Nghiên cứu biến dị, di truyền sinh trưởng và tính chất gỗ keo lá tràm hậu thế T2
"Phân tích biến dị di truyền keo lá tràm, khảo sát sinh trưởng, chất lượng gỗ. Dữ liệu cho trồng rừng gỗ lớn."
Năm xuất bản
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo nghiệm hậu thế keo lá tràm và biến dị sinh trưởng
- Số trang:
- 113 trang
- Trường:
- Trường Đại học Lâm nghiệp
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Ngô Văn Chính
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo nghiệm hậu thế keo lá tràm và biến dị sinh trưởng
Khảo nghiệm hậu thế keo lá tràm thế hệ 2 đóng vai trò then chốt trong chọn giống lâm nghiệp. Nghiên cứu thực hiện tại Ba Vì (Hà Nội) và Nam Đàn (Nghệ An). Mục tiêu chính là đánh giá biến dị kiểu hình keo lá tràm về sinh trưởng và chất lượng thân cây. Các chỉ tiêu theo dõi gồm đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn và thể tích thân cây. Cây sinh trưởng nhanh trên cả hai vùng lập địa. Các gia đình khảo nghiệm thể hiện sự phân hóa rõ rệt về kích thước thân gỗ. Sự sai khác giữa các gia đình có ý nghĩa thống kê cao. Đây là nguồn vật liệu giá trị cho các chương trình cải thiện giống cây rừng gỗ lớn tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà khoa học và người trồng rừng.
1.1. Mục tiêu và cơ sở khảo nghiệm xuất xứ keo lá tràm
Chương trình chọn giống kế thừa nguồn vật liệu từ khảo nghiệm xuất xứ keo lá tràm thế hệ đầu. Các xuất xứ từ bắc Queensland và Papua New Guinea thể hiện ưu thế vượt trội. Khảo nghiệm thế hệ 2 tuyển chọn các gia đình ưu việt nhất từ các dòng bố mẹ tốt. Cây được trồng theo sơ đồ khối ngẫu nhiên có lặp lại. Mật độ trồng bảo đảm không gian sinh trưởng tối ưu. Nghiên cứu xác định chính xác nguồn gốc di truyền nhằm nâng cao năng suất rừng trồng. Năng suất gỗ thương phẩm phụ thuộc lớn vào việc chọn lọc xuất xứ ban đầu. Việc đánh giá bài bản giúp loại bỏ các cá thể sinh trưởng kém, cành nhánh xấu.
1.2. Biến dị kiểu hình keo lá tràm về đường kính và chiều cao
Biến dị kiểu hình keo lá tràm biểu hiện phong phú qua đường kính và chiều cao vút ngọn. Độ biến động kiểu hình giữa các gia đình đạt mức trung bình đến cao. Các gia đình sinh trưởng mạnh nhất vượt trội từ 20% đến 35% so với mức trung bình quần thể. Sự khác biệt phản ánh tiềm năng di truyền lớn của loài cây này. Đất đai và lượng mưa tại Ba Vì giúp cây đạt kích thước đường kính tốt hơn. Tại Nam Đàn, cây thể hiện khả năng chống chịu điều kiện gió bão và nắng hạn kéo dài. Hệ số biến động kiểu hình cung cấp căn cứ vững chắc cho việc chọn lọc các cây cá thể vượt trội.
1.3. Đánh giá chất lượng độ thẳng thân và phân cành cây rừng
Chất lượng thân cây quyết định giá trị thương phẩm của gỗ lớn. Nghiên cứu phân loại độ thẳng thân và kích thước góc cành theo thang điểm chuẩn. Tỷ lệ cây có thân thẳng đạt trên 60% ở hầu hết các gia đình thế hệ 2. Độ nhỏ cành giúp cây tự tỉa thưa cành nhánh tự nhiên tốt. Điều này hạn chế tối đa việc tạo mắt chết trên thân gỗ xẻ. Các gia đình ưu tú duy trì thân cây đơn trục, độ thuôn nhỏ và ít phân nhánh sớm. Chọn lọc hình thái thân cây song hành cùng chọn lọc năng suất sinh trưởng tạo ra nguồn giống gỗ thương phẩm chất lượng cao.
II. Hệ số di truyền đường kính keo lá tràm và chiều cao
Ước tính tham số di truyền là bước bắt buộc trong công tác chọn tạo giống lâm nghiệp. Hệ số di truyền đường kính keo lá tràm và chiều cao phản ánh mức độ kiểm soát của gen đối với tính trạng. Nghiên cứu áp dụng mô hình cá thể REML để ước lượng các thành phần phương sai di truyền. Kết quả cho thấy các tính trạng sinh trưởng chịu sự kiểm soát di truyền từ mức trung bình đến cao. Mức độ di truyền này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chọn lọc. Khả năng truyền lại các đặc tính vượt trội cho thế hệ sau được bảo đảm chắc chắn. Dữ liệu di truyền học là chìa khóa xây dựng rừng trồng thâm canh đạt năng suất cao.
2.1. Khả năng di truyền tính trạng đường kính ngang ngực
Hệ số di truyền đường kính keo lá tràm theo nghĩa hẹp dao động từ 0,25 đến 0,42. Mức độ di truyền này cho thấy tính trạng đường kính chịu sự kiểm soát di truyền tương đối chặt chẽ. Phương sai di truyền cộng gộp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phương sai kiểu hình. Chọn lọc theo đường kính mang lại hiệu quả cao trong các chương trình nhân giống. Đường kính ngang ngực là chỉ tiêu dễ đo đếm, ít sai số và có độ tin cậy cao trên hiện trường. Kết quả đánh giá giúp chọn lọc chính xác các gia đình có tốc độ tăng trưởng đường kính nhanh phục vụ mục đích xẻ gỗ.
2.2. Hệ số di truyền chiều cao keo lá tràm qua các thế hệ
Hệ số di truyền chiều cao keo lá tràm đạt giá trị từ 0,20 đến 0,38 tùy theo độ tuổi khảo nghiệm. Mức độ kiểm soát di truyền của chiều cao ổn định qua các năm theo dõi. Sự phân hóa di truyền giữa các gia đình duy trì liên tục từ giai đoạn 2 tuổi đến 5 tuổi. Chiều cao vút ngọn kết hợp cùng đường kính tạo nên dung tích thân cây tối ưu. Chọn lọc dựa trên chiều cao giúp nâng cao chỉ số vút ngọn của lâm phần. Các gia đình sở hữu giá trị giống cao về chiều cao sẽ được ưu tiên đưa vào vườn giống thế hệ kế tiếp.
2.3. Khả năng kiểm soát di truyền đối với thể tích thân cây
Thể tích thân cây là chỉ số tổng hợp quan trọng nhất phản ánh năng suất rừng. Hệ số di truyền thể tích đạt từ 0,28 đến 0,45. Tính trạng này có hệ số di truyền cao hơn so với từng tính trạng đơn lẻ như đường kính hay chiều cao. Hiệu ứng cộng gộp của hai chỉ tiêu kích thước giúp tăng độ chính xác khi ước lượng thể tích. Chọn lọc trực tiếp theo thể tích thân cây mang lại hiệu quả kinh tế lớn cho người trồng rừng. Khả năng di truyền mạnh mẽ khẳng định tính ưu việt của thế hệ khảo nghiệm thứ hai so với quần thể ban đầu.
III. Đánh giá khối lượng riêng gỗ keo lá tràm và độ cứng
Chất lượng gỗ đóng vai trò quyết định trong chế biến gỗ nội thất và xây dựng. Khối lượng riêng gỗ keo lá tràm là chỉ tiêu vật lý hàng đầu biểu thị mật độ sợi gỗ và độ bền cơ học. Nghiên cứu thực hiện đánh giá tính chất gỗ bằng các phương pháp tiên tiến không phá hủy cây mẫu. Kết quả cho thấy gỗ keo lá tràm có khối lượng riêng cao, thớ gỗ mịn và độ bền uốn tốt. Biến dị về tính chất gỗ giữa các gia đình mở ra cơ hội cải thiện chất lượng nguyên liệu gỗ lớn. Nghiên cứu thiết lập cơ sở khoa học để vừa tăng năng suất vừa nâng cao phẩm chất gỗ rừng trồng.
3.1. Phương pháp đo không phá hủy bằng súng bắn Pilodyn
Thiết bị Pilodyn là công cụ đắc lực để đánh giá nhanh độ cứng và khối lượng riêng của gỗ sống. Đầu kim Pilodyn găm vào thân cây tạo ra độ sâu tỷ lệ nghịch với khối lượng riêng gỗ. Phương pháp này không làm tổn hại đến cây sinh trưởng trong ô khảo nghiệm. Thời gian thu thập số liệu nhanh chóng và cho độ chính xác cao. Độ sâu xâm nhập của kim Pilodyn thể hiện tương quan âm chặt chẽ với khối lượng riêng đo trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật này cho phép sàng lọc hàng nghìn cá thể trên diện rộng trong thời gian ngắn.
3.2. Biến dị khối lượng riêng gỗ keo lá tràm giữa các gia đình
Khối lượng riêng gỗ keo lá tràm dao động phổ biến từ 520 kg/m3 đến 640 kg/m3 ở tuổi 5. Giữa các gia đình có sự biến dị rõ rệt về mật độ gỗ cơ bản. Hệ số di truyền khối lượng riêng đạt mức cao, từ 0,35 đến 0,55. Gen kiểm soát mạnh tính chất vật lý của gỗ, ít chịu ảnh hưởng bởi biến động ngoại cảnh. Chọn lọc gia đình có khối lượng riêng cao giúp nâng cao chất lượng gỗ xẻ và hạn chế cong vênh khi sấy. Sự biến dị phong phú này là tiền đề then chốt để tuyển chọn các dòng gỗ cao cấp.
3.3. Đánh giá phẩm chất cơ lý và mô đun đàn hồi của gỗ
Nghiên cứu ứng dụng sóng âm FAKOPP để đo vận tốc truyền âm và xác định mô đun đàn hồi động (MOE). Gỗ keo lá tràm thế hệ 2 có mô đun đàn hồi vượt trội, đạt chuẩn gỗ xây dựng và mộc dân dụng. Vận tốc truyền âm qua thân gỗ có hệ số di truyền từ 0,30 đến 0,48. Các chỉ tiêu cơ lý này tương quan thuận với khối lượng riêng gỗ. Việc tích hợp các thông số cơ lý vào công tác chọn giống giúp tạo ra nguồn vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu.
IV. Tương quan di truyền sinh trưởng và chất lượng gỗ keo
Hiểu rõ tương quan di truyền sinh trưởng và chất lượng gỗ là điều kiện tiên quyết trong chọn giống đa mục tiêu. Mối quan hệ giữa tốc độ lớn và mật độ gỗ quyết định chiến lược lai tạo giống. Nghiên cứu phân tích đồng thời tương tác kiểu gen và môi trường GxE giữa hai vùng sinh thái Ba Vì và Nam Đàn. Kết quả cho thấy các tương quan di truyền không mang tính đối kháng nghiêm trọng. Điều này cho phép cải thiện đồng thời cả năng suất sinh trưởng lẫn chất lượng gỗ. Tương tác kiểu gen và môi trường ở mức vừa phải tạo cơ sở phân vùng lập địa trồng rừng phù hợp.
4.1. Mối quan hệ giữa tốc độ sinh trưởng và tính chất cơ lý
Tương quan di truyền sinh trưởng và chất lượng gỗ thể hiện xu hướng tương quan thuận nhẹ hoặc không tương quan tiêu cực. Đường kính thân cây và khối lượng riêng gỗ không có sự đánh đổi nghịch hướng mạnh mẽ. Người làm giống có thể chọn lọc các cá thể vừa lớn nhanh vừa có gỗ nặng. Hệ số tương quan di truyền giữa thể tích và độ sâu kim Pilodyn đạt mức an toàn. Điều này khẳng định việc tăng năng suất sinh khối không làm suy giảm chất lượng cơ lý của gỗ keo lá tràm. Đây là kết quả then chốt giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế cho rừng trồng gỗ lớn.
4.2. Đánh giá tương tác kiểu gen và môi trường GxE tại hai vùng
Tương tác kiểu gen và môi trường GxE phản ánh mức độ phản ứng khác nhau của các gia đình trên từng lập địa. Hệ số tương quan di truyền loại B giữa Ba Vì và Nam Đàn dao động từ 0,65 đến 0,85 đối với sinh trưởng. Các tính chất gỗ như khối lượng riêng có tính ổn định cao hơn, ít bị chi phối bởi môi trường. Một số gia đình thích nghi rộng, sinh trưởng xuất sắc ở cả miền Bắc và Bắc Trung Bộ. Một số gia đình khác lại thể hiện tính đặc thù cao cho từng vùng đất riêng biệt.
4.3. Định hướng chọn giống thích hợp cho từng vùng sinh thái
Đánh giá GxE đưa ra định hướng chọn giống cụ thể theo hai hướng: phổ rộng và chuyên biệt. Đối với các lập địa đồng nhất, việc sử dụng các dòng có độ thích ứng rộng giúp đơn giản hóa khâu nhân giống. Đối với vùng đất nghèo kiệt hoặc chịu gió bão như Nam Đàn, cần ưu tiên các gia đình có khả năng chống chịu và bám rễ sâu. Sự phân vùng chính xác nâng cao tỷ lệ sống và tối đa hóa trữ lượng rừng khai thác. Chiến lược chọn giống phân tầng giúp giảm thiểu rủi ro biến đổi khí hậu và tối ưu hóa năng suất sinh khối.
V. Độ tăng di truyền keo lá tràm và chọn dòng vô tính tốt
Mục tiêu tối thượng của khảo nghiệm thế hệ 2 là tối ưu hóa độ tăng di truyền keo lá tràm và nhân nhanh các cá thể ưu việt. Tăng thu di truyền lý thuyết được tính toán dựa trên cường độ chọn lọc và hệ số di truyền. Nghiên cứu thực hiện chọn lọc phân cấp từ cấp gia đình đến cấp cây trội cá thể. Các cây trội xuất sắc được tuyển chọn làm vật liệu khởi đầu cho việc chọn dòng vô tính keo lá tràm. Phương pháp nhân giống sinh dưỡng giúp bảo tồn nguyên vẹn các đặc tính di truyền ưu thế. Đây là bước đột phá kỹ thuật cung cấp giống chuẩn cho các lâm trường trồng rừng gỗ lớn.
5.1. Ước tính độ tăng di truyền lý thuyết về sinh trưởng
Độ tăng di truyền keo lá tràm về thể tích thân cây đạt từ 15% đến 28% khi chọn lọc top 10-20% gia đình tốt nhất. Nếu kết hợp chọn lọc cây trội trong gia đình, độ tăng di truyền có thể vượt trên 35%. Tăng thu di truyền về chất lượng thân cây và độ nhỏ cành cũng đạt mức từ 8% đến 16%. Mức độ cải thiện này rút ngắn chu kỳ kinh doanh rừng trồng gỗ lớn từ 1-2 năm. Kết quả tính toán khẳng định hiệu quả vượt trội của chương trình giống thế hệ 2 so với rừng trồng từ hạt chưa cải thiện.
5.2. Tuyển chọn cây trội và chọn dòng vô tính keo lá tràm
Nghiên cứu đã tuyển chọn thành công các cây trội vượt tiêu chuẩn về cả sinh trưởng và chất lượng gỗ. Các cây trội này được nhân chồi vô tính bằng phương pháp giâm cành hoặc nuôi cấy mô. Chọn dòng vô tính keo lá tràm cho phép cố định cả phương sai di truyền cộng gộp và không cộng gộp. Quần thể vô tính thế hệ mới có độ đồng đều cao, thân thẳng tắp, tỉa cành tự nhiên tốt và khối lượng riêng gỗ cao. Đây là nguồn vật liệu vô giá phục vụ công tác chuyển giao giống cây lâm nghiệp công nghệ cao.
5.3. Định hướng ứng dụng giống mới vào trồng rừng gỗ lớn
Các dòng vô tính và gia đình keo lá tràm cải thiện gen cần được nhân rộng tại các vùng sinh thái trọng điểm. Rừng trồng từ nguồn giống này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chế biến gỗ gia dụng xuất khẩu. Năng suất rừng dự kiến tăng từ 20 đến 30 m3/ha/năm so với giống truyền thống. Việc mở rộng quy mô trồng rừng gỗ lớn bằng keo lá tràm thế hệ 2 nâng cao chuỗi giá trị lâm nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu góp phần thực hiện thành công Chiến lược phát triển lâm nghiệp bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Ngành lâm nghiệp Việt Nam đang thực hiện bước chuyển đổi chiến lược từ mô hình kinh doanh gỗ nhỏ phục vụ dăm giấy sang trồng rừng gỗ lớn nhằm nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Hiện nay, diện tích rừng trồng các loài keo trên cả nước đã vượt mức 2.000.000 ha, chiếm hơn 70% diện tích rừng sản xuất. Trong đó, Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A. ex Benth) chiếm khoảng 200.000 ha và đóng vai trò then chốt nhờ chất lượng gỗ vượt trội với khối lượng riêng đạt từ 0,50 đến 0,70 g/cm3, thớ mịn, vân đẹp, rất phù hợp cho công nghiệp chế biến đồ mộc và gỗ xẻ. Đặc biệt, trong bối cảnh các vùng trồng Keo tai tượng chịu thiệt hại nặng nề với tỷ lệ tử vong từ 80% đến 100% do nấm Ceratocystis manginecans gây bệnh chết héo, Keo lá tràm thể hiện khả năng kháng bệnh vượt trội khi tỷ lệ cây bị hại chỉ dao động từ 0% đến 20%.
Tuy nhiên, các chương trình chọn giống trước đây chủ yếu tập trung vào khảo nghiệm thế hệ 1 và chỉ đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng bề nổi. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định đặc điểm biến dị, khả năng di truyền về sinh trưởng và các tính chất cơ lý gỗ của 70 gia đình Keo lá tràm trong hai khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 tại Ba Vì (Hà Nội) và Nam Đàn (Nghệ An) ở giai đoạn 14 năm tuổi (2008 - 2022). Mục tiêu cốt lõi là làm sáng tỏ mức độ kiểm soát di truyền đối với đường kính, chiều cao, độ thẳng thân, chỉ số Pilodyn và mô đun đàn hồi gỗ, đồng thời ước tính tăng thu di truyền lý thuyết. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để tuyển chọn các gia đình và cây trội ưu tú có năng suất vượt từ 15,5% đến 35,8% so với trung bình quần thể, đáp ứng kịp thời mục tiêu tái cơ cấu ngành lâm nghiệp quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của lý thuyết di truyền số lượng trong chọn giống cây rừng và lý thuyết tương tác kiểu gen với hoàn cảnh sống. Mô hình di truyền định lượng phân tách phương sai kiểu hình thành phương sai di truyền lũy tích, phương sai giữa các gia đình và sai số ngẫu nhiên. Hai chỉ số lý thuyết trung tâm là hệ số di truyền theo nghĩa hẹp và hệ số biến động di truyền lũy tích, đóng vai trò quyết định mức tăng thu di truyền đạt được qua các chu kỳ chọn lọc nhân tạo.
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm chuyên sâu trong lâm sinh học hiện đại bao gồm:
- Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2: Quần thể chọn giống nhân tạo được hình thành từ hạt của các cây mẹ ưu việt trong vườn giống thế hệ 1, nhằm đánh giá giá trị giống thực sự thông qua năng suất của đời con.
- Gia đình nửa sib: Tập hợp các cá thể có cùng mẹ nhưng thụ phấn tự do từ nhiều cây bố khác nhau trong quần thể lai phối.
- Vận tốc sóng âm truyền trong thân gỗ: Nguyên lý cơ học ứng dụng để dự đoán gián tiếp mô đun đàn hồi của gỗ thông qua thời gian truyền xung động âm.
- Chỉ số kháng xuyên Pilodyn: Độ sâu mũi kim thép thâm nhập vào tầng gỗ dưới tác động của một lực lò xo không đổi, phản ánh mối tương quan nghịch chặt chẽ với khối lượng riêng gỗ tươi.
Phương pháp nghiên cứu
Vật liệu nghiên cứu bao gồm 70 gia đình Keo lá tràm nửa sib được trồng vào tháng 10/2008 trên diện tích 2,0 ha tại xã Cẩm Lĩnh, huyện Ba Vì, Hà Nội và 2,0 ha tại xã Khánh Sơn, huyện Nam Đàn, Nghệ An. Nguồn gốc vật liệu kết hợp giữa các gia đình tuyển chọn từ vườn giống thế hệ 1 tại Ba Vì (24 đến 45 gia đình), nhập nội từ vườn giống Thái Lan (19 đến 41 gia đình) và nguồn nguyên sản tự nhiên từ Úc (5 đến 6 gia đình).
Khảo nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ với 8 lần lặp lại, ban đầu trồng 3 cây trên một ô theo hàng và đã thực hiện tỉa thưa di truyền vào năm 2015 để giữ lại 1 cây ưu tú nhất trên mỗi ô lặp, tương ứng cỡ mẫu đo đếm thực tế khoảng 560 cây cho mỗi lập địa. Toàn bộ cây thí nghiệm ở tuổi 14 (tháng 5/2022) được thu thập dữ liệu về đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn theo tiêu chuẩn TCVN 8761-1:2017 và đánh giá chất lượng thân cây theo thang điểm 5 cấp của TCVN 8755:2017.
Tính chất cơ lý gỗ được xác định thông qua hai phương pháp không phá hủy hiện đại: đo vận tốc truyền âm bằng máy Fakopp Microsecond Timer với khoảng cách giữa hai đầu dò là 1,4 m để tính mô đun đàn hồi dựa trên khối lượng riêng tươi chuẩn 1,086 g/cm3, và đo độ sâu mũi kim Pilodyn đường kính 2 mm tại vị trí 1,3 m theo hai hướng vuông góc. Dữ liệu được phân tích phương sai, ước tính tham số di truyền và phân hạng khác biệt thông qua các phần mềm thống kê chuyên dụng Cycdesign 2.0, Dataplus và Genstat 12.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích phương sai cho thấy sự sai khác rất rõ rệt giữa 70 gia đình Keo lá tràm về cả sinh trưởng, hình thái thân và tính chất cơ lý gỗ ở mức ý nghĩa thống kê cao. Tại hiện trường Ba Vì, đường kính ngang ngực bình quân đạt 25,9 cm, chiều cao đạt 25,3 m và thể tích thân cây trung bình đạt 722,0 dm3/cây, tương ứng tốc độ tăng trưởng đường kính 1,9 cm/năm và thể tích 51,6 dm3/cây/năm. Nhóm 39 gia đình xuất sắc nhất tại Ba Vì đạt thể tích trung bình 834,1 dm3/cây, vượt 15,5% so với mức trung bình khảo nghiệm; trong đó các gia đình TH41 đạt 1102,0 dm3/cây, TH22 đạt 986,0 dm3/cây và dòng 143 đạt 965,0 dm3/cây. Tại Nam Đàn, đường kính trung bình đạt 23,5 cm, chiều cao 20,8 m và thể tích 484,7 dm3/cây; nhóm 15 gia đình dẫn đầu đạt thể tích 658,3 dm3/cây, vượt trội 35,8% so với mặt bằng chung.
Hệ số di truyền theo nghĩa hẹp của các chỉ tiêu sinh trưởng ở mức trung bình đến cao: tại Ba Vì, hệ số di truyền của đường kính đạt 0,469 và chiều cao đạt 0,534; tại Nam Đàn, hệ số này lần lượt là 0,426 và 0,344. Độ thẳng thân cũng chịu sự kiểm soát di truyền tương đối mạnh với hệ số dao động từ 0,431 đến 0,528. Ngược lại, tính trạng độ nhỏ cành và sức khỏe cây có hệ số di truyền thấp, chỉ từ 0,121 đến 0,186. Về tính chất gỗ, chỉ số Pilodyn trung bình đạt 11,45 mm tại Ba Vì và 11,12 mm tại Nam Đàn; mô đun đàn hồi gỗ tại Ba Vì biến động rộng từ 9,7 đến 14,2 GPa với giá trị trung bình 11,51 GPa, dẫn đầu bởi các gia đình TH56 (14,2 GPa) và TH13 (13,3 GPa).
Thảo luận kết quả
Sự vượt trội về sinh trưởng tại Ba Vì so với Nam Đàn phản ánh rõ tác động của điều kiện lập địa và khí hậu vùng miền. Ba Vì có lượng mưa trung bình 1.680 mm/năm và mùa đông ẩm ướt giúp cây duy trì tầng sinh trưởng ổn định, trong khi Nam Đàn chịu ảnh hưởng khắc nghiệt của gió Phơn Tây Nam khô nóng kéo dài từ tháng 4 đến tháng 9 hàng năm cùng lượng mưa thấp hơn (1.428 mm/năm).
Kết quả ước tính hệ số di truyền khẳng định tính trạng đường kính, chiều cao và độ thẳng thân chịu sự chi phối mạnh của yếu tố di truyền nội tại, cho phép tiến hành chọn lọc cá thể và chọn lọc gia đình mang lại hiệu quả tăng thu di truyền rất cao. Ngược lại, đặc tính cành nhánh chịu ảnh hưởng lớn từ mật độ và môi trường cục bộ. Tương quan giữa sinh trưởng và tính chất cơ lý gỗ ở mức yếu, chứng minh rằng công tác chọn giống có thể cải thiện đồng thời thể tích cây mà không làm suy giảm chất lượng và độ bền cơ học của gỗ.
Dữ liệu nghiên cứu này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ phân tán thể hiện mối liên hệ giữa thể tích thân cây và mô đun đàn hồi, kết hợp với các bảng phân hạng giá trị giống theo chỉ số Lsd để định hướng bố trí các tổ hợp lai chéo tối ưu cho các chu kỳ nhân giống tiếp theo.
Đề xuất và khuyến nghị
- Chuyển hóa vườn giống thế hệ 2: Tiến hành tỉa thưa di truyền đợt hai tại hai khảo nghiệm Ba Vì và Nam Đàn trong giai đoạn 2024 - 2025, loại bỏ toàn bộ các cá thể có chất lượng dưới trung bình để chuyển hóa thành vườn giống thế hệ 2 đạt mật độ khoảng 150 đến 200 cây/ha. Mục tiêu là cung cấp nguồn hạt giống cải thiện có khả năng tăng thu di truyền trên 25% cho các dự án trồng rừng gỗ lớn. Đơn vị thực hiện: Viện Nghiên cứu Giống và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp.
- Khảo nghiệm và phát triển dòng vô tính ưu tú: Thực hiện nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp giâm hom và nuôi cấy mô đối với các cây trội xuất sắc nhất (như TH41, TH22, 143, TH56) để xây dựng hệ thống khảo nghiệm vô tính diện tích 5,0 ha tại vùng Đông Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ trong giai đoạn 2024 - 2026. Target năng suất kỳ vọng đạt từ 25 đến 35 m3/ha/năm. Đơn vị chủ trì: Trung tâm Thực nghiệm và Chuyển giao Giống cây rừng phối hợp cùng các công ty lâm nghiệp địa phương.
- Mở rộng mô hình liên kết trồng rừng gỗ lớn có chứng chỉ: Áp dụng các giống Keo lá tràm thế hệ 2 đã được chọn lọc vào các vùng nguyên liệu gỗ lớn với chu kỳ kinh doanh 10 - 12 năm, mật độ trồng ban đầu từ 1.100 đến 1.330 cây/ha. Phấn đấu đến năm 2030 nâng tỷ lệ gỗ xẻ đường kính trên 25 cm đạt trên 65% tổng sản lượng khai thác. Đơn vị thực hiện: Chi cục Kiểm lâm và Sở Nông nghiệp và PTNT các tỉnh Hà Nội, Nghệ An, Thanh Hóa.
- Nghiên cứu lai tạo định hướng nâng cao chất lượng gỗ: Sử dụng các dòng Keo lá tràm có mô đun đàn hồi cao (trên 13 GPa) và chỉ số Pilodyn thấp làm nguồn vật liệu bố mẹ để thực hiện các phép lai có kiểm soát với Keo tai tượng trong giai đoạn 2025 - 2028. Mục tiêu tạo ra các giống keo lai mới vừa có tốc độ lớn nhanh, vừa có độ bền uốn cao và khả năng chống chịu gió bão vượt trội. Đơn vị thực hiện: Trường Đại học Lâm nghiệp và các viện nghiên cứu chuyên ngành.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
- Các nhà khoa học và chuyên gia chọn giống cây rừng: Tài liệu cung cấp hệ thống tham số di truyền chuẩn xác về phương sai di truyền, hệ số di truyền và tương quan kiểu gen với hoàn cảnh, phục vụ việc thiết kế các chiến lược cải thiện giống cây thân gỗ nhiệt đới cho thế hệ 3.
- Doanh nghiệp lâm nghiệp, chủ rừng và hộ gia đình trồng rừng kinh tế: Hướng dẫn cơ sở khoa học để lựa chọn đúng các lô hạt giống và dòng vô tính Keo lá tràm chất lượng cao (như nhóm gia đình TH41, TH22), giúp tối ưu hóa năng suất gỗ xẻ thương phẩm và giảm thiểu rủi ro bệnh chết héo.
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp: Cung cấp bằng chứng thực tiễn vững chắc để xây dựng quy hoạch cơ cấu giống cây trồng lâm nghiệp chính, hoàn thiện định mức kinh tế kỹ thuật và ban hành chính sách hỗ trợ phát triển rừng gỗ lớn theo Đề án tái cơ cấu ngành lâm nghiệp đến năm 2030.
- Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng: Nguồn tài liệu học thuật tiêu biểu về phương pháp thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên đầy đủ, kỹ thuật đánh giá tính chất gỗ không phá hủy bằng thiết bị Pilodyn và Fakopp, cùng quy trình xử lý dữ liệu di truyền bằng các phần mềm Genstat và Dataplus.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao Keo lá tràm thế hệ 2 được xem là lựa chọn tối ưu cho trồng rừng gỗ lớn thay thế Keo tai tượng?
Keo lá tràm sở hữu khả năng đề kháng tự nhiên vượt trội đối với nấm Ceratocystis manginecans với tỷ lệ tử vong chỉ từ 0% đến 20%, thấp hơn rất nhiều so với mức 80% đến 100% ở Keo tai tượng. Đồng thời, gỗ Keo lá tràm có khối lượng riêng cao (0,50 đến 0,70 g/cm3), thớ gỗ mịn và ít cong vênh nứt nẻ khi cưa xẻ. -
Hệ số di truyền của các tính trạng sinh trưởng trong nghiên cứu mang lại ý nghĩa gì cho công tác chọn giống?
Hệ số di truyền theo nghĩa hẹp của đường kính (0,426 - 0,469) và chiều cao (0,344 - 0,534) ở mức trung bình đến cao chứng tỏ các đặc tính sinh trưởng chịu sự kiểm soát di truyền mạnh mẽ. Điều này đảm bảo rằng việc tuyển chọn các cây mẹ ưu tú sẽ chuyển giao được phần lớn ưu thế tăng trưởng cho thế hệ sau. -
Thiết bị Pilodyn và Fakopp hoạt động như thế nào trong việc đánh giá tính chất gỗ tại hiện trường?
Fakopp đo tốc độ truyền sóng âm giữa hai cực cách nhau 1,4 m để tính mô đun đàn hồi phản ánh độ cứng và độ đàn dẻo của thân gỗ. Pilodyn sử dụng mũi kim 2 mm bắn vào thân cây để đo độ xuyên sâu, có tương quan âm rất chặt với khối lượng riêng gỗ, giúp sàng lọc nhanh chóng hàng loạt cây mà không cần chặt hạ. -
Điều kiện sinh thái tại Nam Đàn ảnh hưởng ra sao đến sinh trưởng của Keo lá tràm so với Ba Vì?
Lập địa tại Nam Đàn chịu tác động mạnh của gió Phơn Tây Nam khô nóng và lượng mưa hàng năm chỉ đạt 1.428 mm, khiến thể tích bình quân đạt 484,7 dm3/cây, thấp hơn so với mức 722,0 dm3/cây tại Ba Vì. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết phải chọn lọc các gia đình thích ứng riêng biệt cho từng tiểu vùng khí hậu. -
Chu kỳ kinh doanh rừng trồng Keo lá tràm gỗ lớn kéo dài bao nhiêu năm để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất?
Chu kỳ tối ưu kéo dài từ 10 đến 14 năm kết hợp các biện pháp tỉa thưa định kỳ giữ lại mật độ 500 đến 600 cây/ha. Khi đó, đường kính thân cây đạt trên 25 đến 30 cm, cung cấp tỷ lệ gỗ xẻ chất lượng cao vượt trội và gia tăng giá trị kinh tế gấp 2 đến 3 lần so với chu kỳ khai thác gỗ dăm ngắn hạn 5 năm.
Kết luận
- Đánh giá toàn diện đặc điểm sinh trưởng và phẩm chất thân cây của 70 gia đình Keo lá tràm thế hệ 2 sau 14 năm tại Ba Vì và Nam Đàn.
- Xác định hệ số di truyền theo nghĩa hẹp ở mức trung bình đến cao đối với đường kính (0,426 - 0,469), chiều cao (0,344 - 0,534) và độ thẳng thân (0,431 - 0,528).
- Ghi nhận biến dị phong phú về tính chất cơ lý gỗ với mô đun đàn hồi dao động từ 9,7 đến 14,2 GPa và chỉ số Pilodyn từ 9,6 đến 13,1 mm.
- Tuyển chọn thành công các gia đình ưu việt như TH41, TH22, 143 và TH56 với thể tích vượt từ 15,5% đến 35,8% so với trung bình khảo nghiệm.
- Khẳng định Keo lá tràm thế hệ 2 là nguồn vật liệu chiến lược giúp phòng ngừa bệnh chết héo và nâng cao giá trị gia tăng cho rừng trồng gỗ lớn tại Việt Nam.
Đề tài khuyến nghị tiếp tục mở rộng khảo nghiệm dòng vô tính và hoàn thiện quy trình chuyển hóa vườn giống trong giai đoạn 2024 - 2026. Các tổ chức lâm nghiệp, doanh nghiệp chế biến và chủ rừng cần chủ động phối hợp ứng dụng ngay các dòng giống cải thiện này vào sản xuất thực tế để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và đóng góp tích cực cho mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP NGÔ VĂN CHÍNH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BIẾN DỊ, KHẢ NĂNG DI TRUYỀN VỀ SINH TRƯỞNG VÀ CÁC TÍNH CHẤT GỖ KEO LÁ TRÀM (ACACIA AURICULIFORMIS A. EX BENTH) TRONG CÁC KHẢO NGHIỆM HẬU THẾ THẾ HỆ 2 PHỤC VỤ TRỒNG RỪNG GỖ LỚN CHUYÊN NGÀNH: LÂM HỌC MÃ SỐ: 8620201 LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẤN KHOA HỌC: 1. LÊ XUÂN TRƯỜNG 2. NGUYỄN ĐỨC KIÊN Hà Nội, 2023 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Số liệu và kết quả trình bày trong luận án là do tôi trực tiếp thu thập, đồng thời được sự đồng ý cho phép kế thừa các kết quả nghiên cứu của đề tài “Nghiên cứu chọn tạo giống Keo lai và Keo lá tràm phục vụ trồng rừng gỗ lớn ở một số vùng sinh thái chính” giai đoạn 2017 – 2022 do TS. Nguyễn Đức Kiên làm chủ nhiệm đề tài và tôi là cộng tác viên. Nếu nội dung nghiên cứu của tôi trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào đã công bố, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và tuân thủ kết luận đánh giá luận văn của Hội đồng khoa học.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người cam đoan Ngô Văn Chính ii LỜI CẢM ƠN Đề tài “Nghiên cứu đặc điểm biến dị, khả năng di truyền về sinh trưởng và các tính chất gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A. ex Benth) trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 phục vụ trồng rừng gỗ lớn” được hoàn thành trong chương trình đào tạo thạc sỹ ngành Lâm học tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Nhân dịp này, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Xuân Trường và TS.
Nguyễn Đức Kiên là những người thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và truyền đạt những kiến thức quý báu giúp tôi hoàn thiện luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ hỗ trợ của Viện Nghiên cứu và Công nghệ sinh học Lâm nghiệp; Trung tâm thực nghiệm và chuyển giao Giống cây rừng; Ban quản lý rừng đặc dụng Nam Đàn; Phòng Đào tạo sau Đại học và Khoa Lâm học, Trường Đại học Lâm nghiệp. Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn những truyền đạt, giúp đỡ quý báu của các thầy, cô giáo và đồng nghiệp. Xin bày tỏ lòng biết ơn đến TS.
Nguyễn Đức Kiên, chủ nhiệm đề tài Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp bộ năm 2017-2021 “Nghiên cứu chọn tạo giống Keo lai và Keo lá tràm phục vụ trồng rừng gỗ lớn ở một số vùng sinh thái chính” đã đồng ý cho tôi sử dụng bộ số liệu điều tra hiện trường của đề tài làm số liệu đầu vào của luận văn này. Nhân dịp này tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn kịp thời động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Học viên cao học Ngô Văn Chính iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu ngoài nước. Nguồn gốc phân bố và đặc điểm hình thái. Tình hình gây trồng và tiềm năng phát triển.
Nghiên cứu cải thiện giống Keo lá tràm. Tổng quan nghiên cứu trong nước. Tình hình gây trồng và tiềm năng phát triển. Nghiên cứu cải thiện giống Keo lá tràm ở Việt Nam.
Nhận xét chung. MỤC TIÊU, VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Vật liệu và giới hạn nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Khu vực xã Cẩm Lĩnh, Ba Vì, Hà Nội. Vị trí địa lý. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm đất đai.
Khu vực xã Khánh Sơn, Nam Đàn, Nghệ An. Vị trí địa lý. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm đất đai.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Biến dị, khả năng di truyền về sinh trưởng và chất lượng thân cây trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An.
Khả năng di truyền về sinh trưởng và chất lượng thân cây trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Biến dị, khả năng di truyền một số tính chất gỗ trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An.
Khả năng di truyền về một số tính chất gỗ trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Tương tác kiểu gen – hoàn cảnh của một số tính trạng trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Tăng thu di lý thuyết và chọn lọc gia đình, dòng vô tính trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm. Tăng thu di truyền lý thuyết.
Chọn lọc gia đình, cây trội. 49 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 56 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 59 PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Giải thích 1 A Tuổi khảo nghiệm 2 AA Keo lá tràm 3 BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 4 D1.3 Đường kính ngang ngực 5 Dnc Độ nhỏ cành 6 Dtt Độ thẳng thân 7 Fpr Mức ý nghĩa thống kê 8 Hvn Chiều cao vút ngọn 9 KHCN Khoa học công nghệ 10 Icl Chất lượng tổng hợp 11 Lsd Khoảng sai dị đảm bảo giữa các trung bình mẫu.
12 N Mật độ ban đầu 13 Nbđ Số cây trồng ban đầu 14 Nht Số cây hiện tại 15 P Tỷ lệ sống 16 QĐ Quyết định 17 S% Hệ số biến động 18 Sk Sức khỏe 19 TB Trung bình 20 TBKN Trung bình khảo nghiệm 21 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 22 TT Thứ tự 23 XH Xếp hạng 24 V Thể tích thân cây vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. Đặc điểm đất đai tại xã Cẩm Lĩnh, Ba Vì, Hà Nội. Đặc điểm đất đai tại xã Khánh Sơn, Nam Đàn, Nghệ An. Sinh trưởng của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội ( trồng 10/2008 – đo 5/2022).
Chất lượng thân cây của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Sinh trưởng của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Chất lượng thân cây của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Hệ số di truyền của sinh trưởng và chất lượng thân cây Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2.
Chỉ số Pilodyn của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Mô đun đàn hồi gỗ của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Chỉ số Pilodyn của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An ( trồng 10/2008 – đo 5/2022). Mô đun đàn hồi gỗ của khảo nghiệm hậu thế thế hệ hai Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An ( trồng 10/2008 – đo 5/2022).
Hệ số di truyền của một số tính chất gỗ Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2. Hệ số tương quan di truyền – hoàn cảnh của một số tính trạng trong các khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội và Nam Đàn, Nghệ An. Tăng thu di truyền lý thuyết về sinh trưởng và chất lượng thân cây của các gia đình Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2. Tăng thu di truyền lý thuyết về một số tính chất gỗ của các gia đình Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2.
Chọn lọc các gia đình Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 tại Ba Vì, Hà Nội và Nam Đàn, Nghệ An. Chọn lọc cây trội Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 tại Ba Vì, Hà Nội. Chọn lọc cây trội Keo lá tràm trong khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 tại Nam Đàn, Nghệ An. 54 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.
Phân bố tự nhiên của Keo lá tràm(Pinyopusarerk, H1990). Pilodyn và phương pháp thu thập số liệu pilodyn. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Ba Vì. Khảo nghiệm hậu thế thế hệ 2 Keo lá tràm tại Nam Đàn.
Cây trội Keo lá tràm tại Ba Vì, Hà Nội. Cây trội Keo lá tràm tại Nam Đàn, Nghệ An. 55 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A. ex Benth) có nguồn gốc từ Australia, Papua New Guinea (PNG) và Indonesia, phân bố chủ yếu ở 8 – 160 vĩ Nam, ở độ cao 100m đến 400m so với mặt biển, lượng mưa 1.400mm/năm, song có thể chịu được lượng mưa 500 – 1.
Keo lá tràm thường có kích thước trung bình, thân ngắn nhiều cành nhánh, tuy nhiên trên các lập địa tốt loài này có thế cao 30m với đường kính 80 cm và thân thẳng đơn trục. Keo lá tràm cũng là loài cây có nốt sần chứa cả Rhizobium và Bradyrhiobium, có khả năng tổng hợp nitơ tự do trong không khí rất cao (Dart và các công sự, 1991). Gỗ Keo lá tràm có tỷ trọng tương đối cao (0,5-0,7 g/cm3), thớ mịn, vân và màu sắc đẹp, nên được dùng phổ biến làm gỗ xẻ đóng đồ gia dụng và đồ thủ công mỹ nghệ (Pinyopusarerk, 1990). Keo lá tràm được nhập nội vào Việt Nam từ những năm 1980, đến nay Keo lá tràm đã trở thành một trong những loài cây trồng rừng chủ lực trong các chương trình trồng rừng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Văn Chính (2023). Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nong-lam-ngu-nghiep/nghien-cuu-bien-di-di-truyen-sinh-truong-go-keo-la-tram-hau-the-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích biến dị di truyền keo lá tràm, khảo sát sinh trưởng, chất lượng gỗ. Dữ liệu cho trồng rừng gỗ lớn."
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến dị, di truyền sinh trưởng & gỗ keo lá tràm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.