao. Quá trình đào tạo chia thành nhiều giai đoạn theo chu kỳ huấn luyện thể lực. Kế hoạch năm bao gồm giai đoạn chuẩn bị, thi đấu và chuyển tiếp rõ ràng. Nội dung giáo án huấn luyện tán thủ trẻ phải phân bổ hợp lý các tố chất. Cân đối giữa phát triển thể lực chung và thể lực chuyên môn theo tỷ lệ vàng. Điều chỉnh điểm rơi phong độ chính xác vào thời điểm giải vô địch diễn ra. Tính khoa học trong quản lý giáo án đảm bảo sự tiến bộ bền vững.
5.1. Phân bổ lượng vận động theo chu kỳ huấn luyện thể lực
Chu kỳ lớn được chia thành các chu kỳ trung bình và chu kỳ nhỏ hàng tuần. Ở giai đoạn chuẩn bị chung, khối lượng vận động cao nhằm tích lũy thể lực nền tảng. Khi bước vào chuẩn bị chuyên môn, cường độ tập luyện được đẩy lên mức tối đa. Khối lượng bài tập giảm dần để nhường chỗ cho tốc độ và sức bộc phát. Giai đoạn trước thi đấu chú trọng hoàn thiện kỹ chiến thuật và duy trì sức mạnh bền. Sau mỗi đợt thi đấu căng thẳng, chu kỳ chuyển tiếp giúp cơ thể hồi phục toàn diện. Sự phân bổ nhịp nhàng ngăn ngừa hội chứng quá tải thể lực.
5.2. Cấu trúc chi tiết giáo án huấn luyện tán thủ trẻ
Mỗi giáo án ngày gồm phần mở đầu, phần cơ bản và phần kết thúc. Phần mở đầu khởi động kỹ các khớp và làm nóng toàn bộ cơ thể. Phần cơ bản dành 60% thời lượng cho kỹ chiến thuật và bài tập sức bền. Các bài tập bổ trợ sức mạnh bền được xếp vào nửa sau của phần cơ bản. Huấn luyện viên trực tiếp bấm giờ và kiểm soát số lần thực hiện động tác. Phần kết thúc gồm các động tác căng cơ sâu và hít thở sâu hồi tĩnh. Sự chặt chẽ trong từng giáo án giúp buổi tập đạt hiệu suất tối đa.
5.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả
Quá trình thực nghiệm sư phạm tiến hành so sánh giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng. Nhóm thực nghiệm áp dụng hệ thống bài tập và giáo án mới đề xuất. Sau một năm huấn luyện, các chỉ số sức mạnh bền của nhóm thực nghiệm tăng vượt bậc. Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê với độ tin cậy p < 0.05. Thành tích thi đấu đối kháng và số lượng huy chương của đội tuyển nữ tăng rõ rệt. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính đúng đắn và giá trị ứng dụng cao của luận án. Hệ thống bài tập là tài liệu quý báu cho các đơn vị đào tạo võ thuật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (296 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO -------- -------- DƯƠNG NGHĨA SỸ NGHIÊN CỨU NỘI DUNG HUẤN LUYỆN SỨC MẠNH BỀN CHO VẬN ĐỘNG VIÊN TÁN THỦ NỮ LỨA TUỔI 15 - 16 TRƯỜNG PHỔ THÔNG NĂNG KHIẾU THỂ DỤC THỂ THAO TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI - 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO -------- -------- DƯƠNG NGHĨA SỸ NGHIÊN CỨU NỘI DUNG HUẤN LUYỆN SỨC MẠNH BỀN CHO VẬN ĐỘNG VIÊN TÁN THỦ NỮ LỨA TUỔI 15 - 16 TRƯỜNG PHỔ THÔNG NĂNG KHIẾU THỂ DỤC THỂ THAO TỈNH THÁI NGUYÊN Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TS Ngô Ích Quân 2.TS Lê Ngọc Trung HÀ NỘI - 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Dương Nghĩa Sỹ luan an DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBCM - Chuẩn bị chuyên môn CLB - Câu lạc bộ CM - Chuyên môn CMHS - Chuyên môn hóa sâu CT - Chuyển tiếp ĐC - Đối chứng GDTC - Giáo dục thể chất HLV - Huấn luyện viên HLTT - Huấn luyện thể thao TDTT - Thể dục thể thao TĐ - Thi đấu TĐTL - Trình độ tập luyện TLC - Thể lực chung TLCM - Thể lực chuyên môn TN - Thực nghiệm VĐV - Vận động viên luan an MỤC LỤC Trang bìa.
Lời cam đoan. Danh mục ký hiệu viết tắt trong luận án. Danh mục các biểu bảng và biểu đồ trong luận án. PHẦN MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Xu thế phát triển môn Tán thủ và đặc điểm tập luyện, thi đấu của vận động viên Tán thủ. Xu thế phát triển môn Tán thủ. Đặc điểm tập luyện và thi đấu của vận động viên Tán thủ. Cơ sở lý luận về huấn luyện phát triển tố chất sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ.
Một số khái niệm có liên quan. Tổng quan về huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ lứa tuổi 15 - 16. Đặc điểm tâm, sinh lý lứa tuổi 15 - 16 cần lưu ý trong huấn luyện thể thao. Các nguyên tắc và phương pháp huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ.
Bài tập huấn luyện phát triển sức mạnh bền trong môn Tán thủ. Bài tập thể chất trong huấn luyện thể thao. Bài tập thể lực trong huấn luyện vận động viên Tán thủ. Bài tập huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV Tán thủ.
Lượng vận động bài tập thể chất trong huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ lứa tuổi 15 - 16. Thành phần của lượng vận động. Điều chỉnh các yêu cầu của lượng vận động tập luyện. Đánh giá lượng vận động bên trong.
Lượng vận động trong huấn luyện sức mạnh bền. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. 42 Kết luận chương. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn tọa đàm. Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra sinh cơ học.
Phương pháp kiểm tra tâm lý. Phương pháp kiểm tra y sinh. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp toán học thống kê. Tổ chức nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Xác định hệ thống test và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên. Cơ sở lý luận và thực tiễn lựa chọn các test đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hóa sâu.
Bước đầu ứng dụng tiêu chuẩn đánh sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hóa sâu. Bàn luận về các test và tiêu chuẩn đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hóa sâu. Đánh giá thực trạng sức mạnh bền của vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng công tác huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu.
Thực trạng ứng dụng các bài tập phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Thực trạng sức mạnh bền của vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Bàn luận về thực trạng công tác huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu luan an TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Lựa chọn và ứng dụng các nội dung huấn luyện phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên.
Xây dựng nội dung phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Lựa chọn bài tập phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Xác định hiệu quả nội dung và các bài tập phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn huấn luyện chuyên môn hoá sâu. Đánh giá hiệu quả nội dung huấn luyện và các bài tập phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 qua các chỉ số tâm lý và y sinh.
Bàn luận về nội dung huấn luyện và bài tập phát triển sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên giai đoạn chuyên môn hoá sâu. 139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 1500 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
luan an DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Thể loại Số Nội dung Trang Kết quả phỏng vấn lựa chọn các test đánh giá sức mạnh bền cho VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 3.1 Sau 73 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 30) Kết quả xác định tính thông báo các test đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 3.2 Sau 75 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên Kết quả xác định độ tin cậy các test đánh giá sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 3.3 Sau 76 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên So sánh kết quả kiểm tra các test sư phạm đánh giá sức mạnh bền theo lứa tuổi của VĐV Tán thủ nữ 3.4 80 Biểu lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu bảng TDTT tỉnh Thái Nguyên So sánh kết quả kiểm tra các chỉ số động lực học đánh giá sức mạnh bền theo lứa tuổi của VĐV Tán 3.5 Sau 80 thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên Đặc điểm, diễn biến sức mạnh bền của VĐV Tán 3.6 thủ nữ lứa tuổi 15 trường phổ thông năng khiếu Sau 81 TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 11) Đặc điểm, diễn biến các chỉ số động lực học đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 15 3.7 Sau 81 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 11) Đặc điểm, diễn biến sức mạnh bền của VĐV Tán 3.8 thủ nữ lứa tuổi 16 trường phổ thông năng khiếu Sau 81 TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 9) luan an Thể loại Số Nội dung Trang Đặc điểm, diễn biến các chỉ số động lực học đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 16 3.9 Sau 81 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 9) Kiểm định tính phân bố chuẩn các test sư phạm đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ lứa 3.10 Sau 82 tuổi 15 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 11) Kiểm định tính phân bố chuẩn các chỉ số động lực học đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ 3.11 Sau 82 lứa tuổi 15 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 11) Kiểm định tính phân bố chuẩn các test sư phạm đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ lứa 3.12 Sau 82 tuổi 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Biểu Thái Nguyên (n = 9) bảng Kiểm định tính phân bố chuẩn các chỉ số động lực học đánh giá sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ 3.13 Sau 82 lứa tuổi 16 trường phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên (n = 9) Tiêu chuẩn xếp loại sức mạnh bền theo từng test sư 3.14 phạm của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 15 trường phổ Sau 84 thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên Tiêu chuẩn xếp loại sức mạnh bền theo từng chỉ số 3.15 động lực học của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 15 trường Sau 84 phổ thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên Tiêu chuẩn xếp loại sức mạnh bền theo từng test sư 3.16 phạm của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 16 trường phổ Sau 84 thông năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên Tiêu chuẩn xếp loại sức mạnh bền theo từng chỉ số động lực học của VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 16 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Nghĩa Sỹ (2023). Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/luan-an-tien-si-huan-luyen-suc-manh-ben-van-dong-vien-tan-thu-nu-15-16-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho nữ VĐV tán thủ 15-16 tuổi, tối ưu thể lực và hiệu suất thi đấu.
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục thể thao. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu huấn luyện sức mạnh bền cho VĐV tán thủ nữ 15-16 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.