Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Đa dạng Thực vật trong Mô hình Nông lâm Kết hợp tại Phù Ninh, Phú Thọ

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện phù ninh tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh
Số trang:
224 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh

Nghiên cứu này tập trung vào tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Tài liệu đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học thực vật. Nó xác định các loài cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp phổ biến. Đặc biệt, nghiên cứu chú ý đến cây ăn quả và các loài quý hiếm. Việc này cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ sinh thái. Nó đóng góp vào chiến lược bảo tồn nguồn gen địa phương. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong quản lý tài nguyên đất. Các phát hiện hỗ trợ canh tác bền vững và tăng cường lợi ích kinh tế. Môi trường sinh thái được hưởng lợi từ các phương pháp này. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đa dạng. Đây là nền tảng cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Các mô hình nông lâm kết hợp thể hiện tiềm năng lớn. Chúng góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời, chúng bảo vệ môi trường tự nhiên.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu thực vật

Mục tiêu chính là đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học thực vật tại Phù Ninh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các mô hình nông lâm kết hợp. Tài liệu xác định các loài cây trồng nông nghiệp, cây lâm nghiệp và cây ăn quả. Nghiên cứu cũng nhận diện các loài thực vật quý hiếm. Việc này giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái. Các phát hiện hỗ trợ xây dựng chiến lược bảo tồn nguồn gen. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu cho quản lý tài nguyên đất. Canh tác bền vững được khuyến khích. Nghiên cứu hướng đến việc nâng cao lợi ích kinh tế cho cộng đồng. Đồng thời, nó cải thiện môi trường sinh thái. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực.

1.2. Phương pháp khảo sát đa dạng thực vật tại địa phương

Phương pháp điều tra thực địa được áp dụng rộng rãi. Các mô hình nông lâm kết hợp được khảo sát chi tiết. Dữ liệu về các loài thực vật được thu thập kỹ lưỡng. Phương pháp kế thừa và chuyên gia cũng được sử dụng hiệu quả. Các chuyên gia địa phương đóng góp kiến thức quý giá. Tri thức bản địa về sử dụng đất được ghi nhận. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của dữ liệu. Số liệu được xử lý bằng công cụ thống kê chuyên nghiệp. Hiệu quả kinh tế và sinh thái của mô hình được đánh giá khách quan. Các chỉ số đa dạng sinh học thực vật được tính toán cẩn thận. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc đề xuất giải pháp cụ thể nhằm bảo vệ và phát triển đa dạng thực vật.

1.3. Tổng quan hệ thống nông lâm kết hợp

Hệ thống nông lâm kết hợp là phương pháp canh tác tích hợp. Nó bao gồm cây trồng nông nghiệp, cây lâm nghiệp và chăn nuôi. Mô hình này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất. Nó mang lại lợi ích kinh tế và cải thiện môi trường sinh thái. Các hệ thống phổ biến bao gồm Vườn + Rừng, Vườn + Chuồng + Rừng, và Rừng + Vườn + Ao + Chuồng. Mỗi mô hình có đặc điểm và lợi ích riêng biệt. Việc tích hợp giúp tăng cường đa dạng sinh học thực vật. Nó cũng hỗ trợ bảo tồn nguồn gen quý giá. Canh tác bền vững là mục tiêu cốt lõi của các hệ thống này. Hệ thống nông lâm kết hợp giảm thiểu rủi ro nông nghiệp. Nó cải thiện thu nhập cho người dân địa phương. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường khỏi suy thoái.

II.Đánh giá đa dạng sinh học thực vật trong nông lâm kết hợp

Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết đa dạng sinh học thực vật tại Phù Ninh. Các mô hình nông lâm kết hợp được phân tích cụ thể. Việc này bao gồm việc phân loại các loài cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp. Đặc biệt, đa dạng của cây ăn quả và các loài quý hiếm được làm rõ. Dữ liệu thu thập cho thấy mức độ đa dạng khác nhau giữa các mô hình. Mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng thường có đa dạng cao nhất. Sự đa dạng này không chỉ mang lại lợi ích môi trường. Nó còn tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể. Hiểu rõ hiện trạng này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết định quản lý tài nguyên đất hiệu quả. Đồng thời, nó thúc đẩy canh tác bền vững. Bảo tồn nguồn gen cũng là một khía cạnh quan trọng của đánh giá.

2.1. Phân loại thực vật theo các mô hình nông lâm kết hợp

Các mô hình nông lâm kết hợp tại Phù Ninh rất đa dạng. Nghiên cứu phân loại thực vật trong từng mô hình cụ thể. Các hệ thống phổ biến bao gồm Vườn + Rừng, Vườn + Chuồng + Rừng và Rừng + Vườn + Ao + Chuồng. Mỗi mô hình thể hiện mức độ đa dạng sinh học thực vật khác nhau rõ rệt. Trong mô hình Vườn + Rừng, cây ăn quả và cây lâm nghiệp được kết hợp hài hòa. Mô hình Vườn + Chuồng + Rừng bổ sung thêm yếu tố chăn nuôi. Mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng tích hợp toàn diện các thành phần. Sự phân loại này giúp hiểu rõ vai trò của từng loại cây trong hệ thống. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của hệ thống cho canh tác bền vững. Việc này quan trọng cho quản lý tài nguyên đất hiệu quả.

2.2. Các loài cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp

Nghiên cứu ghi nhận nhiều loài cây trồng nông nghiệp phong phú. Các loại cây lương thực, rau màu được trồng phổ biến. Cây lâm nghiệp cũng rất đa dạng. Chúng bao gồm các loài gỗ quý và cây đa mục đích. Sự kết hợp này tạo nên một hệ sinh thái đa dạng và bền vững. Cây ăn quả đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thu nhập và thực phẩm cho cộng đồng. Việc đa dạng hóa cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp giúp ổn định sản xuất. Nó giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và thiên tai. Đa dạng loài cây tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống. Đây là yếu tố then chốt cho canh tác bền vững. Bảo tồn nguồn gen của các loài cây bản địa là một ưu tiên hàng đầu.

2.3. Hiện trạng đa dạng cây ăn quả và loài quý hiếm

Đa dạng cây ăn quả tại Phù Ninh khá cao. Nhiều giống cây truyền thống được bảo tồn cẩn thận. Các loài quý hiếm cũng được phát hiện trong các mô hình nông lâm kết hợp. Việc này nhấn mạnh giá trị bảo tồn của hệ thống. Các loài quý hiếm cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Hệ thống này tạo môi trường sống lý tưởng cho chúng. Sự hiện diện của các loài này phản ánh chất lượng môi trường sinh thái. Bảo tồn nguồn gen của cây ăn quả và loài quý hiếm là mục tiêu quan trọng. Nó đảm bảo sự đa dạng sinh học thực vật cho tương lai. Quản lý tài nguyên đất cần ưu tiên các khu vực có loài quý hiếm. Đây là cam kết cho sự phát triển bền vững.

III.Hiệu quả kinh tế sinh thái hệ thống nông lâm kết hợp

Hệ thống nông lâm kết hợp mang lại nhiều hiệu quả tích cực. Nó tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể cho người dân. Đồng thời, nó cải thiện môi trường sinh thái rõ rệt. Đa dạng thực vật tạo ra nhiều loại sản phẩm. Các sản phẩm bao gồm gỗ, cây ăn quả, rau màu và vật nuôi. Điều này tăng nguồn thu nhập và giảm rủi ro. Các mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng cho hiệu quả cao nhất. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng đất và tài nguyên. Môi trường sinh thái được bảo vệ. Đất đai được bảo vệ khỏi xói mòn. Cây lâm nghiệp điều hòa khí hậu. Bảo tồn nguồn gen được đảm bảo. Canh tác bền vững là chìa khóa. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cả con người và thiên nhiên.

3.1. Lợi ích kinh tế từ đa dạng thực vật và sản phẩm

Hệ thống nông lâm kết hợp mang lại nhiều lợi ích kinh tế rõ rệt. Đa dạng thực vật tạo ra nhiều loại sản phẩm đa dạng. Các sản phẩm bao gồm gỗ, cây ăn quả, rau màu và vật nuôi. Việc này tăng nguồn thu nhập cho nông dân một cách bền vững. Rủi ro kinh tế được phân tán hiệu quả. Nông dân không còn phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất. Các mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng thường cho hiệu quả kinh tế cao nhất. Chúng tối ưu hóa việc sử dụng đất và tài nguyên sẵn có. Lợi ích kinh tế còn bao gồm việc giảm chi phí đầu vào. Hệ thống tự cung cấp một phần phân bón và thức ăn chăn nuôi. Canh tác bền vững tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng.

3.2. Cải thiện môi trường sinh thái và bảo tồn nguồn gen

Môi trường sinh thái được cải thiện đáng kể nhờ các mô hình này. Hệ thống nông lâm kết hợp tăng cường đa dạng sinh học thực vật. Nó tạo môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động vật. Đất đai được bảo vệ khỏi xói mòn và bạc màu hiệu quả. Cây lâm nghiệp giúp điều hòa khí hậu, làm trong lành không khí. Chúng hấp thụ carbon dioxide và sản xuất oxy quan trọng. Việc này góp phần chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Bảo tồn nguồn gen là một lợi ích môi trường quan trọng. Các loài cây bản địa và quý hiếm được bảo vệ. Điều này duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái tự nhiên. Nó đảm bảo nguồn tài nguyên phong phú cho các thế hệ tương lai.

3.3. Tối ưu quản lý tài nguyên đất canh tác bền vững

Hệ thống nông lâm kết hợp tối ưu hóa quản lý tài nguyên đất. Nó sử dụng đất hiệu quả hơn so với độc canh truyền thống. Các loại cây trồng được bố trí hợp lý, tận dụng tối đa không gian. Điều này giúp tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng trong đất. Canh tác bền vững được thực hiện thông qua nhiều biện pháp. Chúng bao gồm luân canh cây trồng và sử dụng phân hữu cơ tự nhiên. Việc này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Đất đai giữ được độ phì nhiêu lâu dài. Nước được quản lý hiệu quả hơn, tiết kiệm tài nguyên. Quản lý tài nguyên đất theo mô hình này đảm bảo năng suất ổn định. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường lâu dài.

IV.Tri thức bản địa canh tác bền vững hệ thống nông lâm kết hợp

Tri thức bản địa đóng vai trò then chốt trong canh tác bền vững. Kinh nghiệm lâu đời của người dân được tích lũy. Họ hiểu rõ đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu địa phương. Tri thức này được áp dụng trong việc lựa chọn cây trồng. Nó cũng định hình cách bố trí mô hình nông lâm kết hợp. Người dân biết cách quản lý tài nguyên đất bền vững. Các phương pháp canh tác truyền thống thường thân thiện với môi trường. Chúng góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống. Nó cũng thúc đẩy bảo tồn nguồn gen địa phương. Hệ thống phát triển dựa trên nền tảng vững chắc.

4.1. Vai trò tri thức bản địa trong sử dụng đất hiệu quả

Tri thức bản địa đóng vai trò then chốt trong sử dụng đất hiệu quả. Kinh nghiệm lâu đời của người dân được tích lũy qua nhiều thế hệ. Họ hiểu rõ đặc điểm thổ nhưỡng và khí hậu địa phương. Tri thức này được áp dụng trong việc lựa chọn cây trồng phù hợp. Nó cũng định hình cách bố trí mô hình nông lâm kết hợp tối ưu. Người dân biết cách quản lý tài nguyên đất bền vững. Các phương pháp canh tác truyền thống thường thân thiện với môi trường. Chúng góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật quý giá. Việc kết hợp tri thức bản địa với khoa học hiện đại là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống. Nó cũng thúc đẩy bảo tồn nguồn gen địa phương.

4.2. Phát triển cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp

Phát triển cây trồng nông nghiệp và cây lâm nghiệp cần được chú trọng. Các giống cây có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt được ưu tiên. Đồng thời, bảo tồn các giống cây bản địa là vô cùng quan trọng. Cây ăn quả cũng cần được phát triển mạnh mẽ. Chúng mang lại giá trị kinh tế cao và ổn định. Các loài cây lâm nghiệp được lựa chọn phù hợp với điều kiện địa phương. Việc này đảm bảo sự đa dạng thực vật và tăng cường sinh khối. Hệ thống cần có sự cân bằng hợp lý giữa các loại cây. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường sinh thái. Canh tác bền vững là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển.

4.3. Giải pháp tăng cường đa dạng thực vật bền vững

Để tăng cường đa dạng thực vật, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần khuyến khích đa dạng hóa cây trồng nông nghiệp trong các hộ gia đình. Trồng thêm các loài cây lâm nghiệp bản địa để phục hồi rừng. Bảo tồn các khu vực có loài quý hiếm là ưu tiên hàng đầu. Áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững được khuyến khích. Điều này bao gồm sử dụng phân hữu cơ và kiểm soát sâu bệnh tự nhiên. Giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học thực vật. Hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân giúp họ áp dụng các phương pháp mới. Tạo ra thị trường cho các sản phẩm nông lâm kết hợp đặc trưng. Các giải pháp này nhằm tăng cường lợi ích kinh tế và môi trường sinh thái. Chúng cũng góp phần bảo tồn nguồn gen lâu dài cho tương lai.

V.Đề xuất giải pháp bảo tồn tăng cường đa dạng thực vật

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm bảo tồn và tăng cường đa dạng thực vật. Việc quản lý hiện trạng sử dụng đất được ưu tiên. Bảo vệ đa dạng sinh học thực vật bản địa là nhiệm vụ cốt lõi. Các hoạt động liên quan mô hình nông lâm kết hợp được thúc đẩy. Điều này bao gồm lập bản đồ chi tiết và đánh giá hiệu quả. Các loài cây bản địa và quý hiếm cần được bảo vệ. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Khuyến khích trồng cây phù hợp với hệ sinh thái. Tổ chức tập huấn và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân. Các giải pháp này đảm bảo sự phát triển bền vững. Chúng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường sinh thái lâu dài.

5.1. Quản lý hiện trạng sử dụng đất của mô hình

Quản lý hiện trạng sử dụng đất là bước đầu tiên quan trọng. Cần lập bản đồ chi tiết các mô hình nông lâm kết hợp hiện có. Xác định rõ các khu vực có đa dạng sinh học thực vật cao. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất của từng mô hình cụ thể. Việc này giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đề xuất các điều chỉnh hợp lý về quy hoạch. Mục tiêu là tối ưu hóa không gian sử dụng. Nó cũng tăng cường năng suất và duy trì môi trường sinh thái. Quản lý tài nguyên đất hiệu quả là nền tảng vững chắc. Điều này hỗ trợ cho canh tác bền vững trong dài hạn.

5.2. Bảo vệ đa dạng sinh học thực vật bản địa

Bảo vệ đa dạng sinh học thực vật bản địa là ưu tiên hàng đầu. Cần lập danh sách các loài cây bản địa và quý hiếm. Xây dựng các khu bảo tồn nhỏ trong các nông hộ. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng này. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp. Khuyến khích trồng các loài cây phù hợp với hệ sinh thái địa phương. Việc bảo tồn nguồn gen này đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó cũng duy trì các dịch vụ môi trường quan trọng. Các loài cây ăn quả bản địa cũng cần được chú ý và bảo vệ.

5.3. Hoạt động liên quan mô hình nông lâm kết hợp

Các hoạt động liên quan mô hình cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Tổ chức tập huấn, hội thảo cho nông dân thường xuyên. Chia sẻ kinh nghiệm về canh tác bền vững giữa các hộ gia đình. Hỗ trợ về vốn và kỹ thuật cho người dân. Khuyến khích nhân rộng các mô hình hiệu quả đã được kiểm chứng. Nghiên cứu thêm về các loại cây trồng nông nghiệp mới có tiềm năng. Tìm kiếm thị trường cho các sản phẩm nông lâm kết hợp đặc trưng. Việc này giúp tăng lợi ích kinh tế cho người dân địa phương. Đồng thời, nó củng cố môi trường sinh thái khu vực. Hợp tác giữa các bên liên quan là chìa khóa thành công cho việc này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện phù ninh tỉnh phú thọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÌNH LIÊM NGHIÊN CỨ U TÍNH ĐA G VÂṬ DAṆ THƯC TRONG CÁ C MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾ T HƠP TAỊ HUYÊ PHÙ NINH TỈNH PHÚ THO Ṇ LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN BÌNH LIÊM NGHIÊN CỨ U TÍNH ĐA DAṆ G VÂṬ THƯC TRONG CÁ C MÔ HÌNH NÔNG LÂM KẾ T HƠP TAỊ HUYÊ PHÙ NINH TỈNH PHÚ THO Ṇ Chuyên ngành: Sinh thá i hoc Mã số: 9 42 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đồng Tấ n 2. Đỗ Hữu Thư VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Hà Nội – 2021 LỜI CAM Để đảm bảo tính trung thực của luận án, tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện Phù Ninh tỉnh Phú Thọ” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Đồng Tấn và TS.

Đỗ Hữu Thư, các tài liệu tham khảo đều được trích nguồn. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố ở bất kì công trình nào trước đây. Hà Nội, ngày 24 tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Nguyên Binh Liêm LỜI CẢM Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Đồng Tấn và TS.

Đỗ Hữu Thư, những người đã hết lòng tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tạo cơ hội cho tôi được nâng cao vốn hiểu biết và những trải nghiệm thực sự thú vị trong nghiên cứu lĩnh vực Sinh thái học. Tôi xin chân thành cảm ơn bộ phận Đào tạo Sau đại học và Lãnh đạo Học viện Khoa và Công nghê ̣_- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hoc nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại cơ sở đào tạo. Bên cạnh đó, tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trung tâm phát triển công nghê _ cao - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện về mặt thời gian, công việc cũng như chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường THPT Hương Cần, cán bộ giáo viên nhà trườ ng đã giúp đỡ, tạo điều kiện về thời gian để tôi tập trung học tập, hoàn thành Luận án.

Cuối cùng, tôi cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp, những người bạn đã bên cạnh, chia sẻ, ủng hộ tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày 24 tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Nguyên Binh Liêm MỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 3 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Khái niệm và định nghĩa về nông lâm kết hợp. Lịch sử phát triển của nông lâm kết hợp. Trên thế giới. Các nghiên cứu về canh tác nông lâm kết hợp.

Trên thế giới. Các hệ canh tác nông lâm kết hợp. Hệ canh tác nông lâm kết hợp lấy lâm nghiệp làm hướng ưu tiên. Hệ canh tác nông lâm kất hợp lấy nông nghiệp làm hướng ưu tiên.

Hệ canh tác súc - lâm kết hợp, lấy chăm nuôi làm hướng ưu tiên. Hệ canh tác lấy cả nông lâm ngư nghiệp làm trọng tâm phát triển. Hệ canh tác lâm nghiệp kết hợp thủy sản. Những vấn đề tồn tại chưa được nghiên cứu.24 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra.

Phương pháp kế thừa và phương pháp chuyên gia. Phương pháp đánh giá hiệu quả của các mô hình. Phương pháp xử lí số liệu.28 Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên.

Vị trí địa lý. Địa chất, thổ nhưỡng. Khí hậu, thuỷ văn. Điều kiện kinh tế, xã hội.

Dân số và lao động. Cơ sở hạ tầng, y tế, văn hóa, giáo dục.36 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Phân loại và đánh giá hiện trạng mô hình nông lâm kết hợp. Phân loại mô hình nông lâm kết hợp.

Hiện trạng các mô hình nông lâm kết hợp. Mô hình Rừng +Vườn + Ao + Chuồng. Tính đa dạng thực vật. Đa dạng của hệ thực vật và thảm thực vật.

Các loài quý hiếm. Đa dạng thảm thực vật. Đa dạng thực vật trong mô hình nông lâm kết hợp. Đa dạng thực vật trong mô hình Vườn + Rừng.

Đa dạng thực vật trong mô hình Vườn + Chuồng + Rừng. Đa dạng thực vật trong mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng. Đánh giá hiệu quả kinh tế - sinh thái. Hiệu quả kinh tế.

Hiệu quả sinh thái - môi trường. Tri thức bản địa trong sử dụng đất của mô hình nông lâm kết hợp. Đề xuất giải pháp bảo vệ và tăng cường tính đa dạng thực vật. Quản lý hiện trạng sử dụng đất của các mô hình nông lâm kết hợp.

Bảo vệ đa dạng thực vật. Giải pháp có liên quan đến hoạt động của mô hình nông lâm kết hợp.106 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.113 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT NLKH Nông Lâm kết hơp̣_ KVNC Khu vưc̣ nghiên cứ u HTCT Hê ̣_thống canh tác HQKT Hiệu quả kinh tế VAC Vườn - Ao - Chuồng RVAC Rừng -Vườn - Ao - Chuồng VR Vườn - Rừng RVC Rừng - Vườn - Chuồng Rg Ruộng R-O Trồng rừng kết hợp nuôi ong lấy mật CBA Cost Benefit Analysis VACR Vườn - Ao - Chuồng - Rừng RNV Rừng + Nương + Vườn ICRAF International Center for Research in Agroforestry SALT Slopping Agricultural Land Technology IIRR International Institute for Rural Reconstruction SEANAFE Southeast Asia Network for Agroforestry Education OTC Ô tiêu chuẩn TTV Thảm thưc̣ vâṭ IUCN Red List of Threadtened Plant Species ver PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia của cộng đồng KHHGĐ Kế hoach hóa gia đình HTV Hê ̣_thưc̣ vâṭ EN Nguy cấp VU Sẽ nguy cấp CR Rất nguy cấp LR Ít quan tâm DD Thiếu dẫn liệu IUCN Danh lục đỏ thế giới NĐ32 Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ ngày 30/3/2006 về quản lý thực vật rừng, động vật rừng quý, hiếm, nguy cấp. LR/lc Ít quan tâm IA Nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại IIA Hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại DT Diêṇ tích N Số hô ̣_có mô hình Ect Effective Indicator of Farming System DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Rừng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Rừng cải tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng cái tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Cơ cấu diện tích đất của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng truyền thống ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Cơ cấu diện tích đất của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng cải tiến ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong vùng phân bố của các mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số họ giàu loài nhất của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Tổng hợp số chi giàu loài nhất của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Số loài theo dạng sống của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Dạng sống của nhóm cây chồi trên trong hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Tính đa dạng loài về yếu tố địa lý của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng ngành, họ, chi, loài theo nhóm tài nguyên của hệ thực vật trên vùng phân bố của mô hình nông lâm kết hợp ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Danh sách các loài thực vật quý hiếm ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Số lượng các taxon theo ngành của hệ thực vật trong mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Số lượng các taxon theo Ngành của hệ thực vật trong mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Thành phần cây trồng trên đất vườn của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thành phần cây trồng trên đất rừng của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thu nhập của mô hình Vườn + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ 86 Bảng 4.25: Thu nhập của mô hình Vườn + Chuồng + Rừng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ. Thu nhập của mô hình Rừng + Vườn + Ao + Chuồng ở huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.

Danh sách các loài cây được người dân vùng nghiên cứu dùng làm thuốc. 101 DANH MỤC HÌNH Hình 4. Mô hình Vườn + Rừng truyền thống của gia đình ông Trần Ngọc Quỳnh ở khu 2 xã Liên Hoa. Mô hình Vườn + Rừng truyền thống của gia đình anh Nguyễn Việt Hùng ở khu 6 xã Trạm Thản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Bình Liêm (2021). Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nong-lam-ngu-nghiep/nghien-cuu-tinh-da-dang-thuc-vat-mo-hinh-nong-lam-ket-hop-phu-thinh-phu-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu tính đa dạng thực vật trong các mô hình nông lâm kết hợp tại huyện phù ninh tỉnh phú thọ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng thực vật mô hình nông lâm kết hợp Phù Ninh, Phú Thọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter