Luận án tiến sĩ Vật lí: Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp Sb(Zn) - Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) trong luận án tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, tính chất quang điện ứng dụng trong cảm biến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan SnO2: Cấu trúc, tính chất, ứng dụng
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan SnO2 Cấu trúc tính chất ứng dụng

Vật liệu SnO2 là một oxit bán dẫn kim loại quan trọng. Nó thu hút sự chú ý rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ. SnO2 sở hữu cấu trúc tinh thể tetragonal thuộc kiểu rutile. Cấu trúc này mang lại các tính chất vật lý độc đáo. Năng lượng vùng cấm của SnO2 khoảng 3.6 eV, nằm trong vùng tử ngoại. SnO2 thể hiện tính chất hấp thụ mạnh và huỳnh quang phát xạ. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng ứng dụng đa dạng của SnO2. Bao gồm cảm biến khí, điện cực trong pin mặt trời, và vật liệu quang điện tử. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất cơ bản là nền tảng để phát triển các ứng dụng mới và cải thiện hiệu suất.

1.1. Đặc điểm cấu trúc và vùng năng lượng SnO2

SnO2 có cấu trúc tinh thể hình tứ giác. Nguyên tử Sn ở vị trí trung tâm, bao quanh bởi 6 nguyên tử oxy tạo thành hình bát diện. Cấu trúc rutile này rất ổn định. Tính chất điện tử của SnO2 được xác định bởi vùng năng lượng. Vùng hóa trị tạo thành chủ yếu từ obitan p của oxy. Vùng dẫn hình thành từ obitan s và p của Sn. Khe năng lượng trực tiếp của SnO2 là nguyên nhân cho các tính chất quang điện tử. Kiểm soát cấu trúc tinh thể là yếu tố then chốt, ảnh hưởng hiệu suất của vật liệu SnO2.

1.2. Tính chất vật lý cơ bản của SnO2

Vật liệu SnO2 có nhiều tính chất vật lý đáng chú ý. Bao gồm tính chất hấp thụ, truyền qua và huỳnh quang. Phổ hấp thụ của SnO2 thường xuất hiện ở vùng tử ngoại, liên quan chuyển tiếp điện tử qua vùng cấm. Phổ truyền qua cao trong vùng khả kiến, là đặc điểm quan trọng cho ứng dụng quang học. Tính chất huỳnh quang của SnO2 liên quan đến các khuyết tật trong mạng tinh thể, ví dụ như vị trí trống oxy. Cường độ và vị trí đỉnh huỳnh quang thay đổi tùy điều kiện chế tạo và kích thước hạt nano. Các tính chất này cần nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị.

1.3. Ứng dụng tiềm năng của vật liệu SnO2

SnO2 là vật liệu bán dẫn oxit kim loại với nhiều ứng dụng. Ứng dụng nổi bật nhất là cảm biến khí. SnO2 nhạy với nhiều loại khí độc và khí cháy, dùng trong các thiết bị an toàn. Ngoài ra, SnO2 còn được sử dụng làm vật liệu xúc tác. Trong quang xúc tác, SnO2 thể hiện hoạt tính cao. SnO2 cũng là thành phần quan trọng trong pin mặt trời, đóng vai trò lớp đệm hoặc vật liệu điện cực trong suốt. Nghiên cứu sâu hơn về SnO2 giúp mở rộng phạm vi ứng dụng và cải thiện hiệu suất các thiết bị hiện có. Tiềm năng của SnO2 trong lĩnh vực quang điện tử vẫn rất lớn.

II.Phương pháp chế tạo SnO2 và SnO2 Sb Zn

Việc chế tạo vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp chất là bước quan trọng. Nó quyết định cấu trúc và tính chất cuối cùng của vật liệu. Nhiều phương pháp đã được phát triển. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật tổng hợp phổ biến. Bao gồm phương pháp bốc bay nhiệt, sol-gel và thủy nhiệt. Các phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt nano. Đồng thời điều chỉnh hình thái và độ tinh khiết của SnO2. Lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng nhằm đạt được các tính chất vật liệu mong muốn.

2.1. Các kỹ thuật tổng hợp SnO2 phổ biến

Phương pháp bốc bay nhiệt tạo màng mỏng SnO2 qua bay hơi và lắng đọng. Phương pháp sol-gel là tổng hợp hóa học, dùng tiền chất để tạo gel rồi nung thành tinh thể. Kỹ thuật này nổi bật tạo hạt nano đồng đều. Phương pháp thủy nhiệt diễn ra trong môi trường lỏng áp suất, nhiệt độ cao, tạo tinh thể hình thái tốt. Các kỹ thuật này giúp kiểm soát kích thước hạt nano SnO2. Điều kiện tổng hợp (như nhiệt độ, pH, thời gian) ảnh hưởng lớn đến sản phẩm cuối.

2.2. Chế tạo SnO2 pha tạp Sb và Zn

Pha tạp Sb và Zn là chiến lược hiệu quả để thay đổi tính chất SnO2. Các nguyên tố này được thêm vào trong quá trình tổng hợp. Phương pháp sol-gel trộn muối tiền chất Sb hoặc Zn vào dung dịch. Phương pháp thủy nhiệt cũng đưa ion pha tạp vào dung dịch phản ứng. Nồng độ pha tạp kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng sự thay thế ion, khuyết tật và tính chất điện tử của SnO2. Mục tiêu cải thiện độ dẫn điện hoặc tính chất quang học.

2.3. Điều kiện tối ưu hóa quá trình tổng hợp

Tối ưu hóa thông số tổng hợp là cần thiết. Nhiệt độ phản ứng, nồng độ tiền chất, thời gian ủ là các yếu tố quan trọng. Nhiệt độ nung (sol-gel), áp suất, thời gian phản ứng (thủy nhiệt) quyết định kích thước, hình thái tinh thể. Điều chỉnh các yếu tố này giúp kiểm soát kích thước hạt nano, phân bố hạt và độ tinh thể. Tối ưu hóa nhằm đạt được vật liệu cấu trúc, tính chất mong muốn. Điều này nâng cao hiệu suất ứng dụng của SnO2 và SnO2 pha tạp.

III.Nghiên cứu cấu trúc hình thái SnO2 và pha tạp

Nghiên cứu cấu trúc tinh thể và hình thái học là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ về vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM). Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết. Về cấu trúc tinh thể, kích thước hạt nano, hình dạng và phân bố. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý của vật liệu. Đặc biệt là khi có sự hiện diện của các nguyên tố pha tạp như Sb và Zn. Phân tích cẩn thận giúp xác định thành phần pha và độ tinh thể.

3.1. Phân tích cấu trúc tinh thể bằng XRD

Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính. Nó xác định cấu trúc tinh thể SnO2. Đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của SnO2 rutile được quan sát. Vị trí và cường độ đỉnh cung cấp thông tin về mặt tinh thể ưu tiên và độ tinh thể. Pha tạp Sb hoặc Zn có thể dịch chuyển nhẹ đỉnh. Điều này cho thấy sự thay thế ion trong mạng tinh thể. Kích thước tinh thể trung bình tính từ độ rộng đỉnh XRD. Độ tinh thể cao thường tương quan với tính chất vật liệu tốt.

3.2. Khảo sát hình thái bề mặt và kích thước hạt

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) là kỹ thuật hình ảnh mạnh mẽ. SEM cung cấp hình thái bề mặt và kích thước hạt tổng thể. Hình ảnh SEM cho thấy hình dạng và phân bố hạt. TEM có độ phân giải cao, cho phép quan sát cấu trúc nano và kích thước tinh thể riêng lẻ. Hạt SnO2 có thể có nhiều hình dạng (cầu, thanh, dây nano). Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất như diện tích bề mặt, hiệu suất cảm biến. Thay đổi hình thái do pha tạp được nghiên cứu chi tiết.

3.3. Ảnh hưởng pha tạp đến cấu trúc và hình thái

Pha tạp Sb và Zn gây thay đổi đáng kể cấu trúc tinh thể và hình thái SnO2. Sự hiện diện ion pha tạp thay đổi tốc độ tăng trưởng tinh thể. Điều này dẫn đến biến đổi kích thước, hình dạng hạt nano. Pha tạp Sb có thể thúc đẩy hình thành hạt nhỏ hơn. Pha tạp Zn tạo cấu trúc hình thái khác biệt. Phân tích EDS xác nhận sự hiện diện và phân bố của Sb, Zn. Những thay đổi này là chìa khóa điều chỉnh tính chất. Nó tối ưu hóa hiệu suất vật liệu SnO2 pha tạp.

IV.Đặc trưng quang học SnO2 và SnO2 Sb Zn

Tính chất quang học của vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp là trọng tâm nghiên cứu. Các phép đo phổ hấp thụ, truyền qua và huỳnh quang được thực hiện. Chúng cung cấp thông tin quý giá về năng lượng vùng cấm. Đồng thời tiết lộ cơ chế tái hợp và phát xạ quang. Hiểu biết về các tính chất này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các thiết bị quang điện tử. Sự thay đổi màu sắc, độ trong suốt và khả năng phát sáng là dấu hiệu cho thấy sự ảnh hưởng của cấu trúc, kích thước hạt nano và pha tạp.

4.1. Phổ hấp thụ và năng lượng vùng cấm SnO2

Phổ hấp thụ của SnO2 cho thấy cạnh hấp thụ mạnh trong vùng tử ngoại (~3.6 eV). Cạnh này tương ứng năng lượng vùng cấm (Eg). Eg được tính toán từ phổ hấp thụ bằng phương pháp Tauc. Các mẫu SnO2 tổng hợp khác nhau có thể có giá trị Eg hơi khác. Điều này do kích thước hạt nano hoặc mức độ khuyết tật. Kích thước hạt nano nhỏ thường dẫn đến dịch chuyển xanh, làm tăng Eg. Phổ truyền qua cũng được phân tích, cung cấp thông tin độ trong suốt vật liệu.

4.2. Khảo sát tính chất huỳnh quang của SnO2

Phổ huỳnh quang (PL) cung cấp cái nhìn sâu sắc về khuyết tật và trung tâm phát xạ trong SnO2. SnO2 thường thể hiện phát xạ huỳnh quang ở vùng khả kiến. Đỉnh phát xạ liên quan đến trống oxy, khuyết tật xen kẽ Sn hoặc mức năng lượng sâu. Cường độ và hình dạng đỉnh PL thay đổi tùy điều kiện chế tạo. Phổ kích thích huỳnh quang giúp xác định bước sóng kích thích tối ưu. Nghiên cứu PL giúp hiểu cơ chế tái hợp điện tử-lỗ trống.

4.3. Thay đổi tính chất quang học khi pha tạp

Pha tạp Sb và Zn thay đổi đáng kể tính chất quang học. Sự hiện diện Sb hoặc Zn dịch chuyển cạnh hấp thụ, thay đổi năng lượng vùng cấm SnO2. Các nguyên tố pha tạp có thể tạo mức năng lượng mới hoặc thay đổi nồng độ khuyết tật. Điều này ảnh hưởng cường độ và vị trí đỉnh huỳnh quang. Ví dụ, pha tạp Sb làm giảm cường độ PL, tạo đỉnh phát xạ mới. Pha tạp Zn cũng thay đổi cấu hình khuyết tật. Các thay đổi này quan trọng. Chúng định hướng điều chỉnh tính chất quang học, phục vụ ứng dụng cụ thể.

V.Ảnh hưởng pha tạp Sb Zn đến tính chất SnO2

Nghiên cứu về ảnh hưởng của pha tạp Sb và Zn là trọng tâm của luận án. Các nguyên tố pha tạp này được thêm vào SnO2 để điều chỉnh các tính chất vật lý. Đặc biệt là tính chất điện và quang. Sự thay đổi tính chất là do sự thay thế ion trong mạng tinh thể. Hoặc do sự hình thành các khuyết tật mới. Hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu với hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi cấu trúc, hình thái và quang học. Các phương pháp chế tạo khác nhau cũng được xem xét.

5.1. Tác động của pha tạp Sb lên SnO2

Pha tạp Sb vào SnO2 là phương pháp phổ biến. Nó tăng cường tính chất bán dẫn loại n của SnO2. Ion Sb3+ hoặc Sb5+ thay thế ion Sn4+, tăng nồng độ hạt tải điện tự do. Kết quả là tăng độ dẫn điện vật liệu. Pha tạp Sb cũng ảnh hưởng cấu trúc tinh thể. Nó có thể làm giảm kích thước hạt nano. Điều này dẫn đến thay đổi phổ hấp thụ và huỳnh quang. Cường độ phát xạ PL có thể giảm. Sự thay đổi này quan trọng cho các ứng dụng cảm biến khí.

5.2. Hiệu ứng của pha tạp Zn đối với SnO2

Pha tạp Zn vào SnO2 mang lại hiệu ứng khác biệt. Ion Zn2+ thay thế Sn4+, tạo khuyết tật kiểu chất nhận. Nó có thể làm giảm nồng độ hạt tải điện loại n. Hoặc thay đổi tính chất bán dẫn sang loại p. Pha tạp Zn cũng ảnh hưởng cấu trúc tinh thể. Nó có thể làm thay đổi hình thái hạt. Phổ hấp thụ và huỳnh quang của SnO2:Zn thay đổi. Đỉnh PL mới có thể xuất hiện, hoặc cường độ đỉnh hiện có thay đổi tùy nồng độ Zn. Nghiên cứu Zn mở rộng khả năng điều chỉnh SnO2.

5.3. So sánh ảnh hưởng của Sb và Zn

So sánh pha tạp Sb và Zn làm nổi bật sự khác biệt. Sb là chất pha tạp kiểu cho, tăng nồng độ điện tử. Zn có thể là chất pha tạp kiểu nhận, tạo lỗ trống. Cả hai đều ảnh hưởng cấu trúc, hình thái và tính chất quang học. Tuy nhiên, cơ chế tác động và kết quả khác nhau. Sb thường duy trì cấu trúc rutile, thay đổi nhẹ thông số mạng. Zn có thể gây biến dạng mạng lớn hơn hoặc hình thành các pha phụ ở nồng độ cao. Hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa. Nó giúp chọn chất pha tạp phù hợp cho ứng dụng cụ thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu một số tính chất của vật liệu sno2 và sno2sbzn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI DDD TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN --------------------------------- NGUYỄN THANH BÌNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU SnO2 VÀ SnO2:Sb(Zn) Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS LÊ THỊ THANH BÌNH 2.TS NGUYỄN NGỌC LONG Hà Nội, 2013 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào. Tác giả Nguyễn Thanh Bình 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Tôi xin dành những lời cảm ơn đầu tiên và sâu sắc nhất của mình gửi tới PGS.

Lê Thị Thanh Bình và PGS. Nguyễn Ngọc Long, người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, dìu dắt từ ngày tôi còn là sinh viên cho đến lúc tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới tất cả các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp của tôi ở bộ môn Vật lý Đại cương, bộ môn Vật lý chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu – Khoa Vật lý – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà nội, những người đã trực tiếp giúp đỡ tôi trong khi thực hiện luận án và đã động viên tôi rất nhiều cả về vật chất lẫn tinh thần khi tôi gặp khó khăn, giúp tôi hoàn thành công trình này. Tôi xin gửi tới PGS.

Tạ Đình Cảnh, PGS. Lê Hồng Hà, PGS. Nguyễn Thị Thục Hiền, GS. Bạch Thành Công, GS.

Nguyễn Quang Báu, PGS. Ngô Thu Hương, TS. Ngạc An Bang, TS. Phạm Nguyên Hải, ThS.

Trần Vĩnh Thắng, ThS. lòng biết ơn sâu sắc vì sự quan tâm, giúp đỡ, động viên cũng như những góp ý, bàn luận khoa học quý giá của các Thầy, các bạn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong gia đình đã luôn chăm sóc, động viên tôi, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, tháng 10 năm 2013 Tác giả Nguyễn Thanh Bình 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu và viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ Mở đầu.

18 Chương 1: Tổng quan lý thuyết về vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp. Tổng quan về vật liệu SnO2. Cấu trúc tinh thể của SnO2. Cấu trúc vùng năng lượng của SnO2.

Tính chất hấp thụ của vật liệu bán dẫn SnO2. Tính chất huỳnh quang của SnO2. Tổng quan về vật liệu SnO2 pha tạp. Pha tạp antimon (Sb).

Pha tạp kẽm (Zn). Tổng quan về vật liệu nano SnO2. Một số ứng dụng của vật liệu SnO2. Một số phương pháp chế tạo vật liệu SnO2.

Phương pháp bốc bay nhiệt. Phương pháp phún xạ ca tốt. Phương pháp phủ hơi hoá học. Phương pháp sol–gel.

Phương pháp thuỷ nhiệt. 42 Chương 2: Các phương pháp thực nghiệm. Chế tạo vật liệu SnO2. Quá trình chế tạo vật liệu bằng phương pháp bốc bay 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Quá trình chế tạo vật liệu bằng phương pháp sol-gel. Quá trình chế tạo vật liệu bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Chế tạo vật liệu SnO2 pha tạp. Pha tạp Sb.

Pha tạp Zn. Các phép đo khảo sát tính chất của vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp. Phân tích nhiễu xạ tia X. Phổ hấp thụ, truyền qua.

Phổ huỳnh quang và kích thích huỳnh quang. Chụp ảnh bề mặt bằng kính hiển vi điện tử quét và kính hiển vi điện tử truyền qua. 54 Chương 3: Nghiên cứu tính chất của vật liệu SnO2 được chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt. Tính chất tinh thể.

Giản đồ nhiễu xạ tia X. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2. Kết luận chương 3.

68 Chương 4: Nghiên cứu tính chất của vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp Sb được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Tính chất tinh thể. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phổ truyền qua và phổ hấp thụ của vật liệu SnO2 và SnO2 pha 76 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tạp Sb. Phổ truyền qua. Phổ hấp thụ. Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2 và SnO2:Sb.

Kết luận chương 4. 84 Chương 5: Nghiên cứu tính chất của vật liệu SnO2 và SnO2 pha tạp chất Sb, Zn được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Tính chất của vật liệu SnO2. Giản đồ nhiễu xạ tia X.

Ảnh hiển vi điện tử truyền qua. Phổ hấp thụ của vật liệu SnO2. Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2. Tính chất của vật liệu SnO2 pha tạp chất Sb.

Giản đồ nhiễu xạ tia X. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua. Phổ tán sắc năng lượng EDS. Phổ hấp thụ, phổ truyền qua.

Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2 pha tạp Sb. Tính chất của vật liệu SnO2 pha tạp chất Zn. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phổ tán sắc năng lượng EDS. Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2 pha tạp Zn. Kết luận chương 5. 114 Kết luận chung.

116 Danh mục các công trình khoa học của tác giả có liên quan đến 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. 118 Tài liệu tham khảo. 120 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Eg Band gap energy Năng lượng vùng cấm %wt Weight percent Phần trăm trọng lượng AFM Atomic force microscope Hiển vi lực nguyên tử TEM Transmission electron microscopy Hiển vi điện tử truyền qua High-resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua HRTEM electron microscopy phân giải cao CVD Chemical vapor deposition Lắng đọng pha hơi hóa học EDS Energy dispersive spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng FWHM Full width at half maximum Độ rộng bán cực đại SEM Scanning electron microscopy Hiển vi điện tử quét Field emission scanning electron Hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM microscopy trường XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X Selective area electron diffraction Nhiễu xạ điện tử vùng lựa SAED chọn PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photoluminescence excitation Kích thích huỳnh quang UV-VIS Ultraviolet-Visible Tử ngoại – khả kiến VLS Vapor – Liquid - Solid Cơ chế hơi – lỏng – rắn VS Vapor – Solid Cơ chế hơi – rắn Joint committee on powder JCPDS diffraction standards 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên Nội dung Trang Sự phụ thuộc của hình thái học, kích thước 1.1 60 của SnO2 vào nhiệt độ chế tạo mẫu [61]. Hằng số mạng của bán dẫn SnO2 chế tạo 2.

bằng phương pháp sol-gel ứng với các số lần 71 nhúng khác nhau. Hằng số mạng của vật liệu bán dẫn SnO2:Sb 3. 73 chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Kích thước của hạt tinh thể SnO2 chế tạo 4.

74 bằng phương pháp sol-gel. Kích thước hạt trung bình của bán dẫn 5. 75 SnO2:Sb chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Kích thước của hạt tinh thể SnO2 chế tạo 6.

87 bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Đỉnh huỳnh quang của SnO2 chế tạo bằng 7. 90 phương pháp thủy nhiệt. Tách phổ huỳnh quang của mẫu SnO2.

92 Hằng số mạng của bán dẫn SnO2:Sb chế tạo 9. 95 bằng phương pháp thủy nhiệt. Kích thước hạt tinh thể của mẫu vật liệu 10. SnO2 khi pha tạp Sb chế tạo bằng phương 96 pháp thủy nhiệt.

Kích thước trung bình của hạt xác định từ 11. 97 giản đồ nhiễu xạ tia X và từ ảnh TEM. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Độ rộng vùng cấm của mẫu vật liệu SnO2 có 12. nồng độ tạp chất Sb khác nhau được chế tạo 100 bằng phương pháp thủy nhiệt.

Kích thước trung bình của hạt xác định từ 13. giản đồ nhiễu xạ tia X đối với pha SnO2 và 108 Zn2SnO4. Mức năng lượng giữa các đỉnh trong phổ 14. 112 huỳnh quang của mẫu SnO2:Zn (1%).

9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên Chú giải Trang 1.1 Mô hình cấu trúc tinh thể của SnO2 23 Giản đồ cấu trúc vùng năng lượng của bán 2.2 24 dẫn SnO2 Phổ truyền qua của mẫu SnO2 chế tạo bằng 3.3 26 phương pháp CVD [65]. Phổ truyền qua của màng SnO2 chế tạo bằng 4.4 26 phương pháp sol-gel [22] Phổ huỳnh quang của màng SnO2 chế tạo bằng phương pháp CVD ở nhiệt độ đế 425 5.5 27 ºC(S1), 450 ºC(S2), 475 ºC(S3), 500 ºC(S4) [38] Phổ huỳnh quang của SnO2 ở các nhiệt độ 6.6 đo khác nhau: nhiệt độ phòng (a) 100K (b) 28 10K (c) [54]. Phổ truyền qua của màng SnO2 pha tạp Sb 7.7 29 với các nồng độ khác nhau [43] Phổ huỳnh quang của SnO2 pha tạp Sb đo ở 8.8 30 nhiệt độ phòng [12] Phổ huỳnh quang của SnO2 pha tạp Sb đo ở 9.9 31 nhiệt độ phòng [25] Phổ hấp thụ của hạt nano SnO2 pha tạp chất 10.10 Zn [27] 32 a- ủ ở 300 oC b- ủ ở 600 oC 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phổ hấp thụ của thanh nano SnO2 pha tạp 11.11 chất Zn [36] 33 a- Pha tạp Zn b- không pha tạp Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2 pha tạp 12.12 34 chất Zn [36] Phổ huỳnh quang của vật liệu SnO2 pha tạp 13.13 34 Zn [47] Các dây nano, các băng nano SnO2 chế tạo 14.14 36 bằng phương pháp bốc bay nhiệt [74] Hạt nano SnO2 chế tạo bằng phương pháp 15.15 37 thủy nhiệt [92] Các đĩa nano SnO2 chế tạo bằng phương 16.16 37 pháp bốc bay nhiệt [21] 17.17 Sơ đồ hệ bốc bay nhiệt 38 Sơ đồ chế tạo vật liệu nano theo phương 18.18 42 pháp sol-gel Hình ảnh và cấu tạo của một số nồi hấp, ống 19.19 43 Teflon trong hệ thủy nhiệt Sơ đồ chế tạo mẫu bằng phương pháp bốc 20.2 Sơ đồ phương pháp sol-gel phủ nhúng 46 22.3 Hệ đo phổ nhiễu xạ tia X (DX 5005) 50 23.4 Hệ đo phổ hấp thụ UV-VIS 2450 51 24.5 Hệ đo phổ huỳnh quang FL 3-22 52 Sơ đồ nguyên lý hệ đo phổ huỳnh quang FL 25.6 53 3-22 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7 Kính hiển vi điện tử quét JSM 5410 LV 54 27.8 Kính hiển vi điện tử truyền qua JEM1010 55 Giản đồ nhiễu xạ tia X của màng SnO2 chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt với 28.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Bình (2013). Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-vo-co/nghien-cuu-tinh-chat-vat-lieu-sno2-sno2sbzn-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) trong luận án tiến sĩ. Phân tích cấu trúc, tính chất quang điện ứng dụng trong cảm biến.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Hóa Vô Cơ.

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất vật liệu SnO2 và SnO2:Sb(Zn) - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter