Nghiên cứu tác dụng từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não và phục hồi chức năng thần kinh
Nghiên cứu tác dụng từ trường nhân tạo lên tuần hoàn não, phục hồi chức năng thần kinh cho bệnh nhân nhồi máu não bán cầu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Từ trường nhân tạo: Giải pháp cải thiện tuần hoàn não
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phục hồi chức năng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Chi
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Từ trường nhân tạo Giải pháp cải thiện tuần hoàn não
Tuần hoàn não duy trì các chức năng sống còn của não bộ. Thiếu máu não cục bộ gây tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Vùng não bị ảnh hưởng suy giảm oxy và dưỡng chất. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ, để lại di chứng kéo dài. Phục hồi tuần hoàn máu là mục tiêu điều trị tối quan trọng. Liệu pháp từ trường nhân tạo nổi lên như một giải pháp không xâm lấn, an toàn. Phương pháp này sử dụng các trường điện từ để tác động lên cơ thể. Từ trường nhân tạo kích thích các cơ chế tự phục hồi. Liệu pháp từ trường có khả năng tăng cường lưu lượng máu não. Nó cải thiện sự lưu thông huyết dịch, cung cấp oxy và dưỡng chất. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho vùng não bị tổn thương. Từ trường nhân tạo thúc đẩy quá trình hồi phục tổng thể.
1.1. Hiểu về tuần hoàn não và thiếu máu cục bộ
Tuần hoàn não đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo cung cấp oxy, dưỡng chất liên tục. Thiếu máu não cục bộ xảy ra khi dòng máu bị tắc nghẽn. Các tế bào não bị thiếu hụt nghiêm trọng. Tình trạng này dẫn đến tổn thương cấu trúc, chức năng. Đây là nguyên nhân chính gây tai biến nhồi máu não. Phục hồi lưu lượng máu não là ưu tiên hàng đầu. Nó ngăn ngừa tổn thương thêm, hỗ trợ tái tạo.
1.2. Giới thiệu liệu pháp từ trường nhân tạo
Liệu pháp từ trường nhân tạo là phương pháp vật lý trị liệu. Nó sử dụng các trường điện từ có cường độ, tần số cụ thể. Mục đích là tác động lên mô sinh học. Phương pháp này không xâm lấn, ít rủi ro. Từ trường nhân tạo đã được nghiên cứu rộng rãi. Nó cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện sức khỏe. Liệu pháp hướng tới kích thích cơ chế chữa lành tự nhiên.
1.3. Lợi ích từ trường cho lưu lượng máu não
Từ trường nhân tạo tăng cường lưu lượng máu não. Nó giúp cải thiện vi tuần hoàn. Oxy và dưỡng chất được vận chuyển hiệu quả hơn. Vùng não thiếu máu nhận được hỗ trợ cần thiết. Liệu pháp từ trường giảm tắc nghẽn, tăng khả năng tưới máu. Điều này trực tiếp hỗ trợ phục hồi chức năng. Từ trường góp phần vào việc bảo vệ tế bào não.
II.Liệu pháp từ trường Phục hồi chức năng thần kinh sau đột quỵ
Đột quỵ, đặc biệt là tai biến nhồi máu não, gây tổn thương lớn. Các tế bào thần kinh bị phá hủy, dẫn đến suy giảm chức năng nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể gặp liệt, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức. Phục hồi chức năng thần kinh là một quá trình dài và khó khăn. Liệu pháp từ trường mang lại hy vọng mới trong lĩnh vực này. Nó hỗ trợ quá trình tái tạo thần kinh tự nhiên của cơ thể. Liệu pháp từ trường kích thích sự phát triển của tế bào mới. Từ trường thúc đẩy hình thành các kết nối thần kinh mới. Điều này giúp não bộ tự sửa chữa và phục hồi chức năng. Các nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt của từ trường. Chức năng vận động được cải thiện, di chứng giảm thiểu. Chức năng nhận thức, ngôn ngữ cũng cho thấy những tiến bộ. Đây là bước tiến quan trọng trong phục hồi thần kinh sau đột quỵ.
2.1. Tác động của đột quỵ đến thần kinh
Đột quỵ gây ra cái chết của tế bào não. Vùng não bị thiếu máu cục bộ không thể hoạt động. Chức năng tương ứng với vùng đó bị mất. Hậu quả là liệt nửa người, khó nói, mất trí nhớ. Bệnh lý thần kinh phát triển phức tạp. Sự phục hồi tự nhiên thường rất hạn chế. Liệu pháp phải can thiệp sớm, hiệu quả.
2.2. Từ trường và quá trình tái tạo thần kinh
Liệu pháp từ trường hỗ trợ tái tạo thần kinh. Nó thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào gốc thần kinh. Từ trường kích thích sản xuất các yếu tố tăng trưởng. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho phục hồi. Quá trình này giúp tái thiết mạng lưới thần kinh. Từ trường có khả năng điều chỉnh hoạt động tế bào.
2.3. Cải thiện chức năng thần kinh qua từ trường
Từ trường đã chứng minh khả năng cải thiện chức năng vận động. Bệnh nhân sau đột quỵ lấy lại một phần khả năng. Các chỉ số về khả năng tự chăm sóc được cải thiện. Từ trường cũng ảnh hưởng tích cực đến nhận thức, ngôn ngữ. Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) là một ví dụ. Nó tác động trực tiếp lên vỏ não, điều hòa hoạt động. Liệu pháp này mang lại hy vọng lớn cho phục hồi.
III.Cơ chế tác động Từ trường kích thích tái tạo thần kinh
Cơ chế tác động của từ trường lên mô sinh học rất phức tạp. Từ trường tác động đến các ion mang điện tích trong tế bào. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến hoạt động màng tế bào. Nó làm thay đổi tính thấm, vận chuyển chất. Từ trường tạo ra các dòng điện nhỏ bên trong mô. Điều này kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh hóa. Từ trường nhân tạo thúc đẩy sản xuất yếu tố tăng trưởng. Nó kích thích tăng sinh mạch máu mới, tăng cường tuần hoàn. Quá trình tái tạo thần kinh được hỗ trợ mạnh mẽ. Liệu pháp từ trường xung điện (PEMF) đặc biệt hiệu quả. PEMF điều chỉnh hoạt động tế bào, cải thiện vi tuần hoàn. Nó tăng cường trao đổi chất ở cấp độ tế bào. Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) tác động trực tiếp vỏ não. Các phương pháp này cùng thúc đẩy quá trình phục hồi, tái tạo thần kinh.
3.1. Tương tác từ trường với mô sinh học
Từ trường ảnh hưởng đến điện thế màng tế bào. Nó thay đổi hoạt động kênh ion, enzyme. Nước và các phân tử sinh học khác cũng bị ảnh hưởng. Sự tương tác này dẫn đến tín hiệu tế bào. Từ trường có thể điều hòa quá trình viêm. Nó giảm thiểu tổn thương thứ phát sau chấn thương. Đây là cơ sở khoa học cho hiệu quả điều trị.
3.2. Kích hoạt phản ứng tế bào tăng sinh mạch máu
Từ trường kích thích tế bào nội mô. Nó thúc đẩy hình thành mạch máu mới. Quá trình này gọi là tạo mạch. Tăng sinh mạch máu giúp cung cấp máu tốt hơn. Vùng thiếu máu não cục bộ được tưới máu. Từ trường cũng kích hoạt yếu tố tăng trưởng tế bào thần kinh. Điều này hỗ trợ trực tiếp tái tạo thần kinh.
3.3. Từ trường xung điện và kích thích não
Từ trường xung điện (PEMF) tạo ra các xung điện từ. Chúng tác động sâu vào mô não. PEMF cải thiện chức năng tế bào, giảm sưng tấy. Nó thúc đẩy quá trình lành vết thương ở cấp độ tế bào. Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) sử dụng cuộn dây. TMS tạo ra xung từ mạnh, kích hoạt trực tiếp neuron. Cả hai phương pháp đều có tiềm năng lớn. Chúng hỗ trợ phục hồi sau bệnh lý thần kinh.
IV.Hiệu quả lâm sàng Cải thiện lưu lượng máu não đáng kể
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của từ trường nhân tạo. Các nghiên cứu này sử dụng các chỉ số lưu huyết não khách quan. Chúng đo lường sự thay đổi của lưu lượng máu não. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể sau điều trị. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Từ trường nhân tạo có khả năng tăng cường tuần hoàn não. Các chỉ số như vận tốc dòng máu, điện trở mạch máu đều cho thấy sự thay đổi tích cực. Lưu lượng máu não được nâng cao rõ rệt. Vùng não bị thiếu máu cục bộ nhận được lợi ích. Liệu pháp từ trường nhân tạo giúp tái lập tuần hoàn bàng hệ. Nó giảm thiểu vùng tổn thương do thiếu máu. Hiệu quả này góp phần giảm các di chứng sau đột quỵ. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh lý thần kinh.
4.1. Đánh giá sự cải thiện lưu huyết não
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng. Chúng bao gồm siêu âm xuyên sọ, MRI tưới máu. Các chỉ số lưu huyết não được đo lường chính xác. Sự thay đổi trước và sau điều trị được so sánh. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả. Đánh giá khách quan là yếu tố then chốt. Từ trường nhân tạo mang lại kết quả tích cực.
4.2. Các chỉ số cho thấy tuần hoàn não được nâng cao
Vận tốc dòng máu não tăng lên đáng kể. Điện trở mạch máu ngoại vi giảm xuống. Điều này cho thấy mạch máu được giãn nở tốt hơn. Thể tích máu qua bán cầu não tăng cao. Các chỉ số này khẳng định hiệu quả của từ trường. Tuần hoàn não được cải thiện một cách rõ ràng. Giúp giảm thiểu hậu quả thiếu máu não cục bộ.
4.3. Từ trường ảnh hưởng tích cực đến vùng thiếu máu
Từ trường thúc đẩy tuần hoàn bàng hệ phát triển. Nó giúp các mạch máu nhỏ đưa máu đến vùng thiếu hụt. Vùng thiếu máu cục bộ được cấp máu đầy đủ hơn. Từ trường giảm thiểu kích thước vùng tổn thương. Nó bảo vệ các tế bào thần kinh còn sót lại. Điều này là cốt lõi cho phục hồi thần kinh. Giảm gánh nặng bệnh lý thần kinh.
V.Ứng dụng từ trường Điều trị bệnh lý thiếu máu não cục bộ
Mục tiêu chính của điều trị bệnh lý thần kinh là giảm thiểu tổn thương. Đồng thời, phục hồi chức năng tối đa cho bệnh nhân. Các bệnh lý thần kinh, đặc biệt thiếu máu não cục bộ, cần những phương pháp hiệu quả. Liệu pháp từ trường đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nó bổ trợ hiệu quả cho các phương pháp điều trị truyền thống. Nhiều phương pháp từ trường đã được nghiên cứu và ứng dụng. Từ trường tĩnh, từ trường xung điện (PEMF) là hai trong số đó. Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) cũng là một kỹ thuật tiên tiến. Mỗi phương pháp có đặc điểm và mục tiêu điều trị riêng. Tuy nhiên, chúng đều hướng tới cải thiện sức khỏe não bộ. Liệu pháp từ trường đóng vai trò quan trọng trong phục hồi sau thiếu máu não. Nó giúp giảm thời gian phục hồi, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân đột quỵ. Từ trường góp phần vào quá trình tái tạo thần kinh và giảm di chứng.
5.1. Mục tiêu điều trị bệnh lý thần kinh
Mục tiêu là hạn chế tối đa tổn thương. Bảo tồn chức năng thần kinh còn lại. Đồng thời, kích thích các tế bào phục hồi. Đảm bảo chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Giảm thiểu các triệu chứng và di chứng. Liệu pháp từ trường hỗ trợ đạt được mục tiêu này. Nó cung cấp một phương pháp điều trị toàn diện.
5.2. Các phương pháp từ trường được nghiên cứu
Từ trường tĩnh áp dụng lực từ không đổi. Từ trường xung điện (PEMF) phát ra các xung từ biến thiên. Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) nhắm mục tiêu chính xác hơn. Mỗi phương pháp có cơ chế, ứng dụng khác nhau. Chúng đều cho thấy tiềm năng trong điều trị. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa các thông số. Liệu pháp từ trường đang phát triển nhanh chóng.
5.3. Từ trường hỗ trợ phục hồi sau thiếu máu não
Từ trường là một phần không thể thiếu. Nó giúp tăng cường hiệu quả vật lý trị liệu. Từ trường đẩy nhanh quá trình hồi phục vận động. Giảm đau, giảm viêm ở bệnh nhân. Nó nâng cao tinh thần, giảm căng thẳng. Liệu pháp này đóng góp vào phục hồi chức năng. Giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống thường ngày nhanh hơn.
VI.Tiềm năng từ trường Hướng mở cho phục hồi thần kinh toàn diện
Tiềm năng của liệu pháp từ trường trong y học là vô cùng lớn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn nữa. Công nghệ từ trường tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng. Các thiết bị mới được cải tiến để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Từ trường nhân tạo mang lại niềm hy vọng lớn cho bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh. Liệu pháp từ trường có thể kết hợp với các phương pháp điều trị khác. Ví dụ, kết hợp với vật lý trị liệu, liệu pháp ngôn ngữ, hoặc dùng thuốc. Sự kết hợp này tạo ra một phác đồ điều trị đa phương thức. Nó mang lại hiệu quả phục hồi chức năng cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Từ trường giúp giảm gánh nặng y tế, mang lại niềm hy vọng cho nhiều gia đình. Liệu pháp từ trường đóng vai trò quan trọng trong tương lai y học.
6.1. Nghiên cứu tiếp theo và phát triển công nghệ
Cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên. Mở rộng đối tượng và thời gian theo dõi. Công nghệ từ trường cần được tối ưu hóa liên tục. Phát triển thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng hơn. Từ trường có thể được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Điều này tăng cường hiệu quả điều trị. Tiềm năng cải tiến còn rất lớn.
6.2. Từ trường trong liệu pháp đa phương thức
Liệu pháp từ trường không đứng độc lập. Nó là một phần của phác đồ toàn diện. Kết hợp với vận động trị liệu, hoạt động trị liệu. Từ trường tăng cường khả năng học lại của não. Nó thúc đẩy sự dẻo dai của thần kinh. Sự phối hợp này tối đa hóa kết quả phục hồi. Phục hồi thần kinh đạt được mức tối ưu.
6.3. Cải thiện chất lượng sống bệnh nhân
Mục tiêu cuối cùng là cuộc sống tốt đẹp hơn. Bệnh nhân có thể độc lập hơn trong sinh hoạt hàng ngày. Từ trường giúp giảm sự phụ thuộc vào người khác. Nó mang lại sự tự tin, giảm lo âu, trầm cảm. Chất lượng sống được nâng cao đáng kể. Liệu pháp từ trường là chìa khóa cho một tương lai khỏe mạnh hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CHI NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA TỪ TRƯỜNG NHÂN TẠO ĐỐI VỚI CẢI THIỆN TUẦN HOÀN NÃO VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THẦN KINH Ở BỆNH NHÂN TAI BIẾN NHỒI MÁU NÃO BÁN CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CHI NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA TỪ TRƯỜNG NHÂN TẠO ĐỐI VỚI CẢI THIỆN TUẦN HOÀN NÃO VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THẦN KINH Ở BỆNH NHÂN TAI BIẾN NHỒI MÁU NÃO BÁN CẦU Chuyên ngành: Phục hồi chức năng Mã số: 62720165 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Cao Minh Châu HÀ NỘI-2017 MỤC LỤC Danh mục Trang Đặt vấn đề. 1 Chương 1: Tổng quan tài liệu. Tai biến nhồi máu não.
Đặc điểm sinh lý tuần hoàn não. Cơ chế tổn thương tế bào trong tai biến nhồi máu não. Quan điểm về điều trị và phục hồi thần kinh sau NMN. Điều trị bằng từ trường.
Vai trò và ứng dụng của từ trường. Cơ sở khoa học điều trị bằng từ trường. Cơ chế tương tác từ trường và mô sinh học. Tác dụng của từ trường đối với bệnh lý thiếu máu não cục bộ.
Liều điều trị của từ trường. Một số nghiên cứu về từ trường trong bệnh lý thiếu máu cục bộ mô. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
37 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số và chỉ số nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Đánh giá tình trạng suy giảm chức năng thần kinh. Điều trị can thiệp. Điều trị can thiệp bằng từ trường.
Điều trị nội khoa. Phục hồi chức năng. Quy trình thu thập số liệu. Phân tích số liệu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Sai số và khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chương 3: Kết quả nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Sự cải thiện tuần hoàn não dưới tác động của từ trường. Đặc điểm lưu huyết não ở bệnh nhân NMN cấp. Sự cải thiện các chỉ số lưu huyết não sau điều trị ở hai nhóm.
Sự phục hồi thần kinh sau điều trị ở hai nhóm. 81 Chương 4: Bàn luận. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Sự cải thiện tuần hoàn não dưới tác động của từ trường.
Đặc điểm lưu huyết não ở bệnh nhân NMN cấp. Sự cải thiện tuần hoàn não dưới tác động của từ trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của từ trường lên tuần hoàn não. Một số bàn luận về phép đo lưu huyết não.
Sự phục hồi chức năng thần kinh dưới tác động của từ trường. Sự cải thiện chức năng thần kinh. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phục hồi thần kinh của từ trường. Tác dụng phụ của từ trường.
127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Sự phân bố tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử tăng huyết áp và đái tháo đường của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng khiếm khuyết chức năng thần kinh khi nhập viện của đối tượng nghiên cứu.
Bán cầu tổn thương và vị trí tổn thương. Mức độ tổn thương của nhu mô não trên chẩn đoán hình ảnh. Đặc điểm hs-CRP0, glucose, cholesterol, triglycerid và tỷ lệ BCTT máu ngoại vi của đối tượng nghiên cứu. Thời điểm can thiệp từ trường.
Đặc điểm các chỉ số lưu huyết giữa hai bán cầu trong tổn thương nhồi máu não cấp. Liên quan giữa huyết áp trung bình và diện tích tổn thương. Đặc điểm diện tích tổn thương và tiền sử THA, ĐTĐ. Đặc điểm lưu huyết não giữa hai bán cầu trên đối tượng có tiền sử THA.
Đặc điểm lưu huyết não giữa hai bán cầu trên đối tượng có tiền sử ĐTĐ. Đặc điểm sóng phụ hai bên bán cầu. Đặc điểm hình dạng sóng giữa hai bán cầu. Đặc điểm các chỉ số REG trước điều trị ở hai nhóm.
Đặc điểm sóng phụ ở hai nhóm trước điều trị. Đặc điểm dốc lên và đỉnh sóng ở hai nhóm trước điều trị. Sự cải thiện các chỉ số lưu huyết ở hai nhóm sau điều trị. Sự xuất hiện sóng phụ ở hai nhóm sau điều trị.
Đặc điểm dốc lên và đỉnh sóng ở hai nhóm sau điều trị. Độ lớn của từ trường và sự cải thiện các chỉ số REG. Sự xuất hiện sóng phụ và độ lớn của từ trường. Đặc điểm dốc lên, đỉnh sóng REG và độ lớn của từ trường.
Tương quan giữa số lần điều trị với α/T và thể tích máu qua bán cầu ở nhóm can thiệp. Sự cải thiện các chỉ số REG trước - sau điều trị và thời điểm can thiệp từ trường. Đặc điểm hình dạng sóng trước - sau điều trị và thời điểm can thiệp từ trường. Sự cải thiện REG trên đối tượng có tiền sử THA.
Sự cải thiện REG trên đối tượng có tiền sử ĐTĐ. Sự phục hồi thần kinh ở hai nhóm sau điều trị. Mức độ cải thiện các chỉ số thần kinh ở hai nhóm sau điều trị 82 Bảng 3. Sự cải thiện các chỉ số thần kinh và độ lớn của từ trường.
Số lần điều trị từ trường và sự phục hồi thần kinh. Kích thước tổn thương và sự phục hồi thần kinh. Sự phục hồi thần kinh và khu vực tổn thương. Kết quả phục hồi thần kinh trên đối tượng có tiền sử THA.
Kết quả phục hồi thần kinh trên đối tượng có tiền sử ĐTĐ típ 2. Kết quả phục hồi thần kinh trên đối tượng tăng cholesterol máu. Kết quả phục hồi thần kinh trên đối tượng tăng triglycerid máu. Kết quả phục hồi thần kinh và glucose máu lúc nhập viện.
Liên quan giữa hs-CRP0 và tiên lượng phục hồi thần kinh. Kết quả phục hồi thần kinh và tỷ lệ bạch cầu trung tính. Sự phục hồi thần kinh ở đối tượng có chỉ số α/T giảm sau liệu trình điều trị. Sự cải thiện lưu lượng máu và kết quả phục hồi thần kinh.
Liên quan giữa phục hồi thần kinh và mức độ nặng trước điều trị. Liên quan giữa thời điểm can thiệp từ trường và sự phục hồi thần kinh. Mối liên quan giữa phục hồi thần kinh và từ trường. Tác dụng phụ của từ trường.
92 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Sự phân bố giới tính. Sự phân bố theo tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đường biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa tỷ lệ BCTT với điểm NIHSS trước điều trị.
Đường biểu diễn mối tương quan tuyến tính giữa chỉ số α/T và số lần điều trị từ trường. Đường biểu diễn quan hệ tuyến tính giữa V (ml/p) và số lần điều trị từ trường. Tiến triển sức cơ tay ở hai nhóm. Tiến triển sức cơ chân ở hai nhóm.
Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa NIHSS1 và số lần điều trị từ trường. Rối loạn sinh hóa trong ổ nhồi máu. Các yếu tố tham gia vào tổn thương não sau thiếu máu. Mô hình tác động của từ trường trong chuỗi ô-xy hóa.
26 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Đơn vị thần kinh-mạch máu. Sơ đồ đặt điện cực đo REG. Đường ghi lưu huyết não.
Hình ảnh sóng phụ rõ, đỉnh nhọn (trái); mờ, đỉnh tù (giữa); không có sóng phụ (phải). Tác động của từ trường lên não bộ. Thiết bị điều trị từ trường DK-800. Điều trị với máy từ trường DK-800.
57 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tai biến mạch máu não (TBMMN) đã và đang là một vấn đề thời sự toàn cầu. Chỉ riêng năm 2010 đã có 33 triệu người bị TBMMN, trong đó khoảng 17 triệu ca mắc lần đầu. Đây là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai trên thế giới, sau nguyên nhân tim mạch, chiếm 11,3% tử vong toàn cầu [1]. Cùng với liệu pháp tiêu sợi huyết và can thiệp mạch nhiều bệnh nhân có cơ hội phục hồi tốt và giảm tỷ lệ tàn tật nhưng chỉ có khoảng 10% bệnh nhân đáp ứng được tiêu chuẩn điều trị với thuốc tiêu huyết khối; can thiệp mạch cần được tiến hành ở các bệnh viện hoặc trung tâm kỹ thuật cao, nên nhiều bệnh nhân không có cơ hội điều trị.
Với tiến bộ trong chẩn đoán, xử trí, tỷ lệ tử vong do nhồi máu não đã giảm đáng kể trong vòng 2 thập kỷ qua, tuy nhiên hậu quả của nhồi máu não để lại vẫn còn rất nặng nề với 50% bệnh nhân sống sót sau tai biến mạch máu não bị tàn tật [1]. Hai cơ chế bệnh học cơ bản tham gia vào tổn thương nhu mô não sau thiếu máu là đáp ứng viêm và phản ứng ô-xy hóa quá mức [3],[4]. Quan điểm về quá trình tổn thương và phục hồi sau tai biến mạch não với vai trò của đơn vị thần kinh - mạch máu đã mở ra nhiều hướng mới cho can thiệp điều trị và cơ hội phục hồi cho người bệnh. Theo đó, bảo vệ mạch máu, bảo vệ thần kinh; kích thích sinh mạch máu, sinh thần kinh và sự linh hoạt thần kinh là các mục tiêu cơ bản của quá trình điều trị và phục hồi [5],[6].
Từ trường là tác nhân vật lý được các nhà nghiên cứu đánh giá là có tác dụng bảo vệ mô bị thiếu máu và kích thích tạo thuận lợi cho quá trình sửa chữa mô tổn thương. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, từ trường có khả năng cải thiện tuần hoàn tại chỗ [7],[8], bảo vệ tế bào trong điều kiện bất lợi 2 như thiếu ô-xy, viêm, phù nề và kích thích sự tái tạo tế bào [9],[10]. Suốt hơn hai thập kỷ qua, bên cạnh việc ứng dụng điều trị từ trường các trường hợp đau, xương chậm liền [11-14], phương pháp này còn được sử dụng điều trị có hiệu quả vết loét mạn tính hậu quả của đái tháo đường [15], phòng chống đông tắc mạch sau phẫu thuật [13],[16] nhưng vẫn có ít các nghiên cứu ứng dụng từ trường trong điều trị thiếu máu cục bộ mô, đặc biệt là thiếu máu cục bộ não.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Chi (2017). Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/tac-dung-cua-tu-truong-nhan-tao-doi-voi-cai-thien-tuan-hoan-nao-va-phuc-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác dụng từ trường nhân tạo lên tuần hoàn não, phục hồi chức năng thần kinh cho bệnh nhân nhồi máu não bán cầu.
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" thuộc chuyên ngành Phục hồi chức năng. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ trường nhân tạo cải thiện tuần hoàn não, phục hồi thần kinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.