Nghiên cứu bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola (Berk. & Curtis) Wei và biện pháp quản lý tổng hợp tại Bình Phước - Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola và quản lý tổng hợp tại Bình Phước.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng bệnh vàng rụng lá cao su ở Bình Phước
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Ngọc
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng bệnh vàng rụng lá cao su ở Bình Phước
Bệnh vàng rụng lá cao su là mối đe dọa lớn đối với ngành trồng cây cao su tại Việt Nam. Bệnh bùng phát mạnh mẽ tại nhiều nông trường cao su Bình Phước trong những năm gần đây. Cây cao su (Hevea brasiliensis) bị rụng lá trên diện rộng. Hiện tượng này làm giảm nghiêm trọng khả năng quang hợp và tích lũy chất khô của cây. Tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh tăng cao qua từng mùa vụ khai thác. Nhiều vườn cao su tiểu điền và nông trường quốc doanh ghi nhận mức độ thiệt hại nặng nề. Năng suất mủ cao su suy giảm rõ rệt. Đời sống của người lao động và nguồn thu của doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp. Nghiên cứu dịch tễ học nấm bệnh cao su tại địa phương là nhiệm vụ cấp bách. Việc đánh giá hiện trạng giúp các nhà quản lý đưa ra giải pháp ứng phó kịp thời.
1.1. Diễn biến bệnh đốm lá cao su Corynespora tại vườn
Bệnh đốm lá cao su Corynespora phát sinh và phát triển liên tục trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây. Vết bệnh xuất hiện ban đầu dưới dạng các đốm nhỏ hình tròn màu nâu sẫm trên phiến lá non. Sau đó, vết đốm lan rộng dọc theo các gân lá tạo thành hình xương cá đặc trưng. Mô lá xung quanh vết bệnh chuyển sang màu vàng tươi trước khi toàn bộ lá bị hoại tử hoàn toàn. Bệnh gây rụng lá hàng loạt ở cả vườn ươm, vườn kiến thiết cơ bản và vườn cây đang cạo mủ. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 là điều kiện tối ưu cho bệnh lan truyền. Sương mù và ẩm độ không khí cao kích thích bào tử nấm nảy mầm nhanh chóng. Cây cao su non dễ bị tổn thương nhất trong giai đoạn ra chồi mới.
1.2. Mức độ thiệt hại tại nông trường cao su Bình Phước
Các nông trường cao su Bình Phước chịu tổn thất nặng nề do bệnh vàng rụng lá bùng phát trên diện rộng. Hàng chục nghìn hecta cao su tại các vùng trọng điểm bị nhiễm bệnh với mức độ nghiêm trọng. Cây cao su bị rụng lá nhiều đợt trong cùng một năm. Quá trình tái tạo tán lá mới làm tiêu hao nguồn năng lượng dự trữ của thân cây. Hậu quả trực tiếp là hàm lượng cao su khô (DRC) và sản lượng mủ giảm từ 20% đến hơn 45%. Vỏ cạo bị khô, vết cạo chậm liền sẹo và dễ bị nấm thứ sinh xâm nhập. Nhiều diện tích cao su phải ngừng cạo sớm hơn dự kiến. Chi phí phòng trừ dịch bệnh và phục hồi vườn cây tăng cao, làm giảm hiệu quả kinh tế chung.
1.3. Lịch sử bùng phát dịch bệnh trên cây cao su tự nhiên
Cây cao su tự nhiên (Hevea brasiliensis) từng được coi là cây công nghiệp có tính chống chịu bệnh tốt. Tuy nhiên, dịch bệnh do nấm Corynespora cassiicola đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện bảo vệ thực vật. Bệnh xuất hiện lần đầu tại châu Phi và châu Á từ giữa thế kỷ 20. Tại Việt Nam, dịch bệnh bùng phát mạnh mẽ từ sau năm 2010 tại vùng Đông Nam Bộ. Bình Phước trở thành tâm điểm của đợt bùng phát với tốc độ lây lan nhanh chóng. Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC) xếp loại bệnh này vào danh mục dịch hại nguy hiểm nhất. Việc hiểu rõ lịch sử dịch tễ học nấm bệnh cao su giúp xây dựng chiến lược phòng trừ dài hạn.
II. Đặc điểm nấm Corynespora cassiicola gây bệnh cao su
Tác nhân gây bệnh vàng rụng lá cao su được xác định là nấm Corynespora cassiicola (Berk. & Curtis) Wei. Loài nấm này thuộc lớp nấm bất toàn và có phổ ký chủ rất rộng. Các nghiên cứu phân lập từ mô bệnh tại Bình Phước đã khẳng định sự hiện diện độc quyền của loài nấm này. Quá trình nuôi cấy thuần khiết cho thấy nấm sinh trưởng mạnh trên nhiều môi trường nhân tạo khác nhau. Kết quả giám định hình thái kết hợp giải trình tự sinh học phân tử vùng ITS chứng minh tính đồng nhất loài cao. Chủng nấm này có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Nam Việt Nam.
2.1. Hình thái học và đặc tính nuôi cấy chủng nấm Corynespora
Chủng nấm Corynespora phân lập từ cây cao su có hệ sợi nấm đa bào, phân nhánh và có vách ngăn rõ ràng. Khuẩn lạc trên môi trường thạch PDA phát triển nhanh, có màu xám tro hoặc nâu đen với lớp lông nhung mịn. Bào tử phân sinh sinh ra đơn độc hoặc kết thành chuỗi ngắn ở đầu cuống bào tử. Bào tử có hình trụ thuôn dài hoặc hình con suốt ngược, đáy tròn và đỉnh thon nhẹ. Vỏ bào tử dày, có từ 4 đến 16 vách ngăn ngang giả. Kích thước bào tử trung bình dao động từ 45 đến 190 micromet chiều dài và 10 đến 22 micromet chiều rộng. Bào tử có sức sống bền bỉ và giữ được khả năng nảy mầm trong thời gian dài trên tàn dư thực vật.
2.2. Yếu tố sinh thái ảnh hưởng đến sự hình thành bào tử
Sự sinh trưởng và hình thành bào tử của nấm Corynespora cassiicola phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố ngoại cảnh. Nhiệt độ tối thích cho nấm phát triển sợi và sinh bào tử dao động từ 26 độ C đến 30 độ C. Ở nhiệt độ dưới 15 độ C hoặc trên 35 độ C, nấm ngừng phát triển và không tạo bào tử. Độ ẩm không khí cao trên 85% là điều kiện bắt buộc để bào tử nảy mầm và xâm nhập qua biểu bì lá. Chế độ chiếu sáng xen kẽ sáng tối kích thích nấm tạo bào tử mạnh hơn so với nuôi cấy trong bóng tối liên tục. Môi trường có độ pH từ 5,5 đến 6,5 tạo điều kiện lý tưởng cho nấm phát triển sinh khối tốt nhất.
2.3. Đa dạng di truyền các chủng nấm phân lập tại Đông Nam Bộ
Phân tích phân tử các chủng nấm Corynespora thu thập tại Bình Phước và các tỉnh lân cận cho thấy sự đa dạng sinh học nhất định. Phản ứng chuỗi trùng hợp (PCR) khuếch đại vùng gen ITS và giải trình tự DNA cho thấy mức độ tương đồng cao từ 98% đến 99,8% với các chủng chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, các chủng nấm phân lập lại thể hiện sự khác biệt rõ rệt về độc lực khi lây nhiễm nhân tạo. Một số chủng có khả năng gây hoại tử lá nhanh chóng chỉ sau 36 giờ ủ bệnh. Ngược lại, một số chủng có tốc độ lây nhiễm chậm hơn. Sự phân hóa độc lực này đòi hỏi việc giám sát dịch tễ học nấm bệnh cao su phải được thực hiện thường xuyên.
III. Cơ chế tiết độc tố nấm bệnh vàng rụng lá cao su
Độc lực của nấm Corynespora cassiicola trên cây cao su phụ thuộc chủ yếu vào độc tố sinh học do nấm tiết ra. Nấm không chỉ xâm nhiễm cơ học qua vết thương hay khí khổng mà còn sử dụng vũ khí hóa học để phá hủy mô cây. Độc tố cassiicolin được xác định là nhân tố chính gây nên các triệu chứng vàng rụng lá và hoại tử gân lá. Nồng độ độc tố tích lũy trong mô lá tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của bệnh đốm lá cao su Corynespora. Hiểu rõ cơ chế tác động của độc tố giúp mở ra hướng tiếp cận mới trong việc sàng lọc giống kháng và phát triển thuốc ức chế đặc hiệu.
3.1. Vai trò của độc tố cassiicolin trong quá trình gây bệnh
Độc tố cassiicolin là một peptide độc tố chuyên tính ký chủ được nấm Corynespora cassiicola sản sinh trong quá trình xâm nhiễm. Độc tố này có khả năng thẩm thấu qua màng tế bào lá cao su (Hevea brasiliensis) và phá vỡ cân bằng ion nội bào. Thử nghiệm nhỏ dịch chiết chứa độc tố lên lá khỏe mạnh tạo ra vết đốm hoại tử hình xương cá giống hệt khi bị nấm sống xâm nhiễm. Điều này chứng minh độc tố là nguyên nhân trực tiếp gây chết tế bào thực vật mà không cần sự hiện diện trực tiếp của sợi nấm tại vị trí hoại tử. Chủng nấm nào tiết ra lượng độc tố cassiicolin cao hơn sẽ có khả năng gây hại mạnh hơn trên diện rộng.
3.2. Phản ứng mô bệnh học của lá cao su khi bị nấm xâm nhiễm
Quan sát vi phẫu mô lá cao su sau khi tiếp xúc với nấm bệnh cho thấy những biến đổi cấu trúc sâu sắc. Sợi nấm tiết enzyme và độc tố làm phân hủy lớp cutin và thành tế bào cellulose. Tế bào mô giậu và mô xốp bị co nguyên sinh nhanh chóng, dẫn đến vỡ màng sinh chất và rò rỉ chất điện giải. Lục lạp bị phân hủy hoàn toàn, làm mất màu xanh của lá và tích tụ các sắc tố phenolic màu sẫm. Các bó mạch dẫn trong gân lá bị tắc nghẽn bởi chất nhầy và tế bào hoại tử, ngăn cản dòng vận chuyển nước và dinh dưỡng. Hiện tượng này làm cuống lá nhanh chóng hình thành tầng rời và rụng sớm khỏi cành.
3.3. Tác động của độc tố đến sinh lý cây Hevea brasiliensis
Độc tố nấm gây xáo trộn nghiêm trọng các quá trình sinh lý cơ bản của cây cao su (Hevea brasiliensis). Quá trình quang hợp bị ức chế nặng nề do sự suy giảm diện tích lá xanh và hàm lượng diệp lục. Cây bị giảm khả năng tổng hợp đường và các hợp chất hữu cơ cần thiết cho sinh trưởng. Cường độ hô hấp của mô bệnh tăng vọt trong giai đoạn đầu nhằm kích hoạt cơ chế tự vệ nhưng sau đó kiệt quệ nhanh. Áp suất thẩm thấu trong hệ thống ống mủ bị suy giảm nghiêm trọng. Hậu quả là lưu lượng dòng mủ chảy chậm lại và thời gian chảy mủ ngắn đi, làm giảm trực tiếp năng suất thu hoạch của nông trường.
IV. Đánh giá tính kháng bệnh vàng rụng lá ở cây cao su
Đánh giá tính kháng bệnh vàng rụng lá cao su là giải pháp mang tính chiến lược trong việc kiểm soát dịch bệnh bền vững. Mức độ nhiễm bệnh có sự khác biệt rất lớn giữa các dòng vô tính cao su đang được canh tác phổ biến. Việc xác định các dòng vô tính có tính mẫn cảm cao giúp loại bỏ sớm nguồn rủi ro dịch tễ tại các vùng chuyên canh. Ngược lại, việc tuyển chọn và nhân rộng giống cao su kháng bệnh tạo tiền đề vững chắc cho việc tái cơ cấu vườn cây. Các phương pháp đánh giá hiện đại bao gồm lây nhiễm nhân tạo trong phòng thí nghiệm và khảo nghiệm đồng ruộng.
4.1. Mức độ nhiễm bệnh của giống cao su mẫn cảm RRIM 600
Giống cao su mẫn cảm RRIM 600 được ghi nhận là dòng vô tính có tỷ lệ nhiễm bệnh vàng rụng lá cao nhất tại Đông Nam Bộ. Mặc dù có tiềm năng năng suất mủ rất lớn, RRIM 600 lại vô cùng nhạy cảm với độc tố cassiicolin do nấm tiết ra. Khi nấm Corynespora cassiicola xâm nhập, lá của giống này bị hoại tử nhanh và rụng trơ cành chỉ sau một thời gian ngắn. Tỷ lệ bệnh trên các vườn trồng giống RRIM 600 thường đạt trên 75%, với chỉ số bệnh rất cao trong mùa mưa. Cây bị kiệt sức sau nhiều đợt rụng lá liên tiếp và dễ bị chết khô cành. Do đó, các cơ quan khuyến nông đã khuyến cáo ngưng trồng mới dòng RRIM 600 tại các vùng dịch.
4.2. Khảo nghiệm các dòng vô tính và giống cao su kháng bệnh
Khảo nghiệm đa dạng các dòng vô tính cao su cho thấy sự phân hóa rõ ràng về tính chống chịu nấm bệnh. Các giống cao su kháng bệnh tiêu biểu được xác định gồm PB 260, RRIV 106, RRIV 1 và RRIV 4. Khi lây nhiễm nhân tạo bằng các chủng nấm Corynespora có độc lực cao, mô lá của các giống này phản ứng tự vệ rất mạnh. Cây nhanh chóng hình thành các hợp chất kháng nấm phytoalexin và enzyme peroxidase để bao vây, ngăn chặn sợi nấm lan rộng. Vết bệnh trên giống kháng chỉ là các chấm hoại tử nhỏ li ti và không làm vàng hay rụng lá. Các giống này duy trì tốt năng suất mủ và sinh trưởng ổn định ngay cả trong tâm điểm dịch bệnh.
4.3. Ứng dụng chỉ thị sinh học trong chọn tạo giống kháng nấm
Ứng dụng chỉ thị sinh học và thử nghiệm độc tố cassiicolin mở ra phương pháp chọn giống cao su kháng bệnh nhanh chóng và chính xác. Thay vì phải chờ đợi cây trưởng thành ngoài vườn qua nhiều năm, phương pháp nhỏ giọt độc tố lên đĩa lá non trong phòng thí nghiệm cho kết quả chỉ sau 48 đến 72 giờ. Mức độ nhạy cảm của mô lá phản ánh trung thực phản ứng của toàn cây ngoài đồng ruộng. Kỹ thuật này kết hợp với các chỉ thị phân tử DNA giúp các nhà khoa học sàng lọc hàng nghìn cá thể lai trong thời gian ngắn. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác lai tạo giống cao su phục vụ sản xuất an toàn dịch bệnh.
V. Giải pháp quản lý bệnh vàng rụng lá cao su tổng hợp
Xây dựng và áp dụng quy trình quản lý tổng hợp (IPM) là biện pháp hữu hiệu nhất để kiểm soát bệnh vàng rụng lá cao su. Quy trình này tích hợp linh hoạt các biện pháp canh tác, sinh học và hóa học nhằm giảm thiểu áp lực nấm bệnh một cách kinh tế. Mục tiêu chính là hạn chế sự phát sinh của nguồn nấm Corynespora cassiicola, nâng cao sức chống chịu của cây và dập tắt kịp thời các ổ dịch mới phát sinh. Tại các nông trường cao su Bình Phước, mô hình quản lý tổng hợp đã chứng minh tính ưu việt trong việc bảo vệ tầng lá, duy trì sản lượng mủ và bảo vệ hệ sinh thái vườn cây.
5.1. Biện pháp canh tác và vệ sinh nông trường cao su Bình Phước
Vệ sinh đồng ruộng và điều chỉnh kỹ thuật canh tác là khâu then chốt trong phòng ngừa bệnh đốm lá cao su Corynespora. Việc cắt tỉa cành la, cành vô hiệu giúp tán cây thông thoáng, tăng cường ánh sáng và làm giảm độ ẩm không khí trong vườn. Trước khi cây ra đọt non, cần thu gom và tiêu hủy tàn dư lá bệnh rụng dưới đất để triệt tiêu nguồn bào tử nấm qua đông. Chế độ bón phân cần cân đối hợp lý, tăng cường bón kali và phân hữu cơ vi sinh nhằm làm dày thành tế bào lá. Tuyệt đối tránh bón thừa phân đạm vào đầu mùa mưa vì sẽ kích thích lá ra đọt mềm yếu, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm bệnh tấn công.
5.2. Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật và hiệu quả phòng trừ nấm
Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng cách mang lại hiệu quả dập dịch nhanh chóng khi áp lực bệnh tăng cao. Các thử nghiệm đồng ruộng xác định các hoạt chất có hiệu lực cao ức chế nấm Corynespora cassiicola gồm Hexaconazole, Carbendazim kết hợp Mancozeb, và Difenoconazole. Thời điểm phun thuốc quyết định hiệu quả phòng trừ: cần phun phòng khi tầng lá non vừa hình thành và bước vào giai đoạn nhú chân chim. Sử dụng máy phun thuốc áp lực cực đại dạng sương mù giúp thuốc bao phủ đều tán lá trên cao từ 15 đến 25 mét. Cần luân phiên các nhóm hoạt chất thuốc khác nhau nhằm hạn chế tối đa nguy cơ hình thành tính kháng thuốc của nấm bệnh.
5.3. Xây dựng mô hình quản lý tổng hợp bệnh cây cao su bền vững
Triển khai mô hình quản lý tổng hợp bệnh vàng rụng lá cao su trên diện rộng đem lại hiệu quả kinh tế và môi trường vượt trội. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa cơ cấu giống cao su kháng bệnh, quy trình bón phân cân đối và hệ thống dự tính dự báo dịch tễ học nấm bệnh cao su. Các đợt tập huấn kỹ thuật giúp người lao động tại nông trường nắm vững kỹ năng nhận diện triệu chứng bệnh từ sớm. Kết quả thực nghiệm tại Bình Phước cho thấy mô hình giúp giảm tỷ lệ bệnh hại trên 70%, tán lá phục hồi xanh tốt và sản lượng mủ tăng hơn 25%. Mô hình này là cơ sở để nhân rộng cho ngành cao su toàn quốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU BỆNH VÀNG RỤNG LÁ CAO SU Corynespora cassiicola (Berk. & Curtis) Wei VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ TỔNG HỢP TẠI BÌNH PHƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU BỆNH VÀNG RỤNG LÁ CAO SU Corynespora cassiicola (Berk. & Curtis) Wei VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ TỔNG HỢP TẠI BÌNH PHƢỚC Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 9. 12 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Ngô Vĩnh Viễn 2. Nguyễn Xuân Hồng HÀ NỘI, NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Ngọc ii LỜI CẢM ƠN! Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và long biết ơn sâu sắc TS. Ngô Vĩnh Viễn và PGS.
Nguyễn Xuân Hồng, hai người Thày đã hướng dẫn, động viên giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án này. Những nhận xét và đánh giá của thày cô, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu, thực sự là những bào học vô cùng quý giá đối với tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện đề tài trong những năm qua. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật, Bộ môn Bệnh cây nơi tôi đang công tác, bạn bè đồng nghiệp gần xa đã chia sẻ, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Bộ Khoa học và Công nghệ, đã cấp kinh phí cho tôi thực hiện đề tài độc lập cấp Nhà nước” Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật để phòng trừ bệnh vàng rụng lá cao su tại Đông Nam Bộ” năm 2012-2014. Xin cảm ơn Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Bình Phước, Chi cục Trồng trọt và BVTV Bình Phước, các hộ nông dân trồng cao su tiểu điền tại Bình Phước đã tham gia làm thí nghiệm và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, xin cảm ơn bố mẹ, tình cảm yêu thương của chồng con, các anh chị em đã động viên, hỗ trợ tinh thần trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Ngọc iv MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan về cây cao su. Những nghiên cứu ở nước ngoài.
Những nghiên cứu trong nước. 28 Chƣơng 2 NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 44 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Xác định nguyên nhân gây bệnh vàng rụng lá cao su tại bình phước.
Đặc điểm sinh học, sinh thái của nấm c. Cassiicola gây bệnh vàng rụng lá cao su. Nghiên cứu các biện pháp quản lý bệnh vàng rụng lá cao su. 107 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ANRPC Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên BP Bình Phước BVTV Bảo vệ thực vật C. cassiicola Corynespora cassiicola CSB Chỉ số bệnh CSTN Cao su tự nhiên CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide CV (%) Hệ số biến động DNA Deoxyribonucleic acid DRC Dry rubber content Dvt Dòng vô tính ĐN Đồng Nai HQPT Hiệu quả phòng trừ ITS Internally transcribed spacers KTCB Kiến thiết cơ bản LSD Sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp (polymerase chain reaction) PDA Potato dextrose agar PSA Potato glucose agar QLTH Quản lý tổng hợp TE Tris acetate EDTA TLB Tỉ lệ bệnh VRL Vàng rụng lá VNCCSVN Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam WA Water agar v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Diện tích cao su tại Bình Phước phân theo huyện, thị.
Diện tích nhiễm bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước. Diện tích nhiễm bệnh vàng rụng lá trên giống RRIV 4 (Bình Phước, 2010). Kết quả phân lập nấm C. cassiicola từ các dạng triệu chứng bệnh khác nhau (Viện BVTV, 2012).
Một số triệu chứng đốm lá, vàng lá và rụng lá trên cao su. Kết quả lây bệnh nhân tạo b ng các nguồn nấm C. cassiicola phân lập được trên cao su (Bình Phước, 2012). Hình thái, kích thước bào từ các mẫu phân lập nấm C.
Danh sách mẫu nấm C. cassiicola hại cao su phân tích trình tự (Năm 2012). Giải trình tự và tìm kiếm các chuỗi gần gũi trên Ngân Hàng Gen (GenBank). So sánh trình tự vùng ITS của các mẫu nấm C.
Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy đến sự phát triển của nấm C. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của nấm C. cassiicola trên môi trường PDA (Viện BVTV – năm 2012). Ảnh hưởng của độ pH đến sự phát triển của nấm C.
cassiicola trên môi trường PDA (Viện BVTV – 2012). Ảnh hưởng của chế độ chiếu sáng đến sự phát triển của nấm C. cassiicola trên môi trường PDA (Viện BVTV – 2012). Ảnh hưởng của chế độ chiếu sáng đến sự hình thành bào tử nấm C.
cassicola trên các môi trường dinh dưỡng (Viện BVTV – 2012). Khả năng nảy mầm của bào tử nấm C. cassiicola phân lập từ các giống cao su khác nhau (Viện BVTV, 2013). Khả năng xâm nhiễm gây bệnh của nấm C.
cassiicola trên lá cao su ở độ tuổi khác nhau (Viện BVTV, 2013). Khả năng tồn tại của nấm C. cassiicola trên tàn dư lá bệnh (Viện Bảo vệ thực vật, 2012-2013). Hậu bào tử hình thành từ các mẫu phân lập nấm Corynespora cassiicola trên cao su và các cây ký chủ khác (Viện BVTV, 2015).
Danh sách cây ký chủ nhiễm nấm C. Đặc điểm hình thái của nấm Corynespora cassiicola trên một số cây ký chủ chính tại Việt nam (Viện BVTV, năm 2012-2015). Khả năng gây bệnh của các nguồn nấm C. cassiicola phân lập từ các cây ký chủ khác nhau (Viện BVTV, 2013).
Diễn biến bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước năm 2012, 2013. Mức độ nhiễm bệnh vàng rụng lá của một số giống cao su trồng tại Bình Phước (năm 2012). Ảnh hưởng của tuổi cây đến bệnh vàng rụng lá cao su. Ảnh hưởng của điều kiện đất trồng đến bệnh vàng rụng lá cao su (Bình Phước, năm 2012).
Kết quả điều tra bệnh vàng rụng lá trên một số dòng/ giống cao su trong vườn ươm tại công ty Cao su Lộc Ninh – Bình Phước ( 8/2012). Hiệu quả của biện pháp thu dọn tàn dư đến mức độ bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước (năm 2013 - 2014). Ảnh hưởng của phân bón đến mức độ bị bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước (Đồng Xoài – Bình Phước, 2013). Khả năng đối kháng của vi khuẩn, xạ khuẩn với nấm Corynespora cassiicola trong điều kiện in vitro (Viện BVTV, 2015).
Khả năng đối kháng của các chủng nấm đối kháng với nấm C. Hiệu quả hạn chế nguốn nấm C. cassiicola tồn tại trên lá cao su rụng của chế phẩm nấm Trichoderma (Viện BVTV, 2013). Hiệu quả hạn chế nguồn nấm C.
cassiicola tồn tại trên lá cao su rụng của chế phẩm Trichoderma (Bình Phước, 2014). Hiệu lực của một số loại thuốc BVTV đến khả năng ức chế nấm C. cassiicola trong điều kiện in vitro (Viện BVTV, 2012). Hiệu lực phòng trừ bệnh vàng rụng lá cao su của một số thuốc hoá BVTV trong điều kiện vườn ươm (Đồng Xoài-Bình Phước, 2012).
Hiệu lực phòng trừ bệnh vàng rụng lá cao su của một số thuốc hoá BVTV trên vườn cao su kinh doanh (Đồng Xoài-Bình Phước, 2013). Ảnh hưởng của thời điểm xử lý thuốc đối với bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước (Quảng Hưng, Đồng Phú, 2013). Ảnh hưởng của các công cụ phun thuốc đến bệnh vàng rụng lá cao su (Bình Phước, 2013). Kết quả phân tích nấm C.
cassiicola ở lớp lá rụng của mô hình PTTH tại Bình Phước (Viện BVTV, 2013). Hiệu quả phòng trừ của mô hình PTTH đối với bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước (2013). Thành phần bệnh hại trên cao su trong mô hình QLTH bệnh vàng rụng lá tại Bình Phước (2013). Năng suất mủ cao su trong mô hình quản lý tổng hợp bệnh vàng rụng lá cao su tại Bình Phước (2013 - 2014).
Hiệu quả kinh tế của mô hình quản lý tổng hợp bệnh VRL so với sản xuất ngoài mô hình tại Bình Phước (2013) .134 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Chu kỳ bệnh của nấm C. Đặc điểm hình thái nấm C. Hậu bào tử tạo ra trong điều kiện in vitro và in vivo.
Triệu chứng bệnh vàng rụng lá trên vườn ươm. Triệu chứng bệnh vàng rụng lá trên cao su vườn khai thác. Triệu chứng các bệnh hại khác trên lá. Đặc điểm hình thái nấm C.
cassiicola trên môi trường nhân tạo PDA. PCR nhân vùng ITS b ng cặp mồi ITS4 và ITS5 của 10 mẫu Corynespora phân lập trên cao su. Phân tích phả hệ dựa trên trình tự toàn bộ vùng ITS của các mẫu nấm. Sự sinh trưởng của nấm C.
cassiicola trên các môi trường nuôi cấy khác nhau. Sự sinh trưởng của nấm ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bào tử nấm C. cassiicola nảy mầm sau 12 h trên môi trường PDA86 Hình 3.
Bào tử nảy mầm và xâm nhiễm vào mô lá cây cao su. cassiicola phân lập từ mẫu lá rụng 3 tháng. Hậu bào tử tạo ra từ các mẫu phân lập cao su. Triệu chứng bệnh do nấm C.
cassiicola gây ra trên các cây ký chủ (A). Ớt; (B) Xoài; (C) Đu đủ; (D) Sắn; (E) Hồ tiêu; (F) Dây sữa bò; (G) Quả cà chua nhiễm nấm; (H) cây cao su thực sinh nhiễm bệnh vàng rụng lá trên vườn. Hình thái tản nấm C. cassiicola của các cây ký chủ trên môi trường dinh dưỡng PDA.
Bào tử nấm C. cassiicola trên một số cây ký chủ. Lây nhiễm nhân tạo nấm C. cassiicola giữa các cây ký chủ khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Ngọc (2018). Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-nong-lam-ngu-nghiep/luan-an-tien-si-benh-vang-rung-la-cao-su-corynespora-cassiicola-tai-binh-phuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola và quản lý tổng hợp tại Bình Phước.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Khoa Học Nông - Lâm - Ngư Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Bệnh vàng rụng lá cao su Corynespora cassiicola tại Bình Phước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.