Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng nhận thức sau nhồi máu não - Đào Thị Bích Ngọc, Trường Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chức năng nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng suy giảm nhận thức sau nhồi máu não cấp
Số trang:
170 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Thần kinh

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng suy giảm nhận thức sau nhồi máu não cấp

Đột quỵ thiếu máu cục bộ não chiếm tới 85% tổng số các ca đột quỵ hiện nay. Biến cố này để lại nhiều di chứng thần kinh và tâm thần nặng nề. Trong đó, tình trạng rối loạn nhận thức xuất hiện rất phổ biến. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ sa sút trí tuệ dao động từ 13,6% đến 31,8% trong 3 tháng đầu sau tai biến. Sau 5 năm, tỷ lệ này duy trì ở mức 32,0%. Bệnh nhân vừa bị nhồi máu não vừa bị sa sút trí tuệ có tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ đạt 39%. Con số này ở nhóm không sa sút trí tuệ lên đến 75%. Nhồi máu não làm tăng nguy cơ suy giảm nhận thức rõ rệt. Ngược lại, rối loạn nhận thức cũng làm tăng tỷ lệ tái phát bệnh. Việc nhận diện sớm bệnh lý đóng vai trò then chốt trong can thiệp phục hồi chức năng cho người bệnh.

1.1. Suy giảm nhận thức sau đột quỵ PSCI

Suy giảm nhận thức sau đột quỵ (PSCI) là biến chứng thần kinh thường gặp. Tình trạng này bao gồm suy giảm trí nhớ, kém tập trung và giảm tốc độ xử lý thông tin. Biểu hiện bệnh thay đổi tùy thuộc vào mức độ tổn thương mô não. Người bệnh thường gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Khả năng giao tiếp xã hội và làm việc cũng suy giảm đáng kể. Các triệu chứng thường khởi phát sớm ngay sau cơn nhồi máu não. Nhiều trường hợp tiến triển âm thầm và kéo dài nhiều tháng. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa tình trạng suy giảm trở nên trầm trọng hơn. Các biện pháp tập luyện trí não và vật lý trị liệu mang lại hiệu quả cao. Kiểm soát tốt huyết áp cũng là giải pháp bảo vệ tế bào thần kinh. Chăm sóc toàn diện giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.2. Sa sút trí tuệ mạch máu VaD

Sa sút trí tuệ mạch máu (VaD) là thể sa sút trí tuệ phổ biến thứ hai sau Alzheimer. Bệnh xảy ra do tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài tại nhu mô não. Người bệnh mất dần khả năng tư duy logic và suy luận phức tạp. Khả năng định hướng không gian và thời gian bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khác với Alzheimer, bệnh nhân sa sút trí tuệ mạch máu thường suy giảm khả năng lập kế hoạch trước khi mất trí nhớ hoàn toàn. Tình trạng này làm tăng gánh nặng chăm sóc cho gia đình và xã hội. Tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này cũng cao hơn nhóm bình thường. Điều trị kiểm soát huyết áp và đường huyết đóng vai trò nền tảng. Can thiệp y khoa kịp thời giúp làm chậm tiến trình thoái hóa thần kinh.

1.3. Suy giảm nhận thức nhẹ mạch máu VaMCI

Suy giảm nhận thức nhẹ mạch máu (VaMCI) là giai đoạn trung gian tiền sa sút trí tuệ. Bệnh nhân có biểu hiện suy giảm nhận thức nhưng chưa mất khả năng tự chủ. Các hoạt động sống cơ bản như ăn uống hay vệ sinh cá nhân vẫn được duy trì. Tuy nhiên, các công việc phức tạp như quản lý tài chính hay dùng thuốc có thể gặp sai sót. Đây là thời điểm vàng để can thiệp y khoa và phục hồi chức năng. Việc điều chỉnh lối sống và dùng thuốc bảo vệ thần kinh đem lại chuyển biến tích cực. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh rất dễ tiến triển thành sa sút trí tuệ mạch máu thực thụ. Khám sàng lọc định kỳ giúp bảo vệ sức khỏe não bộ lâu dài.

II. Thang điểm đánh giá chức năng nhận thức sau tai biến

Đánh giá chức năng nhận thức là bước quan trọng sau nhồi máu não. Quá trình thăm khám giúp xác định mức độ tổn thương của từng lĩnh vực não bộ. Bác sĩ thường sử dụng các bộ trắc nghiệm tâm lý thần kinh chuẩn hóa. Các công cụ này đánh giá toàn diện về định hướng, trí nhớ, ngôn ngữ và khả năng thực thi. Thăm khám sớm giúp phát hiện kịp thời các thiếu sót nhận thức tiềm ẩn. Kết quả kiểm tra là cơ sở xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp. Kiểm tra lặp lại theo định kỳ giúp theo dõi sát tiến trình hồi phục của bệnh nhân. Sự kết hợp giữa thang điểm lâm sàng và hình ảnh học mang lại độ chính xác cao nhất.

2.1. Thang điểm MoCA Montreal Cognitive Assessment

Thang điểm MoCA (Montreal Cognitive Assessment) là công cụ sàng lọc nhận thức rất nhạy bén. Bài test này có tổng điểm 30, đánh giá nhiều lĩnh vực tư duy khác nhau. MoCA đặc biệt ưu việt trong việc khảo sát chức năng điều hành (executive function) và sự chú ý. Thang điểm này phát hiện tốt các trường hợp suy giảm nhận thức nhẹ sau tai biến. Thời gian thực hiện bài kiểm tra dao động từ 10 đến 15 phút. Bệnh nhân thực hiện các nhiệm vụ vẽ hình, nối số, gọi tên con vật và lặp lại câu. Điểm dưới 26 thường gợi ý có tổn thương chức năng nhận thức. MoCA có độ nhạy cao hơn MMSE trong việc phát hiện tổn thương mạch máu nhỏ ở não.

2.2. Thang điểm MMSE Mini Mental State Examination

Thang điểm MMSE (Mini-Mental State Examination) là công cụ kinh điển trong đánh giá sa sút trí tuệ. Thang điểm gồm 30 câu hỏi kiểm tra định hướng, ghi nhớ, tính toán và ngôn ngữ. MMSE dễ thực hiện và không đòi hỏi nhiều trang thiết bị phức tạp. Thang điểm này giúp phân loại nhanh mức độ sa sút trí tuệ từ nhẹ đến nặng. Tuy nhiên, MMSE ít nhạy với các tổn thương chức năng điều hành do nhồi máu não vùng dưới vỏ. Điểm số MMSE cũng chịu ảnh hưởng nhiều bởi trình độ học vấn của người bệnh. Do đó, bác sĩ thường kết hợp MMSE với các bài test chuyên sâu khác. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về tình trạng thần kinh.

III. Vị trí tổn thương não ảnh hưởng tới nhận thức chung

Vị trí tổn thương nhồi máu não quyết định trực tiếp đến biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân. Mỗi vùng não đảm nhận các chức năng nhận thức và vận động chuyên biệt. Tổn thương bán cầu ưu thế thường gây rối loạn ngôn ngữ và mất trí nhớ từ ngữ. Ngược lại, tổn thương bán cầu không ưu thế ảnh hưởng đến định hướng không gian và tri giác thị giác. Đột quỵ ở các vùng chiến lược gây suy giảm nhận thức nghiêm trọng hơn nhiều. Bác sĩ cần đối chiếu hình ảnh chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ với triệu chứng lâm sàng. Điều này giúp tiên lượng chính xác khả năng phục hồi nhận thức của từng ca bệnh.

3.1. Vị trí tổn thương nhồi máu não theo thùy não

Tổn thương thùy trán làm suy giảm rõ rệt chức năng điều hành và kiểm soát cảm xúc. Bệnh nhân thùy trán thường mất khả năng lập kế hoạch và thay đổi tính cách đột ngột. Tổn thương thùy thái dương gây suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, đặc biệt là trí nhớ ngắn hạn. Bệnh nhân khó tiếp nhận thông tin mới và hay quên các sự kiện vừa xảy ra. Nhồi máu thùy đỉnh dẫn đến mất định hướng không gian và rối loạn khả năng tính toán. Tổn thương thùy chẩm chủ yếu gây rối loạn thị giác và mất khả năng nhận diện khuôn mặt. Việc phân tích chính xác vị trí tổn thương giúp bác sĩ cá thể hóa kế hoạch điều trị nhận thức.

3.2. Ảnh hưởng đến chức năng điều hành executive function

Chức năng điều hành (executive function) bao gồm khả năng lập kế hoạch, tư duy trừu tượng và giải quyết vấn đề. Khi mạch máu nuôi vùng trán và mạng lưới dưới vỏ bị tắc nghẽn, chức năng này lập tức suy giảm. Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc hoàn thành các công việc quen thuộc. Khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các nhiệm vụ bị suy giảm rõ rệt. Người bệnh dễ mất tập trung và giảm khả năng kiềm chế cảm xúc cá nhân. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quay trở lại làm việc. Can thiệp phục hồi chức năng điều hành cần được tiến hành kiên trì và liên tục trong nhiều tháng.

3.3. Tổn thương chất trắng trên MRI Leukoaraiosis

Tổn thương chất trắng trên MRI (Leukoaraiosis) phản ánh tình trạng bệnh lý mạch máu nhỏ mạn tính. Hiện tượng thoái hóa chất trắng làm gián đoạn các đường dẫn truyền thần kinh nối liền vỏ não và dưới vỏ. Mức độ tổn thương chất trắng càng lan tỏa thì nguy cơ suy giảm nhận thức càng lớn. Người bệnh thường có tốc độ xử lý thông tin chậm chạp và dáng đi bất thường. Tổn thương này cũng làm tăng nguy cơ tiến triển thành sa sút trí tuệ mạch máu sau đột quỵ. Chụp cộng hưởng từ sọ não là phương tiện tốt nhất để phát hiện và định lượng tổn thương chất trắng. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ mạch máu giúp làm chậm tiến trình tổn thương.

IV. Các yếu tố nguy cơ gây sa sút trí tuệ sau đột quỵ não

Rối loạn nhận thức sau đột quỵ xuất hiện do sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ. Tuổi cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu thúc đẩy quá trình thoái hóa tế bào não. Trình độ học vấn thấp cũng liên quan đến tỷ lệ sa sút trí tuệ cao hơn. Các bệnh lý nền mạn tính như tăng huyết áp và đái tháo đường làm tổn thương thành mạch kéo dài. Lối sống ít vận động và hút thuốc lá làm gia tăng tốc độ xơ vữa động mạch. Bệnh nhân từng bị tai biến mạch máu não tái phát có nguy cơ suy giảm nhận thức cao gấp nhiều lần. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả cho cộng đồng.

4.1. Mối liên quan giữa tuổi tác và trình độ học vấn

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ độc lập đối với suy giảm nhận thức sau nhồi máu não. Khi tuổi tăng cao, khả năng tự hồi phục và tái cấu trúc synap của tế bào não giảm đi rõ rệt. Nghiên cứu chỉ ra bệnh nhân cao tuổi có tỷ lệ sa sút trí tuệ sau đột quỵ cao hơn hẳn nhóm trẻ tuổi. Bên cạnh đó, trình độ học vấn đóng vai trò dự trữ nhận thức quan trọng. Những người có trình độ học vấn cao thường sở hữu mạng lưới thần kinh phong phú và linh hoạt hơn. Nhờ đó, não bộ có khả năng bù trừ tốt hơn khi xảy ra tổn thương thiếu máu cục bộ. Nâng cao hoạt động trí tuệ suốt đời là giải pháp hữu hiệu để bảo vệ não.

4.2. Tác động của bệnh lý nền và số lần tái phát tai biến

Tăng huyết áp và đái tháo đường là hai yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến nhất. Huyết áp cao gây xơ cứng động mạch và làm giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng nhu mô não. Bệnh đái tháo đường gây tổn thương vi mạch và làm tăng stress oxy hóa trong tế bào thần kinh. Tình trạng này khiến não bộ dễ bị tổn thương hơn khi gặp cơn đột quỵ cấp tính. Đặc biệt, nhồi máu não tái phát nhiều lần phá hủy hàng loạt vùng chức năng não bộ quan trọng. Nguy cơ sa sút trí tuệ mạch máu tăng vọt sau mỗi lần tái phát tai biến mạch não. Kiểm soát chặt chẽ đường huyết và huyết áp là nguyên tắc sống còn để bảo vệ trí tuệ.

V. Giải pháp chẩn đoán suy giảm trí nhớ sau tai biến

Chẩn đoán sớm suy giảm trí nhớ sau tai biến giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi nhận thức. Quy trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Bác sĩ tiến hành khai thác bệnh sử chi tiết từ bệnh nhân và người nhà. Các bài trắc nghiệm thần kinh tâm lý giúp lượng giá khách quan mức độ mất trí nhớ. Chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ giúp xác định bản chất và vị trí ổ nhồi máu. Xét nghiệm máu hỗ trợ loại trừ các nguyên nhân chuyển hóa gây rối loạn nhận thức. Chẩn đoán toàn diện tạo nền tảng vững chắc cho phác đồ trị liệu phục hồi chức năng.

5.1. Suy giảm trí nhớ sau tai biến và cách phát hiện

Suy giảm trí nhớ sau tai biến thường khởi phát đột ngột ngay sau cơn nhồi máu não. Bệnh nhân gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các thông tin mới tiếp nhận hàng ngày. Người bệnh thường xuyên quên lịch hẹn, để quên đồ đạc và lặp lại cùng một câu hỏi. Trí nhớ dài hạn về các sự kiện trong quá khứ thường được bảo tồn tốt hơn ở giai đoạn đầu. Việc phát hiện sớm dựa vào sự quan sát tinh tế của người thân trong gia đình. Khi nhận thấy các dấu hiệu hay quên bất thường, cần đưa người bệnh đi khám chuyên khoa thần kinh. Can thiệp y khoa và huấn luyện trí nhớ kịp thời giúp bệnh nhân duy trì tính tự lập.

5.2. Quy trình lượng giá và can thiệp phục hồi nhận thức

Quy trình lượng giá nhận thức cần được thực hiện định kỳ ở các mốc 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau đột quỵ. Các chuyên gia tâm lý thần kinh phối hợp cùng bác sĩ lâm sàng để lập kế hoạch can thiệp. Phác đồ phục hồi bao gồm dùng thuốc tăng cường tuần hoàn não kết hợp tập luyện nhận thức có hướng dẫn. Các bài tập rèn luyện khả năng chú ý, tính toán và giải quyết vấn đề được điều chỉnh theo từng cá nhân. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh và lối sống tích cực hỗ trợ quá trình hồi phục mô não. Sự đồng hành của gia đình tạo động lực tâm lý to lớn cho người bệnh vượt qua khó khăn.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về Nhồi máu não
1.2. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não
1.3. Đại cương về rối loạn nhận thức
1.4. Khái niệm chung về nhận thức
1.5. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức
1.6. Rối loạn nhận thức trên bệnh nhân nhồi máu não
1.7. Liên quan giữa tổn thương bán cầu não và rối loạn nhận thức
1.8. Liên quan giữa mạch máu não bị tổn thương và rối loạn nhận thức sau nhồi máu não
1.9. Liên quan giữa thùy não bị tổn thương và rối loạn nhận thức
1.10. Một số trắc nghiệm thần kinh – tâm lý đánh giá rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ
1.11. Đánh giá chức năng nhận thức tổng quát
1.12. Đánh giá chức năng thực hiện nhiệm vụ
1.13. Đánh giá sự chú ý và sự tập trung
1.14. Đánh giá về trí nhớ
1.15. Đánh giá về ngôn ngữ
1.16. Đánh giá rối loạn tri giác
1.17. Các nghiên cứu về rối loạn nhận thức
1.17.1. Trên thế giới
1.17.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Tiêu chuẩn chọn đối chứng
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.6. Thiết kế nghiên cứu
2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.9. Các xét nghiệm cận lâm sàng
2.10. Các biến số trong nghiên cứu
2.11. Các dữ liệu cần thu thập phục vụ cho mục tiêu nghiên cứu
2.12. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.3. Triệu chứng thần kinh trên bệnh nhân trong nhóm bệnh
3.4. Vị trí tổn thương trên phim ở nhóm bệnh nhân Nhồi máu não
3.5. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức
3.6. Yếu tố liên quan đến rối loạn nhận thức sau NMN
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. Đặc điểm phân bố về tuổi
4.3. Phân bố về giới tính
4.4. Phân bố theo trình độ học vấn
4.5. Các yếu tố nguy cơ của nhồi máu não
4.6. Đặc điểm rối loạn nhận thức sau nhồi máu não
4.7. Tỷ lệ rối loạn nhận thức
4.8. Tổn thương một số lĩnh vực của nhận thức
4.9. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng rối loạn nhận thức sau nhồi máu não
4.10. Mối liên quan giữa tuổi và rối loạn nhận thức
4.11. Mối liên quan giữa trình độ học vấn và sa sút trí tuệ
4.12. Mối liên quan giữa giới và rối loạn nhận thức
4.13. Mối liên quan giữa tai biến mạch máu não và sa sút trí tuệ
4.14. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ khác và rối loạn nhận thức
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức sau nhồi máu não và một số yếu tố liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA CHỨC NĂNG NHẬN THỨC SAU NHỒI MÁU NÃO VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA CHỨC NĂNG NHẬN THỨC SAU NHỒI MÁU NÃO VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62.47 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Kim Việt MỤC LỤC 3 ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương về Nhồi máu não. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não.

Đại cương về rối loạn nhận thức. Khái niệm chung về nhận thức. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức. Rối loạn nhận thức trên bệnh nhân nhồi máu não.

Liên quan giữa tổn thương bán cầu não và rối loạn nhận thức. Liên quan giữa mạch máu não bị tổn thương và rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Liên quan giữa thùy não bị tổn thương và rối loạn nhận thức. Một số trắc nghiệm thần kinh – tâm lý đánh giá rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ.

Đánh giá chức năng nhận thức tổng quát. Đánh giá chức năng thực hiện nhiệm vụ. Đánh giá sự chú ý và sự tập trung. Đánh giá về trí nhớ.

Đánh giá về ngôn ngữ. Đánh giá rối loạn tri giác. Các nghiên cứu về rối loạn nhận thức. Trên thế giới.

Tại Việt Nam.39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Tiêu chuẩn chọn đối chứng. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các xét nghiệm cận lâm sàng. Các biến số trong nghiên cứu. Các dữ liệu cần thu thập phục vụ cho mục tiêu nghiên cứu.

Xử lý số liệu.57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng thần kinh trên bệnh nhân trong nhóm bệnh.

Vị trí tổn thương trên phim ở nhóm bệnh nhân Nhồi máu não. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức. Yếu tố liên quan đến rối loạn nhận thức sau NMN.72 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm phân bố về tuổi. Phân bố về giới tính. Phân bố theo trình độ học vấn. Các yếu tố nguy cơ của nhồi máu não.

Đặc điểm rối loạn nhận thức sau nhồi máu não. Tỷ lệ rối loạn nhận thức. Tổn thương một số lĩnh vực của nhận thức. Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng rối loạn nhận thức sau nhồi máu não.

Mối liên quan giữa tuổi và rối loạn nhận thức. Mối liên quan giữa trình độ học vấn và sa sút trí tuệ. Mối liên quan giữa giới và rối loạn nhận thức. Mối liên quan giữa tai biến mạch máu não và sa sút trí tuệ.

Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ khác và rối loạn nhận thức.129 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố triệu chứng thần kinh ở nhóm bệnh nhân NMN. Tình trạng rối loạn trí nhớ. Tình trạng rối loạn định hướng.

Tình trạng rối loạn ngôn ngữ. Tình trạng rối loạn tri giác.6: Tình trạng rối loạn chú ý. Tình trạng rối loạn chức năng điều hành.70 7 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tai biến mạch não : TBMN Nhồi máu não : NMN Tăng huyết áp : THA Đái tháo đường : ĐTĐ Sa sút trí tuệ : SSTT Suy giảm nhận thức : SGNT Chụp cắt lớp vi tính : CLVT Chụp cộng hưởng từ : CHT 8 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ là nguyên nhân gây tàn tật nghiêm trọng, tỷ lệ tử vong cao, khi sống sót bệnh nhân vẫn còn phải gánh chịu những khiếm khuyết nặng nề của các chức năng thể chất, tâm thần và các chức năng cao cấp của não (tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ, điều hành…). Trong đột quỵ thì nhồi máu não (NMN) chiếm 85%.

Tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ sau nhồi máu não là rất cao, dao động từ 13,6% (censori) đến 31,8% (Pohjasvaava) trong thời gian 3 tháng đầu sau tai biến. Sau 5 năm tỉ lệ đó là 32,0%, mặt khác SSTT sẽ làm tăng nguy cơ của NMN tái phát (Moroney). NMN có SSTT thì tỷ lệ sống sau 5 năm là 39%, còn NMN không có SSTT thì tỷ lệ sống sau 5 năm là 75% [1]. Vì các lí do trên thấy rằng NMN và sa sút trí tuệ là hai bệnh cảnh có mối quan hệ mật thiết với nhau.

Ở Việt Nam, tuổi thọ con người cũng đang ngày một tăng cao và số người mắc đột quỵ khá cao. Nguyễn Văn Thắng nghiên cứu 87.677 người dân thuộc tỉnh Hà Tây cũ (2006) thì tỷ lệ hiện mắc đột quỵ là 169,9/ 100.000 dân [2], Theo nghiên cứu của Đặng Quang Tâm ở Thành phố Cần Thơ thì tỷ lệ hiện mắc đột quỵ là 129,56/100.000 dân [3], của Trần Văn Tuấn ở Thái Nguyên thì tỷ lệ này là 100/100. Đột quỵ tăng lên rõ rệt theo tuổi và cùng với nó tỷ lệ tử vong, tỷ lệ tàn tật cơ thể đặc biệt rối loạn nhận thức do mạch máu cũng tăng theo. Chức năng nhận thức là rất quan trọng đối với mỗi con người, đó là các lĩnh vực giúp cho con người tồn tại, phát triển, sinh hoạt, hoạt động, giao tiếp một cách bình thường.

Trong sa sút trí tuệ thường bệnh nhân biểu hiện sớm nhất là rối loạn trí nhớ với các mức độ khác nhau. Vì vậy nếu được quan tâm, phát hiện sớm, can thiệp điều trị tích cực thì sẽ làm chậm được quá trình diễn biến của bệnh. Bệnh nhân sẽ kéo dài được thời gian hoà nhập với cộng 9 đồng hơn. Mặt khác khi rối loạn các chức năng nhận thức ở mức độ nặng thì phải có một chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu.

Ở nước ta trước kia sa sút trí tuệ chưa được quan tâm đúng mức. Trong cộng đồng, đa số người dân cho rằng sa sút trí tuệ là bệnh của tuổi già và không chữa được, còn với bệnh nhân sau đột qụy thì việc phục hồi chức năng vận động thường được quan tâm chú trọng hơn còn chức năng trí tuệ chưa được chú ý nhiều. Ngày nay nhờ sự phát triển của kinh tế, xã hội và y học, chất lượng cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao. Việc phục hồi chức năng nhận thức cho bệnh nhân sau đột qụy đã trở thành một mục tiêu lớn, không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh mà còn làm giảm gánh nặng cho gia đình, cộng đồng, xã hội và tiết kiệm ngân sách.

Tăng huyết áp đã và đang trở thành một bệnh phổ biến, ngày càng gia tăng nhanh chóng, nhất là ở các nước đang phát triển, bệnh lý này đang trở thành vấn đề sức khoẻ toàn cầu. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ độc lập, quan trọng nhất của đột quỵ nói chung và của nhồi máu não nói riêng. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu cũng như các thử nghiệm lâm sàng để cho ra đời nhiều loại thuốc mới nhằm giải quyết vấn đề này. Tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về sa sút trí tuệ do nguyên nhân mạch máu.

Tuy nhiên các công trình mới chỉ ở bước đầu, và chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt là các trường hợp có bệnh lý tăng huyết áp kèm theo. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng chức năng nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não có tăng huyết áp. Phân tích một số yếu tố liên quan với rối loạn chức năng nhận thức ở bệnh nhân sau nhồi máu não có tăng huyết áp.

10 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về Nhồi máu não 1. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não 1. Định nghĩa và phân loại đột quỵ Định nghĩa: đột quỵ là một hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú hơn là lan toả, xảy ra đột ngột, tồn tại quá 24 giờ hoặc tử vong trong vòng 24 giờ, loại trừ nguyên nhân sang chấn não (TCYTTG, 1989).

Phân loại đột quỵ: đột quỵ có hai loại là nhồi máu não và chảy máu não. Trong nghiên cứu này chúng tôi chỉ đề cập đến nhồi máu não. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não 1. Định nghĩa: Sự xuất hiện của một tai biến thiếu máu não là hậu quả của sự giảm đột ngột lưu lượng tuần hoàn não do tắc một phần hoặc toàn bộ động mạch não.

Về mặt lâm sàng tai biến thiếu máu não biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột các triệu chứng thần kinh khu trú, hay gặp nhất là liệt nửa người. Các thiếu máu não do giảm hoặc mất lưu lượng tuần hoàn toàn thân (hạ huyết áp động mạch nặng nề hay ngừng tim) thường gây ra ngất hoặc tử vong nhưng rất ít khi gây ra nhồi máu não thực sự ngoại trừ nhồi máu não xảy ra ở vùng tiếp nối giữa các khu vực tưới máu của các động mạch não. Phân loại nhồi máu não: Có nhiều cách phân loại - Theo phân loại Quốc tế các bệnh tật lần thứ X (ICD-X): đột quỵ được xếp vào hai chuyên khoa: bệnh thần kinh (Ký hiệu là G) và bệnh tim mạch (Ký hiệu là I): + Bệnh thần kinh: G46: hội chứng bệnh mạch máu não trong bệnh mạch máu não.0: hội chứng động mạch não giữa.1: hội chứng động mạch não trước.2: hội chứng động mạch não sau.3: hội chứng tai biến mạch máu thân não.4: hội chứng tai biến mạch máu tiểu não.6: các hội chứng ổ khuyết. + Bệnh tim mạch: I63.2: nhồi máu do huyết khối động mạch não trước.3: nhồi máu do tắc động mạch não trước.4: nhồi máu do tắc hoặc hẹp không xác định của động mạch não trước.5: nhồi máu do huyết khối động mạch não.6: nhồi máu do tắc động mạch não.7: nhồi máu không xác định tắc hoặc hẹp động mạch não.8: nhồi máu do huyết khối tĩnh mạch não.

Tăng huyết áp Tăng huyết áp là huyết áp tâm thu, hoặc huyết áp tâm trương, hoặc cả hai cao hơn huyết áp bình thường. Phân độ tăng huyết áp - Phân độ THA theo JNC VII như sau [7]: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Bích Ngọc (n.d.). Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/nghien-cuu-dac-diem-nhan-thuc-sau-nhoi-mau-nao-va-yeu-to-lien-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng chức năng nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm nhận thức sau nhồi máu não và yếu tố liên quan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter