Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì ứng dụng đ
Tài liệu: Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp trên mô hình thỏ. Tải miễn phí tại
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Đặng Trần Quân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
Sụn khớp không có mạch máu nuôi dưỡng. Khả năng tự phục hồi của mô sụn tổn thương rất hạn chế. Các tổn thương bề mặt sụn khớp thường tiến triển nhanh thành bệnh thoái hóa khớp. Kỹ thuật mô sụn (cartilage tissue engineering) mở ra hướng điều trị đầy triển vọng. Phương pháp kết hợp tế bào sống, giá thể sinh học và tín hiệu tăng trưởng để tái tạo cấu trúc sụn hư hỏng. Tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) là nguồn tế bào dồi dào, thu nhận dễ dàng qua thủ thuật hút mỡ dưới da. Tế bào ADSCs có tốc độ tăng sinh nhanh và tiềm năng biệt hóa đa dòng mạnh mẽ. Tái tạo sụn khớp bằng tấm tế bào gốc giúp phục hồi chức năng vận động khớp hiệu quả, bền vững và an toàn cho người bệnh.
1.1. Thách thức lâm sàng trong quá trình phục hồi sụn khớp
Sụn khớp cấu tạo chủ yếu từ tế bào sụn phân tán trong chất nền ngoại bào. Mô sụn hoàn toàn thiếu hệ thống mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh nuôi dưỡng trực tiếp. Khi xuất hiện tổn thương, cơ thể không thể tự kích hoạt phản ứng chữa lành hoàn toàn. Các kỹ thuật can thiệp truyền thống như đục xương dưới sụn chỉ tạo ra sụn xơ. Mô sụn xơ có tính chất cơ học kém, dễ bị bào mòn và nhanh chóng thoái hóa sau thời gian ngắn. Phẫu thuật ghép tế bào sụn tự thân đòi hỏi hai lần mổ xâm lấn, đồng thời tiềm ẩn rủi ro phá hủy vùng sụn lành lấy mẫu. Nhu cầu phát triển giải pháp sinh học tiên tiến từ tế bào gốc thay thế trở nên vô cùng cấp thiết.
1.2. Tiềm năng vượt trội của tế bào gốc mô mỡ tự thân
Tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với tế bào gốc tủy xương truyền thống. Mô mỡ phân bố rộng dưới da, dễ tiếp cận qua thủ thuật hút mỡ ít xâm lấn và ít gây đau đớn. Mật độ tế bào gốc thu nhận từ mô mỡ cao hơn nhiều lần so với dịch hút tủy xương. Tế bào ADSCs duy trì khả năng tăng sinh ổn định và giữ vững kiểu hình qua nhiều lần cấy chuyền in vitro. Chúng biểu hiện mạnh các dấu ấn bề mặt đặc trưng của tế bào gốc trung mô. Đặc biệt, ADSCs tiết ra nhiều phân tử tín hiệu điều hòa miễn dịch, giảm viêm và bảo vệ tế bào. Đây là nguồn vật liệu sinh học lý tưởng cho kỹ thuật mô sụn.
II. Quy trình tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
Quy trình chế tạo tấm tế bào sụn đòi hỏi tiêu chuẩn thao tác nghiêm ngặt. Tế bào gốc mô mỡ được phân lập từ mô mỡ thỏ thông qua quy trình xử lý enzyme chọn lọc. Tế bào được nuôi cấy tăng sinh đạt số lượng lớn trước khi bước vào giai đoạn biệt hóa. Công nghệ tấm tế bào (cell sheet) cho phép thu hoạch các lớp tế bào liên kết nguyên vẹn mà không phá hủy cấu trúc màng. Phương pháp giữ trọn vẹn thụ thể bề mặt và chất nền ngoại bào (ECM) tự nhiên. Màng sinh học nền (biomembrane scaffold) từ màng chân bì cung cấp giá đỡ vững chắc cho tế bào bám dính. Sự kết hợp tạo thành mảnh ghép đồng nhất, có độ bền cơ học cao và tương thích sinh học xuất sắc.
2.1. Phân lập và nuôi cấy tế bào gốc mô mỡ tiêu chuẩn
Mẫu mô mỡ được rửa sạch nhiều lần bằng dung dịch đệm phốt phát vô trùng để loại bỏ hồng cầu và mảnh vụn mô. Khối mỡ được cắt nhỏ cơ học và ủ với enzyme collagenase chuyên biệt nhằm giải phóng đơn bào. Dịch huyền phù tế bào trải qua ly tâm, lọc màng và gieo cấy vào chai nuôi trong môi trường DMEM/F12 bổ sung huyết thanh. Tế bào bám dính nhanh chóng sau 24 giờ và phát triển thành cụm nguyên bào sợi đồng nhất. Đánh giá đếm tế bào dòng chảy (Flow cytometry) khẳng định tế bào biểu hiện cao các dấu ấn CD44, CD90 và âm tính với CD34, CD45. Tế bào giữ tỷ lệ sống trên 95% và duy trì tiềm năng tăng sinh mạnh mẽ.
2.2. Kết hợp màng sinh học chân bì và tấm tế bào gốc
Màng chân bì được xử lý khử toàn bộ tế bào theo quy trình vật lý và hóa học nghiêm ngặt nhằm triệt tiêu tính sinh miễn dịch. Cấu trúc vi thể của màng giữ nguyên mạng lưới sợi collagen và elastin tự nhiên xốp rỗng. Màng sinh học nền (biomembrane scaffold) sở hữu độ bền kéo đứt cao, tính thấm dịch tốt và không gây độc tế bào trong thử nghiệm 48 giờ. Tế bào gốc mô mỡ được gieo cấy trực tiếp lên bề mặt màng chân bì với mật độ tối ưu. Tế bào nhanh chóng bám dính, trải rộng và len lỏi vào các lỗ xốp nền màng. Kỹ thuật cuộn màng hoặc xếp lớp tế bào lặp lại giúp nâng cao mật độ tế bào, sẵn sàng cho pha biệt hóa.
III. Biệt hóa và tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
Biệt hóa tạo sụn (chondrogenic differentiation) là giai đoạn quyết định trực tiếp đến chất lượng sinh học của mảnh ghép. Tế bào gốc mô mỡ trên màng chân bì được nuôi cấy trong môi trường chuyên biệt bổ sung yếu tố tăng trưởng TGF-beta3. Phân tử tín hiệu kích hoạt chuỗi truyền tin nội bào, thúc đẩy tế bào chuyển dịch kiểu hình sang tế bào sụn. Quá trình kích thích gen SOX9 chỉ huy tổng hợp mạnh mẽ collagen type II và aggrecan. Quá trình nuôi cấy mô phỏng chính xác cơ chế sinh sụn tự nhiên. Kỹ thuật nuôi cấy không giá thể (scaffold-free) cũng có thể phối hợp linh hoạt để tạo ra lớp màng tế bào đậm đặc chất nền trước khi chuyển lên giá đỡ sinh học.
3.1. Vai trò kích thích của yếu tố tăng trưởng TGF beta3
Yếu tố tăng trưởng TGF-beta3 giữ vai trò nhạc trưởng trong việc định hướng tế bào gốc trung mô biệt hóa thành dòng sụn. Khi tiếp xúc với tế bào, TGF-beta3 liên kết phức hợp thụ thể màng, kích hoạt phosphoryl hóa dòng protein Smad2 và Smad3. Phức hợp truyền tín hiệu trực tiếp vào nhân tế bào, mở khóa phiên mã gen SOX9 chủ chốt. Dưới tác động liên tục của TGF-beta3, tế bào ADSCs biến đổi hình thái từ dạng thoi dẹt sang dạng cầu đa giác đặc thù của tế bào sụn. Quá trình tích lũy chất nền ngoại bào giàu proteoglycan tăng trưởng mạnh sau 14 đến 21 ngày cảm ứng. Hiệu suất chuyển đổi kiểu hình đạt mức tối ưu và đồng nhất.
3.2. Đánh giá biểu hiện collagen type II và aggrecan
Phân tích phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (RT-PCR) ghi nhận biểu hiện vượt trội của các gen đặc hiệu sụn bao gồm Col2a1 và Acan. Hàm lượng protein collagen type II và aggrecan gia tăng rõ rệt theo thời gian nuôi cấy biệt hóa. Kỹ thuật nhuộm mô học Safranin O và Alcian Blue cho màu bắt đậm, xác nhận sự hiện diện dồi dào của chuỗi glycosaminoglycan trong chất nền. Ngược lại, biểu hiện của gen sinh xơ Col1a2 và gen phì đại Runx2 duy trì ở mức rất thấp. Kết quả chứng minh tấm tế bào sụn đã hình thành cấu trúc mô sụn trong (hyaline cartilage) chất lượng cao, hoàn toàn không bị thoái biến thành mô xơ hay vôi hóa sớm.
IV. Đánh giá ghép tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
Thực nghiệm in vivo kiểm chứng khả năng tái tạo sụn khớp thực tế của tấm tế bào sụn trên mô hình động vật thỏ. Mô hình khuyết hổng sụn khớp gối toàn phần được phẫu thuật tạo lập chính xác tại lồi cầu đùi thỏ. Mảnh ghép tấm tế bào sụn kết hợp màng chân bì được cấy trực tiếp vào đáy khuyết hổng. Nhờ lượng chất nền ngoại bào (ECM) dồi dào và đặc tính sinh học tự nhiên, mảnh ghép tự bám dính chắc vào mô nhận mà không cần dùng keo dán sinh học. Sau 12 tuần theo dõi, vùng tổn thương được lấp đầy bằng mô sụn mới. Khớp gối hồi phục vận động hoàn hảo, không có phản ứng thải ghép hay viêm nhiễm.
4.1. Hiệu quả phục hồi tổn thương sụn trên mô hình thỏ
Phẫu thuật bộc lộ khớp gối thỏ tạo vết khuyết tròn đường kính 3mm sâu đến lớp xương dưới sụn. Mảnh ghép tấm tế bào sụn chế tạo từ ADSCs và màng chân bì được đặt khớp khít vào vị trí tổn thương. Sau 4 tuần cấy ghép, mô sụn mới bắt đầu phát triển từ đáy và hai bên mép khuyết hổng. Đến mốc 12 tuần, toàn bộ diện tích tổn thương được lấp đầy hoàn toàn bằng mô tái tạo màu trắng ngà bóng láng. Bề mặt mô ghép phẳng mịn, tiếp hợp trơn tru với mô sụn lành xung quanh. Thang điểm đánh giá đại thể ICRS của nhóm can thiệp đạt điểm số vượt trội so với nhóm chứng không ghép vật liệu.
4.2. Phân tích mô học và cấu trúc vi thể mảnh ghép sụn
Kết quả nhuộm mô học H&E và Safranin O tại tuần 12 chứng minh sự tái tạo mô sụn hoàn chỉnh. Các tế bào sụn mới phân bố đều đặn trong các hốc sụn đặc trưng, xếp thành các lớp có tổ chức rõ ràng. Chất nền ngoại bào bắt màu Safranin O đồng nhất, khẳng định hàm lượng proteoglycan tương đương mô sụn khớp tự nhiên. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử quét (SEM) thấy rõ các bó sợi collagen đan bện chặt chẽ, tạo cấu trúc vi mô vững chắc. Mô sụn tái sinh gắn kết vững chắc với lớp xương dưới sụn và sụn kế cận. Không quan sát thấy hiện tượng bong tróc, thâm nhiễm tế bào viêm hay xơ hóa mô ghép.
V. Tiềm năng của tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ
Công trình chứng minh tiềm năng to lớn của tấm tế bào sụn trong y học tái tạo và điều trị cơ xương khớp. Sự tích hợp giữa công nghệ tấm tế bào (cell sheet) và màng sinh học mở ra giải pháp điều trị triệt để tổn thương sụn. Phương pháp giải quyết dứt điểm các hạn chế cố hữu của các liệu pháp phẫu thuật truyền thống. Tế bào gốc mô mỡ (ADSCs) tự thân đem lại nguồn cung cấp tế bào an toàn, tránh hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh và đào thải miễn dịch. Kỹ thuật mô sụn (cartilage tissue engineering) tạo bước ngoặt mới trong chữa trị thoái hóa khớp và chấn thương thể thao, mở rộng cơ hội phục hồi chức năng vận động cho bệnh nhân.
5.1. Khắc phục hạn chế của các phương pháp ghép sụn cũ
Phương pháp ghép tế bào sụn tự thân trước đây luôn đòi hỏi phẫu thuật phá hủy một vùng sụn lành để thu hoạch mẫu tế bào. Kỹ thuật ghép thông thường sử dụng giá thể polyme tổng hợp dễ gây phản ứng viêm cục bộ và giải phóng sản phẩm phụ độc hại. Ngược lại, kỹ thuật tấm tế bào sụn bảo tồn nguyên vẹn mạng lưới protein liên kết và chất nền ngoại bào tự nhiên. Khả năng tự bám dính sinh học giúp đơn giản hóa kỹ thuật mổ, hỗ trợ phẫu thuật ít xâm lấn. Mô mỡ dồi dào cung cấp số lượng tế bào gốc vượt trội mà không làm tổn thương cơ quan vận động. Mảnh ghép hoàn toàn không chứa hóa chất độc hại tồn dư.
5.2. Định hướng thử nghiệm lâm sàng và thương mại hóa
Để chuyển giao công nghệ sang ứng dụng điều trị trên người, quy trình sản xuất cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Thực hành sản xuất tốt (GMP). Việc ứng dụng môi trường nuôi cấy không chứa huyết thanh động vật (xeno-free) là mục tiêu quan trọng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Cần thiết lập các giao thức bảo quản lạnh chuyên biệt để lưu trữ và phân phối tấm tế bào sụn thương mại. Các thử nghiệm lâm sàng trên mô hình động vật lớn và trên bệnh nhân tình nguyện sẽ cung cấp thêm dữ liệu về độ bền cơ học dài hạn. Nghiên cứu mở ra triển vọng to lớn cho ngành công nghệ y sinh tái tạo tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH MÃ SỐ: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Công Toại 2. Ngô Quốc Đạt Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.ii DANH MỤC HÌNH.iv DANH MỤC BẢNG. vi MỞ ĐẦU.
4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Công nghệ mô sụn. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ. Giá thể sử dụng trong công nghệ mô sụn.
Yếu tố tăng trưởng trong công nghệ mô. Công nghệ tạo tấm tế bào. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào. Mô hình động vật trong đánh giá vật liệu ghép.
Các phương pháp đánh giá quá trình lành thương của mô sụn. Các nghiên cứu liên quan. 33 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ. Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì. Kết quả đánh giá tiềm năng tái tạo mô sụn in vivo của mảnh ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô thu nhận từ mô mỡ thỏ.
Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì. Bàn luận kết quả ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ. 91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Đặng Trần Quân ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BN Bệnh nhân CS Cộng sự TBG Tế bào gốc TBGTM Tế bào gốc trung mô TIẾNG ANH Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADSC Adipose-derived Stem Cells Tế bào gốc từ mô mỡ BMSC Bone Marrow Stem Cells Tế bào gốc từ tủy xương Cell scraper Dụng cụ bóc tách tế bào Fibroblastic-Colony Forming Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi CFU Units CM Conditioned medium Môi trường điều hòa Dulbecco's Modified Eagle DMEM/F12 Medium/Nutrient Mixture F-12 DMSO Dimethyl sulfoxide ECM Extracellular Matrix Chất nền ngoại bào EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EV Extracellular Vesicles Túi ngoại bào FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh phôi bò Flow cytometry Kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy FDA Food and Drugs Aministration Cục quản lý thực phẩm và thuốc FGF Fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi iii GMP Good Manufacturing Practices Thực hành sản xuất tốt HA Hyaluronic Acid Axit hyaluronic HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C H&E Haematoxyline and Eosine Human Immuno-deficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở HIV Virus người IGF Insullin-like growth factor Yếu tố tăng trưởng giống insullin International Society for Cellular Hội liệu pháp Tế bào Quốc Tế ISCT Therapy International Organization for Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hoá ISO Standardization PBS Phosphate Buffered Saline Đệm phốt phát PLA Processed lipoaspirate Real time Polymerase chain RT-PCR reaction SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vị điện tử quét SAL Sterility assurance level Độ đảm bảo vô trùng TGF Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng iv DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thu nhận từ mô mỡ 9 Hình 1. Hai giả thuyết về tái tạo sụn khớp liên quan đến tế bào gốc 12 Hình 1. Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thành tế bào sụn 14 Hình 3. Hình ảnh phân lập mẫu mô mỡ 47 Hình 3.
Đồ thị sự tăng trưởng của tế bào thu nhận từ mô mỡ sau lần cấy chuyền thứ ba 49 Hình 3. Tế bào gốc bám dính trên bề mặt chai nuôi 50 Hình 3. Kết quả biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 51 Hình 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Hình 3.
Sự biểu hiện các gien sox9, col2a1, col1a2, colX, acan, runx2 khi cảm ứng biệt hóa tạo sụn 54 Hình 3. Kết quả thu nhận giá thể màng chân bì da người 56 Hình 3. Kết quả đánh giá độc tính của màng chân bì đối với TBGTM trong vòng 48 giờ nuôi cấy 57 Hình 3. Kết quả nuôi TBGTM trên màng chân bì 58 Hình 3.
Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 7 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3. Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 14 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E của tấm tế bào sụn được cuộn TBGTM 2 lần 60 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào sụn sau khi chuyển TBGTM 1 lần 61 Hình 3.
Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào v sụn sau khi chuyển TBGTM 2 lần 62 Hình 3. Tấm tế bào sụn quan sát dưới KHV điện tử quét (SEM) 63 Hình 3. Hình ảnh mổ ghép tấm tế bào sụn trên thỏ 65 Hình 3. Hình ảnh thu nhận mẫu ghép để đánh giá mô học 65 Hình 3.
Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 1 tháng 68 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 2 tháng 70 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 3 tháng 72 Hình 3. Kết quả nhuộm Safranin O tấm tế bào sụn trên thỏ 73 Hình 4.
Kết quả đánh giá tiềm năng biệt hóa của TBGTM từ mô mỡ thỏ của tác giả Helena Debiazi Zomer và Tao-Chen Lee 76 Hình 4. So sánh kết quả thu nhận giá thể màng chân bì với các tác giả khác 81 Hình 4. Kết quả mô học tấm tế bào sụn từ sự kết hợp TBGTM mỡ và màng chân bì của tác giả Ken Ye và cộng sự. 84 vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.
Công cụ đánh giá sửa chữa sụn của Hiệp hội sửa chữa sụn quốc tế (ICRS) 25 Bảng 2. Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien đặc hiệu của TBGTM 37 Bảng 2. Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien tạo sụn 39 Bảng 3. Thống kê mật độ tế bào thu được trên các mẫu mô mỡ đã tiến hành phân lập 47 Bảng 3.
Sự tăng sinh của tế bào thu nhận từ mô mỡ 48 Bảng 3. Kết quả đánh giá biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 52 Bảng 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Bảng 3. Tóm tắt một số đặc điểm của thỏ trong quá trình nghiên cứu 66 Bảng 3.
Thỏ bị hủy ghép 67 Bảng 4. So sánh sự biểu hiện các dấu ấn đặc hiệu của TBGTM từ mỡ thỏ bằng phương pháp đo tế bào dòng chảy của các tác giả nước ngoài 77 1 MỞ ĐẦU Hiện nay, tỷ lệ mắc các bệnh lý về khớp đang ngày càng tăng. Những nguyên nhân làm tổn thương lớp sụn đầu khớp như thoái hóa khớp, chấn thương thể thao, thói quen sinh hoạt … [160]. Trên thế giới có khoảng 263 triệu người gặp tình trạng thoái hóa khớp [77] và khoảng 20% người trưởng thành từ 45 tuổi ở Mỹ được chẩn đoán bằng X-quang [95].
Tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành bệnh thoái hóa khớp gối trên X- quang là 44,6% ở người trên 40 tuổi [6]. Những bệnh về khớp không chỉ gặp ở những người lớn tuổi mà còn gặp ở các đối tượng trung niên và thanh niên, gây ảnh hưởng tới khả năng vận động cũng như giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh [11]. Cấu trúc mô học của sụn khớp có tới 80% là nước, không có mạch máu, dây thần kinh và bạch huyết và chỉ có một loại tế bào sụn, dẫn đến mô sụn này có khả năng sửa chữa nội tại rất hạn chế. Các phương pháp điều trị bệnh hiện nay chủ yếu là điều trị triệu chứng.
Trong những trường hợp tổn thương nặng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả thì phẫu thuật thay khớp thường được lựa chọn. Phẫu thuật thay khớp gối là một phẫu thuật lớn nên cũng có nhiều biến chứng và việc thay khớp gối nhân tạo cũng có hạn chế là tuổi thọ của mảnh ghép thường từ 10-15 năm phải mổ lại để thay mới, đặc biệt bất lợi trên những bệnh nhân trẻ tuổi. Hiện nay để cải thiện và nâng cao chất lượng điều trị, các bác sĩ lâm sàng đã lựa chọn nhiều phương pháp khác nhau như tiêm nội khớp, kích thích mọc sụn bằng tạo tổn thương dưới sụn [141] hay liệu pháp tế bào gốc hoặc ghép tế bào sụn tự thân [29] để điều trị nhằm phục hồi sụn khớp, làm chậm quá trình thoái hóa, và kéo dài thời gian phải thay khớp. Các kết quả của các kỹ thuật điều trị này thường giảm hiệu quả theo thời gian do mô sụn bị xơ hóa dẫn đến cứng khớp sụn [112] hoặc mô ghép sụn thiếu sự gắn kết giữa mô chủ và mô ghép [155] làm kết quả ghép không đạt hiệu quả cao.
Các kỹ thuật ghép dựa trên tế bào dần cho thấy có vai trò ưu việt, trong đó, tế bào gốc trung mô (TBGTM) đã nổi lên như là một lựa chọn đầy hứa hẹn để điều trị các tổn thương sụn khớp và các giai đoạn viêm khớp ban đầu [91]. TBGTM là những tế bào gốc đa tiềm năng, có thể biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau bao gồm cả tế 2 bào sụn, có khả năng tự tái tạo, tính mềm dẻo cao, khả năng ức chế miễn dịch và chống viêm [62], [108]. Tại Việt Nam đã có những nghiên cứu ban đầu về tiềm năng sử dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [25], [26], [158]. Kết quả cho thấy thử nghiệm lâm sàng ứng dụng TBGTM từ mỡ tự thân đang mở ra một hướng điều trị ít xâm hại cho bệnh thoái hóa khớp, giúp cải thiện tốt tình trạng lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trần Quân (2022). Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/vat-ly-tri-lieu-phuc-hoi-chuc-nang/che-tao-tam-te-bao-sun-tu-te-bao-goc-mo-mo-va-mang-chan-bi-ung-dung-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp trên mô hình thỏ. Tải miễn phí tại
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Vật Lý Trị Liệu & Phục Hồi Chức Năng.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.