Luận án tiến sĩ - Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa tỉnh Thái Bình

Nghiên cứu giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa tại tỉnh Thái Bình.

Chuyên ngành

Khoa học đất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

232

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát thải KNK sản xuất lúa Thực trạng Thái Bình

Nông nghiệp đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Khí nhà kính chính bao gồm carbon dioxide (CO2), methane (CH4) và nitrous oxide (N2O). Methane và N2O có tiềm năng gây ấm nóng cao hơn CO2 nhiều lần. Sản xuất lúa nước là một trong những nguồn phát thải methane chính trong nông nghiệp. Việc ngập nước liên tục trong các cánh đồng lúa tạo điều kiện yếm khí. Điều này thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật sinh methane. Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu. Do đó, phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lượng phát thải quốc gia. Giảm phát thải khí nhà kính từ lúa là mục tiêu cấp thiết. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước tập trung vào các giải pháp bền vững. Mục tiêu là duy trì năng suất lúa đồng thời bảo vệ môi trường.

1.1. Khái quát phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp

Nông nghiệp đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Khí nhà kính chính bao gồm carbon dioxide (CO2), methane (CH4) và nitrous oxide (N2O). Methane và N2O có tiềm năng gây ấm nóng cao hơn CO2 nhiều lần. Sản xuất lúa nước là một trong những nguồn phát thải methane chính trong nông nghiệp. Việc ngập nước liên tục trong các cánh đồng lúa tạo điều kiện yếm khí. Điều này thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật sinh methane. Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu. Do đó, phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa chiếm tỷ lệ lớn trong tổng lượng phát thải quốc gia. Giảm phát thải khí nhà kính từ lúa là mục tiêu cấp thiết. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước tập trung vào các giải pháp bền vững. Mục tiêu là duy trì năng suất lúa đồng thời bảo vệ môi trường.

1.2. Thực trạng phát thải từ sản xuất lúa tỉnh Thái Bình

Tỉnh Thái Bình là vựa lúa lớn tại Đồng bằng sông Hồng. Sản xuất lúa nước là hoạt động kinh tế chủ đạo của tỉnh. Quy mô canh tác rộng lớn dẫn đến lượng phát thải khí nhà kính đáng kể. Đặc biệt, khí methane lúa nước phát sinh từ quá trình phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện yếm khí. Lượng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, cũng góp phần vào phát thải N2O. Quản lý rơm rạ sau thu hoạch chưa hiệu quả. Tình trạng đốt rơm rạ tại đồng gây phát thải CO2 và các chất ô nhiễm khác. Điều này ảnh hưởng xấu đến chất lượng không khí. Nhu cầu giảm phát thải lúa tại tỉnh Thái Bình rất cao. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu quốc gia mà còn hướng tới sản xuất lúa bền vững. Phân tích thực trạng giúp xác định các điểm nóng phát thải. Từ đó, xây dựng các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện địa phương.

II.Giảm phát thải khí methane lúa Công nghệ canh tác

Giảm phát thải khí methane từ sản xuất lúa là trọng tâm của các giải pháp. Các công nghệ canh tác mới mang lại hiệu quả cao. Chúng không chỉ giảm lượng khí thải mà còn tối ưu hóa nguồn lực. Việc áp dụng những phương pháp này giúp nông dân tăng cường hiệu quả sản xuất. Đồng thời, góp phần bảo vệ môi trường nông nghiệp. Công nghệ canh tác tiên tiến là yếu tố then chốt để hướng tới một nền nông nghiệp xanh. Các giải pháp cụ thể tập trung vào quản lý nước và cải thiện hệ thống canh tác. Mục tiêu là đạt được giảm phát thải khí nhà kính một cách bền vững.

2.1. Ứng dụng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ AWD

Tưới ngập khô xen kẽ (Alternate Wetting and Drying - AWD) là một giải pháp tiên tiến. Phương pháp này giảm đáng kể khí methane lúa nước. Nông dân không duy trì mực nước liên tục trên ruộng. Thay vào đó, ruộng lúa được làm khô định kỳ. Sau đó, ruộng được ngập trở lại. Điều này giúp đất có khoảng thời gian thoáng khí. Quá trình này ức chế hoạt động của vi khuẩn sinh methane. Nước tưới được tiết kiệm đáng kể. AWD canh tác lúa cũng cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón. Giúp cây lúa phát triển bộ rễ khỏe mạnh hơn. Tỉnh Thái Bình có tiềm năng lớn để áp dụng AWD. Việc này góp phần vào giảm phát thải khí nhà kính mà vẫn duy trì năng suất. Các chương trình tập huấn, chuyển giao công nghệ cần được đẩy mạnh. Từ đó, nông dân hiểu và áp dụng phương pháp này rộng rãi hơn.

2.2. Canh tác tối thiểu và cải tiến hệ thống lúa

Canh tác tối thiểu giảm thiểu hoạt động cày xới đất. Phương pháp này giúp duy trì cấu trúc đất tự nhiên. Hạn chế sự phân hủy chất hữu cơ nhanh chóng. Từ đó, giảm phát thải khí nhà kính được cải thiện. Hệ thống canh tác lúa cải tiến (SRI) cũng là một giải pháp hiệu quả. SRI tập trung vào việc cấy mạ non, thưa hàng. Điều này tối ưu hóa không gian phát triển cho từng cây. SRI cũng nhấn mạnh quản lý nước hợp lý. Tưới tiêu có kiểm soát, không ngập úng liên tục. Việc này hạn chế phát thải khí methane lúa nước. Sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với SRI giúp cải thiện sức khỏe đất. Giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Kết hợp canh tác tối thiểu và SRI là hướng đi sản xuất lúa bền vững. Các phương pháp này hỗ trợ giảm phát thải lúa toàn diện.

III.Canh tác lúa bền vững Quản lý nước dinh dưỡng

Canh tác lúa bền vững là một định hướng quan trọng. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa quản lý tài nguyên. Quản lý nước và dinh dưỡng hiệu quả là hai trụ cột chính. Các phương pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, duy trì năng suất và chất lượng nông sản. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến mang lại lợi ích kép. Cải thiện sức khỏe đất, giảm chi phí sản xuất. Đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính toàn diện. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương.

3.1. Quản lý nước hiệu quả trong canh tác lúa nước

Quản lý nước là yếu tố then chốt để giảm phát thải khí nhà kính từ lúa. Ngoài phương pháp tưới ngập khô xen kẽ (AWD), các kỹ thuật quản lý nước khác cũng quan trọng. Xây dựng và duy trì hệ thống kênh mương tưới tiêu tốt. Đảm bảo nước được phân phối đều và hiệu quả. Tránh thất thoát nước lãng phí. Giảm thiểu thời gian ngập úng không cần thiết. Việc này không chỉ tiết kiệm nước mà còn hạn chế môi trường yếm khí. Môi trường yếm khí là nguyên nhân chính gây ra khí methane lúa nước. Nông dân cần được hướng dẫn về lịch tưới tiêu tối ưu. Áp dụng công nghệ cảm biến hoặc quan trắc để xác định nhu cầu nước của cây. Tỉnh Thái Bình có thể thí điểm các mô hình quản lý nước thông minh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sử dụng nước. Đồng thời, giảm phát thải lúa bền vững.

3.2. Tối ưu hóa phân bón tăng cường phân hữu cơ

Việc quản lý dinh dưỡng cây lúa đóng vai trò quan trọng. Giảm sử dụng phân bón hóa học là một ưu tiên. Đặc biệt là phân đạm hóa học, nguyên nhân gây phát thải N2O. Thay thế một phần bằng phân bón hữu cơ như phân chuồng ủ hoai mục, phân xanh. Phân hữu cơ không chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây. Nó còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước. Từ đó, giúp đất khỏe mạnh và bền vững hơn. Áp dụng kỹ thuật bón phân cân đối, đúng liều lượng, đúng thời điểm. Tránh bón thừa phân, gây lãng phí và ô nhiễm. Sử dụng các loại phân bón có nguồn gốc kiểm soát. Các giải pháp này hỗ trợ giảm phát thải khí nhà kính đáng kể. Đặc biệt, thúc đẩy sản xuất lúa bền vững tại tỉnh Thái Bình.

IV.Tối ưu hóa quản lý rơm rạ phân bón giảm KNK lúa

Quản lý rơm rạ và phân bón là hai yếu tố có tác động lớn đến phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa. Việc tối ưu hóa các quy trình này mang lại lợi ích môi trường và kinh tế rõ rệt. Giảm thiểu đốt rơm rạ và sử dụng phân bón hóa học không hợp lý là mục tiêu chính. Các giải pháp tập trung vào việc chuyển đổi phế phẩm thành tài nguyên. Đồng thời, cải thiện sức khỏe đất và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Mục tiêu là đạt được giảm phát thải lúa một cách hiệu quả và bền vững.

4.1. Biện pháp quản lý rơm rạ sau thu hoạch hiệu quả

Quản lý rơm rạ là một thách thức lớn trong sản xuất lúa tại tỉnh Thái Bình. Việc đốt rơm rạ sau thu hoạch gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Đặc biệt là phát thải CO2 và các hạt bụi mịn. Thay vì đốt, nông dân có thể áp dụng các phương pháp thay thế. Ủ phân composting là một giải pháp hữu ích. Biến rơm rạ thành phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng cho đất. Sử dụng rơm rạ để che phủ đất. Điều này giúp giữ ẩm, kiểm soát cỏ dại. Một lựa chọn khác là ủ yếm khí phụ phẩm nông nghiệp. Rơm rạ được chế biến thành khí sinh học. Khí sinh học dùng làm nhiên liệu sạch. Sử dụng than sinh học (biochar) từ rơm rạ cũng là một hướng đi. Biochar cải thiện chất lượng đất. Đồng thời, carbon được giữ lại trong đất, giảm phát thải khí nhà kính. Các biện pháp này góp phần giảm phát thải lúa toàn diện.

4.2. Giảm sử dụng phân bón hóa học thay thế phù hợp

Chiến lược giảm sử dụng phân bón hóa học là thiết yếu. Điều này nhằm hạn chế phát thải N2O. Các giải pháp bao gồm bón phân đúng cách, đúng liều lượng. Sử dụng các loại phân bón chậm tan hoặc có lớp phủ kiểm soát. Áp dụng kỹ thuật bón phân vùi sâu hoặc bón theo nhu cầu của cây. Thay thế urea bằng phân amoni sulfat (SA) cũng là một lựa chọn. SA có khả năng giảm phát thải khí nhà kính tốt hơn urea. Nó cung cấp đồng thời nitơ và lưu huỳnh. Giúp cây trồng phát triển tốt hơn. Kết hợp với phân bón hữu cơ và phân bón vi sinh. Các loại phân này tăng cường sức khỏe đất. Giảm phụ thuộc vào phân hóa học. Giảm phát thải lúa không chỉ là mục tiêu môi trường. Nó còn là giải pháp kinh tế dài hạn cho nông dân.

V.Định hướng phát triển lúa bền vững giảm phát thải KNK

Phát triển lúa bền vững là mục tiêu chiến lược của tỉnh Thái Bình. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu an ninh lương thực. Nó còn góp phần quan trọng vào việc giảm phát thải khí nhà kính. Định hướng này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều giải pháp. Từ việc lựa chọn giống cây trồng đến thay đổi cơ cấu sản xuất. Việc triển khai đồng bộ các biện pháp sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Cả về môi trường, kinh tế và xã hội cho người dân. Một lộ trình rõ ràng và sự hỗ trợ chính sách là cần thiết. Điều này giúp nông dân dễ dàng tiếp cận và áp dụng các công nghệ mới.

5.1. Chuyển đổi cơ cấu luân canh sử dụng giống ngắn ngày

Chuyển đổi cơ cấu luân canh là một giải pháp quan trọng. Nó giúp giảm phát thải khí nhà kính từ lúa. Thay vì độc canh lúa, nông dân có thể xen canh với các cây trồng khác. Ví dụ, luân canh lúa với cây màu cạn. Điều này phá vỡ chu kỳ ngập nước liên tục. Giảm đáng kể khí methane lúa nước. Các cây trồng khác cũng giúp đa dạng hóa thu nhập cho nông dân. Sử dụng giống lúa ngắn ngày (chín sớm) cũng là một giải pháp hiệu quả. Giống ngắn ngày giảm thời gian ngập nước trên đồng. Điều này trực tiếp hạn chế phát thải methane. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm nước và công lao động. Tỉnh Thái Bình cần đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các giống lúa mới. Giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu. Giống lúa cho năng suất cao. Giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn. Hỗ trợ sản xuất lúa bền vững hơn.

5.2. Lợi ích và lộ trình giảm phát thải lúa cho Thái Bình

Việc giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích môi trường bao gồm cải thiện chất lượng không khí. Giảm thiểu tác động biến đổi khí hậu. Lợi ích kinh tế bao gồm tiết kiệm nước tưới. Giảm chi phí phân bón hóa học. Nâng cao chất lượng nông sản. Tạo ra cơ hội tiếp cận thị trường carbon. Tỉnh Thái Bình cần xây dựng lộ trình rõ ràng. Lộ trình này bao gồm các chính sách hỗ trợ nông dân. Tổ chức tập huấn, chuyển giao công nghệ giảm phát thải lúa. Khuyến khích áp dụng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Thúc đẩy quản lý rơm rạ bền vững. Ưu tiên phân bón hữu cơ. Mục tiêu là đạt được sản xuất lúa bền vững. Đồng thời, góp phần vào cam kết quốc gia về giảm phát thải.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa tỉnh thái bình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (232 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU SỸ HUÂN NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG SẢN XUẤT LÚA TỈNH THÁI BÌNH LUÀN ÁN TIÀN S) NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2023 HỌC VIÞN NÔNG NGHIÞP VIÞT NAM CHU SĀ HUÂN NGHIÊN CỨU CÁC GI¾I PHÁP GI¾M PHÁT TH¾I KHÍ NHÀ KÍNH TRONG S¾N XU¾T LÚA TÞNH THÁI BÌNH Ngành: Khoa hßc đất Mã số: 9 62 01 03 Ngưßi hưßng dẫn: PGS. Mai Văn Trßnh PGS. Cao Việt Hà HÀ NÞI - 2023 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cău cāa riêng tôi, các kết quÁ nghiên cău đ°ợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và ch°a từng dùng để bÁo vệ lÃy bÃt kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đ°ợc cám ¡n, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đ°ợc chỉ rõ ngußn gốc.

Một số kết quÁ đã đ°ợc tác giÁ công bố trên t¿p chí khoa học chuyên ngành, báo cáo khoa học với sự đßng ý cāa đßng tác giÁ phù hợp với các quy định hiện hành. Việc sử dÿng các ngußn thông tin, số liệu này chỉ phÿc vÿ cho mÿc đích nghiên cău, học thuật. Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Chu Sā Huân i LỜI CÀM ƠN Tr°ớc tiên, tác giÁ xin trân trọng cÁm ¡n Học Viện Nông nghiệp Việt Nam, Viện Môi tr°ßng Nông nghiệp, Ban QuÁn lý Khu Công nghệ cao Hoà L¿c – Bộ Khoa học và Công nghệ đã t¿o mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cău và hoàn thành luận án. Với lòng biết ¡n sâu sắc, tác giÁ xin gửi lßi cÁm ¡n đặc biệt tới hai thầy cô h°ớng dẫn là PGS.

Mai Văn Trịnh và PGS. Cao Việt Hà đã tận tình h°ớng dẫn từ những giai đo¿n đầu để xây dựng định h°ớng nghiên cău đến suốt quá trình triển khai nghiên cău và hoàn thiện luận án. Tác giÁ xin gửi lßi cÁm ¡n tới Táng cÿc Khí t°ợng Thāy văn, Táng cÿc QuÁn lý đÃt đai (cũ), Viện Thá nh°ỡng Nông hóa, Viện Môi tr°ßng Nông nghiệp đã cung cÃp tài liệu, số liệu cần thiết cho việc hoàn thành nghiên cău cāa luận án. Tác giÁ xin chân thành cÁm ¡n các cán bộ cāa Viện Môi tr°ßng Nông nghiệp đã giúp đỡ tác giÁ trong suốt quá trình nghiên cău.

Xin vô cùng biết ¡n các chuyên gia, các nhà khoa học từ nhiều đ¡n vị, c¡ quan, viện nghiên cău đã có những góp ý khoa học cũng nh° hỗ trợ ngußn tài liệu, số liệu cho tác giÁ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cău này là một phần cāa đề tài <Nghiên cău xây dựng hệ số phát thÁi khí nhà kính quốc gia cho cây lúa và các lo¿i cây trßng c¿n chā yếu phÿc vÿ kiểm kê khí nhà kính và xây dựng các giÁi pháp giÁm nhẹ phát thÁi khí nhà kính ngành nông nghiệp=. Tác giÁ xin chân thành cám ¡n ch°¡ng trình Khoa học và Công nghệ cÃp quốc gia về TNMT & BĐKH đã t¿o điều kiện cho tác giÁ thực hiện nghiên cău này. Cuối cùng, tác giÁ xin gửi lßi cÁm ¡n chân thành và sâu sắc nhÃt tới những ng°ßi thân yêu trong gia đình, b¿n bè, đßng nghiệp đã luôn á bên c¿nh, động viên về tinh thần, chia sẻ những khó khăn, t¿o điều kiện tốt nhÃt để tác giÁ hoàn thành tốt nhÃt luận án cāa mình.

Hà Nội, ngày tháng 11 năm 2023 Tác giÁ luÁn án Chu Sā Huân ii MþC LþC Trang Lßi cam đoan. ii Mÿc lÿc. iii Danh mÿc chữ viết tắt. vii Danh mÿc bÁng.

viii Danh mÿc hình. xi Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cÃp thiết cāa đề tài.

Mÿc tiêu nghiên cău. Ph¿m vi nghiên cău. Những đóng góp mới cāa đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cāa đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan các vÃn đà nghiên cąu. Phát thÁi khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới và á việt nam.

Khái niệm Khí nhà kính và hiệu ăng nhà kính. Phát thÁi khí nhà kính trong nông nghiệp trên thế giới. Phát thÁi khí nhà kính trong nông nghiệp t¿i Việt Nam. Phát thÁi khí nhà kính từ canh tác lúa n°ớc.

Thực tr¿ng sÁn xuÃt lúa n°ớc trên thế giới và á Việt Nam. C¡ chế phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc. Những yếu tố Ánh h°áng đến phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc. Một số ph°¡ng pháp xác định phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc.

Ph°¡ng đo phát thÁi ngoài thực địa. Ăng dÿng mô hình hóa trong xác định phát thÁi. Các giÁi pháp nhằm giÁm thiểu phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc. Biện pháp ph¡i ruộng.

T°ới khô °ớt xen kẽ (AWD). Canh tác tối thiểu. Công nghệ cÃy lúa hiệu ăng hàng biên. GiÁm phát thÁi thông qua chuyển đái c¡ cÃu luân canh.

GiÁm phát thÁi thông qua chuyển đái đÃt lúa kém hiệu quÁ sang các lo¿i hình sử dÿng khác. Sử dÿng các giống chín sớm (ngắn ngày) và giÁm l°ợng giống gieo trßng. Tăng c°ßng sử dÿng phân ammonia sulphate (SA) thay thế Urea. GiÁi pháp giÁm phát thÁi trong quÁn lý đÃt và sử dÿng phân bón.

Ā yếm khí phÿ phẩm nông nghiệp. Sử dÿng than sinh học. Hệ thống canh tác lúa cÁi tiến (SRI). Định h°ớng nghiên cău.

VÁt liáu và ph°¡ng pháp nghiên cąu. Đối t°ợng và vật liệu nghiên cău. Đối t°ợng nghiên cău. Vật liệu nghiên cău.

Nội dung nghiên cău. Các yếu tố tự nhiên – kinh tế xã hội tỉnh Thái Bình. Xác định động thái phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa á Thái Bình. Xây dựng bÁn đß phát thÁi khí nhà kính trong sÁn xuÃt lúa tỉnh Thái Bình.

Xây dựng các giÁi pháp giÁm phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc tỉnh Thái Bình. Ph°¡ng pháp nghiên cău. Ph°¡ng pháp thu thập số liệu thă cÃp. Ph°¡ng pháp phỏng vÃn nông hộ.

Ph°¡ng pháp chọn điểm nghiên cău. Chế độ canh tác lúa t¿i các điểm lÃy mẫu khí. Ph°¡ng pháp lÃy mẫu đÃt và phân tích mẫu đÃt. Ph°¡ng pháp lÃy mẫu khí.

Phân tích và tính toán l°ợng phát thÁi. Ph°¡ng pháp xử lý số liệu thống kê. Ph°¡ng pháp mô hình hoá sử dÿng phần mềm DNDC để tính toán phát thÁi khí nhà kính. Ph°¡ng pháp phân tích không gian sử dÿng hệ thống thông tin địa lý.

Tính tiềm năng giÁm phát thÁi khí nhà kính áp dÿng biện pháp t°ới khô xen kẽ. Ph°¡ng pháp tính phát thÁi khia nhà kính cāa các lo¿i phân đ¿m. KÁt quÁ và thÁo luÁn. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội tỉnh Thái Bình.

Khái quát điều kiện tự nhiên cāa tỉnh Thái Bình. Điều kiện kinh tế xã hội. C¡ cÃu, thßi vÿ và đặc điểm canh tác. Động thái phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa á Thái Bình.

Đặc tính lý hóa cāa đÃt t¿i các điểm thí nghiệm. Động thái phát thÁi khí CH4 từ ruộng lúa trên đÃt phù sa, đÃt mặn và đÃt phèn. Động thái phát thÁi khí Oxít Ni t¡ (N2O) từ ruộng lúa trên đÃt phù sa, đÃt mặn và đÃt phèn. Phát thÁi khí nhà kính theo vÿ và tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP).

BÁn đß phát thÁi khí nhà kính từ sÁn xuÃt lúa tỉnh Thái Bình. Xây dựng đầu vào cho mô hình. Đánh giá độ nh¿y, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Phát thÁi khí nhà kính tính toán bằng mô hình DNDC và đo thực tế t¿i tỉnh Thái Bình.

Xây dựng bÁn đß phát thÁi CH4, N2O và quy đái CO2 (CO2tđ). Một số giÁi pháp giÁm phát thÁi Khí nhà kính từ đÃt lúa. Lựa chọn các giÁi pháp giÁm phát thÁi khí nhà kính. GiÁi pháp t°ới °ớt khô xen kẽ (AWD).

GiÁm phát thÁi từ bón phân đ¿m và phân chậm tan (urea bọc agrotain). Đề xuÃt các giÁi pháp giÁm phát thÁi khí nhà kính trong canh tác lúa n°ớc tỉnh Thái Bình. KÁt luÁn và kiÁn nghå. 150 Danh mÿc các công trình nghiên cău liên quan đến luận án.

152 Tài liệu tham khÁo. 162 vi DANH MþC CHỮ VIẾT TÀT Chā viÁt tắt Ngh*a tiÁng Viát và tiÁng Anh AFOLU Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dÿng đÃt AWD T°ới khô °ớt xen kẽ (Altenative Wetting and Drying) BĐKH Biến đái khí hậu CO2tđ CO2 t°¡ng đ°¡ng (CO2 equivalent) DNDC Mô hình phÁn nitrat - phân hāy (DeNitrification-DeComposition) ĐBSH Đßng bằng sông Hßng FAO Tá chăc L°¡ng thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (Food and Agriculture Organization) FAOSTAT Ngân hàng dữ liệu trực tuyến cāa tá chăc Tá chăc L°¡ng thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) GWP Tiềm năng Ãm lên toàn cầu (Global Warming Potential) IPCC Ban liên chính phā về biến đái khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change) IPPU Quy trình công nghiệp và sử dÿng sÁn phẩm IRRI Viện Nghiên cău Lúa Quốc tế (International Rice Research Institute) KNK Khí nhà kính KHCN Khoa học công nghệ LULUCF Sử dÿng đÃt, Thay đái sử dÿng đÃt và Lâm nghiệp (Land Use, Land Use Change and Forestry) NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn PPD Báo cáo về SRI, Cÿc BÁo vệ thực vật SRI Hệ thống canh tác lúa cÁi tiến (System of Rice Intensification) TN&MT Tài nguyên và môi tr°ßng 3G3T Ba giÁm, ba tăng 1P5G Một phÁi năm giÁm vii DANH MþC BÀNG TT Tên bÁng Trang 2. Tÿ lệ phần trăm các khí gây hiệu ăng nhà kính. Tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cāa một số khí nhà kính so với CO2.

Phát thÁi khí nhà kính cāa Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp. Các n°ớc có diện tích trßng lúa n°ớc lớn nhÃt thế giới năm 2019. Diện tích lúa cÁ năm phân theo vùng sinh thái cāa Việt Nam các năm 2010, 2015 và 2020. Năng suÃt lúa trung bình cÁ năm phân theo vùng sinh thái cāa Việt Nam các năm 2010, 2015 và 2020.

Thßi vÿ gieo, cÃy và thu ho¿ch cāa các trà lúa theo thßi gian sinh tr°áng. L°ợng phát thÁi khí nhà kính trong các chế độ quÁn lý n°ớc khác nhau. Tiềm năng giÁm phát thÁi khí nhà kính từ các công thăc luân canh. Diễn biến diện tích gieo trßng lúa n°ớc ta 10 năm qua (1.

Phát thÁi khí nhà kính cāa giống dài ngày và ngắn ngày. Hiện tr¿ng diện tích áp dÿng SRI t¿i các tỉnh (ha). Táng hợp địa điểm, nhóm đÃt, số hộ phỏng vÃn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa tại tỉnh Thái Bình.

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp giảm phát thải khí nhà kính sản xuất lúa tỉnh Thái Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter