Luận án: Phục hồi chức năng sau cắt thanh quản điều trị ung thư thanh môn
Luận án tiến sĩ đánh giá phục hồi chức năng thở, nuốt, phát âm sau cắt thanh quản một phần trong điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cắt thanh quản một phần trị ung thư thanh môn sớm
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lê Văn Cường
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cắt thanh quản một phần trị ung thư thanh môn sớm
Ung thư thanh môn giai đoạn sớm là bệnh lý ác tính khu trú tại dây thanh âm. Phân giai đoạn thường gặp là T1 và T2. Phẫu thuật cắt thanh quản một phần giữ vai trò trọng tâm trong phác đồ điều trị triệt căn. Phương pháp này bảo tồn tối đa cấu trúc giải phẫu thanh quản. Mục tiêu chính gồm loại bỏ toàn bộ khối u và duy trì các chức năng sinh lý cơ bản. Bệnh nhân giữ được đường thở tự nhiên qua mũi họng. Khả năng phát âm và nuốt thức ăn được bảo tồn hiệu quả. So với cắt thanh quản toàn phần, can thiệp bán phần giúp giảm thiểu biến chứng suy giảm chất lượng sống. Đây là giải pháp y khoa tiên tiến, đáp ứng đồng thời mục tiêu ung bướu và chức năng.
1.1. Bản chất và phân loại ung thư dây thanh T1 T2
Ung thư dây thanh T1 T2 biểu hiện khối u giới hạn ở dây thanh hoặc lan nhẹ đến hạ thanh môn hay thượng thanh môn. Dây thanh vẫn giữ được độ di động bình thường hoặc bị giảm độ vận động một phần. Triệu chứng lâm sàng sớm nhất là khàn tiếng kéo dài. Chẩn đoán xác định dựa vào nội soi hoạt nghiệm thanh quản và sinh thiết mô bệnh học. Đánh giá giai đoạn chính xác giúp lựa chọn phương pháp can thiệp thích hợp. Đối với thương tổn T1a, khối u chỉ nằm ở một dây thanh. Thương tổn T1b lan sang cả hai bên mép trước. Giai đoạn T2 ghi nhận khối u vượt khỏi tầng thanh môn. Điều trị kịp thời ở giai đoạn này đem lại tỷ lệ kiểm soát tại chỗ trên 90%.
1.2. Kỹ thuật phẫu thuật laser CO2 thanh quản hiện đại
Phẫu thuật laser CO2 thanh quản qua đường nội soi vi phẫu là phương pháp xâm lấn tối thiểu. Bác sĩ sử dụng chùm tia laser để cắt đốt chính xác mô ung thư dây thanh T1 T2. Kỹ thuật này giảm thiểu chảy máu nhờ khả năng cầm máu tức thì của laser. Vết mổ liền nhanh và ít gây phù nề tổ chức xung quanh. Người bệnh không cần mở khí quản và thời gian nằm viện rất ngắn. Sau phẫu thuật laser CO2 thanh quản, chức năng phát âm và nuốt hồi phục nhanh chóng. Phương pháp này áp dụng lý tưởng cho các tổn thương T1a và T1b có phẫu trường bộc lộ tốt. Hiệu quả kiểm soát ung thư tương đương với xạ trị nhưng thời gian can thiệp ngắn hơn.
1.3. Phương pháp cắt thanh quản bán phần trên sụn nhẫn
Cắt thanh quản bán phần trên sụn nhẫn chỉ định cho khối u lan rộng tầng thanh môn hoặc giai đoạn T2. Phẫu thuật viên tiến hành cắt bỏ toàn bộ sụn giáp và hai dây thanh nhưng bảo tồn sụn nhẫn, sụn phễu. Cấu trúc thanh quản còn lại được nâng lên và cố định vào xương móng. Phương pháp này bảo tồn cơ chế bảo vệ đường thở khi nuốt. Bệnh nhân có thể thở lại bình thường qua đường thở tự nhiên sau thời gian rút canule. Giọng nói được tái tạo nhờ sự rung động giữa niêm mạc sụn phễu và đáy lưỡi. Đây là kỹ thuật mở rộng chỉ định bảo tồn thanh quản rất có giá trị lâm sàng.
II. Phục hồi chức năng thở sau cắt thanh quản một phần
Phục hồi chức năng thở là ưu tiên hàng đầu sau phẫu thuật cắt thanh quản một phần. Trong giai đoạn hậu phẫu ban đầu, bệnh nhân được mở khí quản để đảm bảo thông khí an toàn. Việc mở khí quản giúp ngăn ngừa tắc nghẽn đường thở do phù nề niêm mạc. Quá trình hồi phục diễn ra khi hiện tượng viêm nề giảm dần và đường thở trên thông thoáng trở lại. Mục tiêu điều trị là rút hoàn toàn ống khai khí đạo và đóng lỗ mở khí quản. Người bệnh thở êm qua đường mũi họng mà không cần hỗ trợ nhân tạo. Khả năng gắng sức thể lực được cải thiện rõ rệt theo thời gian.
2.1. Đánh giá thời gian rút canule mở khí quản
Thời gian rút canule mở khí quản trung bình dao động từ 10 đến 25 ngày sau phẫu thuật. Quá trình cai ống bắt đầu bằng việc thay canule nhỏ hơn và tiến hành bịt ống ngắt quãng. Bác sĩ theo dõi nồng độ bão hòa oxy trong máu và nhịp thở của bệnh nhân. Khi người bệnh chịu được bịt ống liên tục trong 24 đến 48 giờ mà không khó thở, canule sẽ được rút bỏ hoàn toàn. Vết mở khí quản thường tự liền sẹo sau vài ngày mà không cần khâu can thiệp. Việc rút ống sớm giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn hô hấp và tạo điều kiện thuận lợi cho phục hồi phát âm.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phục hồi thông khí thở
Nhiều yếu tố lâm sàng tác động trực tiếp đến tiến độ phục hồi chức năng thở. Mức độ cắt bỏ mô mềm và số lượng sụn phễu được bảo tồn đóng vai trò then chốt. Giữ lại được cả hai sụn phễu giúp đường thở mở rộng tốt hơn so với chỉ giữ một bên. Tình trạng sưng nề hoặc u hạt tại mép mổ có thể làm hẹp lòng thanh quản tạm thời. Tuổi tác cao, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và tiền sử hút thuốc lá kéo dài làm chậm quá trình cai ống thở. Việc kiểm soát tốt tình trạng viêm nhiễm và chống trào ngược dạ dày thực quản giúp đẩy nhanh tốc độ lành thương.
2.3. Can thiệp tập luyện thở và chăm sóc mở khí quản
Quy trình chăm sóc lỗ mở khí quản đòi hỏi kỹ thuật vô khuẩn nghiêm ngặt và hút đờm dãi định kỳ. Bệnh nhân được xông khí dung làm ẩm đường thở để tránh đóng vảy cứng gây tắc ống. Các bài tập thở cơ hoành và tập hít sâu giúp tăng cường dung tích sống của phổi. Khi bắt đầu tập bịt ống thở, nhân viên y tế hướng dẫn người bệnh điều hòa nhịp thở chậm và thư giãn cơ cổ. Ho khạc có kiểm soát hỗ trợ tống xuất dịch tiết hiệu quả. Những can thiệp này giúp người bệnh tự tin và nhanh chóng thích nghi với đường thở sinh lý bình thường.
III. Phục hồi chức năng nuốt sau cắt thanh quản một phần
Phục hồi chức năng nuốt là thách thức lớn nhất trong chăm sóc hậu phẫu cắt thanh quản một phần. Việc cắt bỏ một phần cấu trúc sụn và cơ làm suy giảm phản xạ bảo vệ đường thở. Người bệnh có nguy cơ cao bị sặc thức ăn hoặc nước uống vào khí phế quản. Nuốt an toàn đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa đáy lưỡi, nắp thanh thiệt và sụn phễu còn lại. Bệnh nhân cần được đặt ống thông dạ dày nuôi ăn trong giai đoạn đầu. Mục tiêu điều trị là tái lập phản xạ nuốt độc lập, rút bỏ hoàn toàn ống thông và ăn uống qua đường miệng an toàn.
3.1. Thời gian rút sonde dạ dày và chuyển ăn đường miệng
Thời gian rút ống nuôi ăn trung bình khoảng 14 đến 30 ngày sau mổ tùy theo kỹ thuật phẫu thuật. Quá trình tập ăn lại bắt đầu khi người bệnh đã được rút canule thở hoặc bịt kín ống thở. Thức ăn khởi đầu là dạng đặc mềm hoặc sệt như sữa chua, bánh flan, cháo đặc. Thức ăn đặc ít gây sặc hơn so với thức ăn lỏng. Sau khi kiểm soát tốt thức ăn đặc mà không sốt hay ho sặc, bệnh nhân chuyển dần sang thức ăn lỏng và nước uống. Ống nuôi ăn chỉ được rút bỏ khi người bệnh hấp thu đủ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày qua đường miệng.
3.2. Đánh giá sặc qua nội soi nuốt và thang điểm MDADI
Nội soi đánh giá nuốt bằng ống mềm giúp quan sát trực tiếp đường đi của thức ăn và phát hiện hiện tượng sặc thầm lặng. Thử nghiệm thực hiện với các độ đậm đặc thức ăn khác nhau nhuộm màu thực phẩm. Bác sĩ đánh giá mức độ ứ đọng dịch tại xoang lê và tình trạng thức ăn lọt qua thanh môn vào khí quản. Bên cạnh đó, thang điểm MDADI cung cấp công cụ tự đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến nuốt. Bảng điểm khảo sát các khía cạnh cảm xúc, chức năng và thể chất. Kết quả đánh giá giúp xây dựng phác đồ can thiệp phục hồi nuốt cá thể hóa.
3.3. Quy trình tập nuốt sau phẫu thuật CHEP và CHP
Quy trình tập nuốt sau phẫu thuật CHEP và phẫu thuật CHP đòi hỏi sự hướng dẫn chặt chẽ từ chuyên viên âm ngữ trị liệu. Kỹ thuật nuốt trên thanh môn giúp đóng kín thanh môn trước và trong khi nuốt, sau đó ho chủ động tống xuất dị vật tồn đọng. Tư thế cúi gập đầu về phía trước giúp che chở lối vào thanh quản khi nuốt. Bệnh nhân tập mạnh cơ đáy lưỡi và cơ nâng thanh quản qua các bài tập kháng trở. Khối lượng thức ăn mỗi lần đưa vào miệng phải nhỏ và chia thành nhiều bữa trong ngày. Sự kiên trì luyện tập giúp phục hồi chức năng nuốt an toàn.
IV. Phục hồi phát âm và giọng nói sau mổ ung thư thanh môn
Phục hồi phát âm và giọng nói là mục tiêu then chốt nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Sau khi cắt bỏ dây thanh, cấu trúc thanh môn mới hình thành từ niêm mạc sụn phễu và đáy lưỡi hoặc dây thanh còn lại. Nguồn âm thanh thay thế này tạo ra giọng nói thô mạn tính nhưng vẫn đảm bảo khả năng giao tiếp xã hội. Quá trình tái tạo giọng bắt đầu sau khi vết thương thanh quản liền sẹo ổn định. Âm ngữ trị liệu hỗ trợ tối ưu hóa luồng hơi thở và cải thiện độ vang của âm phát ra. Người bệnh có thể giao tiếp dễ hiểu trong sinh hoạt hàng ngày.
4.1. Đánh giá chất lượng giọng bằng thang điểm GRBAS
Thang điểm GRBAS là công cụ cảm thụ chuẩn mực để phân tích chất lượng giọng nói sau mổ ung thư thanh môn giai đoạn sớm. Thang điểm đánh giá 5 thông số gồm độ rè khàn chung, độ nháp, độ xì hơi, độ yếu ớt và độ căng thẳng của giọng. Mỗi thông số chấm từ 0 điểm đến 3 điểm tương ứng với mức độ bình thường, nhẹ, trung bình hoặc nặng. Sau phẫu thuật cắt thanh quản một phần, đa số bệnh nhân có giọng rè và xì nhẹ do mép khép thanh môn không hoàn toàn kín. Đánh giá định kỳ bằng GRBAS giúp theo dõi sự tiến triển của giọng nói sau can thiệp tập luyện.
4.2. Phân tích âm học và thời gian phát âm tối đa MPT
Phân tích âm học khách quan sử dụng phần mềm chuyên dụng đo lường tần số cơ bản, độ biến thiên biên độ và tỉ số tạp âm trên hài âm NHR. Thời gian phát âm tối đa MPT phản ánh khả năng phối hợp giữa luồng khí phổi và sự khép kín của thanh môn. Sau phẫu thuật, giá trị MPT thường giảm nhưng sẽ tăng dần theo quá trình phục hồi chức năng. Người bệnh duy trì được thời gian phát nguyên âm kéo dài hơn nhờ kiểm soát luồng hơi thở hiệu quả. Chỉ số khuyết tật giọng nói VHI-10 cũng cho thấy mức độ tự tin giao tiếp của bệnh nhân tăng rõ rệt sau tập luyện.
4.3. Hiệu quả can thiệp âm ngữ trị liệu sau phẫu thuật
Can thiệp âm ngữ trị liệu đóng vai trò quyết định trong việc khôi phục giọng nói tự nhiên và dễ nghe. Chuyên viên hướng dẫn các bài tập phát âm với lực cản, bài tập rung môi và điều hòa hơi thở từ bụng. Bệnh nhân học cách không gồng cứng cơ cổ khi nói để tránh mỏi giọng và căng cơ quá mức. Việc luyện tập phát các âm vị nguyên âm và phụ âm giúp làm mềm các mô sẹo thanh quản. Âm ngữ trị liệu giúp cải thiện rõ rệt độ rõ của lời nói và giảm thiểu tình trạng hụt hơi khi giao tiếp kéo dài trong đời sống hàng ngày.
V. Hiệu quả phẫu thuật CHEP và CHP điều trị ung thư thanh môn
Phẫu thuật CHEP và CHP là hai phương pháp cắt thanh quản bán phần trên sụn nhẫn kinh điển. Đây là các kỹ thuật bảo tồn thanh quản toàn diện cho bệnh nhân ung thư dây thanh T1 T2 và T3 chọn lọc. Cả hai phương pháp đều bảo tồn được sụn nhẫn, giúp giữ vững khung đỡ khí quản mà không cần mở khí quản vĩnh viễn. Kết quả điều trị khẳng định sự cân bằng hoàn hảo giữa triệt căn ung bướu và phục hồi chức năng sinh lý. Người bệnh bảo tồn được đường thở tự nhiên, khả năng nuốt và giọng nói giao tiếp. Nhờ đó, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được duy trì ở mức cao.
5.1. So sánh kỹ thuật phẫu thuật CHEP và phẫu thuật CHP
Phẫu thuật CHEP bảo tồn được sụn nắp thanh môn, trong khi phẫu thuật CHP cắt bỏ toàn bộ sụn nắp và nối trực tiếp sụn nhẫn vào xương móng. Kỹ thuật CHEP giúp bảo vệ lối vào đường thở tốt hơn khi nuốt. Do đó, thời gian tập nuốt và rút ống nuôi ăn của phẫu thuật CHEP thường ngắn hơn so với CHP. Tuy nhiên, phẫu thuật CHP cho phép mở rộng diện cắt ung thư đối với các tổn thương lan lên tầng thượng thanh môn. Cả hai phẫu thuật đều đảm bảo an toàn về mặt giải phẫu và đem lại tỷ lệ thành công cao trong việc phục hồi đường thở tự nhiên.
5.2. Kết quả kiểm soát ung bướu và thời gian sống còn
Hiệu quả kiểm soát ung bướu của phẫu thuật cắt thanh quản một phần tương đương với cắt thanh quản toàn phần ở giai đoạn thích hợp. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn toàn bộ sau 5 năm đạt trên 85% đến 95% đối với ung thư thanh môn giai đoạn sớm. Rìa diện cắt phẫu thuật luôn được kiểm tra mô bệnh học tức thì trong mổ để đảm bảo sạch tế bào ác tính. Tỷ lệ tái phát tại chỗ thấp và có thể xử trí tiếp tục bằng phẫu thuật cứu vãn hoặc xạ trị. Kết quả khẳng định giá trị an toàn ung thư học vững chắc của các kỹ thuật mổ bảo tồn.
5.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống toàn diện cho người bệnh
Bảo tồn các chức năng sinh lý giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống gia đình và xã hội nhanh chóng. Bệnh nhân không phải mang lỗ mở khí quản vĩnh viễn, tránh được mặc cảm tâm lý và gánh nặng chăm sóc ống thở. Khả năng ăn uống đường miệng đầy đủ giúp duy trì cân nặng và thể trạng khỏe mạnh. Giọng nói phục hồi cho phép người bệnh tiếp tục các công việc giao tiếp thông thường. Đánh giá chất lượng cuộc sống qua các bộ câu hỏi chuẩn hóa ghi nhận sự hài lòng cao của bệnh nhân sau khi kết thúc toàn bộ liệu trình phục hồi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN CƯỜNG ĐÁNH GIÁ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ, NUỐT VÀ PHÁT ÂM SAU CẮT THANH QUẢN MỘT PHẦN TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ THANH MÔN GIAI ĐOẠN SỚM Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG TP. Hồ Chí Minh - Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả ghi trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Lê Văn Cường ii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH.
ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. xvi DANH MỤC CÁC HÌNH. xvii MỞ ĐẦU.
1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. UNG THƯ THANH QUẢN. Giải phẫu thanh quản. Diễn tiến tự nhiên của ung thư thanh môn.
Xếp giai đoạn theo TNM (2010). Điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG SAU PHẪU THUẬT CẮT THANH QUẢN MỘT PHẦN. Sinh lý thở bình thường.
Sinh lý nuốt bình thường. Sinh lý phát âm. Sự phục hồi chức năng thở sau cắt thanh quản một phần. Các rối loạn chức năng.
Phục hồi chức năng nuốt sau cắt thanh quản một phần. Phục hồi chức năng phát âm sau cắt thanh quản một phần. 32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp đánh giá mức độ hồi phục các rối loạn chức năng 46 2.
Phương pháp thống kê. 50 Chương 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung.
Các đặc điểm phẫu thuật. Kết quả ung thư học. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ. Thời gian đặt ống khai khí đạo.
Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo. Can thiệp phục hồi chức năng thở. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT. Thời gian đặt ống nuôi ăn.
Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống nuôi ăn. Can thiệp phục hồi chức năng. Nội soi đánh giá nuốt. Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên chất lượng sống 68 3.
PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM. Chất lượng cảm thụ. Phân tích âm. Thời gian phát âm tối đa.
Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng lên chất lượng sống. Can thiệp phục hồi chức năng. 77 Chương 4: BÀN LUẬN. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung. Đặc điểm phẫu thuật. Kết quả ung thư học. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG THỞ.
Thời gian đặt ống khai khí đạo. Các yếu tố ảnh hưởng lên thời gian đặt ống khai khí đạo. Can thiệp phục hồi chức năng. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NUỐT.
Thời gian đặt ống nuôi ăn. Các yếu tố liên quan đến thời gian đặt ống NA. Can thiệp phục hồi chức năng. Nội soi đánh giá nuốt.
Tự đánh giá ảnh hưởng của chức năng nuốt lên cuộc sống. PHỤC HỒI CHỨC NĂNG PHÁT ÂM. Chất lượng cảm thụ. Phân tích âm.
Thời gian phát âm tối đa. Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng đến chất lượng sống. Can thiệp phục hồi chức năng. 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANTL Âm ngữ trị liệu (16) bit (16) binary digit BN Bệnh nhân CT scan Computerized tomography scan FEV1/FVC Forced Expired Volume in one second /Forced Volume Capacity (Thang) GRBAS (Thang) General Rough Breathy Aesthenic Strained M Metastasis MDADI MD.
Anderson Dysphagia Inventory MDADI E MD. Anderson Dysphagia Inventory Emotional MDADI F MD. Anderson Dysphagia Inventory Functional MDADI G MD. Anderson Dysphagia Inventory Global MDADI P MD.
Anderson Dysphagia Inventory Physical MPT Maximum Phonation Time MRI Magnetic Resonance Imaging N Lymph nodes (Ống) NA (Ống) nuôi ăn Ng.(5) Ngày hậu phẫu (thứ 5) sau mổ NHR Noise-to-Harmonic Ratio NSĐGN Nội soi đánh giá nuốt PET Positron emission tomography vii T Tumour TGPATĐ Thời gian phát âm tối đa TP. Hồ Chí Minh Thành phố Hồ Chí Minh (Cắt) TQMPTCD (Cắt) thanh quản một phần theo chiều dọc (Cắt) TQTSN KH (Cắt) thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp sụn nhẫn, SNNXM nắp và xương móng (Cắt) TQTSN KH (Cắt) thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp sụn nhẫn SNXM và xương móng VHI10 Voice Handicap Index – 10 VHI E Voice Handicap Index Emotional VHI F Voice Handicap Index Functional VHI P Voice Handicap Index Physical VHI T Voice Handicap Index total viii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT (dành cho các chữ viết tắt) Maximum Phonation Time Thời gain phát âm tối đa MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện M. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Emotional M.
Anderson phần cảm xúc MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Functional M. Anderson phần chức năng MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Global M.
Anderson phần tổng quát MD. Anderson Dysphagia Inventory Bảng kê rối loạn nuốt của viện Physical M. Anderson phần thể chất Noise-to-Harmonic Ratio Tỉ số hài âm ồn trên hài âm Voice Handicap Index – 10 Chỉ số khuyết tật giọng nói bảng 10 câu hỏi Voice Handicap Index Emotional Chỉ số khuyết tật giọng nói phần cảm xúc Voice Handicap Index Functional Chỉ số khuyết tật giọng nói phần chức năng Voice Handicap Index Physical Chỉ số khuyết tật giọng nói phần thể chất Voice Handicap Index Total Chỉ số khuyết tật giọng nói điểm tổng ix BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Ảnh phổ Spectrogram Ánh sáng thanh môn đồ Photoglottography Áp suất ngưỡng phát âm Phonation Threshold Pressure Áp suất nuốt huỳnh quang đồ Manofluorography Bài tập nuốt gắng sức The Effortful Swallow Exercise Bảng kê rối loạn nuốt của viện M. Anderson Dysphagia Anderson Inventory Cắt niêm mạc dây thanh Vocal Cord Stripping Cắt thanh quản bảo tồn Conservative laryngectomy Cắt thanh quản bằng laser qua nội soi Endoscopic laser microsurgery for laryngeal cancer Cắt thanh quản một phần theo chiều Vertical partial laryngectomy dọc Cắt thanh quản một phần theo chiều Frontal lateral vertical partial dọc kiểu trán bên laryngectomy Cắt thanh quản một phần theo chiều Anterior frontal vertical partial dọc kiểu trán trước laryngectomy Cắt thanh quản một phần theo chiều Standard Hemilaryngectomy dọc tiêu chuẩn Cắt thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp Supracricoid laryngectomy with sụn nhẫn, nắp và xương móng cricohyoidoepiglottopexy Cắt thanh quản trên sụn nhẫn kết hợp Supracricoid laryngectomy with sụn nhẫn và xương móng cricohyoidopexy x Tiếng Việt Tiếng Anh Cắt thanh quản trên thanh môn Supraglottic laryngectomy Chỉ số khuyết tật của giọng nói Voice handicap index (VHI) Chỉ số mờ Shimmer Chỉ số rung Jitter Chụp cộng hưởng từ Magnetic Resonance Imaging Chụp CT scan Computed tomography scan Dao động tức thời Perturbation Đo phế dung Spirometry Đổ thức ăn sớm Premature spillage Cằm ngực Chin tuck Giọng căng Straining voice Giọng hơi Breathiness Giọng mệt mỏi Voice fatigue Hài âm Harmonic Hít sặc Aspiration Hóa trị chọn lọc Exclusive Chemotherapy Hóa xạ trị đồng thời Concurrent chemotherapy Khối thức ăn Bolus Khởi phát phản xạ nuốt Trigger Kiểm tra nhuộm màu Blue dye test Máy ghi sóng Kymography Mi-crô Microphone Nội soi đánh giá nuốt Fiberoptic endoscopic evaluation of swallowing Nội soi video tốc độ cao High speed videoendoscopy Nuốt siêu trên thanh môn Super Supraglottic Swallowing xi Tiếng Việt Tiếng Anh Nuốt trên thanh môn Supraglottic Swallow Ống giọng Vocal tract Phân tích âm Acoustic analysis Phân tích âm ồn Noise analysis Phân tích ảnh phổ Spectral analysis Phân tích cảm thụ Perceptual analysis Phát âm nguyên âm bằng tiếng thé Rasp with vowel Quét đơn trục tốc độ cao High-Speed Single-Line Scanning Siêu âm thanh môn đồ Ultrasound glottography Soi hoạt nghiệm Videoendocopy with stroboscopy Soi thanh quản treo Suspension laryngoscopy Sụn nắp thanh quản Epiglottis Tần số cơ bản Fundamental frequency Thể tích phát âm Volume phonation Thô Roughness Thời gian phát âm tối đa Maximum Phonation Time Thức ăn dạng nghiền nát Pureed foods Tỉ số âm ồn trên hài âm Noise to Harmonics Ratio Tỉ số hài âm trên âm ồn Harmonics to Noise Ratio Tiền đình thanh quản Vestibule of larynx Tư thế thuận lợi (nuốt) Facilitating postures Ứ đọng thức ăn Pooling of the bolus Video x quang đánh giá nuốt Videofluoroscopy Xạ hình Scintigraphy Xâm nhập Penetration xii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Vị trí bướu. Biến chứng phẫu thuật. Tỉ lệ tái phát theo loại phẫu thuật. Tỉ lệ sống còn 5 năm theo phương pháp Kaplan Meier.
Thời gian đặt ống khai khí đạo. Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống khai khí đạo trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Tương quan giữa chỉ số FEV1/FVC trước phẫu thuật và thời gian đặt ống khai khí đạo trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Số ca được can thiệp tập thở sớm sau phẫu thuật.
Thời gian đặt ống nuôi ăn. Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQMPTCD. Tương quan giữa thời gian đặt ống khai khí đạo và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQMPTCD. Liên quan giữa biến chứng và thời gian đặt ống nuôi ăn của nhóm cắt TQTSN KH SNNXM.
Tương quan giữa tuổi và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Tương quan giữa thời gian đặt ống khai khí đạo và thời gian đặt ống nuôi ăn trong nhóm cắt TQTSN KH SNNXM. Thời điểm tập ăn. Số ca được nội soi đánh giá nuốt trong quá trình tập nuốt.
So sánh trung bình số ngày đặt ống nuôi ăn giữa hai nhóm cắt TQTSN KH SNNXM có và không nội soi đánh giá nuốt. Đặc điểm nuốt trên nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQMPTCD. Điểm số nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQMPTCD. Đặc điểm nuốt trên nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM.
Điểm số nội soi đánh giá nuốt của bệnh nhân của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của bệnh nhân cắt dây thanh. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của nhóm cắt TQMPTCD. Tự đánh giá ảnh hưởng của nuốt lên chất lượng sống của bệnh nhân cắt TQTSN KH SNNXM.
Phân tích âm của bệnh nhân sau cắt dây thanh. Phân tích âm giọng nói của bệnh nhân sau cắt TQMPTCD. Phân tích âm giọng nói của bệnh nhân sau cắt TQTSN KH SNNXM. Thời gian phát âm tối đa.
Tự đánh giá ảnh hưởng của giọng lên chất lượng sống. Tương quan giữa mức độ nặng chung của giọng và điểm số VHI10 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Cường (2018). Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/danh-gia-phuc-hoi-chuc-nang-tho-nuot-va-phat-am-sau-cat-thanh-quan-mot-phan-trong-dieu-tri-ung-thu-thanh-mon-giai-doan-som-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá phục hồi chức năng thở, nuốt, phát âm sau cắt thanh quản một phần trong điều trị ung thư thanh môn giai đoạn sớm.
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá phục hồi chức năng sau cắt thanh quản một phần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.